Chương 118: Dựng một cái bếp
Sau bao con nước đi xin, đi dạy, dựng cái tục giữ cửa cho nó tự đứng được, Tần Mạc dành những con nước còn lại của mình cho một việc nhỏ hơn tất cả: dựng một cái nhà.
Cậu chọn chỗ dựng nhà ở một triền đá dưới đỉnh trời một quãng — đủ gần để Tô Vãn, giữa các ca giữ ổ, xuống tới trong một hơi; đủ xa để nó không phải là cái đỉnh, không phải cái cửa, mà một chỗ riêng.
Cậu chọn chỗ ấy có lý do. Nó nhìn ra Cửu Thiên, cái mặt gương trải rộng, và từ cửa nhà nhìn xuống, cậu thấy được cái triền đá xa nơi Chu Bình nằm — để gã, cách nào đó, vẫn ở trong tầm mắt của cái nhà. Nó cũng ở đủ gần cái đỉnh để, những đêm Tô Vãn phải vào ổ, cậu ngồi ở cửa nhà còn cảm được sợi dây nối lên nàng. Một cái nhà đặt đúng chỗ giữa một người bạn đã khuất và một người thương đang giữ cửa — cậu không nói cái ấy ra, nhưng cậu chọn chỗ vì nó.
Cậu xin Trạm một điều, cái điều nhỏ nhất cậu từng xin: che cho cái triền đá ấy một cái ô, như ông từng che hang ba trăm hồn — không phải giấu khỏi kẻ thù, mà giữ cho nó một khoảng lặng, một chỗ cỗ máy không vắt tới, một mảnh cõi nhỏ nơi hai kẻ có thể ngồi ăn một bữa cơm mà không bị đời đòi gì. Trạm che, và trong giọng ông trời có cái ấm hiếm: Ta che cho ngươi một cái bếp. Trong bốn tỉ năm ta là cỗ máy này, ta chưa từng che một cái bếp. Toàn che hang trốn, xóm sợ. Một cái bếp cho hai kẻ ăn cơm — đó là cái đẹp nhất ta từng được che.
Rồi Tần Mạc dựng.
Bằng tay. Cậu — đóa sen trèo chín tầng trời, kẻ đứng trước cái đói không quỳ — giờ ngồi trên một triền đá học cách trát một cái vách. Cậu vụng. Cái vách đầu đổ. Cái vách thứ hai nghiêng. Cậu là đệ tử quét sân, không phải thợ nề; cậu biết cầm chổi, cầm kiếm, cõng người, không biết trộn đất cho đều, xếp đá cho vững. Nhưng cậu học, như cậu học mọi thứ suốt hành trình: chậm, đau, làm lại. Đàm gửi lên cho cậu một ít đất sét hồn từ tầng dưới. Một hồn từng làm thợ nề, nghe chuyện, lặn lội lên chỉ cậu cách trộn đất. Cái đóa sen trắng, giữa các chìa nó rèn, thỉnh thoảng nhìn xuống, góp một câu về cách chắn gió cho cái bếp khỏi tắt.
Cậu dựng lâu — lâu bằng nhiều con nước. Tóc cậu bạc thêm trong lúc dựng.
Và cậu không dựng một mình, dù cậu định thế. Tin một đóa sen dừng lại đang dựng một cái nhà trên nóc trời lan đi, như mọi tin lan giữa các tầng, và những kẻ giữ cửa — cái đạo quân cậu từng đi xin, giờ đã thành một tục — gửi lên những cái nhỏ. Một hang gửi một tấm da hồn làm rèm cửa. Một xóm chài gửi một cái nồi đất. Đàm gửi lên, qua một hồn đi buôn, một nắm hạt giống hồn — thứ cây mọc được ở cõi chết — “để ngài trồng trước cửa, cho có cái nhìn ra”. Bọn trẻ ở hang ba trăm hồn gửi một con chong chóng đất mới, thay con cũ đã mòn, “để cắm trước nhà cho nó quay”. Cái nhà Tần Mạc dựng bằng tay mình, hóa ra, được cả một cõi góp vào — mỗi kẻ một vật nhỏ, cái cách người ta mừng tân gia cho một người họ thương.
