tinbc tinbc

Chương 138: Giết không sạch

Quảng trường vỡ trận không yên như tên gọi của nó. Cờ luật cháy cạnh, cháo đổ vào khe đá và tiếng người gọi con lạc nhau. Ở quảng trường vỡ trận, Tần Mạc giữ thanh y ép dưới áo; Dấu Nghịch Thiên nóng lên theo cháo cháy, cờ luật khét và tiếng người lạc nhau như một con dấu riêng của Tần Mạc chọn phá trận bảo vệ dân thay vì chém Tạ đang đóng vào da hắn.

Trận Thiên Luật chuyển từ xét án sang phục ma nhanh đến mức dân chưa kịp rời hàng ghế. Cỗ máy ấy không cần ai gào chính nghĩa cho vang. Đệ tử phát cháo ôm nồi như ôm một đứa trẻ bệnh; bên cạnh còn người bưng nước, người đóng dấu, người nhặt giấy rơi để khỏi bị phạt. Sự bình thường đó làm Tần Mạc khó chém hơn bất cứ tiếng mắng nào.

Tôn Nhị chỉ muốn kéo nồi cháo khỏi đám lửa vì còn trẻ bệnh chưa ăn. Việc ấy nhỏ, nhưng nó có mùi, có tay, có người bị liên lụy nếu hỏng: nồi sắt méo quai, đáy cháy đen nhưng còn mùi gạo thật. Tần Mạc nhìn nồi cháo trước khi nhìn thấy đại nghĩa; nhờ vậy Tần Mạc chọn phá trận bảo vệ dân thay vì chém Tạ không lập tức bị hắn rút gọn thành một lưỡi kiếm.

Tần Mạc có thể đánh thẳng vào Tạ Vô Cữu hoặc phá trận bảo vệ dân khỏi phản phệ. Lý trí nói hắn nên chọn đường nhanh nhất. Thân thể sau Cấm Viện lại nghe thấy một câu khác ngay giữa quảng trường vỡ trận: nuốt đi, phá đi, lấy nỗi sợ làm đường. Hắn phải cắn chặt răng để phân biệt việc cần làm cho Tôn Nhị với cơn đói đang giả giọng đúng đắn.

Rồi có người làm sai theo cách rất người. Hắn nhìn Tôn Nhị một nhịp như nhìn điểm yếu của trận, không phải người phát cháo đang sợ chết. Cái sai quanh Tôn Nhị không làm người ta thành ác nhân, nhưng cũng không vì đáng thương mà tự biến mất. Nó nằm lại trong cháo cháy, cờ luật khét và tiếng người lạc nhau, gai góc, bắt Tần Mạc hiểu người bị ép vẫn có thể làm đau người yếu hơn mình.

‘Đừng đạp nồi, còn trẻ con chưa ăn.’ Câu nói ấy không cứu được ai ngay lập tức. ‘Lùi lại, ôm nồi cũng chết.’ Nó chỉ làm vết xước giữa người với người hiện rõ hơn. Tần Mạc muốn đáp, rồi nhận ra trong Tần Mạc chọn phá trận bảo vệ dân thay vì chém Tạ, mỗi lời của hắn đều có thể bị kéo thành chứng cho một bên khác.

Hắn nhớ Tô Vãn bằng một mẩu không giúp hắn thắng. Tô Vãn từng chia phần cháo ít nhất cho mình rồi nói người đói không nên bị biến thành đạo lý. Ký ức ấy không đứng làm cờ hiệu cho hắn ở quảng trường vỡ trận; nó kéo tay hắn xuống, nhắc rằng nàng từng khó chịu, từng có quyền riêng, từng không muốn bị dùng làm lý do đẹp đẽ cho máu của người khác.

Dân trong cảnh ấy không ngu. Họ tin vì Thái Huyền từng phát cháo thật, cứu dịch thật, sửa cầu qua vực thật; ở quảng trường vỡ trận, chính những việc thật ấy làm lời dối quanh trận phục ma vỡ vào dân có chỗ đứng trong bụng người nghe.

Tần Mạc chém cột trận thay vì chém Tạ, đẩy luồng luật lệch khỏi hàng ghế dân. Việc đó không làm hắn sạch. Nó chỉ khiến Tần Mạc chọn phá trận bảo vệ dân thay vì chém Tạ bẩn theo cách hắn còn dám nhìn thẳng: không để người vô can quanh Tôn Nhị trả giá thay cho cơn đau đang réo tên Tô Vãn trong xương.

