Chương 126: Cái luật rỗng ruột
Cái lễ “gọi tên” ở cái hang tầng hai này, Tô Vãn ngồi dự, làm nàng lạnh sống lưng — không phải vì nó sai, mà vì nó đúng, đúng tới mức rỗng.
Kẻ già chủ lễ đọc tên trơn tru, không vấp một chữ. Bọn trẻ đứng thành hàng ngay ngắn, đáp “ừ” đúng nhịp. Bảng khắc đẹp, cột chìa cột neo thẳng tắp, không tên nào trống. Có cả một mâm cúng đặt trước bảng — mấy nắm hạt hồn, một bát nước tro — bày biện chỉn chu theo đúng lệ. Mọi cái đều đúng cái luật. Nhưng một đứa bé, đứng cuối hàng, ngáp. Một đứa khác giật tóc đứa bên cạnh, hai đứa khúc khích, rồi im khi kẻ già liếc. Kẻ già đọc mà mắt nhìn đâu đó, giọng đều như tụng một bài đã tụng vạn lần tới mức không còn nghe thấy chữ mình đọc. Đọc xong tên cuối, lão gấp cái bảng gỗ ghi thứ tự lại đánh cạch một cái, như một kẻ vừa xong một việc vặt trong ngày.
Xong lễ, Tô Vãn hỏi một đứa trong bọn: “Cháu đọc ‘ừ’ để làm gì thế?” Đứa bé nhìn nàng như nhìn một kẻ hỏi câu ngớ ngẩn. “Thì… lễ nó thế. Ông bảo đọc thì cháu đọc.” “Đọc để cái tên kia khỏi cô độc, cháu biết không?” Đứa bé nhún vai. “Cháu không biết. Cháu chỉ biết tới lễ thì đọc ‘ừ’. Không đọc thì ông mắng.” Rồi nó chạy đi chơi.
Nàng hỏi cả kẻ già chủ lễ, sau đó. Lão vuốt râu, nói giọng đã nhẵn vì lặp: “Luật tổ truyền. Đọc tên cho đủ, khắc bảng cho thẳng, không để cột neo trống. Tổ dạy thế, ta làm thế, ta dạy lại lũ nhỏ thế.” “Tổ dạy vì sao chưa?” Nàng hỏi. Lão ngẫm, rồi thật thà: “Cái đó thì… lâu quá, ai còn nhớ vì sao. Nhưng cứ làm đúng là được. Làm đúng bao đời có sao đâu.” Lão nói “có sao đâu” bằng cái giọng của một kẻ chưa từng thấy cái giá của việc quên — và chính cái giọng ấy làm Tô Vãn lạnh người, vì nàng đã thấy cái giá đó, ở một cái xóm vỏ rỗng, một đời rất xa trước.
Nàng ngồi lại trong hang, và lần đầu từ rất lâu, nàng thấy sợ.
Không phải cái sợ trước một đòn đánh. Cái luật vẫn đó, nguyên vẹn, khắc đá, truyền đời. Cái sợ của nàng là trước cái đứa bé vừa chạy đi: nó đọc “ừ” đúng nhịp, đứng đúng hàng, giữ đúng cái lễ — và nó không biết nó đọc “ừ” cho ai. Cả cái hang này đọc đúng một bài chúng không còn nghe thấy chữ.
Nàng leo lên đỉnh, vào một ca, và nàng dò cái phía-bên-kia — nàng đã học cách đọc nó qua bao đời ngồi ổ. Cái nàng cảm được làm nàng lạnh thêm: nó không rình rập. Nó không dồn. Nó… hài lòng. Cái quầng đợi bốn tỉ năm ấy tỏa ra một thứ gần như thư thái, cái thư thái của một kẻ cuối cùng đã tìm ra cái nó tìm suốt từ ngày Tần Mạc chết.
Con thấy chưa. Cái giọng tới, không giấu, gần như muốn nàng thấy. Ta thôi đánh con lâu rồi. Đánh con vô ích — con mềm chỗ con thương, mà chỗ mềm ấy lại là chỗ con cứng nhất. Ta học rồi. Nên ta thôi đánh con.