Cậu cắm con chong chóng trước cửa. Cậu trồng nắm hạt. Cậu treo tấm rèm da. Và dần dần, trên một triền đá dưới đỉnh trời, mọc lên một cái gì cả cõi này chưa từng có: một cái nhà nhỏ. Một mái. Một vách. Một cái rèm. Một con chong chóng quay trước cửa. Và trong nó, một cái bếp — một cái bếp đất, vụng, méo, nhưng nhóm được lửa.
Trạm, từ đỉnh, dõi theo cậu dựng, và một hôm ông nói cái làm cậu dừng tay: Ta nhìn ngươi trát vách, và ta nghĩ tới bốn tỉ năm ta là cỗ máy này. Cả bốn tỉ năm, cái cõi này chỉ biết một động tác: lấy đi. Vắt hồn, thu mảnh, nuốt. Ngươi là cái đầu tiên, trên cái cõi ta cầm, làm cái ngược lại ngay giữa nó: ngươi đặt xuống. Từng viên đá, từng nắm đất — ngươi đặt xuống, xây lên, cho một cái mọc ra thay vì mất đi. Giọng ông trời có một cái gì như kinh ngạc. Ta là trời, ta không dựng được một cái nhà — ta chỉ biết vắt và che. Ngươi, một kẻ sắp già chết, dựng được. Có khi cái làm nên một cái nhà không phải quyền năng của một ông trời, mà đúng cái mong manh của một kẻ biết mình sẽ hết — nên nó vội xây một cái gì ấm trước khi hết.
Tần Mạc nghe, tay còn lấm đất, và cậu không đáp — cậu chỉ trát tiếp cái vách, vì có những lời hay nhất là để nó lắng, không đáp.
Cái lửa đầu tiên cậu nhóm trong cái bếp ấy làm cậu ngồi thụp xuống khóc.
Không phải khóc buồn. Khóc cái khóc của một kẻ đi cả một cõi — chín tầng trời, một cái vực, một cái đỉnh, một cuộc giữ cửa dài bằng mấy đời — để tới một cái bình thường nhất: một ngọn lửa trong một cái bếp, trong một cái nhà, đợi một người về ăn cơm. Cả cái Sát Đạo cậu từng mang, cả con thú, cả miếng đạo thiên tướng, cả biển đạo hạnh của những kẻ cậu ăn — tất cả cái quyền năng khủng khiếp ấy, cậu đánh đổi nó cả đời để tới đây: ngồi trước một cái bếp đất vụng, nhóm một ngọn lửa, cho một bữa cơm.
Cậu nhớ, giữa ngọn lửa ấy, cái đóa sen trắng và câu chuyện Chi — kẻ đi mấy trăm năm về phía một cái cửa để lấy lại người đã mất, và thành một con quái băng giá. Cậu đi cùng ngần ấy về phía một cái bếp đất vụng. Cậu ngồi trước ngọn lửa mình vừa nhóm, để cái khác nhau giữa hai con đường ấy tự nói trong lòng mình, và không gọi tên nó ra.
Khi cái nhà xong, Tần Mạc gọi lên đỉnh, nhắn Tô Vãn: ca tới của em, khi em ra, xuống đây. Anh có cái này cho em.
Và nàng xuống — giữa một ca ra, đặc, thật, tóc buộc cao, tấm áo xanh — và nàng đứng trước cái nhà nhỏ trên triền đá, cái mái, cái vách, cái bếp có khói bay lên trong cái ô Trạm che, và nàng đứng chết lặng.
“Anh dựng…” nàng nói, không hết câu.
