tinbc tinbc

Chương 149: Ghi vào sổ nghịch

Miếu đêm dưới ánh mắt tượng thần không yên như tên gọi của nó. Sổ công đức tự lật, mực đỏ bò như côn trùng và gió thổi tắt từng que nhang rẻ. Ở miếu đêm, Tần Mạc giữ thanh y ép dưới áo; Dấu Nghịch Thiên nóng lên theo mực đỏ tự bò, tro nhang và gió lạnh như một con dấu riêng của Ty Mệnh thấp ghi Tần Mạc vào sổ nghịch đang đóng vào da hắn.

Ty Mệnh thấp chỉ ghi, không cứu; việc của nó là đưa kẻ can thiệp luân hồi vào sổ nghịch rồi báo lên cấp cao hơn. Cỗ máy ấy không cần ai gào chính nghĩa cho vang. Ông từ giữ miếu ôm hòm tiền nhang, sợ thần ít hơn sợ mai không có mái che; bên cạnh còn người bưng nước, người đóng dấu, người nhặt giấy rơi để khỏi bị phạt. Sự bình thường đó làm Tần Mạc khó chém hơn bất cứ tiếng mắng nào.

Ông từ giữ miếu chỉ muốn tượng đừng vỡ vì miếu vỡ thì trấn mất chỗ cầu mưa. Việc ấy nhỏ, nhưng nó có mùi, có tay, có người bị liên lụy nếu hỏng: vết nứt chạy qua chân hương, tro rơi xuống như bụi xương. Tần Mạc nhìn bàn thờ nứt trước khi nhìn thấy đại nghĩa; nhờ vậy Ty Mệnh thấp ghi Tần Mạc vào sổ nghịch không lập tức bị hắn rút gọn thành một lưỡi kiếm.

Ty Mệnh ghi Tần Mạc vì nuốt oán đạo, nuốt luật, can thiệp Giám và hỏi dòng sâu; hắn hỏi nó có ghi Tô Vãn không. Lý trí nói hắn nên chọn đường nhanh nhất. Thân thể sau Cấm Viện lại nghe thấy một câu khác ngay giữa miếu đêm: nuốt đi, phá đi, lấy nỗi sợ làm đường. Hắn phải cắn chặt răng để phân biệt việc cần làm cho ông từ giữ miếu với cơn đói đang giả giọng đúng đắn.

Rồi có người làm sai theo cách rất người. Tần Mạc bóp nứt bàn thờ khi nghe nó nói người vào dòng sâu không do miếu nhỏ ghi. Cái sai quanh ông từ giữ miếu không làm người ta thành ác nhân, nhưng cũng không vì đáng thương mà tự biến mất. Nó nằm lại trong mực đỏ tự bò, tro nhang và gió lạnh, gai góc, bắt Tần Mạc hiểu người bị ép vẫn có thể làm đau người yếu hơn mình.

‘Ngươi hỏi người của ngươi mà làm miếu của cả trấn nứt à?.’ Câu nói ấy không cứu được ai ngay lập tức. ‘Ta sẽ sửa.’ Nó chỉ làm vết xước giữa người với người hiện rõ hơn. Tần Mạc muốn đáp, rồi nhận ra trong Ty Mệnh thấp ghi Tần Mạc vào sổ nghịch, mỗi lời của hắn đều có thể bị kéo thành chứng cho một bên khác.

Hắn nhớ Tô Vãn bằng một mẩu không giúp hắn thắng. Tô Vãn từng nói nếu hỏi đường thì đừng đá vỡ cửa nhà người chỉ vì nhà ấy không có bản đồ mình cần. Ký ức ấy không đứng làm cờ hiệu cho hắn ở miếu đêm; nó kéo tay hắn xuống, nhắc rằng nàng từng khó chịu, từng có quyền riêng, từng không muốn bị dùng làm lý do đẹp đẽ cho máu của người khác.

Đường hành hương không biết Tần Mạc là ai. Nó biết mực đỏ tự bò và tro nhang rẻ, biết người thiếu tiền hương, biết xe bệnh cần qua dốc trước tối. Chính vì không biết hắn, con đường ở miếu đêm mới buộc câu hỏi về Tô Vãn phải đi chậm qua đời ông từ giữ miếu và những người khác.

Tần Mạc buông bàn thờ, để Ty Mệnh ghi xong tên mình vào sổ nghịch. Việc đó không làm hắn sạch. Nó chỉ khiến Ty Mệnh thấp ghi Tần Mạc vào sổ nghịch bẩn theo cách hắn còn dám nhìn thẳng: không để người vô can quanh ông từ giữ miếu trả giá thay cho cơn đau đang réo tên Tô Vãn trong xương.

