tinbc tinbc

Chương 192: Thần lại dưới bàn

Miếu Hạ Lưu thấp đến mức người cao phải cúi đầu mới qua cửa. Mái không sập như Miếu Nửa Mái, nhưng ngói ép sát xuống xà gỗ, làm khói đèn mắc lại thành một lớp vàng bẩn. Trước cửa treo sáu cái khóa đồng, trong đó chỉ ba cái thật sự cài. Ba cái còn lại treo cho người ngoài thấy rằng nơi này có luật. Nước từ bến dâng qua bờ lau, liếm tới chân thềm, gõ lóc bóc vào những thẻ cầu qua bến phơi trên dây.

Thanh niên áo xanh mở cửa bằng một chìa nhỏ. “Chỉ hai người vào.”

Lý Ông chống gậy tiến lên. “Ta.”

Ông lái đò cầm sào. “Ta.”

Thanh niên nhìn Tần Mạc. “Hắn đứng ngoài.”

“Ta đứng ngoài,” Tần Mạc nói trước khi Chu Bình kịp châm chọc. Hắn đứng dưới mái hiên, đúng chỗ nước mưa rơi thành chuỗi. Dưới chân, bùn bến lạnh thấm qua giày. Khoảng cách này làm người trong miếu bớt nhìn hắn. Cũng làm hắn nghe rõ hơn tiếng bút cào dưới bàn.

Chu Bình tựa vào cột ngoài, thở nặng. “Ta ghét nơi bắt người bệnh đứng mưa.”

Tào Ký đưa áo tơi của mình cho gã. “Cầm.”

“Ngươi tốt đột xuất làm ta lo.”

“Đừng hiểu nhầm. Ngươi ngã ở đây, ta phải ghi thêm một dòng phí phiền.”

Trong miếu, ánh đèn hắt lên tượng thần hạ lưu. Tượng nhỏ, mặt vuông, tay cầm cuộn sổ bằng đá. Dưới tượng đặt một bàn gỗ dài phủ vải đen. Tiếng bút không phát ra trên bàn, mà từ gầm bàn. Mỗi lần thanh niên áo xanh nói “thần lại”, vải đen dưới bàn lại khẽ động.

Lý Ông gõ gậy xuống nền. “Ra.”

Không ai ra.

Ông lái đò dùng sào vén vải. Dưới bàn có một người đàn ông lùn, lưng gù, tóc bạc bết vào trán, tay cầm bút tre chấm bùn đen. Trước mặt hắn là một tấm ván kê trên gạch, đầy thẻ hương, thẻ cầu, thẻ đất. Hắn không giống thần. Hắn giống một người bị bắt ngồi quá lâu trong chỗ thiếu khí.

Đám người ngoài cửa xôn xao. Thanh niên áo xanh quát: “Không được nhìn!”

Đặng Nhu cười sắc. “Thần lại sợ sáng à?”

Người dưới bàn không nổi giận. Hắn chỉ nheo mắt vì ánh đèn đột ngột, rồi kéo vải lại che nửa mặt. “Ai hỏi?”

Lý Ông đặt thẻ Phan Cửu, Lữ Bình, Tống Hà lên bàn. “Nước lên khi những thẻ này đã qua bến. Ai đóng cống?”

“Ta chỉ ghi.”

“Ai đóng cống?”

“Người giữ cống đóng theo sổ cầu.” Hắn chấm bùn, sửa một nét trên thẻ. “Đêm nay số thẻ cầu thiếu nhiều. Nước lên để gom.”

Ông lái đò đập sào xuống bàn. “Gom hay ép?”

Người dưới bàn ngẩng lên. Mắt hắn đục, nhưng giọng rất tỉnh. “Nếu không gom thẻ cầu, sáng mai nhà nghèo bảo thuyền không qua, nhà giàu bảo miếu bỏ lệ, người chết mắc bến, người sống đánh nhau. Nước lên, ai cũng biết phải tới đây. Miếu có gạo phát sáng mai.”

Tào Ký từ cửa nói vào: “Gạo phát từ thẻ cầu?”

“Từ thẻ cầu, từ nhang dài, từ phí cống.” Người dưới bàn không giấu. “Nếu nước không lên, các ngươi có tới hỏi vì sao tên sai không? Hay chỉ khi thuyền mắc mới nhớ có người dưới bàn ghi?”

Đỗ Sanh đứng sát cửa, vòng khóa vẫn ướt. Hắn nghe đến đây thì cúi đầu. “Kho hạ lưu hôm qua hụt hai đấu. Ta báo, không ai nghe. Họ bảo đêm nước lên tự đủ.”

Lý Ông quay lại. “Ai bảo?”

“Quản kho Trác Bì. Hắn không ra mặt. Hắn bảo nếu dân chửi, cứ nói thần lại cần thẻ.”

