Chương 61: Trấn dưới núi
Trấn dưới chân Thương Lan có mùi giấy ẩm và cháo khét.
Sau một đêm núi khóa, người trong trấn không ai ngủ yên. Cửa hiệu hương giấy mở sớm hơn thường lệ, nhưng không treo đèn đỏ bán lễ vui, chỉ treo một dải vải xám để khách biết hôm nay có nhận viết bài vị gấp. Mưa đêm làm đường đất trước chợ lầy thành bùn vàng. Dấu chân người chạy loạn chồng lên dấu bánh xe, kéo dài từ hướng sơn môn xuống tận cầu đá. Bọn trẻ con bị người lớn kéo sát vào hiên, mắt vừa sợ vừa tò mò nhìn những đệ tử áo xanh của Thương Lan đứng trên đầu phố dán cáo thị.
Tần Mạc đi qua phố ấy với áo vải cũ khoác ngoài, lưng hơi còng như một người đưa củi. Chu Bình được hắn giấu trong sọt tre sau lưng, nửa thân phủ chiếu rách, hơi thở nóng đập vào gáy hắn từng nhịp. Thanh y của Tô Vãn nằm trong ngực áo, quấn ba lớp vải nhưng vẫn lạnh như chạm vào nước giếng giữa đông.
Hắn không dám đi nhanh.
Người chạy nhanh trong một trấn đang bị tông môn lục soát sẽ bị nhìn. Người mang thương cũng bị nhìn. Người không dừng trước cáo thị lại càng bị nhìn. Vì vậy hắn đi chậm, dừng ở quán cháo như những khách nghèo khác, lấy hai đồng đặt xuống bàn. Bà chủ quán nhìn sọt tre sau lưng hắn, định hỏi, rồi nhìn thấy máu đã khô ở cổ tay hắn, môi run một cái, cuối cùng chỉ múc thêm nửa vá cháo loãng vào bát.
“Người nhà bệnh à?”
“Ừ.”
“Đừng lên núi mời tiên sư hôm nay.” Bà hạ giọng. “Trên ấy bảo ma tu làm loạn, ai không có lệnh bài mà tới gần đường núi đều bắt.”
Tần Mạc cầm bát cháo. Cháo nóng nhưng tay hắn không thấy ấm. “Ma tu nào?”
Bà chủ không trả lời ngay. Bên ngoài, hai đệ tử Thương Lan dán xong tờ cáo thị mới. Một người đọc lớn cho dân không biết chữ nghe. Giọng hắn vang giữa tiếng mưa nhỏ từ mái hiên nhỏ xuống.
“Tần Mạc, nguyên ngoại môn đệ tử Thương Lan, cấu kết tà vật, sát hại đồng môn, khiến thánh nữ Tô Vãn tẩu hỏa bỏ mình, cướp vật cấm rồi trốn xuống núi. Ai che giấu, tội như đồng phạm.”
Bát cháo trong tay Tần Mạc nghiêng đi một chút.
Một giọt cháo rơi xuống mu bàn tay hắn. Nóng. Hắn nhìn giọt cháo ấy, nhìn nó trượt qua vết máu nứt, rồi mới đặt bát xuống trước mặt Chu Bình trong sọt tre. Chu Bình mê man, không uống được. Tần Mạc lấy thìa gỗ nhỏ, chấm một chút cháo vào môi gã, tránh để người ngoài thấy mặt.
Bà chủ quán nhìn động tác ấy, không biết vì sao lại thở dài.
“Tẩu hỏa bỏ mình là sao?” Một người bán rau bên cạnh hỏi. “Không phải hôm qua còn nghe nói vị Tô tiên tử ấy được đưa lên đài tế cầu phúc à?”
“Suỵt.” Người bên cạnh vội kéo tay lão. “Đừng nói chuyện trên núi.”
“Ta chỉ hỏi thôi. Cầu phúc mà cầu chết người thì còn cầu làm gì?”
Đệ tử đang đọc cáo thị quay đầu lại. Người bán rau lập tức cúi xuống nhặt rau, lưng cong như bị ai đè. Thế là cả phố im. Cái im ấy khác với im lặng trong Trấn Hồn Đài. Trên đài, im lặng có mùi máu và pháp lực. Dưới trấn, im lặng có mùi cháo, mùi phân bò, mùi giấy hương ẩm, và nỗi sợ rất phàm nhân: sợ bị ghi tên, sợ mất sạp, sợ con trai đang làm tạp dịch trên núi bị liên lụy.