Cái giá đến ngay trong chương này. Tên hắn hiện đỏ, và một nét của tên Tô Vãn trong sổ riêng nhòe đi vì Dấu Nghịch Thiên nóng lên. Từ sau Cấm Viện, sức mạnh không chỉ để lại vết thương ngoài da; ngay trước bàn thờ nứt, nó dạy hắn nhìn người khác như đường tắt, như thuốc, như chứng cứ, rồi bắt hắn ghê sợ vì đã nhìn được như vậy.

Ty Mệnh thấp cũng có mặt trong vết nứt ấy. Giọng đều như người đếm hạt gạo, không ghét hắn, cũng không thương hắn. Sự có mặt ấy không biến miếu đêm thành trắng đen; nó chỉ làm mọi thứ khó chịu hơn, vì ai cũng có một lý do nhỏ để chưa thể đứng hẳn về phía đúng.

Có những đoạn Tần Mạc làm người khác sợ thật. Không phải vì ma khí bốc lên, mà vì ngay cạnh ông từ giữ miếu, mắt hắn tính quá nhanh một người sống có thể đổi thành bao nhiêu bước đi. Hắn thường dừng lại trước khi bàn tay khép xuống. Nhưng việc phải dừng đã chứng minh hắn không còn ở chỗ cũ.

Nơi chốn không đóng lại sau khi hắn đau xong. Ông từ lấy vải quấn chân bàn thờ trước, rồi mới dám hỏi thần còn linh không. Sau khi chính đạo và ma khí va nhau ở miếu đêm, vẫn còn người lau bậc đá, nhặt thuốc, sửa bánh xe, giữ con khỏi khóc hoặc vá lại phần đời bị Ty Mệnh thấp ghi Tần Mạc vào sổ nghịch làm lệch.

Tần Mạc không được đứng ngoài sạch sẽ. Mỗi lần hắn muốn sửa sự thật của Ty Mệnh thấp ghi Tần Mạc vào sổ nghịch bằng kiếm, hắn cũng muốn mượn nỗi sợ của người khác để mở đường. Phần người còn lại giữ tay hắn không phải vì hắn hiền, mà vì hắn sợ mình đang học quá nhanh cách biến ông từ giữ miếu và những người giống vậy thành vật chứng cho nỗi đau riêng.

Thanh y dưới áo hắn im lặng. Giữa mực đỏ tự bò, tro nhang và gió lạnh, có lúc nó lạnh, có lúc nó sáng, nhưng chưa bao giờ trả lời theo cách người tuyệt vọng muốn nghe. Sự im lặng ấy giữ Tô Vãn khỏi bị gọi đâu tới đó; dù đường tới Phật Đài đang chờ phía trước, nàng vẫn đã vào luân hồi, không phải phần thưởng cho việc hắn chịu khổ đủ lâu.

Phật Đài còn chưa hiện ra trọn vẹn, nhưng bóng của nó đã nằm quanh miếu đêm: thẻ công đức, bát tiền, thứ tự xe bệnh, mái miếu dột, và cách bàn thờ nứt được ghi to hay nhỏ. Nơi ấy không thể chỉ bị chém bằng một câu ‘giả thiện’.

Ở miếu đêm, càng nhiều thứ mang vẻ sáng sạch hoặc từ bi, sự im lặng của người thấp càng nặng. Có người sợ mất bàn thờ nứt, có người sợ mất chỗ cầu, có người chỉ muốn người thân thở qua đêm sau Ty Mệnh thấp ghi Tần Mạc vào sổ nghịch. Chính sự sợ rất thật đó giúp những lời đẹp đứng vững.

Đến cuối cảnh, thứ còn lại là một dấu hiệu không chịu khép. Ty Mệnh nói muốn hỏi tiếp phải tới nơi cao hơn miếu: Phật Đài, Thành Hoàng lớn, rồi Thiên Đình. Tần Mạc hiểu dấu hiệu dẫn tới đường tới Phật Đài không phải lối thoát, chỉ là cửa kế tiếp của cùng một câu hỏi: làm sao hỏi về Tô Vãn mà không nghiền nát những người chưa từng nợ hắn ở miếu đêm?

