Chương 65: Mảnh trong người sống
Ra khỏi tháp Vọng Hương được ba con nước, mảnh thứ hai gọi cậu — và nó không ở trong một cái tháp.
La bàn thanh y, sau khi ôm mảnh thứ nhất, đổi cách chỉ đường. Trước, nó kéo về những cái tháp — những nơi cỗ máy cất hồn. Giờ, nó kéo Tần Mạc đi ngang, ra khỏi vùng tháp, về một chỗ mà theo bản đồ máu của Mục lẽ ra chẳng có gì: một vành đai đá vụn ở rìa Trung Thiên, nơi những mảnh hồn quá vụn để cỗ máy buồn thu nhặt trôi dạt như rác.
“Lạ.” Mục cau mày, dò tấm da. “Chỗ này cỗ máy bỏ. Không tháp, không sứ tuần, không gì để giữ. Mảnh của nàng dạt ra tận đây làm gì?”
Bãi đá vụn trải ra trước ba người như một bãi tha ma của chính cỗ máy: chỗ những gì Trung Thiên không dùng được bị hất ra. Ở đây không có tháp trắng, không có dòng hồn treo lộng lẫy, chỉ có đá vỡ và, rải giữa đá, những đốm sáng mờ — những mảnh hồn quá vụn, quá nát, một câu ru dở, một cái tên cụt, một nỗi nhớ không còn hình — nằm thoi thóp dưới đất như tàn lửa của một đám cháy đã tắt. Cỗ máy không buồn thu chúng; chúng không đủ “thiết tha” để vắt, không đủ cứng để lát bậc thang. Chúng chỉ là rác. Và ở một cõi mà cả người chết cũng thành nguyên liệu, thì rác — cái cỗ máy chê — hóa ra lại là chỗ trú duy nhất cho những kẻ sống lạc không muốn bị thu.
Càng tới gần, la bàn càng kéo mạnh, nhưng không kéo về một khối pha lê hay một cái khám — nó kéo về một chuyển động. Giữa bãi đá vụn, có một cái gì đang đi. Một bóng người, lom khom, dừng lại từng chặp cúi nhặt, rồi lại đi.
Không phải sứ. Không phải hồn trôi. Một kẻ sống — hay gần sống — đang lom khom nhặt những mảnh hồn vụn dưới đất, bỏ vào một cái túi da, cần mẫn, như một kẻ mót lúa sau mùa gặt. Và khi Tần Mạc lại gần, cậu hiểu vì sao la bàn kéo về kẻ này: trong người hắn, lẫn giữa đạo hạnh riêng, có một đốm ấm quen thuộc — một mảnh của Tô Vãn, đã nằm trong hắn, thành một phần hắn.
Kẻ mót hồn ngẩng lên, thấy ba người, và giật mình lùi lại, ôm khư cái túi da vào ngực như một kẻ ăn mày giữ bát cơm.
Hắn trẻ — trẻ hơn cả Tần Mạc, chỉ chừng mười sáu, mười bảy — mặt gầy hốc, mắt to và sợ, không có cái vẻ lưng-chừng-thú của Mục hay cái lạnh của sứ. Một kẻ sống lạc, như cậu, nhưng non hơn, mềm hơn, chưa bị Trung Thiên mài thành thứ gì cứng.
“Đừng cướp của tôi.” Hắn nói ngay, giọng run, siết chặt miệng túi da và lùi một bước, chân đạp lên đá vụn kêu lạo xạo. “Tôi nhặt được là của tôi. Mấy mảnh này cỗ máy vứt rồi, không ai cần, tôi nhặt thì là của tôi.”
Tần Mạc giơ tay, chậm, cho hắn thấy mình không rút pháp khí. “Ngươi nhặt mấy mảnh vụn này làm gì? Chúng mờ gần hết, chẳng còn nhớ nổi gì.”
“Để ăn.” Hắn đáp gọn, và thấy vẻ mặt ngơ ngác của ba người thì bật cười — một cái cười méo, không có chút vui nào. “Không phải ăn như các người tưởng. Ở đây không có cơm. Một kẻ sống ở Trung Thiên, muốn không bị cỗ máy bào mòn, phải có cái gì đó ấm mà giữ. Mấy mảnh vụn này, mỗi mảnh còn một chút — một chút nhớ, một chút thương — mờ thôi, nhưng gom nhiều lại thì đủ cho tôi một hớp ấm mỗi ngày. Đủ để tôi không quên tôi là người.” Hắn vỗ cái túi. “Tôi gọi đây là mót ấm. Cả cõi này lạnh. Tôi mót từng chút ấm cỗ máy làm rơi.”
