Chương 60: Vòng năm
Bốn vòng đầu, họ đi mất — theo cách Mục đếm — chín “con nước”, cái đơn vị thời gian duy nhất có nghĩa ở một cõi không ngày đêm: một con nước là một lần dòng hồn dâng lên rồi rút xuống, chừng nửa ngày cõi người, Mục đoán thế, dù chính gã cũng đã quên cõi người một ngày dài bao nhiêu.
Mỗi vòng vào sâu, Trung Thiên đổi, và đổi theo hướng mỗi lúc một ít giống một nơi chốn, mỗi lúc một giống lòng một con vật.
Vòng ngoài xám và trống. Vòng hai, đá dưới chân bắt đầu ấm hơn, mềm hơn, và thi thoảng nó co — một nhịp chậm, như thành ruột. Vòng ba, những cái tháp phụ mọc lên như răng, và sứ tuần dày hơn, không còn là những kẻ tuần lơ đãng mà là những đội hình có trật tự, quét khí tức theo lối lưới, đan vào nhau không chừa kẽ. Vòng bốn, không khí đặc tới mức thở phải gắng, và trong cái đặc ấy có vị — vị của hồn bị nghiền, ngọt và tanh, cái vị làm con thú trong Tần Mạc chảy nước dãi và làm Chu Bình nôn khan.
Mục dẫn hai người luồn qua bằng cái bản đồ máu và bốn mươi năm bản năng: nép vào con nước rút, đi trong bóng tháp, đọc nhịp co của thành ruột-đá mà bước vào đúng lúc nó giãn. Có lần cả ba nằm im nửa ngày dưới một khe đá trong khi một đội sứ diễu qua ngay trên đầu, gần tới mức Tần Mạc đếm được nhịp không-thở của chúng. Có lần Mục phải hi sinh thêm một mảnh hồn nữa để nhử một đội đi lệch — và mỗi lần thả một mảnh, mặt gã lại tối đi một chút, như thể gã đang trả đường bằng chính da thịt người mình. Ba lần con thú trong Tần Mạc đòi ra tay khi sứ tới gần, và ba lần Chu Bình huých cậu, hỏi cái câu quen — vì cần hay vì thèm — và cả ba lần, câu trả lời là “chưa cần”, nên cậu nhịn. Nhịn ăn khi đói, giữa một cõi đầy mồi, hóa ra là bài tập khó nhất của cả chặng.
Tới cửa vòng năm, Mục dừng, và cái dừng của gã không phải để thở. Gã đứng đó, nhìn sang bên kia hào, và cả người gã run — không phải run vì mệt, mà cái run của một kẻ bốn mươi năm không dám lại gần chỗ này, giờ đứng ngay mép nó.
“Từ đây,” gã nói, giọng khản, “ta mù. Bốn mươi năm, ta tới được đúng chỗ này, rồi quay về. Mỗi lần.”
Cửa vòng năm không phải một cái cổng. Nó là một vành đai — một dải hư không đen kịt, rộng cả dặm, cắt ngang Trung Thiên như một cái hào không đáy, và nhìn vào nó, mắt không bám được vào đâu: không có sao, không có sáng, không cả cái xám của Trung Thiên, chỉ một khoảng đen tuyệt đối như chỗ thế giới bị khoét mất một miếng.
Bên kia hào, những cái tháp trong cùng vươn lên, cao hơn, đen hơn những tháp cậu đã thấy, và quanh chúng, không còn một dòng hồn nào chảy tự do. Hồn ở đây bị giữ, bị nhốt — trong những khối lập phương trong suốt treo lơ lửng, mỗi khối một hồn, xếp thành hàng thành lớp cao ngất như một kho hàng vô tận. Đây không phải chỗ hồn chảy qua để phân loại nữa. Đây là kho. Đây là chỗ cỗ máy cất những thứ nó cho là quý — những hồn quá đặc biệt để lát bậc thang, cần được giữ riêng, dùng vào việc riêng. Và la bàn thanh y trong ngực Tần Mạc, khi hướng về những cái tháp ấy, kéo mạnh tới mức tấm vải căng cả ra — nàng ở trong kho kia. Một mảnh của nàng, được cỗ máy cho là đủ quý để cất riêng.
Và canh cái hào, không phải sứ.