“Ngươi đánh cái luật.” Nàng nói.
Ta không đánh cái luật. Nó dịu. Đánh cái luật thì con vá lại. Ta làm cái ngược: ta để cái luật sống. Ta để nó khắc đá, truyền đời, thành lễ, thành nếp, đẹp đẽ, không ai dám bỏ. Ta chỉ đợi — đợi cái đời thứ một trăm quên mất tại sao chúng đọc “ừ”. Con dệt một cái tục bằng lửa, con gái. Lửa thì ấm, mà lửa cũng nguội. Ta không dập lửa của con. Ta đợi nó thành tro — cái tro vẫn còn hình ngọn lửa, mà không còn nóng. Rồi ta bước qua cái tro ấy, thong thả, vào một cái cửa không ai còn nhớ mình canh để làm gì.
Tô Vãn ngồi trong ổ, tay trên cái vòng-khóa, và nàng không cãi được nó — vì nó đúng. Nàng đã thấy cái tro ấy sáng nay, trong cái ngáp của một đứa bé giữa một cái lễ hoàn hảo.
Một kẻ giữ cửa cùng ca với nàng hôm ấy — một gã trẻ tầng hai, đúng cái lứa nàng vừa thấy ngáp trong lễ — bỗng lơi tay trên vòng-khóa. Tô Vãn cảm cái lơi ấy tức thì, cái sợi dây nối mọi chìa trong ổ giật lên trong nàng. Nàng ngoái sang. Gã ngồi đó, mắt lờ đờ, và cái phía-bên-kia đang thì thầm vào gã — nàng nghe được, vì nàng chung ổ: Ngươi giữ cái này để làm gì? Ngươi có biết không? Không. Ngươi chỉ giữ vì người ta bảo giữ. Buông đi. Chả ai nhớ tại sao phải giữ nữa đâu.
Và gã trẻ, không có một cái vì sao nào trong tay để bấu vào, bắt đầu buông.
“Này!” Tô Vãn với sang, nắm cổ tay gã, ghì nó lại trên vòng-khóa. “Nhìn tôi. Đừng nghe nó. Giữ chặt.”
Gã quay sang, mắt vẫn lờ đờ, và gã hỏi nàng đúng cái câu cái phía-bên-kia vừa gieo, hỏi thật, không phải để cãi: “Chị… giữ cái này để làm gì hả chị? Em ngồi đây bao ca rồi, em cũng không biết. Ông em bảo giữ thì em giữ. Nhưng nó nặng quá, mà em không biết em gánh nặng này vì cái gì.”
Nàng giữ tay gã trên vòng-khóa, và nàng không đáp gã bằng cái luật — nàng hỏi lại: “Cháu có ai không? Ai đó cháu thương, chết rồi, ở đâu đó dưới các tầng hay trên cõi trên?”
Gã ngẩn ra. “Có. Em gái em. Nó chết lúc còn bé, ở cõi trên, trước em.”
“Nó ở đâu bây giờ, cháu biết không?” Gã lắc đầu. “Nó ở đâu đó trong cái cõi chết này.” Tô Vãn nói. “Một cái xóm nào đó, một cái hang nào đó. Và có một cái luật giữ cho cái xóm ấy không bị cái bên kia nuốt — cái luật cháu đang giữ, ngay đây, bằng cái tay cháu định buông. Cháu buông, thì đâu đó, cái xóm có em gái cháu hở một khe cho cái bên kia luồn vào. Cháu giữ, thì con bé được yên thêm một ca nữa.” Nàng siết tay gã. “Đó là cái cháu giữ để làm gì. Không phải một cái luật. Một con bé cháu chưa tìm ra, ở một chỗ cháu chưa tới, mà cái tay cháu đang che cho nó.”
Gã trẻ nhìn nàng, và cái lờ đờ trong mắt gã tan đi. Tay gã, dưới tay nàng, siết chặt lại trên vòng-khóa. Cái phía-bên-kia, đang thì thầm, khựng lại — cái mồi “giữ để làm gì” của nó vừa bị trả lời, không bằng luật, mà bằng một khuôn mặt.
