Chương 71: Cõi đẹp
Cột hồn xoáy ngược nhả hai người ra ở đầu bên kia, và Tần Mạc lảo đảo một bước trên nền đất lạ, nhắm mắt lại vì chói.
Sau bao lâu ở cái xám của Trung Thiên, ánh sáng ở đây đâm vào mắt cậu như một lưỡi dao. Cậu phải đứng một lúc, tay che mặt, cho tới khi quen dần — rồi cậu bỏ tay xuống, và cả cậu lẫn Chu Bình đứng chết trân.
Đẹp. Cõi trên đẹp tới mức đau, đẹp tới mức tàn nhẫn với một kẻ vừa lết qua cả một cõi xám.
Không có cái xám lạnh, không có dòng hồn treo, không có tháp đen. Ở đây là một vùng đồi thoai thoải trải tới chân trời, cỏ xanh mềm, những cây hoa lạ nở trắng và hồng, một dòng suối trong vắt chảy qua, và bầu trời — bầu trời thật, xanh, có mây, có một thứ ánh sáng ấm áp không nguồn tỏa khắp như một buổi chiều vĩnh cửu. Không khí thơm mùi hoa và cỏ mới. Tiếng chim. Tiếng suối. Cả một cõi bình yên tới mức, sau Trung Thiên, nó làm cổ họng Tần Mạc nghẹn lại.
“Đây…” Chu Bình thều thào, chống gậy đứng cạnh cậu, mắt rưng rưng, cả gương mặt quê mùa của gã giãn ra vì kinh ngạc. “Đây mới là trời chứ. Cái này mới đúng là cái người ta hứa khi bảo chết thì lên tiên. Không phải cái lò xám dưới kia. Là cái này.” Gã bước một bước lên cỏ, và cỏ mềm dưới chân gã, ấm. “Tần Mạc… hay là con bé ở một chỗ như thế này thì… thì cũng đâu đến nỗi?”
Tần Mạc không đáp ngay. Vì cậu cũng đang chịu đúng cái sức nặng ấy: cái cõi này đẹp tới mức nó làm cậu muốn tin. Muốn tin rằng có một nơi tử tế ở trên cao. Muốn tin rằng nếu một mảnh của Tô Vãn ở đây, thì ít nhất nó được ở một chỗ đẹp, chứ không phải một cái kho hay một cái lò.
Nhưng cậu áp tay lên ngực, và ba mảnh trong đó không ấm lên vì cõi đẹp. Chúng co lại. Cả ba, cùng lúc, như ba con vật nhỏ rúc vào nhau khi ngửi thấy nguy. Và cái phản ứng ấy — của chính nàng, trong ngực cậu — nói với cậu cái mà mắt cậu đang bị dụ để quên: một cõi đẹp thế này, ở trên đỉnh một cỗ máy nuốt cả thần thánh, thì cái đẹp ấy không phải cho không.
“Đừng.” Cậu nói khẽ, nắm tay Chu Bình kéo gã dừng lại. “Đừng tin nó vội. Ngươi nhớ tháp Vọng Hương không? Các chủ giữ hồn bằng cách cho mỗi hồn cái đẹp nhất nó khát. Cái đẹp là cái khóa êm ái nhất.” Cậu nhìn quanh, và giờ, khi cậu đã cảnh giác, cậu bắt đầu thấy cái sai dưới lớp đẹp. “Nhìn kỹ đi. Cỏ đẹp — nhưng không có côn trùng. Suối chảy — nhưng không có cá. Chim hót — mà ngươi có thấy con chim nào không? Cái này không phải một cõi sống. Nó là một bức tranh vẽ cực khéo về một cõi sống. Ai đó dựng cái này để dụ. Câu hỏi là dụ ai, và dụ để làm gì.”
Họ đi dọc dòng suối, cảnh giác, và càng đi Tần Mạc càng thấy rõ cái sai.
