Chương 168: Nhà đốt gốm
Nhà đốt gốm nằm ngoài tường ngoại đàn, thấp và nóng, mái thủng ba chỗ được vá bằng mảnh chum vỡ. Lò cũ nứt dọc thân như một vết sẹo, khói thoát ra không đều, khi thì vọt lên đen, khi thì bò ngang mặt đất. Trước sân phơi đầy bát đất chưa nung, chiếc nào cũng có một dấu móng tay nhỏ ở đáy để phân biệt lứa. Những bát ấy về sau sẽ được đặt trong nghi thức buông danh, nhận tên người chết, nước mắt người sống và mực tan. Bây giờ chúng chỉ là đất ướt, dễ méo nếu cầm mạnh.
Tạ Am, chủ lò, là một người đàn ông cụt một tai, râu lún phún, tay lúc nào cũng dính bùn. Ông không hỏi tại sao Quảng Từ gửi người mang ống tre tới. Ông chỉ nhìn cái muỗng gỗ Tần Mạc dùng để giữ ống tre khỏi chạm tay, rồi nhìn Chu Bình đang thở như bễ thủng. “Giấu giấy trong gạch mộc thì được. Nhưng ai làm vỡ bát phơi phải đền.”
Chu Bình liếc sân bát. “Chúng ta đang bị truy sát.”
“Bát cũng vậy.” Tạ Am nhấc một chiếc lên. “Chưa nung mà gặp tay vụng là chết.”
Trong nhà có một phụ nữ trẻ đang nhào đất cùng hai đứa bé. Nàng không phải vợ Tạ Am. Đứa lớn gọi ông là cậu, đứa nhỏ gọi ông là cha lúc buồn ngủ rồi bị đứa lớn sửa. Trên vách treo một chiếc áo phụ nữ màu nâu đã cũ, vá ở vai, trước áo đặt bát cơm nguội và một đôi đũa. Tần Mạc nhìn thoáng qua. Tạ Am thấy, không giấu.
“Vợ ta mất bảy năm. Ta vẫn đặt cơm.”
Chu Bình hỏi: “Để gọi về?”
“Để nhớ mình từng có người mắng ăn mặn.” Tạ Am đặt bát xuống. “Gọi về làm gì? Bà ấy sống với ta mười năm đủ mệt rồi. Nếu có đời khác, mong gặp người ít khói hơn.”
Câu nói rất thản nhiên, nhưng tay ông khi xếp lại đôi đũa run nhẹ. Tần Mạc nhìn chiếc áo nâu. Không có linh quang, không có sợi nhân quả sáng, không có phép nào chỉ đường. Chỉ là áo cũ của một người đã đi. Tạ Am vẫn nhớ, vẫn đặt cơm, nhưng không muốn kéo. Một kiểu yêu không đứng trên vách núi gào trời, chỉ đặt thêm bát cơm nguội rồi để người chết được xa.
Tần Mạc cất ống tre vào khuôn gạch mộc theo hướng dẫn. Tạ Am dùng que tre khắc dấu lứa lên đáy gạch: ba chấm lệch. “Sáng mai nếu ai hỏi, đây là gạch vá lò. Nếu lò nổ, chứng cũng nổ. Đừng trách.”
“Lò dễ nổ?”
“Lò cũ, người cũng cũ.” Tạ Am cười khan. “Nhưng nơi sạch sẽ dễ bị lục hơn nơi sắp sập.”
Đứa bé nhỏ chạy tới, tay cầm một con thỏ đất chưa nung. Nó giơ cho Tần Mạc xem, rồi lập tức bị chị nó kéo lại. “Đừng đưa người lạ. Người lạ làm nứt.”
Tần Mạc lùi tay. Đứa bé phụng phịu. “Không nứt. Con làm dày.”
Tạ Am nói: “Đồ quá dày nung cũng nổ.”
Đứa bé nhìn con thỏ, như vừa nghe lời phán chết. Người phụ nữ trẻ thở dài, lấy kim tre chọc một lỗ nhỏ dưới bụng thỏ. “Cho hơi thoát. Dày không sao, không có đường thở mới nổ.”
Chu Bình nhìn Tần Mạc. “Nghe quen không?”
“Im.”
Tạ Am bật cười. “Người bệnh nói đúng. Người ôm quá nhiều thứ mà không để hơi ra, sớm muộn cũng nổ. Lò dạy vậy.”