Người dưới bàn cười một tiếng không vui. “Trác Bì rất thích thần lại. Thần lại không ăn, không ngủ, không bị mắng mẹ.”

Đỗ Sanh cắn răng. “Ta cũng thích. Nếu nói Đỗ Sanh cần thẻ để mẹ không bị cắt gạo, người ta đánh ta. Nói thần lại cần, người ta chỉ chửi trời.”

Đặng Nhu đứng ngoài cửa lạnh giọng: “Chửi trời không làm ai no, nhưng đánh ngươi cũng không làm cha ta đúng tên.”

Đỗ Sanh nhìn nàng, mặt đỏ rồi tái. “Ta biết.”

Khâu Đinh dưới bàn gõ bút vào ván. “Biết chưa đủ. Ghi Trác Bì vào dòng cống.”

Đỗ Sanh hoảng. “Hắn sẽ đuổi mẹ ta.”

“Không ghi, hắn tiếp tục để mẹ ngươi đứng trước. Ghi rồi ít nhất mọi người biết cửa nào đóng.” Khâu Đinh nhìn ra đám đông. “Ai dám làm chứng Đỗ Sanh nói?”

Không ai đáp ngay. Người ta muốn sự thật, nhưng làm chứng nghĩa là mai có thể bị kho hạ lưu cắt phần. Cuối cùng, Tào Ký giơ bút. “Ta ghi nghe tại cửa. Chưa chứng thật. Ngày mai đối kho.”

Đỗ Sanh thở ra, không biết nhẹ hay sợ hơn. Sự thật ở đây không phải một thanh kiếm chém xuống. Nó là một dòng “nghe tại cửa”, yếu, có thể bị xóa, nhưng cũng đủ khiến tên Trác Bì không còn trốn hoàn toàn sau chữ thần.

Đám đông im một phần. Lời hắn không sạch, nhưng không vô lý. Miếu Hạ Lưu ép thẻ, nhưng cũng giữ kho gạo. Đóng cống để bán thẻ, nhưng nếu không bán, sáng mai bao người đang chờ cháo tang có thể không có gì ăn. Một cơ chế xấu hiếm khi tự nhận mình xấu; nó thường đưa ra một cái đói thật để che một cái sai thật.

Tần Mạc đứng ngoài, nước mưa chảy qua cổ. Sen đen rất thích kiểu tình thế này. Nó không cần dựng kẻ ác. Chỉ cần cho hắn thấy cái sai có lý, rồi bảo hắn nuốt hết để khỏi phải chọn.

Lý Ông hỏi: “Lữ Bình vì sao bị mài mất nét?”

Người dưới bàn lục thẻ. “Lữ Bình nợ nhang. Thẻ thiếu dầu chống nước.”

Người nhà Lữ đứng ngoài hét: “Ta trả tiền méo rồi!”

“Tiền méo ở Miếu Nửa Mái, chưa xuống sổ hạ.”

Lý Ông gằn: “Ta ghi chuyển dây che mái.”

“Vậy không thành dầu chống nước.” Người dưới bàn nói như cắt vải. “Thẻ nào thiếu dầu, nước mài. Ta không phân biệt thương hay ghét.”

Ông lái đò lạnh giọng: “Ngươi phân biệt bằng tiền.”

“Đúng.” Người dưới bàn ngẩng lên. “Các ngươi muốn ta nói khác cho dễ đánh à?”

Chu Bình khẽ chửi ngoài cửa. “Tên này đáng ghét vì nói thật quá nửa.”

Tần Mạc nhìn bàn tay người dưới bàn. Những móng tay nứt, dính bùn đen. Đây không phải thần minh ngồi cao. Đây là một người thấp trong hệ thống thần miếu, dùng mực bùn ghi tên nghèo. Hắn biết mình làm sai ở đâu. Hắn cũng biết nếu sửa hết tên sai mà không thu phí, kho gạo cạn, người sống đói sẽ đập miếu trước khi người chết kịp qua bến.

Đặng Nhu chen tới cửa. “Tên cha ta Đặng Thạch. Công sửa cọc chuyển gạo cho mẹ ta. Sổ hạ có nhận không?”

Người dưới bàn lật thẻ, đọc rất nhanh. “Đặng Thạch chết năm trước. Không có thẻ cầu mới. Công sửa cọc thuộc gò, không thuộc hạ lưu.”

“Nhưng cọc gò dẫn xe tang tới bến,” Tào Ký nói.

“Câu ấy nghe hay. Không có mục.”

Đặng Nhu đặt gùi gạo xuống đất. “Vậy ông định xóa?”

“Không xóa. Treo.”

“Treo tới khi nào?”

“Tới khi có mục.”

Nàng cười, mắt đỏ. “Mẹ ta đói tới khi có mục?”

