tinbc tinbc

Chương 182: Gò gạo và dây diều

Gò gạo nằm sau chợ hành hương, thấp đến mức nếu không có cây gạo gãy chĩa lên trời, người ta dễ tưởng đó chỉ là đống đất bị xe tang bỏ quên. Cỏ mọc lẫn tro nhang, dây diều đứt vướng vào rễ, vài khung tre cũ phơi trên đá như xương mỏng. Từ Khởi đứng dưới gốc cây từ rất sớm, hai tay ôm mảnh giấy tên Từ Đại trong áo. Thấy Tần Mạc tới, nó không chào. Nó nhìn cây chổi nứt trong tay hắn trước.

“Ngươi đổi kiếm thành chổi?”

Chu Bình đáp thay: “Kiếm làm người ta chết. Chổi làm người ta bị sai việc. Hắn hợp cái sau hơn hôm nay.”

Từ Khởi suy nghĩ, rồi gật như thật sự cân nhắc. “Vậy quét chỗ này được không? Cha ta nói thả diều phải sạch dây.”

Tần Mạc nhìn gò đất. Trên đó không chỉ có dây diều. Có giấy tang bị mưa đánh nát, vỏ hạt dưa của người chờ đưa quan, một chiếc thẻ hương gãy và vệt bánh xe lún. Nơi này từng là chỗ Từ Đại hứa làm diều cho con, cũng là lối tắt của người bán áo liệm, người khiêng quan, người trốn lệ miếu. Ký ức riêng của một đứa trẻ không được thế gian để nguyên.

Hắn cúi xuống nhặt giấy nát. Chu Bình ngồi trên một tảng đá, thở từng hơi. “Đừng nhặt bằng vẻ mặt lập đàn.”

“Ta chỉ nhặt.”

“Tốt. Giấy rác sợ nhất người nhặt nó bằng đạo lý.”

Từ Khởi lục dưới rễ cây, kéo ra một cuộn dây gai cũ. “Đây là dây cha ta cất. Nhưng khung diều mất.”

Một giọng đàn bà từ phía sau vang lên: “Không mất. Ta lấy.”

Người nói là một phụ nữ mặc áo tang cũ, tay bế đứa bé ngủ, sau lưng đeo một cái khung tre vá bằng chỉ đỏ. Nàng đứng cách Tần Mạc khá xa, nhưng không tránh mắt. “Khung tre đó nằm ngoài rễ ba ngày. Ta tưởng vô chủ.”

Từ Khởi lập tức đỏ mặt. “Cha ta cất!”

“Cha ngươi chết. Đồ không tên để ngoài gò thì người sống nhặt.” Nàng ôm đứa bé sát hơn. “Con ta cũng cần khung. Nó chưa từng có diều.”

Đứa trẻ trong tay nàng ngủ say, miệng vẫn mút một góc áo. Từ Khởi nắm dây gai đến trắng ngón. Nó nhỏ, nhưng nỗi tức trong mắt rất lớn. “Cha ta hứa.”

Người phụ nữ đáp ngay: “Chồng ta cũng hứa.”

Không ai có câu nào gọn để xử. Hai lời hứa chết gặp nhau trên một khung tre cũ. Tần Mạc có thể làm thêm khung bằng chổi, bằng kiếm, bằng linh lực. Nhưng nếu hắn tạo một cái mới ngay, vấn đề có thể tạm yên mà không ai phải nhìn vào chuyện đồ vô chủ của người chết bị người sống nghèo xé nhau.

Chu Bình nhìn Tần Mạc. “Đừng vội làm anh hùng thợ diều.”

Tần Mạc đặt giấy tang gom được vào một chỗ khô. “Ngươi tên gì?”

Người phụ nữ cảnh giác. “Hỏi để ghi sổ?”

“Hỏi để không gọi ngươi là người lấy khung.”

Nàng mím môi rất lâu. “La Thị. Chồng ta tên Khâu Bình. Hắn khiêng quan thuê, chết dưới bánh xe tang tháng trước. Miếu không nhận tên vì hắn không có thẻ nghề. Con ta tên A Sáp.”

Từ Khởi cãi: “Nhưng khung đó của cha ta.”

“Ta không nói không phải.” La Thị đưa khung tre ra trước, rồi rụt lại. “Ta nói con ta cũng cần.”

