Chương 96: Kẻ đi trước một bước
Cái đốm tiếp theo trên bản đồ không lịm. Nó tắt — nhưng không phải cái tắt của một mảnh tàn dần. Cái tắt đột ngột, gọn, như một ngọn nến bị bàn tay bóp.
Tần Mạc dừng sững giữa đường. Nó vừa biến mất. Tô Vãn nói, và giọng nàng có cái sợ cậu chưa nghe. Không phải tắt vì tàn. Một khắc trước nó còn đó, khỏe hơn mấy cái lịm nhiều. Rồi nó biến. Ai đó vừa lấy nó.
“Cái đóa sen.” Tần Mạc nói.
Phải. Nàng đáp. Nó tới đó trước anh. Và nó lấy được. Nghĩa là… nàng ngừng, …nghĩa là nó học được cách gỡ rồi. Cái nó chưa biết ở hang ba trăm hồn — giờ nó biết. Nó gỡ được một mảnh khỏe mà không nát. Nó không còn mò mẫm nữa, Tần Mạc. Nó thạo rồi.
Cậu đứng giữa đường một nhịp, cân nhắc. Chạy tới đó chẳng cứu được gì — mảnh đã vào tay kẻ kia. Mọi tính toán về tốc độ bảo cậu bỏ qua, đi tiếp tới đốm khác còn cứu được. Nhưng cậu đổi hướng, lao về phía chỗ cái đốm vừa tắt. Không phải để cứu mảnh. Để thấy. Để biết cậu đang đua với cái gì — vì cậu đã đua nó suốt bao con nước mà chưa từng thấy mặt nó, chưa từng thấy cái nó để lại dọc đường. Một kẻ đua mà không biết đối thủ để lại gì sau lưng là một kẻ đua mù.
Chỗ ấy là một xóm hồn nhỏ nép trong một khe núi tro — một cái xóm như hang ba trăm hồn, những hồn người chết chưa bị cỗ máy vắt hết túm lại nương nhau. Khi Tần Mạc tới, cậu biết ngay có cái gì kinh khủng vừa xảy ra, vì cái xóm im lặng cái kiểu một chỗ vừa có người chết.
Không, không phải kiểu ấy. Chỗ có người chết thì có tiếng khóc, có kẻ chạy, có cái động của những kẻ còn sống đối diện cái chết. Cái xóm này im kiểu khác — im như một căn phòng mà mọi cái đồng hồ vừa cùng lúc dừng. Không tiếng khóc. Không ai chạy. Gió tro thổi qua, lật một tấm vải rách treo ở một cửa lều, và không một cái đầu nào quay theo. Tần Mạc đặt Chu Bình xuống, bước vào giữa xóm, và tiếng chân cậu trên lớp tro là âm thanh duy nhất — cậu là cái động đậy duy nhất giữa một xóm đã ngừng động đậy.
Không phải chết. Tệ hơn. Khi cậu bước vào, cậu thấy: những hồn trong xóm còn đó, nhưng chúng ngồi bất động, mắt trống rỗng, như những cái đèn bị rút cạn dầu mà chưa tắt hẳn. Một người đàn ông ngồi trước một cái bếp lạnh, tay còn cầm một que củi, như thể đang nhóm lửa thì bị dừng lại giữa chừng — và giờ cứ ngồi thế, que củi trong tay, mắt nhìn vào cái bếp không lửa, không buồn nhóm nữa. Một đứa trẻ đứng giữa sân, cạnh một món đồ chơi, không nhặt nó lên. Cả xóm như một bức tranh ai đó vẽ dở rồi bỏ — mọi người ở đúng chỗ, đúng tư thế của một đời đang sống, mà cái làm đời ấy động đậy đã bị rút mất.
