Chương 113: Đèn hồn
Hành lang đèn hồn không có gió, nhưng lửa trong hàng trăm chiếc đèn cùng nghiêng về phía Tần Mạc. Mỗi ngọn treo trong một khung đồng nhỏ, dưới khung là thẻ số, không tên, không tuổi, không quê quán. Dầu đèn có mùi ngọt lợ của công đức đốt lâu ngày. Tần Mạc đứng ở bậc đầu tiên, nước đen nhỏ từ gấu áo xuống nền đá, nghe tiếng những ngọn lửa rì rầm như người ngủ mê nói qua kẽ răng.
Một nữ đồng canh dầu đang đứng trên thang, tay cầm bình dầu trắng. Nàng không lớn tuổi, tóc tết lệch vì vội, trên cổ tay có vết bỏng cũ hình giọt nến. Thấy hắn, nàng không hét ngay. Việc đầu tiên nàng làm là che chiếc đèn gần nhất bằng tay áo. Tần Mạc nhìn số trên thẻ: chín mươi ba. Ngọn đèn rất yếu, lửa mỏng như hơi thở người bệnh. Nữ đồng nói: “Đừng thổi. Nó vừa nhớ được chữ về.”
“Tên ngươi?” Tần Mạc hỏi.
Nàng mím môi. “Trong sổ là canh dầu hạng ba.”
“Ta hỏi tên.”
Nàng do dự rất lâu mới đáp: “Tước Nhi. Nhưng ở đây ít dùng. Dùng tên dễ mềm tay.”
Câu ấy mở một vết nứt trong hành lang. Dùng tên dễ mềm tay. Vậy nên thẻ đồng ghi số. Vậy nên người đã chết nhưng chưa đi được bị treo thành hàng, tiện kiểm, tiện thay dầu, tiện báo hao hụt. Tần Mạc bước gần đèn chín mươi ba. Lửa trong đèn co lại, không phải vì gió, mà vì sen đen trong hắn vừa thức. Nó tính rất nhanh: ba đèn yếu đủ cạy một tầng khóa; mười đèn đủ phá cửa; cả hành lang đủ làm Thiên Luật Tỏa im một đêm.
Tước Nhi thấy mắt hắn đổi. Nàng giơ bình dầu lên như vũ khí, nhưng bình run quá, dầu sánh ra tay. “Ngươi đến ăn đèn?” Nàng hỏi. Không có chữ ma tu, không có chính đạo. Chỉ một câu rất thật. Tần Mạc muốn nói không. Nhưng lời không mắc ở răng vì một phần trong hắn vừa tính xong cách ăn. Hắn quay mặt đi, và sự quay mặt ấy còn đáng sợ hơn lời chối.
Đèn chín mươi ba lập lòe. Từ trong lửa phát ra một âm rất nhỏ: “Về.” Chỉ một chữ. Không phải Tô Vãn. Không giống giọng nàng. Nhưng thanh y dưới áo Tần Mạc lạnh lên vì tất cả những người bị giữ ngoài luân hồi đều chạm vào một phần nước mà nàng đã xuống. Hắn nhớ lúc Tô Vãn sắp bị cuốn đi, hơi thở nàng cũng mỏng như ngọn lửa này, nhưng nàng vẫn cố giữ mắt tỉnh để hắn không cắt nhầm dây. Một người tỉnh đến phút cuối không nên bị hắn dùng làm cớ ăn người ngủ mê.
Tước Nhi trèo xuống thang, suýt trượt. Tần Mạc đưa tay đỡ theo bản năng. Nàng né mạnh, lưng đập vào kệ dầu. Tiếng bình va nhau loảng xoảng. Nàng sợ hắn hơn sợ ngã. Cái hiểu ấy không cần ai giảng. Tần Mạc rút tay về. “Ta không ăn đèn,” hắn nói.
“Ngươi vừa muốn.” Tước Nhi đáp ngay. Câu đó làm hành lang im đi. Tần Mạc nhìn nàng. Nữ đồng canh dầu thấp hơn hắn một cái đầu, không có tu vi đáng kể, nhưng tay vẫn che trước đèn chín mươi ba. Nàng không đúng hoàn toàn; hắn chưa làm. Nàng cũng không sai. Có những ý nghĩ nếu hiện trên mặt thì người khác đã bị thương một nửa.
