tinbc tinbc

Chương 186: Miếu Nửa Mái

Miếu Nửa Mái không có cổng. Nó nằm cuối bến than, nép dưới một cây đa bị sét đánh cụt ngọn, mái ngói bên trái còn, bên phải sập từ lâu và được che tạm bằng phên tre quét nhựa đen. Mưa cũ để lại vệt rêu trên tượng thần, khói nhang bám vào nửa mặt còn khô, nửa mặt kia loang lổ như người ngủ quên dưới trời. Trước miếu, dân xóm than đứng thành hàng không thẳng: nhà có áo liệm, nhà chỉ có thẻ than, nhà bế trẻ, nhà khiêng người ho, ai cũng mang theo một cái tên muốn giữ qua đêm.

Tần Mạc tới cuối hàng, vai còn dây khiêng quan, tay cầm chổi nứt cháy đầu. Người trước mặt quay lại thấy hắn thì lùi. Người sau thấy người trước lùi cũng lùi theo, tạo thành một khoảng trống không ai nhận là mình mở ra. Khoảng trống ấy theo hắn từ ngoại đàn tới đây, không dài hơn ba trượng, nhưng đủ làm hắn biết dấu trên người mình đã thành một thứ thời tiết.

Chu Bình chống gậy bước tới cạnh hắn, mặt vẫn còn dấu tát đỏ. “Ít ra lần này không phải ngươi tự tránh. Người ta giúp ngươi giữ khoảng cách.”

“Không buồn cười.”

“Ta nói bằng mặt đau. Rất nghiêm túc.”

Trước hiên miếu, một ông già cụt hai ngón tay đang dùng tro bếp viết tên lên thẻ đất. Ông mặc áo nâu đã vá ở khuỷu, trước ngực đeo túi đựng nhang rẻ. Người trong hàng gọi ông là Lý Ông. Mỗi khi viết xong một thẻ, ông thổi nhẹ, tro bám vào rãnh chữ, rồi đặt thẻ lên bàn thờ thấp. Trên bàn thờ có ba loại nhang: nhang dài bọc giấy đỏ cho nhà có tiền, nhang ngắn vàng nhạt cho thẻ thường, và nhang gãy cắm trong chén tro cho người thiếu tiền nhưng còn người sống đứng bảo chứng.

Lâm Bà đặt áo liệm Tống Hà xuống hiên. Thanh niên Tống Hà dìu mẹ quỳ trước bàn. Bà cụ tóc trắng ôm bài vị đã cạo lại nét dư, đôi tay run nhưng vẫn giữ thẳng. Lý Ông nhìn bài vị, nhìn áo, rồi nhìn thẻ gỗ Lỗ Tứ đưa.

“Tên đã sửa?”

Bà cụ đáp: “Ta tự sửa.”

Lý Ông gật. “Tự sửa thì miếu nhận. Nhưng thẻ qua bến thiếu một nửa nhang.”

Thanh niên Tống Hà đỏ mắt. “Nhà ta vừa cháy ngõ.”

“Miếu cũng cháy nửa mái từ năm trước,” Lý Ông nói, giọng không mềm. “Ta không lấy nhang dài của nhà ngươi. Ta lấy nhang gãy, nhưng phải có người sống bảo rằng chữ Hà đúng.”

Bà cụ giơ bài vị. “Ta bảo.”

“Một người chưa đủ. Người già vừa thoát khói có thể nhầm.”

Lâm Bà chống thước dây xuống đất. “Ta may áo theo chữ Hà trong hoa sen. Ta bảo.”

Lý Ông ghi thêm một vệt tro lên thẻ. “Được. Tống Hà, nhang gãy, hai người sống bảo chữ.”

Thanh niên Tống Hà muốn mắng, nhưng bà cụ giữ tay hắn. Lý Ông không giống người tốt ấm áp. Ông bắt người tang nghèo đứng thêm một câu, trả thêm một nhang gãy, nói như đá. Nhưng nếu ông không hỏi, chữ Tống Hải sai kia đã đi vào miếu, rồi xuống bến, rồi thành tên khác trong miệng người cúng. Sự lạnh ấy có tác dụng. Nó chỉ đau.

Tần Mạc nhìn tro bếp trên tay Lý Ông. “Vì sao viết bằng tro?”

Người trong hàng lập tức im. Lý Ông ngẩng đầu nhìn hắn. Trong mắt ông có sợ, nhưng cũng có bực, như một người đang bận cân từng nhang bị hỏi chuyện cao.

“Mực đắt. Tro bếp có ở mọi nhà.”

“Mưa thì trôi.”