“Anh dựng.” Cậu nói, đứng ở cửa, tay còn lấm đất, tóc bạc, lưng còng, cái mặt của một kẻ già đi vì dựng một cái nhà. “Vụng lắm. Cái vách kia còn nghiêng. Cái bếp khói hơi um. Nhưng nó là nhà. Nhà mình. Anh làm bằng tay. Không phải trời cho, không phải cướp được, không phải đổi bằng máu ai. Anh trát từng nắm đất, xếp từng viên đá. Cho em.” Cậu chìa tay về phía cửa, cái cử chỉ mời một người vào nhà mình. “Vào đi. Cơm sắp chín. Anh học nấu cháo rồi — Chu Bình dạy anh, trước khi ổng đi. Ổng bảo một thằng đàn ông tử tế phải biết nấu cho vợ một bữa khi nàng mệt. Em giữ ổ mệt. Vào ăn cháo.”
Tô Vãn bước qua cái ngưỡng cửa — cái ngưỡng của một cái nhà một đóa sen tóc bạc dựng bằng tay cho nàng — và nàng đi một vòng quanh nó, chạm vào cái vách nghiêng, cái rèm da, cái nồi đất, con chong chóng, như một kẻ không tin cái mình đang thấy là thật. Rồi nàng tới cái bếp, ngồi xuống bên nó, và đưa tay hơ trên ngọn lửa — cái lửa thật, ấm thật, trong cái bếp thật.
“Em từng nghĩ,” nàng nói khẽ, mắt không rời ngọn lửa, “cái này là cái em sẽ không bao giờ có. Em bảo anh, dưới gốc cây mài kiếm ngày xưa, rằng em muốn một cái bếp và anh về đủ sớm. Anh cười em tầm thường. Rồi tất cả xảy ra — em vỡ tan, anh trèo chín tầng, em thành cái chìa, anh dựng cái hàng. Và em nghĩ cái bếp ấy chết cùng cái đêm hợp Thiên. Em học sống không có nó. Em giữ ổ, em ra ca, em nấu cháo cho Đàm — em học đủ để không cần cái bếp riêng của mình nữa.” Nàng ngẩng lên nhìn cậu, mắt ướt. “Rồi anh dựng nó. Cái anh cười em tầm thường ngày xưa, anh già cả đời để dựng bằng tay. Anh biết cái ấy nói gì với em không? Nó nói: cái em muốn không tầm thường. Nó đáng cả một đời một đóa sen để dựng. Anh không chỉ dựng cho em một cái bếp. Anh dựng cho em cái quyền được thấy điều em muốn là đáng.”
Tần Mạc ngồi xuống bên nàng, bên cái bếp, hai kẻ đầu bạc và đầu xanh — cậu già, nàng không — trước một ngọn lửa trên nóc trời. Nồi cháo sôi lăn tăn. Ngoài cửa, con chong chóng quay trong cái gió Trạm che. “Cháo mặn đấy.” Cậu nói. “Anh nêm vụng như em từng nêm vụng cho Đàm. Nhà mình hai đứa nêm vụng như nhau.” Tô Vãn bật cười — cái cười tới chảy nước mắt, cái cười nàng từng mất một mảnh vì nó, giờ trọn vẹn trở lại.
Họ ăn. Một bữa cháo mặn, trong một cái nhà vụng, trên nóc một cái cõi từng không cho ai một cái bếp. Không nói nhiều — có những bữa cơm mà cái ngon nhất là cái im lặng có nhau. Nàng kể vài chuyện các ca giữ ổ, những hồn nàng gặp trong đó, cái vòng quay đã êm tới đâu. Cậu kể chuyện dựng nhà, cái vách đổ ba lần, cái lần cậu trộn đất sai suýt sập cả mái. Những chuyện nhỏ. Chuyện của một cái bếp.
