Chương 134: Đêm trước Đại Thẩm
Đêm trước Đại Thẩm, thành ngoài Thái Huyền bán chỗ đứng như bán vé hội. Quán trọ treo thêm đèn trắng, người bán giấy mã đổi biển thành giấy minh oan, còn đám trẻ chạy theo người lớn hỏi ma tu có thật ăn tim không. Tần Mạc ngồi trong kho củi sau quán, nghe Chu Bình mài con dao nhỏ cùn đến phát cáu. Gã không đủ sức đánh ai, nhưng cứ mài, như thể tiếng đá cọ thép có thể giữ mình khỏi thành gánh nặng.
Tề lão đạo trải bản đồ quảng trường lên thùng gỗ. Ông đánh dấu đường rút bằng hạt đậu rang vì không có quân cờ. Mỗi lần nói tới Luân Hồi Giám, Tần Mạc nhìn hạt đậu màu đen ở giữa bản đồ lâu hơn mức cần thiết. Chu Bình thấy. Gã đặt dao xuống, hỏi: “Nếu ngày mai Giám mở, ngươi nhìn hay kéo người chạy?”
“Tùy lúc.”
Chu Bình ném hạt đậu vào mặt hắn. “Sai. Người sống trước. Nhìn sau. Nếu nàng còn là nàng, nàng sẽ không cần ngươi bỏ cả đám chết dưới chân để chứng minh nhớ nàng.”
Câu ấy không dịu. Nhưng trong kho củi đầy mùi ẩm, nó thật hơn mọi lời thề.
Hắn nhớ Tô Vãn bằng một mẩu không giúp hắn thắng. Tô Vãn từng nấu cháo cho người bệnh cháy khét, nhưng vẫn ngồi thổi từng thìa vì sợ nóng làm người ta bỏ bữa. Ký ức ấy không đứng làm cờ hiệu cho hắn ở thành ngoài Thái Huyền; nó kéo tay hắn xuống, nhắc rằng nàng từng khó chịu, từng có quyền riêng, từng không muốn bị dùng làm lý do đẹp đẽ cho máu của người khác.
Chu Bình không chịu nằm yên trong kho củi. Gã lấy than vẽ lên nền ba vòng tròn: người cần cứu, chứng cứ cần lấy, đường chạy. Sau đó gã dùng muôi cháo cháy gạch một đường từ Giám ra ngoài thành. “Nếu vòng này mở,” gã nói, chọc vào Giám, “ngươi sẽ muốn nhìn. Ta biết. Ngươi cũng biết. Nên viết trước đi: ai kéo ai chạy.”
Tần Mạc nhìn nét than. “Ngươi muốn ta hứa?”
“Không. Lời hứa của người đang thèm nhìn Giám rẻ lắm.” Chu Bình đẩy cục than vào tay hắn. “Viết thứ tự. Khi đầu ngươi loạn, nhìn chữ xấu của chính mình.”
Tần Mạc viết: dân kẹt trước, Lâm nếu thấy được, Chu Bình nếu còn thở, chứng Cấm Viện, Giám sau cùng. Viết tới Chu Bình, gã cười lạnh: “Nếu ta không thở thì khỏi cõng xác.”
Tần Mạc bóp gãy cục than. Chu Bình nhìn vụn than rơi, không lùi. “Thấy chưa? Ngươi giận vì ta nói đúng chỗ ngươi sợ. Giận thì cứ giận, nhưng mai đừng lấy giận đó làm lý do kéo người khác chết theo.”
Tần Mạc nhặt vụn than, viết lại dòng bị gãy. Hắn ghét nét chữ run trên nền đất. Nhưng chính nét run ấy thật hơn một lời thề sạch trước đêm Đại Thẩm.
Dân trong cảnh ấy không ngu. Họ tin vì Thái Huyền từng phát cháo thật, cứu dịch thật, sửa cầu qua vực thật; ở thành ngoài Thái Huyền, chính những việc thật ấy làm lời dối quanh đêm giấu hồ sơ có chỗ đứng trong bụng người nghe.