“Tên nghèo cũng trôi nhanh hơn tên giàu, ngươi tưởng ta không biết?” Lý Ông cầm một que nhang gãy, chọc vào chén tro. “Viết bằng tro để nếu người nhà quay lại sửa trước khi qua bến, còn sửa được. Mực son của nhà giàu đóng rồi, sai cũng khó cạo.”

Chu Bình thấp giọng: “Ông ấy vừa tự mắng lệ của mình.”

Lý Ông nghe thấy, hừ một tiếng. “Ta mắng nó mỗi ngày. Nó vẫn ăn nhang của ta.”

Đến lượt nhà Bùi Sách, người vợ đặt một mảnh than phẳng lên bàn. Trên đó đứa lớn đã ghi dây kéo ở xóm than. Lý Ông nhìn dòng chữ nghiêng ngả, đọc từng chữ: Lưu mở chum, ông Bảy kéo dây, Hòe cầm móc sau, mẹ ném nước, người cầm chổi chặn cắt dây.

“Người cầm chổi là ai?”

Người vợ Bùi Sách liếc Tần Mạc, rồi cúi đầu. “Người đi ngang.”

Lý Ông nhìn nàng rất lâu. “Đi ngang mà chặn ấn trắng?”

Nàng siết tay. “Nếu ghi tên hắn, nhà ta bị niêm nặng hơn.”

“Nếu không ghi, người sau nói xóm than tự cứu, ngoại tuần không cản.”

“Vậy ghi người cầm chổi.” Đứa lớn nhà Bùi Sách bỗng nói. Giọng nó run nhưng rõ. “Con viết vậy vì người ấy bảo không cần ghi tên.”

Tần Mạc không nhớ mình đã bảo, nhưng có lẽ ánh mắt hắn đã bảo. Lý Ông chấm tro, viết lên thẻ đất của Bùi Sách: nhà còn sống, mái sập, người cầm chổi chắn dây. Ông không hỏi thêm tên. Một thủ tục bẩn bỗng có một kẽ hẹp để người khác bớt bị hại.

Lý Ông lại hỏi: “Bùi Sách còn thở, đưa thẻ tang làm gì?”

Người vợ Bùi Sách cúi đầu. “Nhà sập sát bến. Nếu đêm nay ông ấy tắt thở, ta không kịp lên miếu. Ta xin thẻ giữ chỗ.”

Mấy người trong hàng rì rầm. Giữ chỗ cho người chưa chết là điều xui, nhưng ai cũng hiểu. Bùi Sách vừa được kéo khỏi mái sập, hơi thở mỏng như chỉ. Đợi ông chết rồi mới chạy qua mưa xin thẻ, tên có thể bị đưa ra ngoài hiên. Xin sớm thì giống tự tay đào một cái hốc trước mặt người còn sống.

Lý Ông nhìn người vợ. “Người còn sống không đặt lên bàn chết.”

“Ta không đặt. Ta cầm trong áo. Nếu qua đêm ông ấy sống, ta trả.”

“Thẻ viết rồi trả không sạch.”

Nàng ngẩng đầu, mắt đỏ nhưng cứng. “Vậy ông viết thẻ trắng. Không tên. Ta trả tiền tro.”

“Thẻ trắng dễ bị người khác lấy điền tên.”

Đứa lớn Bùi Sách chen vào: “Con giữ. Con không cho ai điền.”

Lý Ông nhìn đứa trẻ. “Ngươi giữ nổi không?”

Nó nhìn cha đang được người đưa về phía nhà tạm, rồi nhìn mảnh than ghi dây kéo. “Không nổi cũng giữ. Cha con dạy buộc dây, chưa dạy buông thẻ.”

Chu Bình thở ra khe khẽ. Tần Mạc quay mặt đi một chút. Lý Ông im rất lâu, cuối cùng lấy một mảnh đất nung chưa khắc, bôi tro lên nửa mặt rồi lau sạch. “Thẻ trắng không lên bàn. Để dưới chân mẹ ngươi. Nếu Bùi Sách qua đêm, sáng mai đem trả, ta cạo lại làm thẻ bếp. Nếu ông ấy chết, ngươi tự nói tên cha trước mặt ta. Không ai nói thay.”

Người vợ Bùi Sách nhận thẻ bằng hai tay. Nàng không khóc. Có lẽ nước mắt đã bị khói lấy hết. “Nợ bao nhiêu?”

“Một bó củi khô, hoặc ba buổi vá mái miếu.”

“Ta vá mái.”

Lý Ông hừ. “Nhà ngươi còn không có mái.”