Có người ở đây. Đó là điều làm cậu lạnh nhất. Rải rác trên các triền đồi, dưới các gốc cây hoa, bên bờ suối — người. Không phải hồn mờ như dưới Trung Thiên. Người có hình hài rõ, mặc áo đẹp, mặt mày thanh thản. Họ ngồi, hoặc nằm, hoặc đi lại chậm rãi, mỉm cười. Một người đàn bà ngồi hát ru một đứa bé. Một ông lão câu cá bên dòng suối không có cá, và vẫn mỉm cười như vừa câu được. Một đôi trai gái ngồi tựa gốc cây, nhìn nhau, nói những câu không thành tiếng.
Tần Mạc đi ngang một người đàn ông trẻ đang cuốc một mảnh vườn — cuốc đi cuốc lại một luống đất đã tơi, gieo những hạt giống vô hình vào một luống sẽ không bao giờ mọc gì, rồi lùi lại ngắm nó với vẻ mãn nguyện của một nông phu vừa gieo xong vụ. Cạnh đó, một bà cụ dọn một mâm cơm không có thức ăn, xới những bát cơm rỗng, gọi những cái tên vào khoảng không, đợi những đứa con đã chết từ lâu về ăn — và mỉm cười chờ, mãi. Xa hơn, một người lính trẻ lau đi lau lại một thanh kiếm không có, rồi ngẩng lên nhìn về một phía như đợi lệnh xuất quân sẽ không bao giờ tới.
Tất cả đều đẹp. Tất cả đều bình yên. Và tất cả, khi Tần Mạc thả thần thức chạm nhẹ vào, đều rỗng.
Không phải rỗng như chết. Rỗng như một căn phòng có đèn mà không có ai ở. Những “người” này là hồn — hồn thật, hồn của người từng sống — nhưng ý thức của họ đã bị rút gần cạn, chỉ chừa lại đúng cái đủ để lặp đi lặp lại một khoảnh khắc hạnh phúc, mãi mãi. Người đàn bà hát ru một đứa bé không có thật. Ông lão câu một dòng suối không có cá. Đôi trai gái nói những câu rỗng. Họ không sống. Họ đang diễn cái hạnh phúc cuối cùng của mình, trên một sân khấu, cho một khán giả nào đó xem.
“Trời ơi.” Chu Bình thì thào, và lần này giọng gã không còn rưng rưng mà run vì một thứ khác. “Họ… họ tưởng họ đang hạnh phúc. Cái bà ru con kia — bà ấy tưởng con bà ấy còn sống. Bà ấy sẽ ru mãi. Mãi mãi.”
“Đây là tầng gì?” Tần Mạc lẩm bẩm, đào trong mớ ký ức Ôn Sứ mà cậu nuốt từ đời nào — nhưng Ôn Sứ chỉ là sứ Trung Thiên, chưa từng lên đây, nên ký ức ấy câm. Cậu phải tự đọc cái cõi này bằng mắt mình.
Và cậu đọc ra, dần, một sự thật còn tàn ác hơn cả Trung Thiên. Dưới kia, cỗ máy xé hồn, nghiền hồn, lát hồn làm bậc thang — tàn ác, nhưng thô, lộ. Ở đây, nó làm một việc tinh vi hơn nhiều: nó thưởng. Những hồn được đẩy lên tới tầng này — những hồn “quý”, đủ thiết tha, đủ tốt — không bị nghiền. Chúng được cho một thiên đường. Được cho đúng cái khoảnh khắc đẹp nhất đời, kéo dài vô tận. Và trong lúc chúng mê man diễn lại cái hạnh phúc ấy, cỗ máy vắt — vắt cái khí an lạc, cái khí mãn nguyện tỏa ra từ chúng, thứ khí mà một cõi trời thèm còn hơn cả khí thiết tha ở tháp Vọng Hương.