Hai người giấu hồ sơ Cấm Viện trong đáy rổ bánh cúng, nhờ Tề lão đạo bán giấy mã che mắt tuần tra. Việc đó không làm hắn sạch. Nó chỉ khiến hồ sơ Cấm Viện được giấu dưới đáy rổ bẩn theo cách hắn còn dám nhìn thẳng: không để người vô can quanh Chu Bình trả giá thay cho cơn đau đang réo tên Tô Vãn trong xương.
Cái giá đến ngay trong chương này. Mỗi lần chạm hồ sơ, oán đạo trong đầu hắn gọi tên những đèn hồn đã tắt. Từ sau Cấm Viện, sức mạnh không chỉ để lại vết thương ngoài da; ngay trước rổ bánh cúng, nó dạy hắn nhìn người khác như đường tắt, như thuốc, như chứng cứ, rồi bắt hắn ghê sợ vì đã nhìn được như vậy.
Tề lão đạo cũng có mặt trong vết nứt ấy. Đổi giọng thành người bán giấy mã, miệng mắng đắt nhưng tay dúi thêm bùa che hơi. Sự có mặt ấy không biến thành ngoài Thái Huyền thành trắng đen; nó chỉ làm mọi thứ khó chịu hơn, vì ai cũng có một lý do nhỏ để chưa thể đứng hẳn về phía đúng.
Nơi chốn không đóng lại sau khi hắn đau xong. Một đứa bé trong khách quán hỏi mai có phát cháo thật không, chẳng ai trả lời thẳng. Sau khi chính đạo và ma khí va nhau ở thành ngoài Thái Huyền, vẫn còn người lau bậc đá, nhặt thuốc, sửa bánh xe, giữ con khỏi khóc hoặc vá lại phần đời bị hồ sơ Cấm Viện được giấu dưới đáy rổ làm lệch.
Thanh y dưới áo hắn im lặng. Giữa bánh mè nguội, khói giấy mã và tiếng tuần tra, có lúc nó lạnh, có lúc nó sáng, nhưng chưa bao giờ trả lời theo cách người tuyệt vọng muốn nghe. Sự im lặng ấy giữ Tô Vãn khỏi bị gọi đâu tới đó; dù quảng trường Thiên Luật đang chờ phía trước, nàng vẫn đã vào luân hồi, không phải phần thưởng cho việc hắn chịu khổ đủ lâu.
Đại Thẩm không chỉ là một trận đánh. Riêng thành ngoài Thái Huyền, niềm tin còn có hình dạng rất chợ: nước gừng, ghế xem án, thẻ công đức, trẻ con được dặn đừng chen, người già mang áo mưa để sống qua đêm giấu hồ sơ.
Ở thành ngoài Thái Huyền, càng nhiều thứ mang vẻ sáng sạch hoặc từ bi, sự im lặng của người thấp càng nặng. Có người sợ mất rổ bánh cúng, có người sợ mất chỗ cầu, có người chỉ muốn người thân thở qua đêm sau hồ sơ Cấm Viện được giấu dưới đáy rổ. Chính sự sợ rất thật đó giúp những lời đẹp đứng vững.
Đến cuối cảnh, thứ còn lại là một dấu hiệu không chịu khép. Nửa đêm, xe chở Luân Hồi Giám đi qua cửa thành, chuông dưới vải phủ vang một tiếng như nhận ra thanh y. Tần Mạc hiểu dấu hiệu dẫn tới quảng trường Thiên Luật không phải lối thoát, chỉ là cửa kế tiếp của cùng một câu hỏi: làm sao hỏi về Tô Vãn mà không nghiền nát những người chưa từng nợ hắn ở thành ngoài Thái Huyền?
Gã nói ít đi sau mỗi cơn ho, nhưng cứ đúng lúc Tần Mạc muốn đi đường tắt thì lại tỉnh. Tần Mạc thấy điều đó và không biết nên đặt nó vào đâu trong ngực. Trước kia hắn có thể bỏ qua người ngoài thành ngoài Thái Huyền; bây giờ chỉ cần bỏ qua rổ bánh cúng, cả đêm giấu hồ sơ đã có thể làm một cái tên trượt khỏi tay.
