tinbc tinbc

Chương 133: Một người không ký

Sảnh ký chứng của Thiên Luật điện không yên như tên gọi của nó. Chuông luật đánh từng nhịp, mực đỏ mới mài sáng như máu loãng. Ở sảnh ký chứng, Tần Mạc giữ thanh y ép dưới áo; Dấu Nghịch Thiên nóng lên theo chuông luật và mực đỏ mới mài như một con dấu riêng của ba chữ “ta đã thấy” vừa chặn bản án mẫu đang đóng vào da hắn.

Người trong tông vi luật phải tự ký nhận trước để hình phạt trông giống tự sửa sai. Cỗ máy ấy không cần ai gào chính nghĩa cho vang. Hai nữ đệ tử gấp khăn trắng cho người bị thẩm, mắt không dám nhìn ai quá lâu; bên cạnh còn người bưng nước, người đóng dấu, người nhặt giấy rơi để khỏi bị phạt. Sự bình thường đó làm Tần Mạc khó chém hơn bất cứ tiếng mắng nào.

Lâm Tịnh Dao chỉ muốn giữ một dòng sự thật đủ lâu để hồ sơ không khép miệng. Việc ấy nhỏ, nhưng nó có mùi, có tay, có người bị liên lụy nếu hỏng: một tờ giấy tốt chưa chịu nhận dấu đỏ. Tần Mạc nhìn tờ giấy trắng trước khi nhìn thấy đại nghĩa; nhờ vậy ba chữ “ta đã thấy” vừa chặn bản án mẫu không lập tức bị hắn rút gọn thành một lưỡi kiếm.

Tạ Vô Cữu đưa nàng bản chứng rằng Tần Mạc dùng ma khí nhiễu Giám và ép dân, chỉ thiếu chữ ký của người từng chứng kiến. Lý trí nói hắn nên chọn đường nhanh nhất. Thân thể sau Cấm Viện lại nghe thấy một câu khác ngay giữa sảnh ký chứng: nuốt đi, phá đi, lấy nỗi sợ làm đường. Hắn phải cắn chặt răng để phân biệt việc cần làm cho Lâm Tịnh Dao với cơn đói đang giả giọng đúng đắn.

Rồi có người làm sai theo cách rất người. Tần Mạc ẩn ngoài xà nhà thoáng nghĩ một câu rất xấu: ký đi, sống đã, sau này còn dùng được. Cái sai quanh Lâm Tịnh Dao không làm người ta thành ác nhân, nhưng cũng không vì đáng thương mà tự biến mất. Nó nằm lại trong chuông luật và mực đỏ mới mài, gai góc, bắt Tần Mạc hiểu người bị ép vẫn có thể làm đau người yếu hơn mình.

‘Ngươi cũng muốn ta sống bằng lời giả à?.’ Câu nói ấy không cứu được ai ngay lập tức. ‘Tần Mạc không biết nàng hỏi hắn hay hỏi cái bóng dưới xà nhà.’ Nó chỉ làm vết xước giữa người với người hiện rõ hơn. Tần Mạc muốn đáp, rồi nhận ra trong ba chữ “ta đã thấy” vừa chặn bản án mẫu, mỗi lời của hắn đều có thể bị kéo thành chứng cho một bên khác.

Hắn nhớ Tô Vãn bằng một mẩu không giúp hắn thắng. Tô Vãn từng mắng hắn vì coi im lặng là bảo vệ; nàng bảo đôi khi không nói mới là giúp kẻ khác viết thay mình. Ký ức ấy không đứng làm cờ hiệu cho hắn ở sảnh ký chứng; nó kéo tay hắn xuống, nhắc rằng nàng từng khó chịu, từng có quyền riêng, từng không muốn bị dùng làm lý do đẹp đẽ cho máu của người khác.

Dân trong cảnh ấy không ngu. Họ tin vì Thái Huyền từng phát cháo thật, cứu dịch thật, sửa cầu qua vực thật; ở sảnh ký chứng, chính những việc thật ấy làm lời dối quanh ba chữ “ta đã thấy” có chỗ đứng trong bụng người nghe.

Lâm đặt bút xuống nhưng không ký, chỉ viết ba chữ: ta đã thấy. Việc đó không làm hắn sạch. Nó chỉ khiến ba chữ “ta đã thấy” vừa chặn bản án mẫu bẩn theo cách hắn còn dám nhìn thẳng: không để người vô can quanh Lâm Tịnh Dao trả giá thay cho cơn đau đang réo tên Tô Vãn trong xương.