Tần Mạc hỏi về Thiên Luật Tỏa. Tước Nhi không muốn nói. Nàng bảo canh dầu không biết trận tâm, chỉ biết mỗi canh thay dầu, ghi đèn còn sáng, đèn nào lẩm bẩm tên cũ thì báo lên phòng canh. Nhưng khi hắn nhắc rễ khóa ăn vào đèn, nàng cắn môi. Nàng đã thấy. Mỗi lần Thiên Luật Điện kéo khóa, vài đèn yếu đi. Họ bảo đó là điều chỉnh hao hụt. Nàng từng tin, vì nếu không tin thì mỗi đêm nàng đang tự tay nhỏ dầu vào một nhà giam.
Một tiếng chuông vang dưới nền. Tước Nhi tái mặt, vội mở sổ canh. Trang giấy chia cột: số đèn, mức nhớ, mức oán, lượng dầu. Ở cột cuối có chữ đỏ: dùng được. Tần Mạc nhìn hai chữ đó lâu hơn cần thiết. Tước Nhi giật sổ lại. “Ta không viết chữ ấy.”
“Nhưng ngươi thay dầu theo nó.”
Nàng đỏ mắt. “Nếu ta không thay, đèn tắt trong đau. Nếu ta thay, họ còn một chút. Ngươi muốn ta chọn sao cho sạch?”
Tần Mạc không đáp được. Hắn từng nghĩ người làm trong ruột mục chỉ có hai loại: ác và hèn. Tước Nhi đứng trước mặt hắn, tay dính dầu, vừa hèn vừa thương, vừa giúp vừa hại, vừa muốn về thăm em trai vừa canh người khác không được về. Người thật phiền hơn án văn rất nhiều.
Đèn chín mươi ba bỗng sáng lên. Lửa kéo dài thành một ngón tay, chỉ vào thanh y dưới áo hắn. Tất cả đèn còn lại cũng nghiêng theo. Không phải lạy. Giống như người bị nhốt nghe thấy tiếng sông xa. Hành lang đầy tiếng thở. Tước Nhi thì thầm: “Áo đó từng qua dòng sâu?”
Tần Mạc đặt tay lên ngực. “Nàng đã vào luân hồi.”
“Vậy ngươi xuống đây làm gì?” Tước Nhi hỏi. “Đây toàn người bị giữ lại. Người đã xuống sông không ở trong đèn.”
Câu ấy đáng lẽ làm hắn giận. Nó chỉ làm hắn mệt. “Khóa của ta ăn qua đèn. Ta phá khóa.”
“Phá bằng gì?” Nàng nhìn thẳng vào hắn, lần này không né. “Nếu không ăn đèn, ngươi phá bằng gì?”
Sen đen mở thêm một cánh như để trả lời thay. Tần Mạc không cho nó nói. Hắn nhìn dọc hành lang, nhìn các ống dẫn dầu trắng, nhìn rãnh nước đen dưới chân kệ, nhìn những ký hiệu trận pháp ăn vào tường chứ không ăn vào đèn. Có thứ đang hút họ, không phải họ tự thành lực. Nếu hắn muốn phá, hắn phải cắn vào thứ hút đó. Không sạch. Vì trong rễ trận cũng có đau của họ. Nhưng ít nhất không phải ăn chính họ.
Tước Nhi dẫn hắn qua hành lang phụ. Nàng không tin hắn. Đi ba bước lại quay đầu nhìn đèn chín mươi ba. Tần Mạc cố tình đi chậm để nàng thấy tay hắn ở ngoài áo. Ở cuối hành lang, một cửa đá khắc bốn chữ: an trí lệch mệnh. Bên trong có tiếng dao đặt xuống bàn, tiếng người già ho, và mùi khăn trắng vừa giặt. Tước Nhi dừng lại. “Kẻ canh đèn ở trong đó,” nàng nói. “Ông ấy tin mình đang cứu họ. Cẩn thận. Người tin mình cứu người khó bị mắng tỉnh lắm.”