Tần Mạc bỗng hiểu một chuyện rất nhỏ.
Lời giả không cần khiến tất cả tin ngay. Nó chỉ cần khiến người ta sợ tới mức không dám nói lời thật.
Hắn ăn hết nửa bát cháo còn lại. Không phải vì đói. Vì Chu Bình từng nói người sắp làm chuyện ngu mà bụng rỗng thì ngu gấp đôi. Cháo nhạt, lẫn mùi khét đáy nồi. Hắn nuốt xuống, cảm thấy vị ngọt của tàn trận vẫn nằm rất sâu sau lưỡi, bị cháo loãng đè xuống một chút rồi lại trồi lên. Sen đen trong ngực im lặng, nhưng cái im ấy không phải ngủ. Nó giống một kẻ ngồi trong bóng tối, chờ hắn mệt.
Ở góc quán, một đứa bé bán hương ôm bó hương gãy đi từng bàn.
“Mua hương không? Hương tiễn người, hương cầu bệnh khỏi, hương tránh tà đều có. Hai đồng một nén, gãy đầu thì một đồng.”
Không ai mua. Ai cũng sợ hôm nay mua hương tiễn người sẽ bị tông môn để ý, như thể trong nhà có người liên quan tới biến cố trên núi. Đứa bé đi tới bàn Tần Mạc, thấy sọt tre sau lưng hắn, mắt sáng lên theo thói quen kiếm khách.
“Ca ca mua áo giấy không?” Nó hỏi. “Nếu người bệnh nặng, mua trước cũng rẻ hơn. Có áo xanh, áo trắng, áo đỏ. Người mất là nam hay nữ?”
Tần Mạc không đáp được.
Đứa bé tưởng hắn không nghe rõ, bèn mở túi vải, lấy ra một bộ áo giấy màu xanh nhạt. Giấy rẻ nên màu không đều, chỗ đậm chỗ nhạt, tay áo cắt lệch. Nhưng mép tay áo được vuốt phẳng rất kỹ, có lẽ do trẻ con sợ khách chê. Màu ấy không giống thanh y trong ngực hắn. Không giống chút nào. Vậy mà khi giấy áo mở ra, ngón tay Tần Mạc bỗng cứng lại.
Tô Vãn từng vuốt mép tay áo ba lần trước khi nói chuyện khó.
Đó là thói quen hắn trước đây không để ý. Sau khi nàng biến mất, những thứ không để ý lại thành dao nhỏ. Hắn nhớ nàng đứng bên lan can Dược phong, gió thổi qua tay áo, nàng vuốt mép áo lần thứ nhất rồi hỏi Chu Bình cháo cho người bệnh có cần bỏ hành. Lần thứ hai nàng hỏi thuốc đắng có thể uống nhanh cho đỡ khổ không. Lần thứ ba nàng quay sang hắn, giả vờ rất bình tĩnh, bảo nếu có ngày nàng biến mất thì đừng tin người khác gọi nàng bằng thể chất.
“Ca ca?” Đứa bé nghiêng đầu.
Tần Mạc lấy ba đồng đặt vào tay nó.
“Không cần áo.”
“Vậy mua gì?”
“Một nén hương gãy.”
Đứa bé vui vẻ chọn nén ít gãy nhất cho hắn. “Cầu ai?”
Tần Mạc nhìn đầu hương bị gãy, nhìn bột hương rơi lên lòng bàn tay như bụi đỏ. “Không cầu.”
“Không cầu thì đốt làm gì?”
Hắn khép tay lại. “Để nhớ.”
Đứa bé nghe không hiểu, nhưng người bán hương nghèo quen gặp khách lạ. Nó nhận tiền rồi chạy sang bàn khác. Chạy được hai bước, nó quay lại, nói nhỏ: “Nếu là người trên núi, đừng viết tên ngoài phố. Hôm nay có người của tông môn đi xem bài vị.”
Câu nhắc ấy làm Tần Mạc nhìn nó lâu hơn một nhịp.
“Ai dạy ngươi?”
“Bà ngoại. Bà bảo người chết không có lỗi, nhưng tên người chết có thể làm người sống bị đánh.”
Tần Mạc không biết nên cười hay nên đau. Hắn cất nén hương vào áo, bên cạnh thanh y. Thanh y lạnh thêm một chút, như không muốn nhận hương phàm nhân, hoặc như cuối cùng cũng gặp thứ gì thuộc về tang lễ mà nàng chưa từng được có.