Cái giá đến ngay trong chương này. Thiên Luật Kiếm xuyên qua ngực hắn, Kim Đan nứt một đường nóng trắng. Từ sau Cấm Viện, sức mạnh không chỉ để lại vết thương ngoài da; ngay trước nồi cháo, nó dạy hắn nhìn người khác như đường tắt, như thuốc, như chứng cứ, rồi bắt hắn ghê sợ vì đã nhìn được như vậy.

Tôn Nhị cũng có mặt trong vết nứt ấy. Thấy hắn cứu cả nồi cháo lẫn người rồi vẫn run đến mức gọi hắn là ma. Sự có mặt ấy không biến quảng trường vỡ trận thành trắng đen; nó chỉ làm mọi thứ khó chịu hơn, vì ai cũng có một lý do nhỏ để chưa thể đứng hẳn về phía đúng.

Có những đoạn Tần Mạc làm người khác sợ thật. Không phải vì ma khí bốc lên, mà vì ngay cạnh Tôn Nhị, mắt hắn tính quá nhanh một người sống có thể đổi thành bao nhiêu bước đi. Hắn thường dừng lại trước khi bàn tay khép xuống. Nhưng việc phải dừng đã chứng minh hắn không còn ở chỗ cũ.

Nơi chốn không đóng lại sau khi hắn đau xong. Cháo văng lên giày trẻ con, có đứa khóc vì bỏng chứ không phải vì chính tà. Sau khi chính đạo và ma khí va nhau ở quảng trường vỡ trận, vẫn còn người lau bậc đá, nhặt thuốc, sửa bánh xe, giữ con khỏi khóc hoặc vá lại phần đời bị Tần Mạc chọn phá trận bảo vệ dân thay vì chém Tạ làm lệch.

Tần Mạc không được đứng ngoài sạch sẽ. Mỗi lần hắn muốn sửa sự thật của Tần Mạc chọn phá trận bảo vệ dân thay vì chém Tạ bằng kiếm, hắn cũng muốn mượn nỗi sợ của người khác để mở đường. Phần người còn lại giữ tay hắn không phải vì hắn hiền, mà vì hắn sợ mình đang học quá nhanh cách biến Tôn Nhị và những người giống vậy thành vật chứng cho nỗi đau riêng.

Thanh y dưới áo hắn im lặng. Giữa cháo cháy, cờ luật khét và tiếng người lạc nhau, có lúc nó lạnh, có lúc nó sáng, nhưng chưa bao giờ trả lời theo cách người tuyệt vọng muốn nghe. Sự im lặng ấy giữ Tô Vãn khỏi bị gọi đâu tới đó; dù hẻm máu đang chờ phía trước, nàng vẫn đã vào luân hồi, không phải phần thưởng cho việc hắn chịu khổ đủ lâu.

Đại Thẩm không chỉ là một trận đánh. Riêng quảng trường vỡ trận, niềm tin còn có hình dạng rất chợ: nước gừng, ghế xem án, thẻ công đức, trẻ con được dặn đừng chen, người già mang áo mưa để sống qua trận phục ma vỡ vào dân.

Ở quảng trường vỡ trận, càng nhiều thứ mang vẻ sáng sạch hoặc từ bi, sự im lặng của người thấp càng nặng. Có người sợ mất nồi cháo, có người sợ mất chỗ cầu, có người chỉ muốn người thân thở qua đêm sau Tần Mạc chọn phá trận bảo vệ dân thay vì chém Tạ. Chính sự sợ rất thật đó giúp những lời đẹp đứng vững.

Đến cuối cảnh, thứ còn lại là một dấu hiệu không chịu khép. Tần Mạc kéo lưỡi kiếm khỏi ngực, mảnh luật trắng vẫn kẹt lại trong máu. Tần Mạc hiểu dấu hiệu dẫn tới hẻm máu không phải lối thoát, chỉ là cửa kế tiếp của cùng một câu hỏi: làm sao hỏi về Tô Vãn mà không nghiền nát những người chưa từng nợ hắn ở quảng trường vỡ trận?

Tôn Nhị không biết nên cứu cháo hay cứu mình; lựa chọn nhỏ ấy làm quảng trường thật hơn mọi lời phán. Tần Mạc thấy điều đó và không biết nên đặt nó vào đâu trong ngực. Trước kia hắn có thể bỏ qua người ngoài quảng trường vỡ trận; bây giờ chỉ cần bỏ qua nồi cháo, cả trận phục ma vỡ vào dân đã có thể làm một cái tên trượt khỏi tay.

