tinbc tinbc

Chương 82: Ván cờ có đối thủ

Trạm không trả lời câu hỏi của Tần Mạc bằng lời. Thay vào đó, ông ta đẩy bàn cờ đá về phía cậu, tiếng đá miết trên đá vang khẽ trong tòa vắng.

“Đánh với ta một ván.” Ông ta nói. “Không phải để cược mảnh thứ bảy — ta cho cậu nó dù cậu thắng hay thua, ta hứa rồi. Đánh vì tám trăm năm ta chưa có đối thủ thật. Và vì ta muốn xem một điều: cậu chơi cờ thế nào.” Ông ta xoay bàn cờ, xóa cái thế cũ ông ta đã tự đánh, bày lại quân từ đầu — những ngón tay lâu năm không chạm ai bày quân với một sự cẩn thận gần như trân trọng. “Cách một kẻ chơi cờ nói nhiều về hắn hơn cả cách hắn đánh nhau. Trên bàn cờ, không có kẻ thù thật để căm, không có mạng thật để mất — nên kẻ chơi để lộ ra cái hắn , không phải cái hắn phải thành khi bị dồn. Ta đã nhìn bốn nghìn năm kẻ đi qua tầng này. Ta đọc chúng qua bàn cờ nhanh hơn qua bất cứ trận đấu nào.”

Tần Mạc nhìn bàn cờ, rồi nhìn Trạm bày lại quân, và cậu ngồi xuống, cầm quân. Cậu không đến để chơi cờ; nhưng cậu đến để hiểu kẻ này, và nếu Trạm đọc người qua bàn cờ, thì bàn cờ cũng là chỗ cậu đọc lại Trạm.


Họ đánh. Quân cờ bằng một thứ đá lạnh, nặng, kêu một tiếng cạch trong trẻo mỗi lần đặt xuống — âm thanh duy nhất trong cái tòa vắng, ngoài tiếng ấm trà lục bục. Chu Bình đứng bên, không hiểu cờ, nhưng gã cảm được đây không chỉ là một ván cờ; gã im, nhìn hai đóa sen — một mới một cũ — cúi trên bàn đá.

Và Tần Mạc, kẻ cả đời sống bằng đọc đúng đối thủ, đọc ra ngay lối cờ của Trạm: hoàn hảo, lạnh, không một nước phí. Mỗi quân Trạm đặt xuống đều đúng chỗ độc nhất đúng, đặt trước cả chục nước, như thể ông ta không chơi với thời gian thẳng mà nhìn được cả cái cây nước cờ trải ra phía trước. Trạm chơi như ông ta sống — mỗi quân một tính toán, không nước nào vì cảm, tất cả vì thắng. Đó là lối cờ của một kẻ đã đi cả hai bên bàn tám trăm năm: nó tối ưu tới mức không còn người trong đó, chỉ còn cái máy tính nước.

Tần Mạc thua. Nhanh. Cậu không phải kỳ thủ, và Trạm là bốn nghìn năm tính toán — ông ta bủa vây quân cậu như dòng hồn bủa một hòn đảo, không vội, không hở, mỗi nước khép thêm một lối thoát.

Nước thứ mười hai, Trạm đặt một quân tưởng vô hại ở góc bàn, và Tần Mạc thấy — muộn một nhịp — rằng nó vừa cắt đường lui của cả cánh quân bên phải cậu. Nước mười lăm, ông ta thí một quân xe, cậu ăn, và ba nước sau cậu hiểu cái thí ấy đã dụ quân cậu rời chỗ giữ, để lộ cái tướng. Cậu đọc ra từng cái bẫy đúng lúc nó sập — cái bản năng đọc-đối-thủ đã cứu mạng cậu bao lần vẫn nhạy — nhưng đọc được ý đối thủ và có đủ quân chặn nó là hai việc khác nhau. Cậu thấy rõ lưỡi dao, mà tay không đủ nhanh để đỡ. Từng quân của cậu rơi, đều đặn, cho tới khi trên bàn chỉ còn cái tướng cậu và một dúm quân tàn quây quanh. Ở nước áp chót, khi thế đã tàn không cứu nổi, một kẻ tính toán sẽ chọn nước dồn tướng cầm cự lâu nhất, hoặc lật bàn đầu hàng cho gọn. Tần Mạc không làm thế. Bàn tay cậu đưa tới cái tướng, rồi dừng — vì cậu chợt thấy, ở rìa bàn, một quân tốt lạc, cái quân đã trôi khỏi trận từ lâu, đứng một mình bên mép, vô dụng, sắp bị nước sau của Trạm quét đi. Và thay vì cứu cái tướng, cậu đưa quân bên cạnh sang, che cho cái quân tốt lạc ấy — một nước không thay đổi gì kết cục, một nước phí, chỉ vì cậu không nỡ để cái quân cô độc kia bị quét đi trơ trọi ở mép bàn.

