tinbc tinbc

Chương 127: Cái đêm cả một vùng buông tay

Đang giữa một ca, Tô Vãn cảm mấy chục bàn tay buông cùng một lúc — như một dãy đèn tắt liên tiếp dọc một hành lang tối, tắt về phía một chỗ.

Không phải một cái lơi tay lẻ như gã trẻ hôm nào. Cả một chùm. Nàng nhận ra ngay cái chỗ ấy: cái vùng tầng hai giáp tầng ba, cái vùng có cái hang lễ rỗng ruột nàng từng dự, cái vùng những cột neo bỏ trống, cái vùng cái quên đã dày nhất. Và đêm nay, ngoài kia, tro đổ lớn nhất mấy trăm con nước — các hang bịt cửa, các lễ hoãn, và ở cái vùng ấy, cả một phiên giữ cửa ngồi vào ca mà không một ai còn nhớ mình ngồi cho ai.

Cái phía-bên-kia đợi đúng cái đêm này. Nó không thì thầm vào một kẻ; nó rót vào cả vùng cùng lúc: Bỏ đi. Đêm nay xấu trời. Chả ai trách. Chả ai nhớ tại sao phải ngồi. Về ngủ đi. Và cả một vùng, không có một cái vì sao nào để bấu, buông.

Tô Vãn gọi một chìa-thay-phiên vào thế ca của mình — cái việc nàng chưa từng làm giữa ca — và lao xuống.


Đường xuống, nàng lao ngang những hang đã bịt cửa tránh tro. Trong một hang, một đám hồn ngồi quây quần chờ tro tạnh, ấm cúng; có kẻ đang kể chuyện cho lũ trẻ, có kẻ hơ tay bên bếp, một đôi đang chia nhau nắm hạt hồn rang. Không một ai trong đó hay rằng cách họ mấy tầng một cái cửa đang hé. Với họ đêm nay chỉ là một đêm xấu trời để ở trong nhà. Cái vô tư ấy, lướt qua trong lúc nàng lao, làm nàng rợn hơn cả cái tro: cả cõi đang ngủ yên trên một cái khe đang toác, và chỉ mình nàng nghe. Nàng không dừng lại cảnh báo họ — cảnh báo thì được gì, họ có tra tay vào ổ tầng khác được đâu — nàng chỉ lao nhanh hơn, mang theo trong đầu cái hình mấy chục cái đèn vừa tắt, đếm từng tầng còn phải qua.

Nàng tới nơi. Cái cửa của vùng ấy đang hé — chưa toang, chỉ một khe, mà qua khe ấy cái vực rỉ vào thứ nó vẫn rỉ: cái buốt, cái làm hồn người ta loãng ra thành không.

Hai xóm gần cửa nhất đã bắt đầu nhoè, và cái nhoè ấy không dữ dội — đó mới là cái khiến nó rợn. Không có tiếng kêu, không có ai chạy. Trong xóm gần nhất, một bà cụ ngồi vá áo bên một bếp lửa cũng đang mỏng đi, tay vẫn đưa kim đều đặn, mà cái hình cứ tãi dần vào cái buốt như mực loang trong nước. Cạnh bà, một đứa bé ngủ, đã mỏng tới mức nhìn xuyên qua thấy cái chiếu bên dưới. Xa hơn, một đôi vợ chồng hồn còn ngồi ăn bữa khuya, gắp cho nhau, cười với nhau, mà cả hai cùng nhạt dần đều nhau, không ai thấy người kia đang biến mất vì chính mình cũng đang biến mất. Cả một xóm sống cái đêm bình thường của nó — nấu, vá, ăn, ngủ — mà tan, êm ru, không một ai trong xóm kịp hay.

Những kẻ giữ cửa đã buông ngồi ngơ ngác quanh cái cửa hé, không hiểu mình vừa làm gì — vì họ có làm gì đâu, họ chỉ thôi làm, và cái thôi ấy đủ. Một mụ túm áo nàng: “Chúng tôi… chỉ nghỉ một ca thôi mà. Xấu trời quá. Sao lại thế này?”

