Chương 200: Thành Hoàng không mở cửa
Miếu Thành Hoàng ở cuối chợ tang có cửa gỗ sơn đỏ đã bạc, hai bên treo chuông nhỏ bằng đồng xỉn. So với Miếu Nửa Mái và Miếu Hạ Lưu, nó sạch hơn nhiều: sân quét phẳng, bậc đá không rêu, thẻ cúng xếp theo hàng, nước mưa được dẫn qua máng tre xuống chum riêng. Chính sự sạch ấy làm người từ bến bước tới đều tự nhìn chân mình. Bùn, than, tro hương và mùi cá trên áo họ bỗng trở nên lộ liễu.
Cửa miếu chỉ mở bằng một khe. Người coi miếu áo xám đứng sau khe, không để lộ quá nửa mặt. Tấm thẻ gỗ đã được đặt trước bậc. Trên thẻ viết điều kiện bằng mực đen: muốn hỏi bến hồn sâu hơn, cần một người sống tự nguyện chứng rằng kẻ hỏi từng làm họ sợ mà chưa hại họ theo điều họ chứng. Không nhận bạn thân. Không nhận người chịu ơn chưa qua một đêm. Không nhận người bị ép bởi nợ.
Chu Bình đọc xong, cười khan. “Ta bị loại rất toàn diện.”
Người coi miếu đáp từ sau cửa: “Bạn thân nói tốt dễ. Bạn thân nói xấu cũng dễ vì tưởng mình có quyền. Thành Hoàng không dùng.”
“Ta không biết nên giận phần nào trước.”
Tần Mạc đứng dưới bậc, không bước lên. Dấu nghịch trên người hắn vừa chạm sân sạch đã làm chuông đồng rung rất nhẹ. Không ai gõ. Tiếng rung ấy đủ để người trong chợ quay lại nhìn. Một vài người lùi, một vài người kéo trẻ con ra sau, một vài người giả vờ bận gói hàng. Sau đêm dưới nước, sau chợ gạo, sau tất cả những việc hắn đã làm và không làm, họ vẫn sợ. Không sai.
Ông lái đò chống sào cạnh bậc. “Thành Hoàng nhà ngươi mở cửa cho Trác Bì cúng nhang đỏ, lại đóng với người vừa cứu trẻ?”
Người coi miếu không nổi nóng. “Trác Bì vào cửa tiền đường, không vào sổ chứng. Kẻ này muốn hỏi bến sâu. Điều kiện khác.”
Đặng Nhu đứng dưới mái quầy gạo, nghe tới đó cười lạnh. “Cửa cũng biết chia mục.”
“Có mục thì người thấp mới còn đường cãi,” người coi miếu nói. “Không mục, ai nhiều giọng hơn người đó thắng.”
Câu ấy làm Khâu Đinh, đang ngồi ngoài chợ với lưng đau, ngẩng đầu. Hắn không thích người coi miếu, nhưng không thể phủ nhận câu vừa rồi. Mục có thể giết người, cũng có thể cho người ta chỗ bám để kiện.
Tần Mạc hỏi: “Vì sao phải là người sợ?”
Người coi miếu im một nhịp. “Vì kẻ bị tất cả ca tụng dễ giấu răng. Kẻ bị tất cả ghét dễ thành bia. Người từng sợ mà còn nói đúng một đoạn mới giúp Thành Hoàng phân biệt ngươi cứu người bằng tay nào, hại người bằng bóng nào.”
“Nếu không ai muốn chứng?”
“Không hỏi bến sâu.”
“Nếu ta ép?”
“Chứng vô hiệu. Và cửa ghi thêm một tội.”
Chu Bình khẽ nói: “Ít nhất họ nói trước.”
Tần Mạc gật. Hắn không giận điều kiện này. Chính vì không giận, nó càng đau. Hắn có thể chống cửa Phật vì cửa đòi hắn giao sổ tên và cắt Sát Đạo bằng hơi người. Hắn có thể cãi Miếu Hạ Lưu vì cống đóng để bán thẻ. Nhưng điều kiện này chạm đúng chỗ: hắn cần một người tự nguyện nói về nỗi sợ thật, và người đó có quyền không cho.
Bé giữ guốc ngồi sau Liễu Mụi, ôm guốc có lá sả. Nó nghe tất cả. Tần Mạc không nhìn nó lâu. Chỉ một nhịp. Nó lập tức cúi đầu, ngón tay bấm vào quai guốc. Sợ thật. Nhưng nó vừa sống sót chưa qua một đêm, còn bị hố nước và hắn cùng làm hoảng. Điều kiện nói rõ: không nhận người chịu ơn chưa qua một đêm. Dù nó muốn, cũng chưa được. Và nó không muốn.
