tinbc tinbc

Chương 206: Bến Sâu mở nửa

Khe nước chỉ mở bằng chiều rộng một bàn tay, vậy mà cả chợ tang như bị kéo xuống đó.

Không ai dám chen vào vòng dây Thành Hoàng đã căng. Ông lái đò cắm bốn cọc tre quanh phiến đá trắng, trên mỗi cọc treo một mẩu vải tang đã giặt bạc màu. Từ Khởi đứng ngoài vạch, ôm dây diều cuộn, mắt vẫn đỏ sau lần giận. Bé giữ guốc ngồi trên thềm miếu, đôi guốc đặt cạnh đùi, lá sả kẹp trong khe gỗ. Đặng Nhu mang theo một bát cháo gừng, đặt xa Tần Mạc đúng ba bước theo lời Mạnh bà tử.

Người coi miếu Thành Hoàng đặt thẻ chứng của Sầm Cẩn lên mép khe. Dấu tro trên thẻ nhòe thành một đám xám, nhưng ba chữ “sợ con chết” vẫn còn rõ. Hắn dùng kẹp tre gõ nhẹ lên thẻ.

“Mở nửa bến. Người hỏi chỉ được nhìn thẻ nước mài. Không gọi. Không kéo. Không nhận vệt áo.”

Chu Bình cầm sổ tên, đứng sau Tần Mạc một bước. “Tên Từ Khởi?”

“Từ Khởi.”

“Tên ta?”

“Chu Bình.”

“Tên người chứng?”

“Sầm Cẩn. Ngoài sân gọi Sầm nương.”

Từ Khởi hừ một tiếng, miễn cưỡng hài lòng. Người coi miếu nhìn Chu Bình. “Hỏi đủ. Hỏi quá ba lần là thử trí nhớ bằng hơi người khác.”

Chu Bình ngậm miệng. Gã ghét câu ấy, nhưng không cãi. Từ khi Tần Mạc nộp hơi thở, mọi việc nhỏ đều có cạnh sắc: hỏi một cái tên cũng có thể thành ép, đỡ một cái người cũng có thể thành để hắn dùng hơi giữ. Gã chỉ đổi cách cầm sổ, để ngón tay cái chặn sẵn trang Từ Khởi.

Tần Mạc quỳ trước khe nước. Hơi thở hắn hụt ở giữa mỗi lần hít vào, giống một chiếc cầu thiếu ván. Bên trong ngực, sen đen yên lặng quá mức. Nó không cần nói. Sự yếu đi của hắn đã là lời mời.

Nước trong khe không phản chiếu trăng. Nó phản chiếu rất nhiều thẻ tên.

Trước khi cho thẻ trôi lên, ông lái đò buộc một đèn dầu vào đầu sào. Đèn không đốt bằng dầu thơm của miếu, mà bằng mỡ cá trộn tro bếp. Mùi tanh bám vào cổ họng, làm mấy người đứng sau nhăn mặt. Người coi miếu giải thích rất khô: “Đèn sạch chiếu tên đẹp quá. Đèn bến phải soi được chỗ bẩn.”

Đặng Nhu lẩm bẩm: “Cuối cùng cũng có câu nghe được.”

Hồ Sẹo che mũi, nhưng vẫn đứng lại. “Tanh còn hơn mùi sổ giả.”

Mỗi người đứng xem phải đặt một vật nhỏ vào rổ đá trước vạch: không phải cúng, mà để nếu họ mất kiểm soát chạy tới, người coi miếu còn biết nhà nào cần đưa đồ trả lại. Bà già áo liệm đặt một ống kim gãy. Thiếu phụ bế hũ tro đặt sợi dây buộc nắp hũ. Hồ Sẹo đặt quả cân nhỏ nhất. Bé giữ guốc không đặt guốc, chỉ đặt một lá sả đã vò nát.

Người coi miếu nhìn nó. “Vật giữ lại phải có thể trả.”

“Lá sả cũng trả được.”

“Nát rồi.”

“Mẹ ta từng vò lá sả nát rồi vẫn dùng.”

Ông lái đò phì cười, nhận lá sả bỏ vào rổ. “Được. Bến này cũng toàn đồ nát còn dùng.”

