tinbc tinbc

Chương 61: Lôi hồn-lõi

Tần Mạc bước được ba bước vào dải hư không đen kịt, thì cái Thủ Vệ, cao bằng một cái tháp, vươn tay xuống.

Không phải một cú đấm. Cái “tay” của nó — một bó mấy nghìn gương mặt người hàn lại — trườn tới, xòe ra, và từ mỗi gương mặt, một sợi khí vươn về phía cậu, khát, níu. Không đánh. Ôm. Cái Thủ Vệ không giết kẻ xâm nhập; nó thu nạp — kéo kẻ sống vào, hàn thêm vào thân mình thành một gương mặt nữa trong mấy vạn.

Chín cánh sen bùng lên quanh Tần Mạc thành một lớp vỏ đen, và những sợi khí chạm vào nó, trượt đi — nhưng không tan. Chúng bám, tích lại, mỗi lúc một dày, và cậu cảm được sức nặng của mấy vạn cái khát dồn lên lớp vỏ, tìm một kẽ. Cậu không đỡ lâu được. Đỡ không phải là cách qua.

Cách qua là vào trong.

“Ngươi định làm gì đấy?!” Mục quát từ mép hào, thấy cậu thu vỏ. “Vào trong nó là — không ai vào trong nó mà ra được!”

“Ông chưa thử.” Tần Mạc đáp, không quay lại. “Vì ông đi một mình. Ta có la bàn.” Cậu chạm tay lên tấm thanh y trong ngực. “Ta có một hướng để không lạc. Ông thì không.”

Cậu hít một hơi, thu lớp vỏ đen lại sát người, và cậu lao thẳng vào giữa cái Thủ Vệ — vào giữa biển gương mặt gào câm.


Bên trong nó là địa ngục mà cậu không có chữ để gọi.

Mấy vạn hồn, ép sát, và mỗi hồn, khi cậu chạm, bùng lên trong đầu cậu trọn một đời: một người mẹ chết đói nhường cơm cho con; một gã lính chết trận còn gọi tên vợ; một đứa bé chưa kịp biết mình sống đã bị cuốn lên đây; một ông lão làm ruộng cả đời, chưa từng tu, chưa từng biết có “thiên”, vậy mà chết rồi vẫn bị lùa lên đây, hàn vào một cái tượng, canh một cái hào ở một cõi ông không hiểu. Không phải ký ức chung chung — trọn vẹn, sắc, đau, mỗi đời một lần dội vào cậu như một nhát dao, và mấy vạn nhát cùng lúc.

Người mẹ, gã lính, đứa bé, ông lão — những kẻ chưa từng nghe tới đóa sen hay Khai Thiên Tế, chưa từng tu một ngày — chết rồi cũng bị lùa lên đây, hàn thành lính canh. Cái “thiên” mà cả cõi người quỳ lạy không tha một ai; nó nuốt cả kẻ thờ nó. Và tất cả, cùng lúc, níu lấy cậu: ở lại. Ở với chúng tôi. Ngươi ấm, ngươi sống, cho chúng tôi một chút hơi ngươi. Cái níu ấy không ác. Nó là cái khát tuyệt vọng của những kẻ đã mất tất cả, và chính vì không ác nên nó khó chống — cậu không thể căm chúng, không thể chém chúng; cậu chỉ có thể chịu, và luồn qua.

Con thú trong cậu, lần đầu, không đòi ăn. Nó co rúm, khiếp, vì ở đây nó gặp thứ nó không nuốt nổi: một cơn đói lớn hơn cơn đói của nó, nhân lên mấy vạn lần. Nếu cậu để con thú cầm lái lúc này, nó sẽ hoảng, sẽ nuốt bừa để tự vệ, và nuốt bừa giữa biển hồn này là vỡ. Nên lần đầu, cậu không ghì con thú — cậu ôm lấy nó, giữ nó bình tĩnh, như giữ một con vật hoảng, và cùng nó luồn sâu.

Cái khó không phải sức. Sức, chín cánh cậu thừa để chịu. Cái khó là giữ mình là mình giữa mấy vạn cái tôi đang ép vào. Mỗi đời dội vào cậu kéo theo một câu hỏi ngầm: ngươi có phải ta không? Ta có phải ngươi không? — và luồn đủ lâu, ranh giới giữa “đời cậu” và “mấy vạn đời kia” bắt đầu nhòe.