“Em gái em tên gì?” Nàng hỏi tiếp, giữ cho cái vì sao ấy nóng trong gã. “Bống. Nó tên Bống.” Gã nói, và lần đầu trong cả ca, giọng gã có một cái gì để bám. “Nó hay đi theo em, đòi cõng.” “Thì cháu cõng nó, ngay bây giờ, bằng cái tay này.” Nàng chỉ cái tay gã trên vòng-khóa. “Cháu không thấy nó. Cháu không biết nó ở tầng nào. Nhưng cái tay này của cháu đang cõng nó — cõng cả cái xóm nó đang ở. Cháu giữ chặt, là cháu đang cõng con Bống.” Gã trẻ gật, mắt ướt, và gã giữ cái vòng-khóa như giữ một đứa em trên lưng, suốt phần ca còn lại.
Gã giữ hết ca. Nhưng khi gã xuống, Tô Vãn không về nhà. Nàng đi — xuống các tầng, ghé các hang, kiểm cái nàng sợ phải kiểm.
Nàng tìm thấy nó ở tầng ba, trong một hang nhỏ nàng đã lâu không qua. Cái bảng ở đó vẫn còn, khắc đá, đẹp. Nhưng ở một góc bảng, một cái tên đã bị rêu hồn phủ mờ, và cột neo bên cạnh nó — cái cột lẽ ra ghi tên kẻ đợi — để trống. Trống đã lâu. Nàng hỏi kẻ giữ hang, một mụ trung niên. Mụ ngớ ra, phải soi mãi mới nhớ: “À… cái tên đó hả. Lâu rồi. Kẻ đứng neo cho nó tan mất, mà… ừ, hồi ấy loạn, không ai kịp ghi kẻ neo mới vào. Rồi quên. Cũng chả sao, cái tên đó cũng tan rồi mà.” “Nó tan thế nào?” Tô Vãn hỏi, giọng khẽ. Mụ nghĩ, rồi hạ giọng, như chỉ giờ mới thấy điều mình sắp nói ra là gì: “Nó… một mình. Không ai gọi tên nó nữa. Một con nước nọ nó cứ nhạt dần, rồi không thấy nữa. Chúng tôi tưởng nó đi bình thường. Nhưng giờ cô hỏi, tôi mới nhớ — nó đi vào cái đêm cả hang bỏ lễ gọi tên, vì mưa tro to quá, ngại ra.”
“Nó còn để lại gì không?” Tô Vãn hỏi. Mụ giữ hang lục trong một cái hốc đá, lôi ra một cái vật nhỏ — một con thuyền gấp bằng vỏ cây hồn, đã khô, một cạnh mẻ. “Cái này. Nó hay gấp mấy cái này cho lũ trẻ trong hang. Bọn nhỏ chơi chán thì vứt, tôi nhặt cất, định bụng trả nó, rồi… nó tan mất.” Mụ cầm con thuyền, xoay xoay, và giờ, chỉ giờ, mắt mụ mới ầng ậng. “Tôi quên trả. Tôi quên cả nó. Nó gấp thuyền cho con tôi chơi, mà tôi quên gọi tên nó một con nước.”
Tô Vãn cầm lấy con thuyền vỏ cây, đặt nó ngay ngắn dưới cái tên mờ trên bảng. Nàng đứng trước cái cột neo trống ấy một lúc lâu, con thuyền khô dưới ngón tay, cái bảng khắc đá vẫn đẹp đẽ nguyên vẹn quanh nó.
