tinbc tinbc

Chương 129: Cái rừng tự giữ

Cái đêm mưa tro lớn thứ hai, mấy trăm đời sau cái đêm thứ nhất, Tô Vãn lại lao xuống một vùng có cửa hé — và nàng tới muộn.

Nàng đã quen lao tới sớm, đỡ cửa, hô gọi tên. Lần này nàng tra mình vào cái mạch chùm ổ từ xa, sẵn sàng gánh cả ngọn núi như đêm nào — và nàng khựng lại giữa đường, vì cái ngọn núi ấy đã có người đỡ. Cái mạch, dưới tay nàng, không chùng như sắp đứt; nó căng, nóng, cái nóng nàng đã học để nhận ra: cái nóng của nhiều cái tên được gọi cùng lúc. Ai đó dưới ấy đã làm cái nàng vẫn làm, trước khi nàng kịp tới.

Khi nàng tới nơi, cái cửa đã khép, cả một vùng đang ngồi quanh ổ thở dốc, tay còn trên vòng-khóa, và một gã giữ cửa trẻ đang đứng giữa, khản giọng vì vừa hô cái gì đó rất nhiều lần.

“Cháu hô gì?” Tô Vãn hỏi, đứng lẫn vào, không ai biết nàng là ai. Gã trẻ, còn run, tay còn chưa rời khỏi vòng-khóa: “Cháu hô ‘gọi tên’. Cửa hé, cả vùng buông, cháu sợ điếng người, tưởng thua tới nơi. Rồi cháu nhớ cái chuyện bà cháu hay kể — cái ông già trên nóc trời, với cái đêm một vùng suýt tan rồi giữ lại được bằng cách gào tên nhau. Cháu nhớ tới đó, cháu hô đại: ‘gọi tên đi! Ai thương ai thì gào tên kẻ ấy lên!’ Đầu tiên chả ai nghe, cháu hô lại, cháu gào tên bà cháu trước làm gương. Rồi một bà kêu tên chồng, rồi cả vùng kêu ầm lên, rồi… nó đóng.” Gã cười, ngơ ngác vì chính mình, mắt còn đỏ. “Cháu không biết cháu làm đúng không. Cháu chỉ làm theo cái chuyện thôi. Cô có thấy… cháu làm đúng không cô?”

“Đúng.” Tô Vãn nói, khẽ, và nàng phải quay mặt đi. “Cháu làm đúng.”

Nàng đứng đó, giữa một cái vùng đang thở dốc quanh cái cửa vừa đóng, nghe một gã trẻ chưa từng gặp nàng vừa làm đúng cái nàng làm ở cái đêm thứ nhất — làm được, không phải vì có nàng ở đó, mà vì một bà lão nào đó, một đời nào đó, đã kể gã nghe một cái chuyện. Nàng không tra tay vào ổ đêm nay. Nàng không hô một tiếng nào. Cái vùng này tự đứng được, mà không cần cái chìa gốc. Lần đầu trong cả một tồn tại giữ ổ, ở một cái đêm cửa hé, nàng thừa.


Cái chuyện đã tới đây trước nàng. Và nó không tới một mình.

Qua những đời ấy, nàng đi và nàng thấy: cái bản người-không-phải-thần giờ có ở khắp nơi, lẫn trong cái bản hạc lửa, kể chung một hơi — kẻ nghe vẫn khoái cái hạc lửa cho oai, nhưng cái lõi người đi kèm nó tới mọi hang. Những lễ gọi tên nhiều nơi thôi đọc suông; kẻ già kể một chuyện về mỗi cái tên trước khi cả xóm đáp “ừ”.