Một gương mặt phụ nữ trôi ngang tầm cậu — tóc dài, dáng gầy — và tay cậu tự vươn theo, môi mấp máy: “Tô…” Cậu chạm được mép hồn ấy, và một đời lạ hoắc dội vào: một người đàn bà bán vải chết trong một trận dịch, chưa từng gặp cậu, chưa từng tên Tô Vãn. Cậu giật tay lại — nhưng đã trễ một nhịp, và cái trễ ấy làm cậu lạnh hơn cả biển hồn: cậu vừa suýt gọi một kẻ lạ là nàng, và tệ hơn, trong một khắc cậu không chắc cậu là ai đang gọi. Đó là cách Thủ Vệ thắng: không giết, mà làm ngươi lẫn nàng vào mấy vạn kẻ, lẫn mình vào chúng, cho tới khi ngươi tự nguyện thành một gương mặt nữa trôi ngang cho kẻ sau vươn tay.

Cái kéo cậu lại không phải ý chí — ý chí cũng nhòe. Là tấm thanh y ở ngực bỗng ấm gắt lên, giật về một hướng, như một bàn tay tát cậu tỉnh. Cậu bám lấy cái ấm ấy như bám một sợi dây trong sương mù, và luồn tiếp, không dám nhìn thêm một gương mặt nào trôi ngang nữa.

Tần Mạc thả Câu Hồn ấn ra thành trăm sợi tơ mảnh, dò. Cậu tìm cái khác biệt — giữa mấy vạn hồn cùng gào một điệu khát, tìm một hồn gào khác: hồn-lõi, cái còn đủ ý chí để chỉ huy thay vì chỉ khát. Cậu lọc, từng lớp, luồn sâu hơn vào tâm cái Thủ Vệ, mỗi thước là một biển đời dội vào, mỗi thước con thú lại giật đòi quay ra.

Và ở tâm, cậu tìm thấy nó.


Hồn-lõi không gào khát như những hồn khác. Nó lặng. Một người đàn bà, hồn đã mờ nhưng còn nguyên dáng, ngồi ở tâm cái Thủ Vệ như ngồi giữa mắt bão, và quanh bà, mấy vạn hồn xoáy theo ý chí bà — không phải vì bà muốn, mà vì cỗ máy đã cột ý chí bà làm trục.

Tần Mạc, luồn tới tâm, thấy bà, và cậu hiểu ngay vì sao cỗ máy chọn bà làm trục: một hồn không chịu tan, không chịu quên, giữ nguyên cái tôi giữa cả một biển hồn đã nhòe — đúng loại hồn “quá cứng để lát bậc thang” mà Mục nói. Ý chí bà chính là cái đinh giữ cả cỗ máy Thủ Vệ. Cỗ máy không phí bà; nó dùng chính cái mạnh nhất của bà — sự không-chịu-tan — làm xiềng cho mấy vạn kẻ khác.

Bà nhìn Tần Mạc tới, và bà nói — giọng mệt mỏi hơn cả bốn mươi năm của Mục:

“Ngươi tới lôi ta ra.” Không phải câu hỏi. “Đừng sợ. Ta chờ kẻ làm được việc đó đã lâu lắm rồi. Lôi ta ra, cái này sụp, mấy vạn đứa con ta phải canh bấy nay được tan. Ta cầu ngươi việc đó.” Bà ngừng, và trong mắt mờ ấy có một nỗi sợ cuối cùng. “Chỉ xin ngươi một điều: khi lôi ta ra, đừng nuốt ta. Ta biết ngươi mang cái gì trong người — ta ngửi thấy con thú của ngươi. Nếu ngươi nuốt ta để tiện, thì mấy vạn đứa kia không được tan, chúng theo ta vào bụng ngươi, và ngươi thành một cái Thủ Vệ mới, biết đi. Lôi ta ra, rồi thả ta. Cho ta tan. Ngươi làm được không, đứa mang sen?”

