Chương 62: Tang lễ người phàm
Người chết dưới chân núi được đưa đi bằng một chiếc quan tài quá mỏng.
Tần Mạc đi sau đoàn tang cách ba mươi bước, không gần tới mức bị người nhà để ý, cũng không xa tới mức mất tiếng kèn. Hắn đổi áo vải khác, trên vai khoác túi thuốc rỗng, trông như một người làm thuê đi lạc đường. Chu Bình nằm trong nhà trọ, bị hắn giấu sau lớp bùa che hơi thở rẻ tiền mua ở hàng hương. Bùa ấy không đủ qua mắt tu sĩ, nhưng đủ lừa chủ trọ và đám khách ngủ ngáy ở phòng bên. Trước khi đi, hắn đặt Câu Hồn Ấn dưới gối Chu Bình, ép nó đảo chiều giữ hồn, rồi tự cắt một đường ở ngón tay, để máu của mình làm mồi cho ấn nếu hồn Chu Bình lại lệch.
Hắn không muốn rời Chu Bình.
Nhưng thanh y trong ngực lạnh cả đêm.
Nó không kéo hắn tới chỗ có pháp bảo, không kéo tới núi Thái Huyền, không kéo về Trấn Hồn Đài. Nó chỉ lạnh khi đoàn tang đi qua, lạnh như một người đứng bên kia sông, thấy nhân gian còn có cách tiễn biệt mà mình chưa từng được nhận. Tần Mạc biết cảm giác ấy có thể là hắn tự lừa mình. Nhưng sau Trấn Hồn Đài, hắn đã mất quyền coi thường bất cứ dấu hiệu nhỏ nào. Sợi nhân quả với Tô Vãn mỏng đến mức một hơi thở mạnh cũng như có thể làm đứt. Nếu nó đau khi người phàm đưa tang, hắn phải đi xem người phàm đưa tang thế nào.
Đoàn tang rẽ qua con ngõ bán đèn.
Ngõ ấy sáng hơn những chỗ khác. Không phải ánh sáng linh thạch, chỉ là ánh lửa dầu trong đèn giấy trắng. Đèn treo thấp, mưa làm giấy mềm xuống, mỗi khi gió thổi, chúng phồng lên rồi xẹp xuống như những lá phổi mỏng. Người trong ngõ đứng nép hai bên. Có người chắp tay, có người chỉ nhìn, có người tranh thủ tính tiền nợ với chủ tang vì sợ qua hôm nay khó đòi. Tang lễ phàm nhân không sạch sẽ. Nó lẫn nước mắt, lẫn tiền công, lẫn tiếng trẻ con hỏi bao giờ được ăn, lẫn tiếng bà cô họ mắng con dâu khóc chưa đủ lớn.
Tần Mạc nhìn tất cả, không thấy khinh.
Người tu tiên thường bảo phàm tục nặng mùi bụi. Nhưng bụi ấy có thân nhiệt. Nó dính vào tay, vào áo, vào bát cơm đặt trước linh vị. Nó khiến cái chết không bị biến thành một dòng trong sổ.
Người chết là một ông thợ đóng giày tên Lý Phúc. Tần Mạc biết tên ấy vì trên bài vị viết rất to. Chữ vụng, mực lem ở nét cuối, nhưng vẫn là tên. Lý Phúc có vợ, có một đứa cháu gái, có một con chó vàng cứ chạy theo quan tài. Lý Phúc nợ người bán gạo ba đấu. Lý Phúc từng sửa giày miễn phí cho đứa trẻ bán hương vì nó chạy rách đế. Lý Phúc chết vì bị đá lăn từ đường núi đè, một tai nạn nhỏ trong đêm đại tông đóng cửa. Với Thương Lan, có lẽ ông chẳng là gì. Với trấn này, ông là người khâu đế giày cho nửa con phố.
“Chậm thôi!” Người con trai trưởng quát. “Đường trơn!”
“Chậm nữa trời tối mất giờ chôn.” Người khiêng phía trước đáp. “Ngươi khóc thì khóc, đừng để quan tài rơi.”
Phụ nhân đi sau linh vị lại khóc lớn hơn. Có người bên cạnh nhắc bà giữ sức, còn phải về đãi cơm người giúp tang. Bà vừa khóc vừa gật, rồi lại nhớ ra mình đang khóc cho chồng, bèn đấm ngực hai cái. Tần Mạc chưa từng thấy nỗi đau nào vụng về như vậy. Trên Trấn Hồn Đài, đau được giấu dưới trận văn, dưới lời tế, dưới tiếng chuông. Ở đây, đau lộn xộn và thô, nhưng không giả.
Trước quan tài có một bát cơm trắng.