Bên ngoài, đoàn tuần tra bắt đầu đi từng cửa hiệu hỏi người lạ. Một đệ tử cầm bức họa của Tần Mạc, nét vẽ không giống lắm. Người vẽ đã cố làm mắt hắn dữ hơn, môi mỏng hơn, thêm một vết đen ở trán như ma ấn. Trên giấy, hắn là thứ dân trấn cần sợ. Trong quán cháo, hắn chỉ là một kẻ áo vải đang đút cháo cho bạn bằng thìa gỗ sứt.
Bà chủ quán bước tới, đặt một cái khăn bẩn lên bàn.
“Cửa sau đi ra ngõ bán than.” Bà nói như đang trách. “Ăn xong thì đi. Đừng làm đổ bàn ghế nhà ta.”
Tần Mạc nhìn bà.
Bà lảng mắt. “Ta không biết ngươi là ai. Ta chỉ không muốn người bệnh chết trong quán.”
“Vì sao giúp?”
“Giúp gì?” Bà cầm bát rỗng lên, giọng lớn hơn một chút để người ngoài nghe cũng chỉ tưởng đang mắng khách. “Hai đồng không đủ trả cháo, khăn tính thêm một đồng.”
Tần Mạc đặt thêm tiền. Tiền là linh thạch vụn đổi dưới núi, không đáng bao nhiêu. Nhưng bà chủ cầm rất nhanh, như sợ hắn đổi ý, rồi chỉ vào ngõ sau bằng cằm.
Hắn cõng sọt tre đứng dậy. Chu Bình ở bên trong khẽ rên. Tiếng rên rất nhỏ, nhưng một đệ tử Thương Lan ngoài cửa đã quay đầu.
“Trong sọt là gì?”
Bà chủ quán lập tức quát: “Củ cải thối! Mẹ nó, sáng nay mưa ẩm, củ cải nhà lão Triệu ủng hết rồi. Tiên sư muốn xem thì xem, xem xong mua giúp ta một sọt, khỏi phí.”
Đệ tử kia cau mày. Hắn không muốn chạm vào sọt thối giữa quán cháo đầy dân nhìn. Người của tông môn có thể giết người trên đài, nhưng dưới trấn vẫn sợ mất vẻ sạch sẽ trước mắt phàm nhân. Hắn hừ một tiếng, tiếp tục đi.
Tần Mạc không cảm ơn ngay. Cảm ơn lúc này sẽ hại bà. Hắn chỉ cúi đầu rất nhẹ, như người khách trả tiền rồi đi. Bà chủ quán không nhìn hắn, nhưng khi hắn bước qua cửa sau, bà ném theo một túi nhỏ.
Bên trong là hai cái bánh nguội.
Tần Mạc đứng trong ngõ bán than, tay cầm túi bánh, nghe tiếng quán cháo sau lưng trở lại ồn ào giả tạo. Người ta tiếp tục nói chuyện giá rau, mưa, củi ướt, như thể không có gì vừa xảy ra. Đời phàm nhân sống bằng cách ấy: sợ, im, rồi vẫn phải bán cháo.
Hắn bỗng muốn kể cho Tô Vãn nghe. Rằng dưới chân núi có một bà chủ quán mắng người rất dữ nhưng ném bánh cho khách trốn. Rằng một đứa bé bán hương biết tên người chết có thể làm người sống bị đánh. Rằng nếu nàng từng muốn xem chợ đêm phàm nhân, nơi này không đẹp như nàng tưởng, nhưng rất thật. Người ta tham tiền thật, sợ chết thật, khóc thật, giúp người cũng thật.
Thanh y không đáp.
Tần Mạc đi sâu vào ngõ. Than ướt chất hai bên tường, mùi khói cũ bám vào áo. Cuối ngõ có một nhà trọ rẻ, biển gỗ treo lệch: “Có phòng, không hỏi chuyện.” Dòng chữ sau mới khắc thêm, nét dao còn mới. Có lẽ sau đêm qua, trấn này đã học rất nhanh rằng không hỏi chuyện là cách kiếm tiền và giữ mạng.
Hắn thuê phòng cuối hành lang.
Phòng nhỏ tới mức đặt một giường tre là hết nửa chỗ. Mái dột ở góc, dưới đất kê một cái chậu sành hứng nước. Tần Mạc đặt Chu Bình lên giường, cởi chiếu rách ra. Máu ở vết thương đã chuyển đen. Mép hồn vẫn lệch, mỗi lần Chu Bình thở, Câu Hồn Ấn trong tay Tần Mạc lại nóng lên như bị gọi.