Tô Vãn không có thì giờ đáp. Nàng tra chính mình vào cái mạch chùm ổ — nàng là chìa gốc, nàng vịn được cái vòng-khóa của cả chùm — và nàng chống cái cửa hé lại bằng chính mình. Cả mạch, mấy chục cửa nối vào một, dồn hết trọng lượng lên một mình nàng; nàng như một kẻ tì lưng vào một cánh cổng đá mà cả một ngọn núi đang đẩy từ phía bên kia. Cái tồn tại không-già của nàng, thứ bao con nước nàng vẫn thấy như một cái án chung thân, giờ là cái duy nhất giữ được cái cổng ấy — vì một hồn thường tra vào cái mạch này lúc nó đang toác thì đã bị hút loãng ra rồi. Mọi con nước, cái vùng này chia trọng lượng ấy cho mấy chục vai, mỗi vai một ca một cửa. Đêm nay mấy chục vai ngồi ngơ ngác trên nền hang, và một mình nàng đỡ cả ngọn núi, hai chân miết xuống đá, cái vòng-khóa cứa vào lòng bàn tay tới mức nếu nàng còn là hồn biết đau như xưa thì đã buông.

Con tới rồi. Cái phía-bên-kia nói, giọng gần như vui. Một cây kim, tới vá một cái rách bằng cả một vùng. Chống đi. Chống tới sáng. Rồi ca sau? Ca sau nữa? Con giữ được vùng này đêm nay, còn vạn cái đêm khác, vạn cái vùng khác, con giữ bằng gì?


“Các người!” Nàng hét, không quay lại, cả sức đang dồn vào cái vòng-khóa. “Ngồi đó ngơ ngác làm gì. Lại đây. Tra tay vào ổ. Đỡ cùng tôi.”

Họ không nhúc nhích ngay. Họ nhìn nàng, nhìn cái cửa hé, nhìn nhau — cái nhìn của những kẻ cả đời làm một việc như một thói quen, giờ đột nhiên thấy nó thật, và sợ. “Tra tay vào thì… có sao không?” một gã lắp bắp. “Nhỡ nó hút mình vào?” Một kẻ khác đã lùi nửa bước. Cả cái vùng ấy, quen đọc “ừ” đúng nhịp trong lễ, không một ai quen cái việc thật của cái tay mình: chặn một cái cửa vực đang mở.

“Đỡ… cho ai?” Mụ túm áo nàng hỏi, run. “Tôi không biết tôi đỡ cho ai. Tôi đỡ thế nào?”

Nàng không có thì giờ hỏi từng kẻ “ngươi thương ai”, không kịp cho mấy chục con người một khuôn mặt để giữ cho. Nên nàng làm cái khác. Nàng cho họ nhìn.

“Nhìn cái xóm kia!” Nàng hét, hất đầu về phía cái xóm đang nhoè bên cửa hé. “Đừng nhìn tôi, đừng nhìn cái ổ — nhìn cái xóm!”

Và cả vùng nhìn.

Cái mụ nhìn theo, đứng chết lặng một khắc, rồi bật một tiếng không thành chữ — vì cái bà cụ đang vá áo trong xóm nhoè kia là mẹ mụ. Mẹ mụ, đã khuất mấy con nước, ở cái xóm ngay cạnh mà mụ vẫn ghé mỗi kỳ, giờ đang tãi ra trước mắt mụ vì cái ca mụ vừa bỏ. Mụ không đợi ai bảo. Mụ nhào tới ổ, tra cả hai tay vào, và kêu tên mẹ.

Rồi như một đám lửa bén, cả vùng bắt đầu nhận ra. Cái gã lắp bắp lúc nãy, cái gã sợ bị hút vào, bỗng chỉ tay run rẩy về đứa bé gần trong suốt cạnh bà cụ: “Cái… cái thằng kia. Thằng đó là cháu tôi. Nó theo mẹ nó dọn qua xóm ấy. Trời ơi —” và gã quên sạch cái sợ, lao tới ổ. Một mụ khác nhận ra một bóng đang nhoè ở cửa một căn nhà xa hơn — chị dâu mụ. Một lão nhận ra cái dáng ngồi của một người bạn cũ đánh cờ. Một cô gái trẻ rú lên khi thấy, trong đám hồn đang mỏng đi, cái người từng bế cô hồi cô mới chết bơ vơ. Từng kẻ, từng kẻ, cái xóm nhoè kia thôi là “một cái xóm” và thành một danh sách những khuôn mặt có tên, mỗi khuôn mặt móc vào ngực một kẻ đang đứng ngơ ngác. Cả cái vùng vừa buông vì không nhớ mình giữ cho ai, giờ nhào tới ổ, tra tay vào — không vì một cái luật, mà vì một người trong cái xóm đang tan mà họ vừa nhận ra là của mình.