“Vì vậy ta biết mái hở chỗ nào.”

Lần này, vài người trong hàng cười rất khẽ. Không khí miếu lỏng ra một chút rồi lại căng. Tần Mạc thấy Lý Ông đưa thẻ trắng mà tay cũng run nhẹ. Không phải vì thương lớn. Vì mỗi ngoại lệ mở ra là một cái lỗ cho người khác lợi dụng. Người giữ miếu phải chọn giữa để một nhà có đường và để lệ bị đục thêm. Hắn bỗng hiểu vì sao người làm thủ tục hay nói lạnh. Nếu nói ấm quá, chính họ có thể mềm đến hỏng việc.

Nhưng khi một bà góa ôm bài vị không có nhang bước lên, Lý Ông lại trở nên lạnh. “Không nhang, thẻ đặt ngoài hiên. Chưa vào bàn.”

Bà góa quỳ xuống. “Ta còn một đấu gạo, phải để con ăn.”

“Vậy để con ăn. Người chết đợi ngoài hiên.”

“Ông ấy sợ mưa.”

Lý Ông nhìn nửa mái thủng. “Ai đứng dưới nửa mái này chẳng sợ mưa.”

Tần Mạc bước lên nửa bước. Chu Bình lập tức đập gậy vào chân hắn. Không mạnh, nhưng đủ nhắc. Hắn dừng. Nếu đưa tiền, hắn không có. Nếu dùng tên Phật Đài, thẻ Quảng Từ cấm. Nếu ép miếu, mọi nhà thiếu nhang sẽ thành nợ của hắn, rồi ngoại tuần ghi Miếu Nửa Mái chứa nghịch danh. Một câu thương người nếu không có cách trả có thể làm vỡ cả hàng người.

Đứa nhỏ nhà Bùi Sách bẻ nửa cái bánh cháy còn lại đưa cho bà góa. “Đổi nhang gãy được không?”

Lý Ông nhìn bánh, mặt cau lại. “Miếu không ăn bánh.”

A Sáp, đang ôm diều nhỏ đi theo La Thị, nói chen: “Nhưng người giữ miếu ăn.”

Mấy người trong hàng bật cười rồi im ngay, sợ phạm thần. Lý Ông nhìn đứa trẻ, rồi nhìn cái bụng mình lép dưới áo nâu. Cuối cùng ông lấy một nén nhang gãy từ túi, đặt cạnh bài vị bà góa. “Bánh ghi cho ta, không ghi cho thần. Thần không nợ.”

Bà góa dập đầu, nước mắt rơi vào tro. “Tên chồng ta là Phan Cửu.”

“Chữ Cửu nào?”

“Chín. Vì hắn sinh ngày chín.”

“Có ai bảo?”

Bà góa quay lại, mắt hoảng. Không ai trong hàng là thân thích. Nàng chỉ có một đứa con đang sốt ở nhà, không thể đưa tới. Nếu không có người bảo, tên ấy sẽ đứng ngoài hiên dù có nhang gãy.

Tào Ký từ cuối hàng bước lên, tay cầm sổ phí gò. “Ta từng thu lệ của Phan Cửu. Hắn cãi với ta ba lần vì ta ghi Cửu thành Cẩu. Chữ chín, không phải chó.”

Bà góa vừa khóc vừa cười, tiếng cười méo mó. Lý Ông ghi thẻ. “Phan Cửu, nhang gãy, Tào Ký bảo chữ.”

Tần Mạc đứng dưới cây đa, bụng đói cồn lên khi ngửi thấy bánh cháy đổi thành nhang. Sen đen trong ngực lặng lẽ cựa. Nó không dụ hắn giết. Không cần. Nó chỉ nhắc rằng những người này quá chậm, quá nghèo, quá dễ bị lệ chặn. Nếu hắn mạnh hơn, hắn có thể viết tên họ vào đá, không ai xóa. Nếu hắn nuốt đủ, miếu nhỏ này không dám đòi nhang gãy. Lý lẽ nghe gần như từ bi.

Chu Bình nhìn sắc mặt hắn, giọng thấp xuống. “Đừng.”

“Ta chưa làm.”

“Ngươi đang nghe.”

Tần Mạc nắm chổi nứt. Đầu chổi cháy để lại muội than trong lòng bàn tay. “Ừ. Ta đang nghe.”

Hắn không phủ nhận, vì phủ nhận làm người ta yên tâm giả. Hắn đang nghe sức mạnh nói rằng mọi thủ tục nghèo đều đáng bị đập. Nhưng trước mặt hắn, chính thủ tục ấy vừa giữ đúng chữ Hà, vừa sửa Phan Cửu, vừa cho Bùi Sách một dòng không ghi tên hắn. Nếu đập hết, ai sẽ giữ những việc nhỏ khi hắn rời đi?

