Chương 62: Các chủ Vọng Hương
Qua dải đá do Thủ Vệ tan mà lát, ba người đặt chân vào vòng trong cùng của Trung Thiên — và ở đây, cỗ máy không còn giấu mình dưới vẻ một cõi trời nữa.
Vòng ngoài xám và trống. Vòng này thì đầy — đầy tới ngạt. Những khối lập phương trong suốt, mỗi khối một hồn, xếp thành tường, thành cột, thành cả những tòa nhà bằng hồn, cao ngất, trải tới tận chân trời xám. Đi giữa chúng như đi giữa một cái kho không có nóc, và mỗi bước, từ trong những khối pha lê ấy, một gương mặt lại quay theo cậu — không cử động được, chỉ đôi mắt đảo, dõi, như hàng vạn người bị đóng băng giữa một câu chưa nói hết. Chu Bình đi sát Tần Mạc, không dám nhìn ngang, và Mục — kẻ bốn mươi năm ở cõi này — cũng bước chậm lại, mặt nghiêm, vì ngay cả gã cũng chưa từng vào sâu tới đây.
Và giữa cái kho hồn ấy, nó dựng lên.
Tháp Vọng Hương không giống những cái tháp khác của Trung Thiên. Những tháp kia đen, trơn, cơ giới — những cái ống hút hồn. Tháp này thì trắng — trắng như xương, như ngọc cũ — và nó không có cái vẻ máy móc lạnh lùng kia; nó đẹp, đẹp một cách buồn bã, như một cái lăng. Chín tầng, mỗi tầng hẹp dần lên, và trên mỗi tầng, thay vì cửa sổ, là những cái khám nhỏ, mỗi khám đặt một khối pha lê ôm một mảnh hồn phát sáng dịu. La bàn thanh y trong ngực Tần Mạc, khi hướng về nó, không kéo mạnh và thô như khi hướng về vòng ngoài nữa — nó ngân, rung một nhịp đều, gần như dịu dàng, như nhận ra một cái gì thân thuộc.
“Nàng trong đó.” Tần Mạc nói khẽ. Cậu không cần la bàn xác nhận nữa; cái ngực khuyết của cậu tự biết.
Họ chưa kịp bước tới chân tháp thì Các chủ hiện ra.
Không như sứ — không phải một bóng xám hiện lên đột ngột. Các chủ đi xuống, từ trong tháp, qua một lối bậc trắng, thong thả, như chủ nhà ra đón khách. Đó là một người đàn bà — hay một cái gì mang hình đàn bà — mặc áo trắng dài quét đất, tóc trắng búi cao, gương mặt đẹp và tĩnh tới mức không đọc được tuổi, không đọc được lòng. Bà không tỏa cái áp lực câm của Thủ Vệ, cũng không có cái vô cảm hành chính của sứ. Bà có một cái gì khác, khó chịu hơn: sự điềm nhiên của một kẻ đã đứng ở đây lâu tới mức mọi kẻ tới rồi đều thành như nhau trong mắt bà.
“Một đóa sen chín cánh.” Bà nói, giọng trong, chậm. “Một gã Dược phong. Và…” mắt bà dừng trên Mục, và lần đầu có một gợn — không phải ngạc nhiên, mà một thứ như nhận ra một món đồ cũ. “…và ngươi. Kẻ bốn mươi năm quanh quẩn vòng ngoài, trộm những mảnh rơi vãi. Cuối cùng cũng lên tới cửa ta. Ta tự hỏi ngươi chờ ai đủ mạnh để phá Thủ Vệ giùm. Hóa ra là đứa này.”
Mục không đáp. Gã chỉ nắm chặt tay, và Tần Mạc thấy cả người gã run — không phải sợ, mà một thứ căng hơn sợ, cái căng của một kẻ đứng trước cái cửa mình đã mơ bốn mươi năm.