A Sáp tỉnh vì tiếng cãi, thấy khung tre liền đưa tay nắm. Đứa trẻ không biết Từ Đại, không biết lời hứa của ai. Nó chỉ biết vật trong tay mẹ có thể bay. Từ Khởi nhìn bàn tay nhỏ kia, vừa giận vừa bối rối.

Tần Mạc hỏi: “Có thể chia không?”

Từ Khởi quát: “Diều chia làm đôi sao bay?”

La Thị cũng quát: “Ngươi tưởng người nghèo chưa từng chia thứ không nên chia à?”

Câu ấy làm gò gạo im. Một người bán hương đi ngang dừng lại xem. Hai đứa trẻ nhặt củi sau chợ cũng đứng xa. Không lâu sau, một ông già làm diều thuê từ quán áo liệm bên kia đường chống lưng đi tới. Ông tên Bành Lão, răng chỉ còn vài cái, tay cầm dao tre.

Ông chưa kịp mở miệng thì một người mặc áo chàm từ lối chợ bước tới, lưng đeo thẻ thu phí bằng gỗ. Hắn khoảng bốn mươi, mắt đỏ vì thiếu ngủ, tay cầm một cuốn sổ mép quăn. Người bán hương thấy hắn liền thu rổ lại. Hai đứa trẻ nhặt củi chạy biến.

“Gò này hôm nay ai dùng?” người áo chàm hỏi.

Bành Lão thở ra. “Tào Ký, đến đúng lúc quá. Trẻ con tranh khung diều, ngươi cũng thu phí khóc à?”

Tào Ký không cười. “Gò gạo thuộc lối tang. Ai cắm cọc, thả dây, dựng sạp, phơi áo đều phải ghi. Không ghi, lúc xe tang qua vướng dây, người chết ngã, các ngươi lại chửi người thu phí ngủ.”

Từ Khởi ôm dây. “Ta chỉ thả diều của cha.”

“Cha ngươi còn thẻ gò không?”

Từ Khởi nghẹn. La Thị ôm A Sáp lùi một bước. Nàng vừa lấy khung của người khác, giờ lại gặp người đòi phí. Gió trên gò đột nhiên lạnh đi, không vì pháp lực, mà vì sổ nghèo mở ra trước mặt người nghèo.

Chu Bình chống tay lên đá. “Trẻ con thả hai con diều nhỏ cũng thu?”

Tào Ký nhìn gã bệnh, không nổi nóng. “Mẹ ta ăn cháo ở lều sau chợ. Lệ gò nộp thiếu, suất cháo hạ trước. Ngươi muốn mắng thì mắng câu nào nuôi được bà ấy.”

Chu Bình im. Bành Lão cũng không còn vẻ chỉ muốn chửi. Tần Mạc nhìn cuốn sổ mép quăn. Trên đó không phải chỉ có số tiền. Có những dấu chấm cạnh tên: đã quét đường tang, đã gánh nước, đã trả bằng vải, còn thiếu nửa công. Một thứ thủ tục thấp, bẩn, bị chèn giữa miếu, chợ và bếp cháo. Nó có thể bóp người, nhưng cũng có thể là cách bếp cháo còn gạo.

La Thị cắn răng. “Ta không có tiền.”

“Ta biết,” Tào Ký nói. “Khâu Bình chết dưới bánh xe tang, thẻ nghề chưa trả, nhà ngươi còn nợ hai lượt qua gò.”

Từ Khởi ngẩng đầu. “Ta cũng không có.”

“Từ Đại từng trả công sửa cọc. Nhà ngươi còn một nửa lượt.”

“Vậy đừng thả nữa,” Từ Khởi nói, mắt đỏ đến dữ.

Bành Lão gõ dao tre xuống đất. “Ghi một lượt rưỡi. Ta trả nửa bằng việc sửa cọc gãy cho gò. Hai đứa nhỏ trả một lượt bằng quét lối tang sau khi thả. Không để dây vướng xe.”

Tào Ký nhìn La Thị. “Ngươi đồng ý quét?”

La Thị mím môi. “Quét. Nhưng A Sáp còn nhỏ.”

“Ngươi quét thay nó.” Tào Ký nhìn Từ Khởi. “Ngươi quét phần cha ngươi để lại.”

Từ Khởi như muốn cãi, nhưng cuối cùng gật đầu. Nó không thấy công bằng. Cũng không ai ở đó dám nói công bằng. Họ chỉ tìm được một cách để diều được bay mà bếp cháo không mất nửa đấu gạo.

Tào Ký ghi sổ. Khi hắn viết tên Từ Đại, ngòi bút dừng một nhịp. “Chữ Đại của cha ngươi là đại trong to lớn?”