Hắn lấy tấm vải ghi tên ra. Có tên đứng yên dưới đầu bút, có tên run theo cháo cháy, cờ luật khét và tiếng người lạc nhau, có tên vừa viết đã bị dư âm của trận phục ma vỡ vào dân làm nhòe. Hắn ghét cách giữ người vụng về đó, nhất là khi hẻm máu đang chờ; nhưng nếu bỏ nó, Sát Đạo sẽ cho hắn lối dễ hơn nhiều: nuốt, mạnh lên, rồi gọi khoảng trống sau trận phục ma vỡ vào dân là tất yếu.

Vì vậy hắn đi chậm hơn mình muốn. Chậm ở quảng trường vỡ trận không phải chiến thắng; nó chỉ là chưa để cái đói trong ngực quyết định thay Tôn Nhị và những người đứng cạnh. Phía trước là hẻm sau quảng trường, phía sau là những người còn phải sống với lời hắn không kịp sửa.

Điều níu hắn lại không phải một chân lý, mà là mùi cháo cháy và vải cờ khét. Nó làm cảnh này không thể bị rút gọn thành thắng hay thua. Người trên cao đã quen rút người thấp thành mục, số, vật chứng, công đức; nếu hắn cũng rút gọn Tôn Nhị trong trận phục ma vỡ vào dân, hắn chỉ thay màu mực đỏ bằng ma khí đen.

Một người đi ngang nhặt nồi cháo hoặc thứ còn sót của nó, tránh nhìn thẳng vào Tần Mạc. Cử chỉ ấy nhỏ nhưng có thật. Nó nói rằng người ta chưa biết nên gọi hắn là ân nhân hay tai họa. Tần Mạc không ép người ở quảng trường vỡ trận chọn, vì chính hắn cũng chưa tự chọn xong mình là gì sau khi nuốt oán đạo, luật, và đi qua trận phục ma vỡ vào dân.

Lâm Tịnh Dao từng giữ hắn lại bằng một câu rất đời: bị xích kéo nghiêng người, vẫn hét hàng bên trái có dân chưa thoát. Câu giữ hắn lại ở quảng trường vỡ trận không cao minh, cũng không đủ đẹp để khắc lên bia, nhưng nó làm nhát tiếp theo của hắn chậm hơn trước nồi cháo. Đôi khi một nhát chậm là toàn bộ phần người còn lại.

Nếu Tô Vãn đứng ở đây, có lẽ nàng sẽ không khen hắn. Nghĩ vậy khiến hắn dễ thở hơn một chút. Một Tô Vãn có thể mắng hắn vì trận phục ma vỡ vào dân, có thể cau mày trước nồi cháo, vẫn là người trong ký ức; không phải tượng ngọc đặt cuối đường để hắn dâng chiến công.

Khi hắn rời hoặc đứng lại, Tôn Nhị vẫn còn việc chưa xong: kéo nồi cháo khỏi đám lửa vì còn trẻ bệnh chưa ăn. Người khác quanh quảng trường vỡ trận còn thuốc, lời khai, chỗ đứng, xe bệnh, tiền hương, hoặc chính nồi cháo phải giữ qua đêm. Hắn không thể mang hết họ từ quảng trường vỡ trận tới hẻm máu, và việc không thể ấy nặng hơn rất nhiều lời thề lớn.

Dấu Nghịch Thiên nóng lên rồi lặng xuống. Nó không cho hắn sức mạnh miễn phí. Nó chỉ nhắc rằng mỗi lần hắn chọn đường ngắn qua trận phục ma vỡ vào dân, trên da sẽ thêm một nét để người khác ở quảng trường vỡ trận đọc thành ma. Hắn kéo tay áo che dấu ấy, không phải vì sợ trời, mà vì Tôn Nhị hoặc người gần nhất với nồi cháo vừa lùi nửa bước.

Bên cạnh mùi cháo cháy và vải cờ khét, Tần Mạc nghe người ta nói về hắn bằng giọng đã được mài sẵn. Có người thêm, có người bớt, có người lặp lại để khỏi bị nghi mềm lòng. Hắn từng nghĩ lời dối trong trận phục ma vỡ vào dân đáng ghét vì sai; giờ hắn biết nó còn đáng sợ vì giúp người nghe ở quảng trường vỡ trận đỡ phải chọn.

