Chương 157: Quán trọ Người Không Tên
Vân Nương không hỏi họ từ đâu đến. Nàng chỉ kéo cửa vừa đủ cho Chu Bình lách vào, rồi đóng lại trước khi vệt máu trên vai Tần Mạc kịp rơi xuống ngưỡng. Quán trọ Người Không Tên thấp hơn mặt phố một bậc, mùi vôi ẩm, rượu nhạt và gỗ cũ trộn trong bóng tối. Trên vách treo đầy bảng tên gỗ, nhưng tất cả đều úp sấp. Một vài bảng còn buộc dây đỏ, một vài bảng đã nứt, một bảng nhỏ có vết răng trẻ con. Khách trọ ngồi rải rác quanh gian chính, ai cũng cúi đầu trước chén nước của mình như thể chỉ cần nhìn lên là bị gọi vào sổ.
“Tiền trước,” Vân Nương nói.
Chu Bình nhìn Tần Mạc. Tần Mạc nhìn lại. Sau tấm bạt hàng gạo, đồng tiền sửa cầu, dầu dư nhà cân, tiền thuốc còn lại của họ đã mỏng như tiếng thở của Chu Bình.
Vân Nương thở dài, chìa tay giật chiếc dù cá chép rách từ tay Tần Mạc. “Cầm đồ. Một đêm ở kho củi. Không hỏi tên, không ăn cơm, nước tự múc. Làm đổ máu lên chiếu thì tự giặt.”
“Bên ngoài đang tìm người từng nhận ơn ta,” Tần Mạc nói.
“Ta chưa nhận.” Nàng cầm dù soi lên đèn, thấy mấy lỗ cháy, mặt sa xuống. “Cái này còn phải vá thêm. Xem như ta bị lừa mua đồ hỏng.”
Chu Bình ho ra tiếng cười. “Bà chủ có đạo tâm vững.”
“Ta có tiền thuê nhà phải trả. Đạo tâm để người khác treo trên cổng.”
Trong góc, một người đàn ông mặc áo hành hương kéo mũ xuống thấp hơn. Một cặp vợ chồng già ngừng nhai bánh. Bên cạnh bếp, một cô gái ôm hộp tro nhỏ nhìn Tần Mạc như nhìn con dao đã được bọc vải nhưng vẫn có thể cắt tay. Sự im lặng trong quán không giống ở nhà cân hay lều thuốc. Nó có chủ ý. Mỗi người ở đây đang bảo vệ một khoảng không muốn bị ai gọi thành chuyện lớn.
Vân Nương dẫn họ ra kho củi phía sau. Kho chỉ vừa đủ đặt hai tấm chiếu, một chum nước và một cửa sổ nhỏ bị bịt bằng nan tre. Chu Bình ngồi xuống là thở dốc. Vân Nương ném cho gã một túi lá khô. “Đắp lên trán. Không trị được bệnh lớn, nhưng đỡ làm ta nghe tiếng ngươi chết.”
“Nghe cũng nhân hậu.”
“Nghe nhầm.”
Tần Mạc đứng cạnh cửa, lắng tiếng phố. Truy binh đi qua đầu ngõ hai lần. Họ không xông vào ngay, vì quán trọ này có giấy miễn kiểm đêm của ngoại trạm: nơi tiếp nhận người tự nhận lỗi phải để khách tự đến, không được dọa chạy trước giờ khai. Một thứ lệ kỳ lạ, vừa bảo vệ người trọ, vừa bảo vệ bàn tự nhận ngoài kia khỏi bị rối số. Phật Đài và Thái Huyền đều biết cách đặt một mái che lên cái bẫy của mình.
Vân Nương thấy hắn nhìn bảng tên úp trong gian chính. “Muốn lật thì trả tiền từng cái.”
“Vì sao úp?”
“Vì có người đến đây để ngủ một đêm mà không bị tên của mình đuổi theo.”
“Tên cũng đuổi người?”
Nàng nhìn hắn như nhìn kẻ chưa từng mất ai theo cách tầm thường. “Ngươi chắc chưa từng nghe chủ nợ gọi tên từ đầu ngõ, quan sai đọc tên chồng trước cửa, thầy cúng gọi tên con chết để lấy thêm tiền hương. Tên tốt khi người giữ nó được chọn cách đáp. Tên xấu khi ai cũng có thể xách nó lên như xách cổ áo.”