Tần Mạc nhìn cái rổ. Không có thứ nào lớn. Không pháp bảo, không linh thạch, không lời thề sáng sạch. Chỉ có những vật nhỏ người ta có thể mất khi nhào tới nỗi đau của mình. Sợi dây hũ tro. Quả cân. Kim gãy. Lá sả. Một lúc nào đó, nếu hắn cũng lao xuống, hắn sẽ để lại gì? Thanh y? Sổ tên? Hay một phần người không ai trả nổi?

Những thẻ ấy mỏng như vảy cá, dài bằng hai ngón tay, màu gỗ ngâm lâu. Có thẻ còn nguyên một chữ họ, có thẻ chỉ còn nét phẩy, có thẻ bị mài nhẵn đến mức nhìn giống da người. Chúng trôi qua rất chậm, không theo dòng nước bình thường, mà như có bàn tay vô hình đang lật một cuốn sổ dưới đáy.

Một thẻ lướt lên sát mặt khe. Trên đó ghi: “Lưu… bán bánh”. Bà già áo liệm sau lưng nấc một tiếng. “Con dâu ta họ Lưu.”

Người coi miếu nói ngay: “Không gọi.”

“Ta chỉ nhìn.”

“Nhìn cũng đứng ngoài vạch.”

Bà già siết rổ kim vá áo liệm, nước mắt rơi xuống những mũi kim gỉ. Bà không bước. Tần Mạc nhìn thẻ trôi đi. Chữ “Lưu” ấy có thể là con dâu bà, cũng có thể là một người bán bánh ở bến khác, hoặc chỉ là một cái họ nước chưa mài hết. Một chữ không đủ để ai đó bị kéo khỏi đường của mình.

Thẻ kế tiếp có dấu than ở góc. Hồ Sẹo đứng cạnh quầy gạo, miệng mở ra rồi đóng lại. Bến than của Bùi Sách còn nhiều người họ bị than phủ hơn chữ. Không ai nói.

Thẻ thứ ba có vết kim may và một nửa chữ “Cẩn”. Chu Bình cứng người. Tần Mạc cũng cứng.

Người coi miếu hạ bút tre lên vai hắn. “Đứng yên.”

Tần Mạc không động. Chữ Cẩn trên thẻ không phải Sầm Cẩn trước mắt họ. Sầm nương đang ở nhà với con, có hương khô Ngô Bà đưa, có rổ tã hàng xóm chờ. Một cái tên giống không thể biến nàng thành người dưới bến. Hắn biết điều đó. Nhưng biết không làm tim bớt đập mạnh.

Từ Khởi bỗng nói: “Tên giống thì càng phải đứng.”

Ông lái đò liếc nó. “Ai dạy ngươi?”

“Cha ta. Ngoài chợ có ba người tên Đại, không phải ai cũng là cha ta.”

Bành Lão đứng sau lưng nó, mắt hơi đỏ nhưng không chen. Câu nói của đứa trẻ còn thô, nhưng đúng đến mức làm nước khe lặng đi một nhịp.

Thẻ có chữ Cẩn trôi qua. Không ai gọi.

Khe nước mở sâu thêm nửa tấc. Tiếng nước dưới đá vọng lên, không lớn, nhưng khiến người đứng quanh đều hạ giọng. Trong bóng tối bên dưới, những thẻ tên bắt đầu nhiều hơn. Chúng không chỉ có chữ. Có cái buộc sợi tóc, có cái dính hạt gạo đã hóa đá, có cái còn vết máu nâu, có cái khắc một hình chuồn chuồn lệch.

Một người khiêng quan thuê bỗng quỳ xuống ngoài vạch. Hắn không phải cầu bến, mà vì chân mềm. Trên thẻ vừa trôi qua có khắc một dấu vai gánh: hai vết hằn song song, đúng chỗ những người làm nghề khiêng quan hay chai da. Hắn che mặt, nói với người bên cạnh: “Cha ta cũng có vai như thế.”

“Cha ngươi tên gì?” người coi miếu hỏi ngay.

Hắn nghẹn. “Không biết chữ.”

“Vậy đứng yên. Dấu vai không đủ.”

“Nhưng nếu không đủ thì ông ấy mất luôn sao?”

Người coi miếu không trả lời nhanh như trước. Ông lái đò thay hắn đáp: “Không đủ để ngươi gọi. Không phải không đủ để ông ấy từng sống.”

