Chương 115: Tiếng thì thầm trong ổ
Cái vòng quay chạy được mấy chục con nước trước khi kẻ gieo mầm ra đòn đầu tiên.
Mấy chục con nước ấy, Tần Mạc đi không nghỉ. Bảng tên dài thêm mỗi hang: một xóm chài hồn ở tầng ba xếp được năm cái tên; một cụm hồn thợ rèn tầng sáu xếp được ba; hang ba trăm hồn, sau Bà Cả và Tí Sẹo, có thêm bốn đứa lớn xin ghi. Trên đỉnh, Trạm rèn đều tay, đóa sen trắng nắn từng chìa; và mỗi chìa xong, Tô Vãn lại được một ca ra — ngắn, đứt quãng, nhưng có thật. Cái vòng quay, tuy còn non, đã quay. Tần Mạc bắt đầu cho phép mình một cái hiếm hoi: hy vọng.
Rồi kẻ gieo mầm ra đòn — không phải vào cái mạnh, mà vào đúng chỗ hy vọng ấy làm cậu lơi lỏng.
Nó không ra đòn bằng sức — nó biết sức không phá nổi một cái hàng bám nhau. Nó ra đòn bằng cái nó giỏi nhất, cái nó từng dùng ở đáy vực, ở cái đói, ở mọi chỗ cổ xưa và kiên nhẫn: nó thì thầm.
Tần Mạc đang ở một hang tận tầng bốn, thuyết một xóm mới, thì cậu cảm sợi dây lên đỉnh giật một cái bất thường — không phải bà lão, không phải Tô Vãn, mà một chìa-thay-phiên mới, một hồn tình nguyện đang giữ ca. Cái giật ấy mang một vị cậu biết: cái vị của một kẻ đang chực buông.
Cái buổi ấy cậu đang ở một xóm tiều phu hồn lưng chừng tầng bốn, thuyết cho họ nghe về cái ổ, cái hàng, cái bảng tên, thì giữa câu cậu khựng: sợi dây lên đỉnh giật một cái bất thường. Không phải bà lão. Không phải Tô Vãn. Một chìa-thay-phiên mới đang giữ ca, và cái giật mang một vị cậu biết quá rõ — vị của một kẻ đang chực buông, cái vị cậu từng nếm trong chính mình ở đáy vực.
Cậu bỏ dở, xin lỗi cái xóm, ra một góc vắng, áp tay lên ngực, dồn thần thức theo sợi dây gọi lên đỉnh. Trạm đáp, giọng căng: Một chìa đang lung lay. Hồn tên Mộc — một gã tiều phu chết đói, tình nguyện ca này. Nó vào ổ được nửa ca thì cái phía-bên-kia bắt đầu thì thầm với nó. Ta nghe được cái thì thầm ấy — nó rót vào Mộc đúng cái nó từng rót vào ngươi ở vực: “mày cô độc, mày vô nghĩa, buông đi thì hết. Cả cái hàng của mày ngoài kia, có ai nhớ mày đang ở đây không? Buông đi. Chẳng ai để ý một gã tiều phu.” Trạm nói, gấp. Và cái tệ là — nó nói đúng một phần. Mộc vào ca này, ngoài ngươi ghi tên nó lên bảng, chẳng ai ở dưới đặc biệt đợi nó. Nó không có một Đàm. Nó không có một cái neo. Cái phía-bên-kia ngửi thấy đúng chỗ ấy — nó nhắm những chìa không có ai đợi.
Tần Mạc lạnh toát. Cái kẻ gieo mầm không phá cái hàng ở chỗ mạnh — nó tìm mắt xích cô độc nhất, cái chìa không có neo, và thì thầm đúng cái cô độc ấy cho tới khi kẻ ấy buông. Một chìa buông, cửa hé. Nó không cần phá cả hàng; nó cần một mắt không ai giữ.