Ngoài sân, mưa bắt đầu rơi. Không lớn, chỉ đủ làm bát đất mềm lại. Cả nhà lập tức chuyển động. Đứa lớn gom bát nhỏ, người phụ nữ phủ vải, Tạ Am kéo tấm phên che lò. Tần Mạc theo bản năng muốn dùng linh lực dựng màn, nhưng dừng lại khi thấy bùn trên bát rung. Ma khí của hắn chạm vào đất chưa nung, bát nghi thức sau này sẽ nhiễm dấu. Hắn không được tiện tay.
“Cầm phên,” Tạ Am quát.
Tần Mạc cầm phên tre. Mưa chảy qua kẽ phên xuống tay hắn. Chu Bình, dù bệnh, cũng ngồi xuống gom từng bát gần chân, miệng mắng bát nhiều như kiến. Đứa bé nhỏ cố giấu con thỏ đất vào áo, làm tai thỏ gãy. Nó òa khóc. Người phụ nữ trẻ không dỗ ngay, còn bận phủ lứa bát nước buông danh. A Mặn từ ngoài chạy vào trú mưa, thấy vậy đặt rổ bánh xuống, lấy chút nước bùn dính tai thỏ lại.
“Nợ một cái bánh,” nàng nói với đứa bé.
Đứa bé nín khóc vì kinh ngạc. “Thỏ cũng nợ?”
“Thỏ của ngươi nợ.”
Chu Bình lẩm bẩm: “Nàng sẽ đòi được cả luân hồi.”
Tần Mạc cầm phên, nhìn mưa rơi trên sân gốm. Giấy chứng Cấm Viện nằm trong gạch mộc dưới mái. Nếu mưa ngấm vào, chữ có thể hỏng. Nếu hắn dùng sức, dấu hắn có thể hỏng. Cách đúng là giữ phên, đổi tay khi mỏi, gọi người kê gạch, chờ mưa qua. Chậm, thấp, không giống việc của người muốn hỏi trời.
Sen đen ghét những việc không cho nó cắn. Nó không hiểu vì sao một bản chứng cứ liên quan đến luân hồi lại phải phụ thuộc vào phên tre mục và tay một đứa bé giữ dây. Nhưng chính điều đó làm Tần Mạc thấy danh sách kia còn là của người, chưa thành lưỡi dao thuần túy trong tay hắn.
Mưa tạnh sau nửa canh. Lứa bát cứu được hơn nửa. Một số bát méo, Tạ Am gom riêng. “Méo vẫn dùng phát cháo. Không dùng buông danh.”
“Vì sao?”
“Tên người chết đặt vào bát méo, người sống tưởng do tên mình lệch.” Ông nhún vai. “Người đau tin đủ thứ. Thợ gốm đừng thêm một thứ.”
Tần Mạc nhìn những chiếc bát méo bị chuyển sang rổ cháo. Không vứt. Không dùng sai. Bài học giống thuốc cuối, giống bát giữ danh, giống giấy nợ bánh. Mỗi vật có chỗ đúng. Đặt sai, lòng tốt cũng thành dao nhỏ.
Người phụ nữ trẻ mang ra bát cơm nguội trên vách, thay bằng bát mới. Tần Mạc hỏi: “Bà ấy thích cơm nguội?”
Tạ Am lắc đầu. “Ghét. Nàng thích cơm nóng. Nhưng nếu đặt nóng, ta cứ tưởng nàng sắp về ăn. Cơm nguội nhắc ta nàng không về.”
Không khí trong nhà lò chùng xuống. Chu Bình thôi cằn nhằn. A Mặn cũng im. Tần Mạc thấy cổ họng mình nghẹn lại. Hắn từng nghĩ giữ ký ức là giữ thứ đẹp nhất. Nhưng có người giữ bằng cơm nguội để khỏi tự lừa. Nếu một ngày hắn tìm thấy dấu Tô Vãn, liệu hắn có dám đặt trước mình một bát cơm nguội như vậy không?
Tạ Am lấy một mảnh gạch mộc thừa, đưa cho hắn. Trên đó khắc ba chấm lệch giống dấu giấu chứng. “Mang cái này. Nếu cần lấy bản sao, đưa cho người phụ nữ trong nhà. Ta có thể bị bắt, lò có thể bị niêm. Nàng biết chỗ gạch.”
