Chương 203: Thuyền giấy không qua
Lần thở thứ nhất của Tần Mạc đi vào thẻ như khói lạnh. Người coi miếu đặt thẻ gỗ trước mặt hắn, trên thẻ có một rãnh nhỏ hình chiếc thuyền. Hắn cúi xuống, thở ra chậm. Không dùng linh lực. Không dùng Sát Đạo. Chỉ là hơi trong phổi, mang theo mùi gừng loãng, bùn bến, máu khô ở cổ họng và một chút cơm cát vừa ăn.
Rãnh gỗ sáng lên một vệt xám. Thuyền giấy trong lạch khẽ nhúc nhích.
Người coi miếu đọc: “Nhận lời chứng.”
Sầm nương đứng sáu trượng ngoài, ôm con. Đứa trẻ trong khăn động đậy. Nàng lập tức lùi nửa bước, dù khoảng cách đã đủ. Tần Mạc thấy, nhưng không để mắt dừng lâu. Lời chứng của nàng không cần hắn nhìn nàng như một ân nhân.
Lần thở thứ hai khó hơn. Khi hắn hít vào, ngực đau như bị vải ướt quấn chặt. Kim Đan nứt co lại, vết luật trắng từng nuốt ở Thiên Luật Kiếm lạnh lên. Sen đen trong người mở một khe rất nhỏ, tự nhiên như bản năng. Nó muốn giúp hắn thở dài hơn, sâu hơn, mạnh hơn. Chỉ cần để nó chạm một chút vào oán dưới bến, hơi thở thứ hai sẽ đầy.
Chu Bình từ xa nói: “Ta thấy mặt ngươi.”
Tần Mạc dừng hít.
“Mặt gì?” Từ Khởi hỏi.
“Mặt định ăn gian.”
Người coi miếu không ngẩng đầu. “Nếu ăn gian, thuyền chìm. Lời chứng cháy.”
Tần Mạc nhắm mắt lại, hít bằng phần phổi còn lại, ngắn hơn, đau hơn. Hơi thở thứ hai đi ra đứt đoạn. Thẻ gỗ hút lấy, vệt xám biến thành vệt đen nhạt.
“Nhận sợ,” người coi miếu đọc.
Sầm nương nói ngay: “Ghi rõ sợ của ta, không phải sợ của hắn.”
“Đã ghi.”
“Đọc.”
Người coi miếu đọc: “Sầm Cẩn, mẹ của đứa trẻ hụt thở, sợ Tần Mạc mất kiểm soát làm trẻ đứng gần chết trước. Không tha, không nói thay ý tốt.”
Sầm nương gật. “Được.”
Tần Mạc cảm thấy hơi thở thứ hai rời khỏi mình không trở lại. Không phải mệt thường. Như có một đoạn đường trong ngực bị cắt, mỗi lần hít vào đều hụt giữa chừng. Chu Bình nắm sổ tên của hắn, tay siết đến trắng. Đặng Nhu nhìn thẻ, mặt không giấu lo nhưng miệng vẫn cứng: “Nếu hắn ngã, nợ gạo tính cho ai?”
Chu Bình đáp: “Ta.”
“Ngươi nghèo.”
“Ta biết. Đừng nhắc khi ta đang xúc động.”
Lần thở thứ ba, thuyền giấy bỗng rung mạnh dù hắn chưa cúi xuống. Vấn điệp cắt dở trong ống tre nóng lên. Mép giấy cháy đen tự mở, như một cái miệng muốn thở thay hắn. Người coi miếu lập tức đặt kẹp tre lên ống. “Không dùng vấn điệp. Nó hỏng.”
Tần Mạc nhìn ống tre. Vấn điệp từng là câu hỏi của hắn trước cửa Phật, bị chính hắn dừng lại để không lấy hơi người khác. Bây giờ nó muốn chen vào, có lẽ vì nó được sinh ra từ cùng câu hỏi: làm sao đi tiếp khi mình chưa sạch. Nhưng cửa đã nói rõ: hơi thở tự thân.
Ông lái đò đứng bên lạch, sào đặt ngang. “Nếu không đủ, dừng. Thuyền không qua, người chứng về. Không ai chết.”
Sầm nương nói: “Ta cũng nói vậy. Không đủ thì dừng.”
Ngô Bà ở xa phơi hương, khẽ thêm: “Không ai ở đây cần ngươi chết để chứng mình đáng tin.”
Những câu ấy không làm hắn nhẹ. Chúng cắt một lối thoát khác: không được dùng tự hủy để ép người khác cảm động. Tần Mạc nhìn thẻ gỗ, rồi nhìn xuống tay mình. Tay hắn đã run. Nếu thở lần ba, hắn sẽ mất một phần hơi thật. Nếu dừng, lời chứng của Sầm nương được giữ một ngày rồi hủy. Không ai trách được nàng. Có thể mọi người còn nhẹ hơn.
