Chương 187: Sổ hương gãy
Mưa đến Miếu Nửa Mái bằng tiếng nhỏ trước, từng giọt rơi qua phên tre, chạm vào thẻ đất chưa khô, làm tro bếp trên vài cái tên loang ra như mực khóc. Lý Ông không chạy trú. Ông bưng chậu tro vào trong, cầm một bó que hương gãy đã cháy nửa, bắt đầu chấm lại những nét sắp mất. Người trong hàng tự kéo áo che bài vị của mình. Không ai đợi lệnh. Ở một nơi nửa mái, người ta học rất nhanh phần nào phải tự che.
Tần Mạc đứng dưới cây đa cụt ngọn, thẻ vỡ trong tay đã ẩm. Chu Bình ngồi trên một tảng đá, kéo áo bệnh nhân che gáy. “Ta bắt đầu hiểu vì sao miếu này chỉ còn nửa mái.”
“Vì nghèo?”
“Vì ông giữ miếu thích để mọi người tự biết mình đứng bên nào ướt.”
Lý Ông nghe thấy nhưng không ngẩng đầu. “Bên ướt ít phí hơn.”
Chu Bình cười một tiếng rồi ho. Mạnh bà tử không có mặt để mắng, nên gã tự mắng mình bằng cách ngậm miệng. Tần Mạc nhìn gã, muốn bảo quay lại ngoại đàn, nhưng biết nói nữa cũng vô ích. Chu Bình không đi vì khỏe. Gã đi để khi Tần Mạc bắt đầu nghe sen đen, có một người đủ gần mà chửi.
Trong miếu có một cuốn sổ không đóng bìa. Nó không giống sổ tên của Tần Mạc, cũng không giống sổ cửa trước Phật Đài. Mỗi trang là những que hương gãy được chẻ mỏng, xâu bằng dây gai, trên thân hương viết tên người chết bằng than và tro. Que dài được đặt gần tượng, que ngắn nằm gần hiên, que chỉ còn một đốt thì cắm vào mép chén tro. Mùi hương cũ trộn mùi ẩm thành một thứ đắng ở lưỡi.
Tần Mạc hỏi: “Vì sao không dùng giấy?”
Lý Ông đáp: “Giấy bị người sống xé để gói bánh. Hương gãy ít ai ăn.”
A Mặn không ở đây, nhưng Tần Mạc vẫn nghĩ nàng sẽ phản đối nếu nghe câu ấy. Có khi nàng cũng từng gói bánh bằng giấy tang, nhưng sẽ trả nợ nếu bị bắt gặp.
Một cô gái đội khăn đen bước vào miếu khi mưa dày hơn. Nàng khoảng mười bảy, áo vá bằng chỉ xanh, tay cầm hai thẻ hương: một thẻ cũ cháy gần hết, một thẻ mới có giấy đỏ quấn ở đầu. Nàng đứng trước bàn rất lâu, lâu đến mức Lý Ông phải ngẩng lên.
“Đặng Nhu,” ông nói, “ngươi lại đổi?”
Người trong miếu lập tức nhìn nàng. Đặng Nhu siết hai thẻ hương. “Cha ta hết gạo tang ba ngày rồi.”
Lý Ông đặt bút. “Cha ngươi chết năm ngoái. Theo lệ, gạo tang chỉ cấp tới hết bốn mươi chín ngày.”
“Chồng ta vừa chết ở bãi cọc, có thẻ mới.” Nàng đưa thẻ đỏ. “Nếu ghi gạo theo tên chồng, nhà chồng lấy. Nếu đổi cha ta thành tên chồng trước bàn miếu, ta nhận được phần về nuôi mẹ.”
Chu Bình nhíu mày. “Đổi tên người chết này sang người chết khác?”
Đặng Nhu quay phắt lại. “Ngươi có gạo không?”
Gã im.