Từ Khởi bực. “Đại trong đại ca. Ông ấy ghét ai gọi to lớn.”

Tào Ký sửa nét. “Được. Đại ca.”

Từ Khởi không cảm ơn, nhưng tay nắm dây bớt run. Tần Mạc đứng cạnh, bỗng hiểu thêm một lớp: có lúc viết đúng một chữ không cứu được ai khỏi phí, nhưng nó cứu người ta khỏi bị nợ bằng tên của kẻ khác.

“Cãi gì?”

Từ Khởi nói trước, La Thị nói chồng lên. Bành Lão nghe một lúc rồi giật khung tre khỏi tay La Thị. Nàng hoảng hốt định giật lại. Ông lão giơ dao tre lên. “Cả hai câm. Khung này vốn làm dở. Dây sống còn, xương ngang mục. Bay lên là gãy. Hai nhà tranh nhau một thứ sẽ rơi.”

Từ Khởi sững lại. “Cha ta nói sẽ bay.”

“Cha ngươi nói khi xương còn tốt.” Bành Lão dùng dao gõ nhẹ vào khung. Tre vang đục. “Người chết không về sửa tre mục cho ngươi.”

Từ Khởi cúi đầu. Câu ấy tàn nhẫn, nhưng không giả. Tần Mạc thấy tay mình nắm chổi chặt hơn. Hắn đã nghe quá nhiều cách nói mềm về người đã đi. Một ông già làm diều lại nói thẳng điều mà Phật Đài vòng qua bằng bát nước: người chết không về sửa tre mục.

Bành Lão nhìn Tần Mạc. “Ngươi là kẻ chuông tang hỏi tên?”

“Ừ.”

“Biết chẻ tre không?”

Chu Bình lập tức đáp: “Hắn chẻ củi rất xấu.”

“Vậy học.” Ông lão ném cho Tần Mạc một bó tre nhỏ. “Muốn đứng nhìn thì đứng xa. Muốn giúp thì cạo nan. Không dùng khí. Tre biết sợ khí bẩn.”

Tần Mạc ngồi xuống. Gò gạo có thêm một việc rất thấp: cạo nan diều. Bành Lão sửa khung cũ thành hai khung nhỏ hơn, một cho Từ Khởi, một cho A Sáp. Không đẹp. Không cân. Chắc chắn bay không cao. Nhưng mỗi khung giữ một đoạn tre cũ của Từ Đại, còn dây gai của Từ Khởi được chia một nửa cho La Thị sau khi nàng thừa nhận mình lấy đồ mà không hỏi.

Từ Khởi không vui. “Cha ta hứa diều lớn.”

Bành Lão đáp: “Cha ngươi hứa khi còn sống. Người sống còn lại chỉ làm được diều nhỏ.”

La Thị ôm A Sáp, mắt đỏ. “Ta trả dây sau.”

Từ Khởi mím môi. “Không. Dây chia rồi. Nhưng nếu diều của ngươi bay cao hơn, ta kéo xuống.”

A Sáp không hiểu, cười vì nghe chữ bay. La Thị muốn mắng, rồi thôi. Có khi trẻ con giữ giận rõ ràng còn sạch hơn người lớn giả vờ tha.

Tần Mạc cạo nan thứ ba thì dao tre cắt vào ngón tay. Máu rỉ ra. Sen đen trong ngực lập tức động, đói theo thói quen. Hắn lau máu vào khăn, không để rơi xuống tre. Bành Lão thấy, gật một cái. “Máu người làm diều nặng. Đừng để lời hứa của trẻ con phải chở máu ngươi.”

Chu Bình cắn bánh cháy, nói nhỏ: “Hôm nay ai cũng mắng ngươi rất có nghề.”

“Ừ.”

“Ngươi đừng ừ ngoan quá, ta sợ.”

Gần trưa, hai con diều nhỏ được dán bằng giấy tang cũ đã rửa sạch tro. Từ Khởi phản đối dùng giấy tang, nhưng Bành Lão hỏi nó còn giấy nào khác không. Nó không có. La Thị xé một mảnh áo tang của mình dán vào đuôi diều A Sáp. Từ Khởi nhìn một lúc, rồi xé mép giấy tên Từ Đại đã quá mục, định dán lên diều mình.

Tần Mạc chặn tay nó. “Tên cha ngươi không phải đuôi diều.”

“Nhưng cha hứa.”