Ông từ giữ miếu không cao thượng; ông sợ mái dột, sợ mất nhang, sợ trấn không còn chỗ cầu mưa. Tần Mạc thấy điều đó và không biết nên đặt nó vào đâu trong ngực. Trước kia hắn có thể bỏ qua người ngoài miếu đêm; bây giờ chỉ cần bỏ qua bàn thờ nứt, cả sổ nghịch mở tên hắn đã có thể làm một cái tên trượt khỏi tay.

Hắn lấy tấm vải ghi tên ra. Có tên đứng yên dưới đầu bút, có tên run theo mực đỏ tự bò, tro nhang và gió lạnh, có tên vừa viết đã bị dư âm của sổ nghịch mở tên hắn làm nhòe. Hắn ghét cách giữ người vụng về đó, nhất là khi đường tới Phật Đài đang chờ; nhưng nếu bỏ nó, Sát Đạo sẽ cho hắn lối dễ hơn nhiều: nuốt, mạnh lên, rồi gọi khoảng trống sau sổ nghịch mở tên hắn là tất yếu.

Vì vậy hắn đi chậm hơn mình muốn. Chậm ở miếu đêm không phải chiến thắng; nó chỉ là chưa để cái đói trong ngực quyết định thay ông từ giữ miếu và những người đứng cạnh. Phía trước là đường tới Phật Đài, phía sau là những người còn phải sống với lời hắn không kịp sửa.

Điều níu hắn lại không phải một chân lý, mà là mực đỏ tự bò và tro nhang rẻ. Nó làm cảnh này không thể bị rút gọn thành thắng hay thua. Người trên cao đã quen rút người thấp thành mục, số, vật chứng, công đức; nếu hắn cũng rút gọn ông từ giữ miếu trong sổ nghịch mở tên hắn, hắn chỉ thay màu mực đỏ bằng ma khí đen.

Một người đi ngang nhặt bàn thờ nứt hoặc thứ còn sót của nó, tránh nhìn thẳng vào Tần Mạc. Cử chỉ ấy nhỏ nhưng có thật. Nó nói rằng người ta chưa biết nên gọi hắn là ân nhân hay tai họa. Tần Mạc không ép người ở miếu đêm chọn, vì chính hắn cũng chưa tự chọn xong mình là gì sau khi nuốt oán đạo, luật, và đi qua sổ nghịch mở tên hắn.

Chu Bình từng giữ hắn lại bằng một câu rất đời: ngồi ngoài hiên, nghe chữ Thiên Đình mà cười khan vì đường trước mặt chỉ có bùn. Câu giữ hắn lại ở miếu đêm không cao minh, cũng không đủ đẹp để khắc lên bia, nhưng nó làm nhát tiếp theo của hắn chậm hơn trước bàn thờ nứt. Đôi khi một nhát chậm là toàn bộ phần người còn lại.

Nếu Tô Vãn đứng ở đây, có lẽ nàng sẽ không khen hắn. Nghĩ vậy khiến hắn dễ thở hơn một chút. Một Tô Vãn có thể mắng hắn vì sổ nghịch mở tên hắn, có thể cau mày trước bàn thờ nứt, vẫn là người trong ký ức; không phải tượng ngọc đặt cuối đường để hắn dâng chiến công.

Khi hắn rời hoặc đứng lại, ông từ giữ miếu vẫn còn việc chưa xong: tượng đừng vỡ vì miếu vỡ thì trấn mất chỗ cầu mưa. Người khác quanh miếu đêm còn thuốc, lời khai, chỗ đứng, xe bệnh, tiền hương, hoặc chính bàn thờ nứt phải giữ qua đêm. Hắn không thể mang hết họ từ miếu đêm tới đường tới Phật Đài, và việc không thể ấy nặng hơn rất nhiều lời thề lớn.

Dấu Nghịch Thiên nóng lên rồi lặng xuống. Nó không cho hắn sức mạnh miễn phí. Nó chỉ nhắc rằng mỗi lần hắn chọn đường ngắn qua sổ nghịch mở tên hắn, trên da sẽ thêm một nét để người khác ở miếu đêm đọc thành ma. Hắn kéo tay áo che dấu ấy, không phải vì sợ trời, mà vì ông từ giữ miếu hoặc người gần nhất với bàn thờ nứt vừa lùi nửa bước.

Bên cạnh mực đỏ tự bò và tro nhang rẻ, Tần Mạc nghe người ta nói về hắn bằng giọng đã được mài sẵn. Có người thêm, có người bớt, có người lặp lại để khỏi bị nghi mềm lòng. Hắn từng nghĩ lời dối trong sổ nghịch mở tên hắn đáng ghét vì sai; giờ hắn biết nó còn đáng sợ vì giúp người nghe ở miếu đêm đỡ phải chọn.

