tinbc tinbc

Chương 189: Đò không nhận tiền ma

Rổ guốc dưới mái lá không ghi tên. Nó chỉ có những dấu rất nhỏ: một sợi chỉ đỏ buộc ở quai, một vết dao khắc hình lá, một miếng đồng méo đóng dưới gót, một vệt cháy do từng đặt sát bếp. Ông lái đò đổ cả rổ xuống chiếu rách, để đứa bé gái tự tìm. Guốc va vào nhau lộc cộc, âm thanh khô trong một nơi toàn nước.

“Con bé tên gì?” Chu Bình hỏi.

Đứa bé ôm đầu gối, không nhìn gã. “Con không nói cho người lạ.”

Ông lái đò đáp thay, nhưng cũng không cho tên. “Nhà nó bán cá ở bờ dưới. Mẹ nó qua bến ba ngày trước, lúc nước còn tới bậc thứ năm. Người nhà đem bài vị về, quên guốc ở thuyền. Từ đó nó ngày nào cũng tới đòi, nhưng không nhớ dấu.”

“Con nhớ!” Đứa bé lập tức cãi. “Guốc mẹ con có vết nứt như miệng cười.”

Ông lái đò nhặt một chiếc có vết nứt ngang. “Cái này?”

“Không. Miệng cười của mẹ con không xấu như vậy.”

Chu Bình cúi xuống xem, rồi bị nó trừng. Gã giơ hai tay. “Ta không lấy. Ta chỉ có một chân rưỡi dùng được, lấy guốc làm gì?”

Đứa bé nhìn chân gã, nghiêm túc suy nghĩ xem câu ấy có đáng tin không. Tần Mạc đứng cách rổ guốc một khoảng, vì nước bến còn động dưới dấu nghịch của hắn. Hắn có thể dùng thần thức quét qua từng chiếc, tìm hơi người chết, tìm mùi cá, tìm dấu chân. Nhưng đó là cách của tu sĩ. Một đứa trẻ không cho tên, cũng không mượn hắn tìm bằng hồn lực. Nó đang muốn tự nhận ra thứ của mẹ.

Ông lái đò nhìn Tần Mạc. “Ngươi muốn trả công hỏi đường thì gánh nước. Đừng đứng làm bóng.”

Tần Mạc nhặt hai thùng gỗ. “Lạch trên?”

“Theo rãnh đá, qua ba cọc mục. Nước trong nhưng nặng. Không dùng khí.”

“Biết.”

“Biết thì đừng làm vẻ bi tráng. Gánh nước không cần mặt chết chồng.”

Chu Bình suýt sặc. Đứa bé gái cũng ngẩng lên nhìn Tần Mạc, rồi cúi xuống rổ guốc. Có lẽ nó thấy người lớn bị mắng thì bến bớt đáng sợ.

Đường lên lạch trên men theo bờ đá trắng, hẹp và trơn. Tần Mạc gánh thùng rỗng đi qua cọc buộc thuyền, qua những vết khắc tên đã mòn. Trên phiến đá thứ ba có một dòng chữ trẻ con: đò không nhận tiền ma, nhận vai đau. Không biết ai viết. Có thể là lời ông lái đò mắng người trước. Có thể là một đứa trẻ từng đứng chờ như đứa bé dưới mái.

Ở lưng chừng đường, hắn gặp người say vừa nhặt tro. Người kia ngồi bệt bên đá, tay ôm bình tro đã nứt, mắt đỏ hoe. Thấy Tần Mạc, hắn lùi theo bản năng rồi lại dừng vì sau lưng là rêu trơn.

“Ngươi cũng xuống hỏi?” người say hỏi.

“Ừ.”

“Ông ta sẽ không cho đâu. Ông ta ác miệng.”

“Ta biết.”

Người say cười méo. “Ta tên Tạ Khuê. Vợ ta tên Liễu Sam. Nàng mắng người rất giỏi. Ta không nhớ giọng nàng, chỉ nhớ mình hay trốn nghe. Hôm nay ta muốn nghe lại thì ông đò bắt ta lau guốc của trẻ con.”

Tần Mạc nhìn bình tro. “Ngươi lau chưa?”

“Lau rồi.” Tạ Khuê giơ tay, móng tay đầy tro và bùn. “Lau xong lại nhớ một chuyện. Nàng từng mắng ta vì giẫm guốc bẩn vào nhà. Giọng vẫn không rõ, nhưng tay nàng cầm chổi thì rõ.”

Tần Mạc im lặng.

Tạ Khuê nhìn chổi nứt cháy đầu trong tay hắn, bỗng bật cười thật nhỏ. “Có khi nhớ người chết bắt đầu từ bị mắng.”

“Có khi.”