Người phụ nữ trẻ nghe vậy, tay khựng lại. “Cậu lại tự quyết thay con?”
Tạ Am im. Nàng đặt bát cơm xuống, nhìn Tần Mạc. “Nếu mang họa tới, ta sẽ ném gạch vào đầu ngươi trước khi giao giấy.”
“Được,” Tần Mạc nói.
Nàng cau mày, có lẽ không thích hắn đáp dễ như vậy. “Ta không phải người giữ nghĩa lớn. Ta giữ hai đứa nhỏ và lò này.”
“Ta biết.”
“Không, ngươi phải nhớ. Biết kiểu tu sĩ không đủ.” Nàng chỉ mảnh gạch. “Dấu này không phải lời hứa chết thay. Nó là cách tìm giấy nếu chúng ta còn chịu nổi.”
Tần Mạc cất mảnh gạch. “Ta nhớ.”
Người phụ nữ trẻ tên Diêu Nương. Tạ Am gọi nàng như vậy khi bảo lấy thêm vải dầu, giọng ông vừa quen vừa ngượng, như người đã nhờ quá nhiều mà vẫn phải nhờ. Diêu Nương không phải máu mủ gần; nàng là em họ xa của vợ ông, chạy đến lò khi chồng mất ngoài bến than và để lại hai đứa trẻ với một món nợ đất sét. Nàng ở lại vì lò cần tay, vì trẻ cần cơm, và vì người chết treo áo trên vách không thể nhào đất thay ai.
Diêu Nương đặt vải dầu lên khuôn gạch giấu chứng, rồi nhìn Tần Mạc rất lâu. “Ngươi nhìn áo của tỷ ấy giống nhìn cửa.”
Tần Mạc im.
“Người đau hay vậy. Thấy áo, bát, cơm nguội là tưởng có đường. Không có đâu.” Nàng lau bùn trên cổ tay. “Áo là áo. Bát là bát. Cơm nguội là cơm nguội. Chúng làm người ở lại bớt nói dối mình, chứ không mở lối cho người đi quay đầu.”
Tạ Am quay mặt đi, như bị câu ấy chạm đúng chỗ đau. Đứa bé nhỏ vẫn ôm con thỏ đất gãy tai, lén nhìn Tần Mạc. Chu Bình không cằn nhằn. Có những lúc gã biết im lặng là cách ít ngu nhất.
Tần Mạc hỏi: “Nếu một ngày có đường thật?”
Diêu Nương cười không vui. “Thì hỏi người đang đi trên đường ấy, không hỏi áo cũ của họ. Nếu hỏi được.”
“Nếu không hỏi được?”
“Thì đừng mượn đồ cũ giả làm câu trả lời.” Nàng chỉ bát cơm nguội. “Cậu ta đặt cơm vì còn nhớ. Nhưng tỷ ấy không về ăn. Cơm nguội nhắc vậy. Nếu một ngày cậu ta nhìn bát này rồi bảo tỷ ấy muốn về, ta sẽ đập bát trước.”
Tạ Am khàn giọng: “Ngươi đập nhẹ thôi, bát ta nung.”
“Bát sai chỗ thì đập.” Diêu Nương nói, rồi quay sang Tần Mạc. “Ngươi cũng vậy. Đừng biến người chết nhà ta thành bài học cho nỗi đau của ngươi. Ta nói chuyện này không phải để ngươi hiểu yêu là buông. Ta nói vì nhà ta không muốn bị kéo vào lời hay của người khác.”
Câu ấy làm Tần Mạc nóng mặt hơn một lời mắng. Hắn đã suýt làm vậy. Suýt nhìn áo nâu, cơm nguội, lò khói rồi xếp chúng thành một bài học ngay ngắn cho mình đi tiếp. Diêu Nương cắt ngang trước khi hắn kịp biến đời nhà khác thành bậc đá.
“Xin lỗi,” hắn nói.
Diêu Nương nhíu mày, có vẻ không quen người mang Dấu Nghịch Thiên xin lỗi vì một chuyện chưa nói ra. “Giữ xin lỗi đó cho lúc làm hỏng gì thật.”
Ngoài sân, hai người áo trắng đi qua đường đất. Không phải Thái Huyền, cũng không hẳn Phật Đài; kiểu áo của người kiểm vật cúng, sạch đến mức không hợp bùn. Tạ Am lập tức cúi xuống xếp bát méo. Diêu Nương kéo hai đứa trẻ vào sau lò. Tần Mạc cầm mảnh gạch, định lùi vào bóng. Chu Bình lấy nửa lá phù Tịnh Xuyên đưa, kẹp vào mép phên.
