Chương 67: Kẻ ăn mảnh
Mảnh thứ ba, la bàn dẫn tới, không ở trong tháp, không ở trong người sống. Nó ở trong một cái miệng.
Ba người biết điều đó trước khi thấy kẻ mang nó, vì cái hướng la bàn kéo về bốc lên một thứ khí mà cả ba đã quen tới mức sợ: khí Sát Đạo. Không phải một đóa sen mới nở như Tần Mạc. Một đóa đã nở lâu, nở quá, cánh đã đen kịt tới mức không còn ra hình sen — cái khí của một kẻ đã ăn nhiều tới mức thành một cái lò.
“Một đóa sen nữa.” Mục nói, và giọng gã khô đi. “Nhưng không phải như ngươi. Cái này… ta ngửi thấy nó ở vòng ngoài mấy lần, và ta luôn tránh. Nó không còn giữ lại gì của người nữa. Bốn mươi năm ta lưng chừng người-thú; cái này đã qua hẳn bên kia từ lâu. Nó không đi tìm ai. Nó chỉ ăn.”
Kẻ ấy ngồi giữa một bãi trống, trên một đống — Tần Mạc phải nhìn hai lần mới hiểu đống ấy là gì: những cái lọ, những cái túi, những vật đựng hồn, hàng trăm cái, vơi cạn, vứt lăn lóc. Vỏ. Những cái vỏ của các mảnh hồn hắn đã ăn.
Hắn không già, không trẻ — cái tuổi bị xóa nhòa như của mọi kẻ ở cõi này. Nhưng mắt hắn thì Tần Mạc nhận ra ngay, vì cậu thấy nó mỗi lần soi mặt xuống nước: đó là mắt của con thú, nhưng ở một kẻ đã thôi cưỡng nó. Không còn giằng co. Không còn “vì cần hay vì thèm”. Chỉ còn đói, và ăn, và đói tiếp.
“Lại một đứa mang sen tới.” Hắn nói, không buồn đứng dậy. Giọng hắn nhàn nhạt, như một kẻ đã chán cả tiếng nói của chính mình. “Tới đòi cái ta vừa ăn à? Chúng nó lúc nào cũng tới đòi. Một con nhỏ, đúng không — cái mảnh ta ăn hôm qua ấy, nó thiết tha lắm, ngon lắm, nhớ một thằng nào đó dữ tới mức ta nếm được cả cái nhớ. Là ngươi à? Cái thằng nó nhớ?”
Ngực Tần Mạc thắt lại. Hôm qua. Hắn ăn một mảnh của nàng hôm qua. Cậu tới trễ một con nước.
“Nhả ra.” Tần Mạc nói, giọng đã có cái lạnh của Sát Đạo. “Cái mảnh đó. Nhả ra.”
Kẻ ăn mảnh cười — một tiếng cười khô như xát hai viên đá. “Nhả? Đứa nào ăn rồi mà nhả được? Ngươi mang sen, ngươi biết mà. Ăn là thành mình. Cái mảnh con nhỏ ấy giờ là ta rồi. Muốn nó, thì…” hắn dang tay, chỉ vào chính mình, gần như mời mọc, “…ăn ta đi. Ta ở trong ta. Nó ở trong ta. Ăn ta thì được cả hai. Đó là cách duy nhất. Ngươi biết đấy.”
Và đó là cái bẫy, Tần Mạc hiểu ngay: kẻ này không nhả được, thật; cách duy nhất lấy lại mảnh nàng là nuốt hắn. Nhưng nuốt một kẻ đã ăn hàng trăm mảnh hồn, một cái lò Sát Đạo, thì cậu không chỉ nuốt mảnh của nàng — cậu nuốt cả hàng trăm cái chết, cả cái đói khổng lồ của hắn, cả cái tha hóa mà bốn mươi năm Mục còn sợ. Cậu nuốt hắn để cứu một mảnh nàng, và cái giá là rước cả cái địa ngục trong hắn vào mình.