Nàng nhìn Tần Mạc, ánh mắt sắc và sợ cùng lúc. “Ngươi có thể hỏi trời hỏi bến gì đó, nhưng tối nay mẹ ta ăn nước lã. Cha ta lúc sống ghét nhà chồng. Chồng ta lúc sống đánh ta. Bây giờ thẻ chồng có gạo, thẻ cha không. Ta đổi thì sai chỗ nào?”
Câu hỏi như dao cùn, cứa không ngọt nhưng đau lâu. Lý Ông nhìn hai thẻ hương, mặt không đổi. “Sai ở chỗ nếu ta ghi cha ngươi thành chồng ngươi, mai nhà chồng đến đòi bài vị, họ đánh ngươi ngay tại hiên. Sai ở chỗ cha ngươi mất tên, chồng ngươi được cúng bằng người hắn từng đánh. Sai ở chỗ ta biết mà ghi thì miếu này thành chỗ bán tên.”
Đặng Nhu cười khan. “Miếu không bán tên, nhưng bán nhang.”
“Ừ,” Lý Ông nói. “Ta bán nhang. Ta không bán cha ngươi.”
Nàng run lên. Nước mưa chảy từ khăn xuống cằm, làm mặt nàng như đang khóc dù mắt khô. “Vậy mẹ ta ăn gì?”
Không ai trả lời. Câu hỏi ấy đặt xuống nền miếu như một bài vị không ai dám nhận. Tần Mạc muốn lấy cái gì đó trong áo, nhưng hắn không còn bánh, không còn tiền, chỉ còn sổ tên và vấn điệp hỏng. Những vật ấy không thể ăn. Sức mạnh của hắn có thể giết ngoại tuần, đập mái miếu, ép kho gạo mở. Nhưng sau đó? Gạo bị khóa lại vì nghịch danh, Đặng Nhu có khi bị đánh nặng hơn.
Tào Ký bước vào, áo chàm ướt mưa. Hắn vừa xuống bến thu lệ đường tang, nghe hết nửa sau. “Kho gạo tang còn ba đấu trộn cát. Nhà chồng Đặng Nhu chưa đến nhận vì còn tranh áo liệm.”
Đặng Nhu nhìn hắn như nhìn kẻ cướp. “Ngươi muốn lấy?”
“Ta muốn hỏi.” Tào Ký mở sổ phí gò, chỉ một dòng. “Cha ngươi Đặng Thạch từng sửa cọc gò gạo hai lần, chưa đổi công. Bành Lão còn làm chứng. Công đó có thể chuyển thành nửa đấu gạo cho người sống, không phải gạo tang.”
Lý Ông cau mày. “Sổ gò không thuộc miếu.”
“Nhưng cọc gò dẫn xe tang tới miếu. Nếu cọc gãy, thẻ hương cũng không tới.” Tào Ký nhìn Đặng Nhu. “Ngươi muốn lấy công cha hay đổi tên cha?”
Bành Lão từ ngoài hiên bước vào đúng lúc, áo tơi ướt đến nhỏ nước. Ông cầm theo một đoạn cọc cũ bị mối ăn, đặt xuống trước bàn. “Đặng Thạch sửa cái này. Ta còn giữ vì định chẻ làm nan, nhưng gỗ có vết tay hắn, chẻ không đành.”
Đặng Nhu nhìn đoạn cọc, mặt biến sắc. Trên gỗ có một vết khắc xiên xiên: Thạch nợ Bành một chén rượu. Nét chữ thô, chắc do người cha nàng viết lúc còn sống. Nàng đưa tay muốn chạm, nhưng lại rụt vì tay ướt.
“Cha ta không biết viết đẹp,” nàng nói.
Bành Lão đáp: “Biết uống rượu rất xấu. Nhưng cọc sửa được. Lần mưa lớn, xe tang nhà họ Khang qua không lật là nhờ hắn.”