Người dưới bàn im. Đây là chỗ lời thật của hắn hụt. Hắn biết mục không tự sinh. Biết người như Đặng Nhu không có thời gian đợi. Nhưng nếu hắn tự mở mục, các thẻ khác đổ vào, kho hạ lưu phải chia, người giữ cống sẽ đánh hắn trước.

Tần Mạc bỗng hỏi từ ngoài cửa: “Ngươi tên gì?”

Mọi người quay lại. Thanh niên áo xanh muốn quát, nhưng thấy người dưới bàn cũng nhìn Tần Mạc nên ngậm miệng.

Người dưới bàn cười khô. “Thần lại dưới bàn không cần tên.”

“Ngươi cần.”

“Tên làm gì? Bị ghi tội cho dễ à?”

Tần Mạc nhìn thẻ bùn trong tay hắn. “Nếu ngươi không có tên, lỗi của ngươi cũng do thần chịu, việc đúng của ngươi cũng do thần nhận. Ngươi trốn được một phần, nhưng cũng mất một phần.”

Người dưới bàn nhìn hắn rất lâu. “Ngươi là kẻ sổ nghịch?”

“Ừ.”

“Ta tên Khâu Đinh. Không phải Khâu Bình. Ghi cho rõ nếu định hận.”

La Thị bên ngoài khựng lại vì chữ Khâu. A Sáp ngủ trong tay nàng, không biết hai cái họ vừa chạm nhau.

Khâu Đinh kéo vải lên cao hơn, để lộ mặt đầy nếp nhăn. “Ta biết ba mươi bảy tên sai trong sổ hạ. Mười hai tên sai vì nhà nghèo không mua dầu. Chín tên sai vì người nhà nhớ nhầm. Bảy tên sai vì người giữ cống đổi để đủ suất gạo. Còn lại do ta mệt, mắt mờ, bút bùn nhòe. Muốn sửa hết không?”

Lý Ông hỏi: “Vì sao không báo?”

Khâu Đinh giơ bàn tay run. “Báo một lần. Năm đó sửa mười một tên nghèo. Kho gạo thiếu, dân đánh người phát cháo. Một đứa trẻ bị đạp gãy chân. Sau đó ta học cách để sai nhỏ nằm yên nếu sửa nó làm người sống đổ máu.”

“Sai nhỏ?” bà góa Phan Cửu bật lên. “Tên chồng ta nếu mất nét, hắn thành người khác!”

Khâu Đinh cúi đầu. “Với ngươi là lớn. Với kho là một nét. Với đứa trẻ bị đạp, hôm ấy gạo lớn hơn tên người chết. Ta không nói ta đúng. Ta nói ta hèn có lý do.”

Câu “hèn có lý do” làm miếu im đến mức nghe rõ tiếng nước dưới thềm. Tần Mạc nhìn Khâu Đinh. Người này không xin tha. Cũng không đứng thẳng như người muốn chịu tội anh hùng. Hắn chỉ đặt cái hèn của mình lên bàn, bẩn và thật, để người khác không đánh nhầm vào một cái bóng sạch sẽ.

Đám đông ồn lên. Lý Ông đập gậy. “Sửa.”

Khâu Đinh nhìn ông. “Sửa hết, sổ hạ thiếu hai đấu gạo phát sáng mai. Nhà nào chịu bớt?”

Không ai đáp. Bà góa Phan Cửu ôm bài vị. Đặng Nhu nắm gùi gạo. Người nhà Lữ cúi đầu. Ai cũng muốn tên đúng. Ai cũng có người sống đang cần gạo.

Chu Bình thở ra. “Đây là kiểu câu hỏi khiến người ta muốn đánh bàn.”

Tần Mạc không vào. Hắn nhìn nước bùn ở chân mình. “Sửa tên không nhất thiết lấy gạo từ người đang đói. Lấy từ thẻ cầu bán vì nước lên.”

Khâu Đinh cười. “Thẻ cầu thuộc cống.”

Ông lái đò chống sào. “Đêm nay cống đóng sai giờ. Phí cống là tiền gây lỗi.”

Tào Ký lập tức mở sổ. “Ghi được. Nếu ba bên cùng ký: Miếu Nửa Mái, Bến Hồn Cạn, người giữ sổ hạ lưu xác nhận nước lên khi thuyền đã qua. Phí cống đêm nay chuyển một nửa sang dầu sửa tên, một nửa sang gạo sáng mai. Ai mua thẻ cầu vẫn được ghi, nhưng không gọi là công đức.”

Thanh niên áo xanh hoảng hốt. “Ngươi không có quyền lập mục!”

Tào Ký nhìn hắn. “Ta không lập mục thần. Ta lập nợ.”

Khâu Đinh bật cười. Tiếng cười của hắn mắc trong gầm bàn, khàn như bút gãy. “Nợ thì ở đâu cũng có mục.”