“Đừng.” Mục nói khẽ sau lưng cậu, và lần đầu giọng gã thật sự sợ. “Ta biết ngươi đang tính gì. Đừng. Ta từng thấy một đóa sen nuốt một kẻ như thế này — để cứu người của nó. Nuốt xong, nó không còn là nó nữa. Cái đói của kẻ bị nuốt lớn hơn cả ý chí của kẻ nuốt. Ngươi rước cái lò ấy vào, ngươi thành cái lò. Mảnh của con nhỏ sẽ về với ngươi, ừ — nhưng về với một cái ngươi đã thành y hệt cái này.”
Chu Bình, bên cạnh, không nói “vì cần hay vì thèm”. Vì lần này không có cái nhập nhằng ấy. Lần này rõ ràng là “vì cần” — mảnh nàng ở trong hắn, hắn không nhả, không có cách khác. Con thú không cần dụ. Cái cần và cái thèm, lần này, là một. Và chính vì thế nó đáng sợ nhất: không có câu hỏi nào để hỏi, không có ranh giới nào để giữ. Chỉ có một việc phải làm, và cái việc phải làm ấy trùng khít với cái con thú luôn muốn.
“Ta không có đường khác.” Tần Mạc nói, và cậu nói với Chu Bình, với Mục, với chính mình. “Mảnh nàng ở trong hắn. Hắn không nhả. Ta không bỏ nàng lại trong một cái lò để nó tiêu hóa dần thành hư vô. Ta phải nuốt hắn.”
“Ta biết ngươi phải.” Chu Bình đáp, giọng nghẹn. “Ta không cản. Ta chỉ xin ngươi một điều.” Gã bước tới, nắm chặt tay cậu. “Khi ngươi nuốt hắn, và cái đói của hắn ùa vào ngươi, và ngươi thấy ngon — mà ngươi sẽ thấy ngon, ta biết — thì ngươi nhớ lấy cái này: cái ngon ấy là của hắn, không phải của ngươi. Đừng nhận nó là của mình. Ăn hắn thì được. Nhưng đừng thích.”
Kẻ ăn mảnh đứng dậy — cuối cùng cũng buồn đứng dậy — và cái đứng của hắn làm mặt đất xám rung. Hắn không kết ấn, không niệm chú. Hắn chỉ há ra: cả người hắn, trong một khắc, biến thành một cái hút, một cái miệng khổng lồ vô hình, và tất cả những gì quanh hắn — không khí, ánh xám, cả khí tức của ba người — bị kéo về phía hắn. Đây là cách một cái lò đánh nhau: nó không đấm, nó nuốt. Chu Bình loạng choạng bị kéo tới trước, Mục phải ghì lấy một tảng đá.
Tần Mạc cắm chân xuống, dồn chín cánh thành một lớp vỏ, và cậu không chống lại cái hút — cậu cưỡi nó. Cậu để cái hút kéo mình tới, nhanh hơn cả hắn tính, và trong lúc lao tới cậu thả Câu Hồn ấn ra thành trăm sợi, dò cái biển đạo hạnh cồng kềnh của hắn tìm lõi. Kẻ ăn mảnh mạnh — hàng trăm mảnh hồn cho hắn một biển đạo hạnh — nhưng hắn đã thôi chiến đấu từ lâu; hắn chỉ biết ăn, và một cái miệng thì vụng về trước một kẻ vẫn còn biết đánh. Hắn quen nuốt những mảnh hồn không kháng cự; hắn không quen một con mồi lao thẳng vào miệng mình mang theo một lưỡi dao.
Hai cái hút chạm nhau — cái hút của hắn, và cái đói của con thú trong Tần Mạc — và trong một khắc chúng giằng nhau, hai cái miệng cùng muốn nuốt cái ở giữa. Rồi Tần Mạc, mảnh hơn, nhanh hơn, còn biết tính, luồn cái ấn qua kẽ hở giữa hai lực, và cắm nó vào đúng cái lõi của hắn — cái đốm ý thức cuối cùng còn điều khiển cả cái lò.
