tinbc tinbc

Chương 128: Kẻ gieo chuyện

Câu trả lời tới với Tô Vãn không phải ở trước mộ, mà ở một góc chợ hồn tầng bốn, khi nàng ngồi nghe một gã kể rong.

Nàng ghé chợ mua ít hạt hồn. Chợ hồn tầng bốn đông, ồn, những sạp bày thứ người chết vẫn đổi chác — hạt hồn, vỏ cây, than ghi bảng, những món lặt vặt một cõi-chết cần. Ở một góc, một gã kể rong ngồi trên một tảng đá, kể chuyện ma đế cho một đám vây quanh — cái gã, hay một gã khác giống hệt, nàng không rõ, vì qua bao đời những kẻ kể rong đều na ná nhau: gầy, giọng vang, biết dừng đúng chỗ cho người nghe nín thở. Gã kể cái bản hạc lửa, kiếm xương, ngôi sao — cái vỏ sai bét. Đám nghe, có cả những kẻ giữ cửa vừa xuống ca còn lấm tro, ngồi im phăng phắc, mắt sáng. Tới đoạn gã hạ giọng — “và cái vực bên kia, nó không nuốt được kẻ có người đợi” — một mụ trong đám bật khóc, kéo đứa con bên cạnh vào lòng, ghì chặt, như thể vừa nghe ai nhắc mình một điều mình suýt quên.

Tô Vãn ngồi đó, nhìn cái mụ ôm con, và một điều giản dị chạm vào nàng: bao con nước nay nàng khiêng cái luật tới từng hang bằng hai tay, mà cái gã kể rong này thì chẳng khiêng gì — cái chuyện của gã tự tới cái chợ này, tự vào tai cái mụ vừa khóc, và mai nó sẽ tự đi tới một chợ khác nàng cả một tồn tại không-già cũng chẳng tới hết.

Nhưng nàng nhìn kỹ hơn, và thấy chỗ hỏng ngay trong cái đám đang nghe: cái mụ khóc đúng một câu — “không nuốt được kẻ có người đợi” — rồi lại cười ồ theo đoạn hạc lửa, vỗ tay theo nhát kiếm chém cửa. Cái câu làm mụ khóc lọt thỏm giữa cả một tràng kiếm xương với ngôi sao, một hạt cơm trong một bát trấu.


Nàng đợi gã kể rong nghỉ, rồi tới ngồi cạnh. Nàng không bảo gã kể sai. Nàng làm cái khác: nàng kể cho gã một chuyện.

“Ta kể ngươi nghe cái bản ta nghe hồi xưa.” Nàng nói, và nàng kể — kể cái thật. Không hạc lửa. Không kiếm xương. Một thằng nhặt chim non ở một cái sân quét lá. Một đứa lưng còng vì cõng một người bạn không đi nổi. Một người con gái đứng ở một hành lang, tin cái thằng nhặt chim non ấy, rồi cả trời sập xuống hai đứa. Một ông già trèo chín tầng trời — không phải để đoạt ngai, mà để tìm lại người con gái ấy — và trên đường không nuốt ai, còn dừng lại nhặt kẻ yếu, cõng một thằng mót ấm, ngồi hết một ca nghe một gã tiều phu kể chuyện con cá trê. Một cái bếp ông dựng bằng tay trên nóc trời. Một nồi cháo mặn. Và cái chết của ông — không phải hóa sao, mà chết êm trong một cái nhà đầy người, tay trong tay người con gái ông đi cả một cõi để ngồi cùng, sau khi từ chối mở một cái cửa cho ông quyền năng đảo ngược cả cái chết.