Hắn lấy tấm vải ghi tên ra. Có tên đứng yên dưới đầu bút, có tên run theo bánh mè nguội, khói giấy mã và tiếng tuần tra, có tên vừa viết đã bị dư âm của đêm giấu hồ sơ làm nhòe. Hắn ghét cách giữ người vụng về đó, nhất là khi quảng trường Thiên Luật đang chờ; nhưng nếu bỏ nó, Sát Đạo sẽ cho hắn lối dễ hơn nhiều: nuốt, mạnh lên, rồi gọi khoảng trống sau đêm giấu hồ sơ là tất yếu.
Vì vậy hắn đi chậm hơn mình muốn. Chậm ở thành ngoài Thái Huyền không phải chiến thắng; nó chỉ là chưa để cái đói trong ngực quyết định thay Chu Bình và những người đứng cạnh. Phía trước là quảng trường Thiên Luật, phía sau là những người còn phải sống với lời hắn không kịp sửa.
Điều níu hắn lại không phải một chân lý, mà là mùi bánh mè nguội và khói giấy mã. Nó làm cảnh này không thể bị rút gọn thành thắng hay thua. Người trên cao đã quen rút người thấp thành mục, số, vật chứng, công đức; nếu hắn cũng rút gọn Chu Bình trong đêm giấu hồ sơ, hắn chỉ thay màu mực đỏ bằng ma khí đen.
Một người đi ngang nhặt rổ bánh cúng hoặc thứ còn sót của nó, tránh nhìn thẳng vào Tần Mạc. Cử chỉ ấy nhỏ nhưng có thật. Nó nói rằng người ta chưa biết nên gọi hắn là ân nhân hay tai họa. Tần Mạc không ép người ở thành ngoài Thái Huyền chọn, vì chính hắn cũng chưa tự chọn xong mình là gì sau khi nuốt oán đạo, luật, và đi qua đêm giấu hồ sơ.
Lâm Tịnh Dao từng giữ hắn lại bằng một câu rất đời: đang bị giam nhưng vẫn là người buộc họ phải đem hồ sơ ra ánh sáng. Câu giữ hắn lại ở thành ngoài Thái Huyền không cao minh, cũng không đủ đẹp để khắc lên bia, nhưng nó làm nhát tiếp theo của hắn chậm hơn trước rổ bánh cúng. Đôi khi một nhát chậm là toàn bộ phần người còn lại.
Nếu Tô Vãn đứng ở đây, có lẽ nàng sẽ không khen hắn. Nghĩ vậy khiến hắn dễ thở hơn một chút. Một Tô Vãn có thể mắng hắn vì đêm giấu hồ sơ, có thể cau mày trước rổ bánh cúng, vẫn là người trong ký ức; không phải tượng ngọc đặt cuối đường để hắn dâng chiến công.
Khi hắn rời hoặc đứng lại, Chu Bình vẫn còn việc chưa xong: ngủ một canh nhưng cứ ho ra máu khi cúi mài dao nhỏ. Người khác quanh thành ngoài Thái Huyền còn thuốc, lời khai, chỗ đứng, xe bệnh, tiền hương, hoặc chính rổ bánh cúng phải giữ qua đêm. Hắn không thể mang hết họ từ thành ngoài Thái Huyền tới quảng trường Thiên Luật, và việc không thể ấy nặng hơn rất nhiều lời thề lớn.
Dấu Nghịch Thiên nóng lên rồi lặng xuống. Nó không cho hắn sức mạnh miễn phí. Nó chỉ nhắc rằng mỗi lần hắn chọn đường ngắn qua đêm giấu hồ sơ, trên da sẽ thêm một nét để người khác ở thành ngoài Thái Huyền đọc thành ma. Hắn kéo tay áo che dấu ấy, không phải vì sợ trời, mà vì Chu Bình hoặc người gần nhất với rổ bánh cúng vừa lùi nửa bước.
Bên cạnh mùi bánh mè nguội và khói giấy mã, Tần Mạc nghe người ta nói về hắn bằng giọng đã được mài sẵn. Có người thêm, có người bớt, có người lặp lại để khỏi bị nghi mềm lòng. Hắn từng nghĩ lời dối trong đêm giấu hồ sơ đáng ghét vì sai; giờ hắn biết nó còn đáng sợ vì giúp người nghe ở thành ngoài Thái Huyền đỡ phải chọn.