Người vợ Bùi Sách đứng trước quầy than tạm. Bùi Sách còn nằm nhà, thở mỏng. Nàng sợ Tần Mạc thật. Hắn đã đứng gần chồng nàng trong khói, và hố oán đã làm Bùi Sách hụt một nhịp. Nhưng nàng cũng đang giữ thẻ trắng, giữ thuốc, giữ hai đứa con. Nếu bước ra chứng, ngoại tuần có thể ghi nhà nàng liên quan sâu hơn. Nàng nhìn hắn, rồi nhìn đi.
Tần Mạc cúi đầu rất nhẹ. Không ép bằng mắt.
Đặng Nhu thì không né. Nàng nhìn thẳng vào hắn. “Ta sợ ngươi.”
Đám đông nín.
Nàng nói tiếp: “Nhưng ta không chứng.”
Chu Bình thở ra một tiếng không biết là cười hay đau.
Tần Mạc đáp: “Được.”
Đặng Nhu siết gùi gạo. “Ta sợ ngươi vì ngươi có thể làm mọi người quanh ta hụt hơi mà vẫn nói mình đang cứu. Ta cũng sợ nếu ta chứng, người nhà chồng ta và kho hạ lưu lấy cớ nói ta theo ma. Mẹ ta cần gạo hơn ngươi cần bến sâu hôm nay.”
“Được,” Tần Mạc lặp lại.
“Đừng được kiểu cao thượng. Ta không làm vì ta ích kỷ.”
“Ngươi được ích kỷ.”
Đặng Nhu khựng, có vẻ muốn mắng tiếp nhưng không tìm được chỗ. Cuối cùng nàng quay đi. “Nợ gạo của ngươi vẫn tính.”
“Ta nhớ.”
Người coi miếu sau cửa nói: “Tự nhận sợ nhưng không chứng, ghi ngoài sổ. Không dùng.”
Khâu Đinh lập tức hỏi: “Ai ghi?”
Người coi miếu đưa ra một thẻ nhỏ qua khe. “Ngươi thích ghi thì ghi. Nhưng đừng đưa vào sổ chứng.”
Khâu Đinh cầm thẻ, lẩm bẩm: “Ngoài sổ cũng là sổ.”
Từ Khởi chen qua chân người lớn, con diều vá giấy ướt trên tay. “Ta sợ hắn một chút.”
Bành Lão túm cổ áo nó. “Ngươi sợ mất diều, không tính.”
“Ta cũng sợ hắn không giữ dây!”
Chu Bình bật cười, lần này cười thật rồi ho dữ. Tần Mạc nhìn Từ Khởi. Đứa trẻ giận hắn vì không giữ dây, vì nói thật, vì luôn nói không. Đó là một kiểu sợ nhỏ, nhưng chưa phải điều cửa cần. Người coi miếu cũng nói: “Trẻ chưa qua tang riêng đủ tuổi chứng bến sâu. Không nhận.”
Từ Khởi tức. “Các ngươi cái gì cũng không nhận!”
Người coi miếu đáp: “Nhận sai, ngươi sau này hối cũng không rút được.”
Bành Lão kéo nó về, hiếm khi không mắng. “Nghe được câu này thì nghe.”
Một bà lão bán hương bước ra từ đám đông. Không phải bà góa Phan Cửu. Bà này lưng còng, tóc bạc, tay ôm rổ hương ẩm. Tần Mạc nhận ra bà từng ở đường hành hương, có lẽ đã thấy chiếu truy ma từ nhiều ngày trước. Bà đặt rổ xuống.
“Ta sợ hắn.”
Người coi miếu hỏi: “Tên?”
“Ngô Bà. Bán hương ở đầu chợ.”
Tần Mạc nhớ Bà Ngô đã từng không cho bóng hắn rơi vào cháo, từng đưa thịt khô qua Chu Bình mà không nhận là giúp hắn. Bà chưa từng được hắn cứu trực tiếp trong đêm nước. Bà sợ hắn từ trước, không phải vì một ơn mới.
Chu Bình ngồi thẳng hơn. “Bà…”
Ngô Bà giơ tay chặn. “Đừng nói thay.”
Người coi miếu hỏi: “Ngươi tự nguyện?”