Tần Mạc siết chặt hòn sỏi trong tay. Cậu nhận Mộc vào ca vì gã tình nguyện dễ — một kẻ “chẳng ai đợi” thì nghĩ mình đi cũng chẳng ai buồn, nên bước lên không do dự. Giờ chính cái “chẳng ai đợi” ấy thành chỗ gãy: gã vào ổ mà không mang theo một cái neo nào.
“Giữ Mộc.” Cậu nói. “Tôi lên — không, tôi không kịp lên, tôi ở tầng bốn. Trạm, nói với Mộc giùm tôi, ngay: nói tên nó có trên bảng, nói tôi — đóa sen dừng lại — biết tên nó, nhớ nó đang giữ ca. Nói nó không vô danh.”
Ta nói rồi. Trạm đáp. Không đủ. Cái thì thầm bảo nó: “một cái tên trên bảng thì nghĩa gì, một ông trời xa lắc nhớ tên mày thì ấm được bao nhiêu.” Nó cần một cái neo THẬT, đóa sen. Một kẻ cụ thể, ở dưới, đợi đích danh nó. Mà Mộc không có ai.
Tần Mạc nghĩ nhanh, tim đập. Mộc không có ai đợi — đó là lỗ hổng. Cái thiết chế cậu dựng có bảng tên, có Trạm, có cái hàng; nhưng nó thiếu cái Đàm cho mỗi chìa. Một cái tên trên bảng không đủ ấm; một kẻ cần một kẻ khác, cụ thể, đợi mình. “Đó chính là chỗ hỏng.” Cậu nói. “Tôi nhận những kẻ ‘chẳng ai đợi’ vào ca vì họ tình nguyện dễ nhất — họ nghĩ họ chẳng mất gì. Nhưng chính họ là mắt xích cái phía-bên-kia bẻ dễ nhất, vì họ vào ổ mà không mang theo một cái neo. Tôi sửa từ đây: không ai vào ổ mà không có một kẻ ở dưới đợi đích danh mình. Nếu một hồn không có ai — thì trước khi nó vào ca, tôi ghép cho nó một kẻ. Một đứa trẻ mồ côi ghép một ông già không con. Một kẻ không ai đợi ghép một kẻ khác cũng không ai đợi — để hai cái cô độc đợi nhau. Cái hàng không chỉ là hàng người giữ ổ. Nó phải là hàng người đợi nhau.”
Cậu rút hòn than trong túi — cái hòn than cậu mang theo để ghi bảng khắp các tầng — và ngay trên nền hang tầng bốn, cậu vạch một cột mới bên cạnh cột tên chìa: cột neo. Cạnh chữ “Mộc”, cậu viết tên mình. Tạm. Cho tới khi cậu ghép được cho gã một kẻ khác. Một cử chỉ nhỏ, một dòng than trên đá, nhưng nó là cái sửa đầu tiên cho một lỗ hổng cậu vừa thấy máu.
“Mộc có nghe tôi không?” Cậu hỏi. “Nối tôi với nó, Trạm. Ngay.”
Trạm nối. Và qua sợi dây, Tần Mạc nói với một gã tiều phu chết đói đang chực buông trong một cái ổ khóa giữ cả cõi, cái cậu từng cần nghe ở đáy vực: “Mộc. Nghe tôi. Tôi là đóa sen dừng lại. Cái giọng đang thì thầm với anh — nó bảo anh cô độc, không ai đợi. Nó nói đúng một nửa: đúng là chưa có ai đợi anh, vì tôi dựng cái này còn thiếu sót, tôi để anh vào ca mà quên ghép cho anh một người. Đó là lỗi của tôi, không phải của anh. Nhưng nghe cái nửa nó giấu: từ khắc này, có tôi đợi anh. Đích danh anh. Mộc, gã tiều phu tầng năm. Tôi sẽ không đi tiếp cho tới khi anh ra khỏi ca này an toàn. Tôi ngồi ngay đây, tầng bốn, và tôi đợi anh. Anh không buông vào một cái không ai để ý. Anh buông thì tôi biết, tôi đau, tôi nhớ. Anh giữ thì tôi biết, tôi mừng, tôi ghi. Anh không vô danh với cái phía-bên-kia đâu — anh có danh với tôi. Giữ thêm một chút. Tôi đợi.”