“Ta không tới cướp túi ngươi.” Tần Mạc nói. “Ta tới vì một mảnh — không phải trong túi. Trong người ngươi.”
Kẻ trẻ tái mặt, tay bất giác chặn ngang trước cổ áo, che chỗ hắn giấu cái mảnh. “Ngươi… ngươi cảm được nó à?” Rồi hắn lắc đầu lia lịa, lùi thêm. “Không. Cái đó không cho. Cái mảnh trong tôi — nó là cái duy nhất giữ tôi tỉnh. Ngươi biết cái cõi này làm gì với một kẻ sống ở lâu không? Nó bào ngươi. Bào cái nhớ, cái tên, cái mình-là-ai, cho tới khi ngươi thành một con vật mót rác không nhớ mình từng là người.” Hắn gõ gõ ngón tay lên nơi giấu mảnh. “Cái mảnh này — tôi nhặt được nó lâu rồi, không biết của ai — nó ấm, nó thiết tha, nó nhớ thay tôi. Chừng nào nó trong tôi, tôi còn nhớ tôi từng có mẹ, từng có tên, từng là người. Ngươi lấy nó đi, tôi thành như mấy cái xác mót rác kia trong một con nước.”
Tần Mạc đứng lặng.
Đây là cái bài toán cậu chưa gặp. Ở tháp Vọng Hương, cái giữ mảnh là Các chủ — một chức năng của cỗ máy, một kẻ giữ vườn để vắt. Lấy mảnh khỏi tay bà là lấy khỏi tay kẻ thù. Nhưng ở đây, cái giữ mảnh là một kẻ sống lạc, một nạn nhân khác của cùng cái cỗ máy đã xé Tô Vãn — và mảnh của nàng, trong hắn, không bị giam làm nhiên liệu. Nó đang cứu hắn. Nó là cái phao giữ một kẻ chết đuối khỏi chìm vào cõi thú.
Lấy mảnh về, cậu cứu Tô Vãn thêm một phần. Nhưng cậu đẩy kẻ trẻ này xuống chỗ Mục đã tả: một con vật mót rác không nhớ mình từng là người.
Con thú trong cậu, dĩ nhiên, không thấy bài toán nào cả: một kẻ yếu, non, giữ cái của ngươi. Lấy. Nó là ai với ngươi? Nàng quan trọng hơn một kẻ lạ. Và cái đáng sợ là con thú không hẳn sai — cân một kẻ lạ với một mảnh của Tô Vãn, thì với cậu, nàng nặng hơn. Con thú chỉ nói ra cái cậu sợ là mình thật lòng nghĩ.
Cậu nhìn Đàm — cái dáng gầy, cái túi da ghì trong lòng, đôi mắt to còn giữ được cái sợ, cái sợ mà một con vật mót rác thật sự thì không còn — và cậu thấy, rõ tới mức nhói, một phiên bản khác của chính cảnh mình vừa qua ở tháp. Ở tháp, cái giữ mảnh là kẻ thù, lấy là đúng. Ở đây, cái giữ mảnh là một kẻ đang chết đuối bám vào đúng cái phao cậu cần. Kéo cái phao về, cậu cứu được một người — người đã chết. Bỏ mặc cái phao, cậu cứu một người — người còn sống. Và cái cân của cậu, cậu ghê tởm nhận ra, vẫn nghiêng về phía người đã chết.
Chu Bình, bên cạnh, khẽ hỏi — không phải “vì cần hay vì thèm” lần này, mà một câu khác, nặng hơn: “Nếu lấy mảnh của con bé là đẩy thằng này thành con vật… thì ngươi cứu nàng bằng cách giết một người khác. Khác gì cỗ máy đâu? Nó cũng xé người này để nuôi người kia.”
Câu ấy ghim đúng chỗ. Cỗ máy tế nuôi tầng trên bằng cách xé tầng dưới. Nếu cậu lấy sự tỉnh táo của kẻ này để ghép lại Tô Vãn, cậu đang làm đúng cái việc cậu thề đạp đổ: hi sinh một kẻ cho một kẻ, cân mạng người trên một cái cân.