“Ta tới lấy một mảnh hồn.” Tần Mạc nói, thẳng. “Nó ở trong tháp của bà. Ta tới lấy nó về.”
Các chủ nhìn cậu, và bà cười — một nụ cười không ác, mà còn tệ hơn ác: nụ cười thương hại. “Lấy về.” Bà lặp lại, như nếm một từ ngây ngô. “Đứa nào lên tới đây cũng nói đúng ba chữ ấy. Lấy về. Cứ như một mảnh hồn là một cái áo gửi ở tiệm, trả tiền rồi mang đi.” Bà quay người, khoát tay về cái tháp trắng sau lưng. “Vào đi. Ta cho ngươi vào. Ta không giữ hồn bằng khóa — ta giữ chúng bằng một thứ chắc hơn khóa. Vào mà xem.”
Bên trong tháp Vọng Hương, không lạnh như phần còn lại của Trung Thiên. Ấm, và thơm — một mùi hương nhang cũ, mùi của những nơi thờ. Và đầy tiếng. Không phải tiếng gào như trong Thủ Vệ, mà tiếng hát — mỗi mảnh hồn trong mỗi cái khám, khe khẽ, hát hoặc ngâm hoặc lẩm bẩm, mỗi hồn một khúc, tất cả hòa thành một cái nền âm thanh vừa êm vừa ghê: cả một cái tháp đầy những mảnh người đang tự ru mình.
“Ngươi biết vì sao gọi là Vọng Hương không?” Các chủ đi bên cạnh, giọng như một kẻ dẫn khách thăm nhà. “Vọng Hương — ngóng về quê. Đây là nơi cỗ máy cất những mảnh hồn quý — không phải quý vì mạnh, mà quý vì thiết tha. Những mảnh còn giữ một nỗi nhớ đủ sâu, một tình cảm đủ bền, để không chịu tan, không chịu quên. Cỗ máy không nghiền chúng. Nó nuôi chúng. Vì một mảnh hồn còn biết nhớ, còn biết ngóng, thì tỏa ra một thứ khí — cái mà cả cõi trời này thèm hơn mọi thứ khác.” Bà dừng trước một cái khám. “Cái khí của lòng thiết tha. Cỗ máy có thể tạo ra sức mạnh, tạo ra bậc thang, tạo ra sứ giả. Cái duy nhất nó không tạo được, là lòng người còn biết thương một cái gì. Nên nó phải đi hái. Và đây là vườn của nó.”
Tần Mạc đi giữa những cái khám, và cậu hiểu ra cái “khóa chắc hơn khóa” bà nói: mỗi mảnh hồn ở đây được giữ không phải bằng phong ấn, mà bằng chính nỗi nhớ của nó. Mỗi mảnh đang sống trong cái ký ức đẹp nhất của nó — một mảnh sống mãi trong cái ngày cưới, một mảnh sống mãi trong cái buổi chiều bế con, một mảnh sống mãi trong một câu hát mẹ ru — và chúng không muốn ra, vì ra khỏi cái khám là ra khỏi cái ký ức duy nhất còn làm chúng thấy mình là người. Cỗ máy không nhốt chúng. Nó cho chúng đúng cái chúng khao khát nhất, và biến cái khao khát ấy thành song sắt.
“Mảnh của ngươi ở tầng chín.” Các chủ nói, dừng chân trước bậc lên tầng cao nhất. “Tầng trên cùng, ta để dành cho những mảnh thiết tha nhất — những mảnh nhớ dữ dội nhất. Ngươi lên được. Nhưng ta nói trước, đóa sen, cái ta luôn nói: ngươi sẽ tìm thấy nàng đang rất hạnh phúc. Đó là cách ta giữ. Ngươi tới lôi một mảnh hồn ra khỏi cái ký ức đẹp nhất đời nó — để mang nó về một cái xác khuyết, một cõi tàn, một cuộc đi tìm không thấy đích. Ngươi chắc đó là cứu nàng, hay là ngươi ích kỷ kéo nàng khỏi thiên đường để nàng chịu khổ cùng ngươi?”