Cậu quỳ xuống trước một hồn — một người đàn bà ôm một đứa trẻ — và cậu thấy cả hai vẫn còn “sống”, theo cái nghĩa hồn còn tồn tại, nhưng một cái gì trong họ đã bị hút đi. Cái làm họ là họ. Người đàn bà vẫn ôm đứa bé, nhưng cái ôm không còn hơi ấm của một cái ôm — nó chỉ là hai cánh tay đặt quanh một hình hài, vì cánh tay được đặt ở đó từ trước khi cái tha thiết bị rút. Tần Mạc đưa tay trước mắt chị ta; chị ta không chớp, không nhìn. Cậu khẽ gọi; chị ta không nghe. Cái gì đó nghe được, thương được, sợ được — đã bị hút đi, để lại một cái vỏ vẫn ôm con theo quán tính.
Nó làm gì ở đây? Tần Mạc hỏi, lạnh toát.
Cậu đi sâu hơn vào xóm, và ở đâu cũng cùng một cảnh: những cái vỏ hồn ngồi trong tư thế của cái việc chúng đang làm khi bị hút. Một người đàn bà tay còn để trên đầu một đứa trẻ, cái vuốt tóc đông cứng giữa chừng. Một ông thợ ngồi trước một khúc gỗ đẽo dở, con dao trong tay. Không ai đói, không ai đau, không ai sợ — vì đói, đau, sợ đều cần cái tha thiết, mà cái tha thiết đã bị rút. Chúng chỉ có mặt, như những món đồ đạc của một ngôi nhà mà chủ đã đi.
Một hồn ở góc xóm — một ông già còn giữ được chút thần trí — ngước lên, và ông ta nói, giọng như gió lùa qua một cái nhà trống: “Một đóa sen tới. Bảo cái xóm chúng tôi đang giấu một mảnh của một người con gái. Chúng tôi không biết — chúng tôi chỉ thấy cái xóm mình ấm hơn mấy xóm khác, đỡ bị săn hơn, mà không hiểu tại sao. Hóa ra là cái mảnh ấy, giấu trong lòng đất xóm, che chúng tôi mà chúng tôi không biết. Y như hang ba trăm hồn — một mảnh của nàng, tự nguyện che kẻ yếu.”
Ông già thở ra một hơi dài. “Cái đóa sen bảo: nó cần cái mảnh. Chúng tôi van nó — lấy mảnh đi thì cái che tan, xóm chúng tôi lộ, bị săn. Nó bảo…” giọng ông ta run, “…nó bảo: ‘ta cho các ngươi một lựa chọn tử tế. Ta lấy mảnh, các ngươi mất che. Nhưng ta có thể lấy luôn cái tha thiết trong các ngươi trước khi đi — hút cạn cái làm các ngươi còn muốn sống — để khi bị săn, các ngươi không thấy đau nữa. Các ngươi sẽ trống rỗng, nhưng trống rỗng thì không khổ. Đó là lòng tốt của ta.’”
Tần Mạc đứng như trời trồng, nhìn người đàn ông ngồi trước cái bếp lạnh, que củi trong tay, mắt không buồn nhóm lửa. Cái đóa sen lạnh không chỉ lấy mảnh. Nó lấy mảnh, rồi rút cạn cái tha thiết của cả một xóm — và gọi cái đó là lòng tốt.
Đây là cái em sợ. Tô Vãn nói trong ngực cậu, và giọng nàng nghẹn. Anh nhớ em nói không — cái đáng sợ nhất không phải kẻ ác biết mình ác. Là kẻ làm điều kinh khủng mà chắc mình đang cứu rỗi. Nó vừa làm đúng cái đó. Nó rút cạn một xóm hồn, gọi là lòng tốt, và nó tin. Nó tin thật, Tần Mạc.
“Nó lấy cái tha thiết để làm gì?” Cậu hỏi khẽ. “Chỉ để cái xóm khỏi đau thôi à? Không kẻ nào làm thế chỉ vì lòng tốt.”
Không. Nàng nói khẽ, và cậu nghe nàng ghép các mảnh lại trong đầu. Nó tích trữ. Cái tha thiết là nhiên liệu — Trạm từng nói em bị chọn làm trục vì em tha thiết nhất. Nó gom cả hai: mảnh của em, và tha thiết của mọi hồn nó gặp. Cho cái cửa. Một khoảng ngừng. Cửa nào cần mở bằng tha thiết, thì nó vét tha thiết khắp trời. Kể cả của một xóm trẻ con.