Nhưng giữa bữa, Tô Vãn đặt bát xuống, và nàng nói cái nàng đã cân từ lâu, cái nàng đợi tới bữa cơm này mới đủ can đảm nói: “Tần Mạc. Anh già đi. Em không. Anh dựng cái nhà này, mình có bữa cơm này — và em biết ơn nó hơn cả một cái vĩnh hằng. Nhưng em không giấu anh cái em sợ: một ngày anh sẽ hết. Anh sẽ đi, như Chu Bình đi. Và em — em còn giữ ổ, em ngoài thời gian, em ở lại. Em sẽ ngồi trong cái nhà này, một mình, nhìn cái bếp anh dựng, sau khi anh không còn về ăn cơm được nữa.” Nàng cầm tay cậu. “Em không xin anh đừng chết — anh là người, anh phải được chết như một người. Em xin anh một cái khác: dạy em cách sống tiếp sau khi anh đi. Vì cái đóa sen trắng mất Chi mà không ai dạy nó sống tiếp, nên nó thành quái. Em không muốn thành cái đóa sen trắng khi mất anh. Anh dạy em, trước khi đi, cách mất anh mà vẫn là em.”
Tần Mạc lặng đi trước cái xin ấy — cái xin khó nhất nàng từng xin, khó hơn cả xin cứu, xin ghép, xin một cái bếp. Nàng xin cậu dạy nàng cách sống qua chính cái chết của cậu. “Anh chưa biết dạy em cái đó thế nào.” Cậu nói thật, sau một lúc lâu. “Anh chưa chết bao giờ, anh không biết cách dạy ai sống qua cái chết của mình. Nhưng anh biết chỗ bắt đầu.” Cậu nắm hai tay nàng trong hai tay mình. “Cái đóa sen trắng mất Chi và thành quái, không phải vì nó mất Chi. Mà vì nó ở lại một mình với cái mất ấy. Nó không có ai để mất Chi cùng. Nó ôm cái mất một mình, và cái một-mình biến cái mất thành cái độc.” Cậu siết tay nàng. “Em sẽ không một mình khi mất anh. Nghe kỹ: cái nhà này, khi anh đi, không thành một cái mộ em ngồi khóc một mình. Nó thành một chỗ những kẻ giữ cửa ghé — Đàm, những kẻ ra ca, bọn trẻ. Anh đã dặn họ rồi: khi anh đi, cái nhà này là nhà chung của những kẻ giữ cửa, và em là kẻ giữ nó. Em nấu cháo cho những hồn ra ca mệt, như em nấu cho Đàm. Em kể cho bọn trẻ chuyện cái đóa sen già từng dựng cái bếp này. Em mất anh — nhưng em mất anh giữa một cái nhà đầy người, không phải trong một cái hang trống. Đó là cái anh dạy được em: đừng ôm cái mất một mình. Cái nhà anh dựng không phải để hai đứa mình ăn cơm. Nó để, khi anh đi, em còn một chỗ đầy người để mất anh trong đó.”
Tô Vãn khóc — không phải cái khóc vỡ, mà cái khóc chảy chậm của một kẻ vừa được cho một cái phao trước một cơn chết đuối còn xa. Nàng gục vào vai cậu, trong cái nhà nhỏ, bên cái bếp, và cậu ôm nàng, ông đóa sen tóc bạc ôm người con gái không-già, hai kẻ ở hai đầu của một cái mất chưa tới nhưng chắc chắn sẽ tới.
Ngoài cửa, con chong chóng quay trong cái gió Trạm che. Nồi cháo mặn nguội dần trên cái bếp một ông già dựng bằng tay. Hai người ngồi thế, không nói thêm, cho tới khi ca của Tô Vãn gần hết và nàng phải lên ổ lại — nhưng lần này nàng lên với một cái nàng chưa từng có khi vào ổ: một cái nhà để về, và một bài học về cách, một ngày, mất cái nhà ấy mà không vỡ.