Chu Bình không nhìn hắn như một vị cứu tinh. Cái nhìn ấy có sợ, có oán, có một chút muốn hỏi mà không dám. Tần Mạc giữ cái nhìn của Chu Bình lại trong trí nhớ, vì người được cứu cùng rổ bánh cúng không có bổn phận phải làm hắn thấy mình còn tốt.
Rổ bánh cúng trở thành vật neo của chương này: đáy rổ giấu hồ sơ Cấm Viện dưới lớp bánh mè nguội. Rổ bánh cúng không lớn bằng thanh y, không sáng bằng Thiên Luật, nhưng nó thuộc về một phần đời cụ thể ở thành ngoài Thái Huyền. Nếu hắn không học giữ rổ bánh cúng và những thứ cụ thể như vậy, hắn không có quyền hỏi dòng sâu về một người cũng từng sống cụ thể.
Có một nhịp sau đêm giấu hồ sơ, hắn muốn bỏ hết để chạy thẳng lên nơi cao hơn: Phật Đài, Thành Hoàng, Thiên Đình, bất cứ đâu buộc phải trả lời tên Tô Vãn. Ý nghĩ đó vừa nổi đã mang mùi Sát Đạo lẫn bánh mè nguội, khói giấy mã và tiếng tuần tra: đi nhanh, đi thẳng, đi qua người cản đường. Hắn ép mình đứng thêm một nhịp nữa.
Khách quán đêm đó đông như chợ hội. Người tới xem án thuê chung một manh chiếu, bàn xem ma tu có mọc sừng không, trẻ con tranh nhau bùa bình an vẽ bằng mực rẻ. Chu Bình ngồi trong góc tối, mài con dao nhỏ vốn chỉ đủ cắt dây thuốc. Mỗi lần ho, gã quay mặt vào tay áo để máu không rơi lên hồ sơ. Tần Mạc thấy vậy liền đưa tay lấy dao, bị gã gõ ngược sống dao vào khớp tay.
Tề lão đạo bày giấy mã trước cửa khách quán, hét giá đắt gấp ba để không ai nghi lão đang che mắt tuần tra. Dưới đống vàng mã có bùa dẫn hơi, dưới rổ bánh cúng có bản sao đường đi Cấm Viện. Người mua giấy chửi lão tham, lão chửi lại còn to hơn. Chỉ khi quay lưng, lão mới nhét thêm một lá bùa rẻ nhất vào tay Chu Bình, nói mạng nghèo dùng loại này vừa đủ xui.
Chu Bình bắt Tần Mạc lặp lại kế hoạch ba lần. Cứ đến đoạn Luân Hồi Giám có thể mở lại, Tần Mạc im. Gã liền cười, môi còn máu, bảo im là câu trả lời xấu nhất. Nếu ngày mai bóng thanh y xuất hiện, ngươi nhìn cũng được, đau cũng được, nhưng đừng bỏ người đang thở dưới chân. Tần Mạc muốn mắng gã mê tín tình nghĩa, cuối cùng chỉ chỉnh lại lớp vải bọc hồ sơ.
Ngoài kho củi, người bán giấy mã đi qua rao nhỏ từng xấp giấy trắng. Chu Bình nghe thấy, bảo Tần Mạc mua một xấp rẻ nhất. “Để làm gì?” Tần Mạc hỏi. “Viết đường chạy sai rồi đốt,” gã đáp. “Cho thần linh khỏi học lỏm.” Câu đùa nhạt làm Tề lão đạo cười khục, rồi ho sặc vì khói bụi. Nhưng Tần Mạc vẫn mua. Giấy rẻ, sợi thô, cầm lên ráp tay. Chính độ ráp ấy khiến kế hoạch ngày mai bớt giống một ván cờ và giống việc vài người thật đang cố sống qua một phiên thẩm.
Nửa đêm xe chở Giám đi qua. Bánh xe bọc vải, tám đệ tử kéo dây, hai bên có người rắc nước thơm để át mùi nước đen. Thanh y dưới áo Tần Mạc lạnh buốt. Trong khách quán, một đứa bé trở mình hỏi mẹ mai có cháo miễn phí thật không. Câu hỏi ấy nhỏ hơn tiếng Giám, nhưng nó làm Tần Mạc biết ngày mai quảng trường sẽ không chỉ có kẻ thù.