Đến lượt Tần Mạc, cả hàng lặng hẳn. Lý Ông đặt bút tro xuống. “Ngươi không có người chết gửi miếu?”

“Có câu hỏi.”

“Miếu nhỏ không trả lời câu hỏi lớn.”

“Ta hỏi đường tới bến.”

Lý Ông nhìn ống tre vấn điệp bên hông hắn. “Bến Hồn Cạn nhận người có thẻ tang, không nhận người sống mang dấu nghịch. Ngươi tới đó, nước sẽ dâng.”

“Vì sao?”

“Vì người ta tin vậy. Bến sợ lời tin hơn sợ nước.” Lý Ông lấy một thẻ đất vỡ, viết bằng tro ba chữ: đứng ngoài bến. “Cầm cái này. Không phải giấy qua bến. Chỉ là lời nhắn cho ông lái đò rằng Miếu Nửa Mái đã thấy ngươi đứng ngoài hàng, chưa lật bàn, chưa dùng tên Phật Đài.”

Chu Bình khịt mũi. “Thành tựu nghe rất vẻ vang.”

Lý Ông đưa thẻ cho Tần Mạc qua một đứa trẻ, không chạm tay. “Có những ngày không lật bàn đã là giữ miếu.”

Tần Mạc nhận thẻ vỡ. Nó nhẹ, tro dễ rơi. Một cơn gió qua là chữ có thể mất. Hắn bỗng nghĩ nếu một ngày Tô Vãn ở một đời khác bước vào miếu như thế này, không còn nhớ hắn, chỉ cần một thẻ nhang gãy cho người thân, hắn có quyền làm nước dâng vì muốn hỏi nàng không?

Câu hỏi ấy lạnh hơn nước bến.

Trước khi hắn đi, một người đàn ông mặc áo tang sạch chen lên, đặt ba nén nhang dài xuống bàn. “Cha ta có tiền nhang đỏ. Cho vào trong trước mấy thẻ gãy kia.”

Bà góa Phan Cửu ôm bài vị lùi lại, mặt trắng. Lý Ông nhìn ba nén nhang, rồi nhìn áo tang sạch. “Tên?”

“Tôn Thịnh.”

“Chết lúc nào?”

“Chưa chết. Đang hấp hối. Ta mua trước.”

Người trong hàng xôn xao. Lý Ông cầm ba nén nhang đỏ, đặt lại vào tay hắn. “Nhang đỏ mua trước được. Chỗ trước người chết không mua trước được.”

Người kia giận. “Ta trả đủ.”

“Miếu thiếu mái, không thiếu người muốn chen.”

“Cha ta từng góp ngói!”

Lý Ông chỉ nửa mái còn nguyên. “Ngói ông ấy góp ở bên kia, che được bài vị ông ấy nếu ông ấy tới đúng lúc. Không che được việc ông ấy còn thở.”

Tần Mạc nhìn người áo tang sạch tức đến run. Người ấy không ác đến mức đáng chém. Hắn sợ cha chết không có chỗ, và có tiền để sợ to hơn người khác. Miếu Nửa Mái không công bằng, nhưng nếu Lý Ông nhận ba nén nhang đỏ này, bà góa Phan Cửu sẽ bị đẩy ra mưa ngay.

Người kia cuối cùng cầm nhang lùi xuống, nghiến răng nói: “Khi cha ta tới, nếu không còn chỗ…”

Lý Ông đáp: “Ta nhường chỗ ta ngủ.”

Không ai nói nữa. Tần Mạc nhìn ông già cụt ngón. Lời ấy không đẹp, vì chỗ ông ngủ chỉ là tấm chiếu cạnh chén tro. Nhưng nó là phần người thật trong một cái miếu lạnh.

Khi họ rời miếu, bà góa Phan Cửu vẫn quỳ dưới nửa mái khô, còn bài vị những người thiếu nhang nằm ngoài nửa mái thủng. Mưa nhỏ bắt đầu rơi. Lý Ông kéo phên tre lệch thêm một chút, che được vài bài vị ngoài hiên nhưng làm vai mình ướt. Ông làm như không ai thấy.

Tần Mạc thấy. Hắn không ghi.

Đường xuống Bến Hồn Cạn bắt đầu sau miếu, lát bằng đá trơn phủ rêu. Tiếng nước dưới bến không lớn, nhưng kéo dài như ai đang mài tên người vào đá.