Nhưng bến sâu không chỉ vì hắn. Thẻ Thành Hoàng đã nói: Trác Bì, cống hạ, thẻ giả, hố oán đều nối về đó. Nếu không mở nửa đường, những người này sẽ còn bị bến nông cắn. Hắn không được giả vờ chỉ là chuyện Tô Vãn. Nhưng cũng không được dùng người khác làm lý do che nỗi muốn đi sâu của mình.
“Ta thở,” hắn nói.
Chu Bình nhắm mắt. “Ta biết ngươi sẽ nói vậy. Ta vẫn ghét.”
“Giữ sổ.”
“Đang giữ.”
Tần Mạc cúi xuống. Hắn hít vào rất chậm. Lần này, hắn không nghĩ tới Tô Vãn. Không nghĩ tới dòng sâu. Không nghĩ tới vệt thanh y. Hắn nghĩ tới những người bị hắn làm hụt hơi và những người đang đứng đủ xa để không bị lấy thay. Hơi thở thứ ba rời khỏi phổi như một sợi chỉ bị rút khỏi áo cũ.
Thẻ gỗ nứt một đường nhỏ.
Tần Mạc ngã khuỵu một gối.
Hơi thở thứ ba không chỉ rời khỏi phổi. Nó kéo theo tiếng. Khi Tần Mạc muốn hít lại, cổ họng hắn phát ra một âm rất nhỏ, khàn và lạ, như người vừa quên cách gọi chính mình. Máu trong ngực lạnh xuống. Dấu Nghịch Thiên trên da mờ đi một nhịp rồi sáng lại, gai sen đen co vào như bị bỏ đói.
Người coi miếu lập tức đặt một cái bát đồng trước mặt hắn. Trong bát không có nước, chỉ có tro mịn. “Nhổ vào đây nếu có máu.”
Tần Mạc lắc đầu.
“Không phải hỏi ý.” Người coi miếu lạnh giọng. “Máu có hơi thở vừa nộp. Rơi xuống đất, chó mèo liếm phải cũng thành vật dẫn hỏng.”
Chu Bình chửi khẽ, lấy bát đồng đặt sát hơn. “Nghe chưa? Ngay cả máu ngươi giờ cũng gây phiền.”
Tần Mạc cúi xuống, ho một tiếng. Chỉ có nước bọt lẫn vệt đỏ rất nhạt. Người coi miếu rắc tro phủ lên, ghi một nét bên cạnh: máu sau thở, không dùng.
Đặng Nhu nhìn dòng đó, mặt hơi tái. “Cái gì cũng có thể bị dùng à?”
Khâu Đinh, đang ngồi xa, đáp: “Ở chỗ có sổ xấu, có.”
Sầm nương ôm con chặt hơn. “Vậy ghi rõ không dùng.”
“Đã ghi,” người coi miếu nói.
Tần Mạc nghe những câu ấy như nghe qua tường. Hắn không còn đủ sức ghét việc mình bị phân thành thẻ, máu, hơi, vật dẫn. Hắn chỉ biết nếu không ghi, một ngày nào đó có kẻ sẽ nhặt cả vết máu của hắn làm cớ.
Thuyền giấy trong lạch cuối cùng trôi. Nó đi rất chậm, mũi thuyền chạm vào rãnh đá, đuôi xoay, mực Thành Hoàng nhòe thành một vệt dài. Sầm nương không nhìn Tần Mạc. Nàng nhìn thuyền. Khi thuyền qua khỏi khe đầu tiên, đứa trẻ trong khăn khóc một tiếng rất nhỏ. Không hụt. Không tắt. Chỉ là tiếng khóc trẻ con bình thường.
Sầm nương ôm con, vai run một lần.
Người coi miếu đọc: “Nhận rằng không được lấy hơi người khác thay.”
Thuyền giấy qua nửa lạch rồi mắc ở một hòn đá trắng. Ông lái đò dùng sào định đẩy, nhưng người coi miếu ngăn. “Không. Nếu lời chứng không tự qua, mở nửa.”
“Nửa là sao?” Chu Bình hỏi.
“Đủ để bến sâu hé. Không đủ để hỏi tên người trong dòng.”
Ông lái đò đặt sào ngang mặt nước, đo từ mũi thuyền tới vết rêu trên đá. “Nửa thật. Không phải miếu bớt lời để giữ cửa.”
Người coi miếu liếc hắn. “Ngươi nghi ta?”
“Ta nghi mọi chỗ có cửa.”
“Đúng,” Sầm nương nói từ bậc trên. “Cửa nào cũng nên bị nghi.”