“Nếu ngươi hỏi người của ngươi, đừng hỏi lúc say.” Tạ Khuê ôm bình tro đứng lên, loạng choạng nhưng tỉnh hơn trước. “Bến ghét người say. Người chết chắc cũng ghét.”

Hắn đi xuống đường bên, không biết về nhà hay về miếu. Tần Mạc tiếp tục lên lạch. Một người nhớ vợ bằng trận say và tro bẩn không phải người tốt gọn gàng. Nhưng khi hắn nói tên Liễu Sam, cái tên ấy có giọng mắng, có guốc bẩn, có chổi. Đó là một người, không phải cái cớ để bến trả lại ảo ảnh. Tần Mạc giữ điều ấy trong ngực, không ghi, vì đó là tên người khác vừa tự nói với nỗi xấu hổ của mình.

Lạch trên trong thật, nhưng nằm thấp giữa hai tảng đá, phải cúi người múc. Khi nước vào thùng, vai Tần Mạc đau nhói vì vết dây khiêng. Miếng vải bà cụ Tống Hà cho đã thấm máu khô, cọ vào da rát. Hắn nhấc đòn gánh. Hai thùng nước kéo người hắn xuống như hai câu hỏi không chịu nhẹ.

Sen đen trong ngực cựa mình. Dưới lòng bến, oán cũ vẫn chờ. Gánh từng thùng thế này là ngu. Nuốt một hơi oán, nước tự dâng, đò tự nổi, ông lái đò sẽ phải nói nhiều hơn một điều. Hắn không cần lấy hơi người sống; oán dưới đá không còn mặt, không còn tên rõ. Nó chỉ là cặn bùn của bao tiếng gọi lỡ. Dùng nó hỏi về luân hồi, có gì sai?

Tần Mạc dừng giữa bậc.

Phía dưới, đứa bé hét: “Không phải! Mẹ con không đi guốc có đinh, mẹ con sợ trượt!”

Tiếng hét ấy kéo hắn khỏi lời dụ. Một người mẹ sợ trượt, một đứa con nhớ điều đó nhưng không nhớ vết guốc. Nếu hắn nuốt oán dưới đá, những chi tiết như vậy có bị cuốn vào vị đắng không? Oán không còn mặt, nhưng nó từng có người sợ trượt, ghét cá tanh, giấu tiền dưới gót, cười khi guốc nứt. Hắn không biết. Không biết mà nuốt, cũng là nhận bừa.

Hắn gánh nước xuống.

Ông lái đò chỉ rãnh đá trước bến. “Đổ chậm. Để nước tự tìm khe.”

Tần Mạc đổ. Nước trong chảy qua rãnh, đẩy bùn đen ra từng chút. Một vài chữ khắc hiện lên rồi biến mất dưới dòng mỏng. Đứa bé gái liếc nhìn nước, rồi lại lục guốc. Chu Bình ngồi cạnh, không động tay, chỉ hỏi: “Mẹ ngươi bán cá gì?”

“Cá gai.”

“Guốc có mùi cá gai không?”

“Guốc nào ở đây chẳng có mùi cá!”

“Vậy mẹ ngươi buộc tóc bên nào?”

Đứa bé khựng lại. “Bên trái. Quai guốc mẹ hay mòn bên phải vì mẹ gánh cá lệch.”

Ông lái đò nhướng mày. “Bây giờ mới nói được điều hữu dụng.”

Đứa bé lục lại đống guốc. Lần này nó tìm những chiếc mòn bên phải. Có bốn chiếc. Một chiếc có chỉ đỏ. Một chiếc gót đóng đồng. Một chiếc quai mòn sâu nhưng vết nứt ngang xấu. Chiếc cuối cùng rất bình thường, chỉ có vết nứt cong ở mũi, nhỏ như miệng cười thật.

Đứa bé chạm vào, rồi rụt tay. “Cái này.”

Ông lái đò không đưa ngay. “Chắc?”

Nó gật, rồi lắc. “Con muốn chắc hơn.”

Chu Bình nói: “Ngươi có thể ngửi.”

Đứa bé nhìn gã như nhìn kẻ ngốc. Nhưng nó vẫn cầm guốc lên, áp gần mặt. Mắt nó đỏ. “Mùi dầu cá và lá sả. Mẹ con lót lá sả vì sợ tanh.”

Ông lái đò đặt chiếc guốc còn lại cùng đôi vào tay nó. “Đem về. Đừng thả xuống nước nữa.”

Đứa bé ôm đôi guốc, đứng yên. “Nếu guốc về, mẹ con có về không?”

Không ai ở bến muốn trả lời. Ông lái đò nhìn thuyền úp. Chu Bình nhìn Tần Mạc. Tần Mạc nhìn đôi guốc trong tay đứa bé. Đó là câu hỏi mà mọi miếu, mọi bến, mọi chuông đều nghe đến mòn: đồ về rồi, người có về không?

