Chương 123: Người ở lại
Cái khó nhất không phải cái ngày chôn Tần Mạc.
Ngày ấy có việc để làm: có xác để chôn, có tên để khắc, có một đám người để đứng giữa. Khó là những ngày sau — khi đám người đã xuống, ca phải giữ, cõi phải sống, và Tô Vãn còn lại trong cái nhà nhỏ giữa những con nước đầu tiên không có cậu. Một cái chõng không ai nằm. Một cái bếp giờ nấu cho một người. Cái rìu cậu đẽo dở một cái ghế còn dựng ở góc, lưỡi rỉ, và nàng không dám đụng vào, cũng không dám dẹp đi. Và một cái đêm dài, không cậu, nối vào một đêm dài không cậu nữa, trải ra trước mặt nàng xa hết tầm nhìn.
Nhưng nàng giữ lời.
Nàng không đóng cửa nhà. Mỗi con nước, những kẻ giữ cửa ra ca mệt ghé lên — Tần Mạc đã dặn họ, và họ tới, ban đầu ngại ngùng, sau thành quen. Nàng nhóm bếp. Nàng nấu cháo. Cái nhà, thay vì thành một cái mộ nàng ngồi khóc, thành một chỗ dừng chân trên nóc trời cho những kẻ vừa xuống ca, cần một bát cháo mặn trước khi trở lại việc giữ cửa.
Những con nước đầu, cái nhà lạ lẫm không có cậu. Nàng nấu cháo mà cứ quay sang chỗ cậu ngồi để nói, rồi khựng khi thấy chỗ trống. Nàng nhóm bếp và tay tự múc hai bát trước khi nhớ ra giờ chỉ cần một. Có bận nàng đặt hai đôi đũa, rồi ngồi nhìn đôi đũa thừa một lúc lâu mới cất đi.
Nhưng cái nhà không để nàng ngồi lâu với những cái khựng ấy. Kẻ giữ cửa ghé. Một gã ra ca mệt, ngồi ăn cháo, kể nàng nghe ca của gã. Một đứa trẻ theo mẹ lên, nghịch con chong chóng trước mộ. Một bà hồn già ngồi với nàng cả buổi không nói gì, chỉ ngồi, thỉnh thoảng vỗ vỗ mu bàn tay nàng, rồi lại ngồi. Dần dần, cái nhà đầy lên bằng nhiều người, và cái vắng của cậu thôi là cái duy nhất trong nhà.
Có những con nước, cái nhà đông tới mức không đủ bát. Kẻ xuống ca chờ kẻ lên ca, hai lượt người ngồi chung một chõng, kể nhau nghe ca nào cái phía-bên-kia rót mạnh, ca nào êm. Một gã dạy một gã trẻ hơn cách ngồi ổ cho đỡ mỏi. Một mụ giữ cửa mang lên bó rau hồn hái được ở khe đá tầng dưới, bỏ vào nồi cháo, bảo “cho nó có màu”. Tô Vãn đứng bên bếp, múc, rót, nghe — và giữa cái ồn ào ấm ấy, có những khắc nàng quên mất, một hai nhịp, rằng cậu không còn ngồi ở đầu chõng.
Có kẻ hỏi nàng, một hôm: “Chị không mệt à? Chị vừa giữ ổ, vừa nấu cháo cho cả cái dòng người này. Chị không nghỉ bao giờ.” Nàng cười — cái cười giờ có một nếp buồn thường trực, nhưng vẫn là cười. “Mệt chứ. Nhưng nghỉ để làm gì? Nghỉ thì tôi ngồi một mình với cái vắng của ảnh. Nấu cháo thì tôi ngồi giữa các người. Tôi chọn nấu cháo. Ảnh dạy tôi thế.”
Rồi một kẻ giữ cửa trẻ gục trong nhà nàng.
