Chương 81: Kẻ đã lên tới
Đi qua mặt gương Cửu Thiên gần một con nước, ba người mới tới được tòa sáng xa nhất, nơi mảnh thứ bảy chờ. Nó không có cửa. Tần Mạc chỉ cần bước tới, và bức tường sáng mở ra cho cậu — như thể kẻ bên trong đã đợi, và không thèm khóa.
Bên trong, khác với những tòa cô độc khác trên Cửu Thiên, có bày biện — và chính cái bày biện ấy làm Tần Mạc cảnh giác hơn cả một tòa trống. Vì bày biện nghĩa là chờ khách, mà một kẻ trên Cửu Thiên chờ khách thì đã tính trước cuộc gặp này từ lâu. Một bàn cờ đá, quân đã bày sẵn dở một thế cờ; hai ghế, một cái quay về phía cửa như đợi ai; một ấm trà tỏa khói — thứ khói duy nhất, thứ ấm duy nhất trong cả cái tầng gương lạnh. Và ngồi ở một ghế, tay cầm một quân cờ, là một người đàn ông áo trắng — không phải cái trắng lạnh của thiên tướng, mà một cái trắng cũ, ngả vàng, cái trắng của một kẻ đã mặc nó lâu tới mức thành một phần mình. Gương mặt ông ta đẹp, tĩnh, không tuổi. Nhưng cái làm Tần Mạc khựng lại ở cửa không phải vẻ ngoài ông ta.
Là cái khí tỏa ra từ ông ta. Nó có mùi Sát Đạo. Mùi một đóa sen. Cũ, sâu, đã hóa thành một cái gì khác — nhưng không lẫn được, cái mùi mà chỉ một đóa sen khác mới nhận ra, như một con vật nhận ra đồng loại qua một thứ mùi dưới lớp mùi.
Kẻ ngồi trong tòa cao nhất Cửu Thiên, giữ một mảnh của Tô Vãn, từng là một đóa sen chín cánh. Như cậu.
Con thú trong đan điền Tần Mạc, ngửi thấy cái khí ấy, không reo đòi ăn, cũng không rụt lại sợ như trước Thương. Nó lặng — một cái lặng lạ, gần như kính nể, cái lặng của một con thú non nhận ra một con thú cùng nòi đã già, đã lớn, đã đi tới cái mà nó một ngày có thể thành. Và cái lặng ấy làm Tần Mạc lạnh hơn mọi tiếng gào: con thú của cậu nhìn Trạm, và nó thấy nhà.
“Ngồi đi.” Người ấy nói, không ngẩng lên, tay vẫn xoay xoay một quân cờ đá giữa hai ngón, rồi đặt nó xuống bàn với một tiếng cạch khẽ vang lạ lùng trong cái tòa vắng. “Ta pha trà rồi. Ta biết cậu tới — ta biết từ lúc cậu còn ở Trung Thiên, đứng dưới đáy hỏi trời một câu. Cả Cửu Thiên nghe câu ấy. Ta là kẻ duy nhất trên này thấy nó thú vị.” Ông ta rót trà ra hai chén. “Ta là Trạm. Ừ, cậu ngửi đúng rồi — ta cũng từng mang một đóa sen. Bốn nghìn năm trước. Ta cũng từng đứng dưới đáy như cậu, cũng leo, cũng nuốt, cũng đi tìm một người bị xé. Ngồi xuống. Chúng ta có nhiều để nói, hai đóa sen — kẻ vừa bắt đầu, và kẻ đã lên tới.”
Tần Mạc không ngồi. Cậu đứng ở cửa, Chu Bình sau lưng, và cậu cân kẻ này bằng cái bản năng đọc-đối-thủ đã cứu mạng cậu bao lần — nhưng lần này cái bản năng ấy không cho cậu một thế đánh, chỉ cho cậu một nỗi lạnh: cậu chưa từng đối diện một cái gì như thế này, không phải một cỗ máy hay một kẻ khác nòi, mà một kẻ giống hệt cậu, chỉ già hơn bốn nghìn năm.