Hắn ngồi xuống bậc đá, giữ khoảng cách đủ xa. “Không vì guốc mà về.”

Môi đứa bé run. “Vậy guốc về làm gì?”

“Để nhà ngươi biết mẹ từng đi đôi này. Để khi nhớ, ngươi nhớ đúng hơn một chút.”

“Đúng hơn có làm bớt nhớ không?”

Tần Mạc im. Hắn không muốn nói dối. Đúng hơn đôi khi làm đau hơn. Như tên Tô Vãn được viết đủ nét, như chữ Hà trong hoa sen, như Đặng Thạch không đổi thành người chồng đánh con gái. Đúng không phải thuốc giảm đau. Đúng chỉ ngăn nỗi đau biến thành thứ sai.

Chu Bình đáp thay, giọng khàn: “Không chắc. Nhưng nhớ sai lâu ngày, ngươi có thể mất cả mẹ thật lẫn mẹ trong đầu.”

Đứa bé ôm guốc chặt hơn. “Vậy con nhớ đúng.”

Ông lái đò quay đi, vờ cạo bùn. Tần Mạc thấy vai ông già khựng lại một nhịp. Ở bến, người ta không khóc to. Nước tính phí.

Đứa bé đứng một lúc rồi hỏi: “Nếu sau này con quên mùi lá sả thì sao?”

Chu Bình gãi cằm. “Thì hỏi người từng mua cá của mẹ ngươi.”

“Họ nói mẹ con cân thiếu.”

“Vậy nhớ cả chuyện cân thiếu.”

Nó giận. “Mẹ con không xấu.”

“Ta không nói xấu. Người thật có lúc cân thiếu, có lúc lót lá sả vào guốc, có lúc mắng con, có lúc cho con ăn phần bụng cá. Nếu ngươi chỉ giữ phần đẹp, sau này có người bịa một bà mẹ đẹp hơn, ngươi dễ tin.”

Đứa bé suy nghĩ rất nghiêm túc. “Mẹ con có lần giấu cá nhỏ vì không muốn nộp lệ bến.”

Ông lái đò quay lại. “Ta biết.”

“Ông biết mà không bắt?”

“Bắt rồi ai bán cá cho chó ta?”

Con chó già vẫy đuôi một cái như làm chứng. Đứa bé ôm guốc, cuối cùng cười rất nhỏ. Nụ cười ấy không làm mất tang, chỉ làm mẹ nó trở lại thành người từng sống quanh cá, lệ bến, lá sả và một con chó già thích ăn vụn. Tần Mạc nhìn nụ cười ấy, bỗng đau vì nhớ Tô Vãn từng không hoàn hảo theo cách rất riêng: nàng có lúc lười gỡ chỉ rối, có lúc giả vờ không nghe sư tỷ gọi, có lần cười hắn vì vá áo lệch rồi chính nàng vá còn lệch hơn. Nếu một ngày hắn chỉ nhớ nàng như thanh y và hy sinh, hắn cũng đang làm nàng nghèo đi.

Đến gánh thứ hai, bùn trong rãnh trôi ra nhiều hơn. Một vật đen mềm dưới phiến đá lại động. Lần này Tần Mạc nhìn thẳng. Nó không phải bàn tay. Là một mớ tóc, rễ cây và giấy hương mục quấn vào nhau, nhưng trong mắt hắn, nó có thể thành tay nếu hắn muốn. Sen đen biết điều đó. Nó không cần tạo ảo. Chỉ cần đưa cho nỗi nhớ một hình đủ giống.

“Dưới đó có oán gì?” hắn hỏi ông lái đò.

“Oán bị gọi nhầm, bị kéo lỡ, bị người sống ném đồ xuống rồi đòi trả lại. Cũng có oán của người lái đò chết đói vì không nhận tiền ma.”

“Vì sao không nhận?”

Ông lái đò lau dao. “Tiền ma là tiền người sống đốt để nhẹ lòng. Ta nhận rồi thì họ tưởng người chết đã trả xong. Bến này chỉ nhận công người sống còn làm được.”

“Công có hết không?”

“Không. Vì người sống còn gọi sai mãi.”

Tần Mạc gánh thùng thứ ba. Vai hắn bắt đầu tê. Đói làm tay run, vết Kim Đan lạnh từng đợt. Mỗi bước qua bậc đá, hắn nghe tiếng nước dưới đá như tiếng người thì thầm. Có những âm rất giống tên. Không phải Tô Vãn. Không rõ là ai. Nếu hắn thả thần thức xuống, có thể nhặt được nhiều đường tắt.