“Ta biết ngươi đang tính gì trong đầu.” Chu Bình nói tiếp, khẽ, để Đàm không nghe. “Ngươi đang tính rằng thằng này đằng nào cũng sẽ tàn ở cái cõi này, sớm hay muộn; rằng một mảnh của nàng thì đáng hơn một kẻ lạ sắp tàn. Cái tính ấy đúng. Nó luôn đúng — đó là cái làm nó nguy. Con thú của ngươi không cần gào nữa; giờ nó chỉ cần tính, và cái tính nào cũng ra là nên lấy.” Gã nhìn thẳng cậu. “Ngươi nhớ Mục không? Lão cũng từng tính đúng như thế, từng mảnh một, bốn mươi năm. Mỗi lần lấy, lão đều có lý. Cộng bốn mươi năm lý đúng lại, thành một cái bình rạn không nhận ra lão.”
“Ngươi tên gì?” Tần Mạc hỏi kẻ trẻ.
Hắn ngập ngừng, như phải đào rất sâu. “Đàm. Tôi… tôi nghĩ tôi tên Đàm. Cái mảnh giúp tôi nhớ được chừng đó.” Giọng hắn nhỏ lại, mắt cụp xuống. “Nếu ngươi lấy nó, có khi tôi quên cả cái tên Đàm.”
“Đàm.” Tần Mạc lặp lại. Cậu ngồi xuống, ngang tầm hắn, để con thú không dọa hắn thêm. “Cái mảnh trong ngươi — ngươi nói nó ấm, nó nhớ thay ngươi. Ngươi có bao giờ… nghe được nó nhớ cái gì không?”
Đàm khựng. “Có. Đôi khi. Không phải cái tôi nhớ — cái nó nhớ, rỉ sang tôi. Một cái sân. Một thanh kiếm được mài. Một người con trai ngồi cạnh, nói câu gì đó buồn cười.” Hắn nhìn Tần Mạc, và mắt hắn mở lớn. “Người con trai đó… là ngươi. Ta thấy ngươi trong cái nhớ của nó. Cái mảnh này — nó là của người ngươi đang đi tìm.”
Và đúng lúc ấy, hai mảnh nhận ra nhau.
Cái mảnh trong ngực Tần Mạc — mảnh thứ nhất, mảnh cốt lõi vừa lấy ở tháp — bỗng ấm bừng, đập một nhịp mạnh, kéo về phía Đàm. Cùng lúc, Đàm giật nảy, ôm ngực, mặt tái đi: cái mảnh trong hắn cũng động, cũng vươn, về phía Tần Mạc. Hai mảnh của cùng một hồn, xé rời không biết bao lâu, rải hai nơi, giờ ở gần nhau lần đầu — và chúng gọi nhau, ngân lên cùng một điệu, như hai nửa của một câu hát bị cắt đôi tìm lại được nhau giữa chừng. Trong một khoảnh khắc, cả Tần Mạc lẫn Đàm cùng thấy, chồng lên nhau, cùng một hình — và không phải một ý niệm mờ, mà một cảnh rõ tới từng chi tiết: nàng, ngồi trên bậc đá tông môn, một chân co lên, đang tết lại bím tóc bị gió thổi tung, và vừa tết vừa mắng yêu ai đó — mắng cái kẻ đã trêu cho tóc nàng rối. Cái nhíu mày giả vờ giận. Cái khóe môi không giấu được cười. Cả cái vết chai nhỏ ở đốt ngón tay nàng, vết của người cầm kiếm lâu năm. Đàm, kẻ chưa từng gặp Tô Vãn, bật khóc — vì trong một khắc, qua chỗ hai mảnh chạm nhau, hắn thấy trọn một con người mà hai mảnh riêng lẻ không mảnh nào cho thấy được. “Đẹp quá…” Hắn thì thào, nước mắt chảy. “Cái người này… đẹp quá. Sao người ta lại xé một người như thế ra?”
Tần Mạc không đáp được. Vì cậu cũng đang nhìn cái hình ấy, cái hình cậu tưởng đã quên, và nó khiến ngực cậu — nơi mảnh thứ nhất đập — đau nhói: đây là nàng, cái nàng trước đài tế, cái nàng chưa vỡ, và cậu chỉ được thấy lại trọn vẹn nàng như thế trong đúng cái khoảnh khắc hai mảnh của nàng tình cờ chạm nhau qua ngực một kẻ lạ.
Rồi Đàm lùi lại, cắt cái cộng hưởng, thở dốc, cả người run như vừa bị giật khỏi một giấc mơ quá đẹp. “Ngươi… ngươi mang một mảnh khác của nó. Ta cảm được. Hai mảnh nó muốn về với nhau.” Hắn lùi thêm một bước trên đá vụn, hai bàn tay xòe ra như muốn giữ lại cái vừa động trong người. “Nhưng nếu nó về với ngươi, tôi còn gì? Tôi lấy cái ấm ở đâu? Ngươi không hiểu đâu — ngươi mạnh, ngươi có đóa sen, ngươi không sợ bị cõi này bào. Tôi thì mỗi con nước lại quên thêm một chút. Cái mảnh này là cái duy nhất chưa cho tôi quên hẳn.”