“Ông tìm được người của ông không?” Tần Mạc hỏi — cùng câu cậu từng hỏi Mục. “Cái người bị xé mà ông đi tìm.”
Trạm ngừng tay, và trong một khoảnh khắc, cái tĩnh trên mặt ông ta gợn. “Tìm được.” Ông ta nói. “Cả trăm mảnh. Ta gom đủ, sau tám trăm năm.”
“Rồi sao?”
“Rồi ta lên tới đây.” Trạm nói, và ông ta khoát tay quanh cái tòa sáng cô độc — cái bàn cờ không đối thủ, cái ghế trống đối diện, cái ấm trà pha cho một vị khách bốn nghìn năm mới có một. “Một mình. Cậu thấy cái bàn cờ này không? Ta bày một thế cờ, rồi ta đi cả hai bên, tự đánh với mình, tám trăm năm. Ta thắng mọi ván, vì ta là cả hai người chơi. Đó là cái thắng của một kẻ lên tới đỉnh: thắng mọi thứ, vì không còn ai khác để mà thua.” Ông ta nhìn cái bàn cờ, và giọng ông ta, lần đầu, mỏng đi. “Ta từng tưởng lên cao là được nhiều hơn. Hóa ra lên cao là mất dần — mất kẻ ngang mình, mất kẻ dám cãi, mất cả người mình leo lên để cứu. Càng cao càng ít, cho tới khi trên đỉnh chỉ còn đúng một thứ: chính mình, soi trong một mặt gương, đánh cờ với chính mình.”
Tần Mạc, nghe câu ấy, cuối cùng cũng bước vào và ngồi xuống cái ghế đá đối diện — không phải vì tin Trạm, mà vì cậu cần nghe hết cái kẻ này biết. Chu Bình đứng sau lưng cậu, không ngồi, tay nắm gậy, mắt canh chừng — dù cả gã lẫn cậu đều biết một gã Dược phong canh chừng một kẻ gần-đỉnh thì cũng vô nghĩa như một con kiến canh một ngọn núi.
Trạm nhìn cái cách cậu ngồi — cảnh giác, lưng thẳng, tay để hờ trên gối — và ông ta khẽ gật, như nhận ra một dáng ngồi cũ. “Cậu ngồi như ta từng ngồi.” Ông ta nói. “Bốn nghìn năm trước, lần đầu một kẻ gần-đỉnh mời ta trà, ta cũng ngồi đúng thế — sẵn sàng vọt dậy, không tin một chữ. Kẻ ấy giờ đã tan rồi; leo cao quá, cuối cùng tan vào cái quầng đỉnh. Còn ta ngồi vào đúng cái ghế của ông ta.” Ông ta nhấp một ngụm trà, rồi kể, giọng đều — cái giọng của một kẻ đã kể chuyện này với chính mình nhiều lần trong tám trăm năm ngồi một mình.
“Ta gom đủ trăm mảnh của nàng. Ta ghép lại. Và ta được nàng — thật, đủ, sống lại trong tay ta. Cậu tưởng đó là cái kết có hậu à?” Ông ta cười khẽ. “Ghép nàng lại tốn của ta tám trăm năm. Tám trăm năm nuốt, leo, giết, tha hóa. Cái ngày ta ghép xong nàng, ta không còn là kẻ nàng từng yêu — ta đã thành một thứ đứng ở đây, trên Cửu Thiên, cao hơn cả thiên tướng. Nàng ghép lại xong, nhìn ta…” Trạm dừng, và trong khoảnh khắc ấy mắt ông ta nhìn xuyên qua Tần Mạc, nhìn vào một cái gì cách đây tám trăm năm — và Tần Mạc, nhạy với hồn, thoáng bắt được cái ông ta đang thấy lại: một người đàn bà vừa ghép lại, đứng trong một tòa sáng, lùi một bước khỏi bàn tay Trạm đang chìa ra, mắt mở lớn thứ nỗi sợ người ta dành cho một con quái. Rồi cái hình tan. “…và nàng sợ ta.” Trạm nói, giọng phẳng lại. “Y như một kẻ tên Mục cậu đã gặp — ta cảm được dấu của lão trên cậu. Lão dừng ở lưng chừng, ta đi tới cùng, và cái kết giống nhau: một người ghép lại được mà không nhận ra kẻ ghép mình.”