Ông từ giữ miếu không nhìn hắn như một vị cứu tinh. Cái nhìn ấy có sợ, có oán, có một chút muốn hỏi mà không dám. Tần Mạc giữ cái nhìn của ông từ giữ miếu lại trong trí nhớ, vì người được cứu cùng bàn thờ nứt không có bổn phận phải làm hắn thấy mình còn tốt.

Bàn thờ nứt trở thành vật neo của chương này: vết nứt chạy qua chân hương, tro rơi xuống như bụi xương. Bàn thờ nứt không lớn bằng thanh y, không sáng bằng Thiên Luật, nhưng nó thuộc về một phần đời cụ thể ở miếu đêm. Nếu hắn không học giữ bàn thờ nứt và những thứ cụ thể như vậy, hắn không có quyền hỏi dòng sâu về một người cũng từng sống cụ thể.

Có một nhịp sau sổ nghịch mở tên hắn, hắn muốn bỏ hết để chạy thẳng lên nơi cao hơn: Phật Đài, Thành Hoàng, Thiên Đình, bất cứ đâu buộc phải trả lời tên Tô Vãn. Ý nghĩ đó vừa nổi đã mang mùi Sát Đạo lẫn mực đỏ tự bò, tro nhang và gió lạnh: đi nhanh, đi thẳng, đi qua người cản đường. Hắn ép mình đứng thêm một nhịp nữa.

Nhịp đứng ấy không được ai thưởng. Ty Mệnh thấp có lẽ sẽ chỉ ghi nó thành một dòng mơ hồ; Chu Bình có lẽ vẫn chê quá muộn. Tần Mạc không cần ai biến nó thành ý nghĩa. Hắn chỉ cần mình không quên rằng đã có một nhịp chưa để tay rơi xuống.

Ty Mệnh thấp nói bằng giọng không có hơi người. Nó không tức vì bàn thờ nứt, không vui vì bắt được kẻ nghịch, cũng không tò mò về Tô Vãn. Nó chỉ đọc mục: can thiệp luân hồi, nhiễu Giám, nuốt oán, nuốt luật, hỏi dòng sâu khi chưa đủ bậc. Mỗi mục rơi xuống, mực đỏ trong sổ lại bò thêm một đoạn. Ông từ giữ miếu đứng bên cạnh ôm hòm tiền nhang, mặt trắng hơn tro.

Tần Mạc hỏi Tô Vãn ở đâu. Ty Mệnh đáp miếu nhỏ không ghi người bị đại nhân quả cuốn vào dòng sâu. Nó nói như người báo kho không giữ loại hàng ấy. Bàn thờ nứt dưới tay Tần Mạc. Tiếng nứt không lớn, nhưng ông từ lập tức kêu lên: mai trấn cầu mưa ở đâu. Câu hỏi kéo Tần Mạc khỏi cơn giận nhanh hơn mọi đạo lý.

Hắn buông tay, lấy mảnh vải quấn chân bàn thờ cùng ông từ. Ty Mệnh chờ họ quấn xong mới ghi tiếp, vì sổ cũng cần mặt bàn đủ phẳng. Sự bình thản ấy khiến Tần Mạc muốn cười. Trời đất tầng nào cũng cần bàn ngay ngắn để ghi người khác vào tội. Nhưng hắn vẫn quấn, vì nếu bàn sập thì người mất chỗ cầu mưa không phải Ty Mệnh.

Khi tên Tần Mạc hiện đỏ, sổ tên trong áo hắn nóng lên. Một nét trong chữ Tô Vãn nhòe đi, không mất, chỉ nhòe như bị nước chạm. Ty Mệnh bảo muốn hỏi tiếp thì đi nơi cao hơn: Phật Đài biết từ chối, Thành Hoàng lớn biết sổ vùng, Thiên Đình biết án trời. Mỗi bậc cao hơn nghe giống một cánh cửa và một cái giá.

Khi bước tiếp, hắn không thấy mình thắng. Hắn chỉ thấy từ miếu đêm tới đường tới Phật Đài còn nhiều người không biết Tô Vãn là ai, không biết Trấn Hồn Đài đã nuốt nàng, không biết hắn vừa nuốt luật hay oán. Họ chỉ biết trời sáng hay mưa, bàn thờ nứt còn hay mất, người thân có thở qua đêm không. Câu hỏi của hắn phải đi qua thế gian ấy, không được nghiền nó dưới chân.