Tần Mạc nhìn cái cách hắn khum người che lấy nơi giấu mảnh, và cậu biết: cái gì ở cõi này cho đi rồi thì mất hẳn, không mảnh nào tự nguyện quay lại một cái ngực đã trống. Nếu cậu lấy, cậu không thể trả.
“Phải.” Tần Mạc nói khẽ. “Và cái nó rỉ sang ngươi — cái sân, thanh kiếm, người con trai — đó là nàng. Mảnh này giữ ngươi tỉnh bằng chính nỗi nhớ của nàng dành cho ta. Ngươi đang sống nhờ tình cảm của một người đã chết dành cho một người còn sống.”
Đàm ngồi thụp xuống trên đá vụn, cái túi da kéo vào lòng, và lần đầu trong mắt hắn không phải chỉ sợ, mà một cái gì hoang mang hơn: hắn vừa biết cái phao cứu mình là của người khác, và người ấy đang ngồi trước mặt hắn.
Tần Mạc cân — không bằng con thú, mà bằng cái cậu đã học ở tháp: cậu không phá cái khát của người khác từ bên ngoài; cậu tìm cách khiến chính họ thôi cần cái khóa.
“Ta không lấy nó khỏi ngươi bằng sức.” Cậu nói, chậm. “Ta lấy được — ngươi non, ta thừa sức giật mảnh khỏi ngươi trong một nhịp. Nhưng làm thế thì ta đúng là cỗ máy: xé ngươi để nuôi nàng. Ta không tới các tầng trời để thành cái ta muốn đạp đổ.”
Đàm ngẩng lên, ngờ vực. “Vậy ngươi định làm gì? Bỏ đi? Để mảnh của nàng trong tôi?”
“Không.” Tần Mạc nhìn cái túi da hắn ôm, những mảnh hồn vụn hắn mót cả đời ở cái cõi này. “Ta hỏi ngươi cái này. Cái mảnh của nàng giữ ngươi tỉnh — không phải vì nó là của nàng, mà vì nó thiết tha, nó biết nhớ, nó biết thương. Đúng không? Bất cứ mảnh hồn nào còn biết thương đủ đậm, cũng giữ được ngươi tỉnh vậy.”
Đàm chậm rãi gật. “Có lẽ… có lẽ vậy. Nhưng mảnh đậm như nó thì hiếm. Ta mót cả đời chỉ được toàn mảnh vụn, mờ, chẳng nhớ nổi gì.”
Tần Mạc đặt tay lên ngực mình, nơi mảnh thứ nhất đập khẽ, và một ý nghĩ đến với cậu — một ý nghĩ mà cả con thú lẫn cái lạnh trong cậu đều không nghĩ ra, chỉ cái phần người còn sót mới nghĩ được.
Cái câu cậu vừa buột ra với Đàm, giờ quay lại đập vào chính cậu như một chìa khóa: nếu cái giữ hắn tỉnh không cần là hồn nàng, mà chỉ cần là một cái ấm biết thương — thì cậu lấy mảnh của nàng ra, nhưng cùng lúc thay vào đó một cái ấm khác đủ thiết tha, và hắn không chết, nàng vẫn được về.
Mà cái ấm thiết tha ấy, cậu có. Cậu có cả một kho. Cậu mang trong mình những gì đậm nhất một con người có thể mang về một người khác: từng buổi chiều với Tô Vãn, từng câu nàng nói, từng lần nàng cười. Cậu có thể dùng Câu Hồn ấn không để xé, mà để khâu — tách ra một mảnh ký ức của chính mình, một cái ấm của chính mình, và cấy nó vào Đàm làm cái phao mới.
Nhưng ký ức, một khi cho đi, là cho hẳn. Cậu cấy vào Đàm một buổi chiều với nàng, thì cậu mất buổi chiều ấy — vĩnh viễn. Cậu đi khắp các tầng trời để nhặt lại nàng, và cái giá của việc cứu một kẻ lạ trên đường là cậu phải tự tay xé bớt đi chính cái nàng mà cậu đang còn giữ. Nhặt nàng về, hóa ra, có khi lại đòi cậu cho đi từng phần nàng.
Cậu chưa biết mình có cho nổi không.