Cái cửa khựng lại. Với mấy chục bàn tay tì cùng nàng, cái mạch căng lên, giữ.

Nhưng cái khe đã hở quá lâu; cái vực đã rỉ vào quá sâu. Trong xóm, đứa bé gần trong suốt loãng thêm một nấc, sắp thành không hẳn. Cái mụ thấy nó — cháu ai đó — sắp tắt, và mụ gồng tới mức cả người run, mà cái cửa vẫn không chịu hẹp thêm cho cái xóm hồi lại. Tô Vãn cảm qua vòng-khóa: mấy chục bàn tay đủ chặn cửa khỏi toác thêm, nhưng không đủ đẩy nó khép, không đủ cứu cái xóm đang tan.

Nên nàng đổ thêm chính mình. Nàng là chìa gốc — nàng không chỉ vịn được cái vòng-khóa, nàng vặn được nó. Nàng dồn cả cái tồn tại không-già vào một cái vặn theo chiều đóng, cái vặn rút của nàng một thứ nàng không gọi được tên, như rút tủy. Cái cửa, dưới mấy chục bàn tay cộng một cái vặn của chìa gốc, nhích — hẹp một khe. Đứa bé trong suốt khựng loãng, đặc lại một chút. Bà cụ vá áo ngừng mỏng đi. Cả cái xóm, treo ngay bên mép, được kéo lùi nửa bước.

Nhưng cửa vẫn chưa đóng. Nó khựng ở đó. Cái phía-bên-kia còn đẩy được nữa — nàng cảm rõ qua vòng-khóa — và nàng cảm cả cái tay của mấy chục kẻ quanh mình bắt đầu mỏi. Sức thì rồi cũng cạn. Cái cửa cần một cái đẩy không nằm trong bắp tay.

Cái mụ, tì bên nàng, vẫn kêu tên mẹ — không kêu cho ai nghe, kêu như một cái neo tự bám. Và dưới bàn tay mụ, chỗ vòng-khóa ấy căng hơn hẳn chỗ những kẻ chỉ đỡ câm.

“Kêu tên!” Nàng hét, dồn nốt cái vặn cuối. “Đừng đỡ câm! Ai thấy mặt ai trong xóm thì kêu to tên kẻ ấy lên! Kêu đi!”

Và cả vùng kêu.

Cái mụ réo tên mẹ, tên một bà lão hồn quê mùa không ai ngoài mụ biết, réo tới vỡ giọng. Cái gã réo tên đứa cháu, réo kèm cả cái biệt danh ở nhà nó, như sợ gọi tên trơn thì nó không nghe. Cái lão đánh cờ gọi tên người bạn, rồi gọi thêm cả cái nước cờ hai người dở dang. Cô gái trẻ gọi tên người từng bế mình. Và những kẻ chưa nhận ra ai trong xóm cũng kêu — kêu tên một người mình thương ở đâu đó, một kẻ đã khuất tận một tầng khác, kêu như thể cái tên ấy, dù không có mặt trong xóm này, vẫn góp được vào cái đang giữ. Mấy chục cái tên bật lên cùng lúc, chồng lên nhau, không thành một tiếng ồn mà thành một thứ gì đặc, ấm.