Cửa đá mở ra trước khi Tần Mạc chạm tay. Một lão nhân tóc bạc ngồi sau bàn, đang dùng kéo bạc cắt bấc đèn cháy đen. Trên bàn trước mặt lão có một chiếc đèn không đánh số, được che bằng lồng thủy tinh riêng. Lão nhìn thanh y, rồi nhìn mắt Tần Mạc, cười mệt mỏi. “Lại một kẻ muốn chống luân hồi vì không chịu mất một người,” lão nói. “Vào đi. Ta cũng từng như ngươi, nên ta biết ngươi nguy hiểm ở đâu.”
Tước Nhi không dẫn hắn đi ngay. Nàng bắt hắn đứng chờ trong lúc thay dầu cho ba đèn cuối hàng, như thể muốn chứng minh đèn không phải thứ có thể bỏ dở giữa câu chuyện. Đèn tám mươi mốt phải nhỏ ba giọt vì còn nhiều oán. Đèn bảy mươi hai chỉ một giọt, nếu nhiều quá sẽ cháy ký ức. Đèn chín mươi ba không nhỏ dầu trắng mà dùng dầu pha nước gạo, vì nó sợ mùi hương đắt. Tần Mạc nghe từng quy tắc, càng nghe càng lạnh. Sự chăm sóc tỉ mỉ không xóa nhà giam; đôi khi nó chỉ làm nhà giam ở được lâu hơn.
Một đèn ở giữa hàng bất ngờ gọi: “Mậu ca?” Tước Nhi khựng lại. Nàng nói với Tần Mạc đừng đáp. Hồn trong đèn hay nhận nhầm người có hơi sống. Nếu đáp sai, nó sẽ bấu vào giọng đó cả tháng, quên thêm một phần tên thật. Tần Mạc nghĩ tới những lần mình suýt nhận nhầm bóng thanh y trong Giám. Hắn đã mắng mình là yếu đuối. Nhưng ở đây, nhận nhầm không phải một cảm xúc đáng xấu hổ; nó là một tai nạn có thể làm người khác mất tên. Hắn im, để tiếng gọi tắt dần.
Tước Nhi kể em trai nàng từng được ngoại viện cứu bằng thuốc miễn phí. Miễn phí trong miệng người phát thuốc; còn trên sổ, nhà nàng nợ ba năm canh dầu. Nàng vào Cấm Viện vì tay nhỏ, chui được giữa kệ đèn mà không làm nghiêng lửa. Ban đầu nàng tự nhủ đèn hồn đã chết, chăm đèn cũng là làm việc thiện. Đến ngày một ngọn đèn gọi đúng tên mẹ nàng, nàng mới bắt đầu mơ thấy mình đang nhỏ dầu lên mắt người sống. Nói đến đó, nàng cười một cái rất ngắn: “Mơ thôi. Sáng vẫn phải trực.”
Tần Mạc hỏi vì sao không trốn. Câu hỏi vừa ra đã hỏng. Tước Nhi nhìn hắn như nhìn một kẻ từ trên núi xuống hỏi người dưới bùn sao không sạch. “Trốn đi đâu?” nàng hỏi. “Em ta còn ở ngoại viện. Sổ nợ ở Công Đức Khố. Ta chạy một bước, thuốc nó đứt một tháng.” Nàng không cao giọng. Chính giọng bình thường làm Tần Mạc thấy câu hỏi của mình tàn nhẫn. Hắn từng ghét người khác hỏi Tô Vãn sao không phản kháng khi bị nuôi trong khu cấm. Bây giờ hắn vừa hỏi một câu cùng loại.
“Xin lỗi,” hắn nói.
Tước Nhi đậy nắp bình dầu. “Đừng xin lỗi nhanh thế. Người xin lỗi nhanh hay muốn người khác cũng tha nhanh.”
Câu ấy làm hắn im. Trong hành lang, đèn chín mươi ba lại lập lòe chữ về. Tần Mạc không biết người trong đèn muốn về đâu. Nhà? Dòng nông? Một căn bếp đã cháy? Hay chỉ là về khỏi số chín mươi ba. Hắn không hỏi thêm, vì có những câu hỏi chỉ để người hỏi đỡ sốt ruột. Tước Nhi cầm chìa khóa dẫn hắn tới phòng canh đèn. Trước khi đi, nàng đặt tay lên lồng đèn chín mươi ba, thì thầm: “Đừng nghe người lạ. Nếu muốn tắt thì đợi ta quay lại.”