Gã kể rong nghe, quên cả rao mời khách, và tới cuối gã ngồi lặng một lúc lâu. “Bản này…” gã nói, chậm, “…không có hạc lửa. Không oai bằng bản của tôi.” Rồi gã gãi đầu. “Mà sao tôi nghe xong lại thấy… nặng ngực. Bản hạc lửa của tôi, kể xong người ta vỗ tay. Bản này kể xong chắc người ta ngồi im.” “Đúng cái đó.” Tô Vãn gật. “Bản hạc lửa làm người ta nể. Bản này làm người ta thương. Một kẻ nể thì vỗ tay rồi về ngủ. Một kẻ thương thì đêm sau, ngồi trong ổ, nhớ cái ông già chết vì thương ấy, và nó giữ chặt cái vòng-khóa hơn.” Nàng đặt vào tay gã cả túi hạt hồn nàng vừa mua. “Ngươi cứ giữ hạc lửa cho oai, ta không cấm — người ta thích nghe oai. Nhưng lồng cái này vào giữa: cái ông ấy là người, không phải thần. Ông quét sân. Ông nêm cháo mặn. Ông chết vì thương, không vì thắng. Ngươi lồng được cái đó vào cái hạc lửa của ngươi, thì cái lõi đi theo cái vỏ tới mọi hang, và nó không chìm.” Gã kể rong cầm túi hạt, nhìn nó, rồi nhìn nàng — cái nhìn của một kẻ vừa được giao một việc nặng hơn cái gã tưởng mình làm cả đời.


Gã kể rong ấy chỉ là một. Nhưng Tô Vãn, từ cái góc chợ đó, thôi làm cây kim.

Nàng thành một kẻ đi kể chuyện. Nàng có cả một tồn tại không-già, và giờ nàng biết dùng nó vào đâu: không chạy vá từng cái khe, mà đi gieo cái chuyện thật vào những cái miệng tự truyền nó đi.

Ở một hang, nàng gặp lại đúng cái lễ gọi tên rỗng ruột — không phải cái hang cũ, mà một cái y hệt: lũ trẻ đứng ngáp, kẻ già đọc như tụng. Lần này nàng không dạy luật, không giảng “vì sao”. Nàng xin kẻ già cho nàng kể một chuyện trước khi vào lễ. Rồi nàng ngồi xuống giữa lũ trẻ, và nàng kể về bác Sáu — cái kẻ ở tầng ba gấp thuyền vỏ cây cho trẻ con chơi, cái kẻ một đêm mưa tro tan mất vì cả hang ngại ra gọi tên. Nàng lôi con thuyền vỏ cây khô ra khỏi túi — cái con thuyền nàng vẫn mang — đặt vào tay một đứa bé trong đám. “Bác Sáu gấp cái này. Giờ bác không còn. Nhưng cháu cầm nó, cháu nhớ bác, thì bác còn.” Đứa bé cầm con thuyền, xoay xoay, ngón tay dò cái cạnh mẻ, cái vết một đứa trẻ nào đó đời trước đã làm mẻ khi chơi. Cả đám trẻ xúm lại nhìn — không đứa nào ngáp nữa. Một đứa sờ mũi thuyền, hỏi bác Sáu gấp mất bao lâu; một đứa hỏi bác có gấp được con to hơn không. Một đứa hỏi: “Bác Sáu có gấp cho con cái nào không?” “Không, cháu sinh sau bác mất. Nhưng cháu gấp được. Bác dạy qua cái thuyền này rồi đấy.” Và tối ấy, thay vì đọc “ừ” đúng nhịp, lũ trẻ ngồi gấp thuyền vỏ cây, đứa nào cũng lẩm nhẩm cái tên bác Sáu. Kẻ già chủ lễ đứng nhìn, và lão hiểu ra cái nàng vừa làm: nàng không thêm một điều luật nào; nàng chỉ cho cái lễ một khuôn mặt.

Nàng dặn kẻ già, và dặn lũ trẻ, đúng một câu, cái câu nàng đi tới đâu cũng dặn: “Kể lại. Và khi các cháu tiễn ai, làm kẻ ấy thành một chuyện, kể cho đứa sau. Đừng để một cái tên nào chỉ còn là một vạch trên bảng. Cho nó một chuyện, thì nó còn sống trong chuyện.” Nàng để con thuyền vỏ cây lại cái hang ấy — nàng đã mang nó đủ lâu; giờ nó có việc để làm ở đây. Sáng ra, khi nàng đi, đứa bé cầm con thuyền chạy theo tiễn nàng ra tận cửa hang, hỏi với theo: “Cô ơi, bác Sáu còn ai để gọi tên bác không?” “Có cháu rồi đấy thôi.” Nàng nói, không quay lại, để đứa bé đứng đó với con thuyền trong tay và một cái tên nó vừa nhận lấy trách nhiệm gọi.