Cái giá đến ngay trong chương này. Nàng bị khóa mạch ngay trước bàn, còn hắn phải nuốt cơn muốn cứu tức khắc vì cứu lúc ấy sẽ đốt hết chứng. Từ sau Cấm Viện, sức mạnh không chỉ để lại vết thương ngoài da; ngay trước tờ giấy trắng, nó dạy hắn nhìn người khác như đường tắt, như thuốc, như chứng cứ, rồi bắt hắn ghê sợ vì đã nhìn được như vậy.

Tống Nghiêm cũng có mặt trong vết nứt ấy. Đọc được ba chữ kia rồi khép sổ nhanh hơn thường lệ. Sự có mặt ấy không biến sảnh ký chứng thành trắng đen; nó chỉ làm mọi thứ khó chịu hơn, vì ai cũng có một lý do nhỏ để chưa thể đứng hẳn về phía đúng.

Có những đoạn Tần Mạc làm người khác sợ thật. Không phải vì ma khí bốc lên, mà vì ngay cạnh Lâm Tịnh Dao, mắt hắn tính quá nhanh một người sống có thể đổi thành bao nhiêu bước đi. Hắn thường dừng lại trước khi bàn tay khép xuống. Nhưng việc phải dừng đã chứng minh hắn không còn ở chỗ cũ.

Nơi chốn không đóng lại sau khi hắn đau xong. Người gấp khăn trắng làm rơi một chiếc khăn xuống chậu nước, màu trắng chìm đi rất chậm. Sau khi chính đạo và ma khí va nhau ở sảnh ký chứng, vẫn còn người lau bậc đá, nhặt thuốc, sửa bánh xe, giữ con khỏi khóc hoặc vá lại phần đời bị ba chữ “ta đã thấy” vừa chặn bản án mẫu làm lệch.

Tần Mạc không được đứng ngoài sạch sẽ. Mỗi lần hắn muốn sửa sự thật của ba chữ “ta đã thấy” vừa chặn bản án mẫu bằng kiếm, hắn cũng muốn mượn nỗi sợ của người khác để mở đường. Phần người còn lại giữ tay hắn không phải vì hắn hiền, mà vì hắn sợ mình đang học quá nhanh cách biến Lâm Tịnh Dao và những người giống vậy thành vật chứng cho nỗi đau riêng.

Thanh y dưới áo hắn im lặng. Giữa chuông luật và mực đỏ mới mài, có lúc nó lạnh, có lúc nó sáng, nhưng chưa bao giờ trả lời theo cách người tuyệt vọng muốn nghe. Sự im lặng ấy giữ Tô Vãn khỏi bị gọi đâu tới đó; dù đêm trước Đại Thẩm đang chờ phía trước, nàng vẫn đã vào luân hồi, không phải phần thưởng cho việc hắn chịu khổ đủ lâu.

Đại Thẩm không chỉ là một trận đánh. Riêng sảnh ký chứng, niềm tin còn có hình dạng rất chợ: nước gừng, ghế xem án, thẻ công đức, trẻ con được dặn đừng chen, người già mang áo mưa để sống qua ba chữ “ta đã thấy”.

Ở sảnh ký chứng, càng nhiều thứ mang vẻ sáng sạch hoặc từ bi, sự im lặng của người thấp càng nặng. Có người sợ mất tờ giấy trắng, có người sợ mất chỗ cầu, có người chỉ muốn người thân thở qua đêm sau ba chữ “ta đã thấy” vừa chặn bản án mẫu. Chính sự sợ rất thật đó giúp những lời đẹp đứng vững.

Đến cuối cảnh, thứ còn lại là một dấu hiệu không chịu khép. Tạ Vô Cữu tuyên bố Lâm sẽ được đưa ra Đại Thẩm như ví dụ luật không dung người nhà. Tần Mạc hiểu dấu hiệu dẫn tới đêm trước Đại Thẩm không phải lối thoát, chỉ là cửa kế tiếp của cùng một câu hỏi: làm sao hỏi về Tô Vãn mà không nghiền nát những người chưa từng nợ hắn ở sảnh ký chứng?

Nàng không cần hắn phong nàng thành người đúng. Ba chữ trên giấy đã đủ khiến tay nàng bị khóa tím. Tần Mạc thấy điều đó và không biết nên đặt nó vào đâu trong ngực. Trước kia hắn có thể bỏ qua người ngoài sảnh ký chứng; bây giờ chỉ cần bỏ qua tờ giấy trắng, cả ba chữ “ta đã thấy” đã có thể làm một cái tên trượt khỏi tay.