Lý Ông đặt dấu tro của mình lên mép sổ. Ông lái đò nhấn dấu bùn bằng cán dao. Tào Ký ký tên. Khâu Đinh nhìn ba dấu ấy, rồi nhìn đám người ngoài cửa. Cuối cùng hắn chấm bùn, viết thêm một dòng: phí cống đêm nước lên, tạm chuyển sửa tên thiếu dầu.

Đặng Nhu lập tức hỏi: “Đặng Thạch?”

Khâu Đinh thở dài. “Treo vào mục nợ công gò. Chưa phát đủ, nhưng không xóa. Sáng mai lấy một phần từ phí cống.”

“Bao nhiêu?”

“Một phần tư đấu trước.”

Nàng muốn cãi. Rồi nhìn những người khác. Một phần tư không đủ. Nhưng hơn không, và không phải bằng cách bán tên cha. Nàng gật, mặt vẫn rất khó coi.

Bên ngoài, nước bến ngừng lên. Không hạ, nhưng ngừng. Người trong đám đông thở ra cùng lúc như vừa thoát khỏi một bàn tay bóp cổ. Tần Mạc không nhẹ. Hắn biết nếu mình nuốt oán nước, có thể mọi thứ nhanh hơn. Nhưng những người này vừa tự giằng được một dòng sổ bằng cãi vã, nợ, dấu bùn và một người dưới bàn chịu lộ tên. Chậm, bẩn, đau, nhưng là của họ.

Khâu Đinh bỗng gọi: “Kẻ đứng ngoài.”

Tần Mạc nhìn vào.

“Ngươi muốn hỏi sâu, đừng chỉ tìm người sợ ngươi. Tìm người sợ ngươi mà còn dám nói ngươi sai trước mặt người khác. Nước hạ lưu nghe loại đó rõ hơn.”

Chu Bình khẽ nói: “Ta đủ điều kiện chưa?”

Ông lái đò liếc gã. “Bạn không tính.”

“Thiệt thòi cho nghề bạn.”

Khâu Đinh kéo vải đen xuống, lại ngồi dưới bàn. “Đêm nay còn ba mươi bảy tên phải sửa. Ai muốn chửi thì xếp hàng. Ai muốn giúp thì mài bùn.”

Đặng Nhu là người đầu tiên ngồi xuống mài. Tào Ký người thứ hai. Người nhà Lữ thứ ba. Bà góa Phan Cửu không biết mài, nên giữ đèn. Lý Ông ngủ gật một nhịp rồi giật mình viết tiếp. Ông lái đò ra ngoài mở cống một khe.

Đỗ Sanh đứng lúng túng ở cửa. Không ai bảo hắn vào, cũng không ai bảo hắn đi. Cuối cùng hắn tháo vòng khóa phụ, đặt lên bàn. “Ta đi gọi mẹ ta khỏi kho. Nếu Trác Bì hỏi, ta nói khóa kẹt.”

Khâu Đinh không ngẩng đầu. “Nói khóa ở chỗ ta.”

“Hắn sẽ đánh ông.”

“Lưng ta đã gù, thêm một gậy không làm ta cao lại.” Khâu Đinh chấm bùn vào bút. “Nhưng mẹ ngươi ở kho thì ngươi không dám nói tiếp. Đi.”

Đỗ Sanh chạy vào mưa. Đặng Nhu nhìn theo, khẽ nói: “Nếu hắn không quay lại?”

Tào Ký đáp: “Ghi chạy.”

Khâu Đinh sửa: “Ghi đi gọi mẹ. Chưa biết thì chưa ghi chạy.”

Tào Ký dừng bút, rồi gật. Một đêm sửa tên người chết bắt đầu sửa cả cách ghi người sống. Tần Mạc thấy điều ấy nhỏ đến buồn cười, nhưng chính những thứ nhỏ này đang chặn hắn khỏi việc rút kiếm hoặc nuốt cho xong.

Tần Mạc vẫn đứng dưới mưa. Không ai mời hắn vào. Cũng không ai đuổi hắn đi. Khoảng giữa ấy không ấm, nhưng thật hơn một lời tha thứ vội vàng.

Khi nước bắt đầu rút khỏi bậc thấp, một người mẹ ôm đứa trẻ gầy bước tới trước hiên. Nàng nhìn sổ hạ lưu, nhìn kho gạo, rồi lặng lẽ che mặt đứa trẻ bằng khăn. Tần Mạc thấy nàng nhét một thẻ tên cũ vào tay áo, thẻ ấy không thuộc họ nàng.

Nàng phát hiện hắn đang nhìn. Mắt nàng đầy cầu xin và cảnh giác. Chưa ai khác thấy.

Đêm nước lên chưa kết thúc. Nó chỉ đổi từ cống sang một cái tên đang được vay qua đêm.