Tần Mạc lên tầng chín một mình. Mục ở lại dưới — gã nói mảnh của gã không ở tháp này, và Tần Mạc tin, vì gã không hề nhìn lên; Chu Bình cũng ở lại, vì đôi chân gã không leo nổi chín tầng, và vì gã hiểu cái này Tần Mạc phải tự đối mặt.
Tầng chín hẹp, tròn, trần thấp, chỉ có một cái khám đặt chính giữa, và cả tầng lặng — không có tiếng hát ru như các tầng dưới, chỉ một sự im lặng trang trọng, như thể cả cái tháp nín thở quanh cái khám này.
Và trong đó, là nàng.
Không phải một mảnh mờ. Không phải một đốm sáng vô hình dạng. Một mảnh đủ đậm để có dáng nàng — Tô Vãn, ngồi đó, trong tấm thanh y lành lặn, không nhuốm máu, và nàng đang cười. Không phải cười với cậu — nàng không thấy cậu. Nàng cười trong cái ký ức bọc quanh nàng: cậu nhìn vào, và cậu thấy được cái ký ức ấy hiện mờ quanh nàng như một lớp sương — một buổi chiều, ở tông môn, trước khi tất cả xảy ra, nàng ngồi mài kiếm dưới một gốc cây, và một người con trai — là cậu, cái cậu của ngày xưa, cái cậu chưa mang sen, chưa thành thứ này — ngồi cạnh, nói một câu gì đó làm nàng bật cười, cái cười nghiêng cả người, cái cười mà cậu đã quên mất là nàng từng có.
Cậu nhìn lâu hơn vào cái ký ức bọc quanh nàng, và cậu nhận ra cậu cũng nhớ cái buổi chiều ấy — nhớ tới từng chi tiết mà cậu tưởng đã mất: cái cách nắng chiều xuyên qua tán cây rơi lốm đốm lên lưỡi kiếm nàng mài, cái tiếng đá mài đều đều, cái câu cậu nói — một câu bông đùa vụng về về việc nàng mài kiếm còn kỹ hơn chăm chính mình — và cái cười nàng bật ra sau đó, cái cười làm cậu, cái cậu mười mấy tuổi chưa biết gì về sen về máu, đỏ mặt quay đi. Cỗ máy không bịa ra cái ký ức này để dụ nàng; nó lấy đúng một cái có thật, cái đẹp nhất, và đó là lý do nó độc: một cái bẫy dựng bằng thật thì không cách nào cãi được nó là giả.
Cậu đứng trước cái khám, và cậu không giơ tay lôi nàng ra ngay.
Vì Các chủ nói đúng một nửa: nàng đang hạnh phúc. Mảnh hồn này sống mãi trong cái buổi chiều ấy, cái buổi chiều đẹp nhất, và nếu cậu lôi nàng ra, cậu kéo nàng khỏi cái cười ấy về với một thế giới không còn cái cười nào.
Nhưng cậu cũng hiểu cái Các chủ giấu đi trong nửa còn lại. Cái này không phải Tô Vãn. Đây là một mảnh — mảnh giữ một buổi chiều, khóa trong một buổi chiều, lặp lại một buổi chiều tới vô tận. Nàng không hạnh phúc; nàng bị đông cứng trong một cái khoảnh khắc hạnh phúc, tước mất mọi thứ sau nó, kể cả cái quyền được đau, được lớn, được là một con người đi tiếp. Cỗ máy không cho nàng thiên đường. Nó cho nàng một cái bẫy hình thiên đường, và ăn dần cái khí thiết tha tỏa ra từ nàng, như vắt một trái cây mãi không cho chín.
“Tô Vãn.” Cậu gọi khẽ, qua lớp pha lê.
Nàng không nghe. Nàng đang cười với cái cậu-ngày-xưa trong ký ức.