“Vậy nàng đâu?” Tần Mạc hỏi. Tay cậu, để hờ trên gối, siết lại — cậu sợ câu này hơn mọi câu, vì Trạm là kẻ đầu tiên đã tới đích con đường cậu đang đi, và câu trả lời của ông ta, dù là gì, cũng là cái đang chờ cậu ở cuối.
Trạm đặt chén trà xuống, và trong khoảnh khắc ông ta nhìn vào chén trà đang nguội, cái tĩnh bốn nghìn năm trên mặt ông ta rạn một đường rất mảnh. “Ta thả nàng đi.” Ông ta nói, và lần đầu giọng ông ta có một cái gì gần với đau, dù đã mòn qua tám trăm năm. “Nàng sợ ta. Nàng không nhận ra ta. Giữ nàng lại là giam một người sợ mình. Nên ta thả — ta để nàng tan, thật sự tan, về cái không, cái mà cỗ máy này tước của mọi hồn. Ta cho nàng cái duy nhất ta còn cho được: sự kết thúc. Rồi ta lên đây, ngồi một mình tám trăm năm, với một bàn cờ không có đối thủ.”
“Cậu tới vì mảnh thứ bảy.” Trạm nói tiếp, và ông ta chạm tay lên ngực áo trắng — ở đó, qua lớp vải, một đốm sáng ấm khẽ đập. Mảnh của Tô Vãn. “Nó ở đây, trong ta. Ta nhặt được nó trên đường lên, nhiều năm trước, và ta giữ — không phải để dùng, mà vì…” ông ta ngừng, “…vì nó ấm. Ở cái tầng này, không có gì ấm. Ta giữ một mảnh hồn của một người lạ bị xé, chỉ để trong cái tòa cô độc này có một thứ còn biết ấm. Cậu hiểu cái cô độc đó không? Cậu chưa. Rồi cậu sẽ hiểu — nếu cậu đi con đường của ta tới cùng.”
Ông ta ngẩng lên, nhìn thẳng Tần Mạc, và cái nhìn ấy không phải thù địch. Nó là cái nhìn của một kẻ nhìn lại chính mình bốn nghìn năm trước.
“Ta sẽ cho cậu mảnh thứ bảy.” Trạm nói. “Không đổi, không bẫy. Cho. Nhưng ta cho kèm một điều cậu cần nghe, và ta xin cậu nghe hết, vì ta là kẻ duy nhất trong cả cỗ máy này có thể nói với cậu điều này từ chỗ đã-đi-hết: Con đường cậu đang đi, cái con đường nhặt đủ trăm mảnh để ghép lại nàng — nó không dẫn tới nàng. Nó dẫn tới đây. Tới cái tòa này. Tới ta. Ta là bằng chứng. Ta đã làm đúng cái cậu đang làm, cẩn thận như cậu, thương nàng như cậu, và ta kết thúc ở một bàn cờ không đối thủ với một mảnh hồn của một người lạ để giữ cho ấm. Cậu nhặt đủ trăm mảnh, cậu cũng sẽ tới đây. Chắc chắn. Ta đã đi con đường ấy rồi.”
Tần Mạc đứng lặng. Cái Trạm vừa nói đè lên cậu nặng hơn khí tức của cả Cửu Thiên — không phải một cám dỗ để cãi, không phải một lưỡi kiếm để đỡ, mà một kẻ đã sống trọn cái tương lai cậu đang bước tới, ngồi kể lại nó bằng giọng của một người kể chuyện chính mình. Tay cậu, để hờ trên gối, lạnh dần.