Rút đi.
Một giọng rất nhẹ trong hắn nói.
Rút phần đau ấy ra. Nuốt phần thừa. Hắn sẽ sống nhanh hơn.
Tần Mạc đặt tay lên cổ Chu Bình. Mạch yếu như sợi tơ sắp đứt. Hắn lấy bánh nguội bà chủ quán ném cho, bẻ một miếng nhỏ nhét vào miệng mình. Bánh khô, cứng, có mùi khói than. Hắn nhai rất chậm, ép cơn đói trong linh đài nhận ra đây là thức ăn, không phải hồn, không phải yêu khí, không phải phần đau của người đang nằm trước mặt.
“Ngươi đúng là nặng.” Hắn nói với Chu Bình đang mê.
Chu Bình không đáp.
“Còn nợ ta quán cháo.”
Nước trong chậu sành nhỏ từng giọt.
Đến khi trời xẩm tối, tiếng kèn tang từ đầu trấn vang lên. Ban đầu chỉ một tiếng kéo dài, lạc đi vì người thổi có lẽ chưa thạo. Sau đó tiếng trống nhỏ theo vào, khô và thấp. Người trong nhà trọ đồng loạt im vài nhịp, rồi lại nói chuyện nhỏ hơn. Ở trấn dưới chân núi, tang lễ không chờ tông môn hết lục soát. Người chết phàm nhân không có quyền chọn ngày sạch.
Tần Mạc mở cửa sổ hé một đường.
Đoàn đưa tang đi ngang dưới mưa bụi. Quan tài mỏng, sơn đen chưa khô hẳn. Bốn người khiêng thay nhau chửi khẽ vì đường trơn. Một phụ nhân khóc khàn giọng, bên cạnh có đứa trẻ ngủ gật, đầu gật lên gật xuống theo tiếng trống. Trước linh vị đặt một bát cơm trắng cắm đôi đũa, trên cơm còn hơi nóng. Một con chó vàng đi theo đoàn, bị người ta đuổi mấy lần vẫn quay lại.
Khi bát cơm ấy đi ngang dưới cửa sổ, thanh y trong ngực Tần Mạc lạnh buốt.
Không phải lạnh như Trấn Hồn Đài.
Là lạnh như có một dòng nước rất xa vừa chạm vào đầu hương gãy trong áo hắn.
Tần Mạc giữ chặt vạt áo. Sợi nhân quả mỏng co lại, không sáng, không dẫn đường, chỉ đau một nhịp rất khẽ. Hắn cúi đầu nhìn đoàn tang xa dần, bỗng hiểu vì sao người phàm phải đặt cơm cho người chết. Không phải vì người chết chắc chắn về ăn. Mà vì người sống không chịu nổi cảnh người mình thương đi qua một con đường dài mà bụng rỗng, không ai gọi tên, không ai đặt cho một bữa cuối.
Tô Vãn không có bát cơm ấy.
Nàng chỉ có máu trên đài, cáo thị giả, và một kẻ không biết nên gọi nàng là sống hay chết.
Tần Mạc lấy nén hương gãy ra. Hắn không đốt. Nhà trọ toàn gỗ mục, khói sẽ bị phát hiện. Hắn chỉ đặt nó cạnh thanh y, rồi đặt nửa cái bánh nguội trước vạt áo như đặt một lễ vật vụng về.
“Ta không biết nghi thức.” Hắn nói rất nhỏ. “Tạm ăn cái này.”
Ngoài phố, tiếng kèn tang đứt một đoạn rồi lại nối. Chu Bình sốt mê, lẩm bẩm một câu không rõ. Sen đen trong linh đài im lặng lâu hơn trước, có lẽ đang cười hắn ngu, cũng có lẽ đang chờ hắn nhận ra bánh nguội không cứu được người đã xuống sông.
Tần Mạc ngồi bên giường tới khuya, một tay giữ mạch Chu Bình, một tay đặt lên thanh y.
Đến canh hai, tiếng gõ mõ từ đoàn tang đã xa hẳn, nhưng thanh y vẫn lạnh.
Không phải lạnh vì người chết đi ngang.
Là vì trong tiếng gõ mõ ấy, từ rất xa, có tiếng nước chảy qua đá.