tinbc tinbc

Chương 188: Bến Hồn Cạn

Bến Hồn Cạn thấp hơn mặt đường mười bảy bậc đá. Bậc nào cũng mòn ở giữa, hai bên mọc rêu xanh đen, chỗ rêu bị giẫm nhiều thành vệt nhớt như da cá. Nước dưới bến rút xa, để lộ một lòng sông nông đầy đá trắng, trên mỗi tảng đá có vết buộc dây, vết đốt nhang, vết dao khắc tên bị mài mờ. Người ta gọi là bến, nhưng nhìn giống một sân phơi của những thứ từng chìm.

Tần Mạc dừng ở bậc cuối cùng. Thẻ vỡ của Miếu Nửa Mái trong tay đã mất một nét tro. Que hương gãy Lý Ông đưa được bọc trong vạt áo, vẫn khô. Chu Bình đứng trên bậc cao hơn, nhìn nước cạn, mặt khó coi. “Bến này mà cũng chở được hồn?”

Một giọng già từ dưới lòng sông đáp: “Hồn nhẹ hơn người sống. Người sống mới làm đò mắc cạn.”

Ông lái đò ngồi bên chiếc thuyền gỗ nhỏ úp nghiêng, đang dùng dao cạo bùn khỏi đáy. Ông gầy, da đen như dây thừng ngâm nước, tóc bạc buộc bằng sợi chỉ đỏ. Bên cạnh có một cái cân treo bằng xương cá, vài đôi guốc cũ, một rổ thuyền giấy ướt và một con chó già nằm ngủ dưới mái lá. Trên cột bến treo bảng gỗ: người sống không qua, người chết không nợ, người hỏi trả công trước.

Chu Bình đọc bảng, nhíu mày. “Người chết không nợ nghe tốt hơn miếu.”

Ông lái đò cạo bùn, không ngẩng đầu. “Vì người chết nợ thì người sống trả. Ta ghét đòi người sống bằng miệng người chết.”

Tần Mạc bước xuống thêm một bậc. Con chó già mở mắt, gầm nhẹ. Nước trong lòng sông bỗng động, dù gió không thổi. Những vệt rãnh trên đá như đen hơn. Ông lái đò dừng dao.

“Đứng đó.”

Tần Mạc dừng.

Ông ngẩng đầu, nhìn dấu trên người hắn. “Miếu Nửa Mái gửi ngươi?”

Tần Mạc đưa thẻ vỡ và que hương gãy.

Ông lái đò không nhận bằng tay. Ông dùng cán dao gạt thẻ lại gần, đọc chữ tro sắp mất: đứng ngoài bến. Khóe miệng ông kéo xuống. “Lý già còn biết giữ mạng miếu.”

“Ta hỏi đường.”

“Đường nào?”

“Tang, miếu, bến hồn. Chuông tang chỉ tới đây.”

“Chuông tang chỉ rất nhiều người tới đây. Phần lớn chỉ muốn gọi người chết về chửi một câu hoặc xin một giấc mơ.” Ông lái đò cầm que hương gãy lên ngửi. “Ngươi muốn gì?”

Câu ấy đáng lẽ dễ. Tần Mạc đã nói nhiều lần: không hỏi nàng ở đâu, hỏi đường ít làm đau người đã có đời khác nhất. Nhưng đứng trước lòng sông cạn, giữa những đôi guốc cũ và thuyền giấy ướt, lời ấy bỗng dài quá. Nó giống lời của một người đã nghĩ kỹ trên bờ, chưa bước xuống bùn.

“Ta muốn biết bến nào giữ tên bị nước mài mòn,” hắn nói. “Và nếu có một người đã vào luân hồi, ta phải tránh gọi thế nào.”

Ông lái đò nhìn hắn lâu hơn. “Câu sau nghe giống người đã từng muốn gọi.”

“Đúng.”

“Còn muốn không?”

Tần Mạc không đáp ngay. Chu Bình ở sau lưng ho khẽ, nhưng không xen. Nước dưới bến lặng đến mức tiếng dao cạo bùn vừa rồi còn như vang lại.

“Muốn,” Tần Mạc nói. “Nhưng không được.”

Ông lái đò gật, không khen. “Muốn mà nói không muốn là loại nguy hiểm nhất. Ngươi đỡ hơn một chút.”

Một đoàn người từ miếu xuống, mang theo ba bài vị và một thẻ đất. Đi đầu là bà góa Phan Cửu, tay ôm nón che bài vị. Sau nàng là Tống Hà và mẹ, rồi nhà Bùi Sách không có người chết mới nhưng có thẻ cần hỏi nước vì mái sập sát bến. Họ thấy Tần Mạc ở bậc dưới liền chậm lại. Ông lái đò lập tức quát: “Đừng chen! Người sống sợ thì đứng lên bậc khô, đừng đẩy bài vị xuống.”