Gã còn non — mới trèo được vài tầng, mới nhận ca, và ca đầu đã cho gã cái nó cho mọi kẻ giữ cửa: gã ngồi trong ổ, cảm cái phía-bên-kia rót vào, cảm cái trơ trọi của việc là bức tường cuối giữa cả cõi và cái vực. Gã xuống ca, tới nhà nàng, ăn được nửa bát cháo thì tay run, buông thìa, và bật khóc. “Cháu không giữ nổi đâu, chị.” Gã nói. “Nó to quá. Cháu ngồi trong đó, cháu thấy cháu bé tí, mà cái bên kia thì… Cháu bỏ ca được không? Cháu sợ.”
Tô Vãn không giảng gã một câu nào về nghĩa vụ. Nàng ngồi xuống cạnh gã, múc lại bát cháo, và nàng kể — kể về một thằng nhặt chim non, về một cái hành lang, về một người con gái từng sợ y như gã, từng vỡ tan, từng ngồi đáy một cái vực nghĩ mình rỗng. “Cháu không giữ một mình đâu.” Nàng nói. “Cháu thấy cháu bé tí là đúng — một mình cháu thì bé thật. Nhưng cháu không một mình. Có ca trước cháu, ca sau cháu, có chị dưới này nấu cháo đợi cháu xuống. Cái bên kia to, ừ. Nhưng nó chỉ nuốt được kẻ ngồi trong đó mà tin mình một mình.”
“Chị chắc không?” Gã ngẩng lên, mắt đỏ. “Chị… chị giữ lâu nhất, chị biết. Nó không nuốt được kẻ có người đợi thật à?”
“Chị chắc.” Nàng nói. “Chị thử rồi, bằng chính chị. Ăn hết bát cháo này, ngủ một giấc trong nhà chị, mai chị đứng ca cùng cháu tới khi cháu quen. Được không?” Gã ăn hết bát cháo. Gã ngủ. Và hôm sau gã trở lại ổ, có nàng ngồi ca cùng — nàng không giữ ổ hộ gã, nàng chỉ ngồi cạnh, để gã cảm cái phía-bên-kia rót vào mà biết mình không ngồi trong đó một mình. Tới cuối ca gã quay sang, mặt còn tái nhưng không còn cái tái của kẻ sắp gãy: “Cháu giữ được.” Gã nói, ngạc nhiên vì chính mình. “Có chị ngồi đây, cái bên kia nó… nó không to bằng lúc cháu tưởng cháu một mình.” Nàng gật.
Đêm ấy, Tô Vãn ngồi nhìn gã ngủ trong cái nhà Tần Mạc dựng, rồi nàng kéo tấm chăn hồn đắp lên vai gã — như một bàn tay từng đắp lên vai nàng, một đời trước.
Nàng vạch, trên vách trong nhà, một cái bảng — không phải bảng giữ ổ, mà một bảng riêng: những kẻ nàng đã tiễn. Tên đầu, viết to nhất: Tần Mạc. Nàng vạch nó cái đêm sau khi chôn cậu, một mình, bằng hòn than cậu từng dùng ghi bảng khắp các tầng — hòn than giờ mòn gần hết. Nàng ngồi trước cái tên ấy rất lâu, và nàng nói với nó cái nàng sẽ nói với mọi tên sau này: “Em ghi anh lên đây không phải để nhớ anh chết. Để nhớ anh từng sống, từng ngồi cái bếp này, từng nêm cháo mặn. Cái bảng này không phải bảng người chết. Là bảng những kẻ em từng được thương.”
Tên thứ hai trên bảng là một lão giữ cửa cộc cằn tên Quắt.
Lão tới nhà nàng lần đầu chỉ để tránh mưa tro, ngồi im ăn hai bát cháo, chê một câu — “mặn” — rồi đi. Con nước sau lão lại tới. Rồi lão thành cái kẻ, mỗi lần ghé, lẳng lặng chẻ đống củi hồn chất sau nhà, sửa cái bản lề cửa nàng cứ định sửa mà quên, đắp lại cái vách bếp nứt. Lão không nói mình quý nàng; lão nói “để đấy hỏng hết” rồi làm. Có bận nàng hỏi sao lão cứ leo tận lên đây, lão càu nhàu: “Dưới kia ồn. Trên này có cháo mặn với một mụ không hỏi nhiều.” Rồi lão lại chê cháo mặn, và ăn thêm bát nữa.