Tần Mạc nghe câu đó rất rõ. Nếu muốn tắt. Một nữ đồng canh dầu của Cấm Viện còn biết nói chữ muốn với một ngọn đèn ghi số. Vậy những trưởng lão viết tự nguyện trên giấy kia đã quên chữ ấy từ lúc nào? Hay họ chưa từng quên, chỉ cất nó ở nơi không vướng tay? Thanh y dưới áo hắn lạnh thêm khi cửa phòng canh đèn mở. Hắn bước vào, mang theo mùi dầu, tiếng gọi nhầm Mậu ca, và câu xin lỗi chưa được nhận.
Trước cửa phòng canh đèn, một đèn ở cuối dãy tắt phụt. Tước Nhi lập tức quay lại, mặc kệ Tần Mạc. Nàng chạy nhanh đến mức suýt ngã, mở lồng đèn, dùng kim bạc gảy bấc. Trong lửa tàn có tiếng người già thở dốc. Nàng nhỏ dầu, nhưng lửa không bắt. Tần Mạc đứng cách ba bước, thấy rõ tay nàng run. “Đèn này không còn nhớ tên,” nàng nói, như giải thích cho hắn, cũng như giải thích cho chính mình. “Nếu tắt bây giờ thì đau ít hơn. Nhưng sổ ghi chưa đủ mức chuyển.”
“Vậy để tắt,” Tần Mạc nói.
Tước Nhi quay phắt lại. “Ngươi nói dễ vì ngươi không phải người bị phạt nếu đèn hao sai mức.” Nàng vừa nói xong đã biết câu đó xấu, vì trước mặt nàng là kẻ có thanh y bị luật siết. Nhưng câu xấu không tự biến mất. Tần Mạc không giận. Hắn nhận ra hệ thống đã đặt nàng vào tình thế phải sợ hình phạt hơn tiếng thở cuối của một ngọn đèn. Nếu nàng chọn thương, nàng bị phạt. Nếu chọn sổ, nàng tự ghét. Cấm Viện nghiền người sống bằng cách bắt họ trực bên người chết.
Tần Mạc đưa gói thuốc tỉnh âm của Mạnh bà tử cho nàng, bảo đốt thử một góc làm dẫn. Tước Nhi nghi ngờ, nhưng làm. Mùi thuốc đắng lan ra, lửa trong đèn run lên rồi bắt lại rất nhỏ. Không phải cứu hồn; chỉ kéo cơn đau khỏi mép tắt. Tước Nhi nhìn gói thuốc, hỏi hắn lấy ở đâu. “Một bà già tính nợ rất giỏi,” hắn đáp. Nàng cười một cái không kịp giấu. Trong hành lang toàn số và dầu công đức, câu chuyện về một bà già tính nợ bỗng giống hơi người.
Đèn vừa được cứu không cảm ơn. Nó chỉ thở đều hơn. Tần Mạc thấy vậy lại nhẹ nhõm. Người chết, người bị giữ, người được cứu, không ai cần xếp hàng nói hắn tốt. Tước Nhi đóng lồng đèn, lần này khi đi ngang qua hắn, nàng không né xa như trước. Chỉ bớt nửa bước. Nửa bước ấy không phải tha thứ; nó là một phép đo nhỏ rằng hắn vừa chưa ăn đèn, chưa phá sổ, chưa bắt nàng chọn sạch ngay lập tức. Trong Cấm Viện, nửa bước đã là thứ xa xỉ.
Cánh cửa đá sau lưng họ khép lại, nhưng Tần Mạc vẫn nghe đèn vừa được cứu thở rất khẽ. Âm thanh ấy đi theo hắn vào phòng canh đèn như một món nợ mới. Hắn đã dùng thuốc của Mạnh bà tử cho một ngọn đèn không tên, nghĩa là khi trở ra sẽ thiếu một phần cho người sống. Lựa chọn tốt không sạch; nó chỉ chuyển cái thiếu từ nơi này sang nơi khác. Tần Mạc ghi thầm trong đầu: thuốc tỉnh âm, một góc, đèn không rõ tên. Nếu sau này quên, hắn muốn ít nhất có cảm giác mình đã từng nợ một người chỉ còn tiếng thở.