Bà góa Phan Cửu run run đưa thẻ. “Miếu bảo qua bến thì tên chồng ta mới tới sổ hạ lưu.”

“Nhang?”

Nàng đưa nén gãy đổi bằng bánh cháy. Ông lái đò nhận, cắm lên một khe đá. “Phan Cửu, chữ chín?”

“Chữ chín.”

“Ai bảo?”

“Tào Ký bảo.”

Ông bĩu môi. “Tên thu phí cũng có lúc hữu dụng.”

Nàng suýt cười, rồi nhớ mình đang đưa chồng qua bến, vội cúi đầu. Ông lái đò lấy một thuyền giấy, đặt thẻ Phan Cửu lên đó, không thả ngay. “Nước cạn. Thuyền phải kéo tay, không tự đi. Ngươi muốn tự kéo hay thuê đò?”

“Tự kéo rẻ hơn?”

“Rẻ hơn. Nhưng nếu thuyền lật, đừng mắng bến.”

Bà góa nhìn lòng sông đầy đá, mắt đầy sợ. Nàng không biết kéo thuyền giấy qua rãnh nước cạn. Một người đứng sau nói thuê đi. Người khác nhắc nàng còn con sốt. Tiền nào cũng có chỗ cắt.

Tần Mạc nhìn sợi dây nhỏ buộc thuyền giấy. Hắn có thể kéo giúp. Nhưng vừa động tay, bến có thể dâng vì dấu nghịch. Ông lái đò như đọc được ý hắn, lạnh giọng: “Ngươi không kéo thuyền tên người khác.”

Bà góa cắn răng. “Ta tự kéo.”

Ông đưa nàng một cây sào nhỏ. “Đừng khóc xuống nước. Nước nhận nước mắt thành phí.”

Chu Bình thấp giọng: “Ông này còn khó nghe hơn Lý Ông.”

“Nhưng dặn đúng,” Tần Mạc nói.

Bà góa bước xuống bùn, váy ướt tới gối. Nàng kéo thuyền giấy qua những vũng nước nhỏ giữa đá. Thuyền mắc hai lần. Lần đầu nàng suýt gọi tên chồng thật to, ông lái đò gõ dao vào mạn thuyền. “Gọi tên để kéo người hay kéo thuyền?”

Nàng bịt miệng, khóc không tiếng, rồi dùng sào gỡ. Thuyền giấy qua được rãnh cuối, trôi vào một lạch nước sâu bằng bàn tay, biến mất dưới phiến đá trắng. Không có ánh sáng. Không có hồn hiện về. Chỉ có một người đàn bà đứng giữa bùn, trống tay, nhìn chỗ thuyền biến mất.

“Xong?” nàng hỏi.

Ông lái đò đáp: “Xong phần bến. Phần nhớ là việc nhà ngươi.”

Bà góa gật, lên bờ. Nàng không nhẹ đi. Nhưng tên Phan Cửu không còn nằm ngoài hiên miếu.

Đến lượt Tống Hà, bà cụ tóc trắng không tự xuống được. Thanh niên xin thuê đò, nhưng thiếu tiền. Lỗ Tứ, không biết theo tới từ khi nào, ném tấm thẻ tre thiếu nợ xuống. “Tính vào lượt khiêng. Nhà này nợ ta rồi, thêm nợ bến cũng tiện.”

Thanh niên Tống Hà ngẩng lên, không biết nên giận hay cảm ơn. Lỗ Tứ tránh mắt. “Ta cần nhà ngươi còn sống để trả.”

Ông lái đò nhận thẻ. “Nợ sống không đặt lên thuyền chết. Ngươi ký riêng.”

Lỗ Tứ chửi một câu, nhưng ký. Tần Mạc đứng nhìn, thấy bến này còn nhiều luật hơn miếu. Một vài luật làm người đau. Một vài luật ngăn người chết bị kéo vào nợ người sống. Không có nơi nào đơn giản.

La Thị cũng xuống bến, nhưng không mang bài vị. Nàng bế A Sáp đã ngủ, trong tay còn cầm khung diều nhỏ gãy một nan. Ông lái đò nhìn nàng. “Người chết nào?”

“Khâu Bình.” Nàng nói tên chồng rất nhanh, như sợ chậm một nhịp thì mình đổi ý. “Hắn chết tháng trước dưới bánh xe tang. Miếu không nhận thẻ nghề, hôm nay Lý Ông bảo có thể hỏi bến xem thẻ qua đường của hắn còn mắc ở đâu.”

Ông lái đò lục trong một hộp gỗ, lấy ra mấy thẻ tre mục. “Khâu Bình khiêng quan thuê?”