Tôn Nhị không nhìn hắn như một vị cứu tinh. Cái nhìn ấy có sợ, có oán, có một chút muốn hỏi mà không dám. Tần Mạc giữ cái nhìn của Tôn Nhị lại trong trí nhớ, vì người được cứu cùng nồi cháo không có bổn phận phải làm hắn thấy mình còn tốt.

Nồi cháo trở thành vật neo của chương này: nồi sắt méo quai, đáy cháy đen nhưng còn mùi gạo thật. Nồi cháo không lớn bằng thanh y, không sáng bằng Thiên Luật, nhưng nó thuộc về một phần đời cụ thể ở quảng trường vỡ trận. Nếu hắn không học giữ nồi cháo và những thứ cụ thể như vậy, hắn không có quyền hỏi dòng sâu về một người cũng từng sống cụ thể.

Có một nhịp sau trận phục ma vỡ vào dân, hắn muốn bỏ hết để chạy thẳng lên nơi cao hơn: Phật Đài, Thành Hoàng, Thiên Đình, bất cứ đâu buộc phải trả lời tên Tô Vãn. Ý nghĩ đó vừa nổi đã mang mùi Sát Đạo lẫn cháo cháy, cờ luật khét và tiếng người lạc nhau: đi nhanh, đi thẳng, đi qua người cản đường. Hắn ép mình đứng thêm một nhịp nữa.

Nhịp đứng ấy không được ai thưởng. Tôn Nhị có lẽ sẽ chỉ ghi nó thành một dòng mơ hồ; Lâm Tịnh Dao có lẽ vẫn chê quá muộn. Tần Mạc không cần ai biến nó thành ý nghĩa. Hắn chỉ cần mình không quên rằng đã có một nhịp chưa để tay rơi xuống.

Khi trận chuyển sang phục ma, hàng ghế dân chưa được tháo. Dây luật rơi từ bốn cột xuống như lưới đánh cá, mà cá là bất cứ ai đứng trong quảng trường. Tôn Nhị ôm nồi cháo, không phải vì tham công mà vì trong dãy bệnh xá phía sau còn mười mấy trẻ chưa ăn. Cậu vừa chạy vừa la đừng đạp nồi, giọng lạc hẳn giữa tiếng kiếm.

Tần Mạc nhìn thấy ba đường. Một đường chém Tạ Vô Cữu, nhanh và đúng với hận. Một đường đoạt lực từ đệ tử vận trận, cũng nhanh, cũng có thể gọi là cần. Đường cuối là chém cột trận lệch đi, để phản phệ đổ lên thân mình và khoảng trống giữa hai hàng ghế. Hắn ghét đường cuối vì nó không đưa hắn gần Tô Vãn hơn chút nào.

Thiên Luật Kiếm tới khi hắn vừa phá cột thứ ba. Lưỡi kiếm không chỉ cắt thịt; nó đọc tội trong máu hắn, từng chữ trắng xé qua Kim Đan. Tần Mạc nghe ‘nghịch’, ‘đoạt’, ‘nhiễu’, ‘ma’ cùng lúc với tiếng Tôn Nhị khóc vì nồi cháo vẫn đổ một nửa. Kỳ lạ là tiếng khóc kia giữ hắn tỉnh hơn tiếng Chu Bình gọi.

Hắn khuỵu xuống không đẹp. Một tay chống đất, một tay giữ cột trận để nó khỏi đổ vào hàng dân. Máu chảy qua kẽ ngón, gặp cháo đổ thành thứ mùi vừa tanh vừa khê. Tạ Vô Cữu rút kiếm, ánh mắt không giận. Sự không giận ấy đáng sợ hơn sát ý: hắn tin mình vừa thi hành một điều cần thiết.

Khi bước tiếp, hắn không thấy mình thắng. Hắn chỉ thấy từ quảng trường vỡ trận tới hẻm máu còn nhiều người không biết Tô Vãn là ai, không biết Trấn Hồn Đài đã nuốt nàng, không biết hắn vừa nuốt luật hay oán. Họ chỉ biết trời sáng hay mưa, nồi cháo còn hay mất, người thân có thở qua đêm không. Câu hỏi của hắn phải đi qua thế gian ấy, không được nghiền nó dưới chân.