Một khoảng lặng dài trên sợi dây — cái khoảng lặng của một gã cô độc cân xem có nên tin rằng lần đầu trong tồn tại của mình, có một kẻ đợi đích danh mình. Rồi Tần Mạc cảm sợi dây vững lại. Mộc không buông. Cái thì thầm, gặp một cái neo thật, mất chỗ bám.
“Anh còn đó không, Mộc?” Cậu hỏi khẽ. Một tiếng đáp, khàn, từ xa qua sợi dây — “Còn. Tôi còn. Ngài… ngài đợi thật hả?” “Thật.” Tần Mạc nói. “Tôi ngồi đây tới khi anh ra. Kể tôi nghe cái xóm tiều phu của anh đi, cho hết ca. Kể cái gì anh nhớ nhất.” Và gã tiều phu, trong cái ổ khóa giữ cả cõi, bắt đầu kể — về một cây rìu cũ, về mùi nhựa thông, về một con nước cạn cá — những cái nhỏ nhặt của một đời tiều phu, kể cho một kẻ chịu nghe. Tần Mạc ngồi bệt xuống nền hang tầng bốn, nghe, thỉnh thoảng ừ một tiếng, giữ cái neo bằng cách đơn giản nhất: ở đó, nghe.
Có lúc Mộc ngừng kể, và cậu cảm sợi dây chùng lại — cái thì thầm lại rót vào. Cậu không giảng giải, không dỗ. Cậu chỉ hỏi: “Rồi con nước cạn cá ấy, anh bắt được con nào không?” Và Mộc, được kéo về bằng một câu hỏi vặt, kể tiếp — về một con cá trê to bằng cổ tay, về cái lần nó tuột khỏi tay gã ba lần. Cái thì thầm, gặp một câu chuyện con cá trê, mất chỗ chen vào. Cái vắng không nuốt được một kẻ đang được hỏi về con cá của mình.
Cái xóm tiều phu tầng bốn, thấy cậu ngồi bệt xuống nền hang nói chuyện với cái ngực mình suốt cả buổi, không hiểu cậu làm gì — nhưng một bà hồn mang tới cho cậu một bát nước đục, đặt cạnh cậu, lặng lẽ, cái cách người ta tiếp một kẻ đang thức canh một người bệnh. Cậu không uống được, nhưng cậu gật cảm ơn, và cái bát nước đặt cạnh ấy — một cử chỉ của một xóm lạ với một kẻ đang giữ neo cho một gã tiều phu họ chưa từng gặp — làm cậu ấm hơn cả cái nước không uống được.
Cậu ngồi thế cho tới hết ca của Mộc, tới khi Trạm rèn xong chìa thay và gã tiều phu được ra. Và khi Mộc ra — Trạm bảo cậu — việc đầu tiên gã làm là hỏi: “cái ngài đóa sen còn ngồi đó không?” Cậu còn ngồi đó. Cậu chào gã qua sợi dây, ghi tên gã sang bảng những-kẻ-đã-về, rồi mới đứng dậy, chân tê rần.
Nhưng cậu không đi tiếp ngay. Cậu ngồi lại thêm một lúc trong cái hang tầng bốn, và cậu sửa cái bảng tên của mình — không phải bảng ghi ai giữ ổ, mà một cái cột mới cậu vạch thêm: cạnh mỗi tên chìa, một tên neo. Ai vào ổ cũng phải có một tên đứng cạnh — một kẻ ở dưới đợi đích danh mình. Với những hồn không ai đợi như Mộc, cậu tự viết tên mình vào cột neo, tạm, cho tới khi cậu ghép được cho họ một kẻ khác. Cậu ngồi viết, chậm, từng cặp tên một, dưới ánh tro của một hang lạ, và cậu nghĩ tới cái đóa sen trắng — kẻ gục vì mất người mà không ai đứng cạnh nó lúc ấy. Cậu sẽ không để cái thiết chế của mình có một Mộc nào gục vì không có một cái tên đứng cạnh.