“Chưa.” Bà đáp rất thẳng. “Ta đang hỏi giá.”
Đám đông lại im. Người coi miếu sau cửa dường như gật. “Giá là tên ngươi vào sổ chứng. Ngoại tuần có thể thấy. Người mua hương có thể tránh. Nếu lời chứng sai, Thành Hoàng ghi ngươi vọng chứng. Nếu lời chứng đúng một phần, chỉ dùng phần đó.”
Ngô Bà nhìn rổ hương. “Ta bán hương nhờ người ta tin miếu. Vào sổ này, mai có thể không ai mua.”
“Đúng.”
“Vậy ta chưa chứng.” Bà nhìn Tần Mạc. “Ta cần nghĩ một đêm. Hương ẩm hôm nay còn phải phơi. Ta sống bằng thứ này, không sống bằng việc giúp ngươi hỏi sâu.”
Tần Mạc gật. “Bà có quyền nghĩ.”
Ngô Bà nhìn hắn rất lâu, như muốn xem hắn có giận không. Hắn không giận. Điều đó có vẻ làm bà bất an hơn. Bà xách rổ hương lùi lại. “Đừng nhìn ta như thể ta là đường của ngươi.”
Tần Mạc cúi mắt. “Ta xin lỗi.”
Ông lái đò gõ sào xuống đất. “Vậy hôm nay không mở.”
Người coi miếu đáp: “Không mở.”
Cửa đỏ vẫn chỉ hé một khe. Bên trong có tiếng bút, tiếng chuông nhỏ, tiếng ai đó sắp thẻ. Tần Mạc nghe rất rõ nhưng không bước. Cánh cửa này không yêu cầu hắn quỳ. Nó yêu cầu hắn chờ người khác có quyền quyết. Chờ khó hơn phá.
Trác Bì từ xa bị người chợ kéo tới đối sổ, nhìn thấy cảnh này liền cười nhạt. “Ma đạo cũng bị miếu nhỏ chặn ngoài.”
Đặng Nhu quay lại, nói trước khi Tần Mạc kịp động: “Ông bị gạo trộn cát chặn miệng còn nói được à?”
Đám đông cười. Trác Bì mặt tối, bị Tào Ký kéo về bàn sổ. Sự nhục của hắn không làm cửa mở. Nhưng nó làm Tần Mạc khỏi cần đáp.
Người coi miếu đặt thêm một thẻ gỗ thứ hai ra bậc. Trên đó là bản đồ nhỏ khắc ba đường: Bến Tro, Miếu Câm, Vãng Sinh Trạm cũ. Nhưng cả ba đường đều bị gạch một nét ngang.
“Chưa có chứng thì không đi sâu. Nhưng nếu các ngươi còn việc nhân gian, ba nơi này sẽ tự tìm đến qua tang, nước, và người câm. Đừng gọi là chỉ đường.”
Chu Bình nhướng mày. “Vậy gọi là gì?”
“Gọi là cảnh báo.”
Tần Mạc nhặt thẻ thứ hai lên. “Vì sao đưa?”
“Vì Thành Hoàng không mở cửa, không có nghĩa là không thấy nước dưới chân mình. Bến sâu không chỉ vì ngươi mới nguy hiểm. Trác Bì, cống hạ, thẻ giả, hố oán đều nối về đó. Người sống ở đây cũng bị kéo. Ngươi không được hỏi sâu, nhưng có thể giúp họ đừng rơi nông.”
Lời ấy rất thực dụng. Không cứu nỗi đau của hắn. Không cho hắn thêm quyền với Tô Vãn. Chỉ nói: trước mắt còn việc thấp. Tần Mạc cầm thẻ, cảm thấy nó nặng hơn bản đồ. Nó là một cách từ chối có kèm việc.
Ngô Bà từ xa nói vọng: “Nếu ta nghĩ xong mà không chứng, ngươi vẫn đi Bến Tro?”
“Nếu có người cần,” Tần Mạc đáp.
“Không vì ta?”
“Không vì bà.”
Bà hừ. “Trả lời tạm nghe được.”
Người coi miếu sau cửa bỗng nói: “Câu ấy ghi được.”
Ngô Bà lập tức quay lại. “Không ghi tên ta.”
“Không ghi tên. Ghi lệ: người hỏi không được biến người đang nghĩ thành đường.”
Khâu Đinh đứng dưới sân nghe được, mắt sáng lên. “Lệ này hay.”
Lý Ông liếc hắn. “Đừng ham lập lệ quá. Lệ nhiều cũng thành lưới.”