Cái bằng chứng nàng cần tới muộn hơn, ở một hang tầng một nàng chắc chắn chưa từng đặt chân — một hang xa xôi tới mức nàng phải đi mấy con nước mới tới, một hang nàng không hề gieo. Nàng ghé xin nước, và ở góc hang, một bà lão đang kể cho lũ cháu nghe. Tô Vãn nghe loáng thoáng, rồi đứng sững: bà lão đang kể về một đứa quét sân, cõng bạn còng lưng, nêm cháo mặn, chết trong một cái nhà đầy người sau khi từ chối mở một cái cửa. Cái bản người-không-phải-thần. Ở một hang nàng chưa từng tới. “Cụ nghe chuyện này ở đâu?” Nàng hỏi. Bà lão ngẩn ra: “Ơ… bà tôi kể. Bà tôi nghe ai kể thì tôi không biết. Lâu lắm rồi.” Một đứa cháu chen vào, khoe: “Con thuộc rồi bà ơi. Ổng quét sân, ổng cõng bạn, ổng nêm cháo mặn, ổng chết vì thương không vì thắng!” — đọc một lèo, đúng cái lõi, cái lõi nàng dặn gã kể rong lồng vào giữa hạc lửa, giờ nằm gọn trong miệng một đứa bé ở một hang nàng chưa từng đặt chân. Không ai trong hang biết cái chuyện ấy bắt đầu từ một góc chợ tầng bốn, từ một túi hạt hồn dúi vào tay một gã kể rong. Nó đã tự đi, qua mấy đời, mấy tầng, tới đúng cái chỗ nàng không tới.

Tô Vãn uống ngụm nước, cảm ơn, xoa đầu đứa cháu thuộc lòng, và đi, không nói mình là ai — không nói rằng cái người con gái đứng ở hành lang trong chuyện, cái người giữ bếp cho ông già ấy, đang đứng ngay trong hang, uống nước của họ. Nàng vừa thấy, tận mắt, cái sợi chỉ tự khâu.


Nhưng gieo chuyện thì chậm. Một hạt gieo hôm nay, phải mấy đời mới thành rừng. Và cái phía-bên-kia không đợi — mỗi đời nó vẫn gieo cái quên, và có những vùng cái quên đã dày hơn cái nàng kịp gieo lại. Nàng không cứu được tất cả. Có những hang, nàng tới muộn, chỉ còn những cột neo trống và những cái tên không ai nhớ mặt. Nàng ghi tên mình vào từng cột neo trống nàng gặp, đứng neo cho những kẻ đã tan, dù đứng neo cho một kẻ đã mất chỉ là một cái cúi đầu muộn.

Cái phía-bên-kia, một ca nàng ngồi ổ, lên tiếng — và lần này, lần đầu, trong giọng nó không còn cái thư thái. Con đổi cách chơi. Nó nói. Con thôi làm kim. Con gieo chuyện. Chuyện thì ta không dập được — ta gieo quên vào một hang, con đã gieo chuyện vào ba hang khác, và chuyện của con biết tự đi, cái quên của ta thì phải chờ ta thổi. Tô Vãn giữ vòng-khóa, không đáp, đợi. Nhưng con nghe cho kỹ. Giọng nó dịu lại, cái dịu nàng đã học để mà sợ. Ta đợi được lâu hơn một cái chuyện sống. Một cái chuyện hay cỡ nào, kể mãi rồi cũng mòn thành một cái tên trơ, một câu tục ngữ không ai nhớ gốc — con thấy rồi đấy, cái câu con-cá-trê giờ đã là một lời trẻ con đọc thuộc. Con mua thêm được mấy đời. Ta hoan nghênh. Nhưng “mấy đời” với con là dài, với ta là một hơi thở. Ta sẽ ngồi xem cái rừng con gieo, và ta sẽ đợi tới mùa nó rụng lá. Rồi nó lặng — không phải cái lặng của kẻ thua, mà của một kẻ vừa lùi một bước để nhìn cho hết cái bàn cờ dài hơn nàng tưởng.