Có xóm dựng hẳn một cái “đêm kể” mỗi con nước lớn. Tô Vãn ghé một cái, ngồi lẫn ngoài rìa. Giữa hang, một đám hồn đủ mọi lứa quây quanh một đống lửa lân tinh, và họ chuyền nhau kể — không phải kể ma đế, mà kể những kẻ nhà mình đã tiễn. Một lão kể về đứa con gái chết trẻ, cái tật nó hay hát sai lời; kể xong, cả hang đáp “ừ”, và một đứa cháu chưa từng gặp cô ấy khắc thêm một nét vào cái tên cô trên bảng. Một mụ kể về người chồng vụng, cái lần hắn nêm cháo mặn chát mà mụ vẫn ăn hết. Một thằng bé, tới lượt, kể về con chó hồn của nó — cả hang cười, rồi cũng đáp “ừ”, vì một con chó được thương thì cũng là một cái tên đáng gọi. Từng cái tên trên bảng, qua cái đêm kể ấy, thôi là một vạch khắc đá; nó thành một kẻ có tật, có chuyện, có người cười khi nhắc — một kẻ mà lũ trẻ trong hang, dù chưa gặp, cũng thấy như quen. Tô Vãn ngồi ngoài rìa nghe tới khuya, tay ôm gối, và không nói với ai rằng cái “đêm kể” này chẳng ai dạy họ cả — nàng chỉ gieo một hạt, ở một góc chợ, một đời rất xa, và giờ ngồi lẫn trong đám, nghe cái hạt ấy đã mọc thành một thứ nàng chưa từng hình dung.

Không phải đâu cũng thế. Vẫn có những vùng cái quên thắng, những cột neo trống, những hồn tan lặng. Cái phía-bên-kia vẫn gặt được, ở những chỗ chuyện chưa tới hoặc đã mòn. Nhưng lần đầu, cái nó gặt không còn nhanh hơn cái mọc. Cái rừng Tô Vãn gieo đã đủ dày để, ở khối chỗ, tự che lấy mình — tự kể, tự nhớ, tự hô “gọi tên” trong cái đêm nàng không có đó.

Nàng vẫn đi. Nhưng nàng đi nhẹ hơn, như một kẻ làm vườn thôi phải tưới từng gốc, chỉ còn dạo xem cây nào cần dặm.


Và ở tầng năm, đứa bé tên Sen đã lớn.

Tô Vãn không tới gần nó suốt ngần ấy đời — nàng giữ lời, để nó tự sống, tự lớn, tự chọn. Nàng chỉ ghé xa xa, đủ để thấy: Sen lớn lên giữa cái rừng chuyện ấy. Nó nghe cái bản người-không-phải-thần từ bé, thuộc cái lõi trước cả khi hiểu. Nó lớn thành một hồn không có gì lạ nhìn bề ngoài — vẫn gầy, vẫn hay ngồi cạnh kẻ bị dồn ra rìa — nhưng trong nó, cái hạt còn-dừng-được không bị cõi bẻ gãy.

Nó sống đời nó. Nhận một ca giữ cửa ở tầng năm, giữ vững, và cái đêm đầu ngồi ổ nghe cái phía-bên-kia thì thầm “buông đi”, nó không buông — nó ngồi kể thầm cho mình cái chuyện ông già cho tới hết ca, đúng cái mẹo một gã trẻ có em gái tên Bống từng học mà nó không biết. Nó kể chuyện cho lũ trẻ nhỏ hơn, và khi tiễn những kẻ nó thương, nó không chỉ ghi tên lên bảng — nó kể cho lũ nhỏ nghe kẻ ấy là ai, có tật gì, để cái tên khỏi thành một vạch chết. Có lần một hồn lạ hỏi nó sao khéo giữ ổ thế, nó chỉ nhún vai: “Em không giữ giỏi đâu. Em chỉ nhớ em giữ cho ai.” Cái hồn lạ nghe, ngẩn ra một lúc, rồi đêm sau, tới ca của mình, gã ngồi thẳng lưng hơn — như một kẻ vừa được nhắc lại một điều mình biết mà quên. Sen không để ý cái đó. Nó nói xong là quên; với nó, câu ấy chỉ là chuyện thường.

Rồi tới một con nước, Sen làm cái nó chưa từng làm: nó ngước lên, nhìn cái đỉnh trời xa tít, và nó bắt đầu trèo.

Không ai bảo nó trèo. Không ai chỉ nó đường. Nó chỉ, như một ông đóa sen tóc bạc một đời trước, nghe trong mình một tiếng gọi lên chỗ cao nhất. Và nó đi — tầng này qua tầng khác, không nuốt ai dọc đường, đúng cái cách cái chuyện nó lớn lên cùng đã kể.