Chu Bình bước cạnh một đoạn, dù ông lái đò bảo gã ngồi yên. “Ngươi nghe thấy?”

“Ừ.”

“Có tiếng nàng không?”

Tần Mạc lắc đầu. “Không.”

“Tốt.”

“Nếu có?”

Chu Bình nhìn hắn, mặt tái nhưng mắt tỉnh. “Ta sẽ hỏi trước: là nàng gọi, hay ngươi muốn nước gọi bằng giọng nàng?”

Câu ấy làm Tần Mạc không bước tiếp ngay. Trên đời không có nhiều người dám đặt câu hỏi ấy vào mặt hắn khi hắn đang cầm hai thùng nước và trong ngực có Sát Đạo. Chu Bình dám, vì gã sợ thật. Sợ hắn thành thứ không trả lời nổi.

Tần Mạc nói: “Nếu ta không phân biệt được?”

“Thì đứng yên. Đừng kéo ai.”

Hắn gật.

Trời xế hẳn khi rãnh đá được rửa sạch một đoạn. Ông lái đò kiểm bằng chân trần, gật miễn cưỡng. “Công đủ một nửa.”

Chu Bình kêu: “Một nửa?”

“Hắn hỏi sâu. Một nửa là vì hôm nay còn người khác cần bến.” Ông chỉ đứa bé ôm guốc. “Ngươi, đưa nó về bậc trên. Đừng để nó chạy xuống nước khi nhớ mẹ.”

Tần Mạc nhìn ông. “Đó là phần công còn lại?”

“Không. Đó là việc trước mắt. Công còn lại mai tính.”

Đứa bé lập tức lùi. “Con tự về.”

Ông lái đò nói: “Vậy hắn đi sau ba trượng. Ngươi tự đi trước.”

Đứa bé cân nhắc. “Không được nhìn guốc của con.”

Tần Mạc đáp: “Được.”

Nó ôm guốc đi lên bậc. Tần Mạc đi sau đúng ba trượng. Dưới bến, nước cạn sáng lên trong ánh chiều, nhưng không dâng. Ông lái đò ngồi lại bên thuyền, con chó già đặt mõm lên chân ông. Chu Bình theo sau Tần Mạc, thở nặng.

Đi được nửa dốc, đứa bé trượt chân. Nó không ngã vì Tần Mạc chạm vào. Nó tự chống tay xuống đá, làm đầu gối rách da. Tần Mạc đã đưa tay ra nửa đường rồi dừng lại, các ngón tay co cứng. Khoảng cách ba trượng không phải trò diễn. Đứa bé vừa nói nó tự về. Nếu hắn lao tới, nó sẽ nhớ ngày lấy guốc mẹ bằng việc bị người đáng sợ chụp lấy.

Chu Bình chống gậy nhanh hơn, nhưng cũng dừng khi đứa bé tự ngồi dậy. Gã hỏi: “Được không?”

Nó mím môi, nước mắt vì đau hiện ra. “Được.”

“Máu chảy.”

“Con tự rửa.”

“Rửa bằng nước sạch, không rửa nước bến,” Tần Mạc nói.

Đứa bé quay lại trừng hắn. “Con biết. Mẹ con nói nước bến chỉ rửa đồ chết.”

Nó khập khiễng đi tiếp. Tần Mạc đi sau, tay vẫn tê vì động tác chưa hoàn thành. Cái giá của không chạm đôi khi không nằm ở đau thân, mà ở việc nhìn một đứa trẻ ngã và phải tin nó có quyền tự đứng. Hắn không thích bài học này. Không thích chút nào. Chính vì không thích, hắn biết nó thật.

Lên tới đường trên, đứa bé quay lại. “Nếu ngươi tìm người của ngươi, đừng lấy guốc của người khác.”

Tần Mạc dừng.

Nó không biết mình vừa nói gì vào đâu. Nó chỉ ôm đôi guốc mẹ, nói bằng nỗi sợ trẻ con rằng người lớn mạnh sẽ lấy nhầm thứ của nhà mình. Tần Mạc cúi đầu rất nhẹ. “Ta nhớ.”

“Nhớ đúng,” nó sửa.

“Ừ. Nhớ đúng.”

Đứa bé chạy về phía bờ dưới. Tần Mạc đứng nhìn cho tới khi bóng nó khuất sau kho cá. Trong ống tre, vấn điệp cắt dở khẽ rung. Không phải vì Tô Vãn. Vì câu “nhớ đúng” vừa gõ vào vết cắt cũ.

Từ phía gò gạo xa xa, hai con diều nhỏ chao trong gió muộn. Một con đuôi lệch, một con vá bằng áo tang. Tần Mạc bỗng biết Từ Khởi vẫn đang giữ dây.