Tần Mạc đi một vòng cái xóm trống rỗng, và ở mỗi hồn cạn cậu đi qua, cậu dừng lại. Cậu không cứu được họ — cái tha thiết bị hút đi không lấy lại được, cậu biết. Nhưng cậu không đi qua họ như đi qua những cái đèn cạn.
Ở một cái sạp, hai hồn ngồi đối diện nhau bên một bàn cờ dở — những quân cờ bằng đá vụn xếp giữa chừng một ván. Một trong hai còn cầm một quân trên tay, giơ lên, chưa hạ. Họ đã ngồi thế bao lâu rồi, cậu không biết; nhưng cái ván cờ dở ấy, cái quân cờ giơ mãi không hạ ấy, làm cậu nhớ tới Trạm trên đỉnh, tới lời hứa một ván cờ — và cậu thấy lạnh, vì đây là cái ngược lại của Trạm: một kẻ vừa học chơi cờ giữa cô độc, và hai kẻ vừa bị lấy mất cả cái muốn hạ một quân cờ. Cậu nhấc quân cờ trong tay hồn kia, hạ nó xuống một ô — một nước đi giùm, vô nghĩa, vì không ai còn ở đó để chơi tiếp. Nhưng cậu hạ nó, để cái ván cờ không phải đứng khựng mãi giữa chừng.
Cậu dừng ở người đàn bà ôm đứa trẻ, cậu nói với chị ta một câu dù chị ta không nghe được: “Tôi xin lỗi. Tôi tới muộn một bước.” Cậu dừng ở ông già, cái hồn duy nhất còn thần trí — hẳn vì cái tha thiết của ông đã mỏng sẵn, không đáng để hút. “Ông còn nhớ được,” cậu nói, “thì ông nhớ giúp họ. Nhớ giùm cái xóm này từng ấm. Từng có một mảnh của một người con gái che nó mà nó không biết. Nhớ để cái xóm này không phải chưa từng tồn tại.”
Ông già gật, nước mắt hồn mờ trên mặt. “Tôi nhớ. Tôi sẽ ngồi đây nhớ giùm cả xóm, cho tới khi cỗ máy vắt nốt tôi.” Ông ta đưa mắt qua cái xóm trống rỗng, những cái vỏ hồn ngồi bất động trong tư thế của một đời đang sống. “Ngài biết cái đau nhất là gì không? Không phải họ mất cái tha thiết. Là họ không biết mình mất. Con bé kia” — ông chỉ đứa trẻ đứng cạnh món đồ chơi — “nó không buồn vì không nhặt đồ chơi lên. Nó không biết đáng lẽ nó phải muốn nhặt. Cái đóa sen lạnh gọi đó là lòng tốt — ‘không đau’. Nhưng ngài với tôi nhìn vào, ta thấy nó kinh khủng hơn đau nhiều. Một đứa trẻ đứng cạnh đồ chơi mà không biết mình từng biết chơi. Cái đó không phải hết đau. Cái đó là hết người.”
Tần Mạc không đáp ông già. Cậu chỉ nhìn cái xóm một lượt nữa, và để cái ông vừa nói lắng vào chỗ nó cần lắng.
Anh làm gì vậy? Tô Vãn hỏi khẽ. Họ không nghe được anh. Cái tha thiết của họ bị hút rồi.
“Anh biết.” Tần Mạc nói. “Anh không làm cho họ nghe. Anh làm cho anh.” Cậu quỳ xuống, và với một hòn than nguội trong cái bếp lạnh, cậu vạch lên vách đá đầu xóm một dấu — không phải chữ, cậu không biết chữ nào của cõi này, chỉ một cái vạch, như người ta khắc một cái tên lên một nấm mộ vô danh. “Để cái xóm này có một cái dấu.” Cậu nói. “Nó không chết. Nó tệ hơn chết — nó ở lại mà không còn là nó. Nhưng ít nhất có một cái dấu nói: chỗ này từng là một xóm. Từng có người nhóm bếp, chơi cờ, ôm con. Cái đóa sen kia đi qua không để lại một cái dấu nào — với nó, chỗ này chỉ là một mỏ nhiên liệu đã khai thác. Anh để lại một cái vạch. Đó là khác nhau giữa anh với nó, gọn trong một cái vạch than.”