Hắn lấy tấm vải ghi tên ra. Có tên đứng yên dưới đầu bút, có tên run theo chuông luật và mực đỏ mới mài, có tên vừa viết đã bị dư âm của ba chữ “ta đã thấy” làm nhòe. Hắn ghét cách giữ người vụng về đó, nhất là khi đêm trước Đại Thẩm đang chờ; nhưng nếu bỏ nó, Sát Đạo sẽ cho hắn lối dễ hơn nhiều: nuốt, mạnh lên, rồi gọi khoảng trống sau ba chữ “ta đã thấy” là tất yếu.

Vì vậy hắn đi chậm hơn mình muốn. Chậm ở sảnh ký chứng không phải chiến thắng; nó chỉ là chưa để cái đói trong ngực quyết định thay Lâm Tịnh Dao và những người đứng cạnh. Phía trước là đêm trước Đại Thẩm, phía sau là những người còn phải sống với lời hắn không kịp sửa.

Điều níu hắn lại không phải một chân lý, mà là tiếng chuông và mùi mực đỏ. Nó làm cảnh này không thể bị rút gọn thành thắng hay thua. Người trên cao đã quen rút người thấp thành mục, số, vật chứng, công đức; nếu hắn cũng rút gọn Lâm Tịnh Dao trong ba chữ “ta đã thấy”, hắn chỉ thay màu mực đỏ bằng ma khí đen.

Một người đi ngang nhặt tờ giấy trắng hoặc thứ còn sót của nó, tránh nhìn thẳng vào Tần Mạc. Cử chỉ ấy nhỏ nhưng có thật. Nó nói rằng người ta chưa biết nên gọi hắn là ân nhân hay tai họa. Tần Mạc không ép người ở sảnh ký chứng chọn, vì chính hắn cũng chưa tự chọn xong mình là gì sau khi nuốt oán đạo, luật, và đi qua ba chữ “ta đã thấy”.

Chu Bình từng giữ hắn lại bằng một câu rất đời: nếu ở đó sẽ ho ra máu rồi vẫn bảo một dòng thật đáng giá hơn mười cái mạng giả. Câu giữ hắn lại ở sảnh ký chứng không cao minh, cũng không đủ đẹp để khắc lên bia, nhưng nó làm nhát tiếp theo của hắn chậm hơn trước tờ giấy trắng. Đôi khi một nhát chậm là toàn bộ phần người còn lại.

Nếu Tô Vãn đứng ở đây, có lẽ nàng sẽ không khen hắn. Nghĩ vậy khiến hắn dễ thở hơn một chút. Một Tô Vãn có thể mắng hắn vì ba chữ “ta đã thấy”, có thể cau mày trước tờ giấy trắng, vẫn là người trong ký ức; không phải tượng ngọc đặt cuối đường để hắn dâng chiến công.

Khi hắn rời hoặc đứng lại, Lâm Tịnh Dao vẫn còn việc chưa xong: giữ một dòng sự thật đủ lâu để hồ sơ không khép miệng. Người khác quanh sảnh ký chứng còn thuốc, lời khai, chỗ đứng, xe bệnh, tiền hương, hoặc chính tờ giấy trắng phải giữ qua đêm. Hắn không thể mang hết họ từ sảnh ký chứng tới đêm trước Đại Thẩm, và việc không thể ấy nặng hơn rất nhiều lời thề lớn.

Dấu Nghịch Thiên nóng lên rồi lặng xuống. Nó không cho hắn sức mạnh miễn phí. Nó chỉ nhắc rằng mỗi lần hắn chọn đường ngắn qua ba chữ “ta đã thấy”, trên da sẽ thêm một nét để người khác ở sảnh ký chứng đọc thành ma. Hắn kéo tay áo che dấu ấy, không phải vì sợ trời, mà vì Lâm Tịnh Dao hoặc người gần nhất với tờ giấy trắng vừa lùi nửa bước.

Bên cạnh tiếng chuông và mùi mực đỏ, Tần Mạc nghe người ta nói về hắn bằng giọng đã được mài sẵn. Có người thêm, có người bớt, có người lặp lại để khỏi bị nghi mềm lòng. Hắn từng nghĩ lời dối trong ba chữ “ta đã thấy” đáng ghét vì sai; giờ hắn biết nó còn đáng sợ vì giúp người nghe ở sảnh ký chứng đỡ phải chọn.