Cái mạch, dưới mấy chục cái tên ấy, nóng bừng trong tay Tô Vãn — khác hẳn cái đỡ câm lúc nãy, khác tới mức nàng suýt buột tay vì kinh ngạc. Cái cửa, không chịu nhích dưới sức mấy chục cánh tay, giờ nhích dưới mấy chục cái tên. Hẹp. Hẹp nữa. Trong xóm, bà cụ vá áo rõ dần lại, đứa bé trong suốt đặc lại thành hình, đôi vợ chồng ăn bữa khuya ngừng nhạt. Và cái khe, cuối cùng, khép — không phải nàng khép nó, mà mấy chục cái tên khép nó, nàng chỉ là cái chìa dẫn cái nóng ấy vào đúng chỗ.

Cái phía-bên-kia rút — không vỡ, chỉ rút, cái rút của một kẻ đã lường trước cả cái này. Cửa đóng. Cả vùng ngồi phịch quanh ổ, thở dốc, nhiều kẻ còn kêu tên theo quán tính thêm mấy tiếng nữa mới thôi, ngơ ngác nhìn nhau, nhìn cái xóm vừa suýt mất.


Cái mụ bò lại phía xóm, băng qua cái ranh giới vô hình giữa vùng giữ cửa và xóm, tới bên mẹ. Bà cụ đã hiện đủ, ngồi đó, không hay mình vừa suýt tãi vào cái không, tay vẫn cầm cái áo vá dở — mũi kim còn ghim ở chỗ bà đang khâu lúc cái vực chạm tới. Mụ ôm lấy mẹ, khóc tới không nói được, và bà cụ chỉ vỗ vỗ lưng con, hỏi “sao thế, sao thế con, có ai đánh con đâu”, không hiểu vì sao đứa con giữ cửa của mình đêm nay lại chạy sang ôm mình mà khóc như đứa trẻ. Quanh đó, cả cái vùng cũng đang làm cái mụ làm — kẻ chạy sang xóm tìm cháu, kẻ tìm bạn cờ, cô gái trẻ tìm người từng bế mình — cả một đám giữ cửa vừa suýt để mất người thân mà không hay, giờ ôm lấy những kẻ ấy giữa một cái xóm vừa được kéo về từ mép cái không.

Tô Vãn nhìn những cái ôm ấy, rồi nhìn về phía tầng ba xa — nơi có một cột neo trống và một cái tên gấp thuyền vỏ cây, cái kẻ không có ai chạy sang ôm, vì cái đêm nó tan không một ai nhớ ra để kêu tên.

Buông mẹ ra, cái mụ tới bên nàng, run run: “Chị… chị là ai? Chị biết phải hét ‘kêu tên’. Chị biết cái chúng tôi quên. Chị ở lại đây dạy chúng tôi được không? Dạy cả vùng, dạy lũ trẻ — để lần sau chúng tôi tự biết mà làm.” Tô Vãn lắc đầu, khẽ. “Tôi không ở một chỗ được lâu. Và kể cả ở, tôi cũng chỉ dạy được một vùng. Còn vạn vùng khác.” Mụ ngơ ngác: “Thế thì ai dạy những vùng kia? Ai hét ‘kêu tên’ cho họ, cái đêm họ quên?”

Tô Vãn không đáp được. Nàng đứng đó, giữa một cái vùng vừa suýt tan, trước một mụ giữ cửa vừa tỉnh ra, và cái câu mụ vừa hỏi treo lơ lửng không lời — đúng cái câu nàng đã đội xuống núi bao con nước.

Nàng dặn vùng ấy một việc trước khi đi: từ nay, lễ kêu tên đừng đọc suông; ai đọc tên ai thì phải nhớ một cái mặt, kể một chuyện về kẻ ấy cho lũ trẻ nghe. “Đừng để chúng đọc ‘ừ’ mà không biết đọc cho ai.” Họ gật, còn đang sợ nên gật thật. Nhưng nàng đã thấy đủ cái gật lúc sợ để biết nó rồi cũng nguội, như mọi cái tươi trên cõi này.

Nàng quay xuống, mệt rã. Và trên đường, một khuôn mặt cứ trở lại trong trí nàng — không phải một câu trả lời, mới chỉ là một chỗ để bắt đầu tìm: một đứa bé gầy ở tầng năm, cái đứa nàng từng thấy ngồi xuống cạnh đứa bị dồn ra rìa mà chia đôi phần ăn.