Rồi cậu nuốt.
Và Chu Bình nói đúng. Nó ngon.
Không phải ngon như một bữa ăn. Ngon như một cơn giải khát sau cả đời khát. Hàng trăm mảnh hồn, hàng trăm đời người, hàng trăm cái thiết tha bị nghiền, tất cả ùa vào cậu cùng lúc, và con thú trong cậu — cái con thú cậu đã ghì, đã cưỡng, đã hỏi “vì cần hay vì thèm” suốt bao lâu — lần đầu được ăn một bữa không phải xin phép, không phải cân đo, một bữa mà cả lý lẽ lẫn cơn đói đều gật đầu. Nó no. Nó sướng. Và cái sướng ấy, đúng như Chu Bình cảnh báo, dội ngược lên cậu, mời cậu nhận nó là của mình.
Trong một khoảnh khắc dài kinh khủng, Tần Mạc đứng bên bờ vực ấy: cái sướng của việc ăn mà không phải áy náy, ngay trước mặt cậu, chỉ cần cậu gật đầu nhận nó, và cậu sẽ không bao giờ phải khổ sở vì câu hỏi “vì cần hay vì thèm” nữa — vì cậu sẽ thành cái kẻ vừa mời cậu ăn nó, cái kẻ đã thôi hỏi.
Cậu thấy, trong cái sướng ấy, một hình ảnh hiện lên — không phải cậu tưởng tượng, mà cái đói tự vẽ ra để dụ cậu: một tương lai trong đó cậu không còn khổ nữa. Cậu ăn, cậu mạnh, cậu lên các tầng trời không phải bò lết mà bước, cậu nhặt nàng về không phải trả giá từng mảnh mà cứ ăn kẻ nào giữ nàng là xong. Cái đói cho cậu xem một Tần Mạc thôi đau, thôi cân đo, thôi mất ngủ vì “vì cần hay vì thèm” — một Tần Mạc nhẹ nhõm. Và cái nhẹ nhõm ấy mới là món ngon thật sự nó mời, ngon hơn cả hàng trăm mảnh hồn: lời hứa rằng cậu sẽ không phải khổ nữa, nếu cậu chịu thôi làm người.
Cậu nghe, từ rất xa, tiếng Chu Bình gọi tên cậu. Và cậu nghe, gần hơn, trong chính ngực mình, hai mảnh của nàng — mảnh một, mảnh hai — đập loạn lên, hoảng, như hai con chim trong lồng thấy lửa tới. Cái đập hoảng ấy nhắc cậu một điều cái đói giấu đi: cái “nhẹ nhõm” nó hứa là cái nhẹ nhõm của một kẻ không còn ai để mà thương, và một kẻ như thế thì nhặt đủ trăm mảnh nàng cũng chỉ để làm gì? Để có một cái đẹp mà ngắm, như Các chủ ngắm vườn?
Cậu bám lấy cái đập hoảng ấy. Cái sướng này là của hắn. Không phải của ta. Cậu lặp lại câu Chu Bình dặn như một câu chú, ghì con thú xuống ngay giữa bữa tiệc của nó, và cậu không nhận cái sướng. Cậu ăn hắn — vì cần — nhưng cậu từ chối thích nó. Cậu giữ cái sướng ấy ở ngoài, như giữ một vị khách không mời ngoài cửa, dù nó gào, dù nó đúng là cái dễ nhất trên đời để mở cửa cho vào.
Kẻ ăn mảnh khô lại, tan. Hàng trăm cái vỏ lọ quanh hắn lăn lạo xạo trong cơn gió xám. Và trong biển đạo hạnh vừa ùa vào cậu, cậu lần tìm — giữa hàng trăm mảnh lạ — một cái ấm quen.
Cậu tìm thấy nó. Mảnh thứ ba của nàng.
Nhưng khi cậu vươn tới nó, mừng rỡ, để đón nó về với hai mảnh kia trong ngực —
— nó co lại.