Lâm Tịnh Dao không nhìn hắn như một vị cứu tinh. Cái nhìn ấy có sợ, có oán, có một chút muốn hỏi mà không dám. Tần Mạc giữ cái nhìn của Lâm Tịnh Dao lại trong trí nhớ, vì người được cứu cùng tờ giấy trắng không có bổn phận phải làm hắn thấy mình còn tốt.

Tờ giấy trắng trở thành vật neo của chương này: một tờ giấy tốt chưa chịu nhận dấu đỏ. Tờ giấy trắng không lớn bằng thanh y, không sáng bằng Thiên Luật, nhưng nó thuộc về một phần đời cụ thể ở sảnh ký chứng. Nếu hắn không học giữ tờ giấy trắng và những thứ cụ thể như vậy, hắn không có quyền hỏi dòng sâu về một người cũng từng sống cụ thể.

Có một nhịp sau ba chữ “ta đã thấy”, hắn muốn bỏ hết để chạy thẳng lên nơi cao hơn: Phật Đài, Thành Hoàng, Thiên Đình, bất cứ đâu buộc phải trả lời tên Tô Vãn. Ý nghĩ đó vừa nổi đã mang mùi Sát Đạo lẫn chuông luật và mực đỏ mới mài: đi nhanh, đi thẳng, đi qua người cản đường. Hắn ép mình đứng thêm một nhịp nữa.

Nhịp đứng ấy không được ai thưởng. Tống Nghiêm có lẽ sẽ chỉ ghi nó thành một dòng mơ hồ; Chu Bình có lẽ vẫn chê quá muộn. Tần Mạc không cần ai biến nó thành ý nghĩa. Hắn chỉ cần mình không quên rằng đã có một nhịp chưa để tay rơi xuống.

Lâm Tịnh Dao bị đưa tới trước bàn ký không trói tay. Đó là cách Thiên Luật Điện giữ vẻ sạch: người còn tự cầm bút thì chữ trên giấy sẽ giống lựa chọn. Tạ Vô Cữu đứng dưới tấm biển ‘minh chứng’, nói nàng từng thuộc hệ thống, từng mở cửa cho ma, nếu bây giờ ký đúng mẫu thì vẫn còn cơ hội tự kiểm. Hắn không hạ giọng đe dọa; hắn chỉ để một phong thư quê nhà nằm cạnh án.

Nàng nhận ra phong thư của đệ đệ qua nét buộc dây. Tay nàng khựng lại, và trong khoảnh khắc ấy Tần Mạc trên xà nhà gần như mong nàng ký. Mong muốn ấy bẩn đến mức hắn phải cắn lưỡi. Hắn từng trách người khác khuất phục vì sợ, nhưng đến lượt một người có ích cho mình đứng trước dây trói, hắn cũng muốn nàng sống bằng một chữ giả.

Lâm mở phong thư, thấy bên trong chỉ có một tờ giấy trắng. Thái Huyền không cần viết gì cả; khoảng trắng đủ nói rằng họ biết chỗ chạm vào nàng. Nàng đặt tờ giấy trắng ấy bên cạnh lời khai mẫu, rồi hỏi Tạ Vô Cữu nếu luật đúng thì vì sao phải mượn im lặng của nhà nàng. Không ai trong sảnh trả lời. Một nữ đệ tử gấp khăn trắng làm rơi khăn xuống nước.

Ba chữ ‘ta đã thấy’ được viết rất chậm. Chữ thứ nhất thẳng, chữ thứ hai hơi run, chữ thứ ba đậm đến rách mặt giấy. Tạ Vô Cữu nhìn nó như nhìn một lỗi thủ tục, ra lệnh giữ nàng lại để Đại Thẩm dùng làm ví dụ. Khi nàng bị khóa mạch, nàng không nhìn Tần Mạc, nhưng hắn có cảm giác nàng vừa tước khỏi hắn quyền gọi sự im lặng là bảo vệ.

Khi bước tiếp, hắn không thấy mình thắng. Hắn chỉ thấy từ sảnh ký chứng tới đêm trước Đại Thẩm còn nhiều người không biết Tô Vãn là ai, không biết Trấn Hồn Đài đã nuốt nàng, không biết hắn vừa nuốt luật hay oán. Họ chỉ biết trời sáng hay mưa, tờ giấy trắng còn hay mất, người thân có thở qua đêm không. Câu hỏi của hắn phải đi qua thế gian ấy, không được nghiền nó dưới chân.