Trung Thiên vắt nỗi đau và nỗi nhớ. Cõi này vắt niềm hạnh phúc. Và để vắt được hạnh phúc lâu dài, nó phải cho những hồn này tin rằng chúng thật sự hạnh phúc — nên nó rút bớt ý thức của chúng, chừa đúng cái đủ để cười, không đủ để hỏi. Một cõi trời của những kẻ được ru ngủ trong giấc mơ đẹp nhất của mình, bị vắt cạn qua từng nụ cười.
“Nàng ở đây.” Tần Mạc nói, và giọng cậu khô đi. La bàn thanh y đang kéo, nhẹ, về phía một ngọn đồi xa, nơi có một cây hoa lớn nhất, đẹp nhất. “Một mảnh của nàng, ở cái cõi này. Người ta cho nàng một thiên đường, và đang vắt nàng qua đó.” Cậu siết tấm vải. “Anh vừa kéo em ra khỏi một buổi chiều giả ở tháp. Giờ anh phải kéo em ra khỏi cả một thiên đường giả. Và cái này khó hơn — vì lần này người ta không nhốt em bằng một buổi chiều. Người ta nhốt em bằng cả một cõi trời.”
Họ chưa đi được tới ngọn đồi thì cõi đẹp cho họ biết nó đã thấy họ.
Ánh sáng ấm áp không nguồn bỗng gợn — như mặt nước bị khuấy — và từ phía ngọn đồi có cây hoa lớn, một bóng người đi tới. Không lết, không hiện đột ngột như sứ Trung Thiên. Đi, thong thả, trên cỏ, dáng ung dung của một chủ nhà ra đón khách trong vườn nhà mình.
Một người đàn ông, mặc áo trắng thêu chỉ vàng, gương mặt đẹp và hiền, tuổi trung niên, mang cái vẻ từ tốn của một bậc trưởng giả. Ông ta mỉm cười với hai người — một nụ cười ấm, thật, không có cái vô cảm của sứ hay cái điềm nhiên lạnh của Các chủ. Một nụ cười làm người ta muốn tin.
“Khách quý.” Ông ta nói, giọng ấm như cả cái cõi này. “Hai người sống. Lên tới tận đây. Ta đã nghe tiếng một kẻ dưới Trung Thiên dám ngước lên hỏi trời cao — hóa ra là cậu.” Ông ta nhìn Tần Mạc, và trong mắt ông ta không có giận, chỉ có một sự quan tâm gần như hiền từ. “Ta mừng cậu tới. Thật đấy. Vì ta nghĩ cậu hiểu lầm chúng ta nhiều lắm, và ta muốn cho cậu thấy — trước khi cậu làm điều gì dại — rằng trên này không phải cái lò cậu tưởng. Trên này, chúng ta chăm cho họ. Cậu thấy đấy. Họ hạnh phúc.”
Ông ta khoát tay về cả cái cõi đẹp, những hồn đang mỉm cười diễn lại giấc mơ của mình, và nụ cười của ông ta không hề giả — đó mới là điều đáng sợ nhất. Ông ta tin điều ông ta nói. Ông ta thật lòng cho rằng mình đang tử tế.
“Cậu nhìn xuống Trung Thiên rồi.” Ông ta nói tiếp, chậm rãi, vừa nói vừa thong thả dẫn hai người đi dọc bờ suối, như một chủ vườn khoe hoa. “Cái lò xám. Cái kho. Nghiền, xé, lát bậc thang. Ta biết cậu ghê tởm nó — ta cũng ghê tởm nó. Nó thô. Nó phí phạm. Nó làm hồn người đau đớn không cần thiết.” Ông ta dừng bên một hồn đang mỉm cười, đưa tay vuốt nhẹ lên đầu người ấy như vuốt một đứa con ngoan. “Ta khác. Ta không nghiền ai. Ta cho họ cái họ khao khát nhất, và ta giữ họ trong đó. Cậu bảo ta vắt họ — ừ, ta có lấy cái khí an lạc của họ, ta không giấu. Nhưng cậu nói xem: một con bò được thả trên đồng cỏ đẹp, ăn no, rồi cho sữa, với một con bò bị lùa vào lò mổ — con nào khổ hơn? Ta cho sữa. Dưới kia là lò mổ. Vậy mà cậu tới đây định đạp đổ ta?”