Tần Mạc không phản bác. Trong tay áo hắn, sổ tên mỏng cọ vào da. Cuốn sổ từng giúp hắn không quên những người bị hệ thống nghiền nhỏ. Nhưng ở nơi này, nó bỗng nặng như một vật có thể phạm lỗi. Hắn đã ghi nhiều tên vì sợ sự xóa bỏ. Hắn chưa từng hỏi đủ xem có ai muốn được yên trong một đêm không.
Tiếng cãi nhỏ nổi lên ở gian trước. Một phụ nữ mặc áo tang cũ đang đứng trước Vân Nương. Nàng khoảng hai mươi bảy, tóc búi lệch, tay ôm một bảng gỗ úp. “Ta trả thêm nửa đồng. Đừng treo bảng chồng ta sáng mai.”
Vân Nương cau mày. “Không treo thì quan trạm hỏi phòng ai.”
“Ghi khách qua đường. Ghi kẻ nợ tiền. Ghi chó ngủ nhờ cũng được.” Người phụ nữ cười một tiếng khô. “Đêm nào ta cũng nghe người ta bảo phải nhớ hắn cho trọn nghĩa. Ta nhớ đủ rồi. Hôm nay ta chỉ muốn ngủ mà không thấy tên đó trên vách.”
Một khách trọ xì xào: “Chồng nàng chết chưa trăm ngày.”
Người phụ nữ quay phắt lại. “Ngươi ngủ cùng ta à mà biết trăm ngày dài thế nào?”
Không ai đáp. Tần Mạc đứng ở cửa kho, bàn tay đã chạm vào sổ tên. Hắn từng nghĩ người chết bị quên là điều đáng sợ nhất. Nhưng giọng người phụ nữ kia không giống kẻ bạc tình. Nó giống người đã bị tang lễ, họ hàng, nợ thuốc và lời khuyên cạo đến trơ xương. Nàng không xin xóa chồng khỏi đời. Nàng xin một đêm không bị lòng chung thủy biến thành xiềng.
Chu Bình từ trong kho nói vọng ra, giọng nghẹt vì lá thuốc trên trán: “Nếu ngươi định ghi tên nàng vào sổ để nhớ hộ, ta sẽ cắn ngươi.”
Tần Mạc rút tay khỏi áo. “Ta chưa làm.”
“Ta biết mặt ngươi lúc sắp làm.”
Vân Nương nhận nửa đồng của phụ nữ áo tang, rồi lấy một bảng trống treo thay. “Phòng cuối. Khóc nhỏ. Tường mỏng.”
Người phụ nữ đi ngang Tần Mạc. Nàng nhìn hắn, bỗng nói: “Nếu ngươi tìm ai đó đã chết, nhớ hỏi thử người đó có mệt không.”
Câu ấy không có ý biết chuyện hắn. Nó chỉ là lời của một người mệt ném cho người khác mệt hơn. Tần Mạc đứng yên rất lâu sau khi nàng khuất sau vách. Tô Vãn có mệt không? Câu hỏi này tàn nhẫn hơn “nàng ở đâu” rất nhiều. Nếu nàng đã vào luân hồi, nếu nàng đang ở một đời không nhớ hắn, có lẽ mệt mỏi lớn nhất của nàng là bị một sợi nhân quả cũ cứ kéo áo trong mơ.
Ở bàn gần bếp, cặp vợ chồng già vừa nãy lặng lẽ đổi chén cho nhau. Chén của ông có vết nứt, chén của bà còn nguyên. Bà đẩy chén lành về phía ông, ông đẩy lại, hai người đẩy qua đẩy lại ba lần mà không nói. Vân Nương đi ngang, gõ muôi lên bàn. “Đập vỡ cái nào đền cái đó. Yêu thương thì nhẹ tay.”