Người khiêng quan cúi đầu xuống đất. Câu ấy không an ủi nổi, nhưng giữ được chân hắn ngoài vạch. Tần Mạc nghe mà ngực thắt lại. Có những người cả đời chỉ để lại dấu vai, dấu tay, mùi than, hạt gạo. Nếu hắn dùng nỗi nhớ của mình làm thước, bến này sẽ đầy người bị hắn nhận sai trước khi họ kịp có tên.

Tần Mạc nhìn hình chuồn chuồn ấy, hơi thở đứt.

Không phải của nàng. Chưa chắc là của nàng. Nhưng ký ức đã tự đi trước lý trí: một buổi mưa cũ ở Thương Lan, Tô Vãn ngồi dưới mái hiên, dùng cành trúc sửa cánh chuồn chuồn giấy Chu Bình gấp lệch, miệng nói rằng con vật giả cũng nên bay cho đàng hoàng. Nàng cười rất nhỏ, vì sợ tạp dịch ngoài sân nghe thấy rồi bị phạt lười việc.

“Đừng nhận,” Chu Bình nói rất khẽ.

Tần Mạc gật, dù cổ họng đau.

Thẻ có chuồn chuồn lệch trôi đi. Sau nó là thẻ ghi một chữ “Vãn” bị nước mài mất nửa trên.

Đám đông không biết chữ ấy đâm vào đâu trong người hắn. Chỉ có Chu Bình biết, vì tay cầm sổ của gã bỗng siết lại. Từ Khởi không biết Tô Vãn nhiều, nhưng nó nhìn mặt Tần Mạc rồi lập tức hét: “Tên Từ Khởi!”

“Từ Khởi,” Tần Mạc đáp.

“Cha ta!”

“Từ Đại.”

“Ta ghét gì?”

“Người lớn bịa.”

Từ Khởi kéo dây diều như kéo hắn khỏi mép khe. “Vậy đừng bịa.”

Tần Mạc nhìn thẻ chữ Vãn trôi qua, không gọi. Không phải vì hắn không muốn. Vì muốn đến mức cả hàm đau. Nếu chỉ cần một tiếng gọi để bến mở sâu hơn, để nhìn thêm một thước nước, để biết liệu chữ kia có phải một vệt nhân quả của Tô Vãn hay không, hắn không thể nói mình không động lòng.

Nhưng chữ “Vãn” cũng có thể là một cô gái bán bánh, một đứa trẻ mất trong lũ, một bà lão tên Vãn Nương, một người đã đi rất xa khỏi mọi lời gọi. Không ai cho hắn quyền nhận họ bằng nỗi đau của mình.

Sen đen trong ngực cuối cùng cười.

Không có tiếng, nhưng Tần Mạc cảm được nụ cười ấy như một mũi gai mở ra giữa phổi. Nó không bảo hắn gọi. Nó chỉ đưa lên những cách nói rất hợp lý: nhận nhầm một lần cũng có sao, nếu nhờ vậy hắn mạnh hơn để sửa sai về sau; một thẻ bị kéo lệch đổi lấy đường sâu hơn cho vô số người; nàng nếu còn đâu đó, chẳng lẽ không muốn hắn đi tiếp?

Tần Mạc hít vào. Hơi thiếu làm câu trả lời mắc ở ngực.

Bé giữ guốc từ thềm miếu nói: “Guốc mẹ ta cũng có chữ bị mài. Ai nhận nhầm là ta đánh.”

Đặng Nhu nói tiếp: “Gạo nợ của ta có sổ. Không ai được nhìn một hạt cát rồi bảo là cả bồ.”

Ông lái đò bật cười một tiếng. “Chợ này toàn người nói khó nghe.”

“Dễ nghe thì chết đói,” Đặng Nhu đáp.

Những câu ấy thô, vụn, không giống kinh Phật hay luật Thành Hoàng. Nhưng chúng làm Tần Mạc thở được thêm một nhịp. Hắn cúi đầu, để vệt chữ Vãn trôi khỏi tầm mắt. Khi nó đi qua, khe nước không đóng. Nó cũng không mở thêm. Nửa bến giữ đúng nửa bến, lạnh lùng như một cái cân không chịu nhận nước mắt làm quả cân.

Người coi miếu thở ra. “Qua được lượt tên giống.”