Tào Ký mở thêm một trang. “Nhà họ Khang đã trả lệ an đường. Một phần lẽ ra về Đặng Thạch, nhưng lúc đó hắn chết rồi, sổ gác lại.”
Lý Ông nhìn Tào Ký. “Ngươi gác lại hay quên?”
Tào Ký mím môi. “Quên. Vì nhà hắn không tới đòi.”
“Nói cho đúng.”
“Ta quên.” Tào Ký lặp lại, mặt đỏ lên vì bị nói trước hàng người. “Và vì ta quên, hôm nay con gái hắn suýt bán tên cha. Ghi lỗi ta.”
Không khí trong miếu đổi khác. Tào Ký không cao thượng. Hắn thu phí cứng, giữ sổ chặt, nhiều lúc lạnh đến ghét. Nhưng khi lỗi nằm ở sổ mình, hắn không đẩy sang người chết. Đặng Nhu nhìn hắn với vẻ vẫn giận, nhưng giận có chỗ đặt hơn.
Đặng Nhu nắm thẻ cũ đến suýt gãy. Mặt nàng không nhẹ đi. Lấy công cha nghĩa là cha nàng vẫn chết, mẹ nàng chỉ có nửa đấu, nàng còn phải về đối mặt nhà chồng. Đổi tên thì sai, nhưng nhiều gạo hơn. Người nghèo đôi khi phải chọn giữa sai đủ ăn và đúng lưng chừng.
Tần Mạc bỗng nói: “Nếu lấy công cha, chồng ngươi vẫn có thẻ riêng.”
Đặng Nhu nhìn hắn. “Ngươi sợ ta đổi tên vì tên quan trọng với ngươi.”
“Đúng.”
“Ta thì sợ mẹ đói.”
“Cũng đúng.”
Cả miếu lặng đi. Tần Mạc không cố thắng nàng. Hắn không có quyền lấy nỗi đau của mình đặt lên bụng đói của mẹ nàng. Đặng Nhu nhìn hắn thêm một lúc, sự giận trong mắt bớt bén nhưng không tan.
Lý Ông lấy que hương cha nàng, đặt cạnh thẻ đỏ của chồng. “Ta ghi: Đặng Thạch còn công sửa cọc, chuyển nửa đấu cho vợ. Chồng ngươi giữ thẻ riêng, gạo tang của hắn chưa phát cho tới khi nhà chồng tới đối chứng. Nếu họ đánh ngươi, ngươi chạy về hiên miếu, ta không đánh lại được nhưng ta đánh trống. Cả bến nghe.”
“Trống rách rồi,” Chu Bình nói.
“Rách vẫn ồn.” Lý Ông đáp.
Đặng Nhu cầm lại thẻ hương cha. Nàng không dập đầu. Nàng cũng không cảm ơn. Nàng hỏi Tào Ký: “Nửa đấu có cát không?”
“Có.”
“Ta nhặt được.”
Bành Lão đẩy đoạn cọc về phía nàng. “Mang về đun.”
Đặng Nhu lắc đầu. “Đó là cọc cha ta sửa.”
“Gỗ mục giữ trong nhà sinh mối.”
“Vậy ta để ngoài hiên. Mẹ ta thấy sẽ ăn thêm được vài miếng.”
Chu Bình nghe đến đó khẽ thở dài. “Cọc mục cũng thành thuốc ăn cơm.”
Đặng Nhu nhìn gã. “Người bệnh các ngươi có thuốc thật. Người nghèo chúng ta nhiều lúc ăn bằng nhìn đồ cũ.”
Chu Bình không đáp. Tần Mạc thấy gã cúi đầu, ngón tay sờ mép áo bệnh nhân. Gã cũng có đồ cũ: nửa miếng bánh khô, câu mắng, những ngày còn ở Thương Lan khi mọi thứ chưa vỡ. Không phải chỉ người nghèo mới ăn bằng ký ức, nhưng người nghèo thường phải ăn ký ức thay cơm thật.