Bà lão bật cười không ra tiếng. Ông lão lấy từ túi áo một tấm bảng tên nhỏ, do dự rồi úp xuống cạnh chén. Tần Mạc nhìn thấy trên mặt bảng trước khi úp có chữ “Đỗ Tam”. Bà lão che tay lên bảng như che lửa. Vân Nương thấy hắn nhìn, hạ giọng: “Con họ đưa hai người lên đây xin phúc, rồi bỏ lại vì nhà dưới núi không nuôi nổi. Ông ấy cứ sáng nào cũng treo tên ra cửa, sợ con quay lại không tìm thấy. Bà ấy thì sợ ông nhìn tên cả ngày rồi hóa thành cọc gỗ. Ở quán ta, họ thay nhau úp, thay nhau lật. Không ai thắng.”
“Ngươi để họ nợ tiền?”
“Ta để họ quét sân. Quét rất chậm, nhưng sân cũng không chạy đi đâu.”
Tần Mạc nhìn hai cái lưng còng. Hắn từng nghĩ đau lớn mới đáng được kể. Nhưng nơi này đầy những đau nhỏ không có tiếng: người muốn quên một đêm, người sợ bị con bỏ mà vẫn chờ, người bán thuốc cho cha bằng một tờ khai dối. Những nỗi đau ấy không nâng được cảnh giới, không làm trời đổi màu, nhưng chúng là thứ bị nghiền trước khi đại đạo kịp quay đầu.
Chu Bình trong kho thở dài. “Đừng nhìn nữa. Mỗi lần ngươi nhìn kiểu đó, ta nghe tiếng sổ trong tay áo ngươi mở ra.”
“Ta không viết.”
“Tốt. Học được một việc.”
Vân Nương dựa vào khung cửa, bất ngờ nói: “Viết không sai. Chỉ là trước khi viết phải biết người ta đang chìa tên ra hay đang giấu nó khỏi một đêm dài. Các ngươi tu sĩ hay mắc bệnh thấy chữ là tưởng đã hiểu người.”
Tần Mạc hỏi: “Ngươi từng bị viết?”
Nàng cười một tiếng, không vui. “Ai làm chủ quán trọ dưới chân Phật Đài mà chưa từng bị viết? Viết thiếu tiền thuế, viết chứa khách lạ, viết góa phụ nói nhiều, viết đàn bà không biết sợ. Một ngày nào đó có kẻ mở sổ xem mấy dòng ấy rồi tưởng biết ta. Vậy nên ta úp bảng. Ít nhất trong nhà ta, chữ phải nằm xuống trước khi người được ngủ.”
Ngoài cửa, tiếng gõ vang ba nhịp. Vân Nương lập tức thổi tắt một ngọn đèn. Khách trọ đồng loạt úp chén xuống bàn. Một cậu thư sinh mặt non bước vào, áo ướt mưa giấy, tay ôm ống bút. Cậu nhìn quanh, thấy quá nhiều bảng úp, vẻ mặt vừa nhẹ nhõm vừa hoảng. Vân Nương đặt tay lên dao cắt thịt dưới quầy.
“Tự nhận hay ngủ?”
“Tự…” Cậu thư sinh nuốt khan. “Tự nhận thay.”
Không khí trong quán đông cứng. Cậu run rẩy lấy ra một tờ khai. Trên đó đã viết sẵn vài dòng: bà chủ quán cháo, sa di trạm hương, người giữ cầu, ni cô lều thuốc. Tên chưa đầy đủ, chỉ có mô tả. Cậu không dám nhìn Tần Mạc, nhưng biết hắn ở đây. “Ta không muốn hại ai. Nhưng nhà ta ở phố dưới. Nếu không nộp một bản, cha ta mất suất thuốc.”
Vân Nương cầm dao lên. “Ra ngoài.”
Cậu thư sinh quỳ xuống ngay. “Ta chỉ cần ghi một người không có thật. Một người chết rồi cũng được. Có bản nộp là được.”
Sen đen trong Tần Mạc khẽ động. Giết cậu này rất dễ. Không cần nuốt, chỉ cần bẻ tay, đốt tờ khai, xong. Một kẻ định bán người khác để cứu nhà mình. Đáng ghét. Đáng sợ. Cũng quá giống vô số người bị đẩy vào góc.
Tần Mạc bước ra. Cậu thư sinh ngã ngồi, mặt trắng bệch. Chu Bình chống gậy theo sau, chửi nhỏ vì lá thuốc rơi xuống mắt.
“Ngươi muốn tên,” Tần Mạc nói.