Sau lưng cậu, Chu Bình khẽ động — gã nghe hết, và gã sợ, không phải sợ Trạm, mà sợ cái Trạm nói có thể đúng. Rồi gã làm một việc mà chính gã cũng không ngờ mình dám: gã bước lên, đứng ngang Tần Mạc, và nói thẳng với một vị thần gần-đỉnh, giọng run mà không lùi. “Ông nói con đường này chắc chắn dẫn tới cái tòa của ông. Nhưng ông đi một mình, phải không? Bốn nghìn năm, ông có ai đi cùng không? Có ai hỏi ông ‘vì cần hay vì thèm’ mỗi lần ông nuốt không? Có ai bắt ông ăn cơm, nhắc ông ông từng là người không?” Gã đặt tay lên vai Tần Mạc. “Thằng này có. Có tôi. Ông với nó khác nhau ở chỗ đó. Ông chắc cái đích của nó giống ông tới vậy à — khi nó có cái ông không có?”
Trạm nhìn Chu Bình — một gã Dược phong quê mùa, chân khập khiễng, không một chút pháp lực, dám cãi một vị thần bốn nghìn năm — và trong mắt Trạm lóe lên một cái gì Tần Mạc không đọc được: có thể là khinh, có thể là ghen, có thể là một nỗi tiếc nhớ về một kẻ đồng hành mà tám trăm năm ngồi một mình đã làm ông ta quên mất là mình chưa từng có.
“Ngồi xuống, gã Dược phong.” Trạm nói, không giận. “Ngươi vừa hỏi đúng cái câu ta sợ nhất. Để ta trả lời khi ta nói xong.” Nhưng Tần Mạc thấy: ông ta không trả lời ngay, và cái không-trả-lời-ngay ấy là vết nứt đầu tiên trong lời tiên tri của ông ta.
Và trong ngực Tần Mạc, năm mảnh của Tô Vãn đập — không hoảng như trước con thú hay cái lạnh, mà một nhịp khác, một nhịp như muốn nói, nhưng chưa đủ tiếng. Nàng đang nghe. Nàng, năm mảnh, đang nghe một kẻ vừa kể rằng đã thả một-nàng-khác vào hư vô sau khi ghép đủ. Và Tần Mạc không dám tưởng tượng cái nhịp đập ấy đang nghĩ gì.
Cậu bước một bước vào tòa, nhìn Trạm — tấm gương bốn nghìn năm của mình — và cậu hỏi, khẽ, cái câu duy nhất còn nghĩa: “Nếu con đường này chắc chắn dẫn tới cái tòa của ông… thì tại sao ông vẫn giữ một mảnh của nàng cho ấm? Một kẻ đã hết hy vọng thì cần gì cái ấm?”
Trạm nhìn cậu rất lâu. Bàn tay ông ta, đang cầm quân cờ, đặt nó xuống — không vào ô nào, chỉ đặt xuống bên bàn, như một kẻ ngừng ván. Khói trà giữa hai người bốc lên, mỏng, rồi tan vào cái lạnh của tòa.
“Ngươi hỏi khó hơn cả gã Dược phong.” Ông ta nói, chậm. Và lần đầu, Trạm — kẻ đã ngồi tĩnh tám trăm năm, thắng mọi ván cờ với chính mình — không có câu trả lời ngay.
Bàn tay ông ta, vô thức, đưa lên chạm chỗ ngực nơi mảnh thứ bảy đang ấm — cái cử chỉ của một kẻ kiểm lại xem thứ ấm cuối cùng của mình còn đó không. Ông ta bắt gặp chính mình làm động tác ấy, và dừng tay lại, như một kẻ vừa bị bắt gặp một bí mật mình giấu cả với chính mình. Cậu không cần ông ta trả lời nữa; cái bàn tay đưa lên ngực đã trả lời thay.