Bát cơm ấy được một cô bé bưng bằng hai tay. Cơm còn nóng, khói trắng vướng vào tóc nó. Đôi đũa cắm giữa bát hơi nghiêng. Mỗi khi người đi trước dừng, cô bé cũng dừng, cúi đầu giữ bát cho khỏi đổ. Nó không khóc. Có lẽ chưa hiểu chết nghĩa là gì. Có lẽ hiểu, nhưng trẻ con khóc khác người lớn. Nó nhìn con chó vàng, nhìn người thổi kèn, thỉnh thoảng lại nhìn bát cơm như sợ ông nội đói.
Tần Mạc bỗng nhớ Tô Vãn từng nói muốn xem chợ đêm phàm nhân.
Khi ấy nàng ngồi bên cửa sổ viện cấm, gió không vào được, chỉ có rèm trúc kêu khẽ. Nàng nói nghe bảo chợ đêm có đèn, có kẹo, có người cãi nhau vì một đồng bạc, có trẻ con chạy mà không bị ai quát đứng nghiêm. Tần Mạc lúc đó đáp rất tùy tiện rằng chợ đêm toàn mùi dầu khét, chen lấn, chẳng có gì đáng xem. Nàng nghe xong lại mỉm cười, nói mùi dầu khét cũng được, ít nhất là mùi của nơi người ta được tự đi.
Nàng chưa từng được thấy tang lễ như thế này.
Nếu được thấy, có lẽ nàng sẽ hỏi vì sao cơm đặt trước linh vị phải cắm đũa thẳng. Có lẽ Chu Bình sẽ bịa ra một lý do rất ngu. Có lẽ nàng sẽ tin nửa câu rồi phát hiện bị lừa, vuốt mép tay áo ba lần để giữ vẻ nghiêm túc trước khi mắng. Những thứ không xảy ra bao giờ lại chen vào đầu Tần Mạc rõ hơn những việc đã từng xảy ra. Hắn phải dừng dưới mái hiên một cửa hàng đèn, dùng móng tay bấm vào lòng bàn tay để mình không bước tới cạnh quan tài như một kẻ mất trí.
“Khách quan mua đèn trắng à?”
Chủ cửa hàng đèn là một lão béo râu lưa thưa, tay đang dán nan tre. Lão tưởng Tần Mạc đứng đó vì muốn mua đồ tang. “Đèn nhỏ hai đồng, đèn lớn năm đồng. Nếu muốn ghi tên người mất thì thêm một đồng.”
Tần Mạc hỏi: “Tên ghi ở đâu?”
“Trên đuôi đèn.” Lão giơ một chiếc đèn cho hắn xem. “Gió thổi thì tên đi trước, hồn theo sau. Người nghèo không mời được pháp sư thì dùng tạm thứ này. Tin hay không là chuyện khác, nhưng người nhà nhìn thấy đèn có tên thì lòng đỡ trống.”
Lòng đỡ trống.
Tần Mạc lấy ra mấy đồng.
“Không ghi tên.”
Lão nhìn hắn một cái. Người mua đồ tang mà không ghi tên thường có chuyện khó nói: người chết không được nhận, hoặc người sống không dám nhận. Lão không hỏi. Lão chọn cho hắn một chiếc đèn nhỏ, giấy không rách, nan tre còn chắc. “Không ghi tên thì đốt ở ngã ba, khấn trong lòng cũng được. Nhưng phải khấn rõ. Hồn người nghe tên quen hơn nghe chức.”
Ngón tay Tần Mạc khựng lại.
Hồn người nghe tên quen hơn nghe chức.
Thương Lan gọi nàng là Ngưng Đạo Thể.
Cáo thị gọi nàng là thánh nữ tẩu hỏa.
Trấn Hồn Đài gọi nàng là tế phẩm.
Hắn đã gọi nàng là Tô Vãn, nhưng khi luân hồi kéo nàng đi, hắn gọi chưa đủ nhanh. Câu Hồn Ấn trong tay hắn khi ấy biết cách giữ hồn, biết cách kéo sợi mệnh, biết cách làm đau. Hắn lại không biết cách giữ tên nàng trong một dòng nước đủ lâu.
“Khách quan?” Lão bán đèn gọi.
Tần Mạc nhận đèn. “Nếu người đã vào luân hồi thì sao?”
Lão bán đèn cười khan. “Ta bán đèn, không bán đạo. Luân hồi là chuyện của đại tông, của Thành Hoàng, của mấy ông thầy đọc sổ. Người nghèo chúng ta chỉ biết người chết rồi thì gọi một tiếng. Gọi được hay không, ít nhất người sống đã gọi.”