“Ừ.”

“Chết lúc kéo xe nhà ai?”

La Thị im. Nàng biết chồng chết, biết bánh xe cán qua ngực, biết người thuê bỏ chạy vì sợ đền tiền. Nhưng nhà ai, nàng không biết. Nàng chỉ có một lời kể vụn và cái áo tang đã xé làm đuôi diều cho con.

Lỗ Tứ ho khan. “Nhà họ Mã ở phố áo. Ta biết vì hôm đó đội ta không nhận lượt ấy. Khâu Bình nhận rẻ hơn.”

La Thị quay phắt lại. “Ngươi biết sao không nói?”

“Ngươi có hỏi đâu.”

Nàng giơ tay định đánh. A Sáp cựa mình trong lòng, nàng dừng. Lỗ Tứ nhìn đi chỗ khác, mặt cứng. “Ta cũng sợ nhà họ Mã. Họ thuê người đánh nợ.”

Ông lái đò gõ dao vào thẻ. “Sợ thì ghi là sợ. Đừng để người chết gánh hết hèn của người sống.”

Lỗ Tứ nghiến răng. “Khâu Bình, chết dưới bánh xe nhà họ Mã, Lỗ Tứ biết mà giấu vì sợ bị đánh. Ghi đi.”

La Thị không khóc. Nàng nhìn hắn rất lâu, rồi nói: “Hôm nay ngươi nói, ta chưa tha. Nhưng A Sáp sau này hỏi, ta có tên nhà để nói.”

Ông lái đò tìm được một thẻ mục có chữ Khâu mờ. Ông không thả thuyền, chỉ đặt thẻ lên đá khô. “Thẻ này không qua nước. Nó quay lại miếu. Chuyện của Khâu Bình là nợ người sống, chưa phải đường người chết.”

La Thị ôm thẻ, như ôm một thứ vừa làm mình nhẹ hơn vừa nặng thêm. Tần Mạc thấy con diều nhỏ trong tay nàng rung vì gió bến, đuôi áo tang ướt dính vào ngón tay A Sáp. Người chết không về, nhưng sự thật chậm một tháng vẫn có thể làm đứa trẻ sau này bớt lớn lên trong một khoảng trắng.

Khi các thẻ qua xong, ông lái đò mới quay lại Tần Mạc. “Ngươi không qua.”

“Ta biết.”

“Không, ngươi chưa biết. Dấu nghịch của ngươi chạm nước, lòng cạn sẽ đầy. Người ta sẽ bảo hôm nay Phan Cửu, Tống Hà, cả những tên vừa qua đều bị ngươi kéo ngược. Nhà họ sẽ mất ngủ, miếu sẽ bị đập, bến bị khóa. Cho nên ngươi đứng ngoài bến.”

Tần Mạc nhìn nước. Sát Đạo trong ngực im lặng quá mức. Hắn không thích sự im lặng ấy.

“Vậy hỏi bằng cách nào?”

Ông lái đò chỉ chiếc thuyền gỗ úp nghiêng. “Cạo bùn.”

Chu Bình ngẩn ra. “Gì?”

“Người hỏi trả công trước. Bến không nhận tiền ma, không nhận công đức Phật Đài, không nhận tên sổ. Ngươi cạo bùn đáy đò, gánh hai gánh nước từ lạch trên về rửa rãnh. Làm xong, ta nói ngươi một điều.”

Tần Mạc nhìn chiếc thuyền. Bùn dưới đáy dày, lẫn rong thối và vảy cá khô. Việc ấy thấp, bẩn, không có vẻ nào giống hỏi luân hồi. Nhưng có lẽ chính vì vậy mà đúng.

Chu Bình chống gậy ngồi xuống bậc. “Ta giám sát. Nếu ngươi lập đạo từ bùn, ta ném gậy.”

Ông lái đò đưa dao cạo. Tần Mạc nhận. Dao cùn, cán mòn. Hắn quỳ bên thuyền, bắt đầu cạo bùn. Mùi bùn bốc lên tanh, chua, có cả mùi nhang ngâm lâu. Mỗi nhát cạo kéo theo một đường đen. Dưới lớp bùn, gỗ thuyền hiện ra đầy vết khắc: tên, ngày, dấu tay, một chữ “đừng” lặp lại ở nhiều chỗ nhưng nét khác nhau.

Sen đen trong ngực bỗng thì thầm không thành tiếng. Dưới bùn có oán. Dưới đá có hồn lực cũ. Hắn chỉ cần hút một chút, thuyền sạch ngay, nước tự dâng, bến mở miệng sâu hơn. Không ai cần biết.

Con chó già đứng dậy, gầm một tiếng.