Lý Ông lấy một sợi dây gai buộc thẻ Đặng Thạch vào đoạn cọc. “Để ngoài hiên ba ngày. Sau ba ngày, hoặc mang về, hoặc ta chẻ làm nêm mái. Không để mục cạnh tượng.”
Đặng Nhu gật. Lần này nàng cúi đầu rất nhẹ. Không phải lạy thần. Giống như chào đoạn cọc cha từng sửa.
Tào Ký gật, viết giấy nhỏ. Hắn viết xong đưa cho nàng, nhưng nàng không nhận bằng tay phải. Tay phải đang giữ thẻ cha. Nàng dùng tay trái lấy giấy gạo, nhét vào áo. Một thứ tự nhỏ như vậy làm Tần Mạc nhớ tới Tô Vãn cất những đồ mình thật sự quý luôn ở tay gần tim hơn. Ký ức đến rất nhẹ. Hắn không cho nó biến thành dấu.
Mưa ngoài hiên lớn hơn. Một que hương gãy trên sổ bị nước rơi trúng, chữ tên nhòe đi. Lý Ông vội chụp lại, nhưng không kịp. Trên que chỉ còn họ Lữ, tên sau mất nửa. Ông chửi nhỏ, lục trong đống thẻ.
“Ai là nhà Lữ?” ông hỏi.
Không ai đáp.
“Lữ nào chết bảy ngày trước?”
Một người đàn ông ở cuối hiên cúi đầu, định lùi. Tần Mạc thấy. Lý Ông cũng thấy. “Lữ Bình hay Lữ Bính?”
Người đàn ông mím môi. “Lữ Bình.”
“Sao không đáp?”
“Ta nợ tiền nhang. Nếu đáp, ông đòi.”
Lý Ông nhìn hắn. “Ta sẽ đòi. Nhưng nếu ngươi không đáp, tên anh ngươi thành Lữ Bính. Sau này xuống bến, đò gọi sai, ai chịu?”
Người đàn ông lấy từ túi ra một đồng tiền méo, đặt xuống. “Chỉ có chừng này.”
“Nợ còn lại ghi.” Lý Ông viết lại Lữ Bình trên que mới, rồi đặt đồng tiền méo vào chén riêng. “Tiền méo không cúng thần, để mua dây che mái.”
Chu Bình nghiêng đầu với Tần Mạc. “Ngươi thấy không, thần ở đây kén tiền hơn ông giữ miếu.”
Lý Ông đáp ngay: “Thần ăn khói. Người ăn gạo. Đừng trộn.”
Câu ấy làm Tần Mạc nhìn lên tượng. Nửa mặt thần khô dưới mái còn, nửa mặt ướt dưới lỗ thủng. Nếu thần minh thật sự ngồi trong đó, vị ấy đã nghe bao nhiêu lần người giữ miếu dùng tên thần để thu nhang, rồi lại lén kéo phên che bài vị nghèo? Sự lạnh nhạt của thần không nằm ở một câu phán. Nó nằm ở việc mọi người đã quen tự sửa dưới mắt tượng mà không mong tượng cúi xuống.
Đến xế chiều, sổ hương gãy đầy thêm một đoạn dây. Đặng Nhu ôm nửa đấu gạo trộn cát rời miếu, lưng thẳng quá mức. Trước khi đi, nàng dừng trước Tần Mạc.
“Ngươi giữ tên người chết vì sợ quên,” nàng nói. “Ta suýt đổi tên cha vì sợ đói. Đừng tưởng sợ của ngươi cao hơn.”
“Ta không tưởng.”
“Tốt. Nếu ngươi xuống bến mà thấy tên Đặng Thạch, đừng gọi ông ấy về. Mẹ ta còn sống, nhưng cha ta chết rồi. Ta chỉ cần gạo, không cần ông ấy đội mưa về ăn.”