Trạm, đang định đưa nước kết liễu, dừng tay giữa không trung, quân cờ chưa đặt xuống. Bốn nghìn năm ông ta chưa gặp một nước cờ nào như thế — một nước không nhằm thắng, không nhằm cầm cự, không nhằm gì cả ngoài việc không bỏ một quân cô độc. Ông ta nhìn cái quân tốt lạc Tần Mạc vừa cứu — cái quân không thay đổi được gì, cái quân mà mọi kỳ thủ đều bỏ — và ông ta ngồi lặng lâu tới mức khói trà giữa hai người tan hết rồi tụ lại. Chu Bình liếc hết người này sang người kia, không hiểu vì sao một nước cờ vô nghĩa lại làm vị thần bốn nghìn năm đơ ra. Và ông ta hiểu.

“Đó.” Ông ta nói khẽ. “Đó là cái khác giữa cậu và ta. Ta bốn nghìn năm không cứu một quân vô dụng nào — cứu nó là phi lý, là yếu, là để cảm xúc xen vào tính toán. Ta bỏ mọi quân không cần, và ta thắng mọi ván, và ta ngồi đây một mình. Cậu cứu một quân tốt lạc vì cậu không nỡ để nó một mình trên bàn. Cậu sẽ không bao giờ là kỳ thủ giỏi. Nhưng có lẽ — có lẽ — cậu là kẻ tới được cái chỗ ta không tới.”


“Ta đã nói dối cậu một điều.” Trạm nói, đẩy bàn cờ sang bên. “Ta bảo con đường này chắc chắn dẫn tới cái tòa của ta. Đó là cái ta tin suốt tám trăm năm, vì ta cần tin — cần tin rằng ai cũng sẽ thành như ta, để ta khỏi phải nghĩ rằng mình đã có thể chọn khác. Nhưng ta vừa thấy cậu cứu một quân tốt vô dụng. Và ta nhận ra: con đường không quyết định cái đích. Cách đi mới quyết định. Ta đi con đường ấy bằng cách bỏ mọi quân không cần — kể cả, cuối cùng, bỏ chính nàng vào hư vô, vì giữ nàng ‘không cần’ cho cái đích của ta. Cậu đi cùng con đường, nhưng cậu cứu cả những quân vô dụng. Có lẽ vì thế cậu sẽ tới một cái đích khác.”

Ông ta đặt tay lên ngực, nhắm mắt, và cả người ông ta lặng đi trong một nhịp dài — cái lặng của một kẻ sắp rứt khỏi mình thứ cuối cùng còn nối mình với cái mình từng là. Rồi mảnh thứ bảy của Tô Vãn — đốm sáng ấm ông ta ủ tám trăm năm — tách ra khỏi ngực ông ta, chậm, ngần ngại, như một thứ đã bén rễ vào chỗ nó nằm; và khi nó rời hẳn, Tần Mạc thấy vai Trạm khẽ sụp xuống một chút, cái sụp của một kẻ vừa mất đi sức nặng ấm áp duy nhất mình mang suốt tám trăm năm. Đốm sáng nổi lên trên lòng bàn tay ông ta, run run.

