tinbc tinbc

Chương 70: Ngước hỏi trời cao

Sáng hôm sau — cái “sáng” của Trung Thiên, khi dòng hồn dâng trở lại và cái xám nhạt bớt đi một chút — la bàn thanh y kéo Tần Mạc về một hướng mới, và lần này nó không kéo ngang. Nó kéo lên.

“Mảnh thứ tư.” Cậu nói, ngước theo hướng tấm vải ghì. Tấm thanh y trong ngực cậu không kéo ngang như suốt Trung Thiên nữa; nó ghì lên, thẳng đứng, căng cả sợi vải, như một cái kim địa bàn bị một cực ở trên cao hút. Và cả ba người cùng ngẩng lên, nhìn cái mà từ khi tới Trung Thiên họ vẫn tránh nhìn: bầu trời xám thấp lè tè trên đầu, cái trần của cỗ máy — và giờ, lần đầu, họ thấy nó không phải trần. Nó là sàn. Sàn của một tầng khác, cao hơn, mờ hơn, chồng lên Trung Thiên y như Trung Thiên chồng lên cõi người, và trên nó nữa, mờ hơn nữa, có lẽ còn một sàn khác, và một sàn khác — tầng tầng, tới một cái đỉnh không ai thấy.

“Lại một cửa nữa.” Mục nói, giọng khô, ngửa cổ nhìn cái sàn xám mà bốn mươi năm gã chưa từng vượt qua. “Ta chưa từng lên quá Trung Thiên. Bốn mươi năm, cái trần kia là hết thế giới của ta. Từ đây, cả ta cũng chưa từng đi. Cái ta biết dừng ở cái trần kia — bên trên nó, ta mù như ngươi.”


Họ đi mất hai con nước mới tới được chân cửa, luồn qua những vòng tuần cuối của Trung Thiên — giờ Tần Mạc dẫn, không phải Mục, vì cậu có la bàn và một cái đói đã học được cách im. Càng lên gần cái sàn xám, dòng hồn càng thưa, cái lạnh càng đặc, và những cái tháp thấp dần phía sau như một rừng răng đen chìm vào sương.

Cái cửa, khi họ tới, không phải cửa đá đen như cửa lên Trung Thiên. Nó là một cái giếng dựng ngược — một cột hồn xoáy chảy lên, ngược chiều mọi dòng khác trong cõi, hút về cái sàn xám phía trên như một sợi chỉ dọc căng giữa hai tầng trời. Trong cột ấy, những mảnh hồn không trôi ngang phân loại nữa; chúng bị hút thẳng lên, nhanh, dứt khoát — những hồn đã qua sàng lọc của Trung Thiên, đủ “tốt” để đẩy lên tầng cao hơn mà dùng vào việc quý hơn. Đứng dưới chân nó, ngửa cổ nhìn cột hồn xoáy hút lên khuất vào cái sàn xám, Tần Mạc cảm được cái áp lực quen thuộc mà cậu đã học cách sợ: cái áp lực của một tầng cao hơn nhìn xuống. Nhưng lần này nó khác — không phải một con mắt vô cảm phán xét. Cái nhìn từ tầng trên Trung Thiên này tò mò. Như một kẻ ở trên vừa nhận ra có một con sâu dưới đáy đang trèo lên đúng hướng mình.

“Nó biết ta lên.” Tần Mạc nói. Cậu nhớ tháp Vọng Hương — nhớ cái “chú ý” từ trong tháp khi cậu phá xong Thủ Vệ. Giờ cái chú ý ấy lớn hơn, cao hơn, cả một tầng trời. “Mỗi lần ta phá một chướng ngại, ta không lẻn qua được — ta gõ cửa. Và giờ cái ngồi trên kia đã nghe đủ tiếng gõ để bắt đầu để ý tới ta.”

Chu Bình nhìn cái cột hồn xoáy ngược, nuốt nước bọt. “Vậy lên đó, ta không còn là kẻ lẻn nữa. Ta là kẻ được chờ.”