Một đêm, ở một hang xa, sau khi kể xong cái bản người-không-phải-thần cho một đám trẻ, một đứa trong đám — một con bé, mắt sáng — níu áo nàng lại khi cả đám đã tản. “Cô ơi. Cái ông trong chuyện, ổng chết rồi hả cô?” “Ừ. Lâu lắm rồi.” Con bé cau mày, nghĩ ngợi, cái nghĩ thật của một đứa trẻ vừa bị một chuyện làm bận lòng. “Vậy ai giữ cái bếp của ổng bây giờ? Ổng dựng cái bếp cho người ta ghé ăn cháo mà. Ổng đi rồi thì bếp nguội à?” Tô Vãn khựng lại — cái câu một đứa bé hỏi mà trúng ngay chỗ nàng đau nhất, và cũng đúng ngay cái chỗ nàng làm mỗi chiều. “Không nguội.” Nàng nói. “Có người giữ.” “Ai?” “Cô.” “Cô giữ một mình hả? Ổng dặn đừng ai một mình mà — cô vừa kể xong.” Con bé nói, nhắc lại đúng cái lõi vừa nghe, không biết mình đang nhắc. “Vậy để lớn lên con lên giữ bếp với cô. Cho cô đỡ một mình.” Nó nói chắc nịch, cái chắc nịch của trẻ con hứa một điều chúng chưa hiểu hết, rồi chạy ù đi theo lũ bạn.

Tô Vãn ngồi lại, và lần đầu từ cái đêm cả một vùng suýt tan, trong ngực nàng có một cái gì không phải mỏi. Con bé sẽ quên lời hứa ấy trước khi trời sáng, hẳn thế. Nhưng cái làm nó hứa — một chuyện có một khuôn mặt, làm nó thương tới mức muốn lên giữ bếp cho một cô không quen — cái đó thì không cần nó nhớ lời hứa vẫn cứ nảy mầm, và một ngày, trong một đứa như nó, sẽ thành một kẻ tự tra tay vào ổ mà không đợi ai hét “gọi tên”.

Nàng xoa đầu con bé, rồi đi.

Đêm ấy nàng làm một việc nàng ít khi cho phép mình: nàng vòng qua tầng năm. Không tới gần — nàng giữ lời với chính mình, để đứa bé kia tự lớn, tự trèo. Nàng chỉ đứng khuất sau một mỏm đá, nhìn từ xa. Ở một góc hang tầng năm, cái đứa bé gầy nàng vẫn để mắt — giờ đã lớn hơn cái lần nàng thấy nó chia phần ăn — đang ngồi giữa một lũ nhỏ hơn, và nó đang kể. Nàng không nghe rõ, nhưng nàng thấy lũ nhỏ nín thở, thấy một đứa bật khóc rồi ôm đứa bên cạnh, đúng cái cách cái mụ ở chợ ôm con. Cái bản người-không-phải-thần đã tới tầng năm, tới miệng một đứa bé nàng chưa từng kể cho — và đứa bé ấy đang kể lại, cho một lũ đứa khác, không biết cái người con gái trong chuyện đang đứng sau mỏm đá nhìn nó.

Tô Vãn đứng đó một lúc, rồi lặng lẽ lui đi trước khi nó ngoảnh lại. Nàng chưa nói với nó một lời nào, cả một tồn tại. Nhưng đêm nay, lần đầu, nàng thôi thấy mình một mình khiêng cả cõi — vì ở một tầng xa, một hạt nàng chưa gieo đã tự nảy, và cái hạt ấy đang kể chuyện.