Một vài người đứng xem cười rất nhỏ rồi im, vì miếu Thành Hoàng vẫn là nơi họ phải đem tang sự tới. Người coi miếu không nổi giận. Hắn lấy bút tre chấm vào mực bùn, ghi thêm dưới thẻ: qua nửa lạch, mở nửa bến, người chứng không phải nói lại. Nét chữ của hắn không đẹp bằng chữ Thái Huyền, nhưng cắm xuống giấy như đinh.
“Đọc,” Sầm nương nói.
Hắn đọc. Nàng nghe xong mới gật.
Khâu Đinh thở phào như chính lưng hắn vừa qua nửa bến. “Ghi thế này sau này khó sửa.”
“Khó sửa không nghĩa là không sửa được,” Đặng Nhu nói. “Sổ nào cũng có người cầm dao cạo.”
Người coi miếu đặt bút xuống. “Vậy để nhiều người nghe. Qua nửa lạch. Mở nửa bến. Người chứng không phải nói lại.”
Ông lái đò lặp lại. Lý Ông lặp lại. Tào Ký lặp lại. Từ Khởi cũng lặp, nhưng thêm vào: “Và không được quên tên ta.” Không ai hiểu vì sao nó chen câu ấy vào, chỉ có Chu Bình nhìn Tần Mạc một cái rất nhanh.
Tần Mạc muốn đáp, nhưng cổ họng chỉ động. Tiếng chưa trở lại đầy đủ. Hắn phát hiện mình có thể thở, có thể đứng, có thể nghe, nhưng một số chữ phải đi qua chỗ trống trong ngực mới ra được. Giá không chỉ nằm trong thẻ. Nó ở ngay khoảng im lặng khiến hắn chậm hơn người khác nửa nhịp.
Tần Mạc chống tay đứng dậy. Mọi thứ trước mắt tối đi rồi sáng lại, nhưng sáng không đều. Âm thanh quanh hắn như bị vải bọc: tiếng chợ xa, tiếng guốc, tiếng gió trong hương. Hắn hít vào, hụt một đoạn. Không đau sắc, mà trống.
Đặng Nhu ném cho Chu Bình một túi gạo nhỏ. “Nấu cháo cho hắn. Ghi nợ gấp đôi.”
Chu Bình bắt túi. “Ngươi rất biết phá không khí.”
“Không khí không no.”
Sầm nương đặt thẻ chứng đã qua nửa lạch lên khay. “Ta xong chưa?”
Người coi miếu đáp: “Lời chứng dùng một lần mở nửa bến. Ngươi có thể về. Nếu về, tên ngươi trong sổ chứng vẫn giữ một mùa.”
“Một mùa là bao lâu?”
“Tới khi nước hạ ba lần.”
“Nếu ngoại tuần hỏi?”
“Sổ chứng thuộc Thành Hoàng. Họ muốn xem phải có lệnh thần.”
Sầm nương cười lạnh. “Nghe như thứ họ sẽ xin được nếu đủ muốn.”
Người coi miếu không phủ nhận. “Có thể.”
Nàng ôm con, nhìn Tần Mạc lần cuối. “Ta không tha. Nhưng ta đã nói.”
Tần Mạc cúi đầu. “Ta nhận.”
“Đừng nhận như của ngươi. Đó là lời của ta.”
“Ừ. Lời của ngươi.”
Nàng quay đi. Ngô Bà bước theo, cách nàng một đoạn. Có lẽ để bị mắng. Có lẽ để đưa hương khô. Sầm nương không đuổi.
Bà hàng xóm nhà Sầm nương đợi ở sân, rổ tã ôm trước ngực. Thấy nàng ra, bà lập tức hỏi: “Nói được không?”
“Nói được. Thuyền qua nửa.”
“Nửa là đủ hay không đủ?”
Sầm nương nhìn con đã khóc lại bình thường. “Đủ để ta không phải nói lần hai. Không đủ để hắn gọi ai.”
Bà hàng xóm thở ra. “Vậy về?”
“Về. Nhưng ghi ngươi đợi.”
“Ta chỉ sợ ngươi đi một mình.”
“Thì ghi sợ ta đi một mình.” Sầm nương mệt mỏi nhưng vẫn cứng. “Đừng biến việc đợi thành lòng tốt trống.”
Ngô Bà nghe sau lưng, khẽ nói: “Ta chỉ đường cho hắn. Ngươi mắng ta chưa?”
“Chưa. Về đường ta mắng.”
“Được.” Ngô Bà đưa một bó hương khô. “Cầm cho đứa nhỏ. Không đốt, để xua ẩm.”
Sầm nương nhận, nhìn bà. “Nợ?”
“Nợ.”
Hai người đàn bà đi khỏi sân, một người ôm con, một người ôm rổ tã, Ngô Bà đi sau cách ba bước. Tần Mạc nhìn theo, không gọi. Lời chứng của Sầm nương không biến nàng thành người của hắn. Nó đưa nàng trở lại đường nhà nàng, với tã, hương khô và một trận mắng còn nợ.