“Ừ.” Tần Mạc đáp. “Trung Thiên, ta là con mồi đi lạc. Tầng trên, ta là kẻ chúng đã biết tên. Khó hơn. Nhưng nàng ở trên đó — một mảnh của nàng. Nên ta lên.”


Trước khi bước vào cột hồn, Tần Mạc dừng lại, và cậu làm cái điều cậu chưa từng làm suốt từ đêm hợp Thiên.

Cậu ngước mặt lên, qua cái sàn xám của tầng trên, qua tầng trên nữa mà cậu chưa thấy nhưng biết là có, qua tầng tầng thiên đạo chồng lên nhau tới một cái đỉnh không mặt mà cả cõi người quỳ lạy — và cậu nói, không to, nhưng rõ, với tất cả những cái tầng ấy cùng một lúc:

“Ta biết chúng mày nghe được ta. Chúng mày đã bắt đầu để ý. Tốt. Vậy nghe cho rõ.”

Gió xám lặng đi, như cả Trung Thiên nín thở. Và cái áp lực từ tầng trên — cái nhìn tò mò — đổi: nó dồn lại, đặc hơn, như một kẻ ở trên vừa nghiêng người xuống nghe cho rõ. Cột hồn trước mặt cậu xoáy nhanh hơn một nhịp, những mảnh hồn trong đó khựng lại như cả chúng cũng lắng nghe. Chu Bình rùng mình, lùi nửa bước — gã cảm được cái gì đó khổng lồ vừa cúi xuống chỗ họ. Nhưng Tần Mạc không lùi. Cậu để cái áp lực ấy đè lên vai mình, và cậu nói tiếp, thẳng vào nó, như nói vào mặt một kẻ vừa ghé sát.

“Chúng mày xé nàng thành trăm mảnh, rải khắp các tầng, để nàng không bao giờ ghép lại được — vì một hồn quá thiết tha, quá cứng, quá người, thì chúng mày không nuốt trọn được, nên chúng mày xé nhỏ ra mà dùng dần. Chúng mày tưởng xé đủ nhỏ thì không ai nhặt nổi. Chúng mày tưởng cao đủ thì không ai trèo tới. Cả cõi người quỳ dưới chân chúng mày, gọi chúng mày là trời, và chúng mày quen rồi — quen tới mức tưởng không ai dám ngước lên mà hỏi.”

Cậu đặt tay lên ngực, nơi ba mảnh của nàng đập.

“Ta ngước đây. Ta hỏi đây. Ta cần gì phải bái chúng mày? Chúng mày cho ta cái gì mà bắt ta lạy? Chúng mày lấy của ta người ta thương, xé nàng ra làm nhiên liệu, rồi ngồi trên cao chờ ta cũng chết mà thành một viên gạch lát đường cho chúng mày bước. Ta không lạy cái đó. Ta trèo lên cái đó. Từng tầng một. Ta sẽ nhặt lại từng mảnh nàng từ tay chúng mày, và mỗi mảnh ta lấy về là một viên gạch ta rút khỏi cái bậc thang chúng mày xây. Ta sẽ trèo tới cái đỉnh không mặt kia, và ta sẽ bắt cái ngồi trên đỉnh phải nhìn xuống — nhìn cái nó tưởng đã nghiền nát, đang đứng đòi lại.”


Cậu nói xong, và trong một khắc cả cõi im tới mức nghe được tiếng ba mảnh đập trong ngực cậu.

Rồi tầng trên trả lời — không bằng lời. Cái sàn xám phía trên gợn lên, như mặt nước bị khuấy, và từ nó, một thứ rơi xuống: không phải sấm, không phải lửa, mà một cơn lạnh — một luồng khí buốt tới mức Chu Bình khuỵu xuống, tấm áo phủ sương trắng, hơi thở đông thành đá vụn rơi lịch xịch. Cái lạnh ấy không nhắm giết. Nó nhắm dập — cái cách người ta dội một gáo nước lạnh vào một ngọn nến hỗn xược. Một lời cảnh cáo từ trên cao: câm đi, con sâu, và biết chỗ của mày.