Mảnh thứ ba của nàng, thấy cậu tới, rụt lại, như một đứa trẻ thấy một bàn tay đưa ra mà bàn tay ấy vừa làm một việc kinh khủng. Không phải nó không nhận ra cậu. Nó nhận ra. Chính vì nhận ra nó mới co: nó vừa ở trong cái lò, nó vừa thấy — từ bên trong kẻ ăn mảnh — cái cách Tần Mạc nuốt hắn, cái chín cánh đen, cái biển đạo hạnh ùa vào, cái khoảnh khắc cậu đứng bên bờ vực của cái sướng. Nó thấy cậu ăn. Và giờ, cái mảnh của người con gái cậu thề nhặt về, nhìn cậu — kẻ tới cứu nó — bằng ánh mắt nó lẽ ra chỉ dành cho cái lò vừa giam nó.
Nàng sợ cậu.
Tần Mạc đứng giữa bãi vỏ lọ, hai mảnh ấm trong ngực, một mảnh thứ ba ngay trong tầm tay mà co rúm không dám lại gần, và cậu hiểu ra cái giá thật của bữa ăn vừa rồi — cái giá mà Mục không cảnh báo, vì đến Mục cũng chưa đi xa đủ để gặp nó. Cậu không mất mình. Cậu ghì được con thú, cậu không nhận cái sướng. Cậu thắng cái bờ vực.
Nhưng nàng đã thấy cậu đứng bên bờ vực ấy. Và một mảnh của nàng, giờ, sợ chính cái người đang đi khắp các tầng trời để nhặt nàng về.
Cậu vươn thần thức tới, nhẹ, như đưa tay cho một con vật hoảng. Mảnh thứ ba lùi xa hơn, nép vào một góc của cái biển đạo hạnh vừa tan, run. Cậu vươn lần nữa, dịu hơn — nó vẫn lùi. Và mỗi lần nó lùi, hai mảnh trong ngực cậu lại đập một nhịp đau, như thể chính chúng cũng cảm được nỗi sợ của mảnh thứ ba, như thể ba mảnh của cùng một người đang chia nhau một nỗi hoảng.
Cậu dừng lại. Cậu không đuổi theo, không giật nó về — cậu vừa học ở tháp Vọng Hương rằng không kéo được một mảnh không muốn về, và cậu vừa học ở đây một điều đắng hơn: có những mảnh không về vì không muốn rời thiên đường, và có những mảnh không về vì sợ chính kẻ tới đón.
“Nó không chịu về.” Chu Bình tới bên, thở còn chưa đều, nhìn cái đốm sáng đang nép run. “Sao thế? Mấy mảnh kia ngươi lấy đâu có thế này.”
“Mấy mảnh kia chưa thấy ta ăn.” Tần Mạc nói, giọng cạn. “Mảnh này ở trong cái lò. Nó thấy ta nuốt cái lò. Nó thấy ta ở bên trong lúc ta suýt nhận cái sướng.” Cậu nhìn cái đốm run, và cái đau trong cậu lúc này không phải cái đau của mảnh hồn nhập vào — mà một cái đau mới, riêng, tệ hơn: cái đau của một kẻ vừa bị người mình yêu nhìn thấy phần tệ nhất của mình. “Nàng sợ ta, Chu Bình. Một mảnh của nàng vừa nhìn ta như nhìn cái thứ nó vừa được cứu ra khỏi. Ta đi nhặt nàng về, mà ta nhặt được một mảnh nàng đang co rúm vì ta.”
Mục, đứng xa, nhìn cảnh ấy, và gã nói — khẽ, như nói với chính mình bốn mươi năm trước: “Đây rồi. Đây là cái ta chưa từng kể ngươi, vì ta chưa từng tới được chỗ này. Ta tưởng cái giá tệ nhất là mất mình. Không phải. Cái giá tệ nhất là giữ được mình, mà người mình cứu vẫn sợ mình — vì cái mình phải làm để cứu họ.”