Tần Mạc nhìn bà, và cậu nghe, ngay lúc ấy, con thú trong mình thì thầm — dù đang khiếp, nó vẫn không quên bản năng: một hồn-lõi, đủ ý chí điều mấy vạn hồn. Nuốt bà, ngươi được cả cái sức điều khiển ấy. Mạnh lắm. Cơn đói và sự tiện lợi, lần nữa, chỉ về một hướng.

Cậu đứng trước bà, một tay đã đặt lên cái trục nối bà với cỗ máy, và cậu cân — cái phép cân quen thuộc, nhưng lần này khó hơn mọi lần. Vì lần này con thú không nói dối. Nuốt bà thật sự “được việc”: được sức điều mấy vạn hồn, được một thứ vũ khí, được mạnh hơn cho những vòng trong còn khó hơn phía trước. Và bà thì đằng nào cũng sắp rời cỗ máy — nuốt hay thả, với bà, đều là hết. Con thú lý luận rất chặt: thả bà thì phí; nuốt bà thì bà cũng có mất thêm gì đâu, mà ngươi được cả một kho sức.

Đúng cái logic đã đưa Mục thành cái gã bây giờ.

Và bên ngoài, từ mép hào, giọng Chu Bình vọng vào — gã không thấy được bên trong, nhưng gã biết bạn mình đang ở đâu, biết đúng cái khoảnh khắc này là khoảnh khắc nào, và gã hỏi, đúng cái câu của gã, xuyên qua cả biển gào:

“Tần Mạc! Vì cần, hay vì thèm?!”

Câu hỏi ấy — cái mỏ neo bằng tiếng người duy nhất giữa biển gào câm — chạm vào cậu đúng lúc cân đang nghiêng. Cậu nghe con thú gọi cái thèm là “cần”. Cậu nghe cả cái phần mình biết đó là dối. Bàn tay đặt trên trục hồn-lõi khựng lại giữa hai tiếng ấy.


Cậu lôi hồn-lõi ra. Và cậu thả bà.

Không nuốt. Dù con thú gào, dù nuốt bà là được sức điều khiển mấy vạn hồn, dù nó “tiện” — cậu thả. Cậu dùng Câu Hồn ấn không để hút, mà để gỡ: gỡ cái trục cỗ máy cột vào ý chí bà, nhẹ nhàng, như tháo một cái ách khỏi cổ một con vật đã kéo cày tới chết. Bà rời khỏi tâm Thủ Vệ, hồn mờ dần, và trước khi tan hẳn, bà nhìn cậu — một cái nhìn mà cậu sẽ giữ: cái nhìn của một kẻ, sau không biết bao lâu bị bắt làm trục cho một cỗ máy tàn ác, cuối cùng được ai đó chọn thương xót thay vì tiện lợi.

“Cảm ơn.” Bà nói, và tan — không thành đốm sáng bay lên như những hồn khác, mà tan phẳng lặng, mãn nguyện, như một người cuối cùng được đặt xuống một gánh nặng mang đã quá lâu.

Và cái Thủ Vệ sụp.

Mất trục, mấy vạn hồn không còn bị cột. Chúng bung ra — không dữ dội, mà nhẹ nhõm, như một hơi thở nén bốn mươi năm cuối cùng được thở ra. Cả một biển gương mặt, thay vì gào khát, giờ tan thành những đốm sáng bay lên, tản vào cái xám của Trung Thiên, tự do — không phải lên bậc thang cho ai bước, không phải làm lính canh cho ai, mà chỉ đơn giản là tan, cái quyền mà cỗ máy đã tước của chúng. Trong khoảnh khắc ấy, giữa dải hư không đen, có một cái gì đó gần như đẹp: mấy vạn kẻ bị giam được về với cái không.

Dải hư không, mất cái Thủ Vệ canh giữ, mở ra một lối — không phải cầu, không phải đường, mà một dải đá đen hiện dần dưới chân khi mấy vạn hồn tan đi, như thể chính thân xác Thủ Vệ, khi rã, lát thành con đường cuối cùng của nó, một món quà từ mấy vạn kẻ vừa được thả cho kẻ đã thả chúng.