Rồi cậu bắc sợi dây một lần nữa, gọi Mộc — gã vừa ra ca, còn chưa đi xa. “Mộc. Anh vừa được một kẻ đợi anh, phải không. Giờ tôi hỏi anh một việc: anh làm neo cho kẻ vào ca sau anh, được không? Anh biết cái cảm giác trong ổ rồi — anh biết cái thì thầm nói gì. Anh đợi kẻ sau, anh gọi tên nó, anh kể chuyện cây rìu cho nó nghe khi nó lung lay. Anh làm được cái tôi vừa làm cho anh.” Một khoảng lặng, rồi Mộc đáp, giọng chắc hơn hẳn lúc trong ổ: “Được. Tôi làm. Tôi biết cái nó cần — vì tôi vừa cần đúng cái đó.” Cậu ghi tên Mộc vào cột neo cạnh tên chìa vào ca sau, và cái cột neo ấy — vạch thêm hôm nay trên một cái bảng — bắt đầu tự dài ra: mỗi kẻ ra ca thành một cái tên trong cột đợi.
Cậu đứng dậy, đi tiếp — nhưng cậu mang theo một cái lạnh mới, cái lạnh của một điều vừa lộ ra. Cái phía-bên-kia không thắng đêm nay; đòn thì thầm của nó bị một câu chuyện con cá trê chặn lại. Nhưng nó vừa cho cậu thấy cách nó sẽ đánh từ đây về sau: không phải phá cửa bằng sức, mà rót vào từng mắt xích cô độc nhất, kiên nhẫn, đời này qua đời khác, chờ một ca nào đó không ai kịp làm neo. Nó có cả vĩnh hằng để thử. Cậu chỉ có một đời để dựng cái hàng chắc tới mức không một mắt nào cô độc.
Đêm ấy, ở một hang lạ, cậu gọi lên đỉnh, hỏi Trạm cái cậu chưa dám hỏi: Còn bao nhiêu ca nữa thì Tô Vãn ra hẳn được? Cái hàng dài tới đâu thì đủ để nàng không phải vào lại? Trạm lặng một lúc lâu. Ta không đếm được, đóa sen. Cái ổ cần lúc nào cũng có một chìa. Chừng nào cõi này còn, ổ còn cần chìa. Nàng ra hẳn được — khi cái hàng dài và bền tới mức nó tự quay mà không cần nàng làm một mắt trong đó. Nhưng cái “tự quay” ấy… ông ngừng, …nó cần nhiều hơn một đời ngươi đi xin. Nó cần cái hàng thành một cái gì bền hơn ngươi. Một tục lệ. Một dòng. Một cái các đời sau tiếp mà không cần một đóa sen dừng lại nào đi xin nữa.
Tần Mạc nằm trong cái hang lạ, nghe câu ấy, và cậu nhìn tấm bản đồ trống trong đầu — không còn đốm mảnh nào, chỉ còn một sợi dây mảnh nối lên đỉnh, nơi một người con gái đang giữ một ca, đợi cậu dựng một cái hàng dài hơn cả đời cậu. Cậu nhắm mắt. Ngày mai còn nhiều hang chưa hỏi. Và cậu ngờ — cái ngờ làm cậu không ngủ được — rằng cái phía-bên-kia, sau đường nứt đã khép, vẫn đang chờ, tính cái ca nào, cái mắt xích cô độc nào, nó sẽ rót vào tiếp. Trên đỉnh, cái đóa sen trắng rèn chìa cạnh Trạm cũng biết điều đó; và cậu tự nhủ phải nhắn nó — kẻ hiểu cái thì thầm hơn ai hết, vì từng bị nó nuốt — canh giúp những mắt xích cô độc, vì nó biết đúng cái giọng ấy nói gì.