Khi đám đông tản một chút, Chu Bình đem sổ tên lại. “Đọc tên.”
Tần Mạc nhìn hắn. “Tên gì?”
“Bất kỳ. Kiểm xem ngươi mất gì.”
Tần Mạc mở sổ. Trang đầu là Tô Vãn. Tên nàng vẫn đó. Hắn không đọc ra tiếng. Trang Chu Bình vẫn rõ, A Khê, A Lạc, Trần thị, Lạn, Tước Nhi, người mẹ cầm cuốc, Tào Nhị, Mẫn tẩu. Mỗi tên đi qua mắt hắn như những viên đá còn chỗ đặt.
Đến một dòng bị nước làm nhòe: đứa trẻ biết rãnh nước. Hắn nhớ lời nó: đừng ghi. Hắn lật qua.
Chu Bình hỏi: “Từ Khởi đâu?”
Tần Mạc mở miệng. “Từ…”
Phần sau không ra.
Từ Khởi đang đứng cách đó mấy bước, dây đo còn trong tay. Mặt nó lập tức biến đổi. Nó không sợ. Nó giận, rất giận, như có ai vừa thả diều của cha nó xuống bùn lần nữa.
“Ngươi quên tên ta?”
Tần Mạc nhìn nó. Trong đầu có gò gạo, cây gạo gãy, diều vá giấy ướt, Từ Đại, dây thừa, gió tốt. Nhưng tên đứa trẻ đứng trước mặt hắn như bị nước rửa mất một nửa.
Hắn không nói dối. “Ta quên một nhịp.”
Từ Khởi nắm dây đến trắng tay. “Trả diều.”
Người coi miếu Thành Hoàng chặn lại trước khi mọi người rời lạch. “Hơi thở đã nộp phải dưỡng. Ba điều cấm trong ba ngày: không dùng Sát Đạo bù hơi, không đứng gần trẻ bệnh, không đọc tên người khác quá ba lần để thử trí nhớ.”
Chu Bình lập tức nói: “Điều thứ ba cần viết to.”
Tần Mạc nhìn hắn.
“Ngươi mà hoảng là đọc sổ như tụng kinh. Ta biết.”
Người coi miếu đưa một thẻ nhỏ cho Chu Bình. “Người giữ sổ tạm ghi nhận.”
Chu Bình nhận thẻ, mặt như vừa bị bắt làm quan. “Ta ghét trách nhiệm có giấy.”
Đặng Nhu nói: “Có giấy mới đòi được.”
Mạnh bà tử không biết từ đâu chen qua đám đông, tay cầm túi thuốc và mặt lạnh hơn nước lạch. Bà nhìn Tần Mạc một lượt, rồi nhìn Chu Bình. “Ai cho hai đứa các ngươi đem phổi rách đi làm nghi thức?”
Chu Bình chỉ người coi miếu. “Hắn.”
Người coi miếu lập tức lùi nửa bước. “Ta chỉ nêu điều kiện.”
“Điều kiện cũng có mùi bệnh.” Mạnh bà tử kéo cổ tay Tần Mạc, bắt mạch rất mạnh. “Thiếu hơi thật, không phải giả. Ba ngày không được vận khí quá một vòng. Năm ngày không được chạm trẻ sốt. Bảy ngày không được lấy đau làm cớ bỏ ăn.”
Đặng Nhu hỏi ngay: “Bỏ ăn có ảnh hưởng nợ không?”
“Có. Người chết không trả nợ.”
“Vậy bà nói to thêm.”
Mạnh bà tử lấy một lát gừng khô nhét vào tay Chu Bình. “Nấu loãng, không cho thêm rượu. Hắn mà dùng ma khí bù hơi, ngươi cứ tát vào vết kiếm cũ.”
Chu Bình cầm lát gừng, vẻ mặt vừa được trao trọng trách vừa muốn chửi. “Tát vào đó hắn chết thì sao?”
“Tát vừa đủ cho hắn nhớ mình còn sống.”
Tần Mạc muốn nói mình nghe thấy, nhưng tiếng chỉ khàn ra một nửa. Mạnh bà tử nhìn hắn. “Không cần tỏ thái độ. Còn thở thì trả tiền thuốc sau.”
Từ Khởi không quan tâm thuốc. Nó vẫn nhìn Tần Mạc. “Trả diều trước.”
Tần Mạc đáp: “Ừ.”
Chu Bình nhắm mắt. “Xong. Nó giận đúng chỗ.”
Tần Mạc đứng không vững, nhưng vẫn cúi đầu trước đứa trẻ. Hơi thở thứ ba đã qua thuyền giấy, và cái giá đầu tiên không rơi vào tên Tô Vãn. Nó rơi vào một đứa trẻ còn sống, đang giận hắn vì bị quên.