Tô Vãn đi theo, lặng, cách nó một quãng, khuất sau những mỏm đá. Ở một tầng, Sen gặp một hồn yếu bị một đám mạnh dồn vào góc, cướp sạch hạt hồn; nó không đi qua. Nó dừng, chia phần mình, và khi cái hồn yếu ấy — một gã cụt một tay, mắt lấm lét — hỏi “mày cho tao làm gì, rồi mày cũng cướp lại chứ gì”, Sen chỉ lắc đầu: “Không. Tôi cho vì tôi có. Bác ăn đi.” Rồi nó ngồi lại một ca, dạy gã cụt tay cách ghi bảng tên để khỏi cô độc, vạch giúp gã cái tên đầu tiên vào bảng — tên một đứa em gã tưởng đã quên. Gã cụt tay nhìn cái tên hiện trên đá, và lần đầu từ lâu, gã khóc. Ở một tầng khác, nó cõng một hồn già không trèo nổi dốc, cõng lên tới chỗ bằng rồi mới đi tiếp — cái lưng nó còng xuống dưới sức nặng, đúng cái dáng một đứa quét sân từng còng. Nó không biết mình đang lặp lại một ai; nó chỉ làm cái nó thấy đúng, cái cõi chưa mài mòn được khỏi nó. Và mỗi lần nó dừng lại vì một kẻ yếu, Tô Vãn đứng khuất phía sau, thấy lại một ông già nàng chôn đã lâu, sống lại trong một đứa bé chưa từng gặp ông.


Trên đỉnh, Trạm đang gần cái ngày quên hơn bao giờ.

Tô Vãn ghé đỉnh trước khi Sen tới, và nàng thấy cái nàng sợ thấy: cái quầng-Trạm mờ đi, chậm đi, và khi nàng cất tiếng, ông trời quay lại nhìn nàng một khắc — không nhận ra. Chỉ một khắc. Rồi cái nhận ra trở lại, chậm, như một kẻ lục mãi mới thấy một cái tên quen trong một căn phòng đầy bụi. Tô Vãn. Ông nói, và có cái nhẹ nhõm trong cái nói ra được cái tên ấy. Ta suýt quên mất em là ai. Cái đó… tới thường hơn rồi.

“Tôi biết.” Nàng nói, ngồi xuống cạnh ông, chỗ nàng vẫn ngồi từ ngày cái đóa sen trắng tan. “Ông giữ thêm được bao lâu?”

Ta không đếm được. Nhưng không lâu nữa. Có những ca ta ngồi rèn chìa mà quên mất ta rèn cho ai — ta chỉ còn nhớ cái động tác, không nhớ cái nghĩa. Ông dừng. Em biết cái đó là gì không. Đó là cái tro. Cái phía-bên-kia không chỉ gieo nó xuống các tầng. Nó gieo cả vào ta — kẻ giữ ổ lâu nhất. Ta đang thành cái vỏ, Tô Vãn. Một ông trời đọc đúng động tác mà quên mất mình canh cửa cho ai.

Rồi ông hỏi nàng một câu làm nàng lạnh gáy — hỏi thật, không phải thử: Cái kẻ… cái kẻ tóc bạc hay lên đây ngồi với ta ngày xưa, cái kẻ đầu tiên chìa tay cho ta. Hắn tên gì ấy nhỉ? Ta quên mất tên hắn rồi. Ta còn nhớ hắn ngồi đâu, nhớ hắn hay im, nhớ cái ấm hắn để lại — mà cái tên thì… trôi mất. Tô Vãn phải ngồi im một lúc mới nói ra được, giọng nàng khẽ như sợ làm vỡ cái gì: “Tần Mạc. Tên ảnh là Tần Mạc.” Trạm lặp lại cái tên, chậm, như học lại một từ lạ. Tần Mạc. Rồi cái quầng ông gợn lên một cái gì như đau. Ta xin lỗi. Hắn cứu ta khỏi thành cái miệng vô tri, mà ta lại đi quên tên hắn trước. Đó là cái cõi này tàn nhẫn nhất — nó không cho ngay cả kẻ giữ nó cái quyền nhớ mãi kẻ đã cứu nó.