Và con thú trong cậu, đứng trước một mảnh hồn đậm và nguyên tới thế, thì thầm cái câu của nó — nhưng lần này, lạ thay, nó không xui nuốt. Nó sợ. Vì ngay cả con thú cũng nhận ra: mảnh này không phải mồi. Mảnh này là cái lý do cậu chưa để nó nuốt cả thế giới. Nuốt mảnh này, cậu không mạnh thêm — cậu mất cái đích, và một con thú mất đích thì chỉ còn là cái đói thuần túy, cái đói của Mục, cái đói sẽ nuốt tới khi không còn gì để nuốt kể cả chính nó.
Cậu đặt tay lên cái khám. Nó ấm. Và cậu nghe, từ dưới chân tháp vọng lên, giọng Chu Bình — gã không thấy cậu, nhưng gã biết cậu đang ở đâu, biết đúng cái khoảnh khắc này — hỏi vọng lên, đúng cái câu của gã, nhưng lần này gã đổi một chữ:
“Tần Mạc! Lấy nàng vì nàng, hay vì ngươi?!”
Câu hỏi ấy — biến thể của “vì cần hay vì thèm”, nhưng nhắm vào đúng cái đau nhất — ghim cậu tại chỗ. Vì Các chủ vừa gieo đúng cái nghi ấy: cậu lôi nàng ra là cứu nàng, hay là kéo nàng khỏi cái cười cuối cùng để nàng chịu khổ cùng cậu, cho cậu đỡ cô độc?
Cậu nhìn nàng cười trong cái khám, thật lâu. Rồi cậu trả lời — không vọng xuống cho Chu Bình, mà nói với chính nàng, khẽ, qua lớp pha lê:
“Ta không lôi em ra để em vui. Ta biết em đang cười, và ta biết ngoài kia không có gì để cười. Nhưng cái cười này không phải của em — nó là cái cửa hàng người ta dựng để nhốt em trong một buổi chiều, và hút em cạn. Em từng bảo ta đừng thành con mắt. Em không nói câu đó để rồi ngồi đây cười mãi một buổi chiều, cho cái cỗ máy đã giết em vắt em tới giọt cuối. Ta lôi em ra không phải vì ta. Ta lôi em ra vì em — cái em thật — sẽ không chịu ở lại đây. Kể cả nếu ở lại là được cười.”
Và cậu áp cả bàn tay lên cái khám, dồn chín cánh — không để đập vỡ, mà để gọi: gọi cái phần nàng còn tỉnh dưới lớp ký ức ru ngủ, cái phần đã đếm nhịp giùm cậu ở đài tế, cái phần đủ cứng để cỗ máy phải nhốt riêng.
Trong khám, nàng khựng cười. Cái ký ức buổi chiều gợn lên như mặt nước bị chạm. Và nàng — mảnh nàng — chậm rãi quay đầu, lần đầu, ra khỏi cái cậu-ngày-xưa trong ký ức, nhìn thẳng vào cái cậu-bây-giờ đứng ngoài khám: đóa sen chín cánh, ngực khuyết, mắt mang con thú. Một mảnh hồn nhìn ra khỏi thiên đường giả của nó, và thấy một con quái vật nói rằng nó tới đưa nàng về địa ngục thật.
Nàng nhìn cậu rất lâu.
Rồi, trong khám, môi nàng mấp máy — không thành tiếng, nhưng cậu đọc được, vì cậu đã học đọc cái đó ở đài tế:
Chàng tới thật rồi.
Và ở chân tháp, Các chủ áo trắng ngước nhìn lên tầng chín, nụ cười thương hại trên môi bà lần đầu tắt đi — thay vào đó là một cái cau mày rất khẽ, cái cau mày của một kẻ giữ vườn vừa thấy một trái, lần đầu trong không biết bao lâu, tự quay đầu về phía kẻ tới hái.