Ra khỏi cái xóm trống, Tần Mạc đứng dưới bầu trời tro, và cậu để mình nhìn thẳng vào cái cậu vừa học. Lần đầu, cái đóa sen lạnh đi trước cậu một bước. Nó lấy một mảnh cậu không cứu kịp. Nó thạo cách gỡ rồi. Nó nhanh hơn cậu, vì nó không cõng ai, không dừng trước ai, không tiếc một trò đùa hay một xóm hồn.
Và cậu, cậu chậm hơn, vì cậu cõng Chu Bình, vì cậu dừng, vì cậu tiếc. Trong một cuộc đua thuần tốc độ, cậu thua. Cậu biết điều đó, lạnh lùng, rõ ràng.
Anh đang nghĩ mình sẽ thua nó. Tô Vãn nói. Không phải câu hỏi.
“Ừ.” Cậu nói thật. “Nếu đây là cuộc đua ai nhanh hơn — anh thua. Nó không cõng gì. Anh cõng cả một cách sống chậm.”
Vậy thì đừng đua cái nó giỏi. Nàng nói, giọng chắc lại, cái giọng mài kiếm. Nó nhanh vì nó rỗng. Anh đầy — đầy tới mức phải dừng trước một xóm cạn. Đừng đua tốc độ. Đua cái nó không có. Một khoảng ngừng. Cuối đường này có một cái cửa. Ở đó, cái quyết định sẽ không phải ai tới trước.
Tần Mạc không hỏi “mà là gì”. Cậu để câu ấy treo, vì cậu chưa muốn biết cái cửa ấy là gì, chưa muốn hình dung cuộc chạm trán ở cuối đường. Cậu đưa mắt qua cái xóm vỏ rỗng một lần cuối, và bàn tay cậu tự siết lại thành nắm.
Trước khi rời cái xóm, cậu làm một việc. Cậu quay lại, tới chỗ đứa trẻ đứng cạnh món đồ chơi, cúi xuống, nhặt món đồ chơi lên và đặt vào tay nó. Đứa bé cầm lấy theo quán tính, không nhìn, không chơi — cái tay nắm vì được đặt vào tay, thế thôi. Cậu biết cử chỉ ấy vô nghĩa; cái tha thiết đã bị hút, đặt đồ chơi vào tay không trả lại được cái muốn-chơi. Nhưng cậu vẫn làm. “Để nếu một ngày,” cậu nói khẽ với đứa bé không nghe được, “bằng một phép màu nào đó cái muốn-chơi quay lại với cháu, thì đồ chơi đã ở sẵn trong tay rồi. Cháu không phải đi tìm.”
Anh biết nó sẽ không quay lại. Tô Vãn nói, giọng ướt.
“Anh biết.” Cậu đáp. “Nhưng cái đóa sen kia sẽ không bao giờ làm cái việc vô nghĩa này. Và anh muốn khác nó ngay cả ở cái việc vô nghĩa nhất.” Cậu đứng dậy, xốc Chu Bình lên lưng, quay nhìn tấm bản đồ trong đầu — tám mươi mốt đốm còn lại, và cái đốm lạnh kia, giờ đã có trong tay một mảnh cậu không cứu được. Chu Bình, trên lưng cậu, nhìn cái xóm vỏ rỗng, và gã chỉ nói một câu, cộc: “Cả trời này rồi thành cái xóm này, nếu ngươi để nó thắng.” Gã nhổ một bãi xuống lớp tro. “Ta ghét cái thằng lạnh ấy rồi đấy. Đi. Bắt nó.”
Tần Mạc bước, chậm hơn kẻ kia một bước, nhưng cõng một thứ kẻ kia đã vứt đi để chạy cho nhanh.