Đốm sáng ấy, nổi trên lòng bàn tay Trạm, ấm tới mức làm cả cái tòa lạnh dịu đi một chút — và Tần Mạc thấy Trạm nhìn nó, trong khoảnh khắc trao đi, bằng ánh mắt một người tiễn thứ cuối cùng gắn mình với cái mình từng là. Tám trăm năm, đốm sáng này là thứ duy nhất trong tòa còn biết ấm; cho nó đi, Trạm tự để mình lại với cái lạnh trọn vẹn.

“Cầm lấy.” Trạm nói. “Ta giữ nó tám trăm năm vì nó là thứ ấm duy nhất ta còn. Nhưng ta vừa hiểu ra ta giữ nó không phải vì nó ấm — mà vì ta hy vọng, một cách hèn nhát, rằng một ngày có kẻ tới, một kẻ khác ta, và ta được trao nó cho kẻ ấy, và qua kẻ ấy, cái phần nàng ta thả vào hư vô ngày xưa được chuộc lại một chút. Cậu là kẻ đó. Cầm lấy mảnh của nàng, đóa sen. Và mang giùm ta một thứ lên đỉnh: mang cái chứng minh rằng có thể đi con đường này mà không thành ta.”


Tần Mạc nhìn đốm sáng nổi trên lòng bàn tay Trạm — mảnh thứ bảy của nàng, được ủ ấm suốt tám trăm năm trong ngực một vị thần cô độc. Cậu cảm được, qua tấm thanh y, sáu mảnh trong ngực mình vươn ra gọi nó, và nó khẽ đáp. Cậu đưa tay đón. Nhưng ngón tay cậu dừng lại, cách đốm sáng một phân.

“Còn ông?” Cậu hỏi. “Ông cho ta mảnh của nàng, ông trao ta cái hy vọng của ông. Rồi ông làm gì? Ngồi đây thêm bốn nghìn năm nữa với một bàn cờ, giờ không cả có một mảnh hồn cho ấm?”

Trạm ngừng. Câu hỏi ấy — lần thứ ba trong buổi gặp này — chạm vào chỗ ông ta không có sẵn câu trả lời.

“Ta không biết.” Ông ta thú nhận. “Bốn nghìn năm ta chỉ biết leo và tính. Ta chưa từng nghĩ tới cái ‘rồi sao’ sau khi cho đi thứ cuối cùng.”

“Vậy đi với ta.” Tần Mạc nói — và cậu ngạc nhiên với chính mình khi nói ra. Sau lưng, Chu Bình giật mình quay sang, mắt tròn, miệng há ra định can rồi lại ngậm. Nhưng Tần Mạc không rút lời.

“Ông biết con đường lên đỉnh hơn ai hết. Ông đi được xa hơn cả thiên tướng. Ông bảo ông muốn xem có kẻ nào đi con đường này mà thắng — thì đi mà xem tận nơi, đừng ngồi đây đoán qua một bàn cờ. Và…” cậu nhìn cái bàn cờ Trạm đã tự đánh tám trăm năm, “…ông chán đánh cờ một mình rồi. Ta cho ông một đối thủ thật — không phải ta, mà cái ngồi trên đỉnh kia. Cả một cỗ máy trời làm đối thủ. Sau tám trăm năm thắng chính mình, ông không muốn thử một ván mình có thể thua à?”

Chu Bình, nghe tới đó, hiểu ra cậu đang làm gì, và gã — thay vì can — lại gật, chậm. “Nghe điên,” gã lẩm bẩm, “nhưng ta bắt đầu quen với cái điên của ngươi rồi. Với lại—” gã nhìn Trạm, “—thêm một kẻ biết đường, một kẻ mạnh, đứng về phía ta trước cái đỉnh kia, thì ta bớt lo cho hai cái mạng còm này. Đi đi, ông thần. Trên đường có ta lo phần cơm nước.” Cái câu quê mùa ấy, ném vào mặt một vị thần bốn nghìn năm, làm cả Tần Mạc suýt bật cười.


Trạm nhìn cậu, và trên gương mặt tĩnh bốn nghìn năm, một cái gì vỡ ra — không phải nước mắt, thần ở tầng này không còn nước mắt, mà một cái động sâu hơn, như băng ngàn năm nứt một đường đầu tiên.