Tần Mạc đứng thẳng trong cơn lạnh ấy. Chín cánh sen đen bung ra quanh cậu, không để tấn công — không có gì để tấn công, kẻ ra tay ở cách cậu cả một tầng trời — mà để che, để chống, để không khuỵu như Chu Bình. Cậu đỡ lấy bạn, dồn hơi ấm của ba mảnh nàng và cái nhiệt của Sát Đạo thành một lớp vỏ, và cậu chịu trọn cơn lạnh dập ấy mà không quỳ. Sương đóng trắng vai cậu, mi mắt cậu, nhưng cậu không cúi đầu. Khi cơn lạnh rút đi — nó rút, vì nó chỉ là một cái gạt tay lơ đãng của kẻ trên cao, không phải một đòn thật — cậu vẫn đứng, ôm Chu Bình, ngước lên, và cậu cười, một cái cười lạnh hơn cả cơn lạnh vừa rồi.

“Chỉ có thế thôi à?” Cậu nói lên cái sàn xám. “Ta tưởng chúng mày sẽ làm hơn thế, cho một kẻ dám hỏi. Hóa ra cái đầu tiên chúng mày làm, khi có kẻ ngước lên, là cố dập cho nó cúi xuống. Chúng mày sợ. Một cỗ máy nuốt cả thần thánh, mà sợ một kẻ phàm dám không quỳ. Ghi nhớ lấy cái sợ đó. Ta sẽ cho chúng mày nhiều lý do để sợ hơn.”

Chu Bình và Mục đứng lặng. Không ai từng nghe một kẻ phàm nói với cả tầng tầng thiên đạo cái giọng ấy — không phải giọng cầu xin, không phải giọng oán than, mà giọng của một kẻ vừa lãnh trọn một đòn cảnh cáo của trời và đáp lại bằng cách chê nó nhẹ tay.

Mục, cuối cùng, khẽ nói — và giọng gã có cái gì đó vỡ ra sau bốn mươi năm: “Bốn mươi năm ta trốn. Ta lên tới Trung Thiên rồi ta trốn, ta nhặt lén, ta cúi đầu. Ta chưa từng… chưa từng ngước lên mà hỏi nó một câu.” Gã nhìn Tần Mạc, và trong mắt gã, cái vẻ tấm-gương-đáng-sợ ngày đầu đã đổi thành một cái khác — gần như kính nể. “Có lẽ đó là chỗ ta với ngươi khác nhau thật. Ta đi tìm người của ta để hết cô độc. Ngươi đi tìm nàng để trả nợ cho cả cái bất công. Ta trốn dưới gầm trời. Ngươi dám ngước lên nó.”

“Ông đi với ta không?” Tần Mạc hỏi. “Lên tầng trên. Ông bảo mảnh cuối của người ông ở tháp Vọng Hương — nhưng ông cũng nghe rồi đấy, mảnh của người ta rải khắp các tầng. Có khi mảnh cuối của người ông cũng ở trên kia. Đi với ta. Hai đóa sen, trèo cùng.”

Mục im rất lâu. Gã nhìn lên cột hồn xoáy ngược, cái cửa gã bốn mươi năm chưa dám bước vào, rồi nhìn xuống bàn tay mình — bàn tay đã gom trăm mảnh mà chưa từng dám trả lại cho ai cái gì. “Không.” Cuối cùng gã nói, và lắc đầu, chậm. “Ta về tháp Vọng Hương trước — về lấy người của ta ra khỏi lọ, trả lại cho bà ấy cái đau, như ngươi dạy. Ta nợ bà ấy cái đó bốn mươi năm rồi. Ta trèo lên đây với ngươi thì tiện hơn, an toàn hơn — nhưng đó lại là ta trốn thêm một lần nữa, trốn cái việc khó nhất bằng một việc khó hơn nhưng dễ chịu hơn. Ta trốn đủ rồi. Nếu bà ấy tha thứ, nếu bà ấy còn nhận ra ta — thì có lẽ ta sẽ trèo. Có lẽ ta sẽ tìm ngươi ở một tầng nào đó trên cao.” Gã chìa tay ra, cái tay có vòng sẹo ách phong ấn. “Đi đi, đóa sen. Ngươi cho một lão già bốn mươi năm thấy một điều lão tưởng không có: một kẻ đi con đường này mà không thành cái lão đã thành. Ngươi làm được tới đâu, ta không biết. Nhưng ngươi đã đi xa hơn ta, ở chỗ ngươi vẫn còn dám ngước lên.”