Một đêm, lão ngồi chẻ củi lâu hơn thường, rồi buông rìu, nói không nhìn nàng: “Cái mụ nấu cháo này. Tôi giữ ổ lâu rồi. Có ca tôi ngồi trong đó, tôi nghe cái bên kia nó thì thầm, nó bảo tôi tan quách đi cho khoẻ, giữ làm gì. Tôi suýt nghe. Rồi tôi nghĩ tới cái nhà này có cháo, có mụ không hỏi nhiều. Thế là tôi giữ hết ca.” Lão nhặt rìu lên chẻ tiếp. “Nên mụ đừng đóng cửa. Trên cái nóc trời này, cái nhà mụ là chỗ duy nhất một lão cộc như tôi thấy đáng xuống ca.” Đó là câu dài nhất lão từng nói với nàng, và lão nói xong thì chẻ củi hùng hục như để chuộc lại cái đã trót nói.
Rồi một con nước lão không lên. Con nước sau cũng không. Tô Vãn xuống hỏi, và một kẻ giữ cửa cùng tầng bảo lão đã tan — êm, giữa một ca, tay còn trên cái vòng-khóa. Nàng leo về nhà, và nàng thấy đống củi lão chẻ dở lần cuối vẫn xếp sau bếp, cái rìu cắm trên khúc gỗ chưa bổ hết. Nàng nấu một nồi cháo — mặn, như lão vẫn chê — múc một bát đặt lên chỗ lão hay ngồi chẻ củi, rồi nàng vạch tên lão lên bảng, dưới Tần Mạc: Quắt. Kẻ chẻ củi. Kẻ chê cháo mặn mà con nước nào cũng lên ăn. “Ông chê nữa đi.” Nàng nói với cái tên mới vạch, giọng run mà cười. “Không ai chê thì tôi nêm cho ai.” Nàng đốt hết chỗ củi lão chẻ dở trong cái bếp lão sửa, và nàng ngồi bên nó tới khi tro nguội.
Nàng giữ một thói quen nhỏ, không kể ai. Mỗi con nước, khi múc cháo cho những kẻ ghé, nàng múc dư một bát, đặt ở chỗ cậu từng ngồi — đầu chõng, quay ra cửa, chỗ nhìn được con chong chóng quay. Nàng không cúng; nàng không tin cậu về ăn. Cái đêm rất xa dưới gốc cây mài kiếm, nàng xin một cái bếp và một người về đủ sớm; cậu đã về đủ sớm cả đời, và giờ cậu không về được nữa. Nên nàng để phần cậu về, mỗi chiều, trong cái bát ấy. Tới khuya, khi không ai ăn, nàng tự ăn bát nguội đó, một mình, rồi rửa bát, úp lại chỗ cũ, để sẵn cho chiều mai.
Đàm là một cái tên nối vào sau nữa, một ngày rất xa. Thằng bé mót ấm, kẻ giữ bảng lớn, sống một đời hồn dài rồi cũng tan vào cái không — nhưng trước khi tan, gã kịp dạy kẻ sau, và kẻ sau dạy kẻ sau nữa, đúng như Tần Mạc dặn. Trước khi đi, Đàm gọi Tô Vãn tới, đưa nàng con chong chóng đất cũ mòn — cái đồ chơi từ một buổi chiều Tần Mạc cho gã, đã theo cả một đời gã. “Chị giữ.” Gã nói, giọng hồn già run. “Nó đi từ ngài đóa sen, qua tôi. Giờ về chị. Cắm nó trước mộ ngài ấy, cho nó với ngài ấy ở cùng chỗ.” Tô Vãn tiễn Đàm như tiễn một đứa em, vạch tên gã lên bảng, và cắm con chong chóng trước mộ Tần Mạc — cái đồ chơi từ một buổi chiều cho một thằng mót ấm, qua cả một đời giữ cửa, về nằm cạnh kẻ từng cho nó đi. Nó quay, trong cái gió Trạm che, trên hai cái tên khắc đá.