Hai người áo trắng dừng trước cổng lò. Một kẻ hỏi: “Nhà này có nhận người lạ?”
Tạ Am xách rổ bát méo ra. “Nhận bát hỏng. Người lạ tự hỏng thì không nhận.”
“Có lệnh kiểm chứng ma.”
“Ma có ăn bát méo không?”
Người áo trắng không cười. Hắn nhìn qua sân, ánh mắt dừng ở phên tre nơi Chu Bình đứng. Nửa lá phù chỉ che được gương tuần, không che được mắt người. Chu Bình lập tức ho một tràng thật đến không cần diễn, ho đến máu loãng thấm khăn. Diêu Nương bưng chậu bùn đi ngang, cố ý trượt chân, bùn đổ vào rổ bát trắng chưa nung. Tạ Am gầm lên như lò nổ.
“Mù à! Lứa này mai giao ngoại đàn!”
Diêu Nương chửi lại, rất thật, rất dữ. Hai đứa trẻ khóc theo. Sân lò trong nháy mắt biến thành cảnh nhà nghèo cãi nhau vì bát hỏng. Người áo trắng bị bùn bắn lên giày, lùi nửa bước vì ghét bẩn. Tần Mạc đứng sau phên, tay đặt trên cán muỗng gỗ, không dùng ma khí. Nếu hắn động, họ lộ. Nếu hắn im, người nhà lò chịu mắng thật.
Người áo trắng cuối cùng ném lại một câu: “Giữ lò sạch. Có lệnh, sẽ quay lại.”
Họ đi. Tạ Am vẫn mắng thêm ba câu cho trọn vai, rồi ngồi phịch xuống rổ bát méo. Diêu Nương đặt chậu xuống, tay run. “Bùn này phải nhào lại ngay, không thì hỏng.”
Tần Mạc bước ra. “Ta giúp.”
“Không dùng khí.”
“Không dùng.”
Hắn ngồi xuống nhào bùn cùng họ. Đất lạnh chui vào kẽ móng tay, mùi tanh của bùn và khói lò lấn cả mùi máu trên người hắn. Bản chứng Cấm Viện nằm cách đó vài bước, được giữ không phải bằng thuật, mà bằng một trận cãi nhau làm hỏng thật một lứa bát. Diêu Nương không hy sinh cao đẹp; nàng vừa tiếc bát vừa tức vừa sợ. Chính vì vậy việc nàng làm có trọng lượng.
Đứa bé nhỏ đặt con thỏ đất cạnh khuôn gạch, rất khẽ, như sợ nó cũng bị kiểm. Diêu Nương không cho nó đặt gần chứng, nhưng cũng không ném đi. Nàng chỉ dời con thỏ sang mép phên. “Đồ chơi đứng xa việc lớn. Xa mới sống.”
A Mặn chạy ra trước, vì bánh đã nguội thêm. Chu Bình đứng dậy chậm chạp. Tạ Am tiễn họ ra cửa lò. Ở sân, những bát đất vừa qua mưa nằm dưới phên, mỗi chiếc giữ một vệt ngón tay khác nhau. Tần Mạc đi qua chúng cẩn thận hơn khi đi qua trận pháp. Sau lưng, cơm nguội trên vách không bốc khói. Nó không gọi ai về. Chính vì vậy nó nặng hơn mọi ngọn đèn sen.
Đến cuối đường đất, cha A Yên từ nhà bệnh chạy tới. “Con bé tỉnh hẳn rồi,” ông nói, mừng đến mức quên sợ. “Nó muốn trả chuồn chuồn cho người sửa.”
Chu Bình nhìn Tần Mạc. “Đời sống không cho ngươi nghỉ.”
Tần Mạc nghe chuông đất Tào Nhị, mảnh gạch trong áo, hộp thuốc cuối, muỗng gỗ, sổ tên. Mỗi thứ kéo hắn một hướng. Hắn từng chỉ muốn một sợi nhân quả dẫn tới Tô Vãn. Bây giờ trên người hắn đầy dây nhỏ của người khác, không dây nào cho phép hắn đi nhanh mà không giật đau ai đó.