Nói xong, lão lại cúi xuống dán nan tre. Lời ấy với lão chỉ là câu nói kiếm khách. Với Tần Mạc, nó như một chiếc kim đâm vào chỗ máu đã đông.
Đoàn tang dừng ở bãi đất ngoài trấn.
Bãi chôn nằm cạnh một ruộng rau, không có linh khí, không có trận pháp, chỉ có mấy cây liễu thấp và rất nhiều ụ đất cũ. Người nhà Lý Phúc thuê hai người đào huyệt từ sáng. Đất ướt nặng, đào lên có mùi bùn và rễ mục. Người đào huyệt vừa làm vừa than tiền công ít. Con trai trưởng tức giận cãi lại, rồi phụ nhân khóc lớn, thế là người đào huyệt im. Tất cả rất nhỏ nhen, rất đời, rất không hợp với một nghi thức tiễn biệt trong sách đạo. Nhưng quan tài vẫn được đặt xuống cẩn thận. Bát cơm vẫn được để trước huyệt. Cô bé bưng cơm cuối cùng cũng khóc, vì con chó vàng nhảy xuống huyệt, không chịu lên.
Mọi người phải kéo nó ra.
Nó cào đất, sủa khàn, rồi nằm bẹp bên bờ huyệt, mõm dính bùn. Cô bé khóc theo nó, không phải khóc theo lời người lớn dạy. Tiếng khóc ấy làm Tần Mạc quay mặt đi.
Tô Vãn không có con chó nào cào đất vì nàng.
Nàng cũng không có huyệt.
Không có bài vị.
Không có bát cơm.
Hắn đứng dưới gốc liễu, lấy chiếc đèn trắng ra. Trời vẫn còn sáng, đốt đèn lúc này không đúng lệ. Nhưng hắn vốn không biết lệ. Hắn dùng linh lực rất mỏng châm lửa, giữ cho lửa không bốc cao. Đèn giấy sáng lên nhạt như một con mắt mệt. Hắn không viết tên lên đuôi đèn. Không phải vì không dám nhận nàng. Mà vì lời bà lão bán hương và đứa trẻ bán hương vẫn ở trong đầu hắn: tên người chết có thể làm người sống bị đánh, và tên Tô Vãn lúc này đang bị quá nhiều mắt nhìn.
Hắn đặt đèn dưới gốc liễu.
“Tô Vãn.” Hắn gọi trong lòng.
Không có gì đáp.
Hắn không gọi lần thứ hai bằng Câu Hồn Ấn. Bên cạnh một tang lễ phàm nhân, hắn bỗng thấy gọi hồn bằng cấm ấn là một việc rất thô. Người ta thổi kèn, bưng cơm, kéo chó lên khỏi huyệt, cãi tiền công, khóc tới khàn cổ. Tất cả những thứ vụng về ấy đều đang nói với người chết rằng: ngươi từng thuộc về chúng ta. Còn hắn, nếu dùng Câu Hồn Ấn, sẽ giống như đưa móc câu xuống nước, giật lên xem người mình thương còn mắc ở đó không.
Hắn không làm.
Đèn trắng cháy rất chậm.
Sợi nhân quả trong thanh y không sáng, nhưng lạnh xuống đều hơn, không còn đau nhói như đêm trước. Tần Mạc không biết đó là an ủi hay chỉ là gió bãi tha ma. Hắn ngồi xổm trước đèn, lấy từ túi áo nửa cái bánh nguội còn lại, đặt bên cạnh. Bánh lấm tro đèn. Một lễ vật quá tệ cho người như Tô Vãn. Nhưng hắn không có gì khác.
“Nàng từng muốn xem chợ đêm.” Hắn nói rất khẽ. “Ở đây chưa có chợ đêm. Chỉ có tang.”
Gió thổi qua đuôi đèn không tên.
“Ta sẽ học từng thứ một.” Hắn nói. “Người phàm gọi người chết thế nào. Thành Hoàng ghi người chết thế nào. Đại tông soi luân hồi thế nào. Nhưng ta sẽ không coi nàng là đồ để kéo về.”
Câu ấy nói ra rồi, hắn mới phát hiện nó nặng hơn lời thề trả thù.
Trả thù dễ hơn nhiều. Giết người có tên, phá điện có cửa, chém luật có hình. Không kéo nàng về nếu nàng không muốn, không nhận nhầm nàng nếu luân hồi đưa tới một bóng giống nàng, không biến nỗi nhớ của mình thành xiềng xích cho nàng, những việc ấy khó hơn. Nó đòi hỏi hắn mạnh lên, nhưng cũng đòi hỏi hắn dừng tay đúng lúc. Một kẻ trong ngực có sen đen lại phải học dừng tay.
“Ngươi đang nói với ai?”
Giọng nói già khàn vang lên phía sau.