Trên đỉnh, cái ổ vẫn quay. Ca của nàng giờ thưa hơn, ngắn hơn — cái tục dày lên mỗi đời, nhiều kẻ giữ cửa hơn, nhiều chìa-thay-phiên hơn. Có những quãng dài nàng gần như tự do, chỉ vào ổ khi cái vòng quay cần. Không tự do hẳn — cửa vẫn cần chìa, nàng vẫn là chìa gốc. Nhưng gần.
Có một đêm, ngồi trước cái bảng khi ấy mới một tên, Tô Vãn suýt ngã về phía cái nàng vẫn sợ. Nhà trống, hôm ấy không ai ghé, và cái vắng của Tần Mạc dâng lên tới cổ. Nàng ngồi đó, và một phần nàng thì thầm cái giọng của cái đóa sen trắng năm nào: đóng cửa lại, đừng nấu cho ai nữa, ôm cái mất này một mình cho trọn, cho xứng với cái lớn của nó. Tay nàng đưa về phía then cửa.
Rồi ngoài cửa, một tiếng gõ. Một kẻ giữ cửa vừa xuống ca, mệt, lạc đường trong đêm, thấy nhà có khói nên ghé. “Chị ơi, còn cháo không? Cháu đói quá.” Tay nàng, đang chạm cái then, dừng lại. Nàng mở cửa.
Gã còn trẻ, ướt tro, run. Nàng đứng dậy, lau mặt, nhóm bếp. Trong lúc đợi cháo, gã ngồi xoa tay hơ lửa, và gã nói, không biết mình vừa gõ vào đúng cái đêm nào: “Cháu tưởng lên tới đây không còn nhà nào sáng. Thấy khói nhà chị, cháu mừng muốn khóc. Ca vừa rồi dài, cháu ngồi trong ổ mà cứ nghĩ, giá có một chỗ nào có người, có lửa.” Nàng múc cháo cho gã. “Có đây.” Nàng nói. “Lúc nào cũng có.” Gã ăn, kể ca của gã, chê con đường lên trơn, khen cháo — không chê mặn như Quắt — rồi ngủ gục bên bếp. Tô Vãn ngồi nhìn gã ngủ bên cái bếp nàng suýt để nguội, và nàng cời thêm một thanh củi Quắt chẻ vào lửa.
Và nàng sống tiếp — người ở lại, người không chết, người tiễn tất cả, người giữ cửa và nấu cháo — trong một cái nhà một ông già dựng bằng tay, cửa để mở, bếp giữ đỏ, đợi một ngày rất xa nàng không còn phải giữ ổ nữa.
Cái ngày đó còn xa. Và ngoài kia, sau ổ, cái phía-bên-kia chưa thôi thử.
Một ca, không lâu sau khi chôn Tần Mạc, Tô Vãn ngồi trong ổ, và cái giọng lại tới — không phải đòn dụ-cứu-người-thương cũ; nó đã cất đòn ấy đi. Lần này nó khẽ, dò, gần như tò mò: Con tiễn hắn rồi. Đau không? Ta hỏi thật. Con còn cả một hàng dài phải tiễn — con vừa tiễn kẻ thứ nhất thôi. Con định đau thế này bao nhiêu lần nữa?
Nàng giữ cái vòng-khóa, không rời tay, và nàng đáp — không tránh: “Bao nhiêu lần cũng được. Ngươi hỏi để tìm chỗ ta mềm. Ta cho ngươi biết luôn cho đỡ mất công: chỗ ta mềm là chỗ ta thương, và ta không định vá nó lại. Ta để nó mềm. Một cái chìa mềm chỗ ấy vẫn là chìa — ngươi thử rồi, ở cái chõng ấy, ngươi biết.”
Cái giọng lặng. Rồi nó lùi, cái lùi của một kẻ vừa gạch một khả năng khỏi một danh sách rất dài và chuyển sang cái kế. Nàng cảm được điều đó rõ như cảm cái vòng-khóa dưới tay: nó không tin nó thua. Nó tin nó chỉ chưa tìm đúng chỗ. Và nó có cả vĩnh hằng để tìm.