“Hứa không cần đốt tên để bay.”

Từ Khởi giận. “Ngươi thì biết gì? Ngươi cũng giữ tên người chết.”

Câu ấy không sai. Tần Mạc buông tay. “Ta giữ và cũng sai nhiều lần. Cho nên ta nói trước khi ngươi sai giống ta.”

Từ Khởi nhìn hắn rất lâu, rồi gấp mảnh giấy tên cha lại, nhét vào áo. “Ta ghét người lớn.”

Chu Bình nói: “Rất có mắt nhìn.”

Diều bay lên lúc gió từ bến thổi qua. Không cao. Một con chao đảo, một con cắm xuống rồi lại được kéo lên. A Sáp cười đến ho. Từ Khởi căng mặt không cười, nhưng tay nó giữ dây run vì vui. La Thị ngồi dưới gốc cây, khóc im lặng. Có thể vì diều bay. Có thể vì Khâu Bình không ở đó. Có thể vì nàng đã lấy khung tre của một đứa trẻ khác và vẫn được chia.

Tào Ký vẫn đứng ở mép gò. Hắn không thúc quét ngay, cũng không bỏ đi. Khi diều A Sáp cắm xuống lần thứ ba, hắn bước qua nhặt lên trước khi đứa bé khóc. Mép giấy tang rách, đuôi áo tang La Thị buộc vào bị bùn kéo nặng. Tào Ký lau bùn bằng vạt áo mình, động tác vụng về nhưng nhẹ.

La Thị nhìn hắn cảnh giác. “Ngươi tính thêm phí sửa?”

“Không.” Tào Ký trả diều cho A Sáp. “Ta chỉ từng có một con diều rơi xuống rãnh. Cha ta bắt trả phí vì làm bẩn lối tang. Ta giận ông ấy ba năm.”

Từ Khởi ngẩng đầu. “Rồi sao?”

“Rồi ông ấy chết, người thu phí khác gọi nhầm tên ông ấy trong sổ. Ta giận người đó thêm mười năm.” Tào Ký đóng cuốn sổ lại. “Giận nhiều không làm diều bay cao hơn, nhưng làm tay giữ dây chặt hơn. Cẩn thận đứt.”

Bành Lão khịt mũi. “Hiếm khi ngươi nói giống người.”

“Đừng ghi.” Tào Ký nhìn Sầm Viễn không có ở đây như thói quen nhìn người ghi sổ. “Không phải việc gì cũng ghi.”

Tần Mạc nghe câu ấy, bàn tay đặt trên ống tre vấn điệp khựng lại. Hắn nghĩ tới sổ tên dưới áo. Không phải việc gì cũng ghi. Nhưng nếu không ghi, có thể quên. Nếu ghi hết, có thể khóa. Giữa hai thứ đó không có câu trả lời sạch, chỉ có tay người giữ bút phải run đúng lúc.

Tần Mạc nhìn hai con diều nhỏ, nhớ Tô Vãn từng sửa cánh chuồn chuồn lệch. Nàng sẽ cười diều này xấu, rồi chỉnh đuôi giấy bằng ngón tay rất nhẹ. Ký ức ấy đến không hỏi phép. Hắn để nó đến, nhưng không kéo dây diều vào tay mình.

Chuông tang trong ống tre khẽ rung, dù họ không mang chuông. Vấn điệp cắt dở nóng lên. Từ phía chợ, khói đen bốc lên một sợi mỏng. Không phải khói bếp. Khói than ướt, nồng và nặng.

La Thị đứng bật dậy. “Xóm than.”

Từ Khởi đang giữ diều. Nó nhìn khói, nhìn dây, nhìn Tần Mạc. Nếu buông dây, diều có thể rơi. Nếu giữ, xóm than có thể cháy. Một đứa trẻ không nên phải chọn thứ này.

Tần Mạc đưa chổi nứt cho Chu Bình, rồi cầm lấy cọc dây dự phòng chứ không cầm dây của Từ Khởi. “Giữ diều. Ta đi xem khói.”

Từ Khởi hét theo: “Đừng để người ta nói cha ta làm khói xấu!”

Lời ấy vô lý. Khói không liên quan tới Từ Đại. Nhưng với Từ Khởi, mọi thứ quanh gò gạo hôm nay đều liên quan đến lời hứa của cha. Tần Mạc gật đầu. Không phải vì câu đúng, mà vì đứa trẻ cần một người lớn không cười vào điều sai ấy trước khi chạy về phía xóm than.