Người coi miếu đáp: “Vì vậy chỉ khắc trên thẻ cảnh báo, không vào sổ chứng.”
Tần Mạc nhìn khe cửa. Một lần nữa, nơi sạch này khiến hắn bực vì quá biết cách phân mục. Nhưng lần này phân mục giữ Ngô Bà khỏi bị kéo vào sổ. Hắn không thích mọi luật, song không thể phủ nhận có luật vừa cứu hắn khỏi chính mình.
Bé giữ guốc ôm guốc có lá sả, bỗng hỏi: “Nếu không ai chứng, ngươi có kéo người khác không?”
Tần Mạc nhìn nó. “Không.”
“Nếu rất muốn?”
“Vẫn không.”
“Nếu người của ngươi ở dưới đó?”
Câu hỏi làm cả sân im. Chu Bình đặt tay lên gậy. Đặng Nhu ngẩng lên. Người coi miếu sau cửa cũng dừng bút.
Tần Mạc mất rất lâu mới đáp. “Nếu nàng ở dưới đó mà ta phải kéo người không muốn chứng để gặp nàng, vậy ta chưa xứng gặp.”
Nói ra câu ấy không làm hắn nhẹ. Nó như tự cắt một đường vào thứ đau nhất. Sen đen trong ngực lạnh đi, không giận dữ, chỉ ghi nhớ chỗ yếu này. Một ngày khác, nó sẽ hỏi lại hắn bằng giọng tàn nhẫn hơn.
Bé giữ guốc nhìn hắn, rồi ôm guốc quay đi. “Ta vẫn chưa cho tên.”
“Ừ.”
“Nhưng lá sả đủ rồi.”
Không ai hiểu đó có phải một lời tốt hay không. Tần Mạc nghĩ không cần hiểu hết. Đứa trẻ còn giữ tên của mình, giữ guốc của mẹ, giữ quyền sợ hắn. Như vậy đã đủ đúng cho hôm nay.
Buổi chiều, chợ tang bắt đầu dọn. Sổ phụ kho được sao thành ba bản: một giữ ở Miếu Nửa Mái, một ở Bến Hồn Cạn, một do Tào Ký mang tới gò gạo. Hà Kính nằm lại nhà tạm Bùi Sách, bị người vợ Bùi Sách bắt uống thuốc đắng và bị Đặng Nhu bắt đọc lại dòng Đặng Thạch thêm hai lần. Trác Bì chưa bị lật hẳn, nhưng không còn đứng sạch.
Tần Mạc không vào được Thành Hoàng. Hắn nhận hai thẻ gỗ, đứng ngoài sân sạch cho tới khi chuông đồng hết rung. Chu Bình đến cạnh, đưa nửa nắm cơm còn lại.
“Hôm nay ngươi không có đường.”
“Có cảnh báo.”
“Cũng là cách đời bắt làm việc vặt.”
Tần Mạc nhận cơm. “Ừ.”
Gió từ bến thổi lên, mang mùi bùn đã lắng và lá sả mới vò. Cửa miếu Thành Hoàng đóng lại. Không mạnh, không giận. Chỉ khép đúng lệ. Trên bậc, vết nước từ chân người đi chợ để lại nhiều dấu bẩn trên sân sạch. Người coi miếu không lau ngay. Có lẽ đợi khô mới quét. Có lẽ cố tình để Thành Hoàng nhìn thấy.
Từ phía nhà tạm, Ngô Bà gọi Tần Mạc. Bà không tới gần, chỉ ném cho Chu Bình một túi hương ẩm. “Phơi giúp. Đừng để hắn chạm. Ta còn đang nghĩ.”
Chu Bình bắt túi, nhìn Tần Mạc. “Chờ người ta nghĩ, phơi hương, ăn cơm cát. Đường hỏi trời của ngươi càng ngày càng… thực tế.”
Tần Mạc nhìn túi hương ẩm, rồi nhìn thẻ bản đồ bị gạch ngang. “Thực tế cũng tốt.”
Đêm xuống, Bến Hồn Cạn không dâng nữa. Nhưng dưới lớp bùn vừa lấp hố đá, thỉnh thoảng vẫn có bọt đen nổi lên rồi vỡ. Ông lái đò cắm một cây sào cảnh báo ở đó, trên đầu sào treo vỏ ốc nhỏ. Mỗi khi gió thổi, vỏ ốc kêu rất khẽ, giống tiếng một đứa trẻ đòi nợ lá sả chưa xong.