Chu Bình hỏi: “Còn gì nữa?”

“Vệt ký ức.”

Ông lái đò đặt sào xuống, mặt không còn vẻ cười. “Vệt này mới dễ chết. Thẻ tên còn có chữ để cãi. Vệt ký ức dùng mắt người hỏi tự dệt.”

Tần Mạc ngẩng lên. “Tự dệt?”

Người coi miếu đáp: “Bến sâu không biết người ngươi nhớ. Nó biết cách ngươi nhớ. Nó lấy cách ấy phản lại nước. Người đau nhìn vào, tưởng là người mình tìm. Có khi đúng một phần. Có khi không đúng chút nào. Nhưng chỉ cần ngươi nhận, nó có đường bám.”

“Bám vào ai?”

“Vào người bị ngươi nhận. Vào ngươi. Vào lời chứng. Vào bất cứ thứ gì còn dây.”

Chu Bình lập tức mắng: “Vậy sao còn cho nhìn?”

Người coi miếu không tránh mắt. “Vì không nhìn thì không biết mình sẽ nhận nhầm ở đâu.”

Câu ấy làm Chu Bình cứng họng. Tần Mạc cũng im. Trước kia hắn tưởng không nhận nhầm là một lời thề. Đến bây giờ mới biết, thề không đủ. Phải nhìn thứ gần giống nhất, đau nhất, rồi vẫn đứng yên.

Khâu Đinh, lưng còn đau, chống tay vào Tào Ký để đứng dậy. “Nói rõ thêm. Nếu người hỏi nhận vệt, sổ bến ghi thế nào?”

Người coi miếu nhìn hắn như nhìn một kẻ phiền phức cùng nghề. “Ghi theo lời người hỏi.”

“Nếu lời người hỏi sai?”

“Sai cũng thành vết.”

“Vậy người bị nhận sai có cơ hội phản không?”

Người coi miếu im.

Đám đông nghe ra khoảng im ấy. Thiếu phụ bế hũ tro ôm hũ chặt hơn. Bà già áo liệm rút một cây kim gãy trong rổ đá ra rồi lại đặt vào, như chỉ cần tay bận một chút sẽ không khóc. Từ Khởi quay sang Chu Bình: “Nếu hắn nói sai, ai sửa?”

Chu Bình đáp: “Chúng ta kéo hắn lại trước khi sai.”

“Nếu kéo không kịp?”

Gã nhìn Tần Mạc. “Vậy hắn phải tự không sai.”

Không công bằng. Nhưng có những cửa vốn không cho ai công bằng đủ. Tần Mạc nhận câu ấy, không cãi.

Khe nước tối xuống. Những thẻ tên lùi sâu. Bên dưới, một làn sáng xanh nhạt hiện ra, rất xa, mỏng như vạt áo bị nước kéo dài. Nó không có mặt. Không có tay. Không có giọng. Chỉ có màu thanh y, đúng màu hắn đã giữ trong máu quá lâu.

Đám đông phía sau không ai thở mạnh.

Tần Mạc nghe tiếng mưa cũ trong đầu. Nghe tiếng Tô Vãn thổi nguội bát cháo trước khi đưa cho hắn. Nghe nàng nói “nóng” bằng giọng rất nhẹ, như việc nhắc một người ăn chậm cũng là điều cần che giấu. Những ký ức ấy không từ nước mà ra. Chúng từ hắn ra, rồi bị nước mượn hình.

“Không được gọi tên,” người coi miếu nhắc.

Tần Mạc không gọi.

Vệt xanh lướt qua một lần, rồi dừng lại.

Nó quay đầu hay chỉ là nước xoay? Không ai biết. Nhưng trong mắt Tần Mạc, vệt ấy giống một người đứng rất xa, chờ hắn mở miệng.

Từ Khởi thì thầm, không còn giận mà sợ: “Nó chờ gì?”

Chu Bình đáp thay Tần Mạc: “Chờ hắn bịa.”

Tần Mạc quỳ trước khe, hai tay đặt trên đầu gối, móng tay ghim vào vải. Hơi thở thiếu của hắn kéo từng nhịp qua ngực. Vệt xanh vẫn ở đó, không tiến, không lùi.

Một nửa bến đã mở.

Một nửa còn lại nằm trong cái tên hắn không được gọi.