Tần Mạc đứng giữa chỗ Thủ Vệ vừa sụp, thở dốc, kiệt sức, chín cánh sen rũ xuống. Cậu không mạnh thêm — cậu không nuốt gì cả. Cậu đưa tay sờ đan điền, chỗ con thú, và lần đầu kể từ đêm hợp Thiên, nó im — không phải im vì no, mà im vì không có gì để đòi. Ngực cậu, chỗ tấm thanh y, ấm hơn bao giờ: bên kia dải đá vừa hiện, cái tháp Vọng Hương đứng đó, gần hơn, và trong nó, một mảnh của nàng.

“Qua rồi.” Cậu gọi vọng ra mép hào, giọng khản. “Mục, Chu Bình — qua rồi. Và ta không nuốt bà ấy.”

Bên kia, cậu nghe Chu Bình bật ra một tiếng vừa cười vừa khóc, và Mục — cái gã bốn mươi năm không qua nổi cái hào này — lặng đi rất lâu, rồi nói, giọng run: “Ngươi… ngươi thả được. Ta ngày xưa… ta nuốt. Ta nuốt cái hồn-lõi của Thủ Vệ ta gặp. Và đó là ngày ta bắt đầu thành cái ta bây giờ.” Gã bước tới mép hào, nhìn sang cậu bằng đôi mắt mà lần đầu có cái gì đó như hy vọng. “Có lẽ… có lẽ ngươi khác ta thật, đứa mang sen. Có lẽ ngươi tới được chỗ ta không tới được — không phải cái tháp kia, mà cái chỗ nhặt đủ nàng về mà vẫn còn là người.”

Rồi gã làm một việc khiến Tần Mạc ngạc nhiên: gã bước xuống dải đá vừa hiện, qua cái hào mà bốn mươi năm gã không dám qua, sang phía cậu. Chân gã run, mỗi bước một do dự, như một kẻ bước qua cái ngưỡng của chính nỗi sợ mình. Tới giữa hào, gã dừng, nhìn xuống chỗ mấy vạn đốm sáng vừa bay lên, và Tần Mạc thấy nước mắt trên mặt gã — thứ mà chắc bốn mươi năm rồi gã chưa chảy. “Bốn mươi năm,” gã lẩm bẩm, “ta đứng bên kia cái hào này, nhìn cái Thủ Vệ, và ta tưởng cách duy nhất qua nó là mạnh hơn nó, là nuốt nó. Ta chưa từng nghĩ tới cách… thả nó ra.” Gã ngẩng lên nhìn Tần Mạc. “Ngươi vừa dạy một lão già bốn mươi năm một điều. Dẫn đường, hóa ra, có khi là kẻ dẫn được học lại.”

Nhưng Tần Mạc không nghe hết câu.

Vì đúng khoảnh khắc mấy vạn hồn tan hết và cái Thủ Vệ sụp thành đường, tấm thanh y trong ngực cậu đổi. Không còn ấm kéo dịu như một cái la bàn. Nó giật — một cái giật lạnh, sắc, về phía cái tháp trắng bên kia dải đá — và cùng cái giật ấy, cậu cảm được một thứ từ trong tháp: một sự chú ý. Như thể phá xong Thủ Vệ, cậu không lẻn qua được một cái khóa — cậu vừa gõ cửa. Vừa báo cho cái ngồi trong tháp biết có kẻ tới. Và cái đó, giờ, đang quay về phía cậu, thong thả, không vội, cái thong thả của một kẻ biết con mồi không còn đường nào khác ngoài đi thẳng vào cửa mình.

Mục, đứng cạnh, cũng khựng — gã cảm được nó, cái gã bốn mươi năm chưa từng tới đủ gần để cảm. Mặt gã, vừa nãy còn nước mắt, tái đi. “Nó biết rồi,” gã thì thào. “Cái trong tháp Vọng Hương. Nó biết ngươi tới. Bốn mươi năm ta trộm ở vòng ngoài, chưa lần nào tới đủ gần để nó buồn ngoảnh lại. Ngươi thì vừa đập cửa nhà nó.” Gã nhìn cái tháp trắng, rồi nhìn Tần Mạc, và lần đầu cái hy vọng vừa nhen trong mắt gã lẫn với một nỗi sợ cũ. “Chuẩn bị đi, đóa sen. Cái giữ nàng, không phải một cỗ máy câm như Thủ Vệ đâu. Cái này… biết nghĩ.”