“Ta… ta…”
Tần Mạc lấy tờ khai. Hắn không xé. Hắn đặt nó lên bàn, dùng cán bút của cậu thư sinh gạch một dòng thật đậm: người mang vệt xám từng qua phố, không rõ tên người giúp, người khai không đủ mắt để nhận. Dòng chữ xấu, thiếu lễ, nhưng hợp với sự thật hơn những mô tả kia.
Cậu thư sinh nhìn tờ giấy. “Như vậy họ nói ta vô dụng.”
“Còn hơn hữu dụng theo cách này.”
Vân Nương cười lạnh. “Nói hay. Ai bảo vệ cha hắn?”
Tần Mạc im. Câu hỏi luôn quay về chỗ ấy. Hắn không bảo vệ được hết. Hắn không có quyền biến sự bất lực đó thành một tư thế đẹp. Chu Bình móc trong áo ra gói thuốc Thiện Quả đưa còn lại một phần, ném cho cậu thư sinh.
“Cho cha ngươi. Đừng hỏi của ai. Hỏi là ta đánh.”
Cậu thư sinh ôm gói thuốc, khóc không ra tiếng. Tần Mạc thấy Chu Bình quay mặt đi, có lẽ tiếc thuốc, có lẽ tiếc mình vừa mềm lòng trước một kẻ rất không đáng yêu. Người sống thường như vậy: không đáng yêu vẫn cần thuốc.
Vân Nương lấy tờ khai, hong trên đèn rồi úp xuống dưới một bảng tên trống. “Đêm nay không ai nộp gì từ quán ta. Sáng mai, nếu bị hỏi, ta nói giấy ướt.”
“Bà chủ nhận ơn rồi,” Chu Bình nói.
“Ta nhận phiền.” Nàng chỉ ra cửa sau. “Phiền phải đi trước khi thành án.”
Đúng lúc ấy, ngoài hẻm vang lên tiếng rao kéo dài: “Đèn sen tìm người, một ngọn gọi một tên, tắt sáng đều có lời giải.” Những tiếng rao khác nối theo, mềm và buồn, như biết cách chạm vào người không ngủ được. Khách trong quán trọ cúi đầu sâu hơn. Phụ nữ áo tang trong phòng cuối bật khóc, lần này không nhỏ.
Tần Mạc nhìn về phía cửa sau. Sổ tên trong tay áo nằm im, không còn giục hắn viết. Chu Bình nhặt lại lá thuốc, dán lên trán bằng vẻ mặt cam chịu. “Ta ghét đèn sen,” gã nói. “Chỗ nào bán hy vọng theo ngọn, chỗ đó thế nào cũng tính thêm tiền dầu.”
Vân Nương mở then cửa sau. “Qua hẻm đó sẽ tới chợ đèn. Đừng tin đèn nào sáng quá nhanh. Người bán nỗi nhớ giỏi hơn người bán rượu.”
Tần Mạc bước ra hẻm. Trong gió đêm, hàng trăm chấm sáng vàng lay động dưới chân tháp nhỏ. Có một khoảnh khắc rất xấu hổ, hắn thật sự mong một trong những ngọn đèn kia biết tên Tô Vãn.
Sau lưng hắn, Vân Nương khép cửa nhưng không cài then ngay. Nàng để một khe hở vừa đủ cho người trong quán nghe tiếng truy binh đi xa hay tới gần. Đó cũng là một kiểu lòng tốt: không ôm ai vào ngực, không hứa bảo vệ, chỉ để lại một khoảng hẹp cho người ta tự quyết có chạy hay không. Tần Mạc bước qua khoảng hẹp ấy, tự nhắc mình đừng biến nó thành ơn lớn. Có những người giúp bằng cách không đẩy thêm. Nếu hắn không biết nhẹ tay với điều đó, đi đến đâu hắn cũng làm lòng tốt nhỏ của người khác gãy dưới sức nặng của mình.
Trong khe cửa, cặp vợ chồng già lại đổi chén cho nhau. Lần này ông lão chịu dùng chén lành. Bà lão úp tay lên bảng tên Đỗ Tam, mắt nhắm lại như cuối cùng cũng ngủ được một lát. Tần Mạc rời đi trước khi mình muốn ghi cảnh ấy vào sổ. Có những điều chỉ nên để lại trong trí nhớ, không đóng đinh bằng chữ của hắn.