Tần Mạc quay đầu.
Một đạo sĩ già đứng cách đó mấy bước, tay cầm phướn trắng, vai đeo túi vải đựng bùa. Mũ đạo sĩ của lão lệch sang một bên, râu dính tro, mắt đỏ vì thức khuya. Trông lão không giống cao nhân. Lão giống một người làm thuê cho tang lễ, vừa thổi kèn phụ, vừa đọc văn tế, vừa tính xem chủ tang còn nợ mình bao nhiêu tiền.
Nhưng mắt lão đang nhìn chiếc đèn không tên.
Rồi nhìn thanh y trong ngực áo Tần Mạc.
“Ngươi không nên gọi người đó ở đây.” Lão nói.
Tần Mạc đứng dậy. “Vì sao?”
“Vì quanh đây toàn người chết nông.” Lão đạo giơ phướn chỉ quanh bãi mộ. “Người mới chết, còn nhớ nhà, nhớ cơm, nhớ chó, nhớ nợ. Ngươi gọi một cái tên mang nhân quả sâu như vậy ở đây, họ sẽ tưởng ngươi gọi họ. Đêm nay bãi này khó ngủ.”
Tần Mạc nhìn những ụ đất xung quanh. Gió bỗng lạnh hơn.
“Ông thấy gì?”
Lão đạo cười một tiếng không vui. “Thấy một người sống ôm đồ của một người không ở âm phủ.”
Tần Mạc bước lên một bước.
Lão đạo lập tức giơ tay. “Đừng. Ta già rồi, xương giòn, không đánh được. Ta cũng không phải người Thương Lan. Muốn bắt ngươi thì ta đã hô từ lúc ngươi mua đèn.”
“Ông biết ta là ai?”
“Cáo thị dán đầy trấn. Vẽ xấu, nhưng mắt ngươi dễ nhận.” Lão đạo nhìn hắn từ đầu tới chân. “Ma tu trên giấy thường không đi sau đám tang để học cách đặt cơm.”
Tần Mạc không nói.
Lão đạo cúi xuống nhặt chiếc đèn lên, thổi nhẹ để lửa không cháy lệch. Động tác của lão rất cẩn thận, không phải cẩn thận với giấy, mà cẩn thận với cái tên không được viết trên đó.
“Người này chưa ở âm phủ.” Lão nói. “Ngươi gọi kiểu người chết bình thường, vô dụng. Gọi bằng cấm ấn, càng vô dụng. Nếu nàng đã xuống luân hồi, nàng không đứng quanh bãi này để nghe ngươi thắp đèn.”
Tim Tần Mạc thắt lại.
“Làm sao ông biết?”
Lão đạo chỉ vào tai mình. “Người chết quanh đây nghe tiếng gọi thì gió đổi. Quỷ mới chết thường tham hơi nhà, hương khói kéo là tới. Nhưng vừa rồi ngươi gọi, gió không tụ về mộ. Nó đi xuống. Như nước rút qua kẽ đá.”
Tiếng nước.
Tần Mạc nhìn lão đạo.
Lão đạo thở dài, trả chiếc đèn lại cho hắn. “Nếu muốn hỏi, tối mai tới quán giấy mã cuối trấn. Đừng mang truy binh theo. Và mang tiền. Ta nói thật không miễn phí.”
“Bao nhiêu?”
“Tùy ngươi muốn nghe thật tới đâu.”
Lão quay đi, phướn trắng kéo qua bùn. Đi được vài bước, lão dừng lại, không quay đầu.
“Còn nữa. Đừng gọi nàng quá to. Người chết còn quanh nhà thì gọi được. Người vào luân hồi là đã xuống sông. Ngươi gọi to quá, chỉ làm nước đau.”
Tần Mạc đứng giữa bãi mộ, tay cầm đèn trắng không tên.
Sau lưng hắn, huyệt Lý Phúc được lấp lại. Con chó vàng nằm trên ụ đất mới, không chịu về. Người nhà gọi mấy lần không được, cuối cùng cô bé bưng bát cơm lúc nãy ngồi xuống bên nó, vừa khóc vừa bốc một nắm cơm cho nó ăn.
Thanh y trong ngực hắn lạnh nhưng không còn run.
Tần Mạc nhìn chiếc đèn đến khi lửa tắt hẳn.
Rồi hắn cúi xuống nhặt bát cơm cúng mà nhà Lý Phúc bỏ lại bên gốc liễu, xin trong lòng một tiếng với người thợ đóng giày đã chết, lấy một phần cơm nguội gói vào lá. Không phải cho Tô Vãn. Người đã xuống sông không ăn được cơm trên bờ.
Là cho Chu Bình.
Người còn sống thì không được để đói.