Nàng lấy hòn than trong túi — hòn than nàng luôn mang, mảnh cuối của hòn than Tần Mạc — và nàng tô đậm lại cái tên bị rêu phủ, rồi tự ghi tên mình vào cột neo trống bên cạnh. “Từ giờ tôi đứng neo cho nó.” Nàng nói với mụ giữ hang. “Một hồn đã tan thì tôi không gọi về được nữa. Nhưng cái tên nó thì tôi không để trống neo thêm một con nước nào.” Mụ giữ hang nhìn nàng ghi, không hiểu hết, nhưng thấy tay mình tự cầm lấy cái chổi, quét lớp rêu hồn khỏi những cái tên còn lại trên bảng. Một đứa bé trong hang chạy tới, thấy con thuyền vỏ cây dưới bảng, reo: “Thuyền của bác Sáu! Bác Sáu đâu rồi hả mẹ, lâu con không thấy bác gấp thuyền.” Mụ giữ hang cứng người, không đáp được. Tô Vãn ngồi xuống với đứa bé. “Bác Sáu đi rồi. Nhưng cháu nhớ tên bác, nhớ cái thuyền bác gấp — thì bác chưa mất hẳn. Cháu gọi tên bác mỗi lễ, nghe chưa. Gọi thì bác còn.” Đứa bé gật, cầm con thuyền, và lần này mụ giữ hang không nhặt cất giấu nữa — mụ để nó trong tay con.
Nàng thử vá cái gốc. Nàng quay lại cái hang có lễ gọi tên rỗng ruột, tìm kẻ già chủ lễ, và nàng kể lão nghe — kể như Tần Mạc từng kể: về một cái cửa không nên mở, một cái vực nuốt kẻ cô độc, một cái tên bị bỏ neo ở tầng ba vừa tan mất vì một lễ bị bỏ. Lão nghe, và lão hiểu — mặt lão tái đi, lão nắm tay nàng, hứa từ nay đọc tên không phải cho đủ lễ mà cho từng kẻ khỏi cô độc. Nàng tin lão. Nhưng khi nàng bước ra, nàng ngoái lại, và thấy lũ trẻ vẫn đứng ngáp ở góc hang, chưa nghe được cái lão vừa nghe. Lão hiểu rồi. Nhưng lão già; lão sẽ tan trong vài con nước; và cái lão vừa hiểu, lão có kịp truyền cho lũ trẻ đang ngáp kia trước khi lão đi không? Nàng không chắc. Nàng chỉ vừa thắp lại một ngọn nến, trong một cái hang, và ngọn nến ấy cũng sẽ tắt theo cái kẻ nàng vừa thắp nó.
Ba cái hang, ba việc, hai tay nàng. Nàng ngồi vào một ca sau đó, kiệt hơn nàng từng kiệt, và trong ổ, cái phía-bên-kia lên tiếng — không đắc thắng, chỉ thong thả, như một kẻ vừa ngồi đếm:
Con vá giỏi lắm. Con vá được một khe đêm nay, một cột neo ở tầng ba, một lão già sắp tan. Ba mũi kim. Trong khi ta, đêm nay thôi, gieo cái quên vào vạn cái hang con chưa tới. Con là một cây kim, con gái. Ta là cả một mùa mưa. Kim con khâu tới đâu, chỉ con mục tới đó — còn ta thì cứ mưa, đời này qua đời khác, cho tới cái đời nào đó cả cõi đọc đúng từng chữ luật mà không một đứa nào còn biết mình đọc cho ai. Cái đời ấy, ta không cần con buông tay. Cái tục tự nó là một cái vỏ ta bước qua. Con định vá tới đời thứ mấy?
Tô Vãn rời ổ, và nàng làm cái nàng luôn làm khi cần nghĩ: nàng leo về cái nhà trên triền đá, ngồi xuống trước hai cái mộ và một con chong chóng quay, kể cho một người không đáp nghe cái nàng vừa thấy. “Anh gieo cái tục bằng cách cho từng người một cái lửa, Tần Mạc.” Nàng nói. “Nhưng anh chỉ có hai tay, và anh chết rồi. Cái bên kia không đánh cái tục. Nó đợi cái tục quên mất nó nóng vì cái gì. Và em… em không biết làm sao cho cả một cõi nhớ được cái vì sao, khi cái vì sao ấy anh trao bằng tay, mà tay anh không còn.” Con chong chóng quay. Nàng ngồi đó tới khuya, xoay con thuyền vỏ cây trong tay — nàng đã mang nó về, không nỡ để nó lại cái hang đã quên kẻ gấp nó — và nàng đợi, như mọi lần, một câu từ cái tiếng quay ấy. Nhưng lần đầu từ ngày chôn cậu, trong cái quay ấy Tô Vãn không nghe ra một câu trả lời nào.