Ông lái đò không nhìn hắn. “Chó nhà ta cắn người nghe lời nước.”

Tần Mạc đặt dao xuống một nhịp, thở chậm. Hắn không sợ chó. Hắn sợ một con chó già lại nhận ra tiếng hắn đang nghe trước khi chính hắn chịu nhận.

“Cạo tiếp,” Chu Bình nói, giọng bình hơn thường lệ. “Bùn không tự sợ ngươi đâu.”

Một người đàn ông say rượu loạng choạng xuống bậc đúng lúc đó, ôm một bình tro trước ngực. “Ông Đò! Ta trả đủ tiền, cho vợ ta hiện lên một chút.”

Ông lái đò không quay đầu. “Bến không diễn trò.”

“Ta đốt ba xấp tiền!”

“Ta không nhận tiền ma.”

Người say ném bình tro xuống chiếu, tro trắng bắn lên đôi guốc cũ. Đứa bé dưới mái lá hét. Ông lái đò đứng phắt dậy, nhanh hơn tuổi ông rất nhiều, túm cổ áo người say. “Nhặt.”

“Nàng là vợ ta!”

“Tro là tro. Vợ ngươi không phải thứ để ngươi đập xuống bến lúc say.”

Người say khóc òa. “Ta quên giọng nàng rồi.”

Ông lái đò không mềm mặt, nhưng tay bớt siết. “Vậy về hỏi người từng nghe nàng mắng. Hỏi hàng xóm, hỏi con chó nhà ngươi, hỏi cái nồi nàng hay gõ. Đừng bắt bến bịa giọng cho ngươi.”

Tần Mạc cầm dao cạo bùn, ngón tay lạnh đi. Nếu một ngày hắn quên giọng Tô Vãn, hắn sẽ làm gì? Hỏi bến bịa cho hắn? Hỏi sen đen dựng lại từ nỗi nhớ? Hay đi hỏi những đồ vật từng chạm tay nàng, chấp nhận rằng mỗi câu trả lời chỉ là một mảnh đời sống, không phải nàng trở về?

Người say quỳ xuống nhặt tro bằng tay. Đứa bé ôm rổ guốc tránh sang một bên, mắt vẫn giận vì guốc bị bẩn. Ông lái đò bắt người say lau từng chiếc guốc dính tro trước khi cho hắn lên bờ. Bến không chỉ giữ người chết. Nó còn bắt người sống chịu trách nhiệm với thứ họ làm khi nhớ quá hóa thô.

Tần Mạc cầm dao lại. Hắn cạo từng lớp, để bùn dính dưới móng tay, để mùi thối vào phổi, để câu hỏi về Tô Vãn nằm yên trong ngực như một vết thương không được lấy làm công cụ. Khi mặt trời nghiêng xuống, đáy thuyền sạch được một nửa, tay hắn run vì đói và đau vai.

Ông lái đò cuối cùng nói: “Bến sâu hơn nằm dưới nước lên trái mùa. Muốn hỏi, phải có chứng nhân sống nói ngươi từng làm họ sợ nhưng không hại họ. Không phải bạn ngươi. Không phải người chịu ơn ngươi.”

Chu Bình nhíu mày. “Sao lại cần người sợ?”

“Vì người không sợ dễ nói tốt. Người từng sợ mà vẫn nói đúng mới làm nước phân biệt ma với người còn biết dừng.” Ông lái đò lấy lại dao. “Và trước khi tới bến sâu, đừng chạm oán dưới đá. Nó rất thích người hỏi bằng tên đàn bà mình nhớ.”

Tần Mạc ngẩng lên. Mắt ông lái đò đục nhưng không mù. Hắn không hỏi ông biết gì. Người ở bến lâu, nghe đủ tiếng người sống gọi người chết, có lẽ không cần biết tên Tô Vãn cũng hiểu nỗi đau ấy.

Trên đường lên bậc, một tiếng trẻ con vang từ phía rổ guốc. “Ông Đò, guốc mẹ con đâu?”

Một đứa bé gái đứng dưới mái lá, tóc bết mưa, chân trần. Ông lái đò quay đi lấy rổ guốc. Tần Mạc nhìn xuống nước cạn. Dưới một phiến đá, có thứ gì đó đen và mềm khẽ động, giống một bàn tay bằng bùn đang vẫy.

Sen đen nói không thành lời nữa. Nó chỉ đói.

Đứa bé lại hỏi, lần này gần khóc: “Mẹ con qua rồi, guốc mẹ con phải về.”

Tần Mạc nhắm mắt một nhịp, rồi mở ra. Hắn bước lùi khỏi mép nước. Không phải vì hắn hết muốn hỏi. Vì trước mắt có một đôi guốc cũ cần được trả đúng người.