Tần Mạc nắm tay Mục. Rồi cậu quay sang Chu Bình.

Chu Bình đã đứng sẵn bên cột hồn, chống gậy, cái gậy vẫn còn để đỡ cái chân chưa lành hẳn từ đêm hợp Thiên. Gã cười — cái cười quê mùa, méo, ấm — và nói: “Hỏi gì mà hỏi. Ta đi. Ai canh cho ngươi cái câu ‘vì cần hay vì thèm’? Ai nhắc ngươi ăn cơm? Ai cãi ngươi khi ngươi gắt? Ngươi bỏ ta lại thì lên trên đó ba bữa là ngươi thành cái lò. Đi thì đi cùng.”

Tần Mạc nhìn hai người — một gã Dược phong quê mùa dám cãi, và một tấm gương bốn mươi năm vừa quay đầu về phía ánh sáng — và cậu thấy, lần đầu từ đêm hợp Thiên, một cái gì trong ngực ấm lên không phải vì ba mảnh của nàng, mà vì hai người sống này. Cậu không đi một mình. Đó là cái Mục ngày xưa không có, và có lẽ là cái sẽ cho cậu một kết khác.

Cậu quay lại nhìn Mục lần cuối — cái gã đứng dưới chân cột hồn, nhỏ lại, một cái bóng xám giữa cõi xám, tay còn giơ lên chào — rồi cậu bước vào cột hồn xoáy ngược.

Cái cột hút lấy cậu ngay. Không như rơi qua cửa đá đen lên Trung Thiên — lần này là bị kéo lên, ngược với mọi thứ, và quanh cậu hàng nghìn mảnh hồn cùng bị kéo, lướt qua mặt cậu như một cơn mưa sao ngược chiều. Cậu ghì Chu Bình sát bên — gã bám vai cậu, gậy kẹp chặt, mắt nhắm nghiền, miệng lẩm bẩm một câu kinh quê mùa — và cả hai bị dòng hồn nâng lên, lên, cái sàn xám lớn dần trên đầu tới khi nó không còn là trần mà thành một cái miệng mở ra đón họ vào tầng kế.

Qua cái sàn ấy, trong khoảnh khắc tối đen giữa hai tầng, Tần Mạc cảm được cái áp lực tò-mò-lẫn-cảnh-cáo của tầng trên bao lấy cậu — gần hơn, đặc hơn, không còn cách một tầng nữa mà ngay quanh cậu. Cậu đang bước vào nhà của một kẻ đã biết cậu tới. Một tầng trời mới, một tầng cậu đã bị chờ, một tầng giữ mảnh thứ tư của nàng.

Ba mảnh trong ngực cậu đập, ấm, và khẽ — như thể nàng, dù đã tan lại về câm, vẫn đang nghe, vẫn đang là cái phanh, vẫn đang đi cùng cậu lên trời cao.

Nhiều tầng trời về sau, khi người ta kể lại con đường của kẻ đã đạp đổ hết các tầng thiên đạo, họ sẽ luôn bắt đầu từ đây — không phải từ một trận đánh, không phải từ một thần thông, mà từ cái đêm một kẻ phàm mang ba mảnh hồn của người mình thương trong lồng ngực rỗng, đứng dưới đáy một cỗ máy nuốt cả thần thánh, và thay vì quỳ, đã ngước mặt lên hỏi trời cao một câu chưa ai dám hỏi: ta cần gì phải bái ngươi?