Cái lý lẽ ấy trơn tru tới mức Chu Bình, đứng cạnh, khẽ chao người — gã là kẻ dễ tin điều tử tế, và cái ông này nói năng đúng như một bậc hiền nhân. Tần Mạc phải bấm nhẹ vào tay gã để gã tỉnh.
Và Tần Mạc hiểu ngay, lạnh người, rằng đây là đối thủ khác hẳn mọi thứ cậu đã gặp: không phải một cỗ máy câm, không phải một chức năng rỗng, không phải một cái miệng đói — mà một kẻ tàn ác tin rằng mình nhân từ, và có cả một thiên đường làm bằng chứng cho niềm tin ấy.
“Ngài chưa nói tên.” Tần Mạc nói, giữ giọng phẳng.
“Ở đây người ta gọi ta là Từ Quân.” Ông ta đáp, thong thả, và cái tên — Quân của lòng Từ, vị chúa của lòng nhân — hợp với cái vẻ ngoài ông ta tới mức lợm. “Ta coi sóc cõi này. Ta cho họ yên.” Ông ta lại mỉm cười. “Giờ, khách quý, cậu định nói gì để cãi lại con bò cho sữa của ta?”
Tần Mạc nhìn quanh — người đàn bà ru đứa con không có, ông lão câu dòng suối không cá, người lính đợi một lệnh không tới — rồi cậu nhìn thẳng vào Từ Quân.
“Con bò của ngài,” cậu nói, “không biết nó là bò. Đó là chỗ khác nhau. Ngài rút của họ đúng cái phần biết hỏi, biết chọn, biết nói không — chừa lại đúng cái phần biết cười. Rồi ngài bảo họ hạnh phúc. Một kẻ bị lấy mất khả năng bất hạnh thì không phải kẻ hạnh phúc — nó là một cái đèn bị vặn nhỏ, cháy leo lét đúng cái mức ngài cần để hứng khói.” Cậu chỉ vào người đàn bà đang ru. “Bà ấy tưởng con bà ấy còn sống. Nếu bà ấy tỉnh một khắc, bà ấy sẽ gào lên vì mất con. Ngài gọi việc không cho bà ấy tỉnh là thương. Tôi gọi nó là trộm — trộm cả nỗi đau của bà ấy, vì ngay nỗi đau cũng là của bà ấy, không phải của ngài để lấy đi.”
Nụ cười của Từ Quân không tắt, nhưng nó đông lại một chút — cái đông của một kẻ đã ba lời không quen bị cãi bằng lời sắc ngang mình.
“Cậu nói hay.” Ông ta nói, chậm hơn. “Ít kẻ cãi được ta tới câu thứ hai. Nhưng cậu vẫn hiểu lầm một điều, và ta sẽ để cậu tự thấy — không phải bằng tranh luận. Bằng cách cho cậu xem cái mảnh cậu tới tìm, đang hạnh phúc thế nào.” Ông ta khoát tay về ngọn đồi có cây hoa lớn. “Nàng ở kia. Đi mà xem. Rồi tự cậu quyết có nỡ kéo nàng ra khỏi cái nàng đang có không. Ta không chặn cậu. Ta chưa bao giờ phải chặn ai — cái cõi này tự nó giữ chân người ta. Cậu rồi cũng sẽ hiểu vì sao.”
Ông ta lui lại, tan vào ánh sáng ấm của cõi, để lại hai người giữa một thiên đường đầy những kẻ mỉm cười rỗng, và một ngọn đồi xa nơi một mảnh của nàng đang bị cho là hạnh phúc.