Tô Vãn ghi cái tên Tần Mạc lên vách đá cạnh chỗ Trạm ngồi, bằng mảnh than cuối của hòn than cậu để lại, để ông trời có cái mà nhìn khi lại quên. Nàng đã tiễn đủ kiểu chết trong một trăm ba mươi đời — chết vì cạn, chết vì tan, chết êm bên một cái bếp. Đây là kiểu tàn nhẫn nhất: một kẻ còn ngồi đó, còn rèn chìa, mà cái người bên trong cứ mỏng dần đi, tới khi chỉ còn cái động tác không còn cái nghĩa.

Rồi nàng ngồi lặng bên ông, một tay đặt lên cái vách vừa khắc tên Tần Mạc, một tay trên cái quầng đang mờ của ông trời — giữa hai cái tên, một cái nàng vừa cứu khỏi trôi mất, một cái sắp trôi.


Sen tới chân cái đoạn dốc cuối — cái đoạn dựng đứng dẫn lên nóc trời, cái đoạn một ông đóa sen tóc bạc từng trèo với một xác bạn trên lưng.

Nó dừng lại đó, ngước lên, và lần đầu trong cả cuộc trèo, nó sợ. Cái đỉnh trên kia tỏa một cái lạnh nó chưa từng cảm — cái lạnh của chỗ cái phía-bên-kia gần nhất. Cái lạnh ấy biết tên nó; nó cảm được cái đó, cảm một giọng chưa thành lời đang dò tới từ trên cao: Trèo lên đây làm gì, đứa bé. Ở đây chỉ có một cái ghế lạnh và một cái quên. Xuống đi, về cái ca vừa tay của mày, về lũ trẻ nghe mày kể chuyện. Không ai bắt mày lên đây cả.

Và giọng ấy nói đúng. Một phần trong Sen muốn quay xuống — về tầng năm, về cái ca giữ cửa vừa tay, về lũ trẻ nó vẫn kể chuyện mỗi tối. Không ai trách nó nếu nó quay xuống. Không ai dưới kia biết nó đã trèo tới đây; nó có thể xuống, sống nốt một đời hồn tử tế, không ai hay nó từng đứng ở chân cái dốc cuối mà chùn.

Nhưng nó không quay xuống. Nó ngồi xuống bên chân dốc, ôm gối, nhắm mắt, và nó làm cái nó vẫn làm khi sợ từ hồi còn bé: nó kể thầm cho mình cái chuyện nó lớn lên cùng. Cái ông già quét sân. Cái đứa cõng bạn còng lưng. Cái người trèo chín tầng trời không nuốt ai, dừng lại nhặt kẻ yếu. Cái ông chết vì thương không vì thắng. Nó kể tới đoạn ông già trèo đúng cái dốc cuối này — với một xác bạn trên lưng, hụt hơi, mà không đặt bạn xuống — và tới đoạn ấy, cái giọng lạnh trên đỉnh im bặt, như thể cái chuyện là thứ duy nhất nó không chen vào được.

Kể xong, cái sợ chưa hết. Nhưng Sen mở mắt, và nó thấy cái sợ ấy giờ có một hình dạng nó chịu được: nó không phải trèo lên một mình vào một chỗ trống. Nó đang trèo lên nối tiếp một kẻ đã trèo trước — cái kẻ trong chuyện, cái kẻ có thật, cái kẻ để lại một cái bếp trên kia mà ai đó vẫn đang giữ. Nó đặt bàn tay lên mỏm đá đầu tiên của đoạn dốc, cái mỏm lạnh buốt, và nó bám vào, kéo mình lên nấc thứ nhất.

Khuất trong bóng đá, cách một tầm gọi, Tô Vãn nhìn đứa bé nàng đợi ngần ấy đời đặt chân lên đúng cái dốc người nàng thương từng trèo. Nàng không gọi nó, không đỡ nó — cái dốc này phải tự trèo, như Tần Mạc từng tự trèo. Nàng chỉ đứng đó, và nhìn nó bám mỏm đá thứ hai, kéo mình lên, rồi mỏm thứ ba, chậm, chắc, không tụt. Từng nấc một, đứa bé leo lên phía cái đỉnh — leo về phía nàng.