Nàng đi. Lời ấy cắm lại trong miếu như một que hương chưa cháy hết. Tần Mạc đứng rất lâu. Không gọi người chết về vì nhớ. Không đổi tên người chết vì đói. Hai điều ấy đều đúng, nhưng mỗi điều đúng đều làm người sống mất một thứ.
Lý Ông đưa cho hắn một que hương gãy không viết tên. “Mang xuống bến. Ông lái đò không nhận thẻ vỡ nếu không có hương miếu.”
“Ta không có người qua.”
“Ngươi có câu hỏi. Câu hỏi cũng làm bến phiền. Phí phiền.”
Một người đàn bà ôm con sốt từ ngoài mưa chạy vào, vừa nghe hai chữ phí phiền đã bật khóc. “Ta không hỏi người chết. Ta hỏi bến có nhận nước hạ sốt không. Con ta nóng quá, xuống bến lấy nước được không?”
Lý Ông nhìn đứa trẻ, mặt lập tức khó coi. “Nước bến không uống.”
“Không uống, lau người.”
“Cũng không. Nước ấy nhận tro hương, bài vị, nước mắt. Lau lên trẻ sống, đêm nó mơ loạn.”
Người đàn bà tuyệt vọng nhìn ra mưa. “Giếng miếu cạn.”
Tần Mạc gần như bước tới. Chu Bình lại đặt gậy ngang trước chân hắn, lần này không đùa. Lý Ông chỉ Tào Ký. “Gò gạo có chum hứng mưa dưới cây. Lấy thẻ miếu của ta, ai cản bảo ta cho.”
Tào Ký nhăn mặt. “Chum đó thu phí…”
“Ghi vào nợ mái của ta.”
“Ông nợ đủ rồi.”
“Thêm một gáo không làm ta thành người giàu.”
Người đàn bà nhận thẻ chạy đi. Đặng Nhu nhìn theo, rồi lấy một nhúm gạo trộn cát từ túi ra đưa. “Nấu nước gạo loãng. Nhặt cát kỹ.”
Nàng nói xong như sợ mình mềm, vội quay mặt. Tần Mạc đứng dưới mái thủng, thấy một người suýt đổi tên cha vẫn có thể bớt một nhúm gạo cho đứa trẻ không quen. Con người không nhất quán. Chính sự không nhất quán ấy làm họ thật hơn mọi phán quyết sạch.
Chu Bình bật cười, ho thêm một cơn. Tần Mạc nhận que hương. Nó cháy dở, đầu tắt đen. Không phải đồ sạch. Nhưng trên thân hương còn hơi ấm từ tay ông giữ miếu.
Lý Ông nói thêm, lần này rất nhỏ: “Bến Hồn Cạn có nước thấp, nhưng dưới đá có oán cũ. Đừng nghe nếu nó bảo ngươi mở đường bằng hơi người.”
Tần Mạc nhìn ông. “Ông biết?”
“Miếu nửa mái, tai phải để nghe mưa, tai trái nghe người dưới bến chửi.” Lý Ông quay đi. “Đi trước khi trời tối. Đêm xuống, tên viết bằng tro khó phân thật giả.”
Tần Mạc cất que hương cạnh thẻ vỡ. Dưới áo, sổ tên nặng như bị mưa thấm dù không ướt. Hắn rời miếu khi tiếng trống rách vang một tiếng thử sau lưng. Đặng Nhu đã đi về hướng kho gạo. Bà góa Phan Cửu che bài vị bằng nón. Lữ Bình được viết lại trên que hương mới.
Đường xuống bến trơn hơn lúc trước. Nước dưới kia không đục, chỉ cạn đến mức lộ những phiến đá mòn, trên đó có rãnh như dấu móng tay. Tần Mạc đi sau Chu Bình nửa bước, nghe miếu sau lưng vẫn cãi nhau về nhang, gạo, tên và mưa.
Hắn bỗng thấy nếu trời cao thật sự nghe, có lẽ trời đã học cách im bằng chính những tiếng ồn này.