“Ngươi mời một vị thần gần-đỉnh,” ông ta nói chậm, “đi làm phản đồ, cùng một kẻ phàm và một gã Dược phong, chống lại cái đỉnh ngươi còn chưa với tới. Ngươi biết ngươi vừa mời cái gì không?”

“Một đối thủ cho bàn cờ của ông.” Tần Mạc đáp. “Ông nói cách chơi cờ nói nhiều về một kẻ. Ông chơi hoàn hảo và một mình tám trăm năm. Giờ chơi một ván có đối thủ thật xem — kể cả nếu ván ấy ông thua. Ông thua một ván có người chơi cùng, vẫn hơn thắng mọi ván với chính mình.”

Trạm đứng dậy khỏi cái ghế đá, và cái đứng dậy ấy — với một kẻ đã ngồi tám trăm năm — mất một lúc lâu, như thể thân ông ta phải nhớ lại cách rời một chỗ. Ông ta nhìn quanh cái tòa: bàn cờ, ấm trà, cái ghế trống đối diện ông ta đã pha trà cho suốt tám trăm năm không ai ngồi. Rồi ông ta cúi xuống, cầm lại một quân cờ — quân tướng của phe mình — xoay nó giữa hai ngón, cái cử chỉ của tám trăm năm.

“Ta để bàn cờ này lại.” Ông ta nói. “Tám trăm năm ta thắng nó mọi ván. Giờ ta bỏ nó dở, lần đầu. Một ván cờ bỏ dở—” ông ta đặt quân tướng xuống, không vào ô nào, chỉ để buông, “—là một ván còn có thể thua. Ta đi tìm một ván ta có thể thua. Sau bốn nghìn năm không thua gì, đó là cái xa xỉ ta thèm nhất mà không biết.” “Ta không hứa đi tới cùng.” Ông ta nói. “Bốn nghìn năm làm thần không cởi ra trong một ván cờ. Ta có thể phản ngươi. Ta có thể chùn ở tầng cao. Ta không biết ta là ai khi không còn là kẻ ngồi trên đỉnh.” Ông ta đứng dậy khỏi cái ghế ông ta đã ngồi tám trăm năm. “Nhưng ta sẽ đi một quãng. Xem một kẻ cứu những quân vô dụng đi được tới đâu. Đó là ván cờ thú vị nhất ta thấy trong bốn nghìn năm — và lần đầu, ta không biết trước kết cục. Sau bốn nghìn năm biết trước mọi thứ, cái ‘không biết’ này…” ông ta khẽ cười, “…nó gần như là sống.”

Mảnh thứ bảy sà vào tấm thanh y của Tần Mạc, về với năm mảnh kia — vì mảnh thứ sáu, cậu đã để lại làm mái che cho cái hang ba trăm hồn. Sáu mảnh, giờ, đập trong ngực cậu; mảnh thứ bảy tìm được, mảnh thứ sáu gửi lại một tầng dưới. Và khi mảnh thứ bảy nhập, cậu cảm được qua nó một chút của tám trăm năm nó đã ở với Trạm: một hơi ấm cô độc, một cái tĩnh của tòa sáng. Mảnh này về mang theo dấu của kẻ đã giữ nó, như mọi mảnh mang dấu của chỗ nó từng ở. Nàng cậu đang ghép lại, cậu nhận ra, không chỉ mang trăm cái khổ — nàng còn mang dấu của trăm kẻ đã giữ từng mảnh, ác lẫn không ác.

Bước ra khỏi tòa sáng cô độc, giờ có ba người thành bốn: một đóa sen mới, một gã Dược phong dám cãi, và một đóa sen cũ vừa rời cái ghế bốn nghìn năm. Bốn cái bóng đi trên mặt gương Cửu Thiên, về phía cái quầng sáng đỉnh. Sau lưng, cái tòa sáng của Trạm, lần đầu tám trăm năm, tắt dần — vì kẻ giữ nó đã đi, và một cái đền không còn kẻ tự thờ thì thôi sáng.