Tần Mạc cảm được nó trước khi thấy — một áp lực, không giống áp lực của con mắt tầng trên, mà đặc, cục, như một khối ý chí câm được nén lại thành hình. Rồi nó hiện, từ trong dải hư không, dựng lên từng phần một như một ngọn núi mọc ngược: không phải người, không phải thú, mà một cái gì đó xây bằng chính hồn người. Hàng vạn mảnh hồn bị ép, hàn, đúc lại thành một pho tượng khổng lồ cao bằng cái tháp — mặt là một mặt phẳng trơn không ngũ quan, nhẵn như một tấm bia chưa khắc; thân, tay, chân đều là những gương mặt người chồng lên nhau, lớp này ép lên lớp kia, hàng vạn cái, tất cả cùng há miệng trong một tiếng thét câm vĩnh viễn — cái thét của những kẻ đã chết mà vẫn bị bắt làm việc, bị hàn vào nhau, bị tước cả cái quyền được tan.
Tần Mạc nhìn nó, và cậu thấy — với cái thần thức chín cánh nhạy với hồn — rằng mỗi gương mặt trên thân nó vẫn còn tỉnh, vẫn còn cảm, vẫn còn biết mình là ai và đang bị làm gì. Cỗ máy không giết chúng để dùng. Nó giữ chúng sống-trong-chết, tỉnh táo, để ý chí còn sót của chúng có thể bị vặn ra làm sức canh. Đây không phải một cỗ máy. Đây là một sự tàn ác được công nghiệp hóa, và cái Thủ Vệ này là bằng chứng đứng cao bằng một cái tháp về điều mà cả cõi người quỳ lạy gọi là “thiên”.
“Đó là… cái gì vậy?” Chu Bình lắp bắp, lùi lại, tay bấu chặt vai Tần Mạc.
“Người ta gọi nó là Thủ Vệ.” Mục nói, giọng khô đi vì sợ — cái sợ của kẻ đã thấy nó một lần và sống sót nhờ chạy. “Cỗ máy không phí một hạt, nhớ không? Những mảnh hồn quá vụn để lát bậc thang, quá nát để dùng — nó không vứt. Nó nén chúng lại, hàn thành lính canh. Cái Thủ Vệ kia là mấy vạn người, ép thành một. Và nó canh cái hào này để không kẻ nào — sống hay chết — qua được vào vòng trong mà chưa được phép.”
Cái Thủ Vệ quay cái mặt phẳng không mắt về phía ba người, và cả một dải hư không rung lên. Nó không nói. Nó không cần. Cái tiếng thét câm của mấy vạn gương mặt trên thân nó đủ nói — không phải bằng lời, mà bằng một làn sóng cảm xúc dội thẳng vào đầu ba người: quay lại, hoặc thành một trong chúng ta.
Và cùng làn sóng ấy, một thứ khác lọt vào Tần Mạc — thứ mà chỉ cậu, kẻ mang đóa sen nhạy với hồn, nghe được. Bên dưới cái mệnh lệnh câm của Thủ Vệ, mấy vạn gương mặt trên thân nó không chỉ thét đe dọa. Chúng thét cầu xin. Không phải xin tha cho kẻ tới; xin cho chính chúng. Giải thoát chúng tôi. Cắt cái giữ chúng tôi lại. Cho chúng tôi được tan. Mấy vạn hồn bị hàn làm lính canh, đã tỉnh, đã cảm, đã bị bắt canh gác không biết bao lâu — và tất cả, dưới cái vỏ đe dọa, đều đang van một cái chết thật.
Giữa mấy vạn tiếng cầu câm ấy, có những giọng lạc hẳn ra: một đứa trẻ gọi mẹ, một lão nhân gọi tên quê, một cô gái hát dở một câu ru rồi tắt. Chúng không biết mình đang canh gì, canh cho ai; chúng chỉ biết mình đau, mình bị giữ, và mình muốn được thôi. Tần Mạc phải cắn răng để cái biển tiếng ấy không dội cậu ngã.
Cái phát hiện ấy làm Tần Mạc khựng lại. Cái Thủ Vệ không phải kẻ thù. Nó là mấy vạn nạn nhân, bị biến thành vũ khí, đang cầu chính kẻ chúng phải chặn hãy phá chúng ra. Đánh nó, với cậu, không còn là vượt một chướng ngại — mà là một hành động thương xót, nếu cậu làm đúng; hoặc một sự tàn ác nữa chồng lên, nếu cậu làm sai.
Tần Mạc bước lên trước Chu Bình và Mục, và cậu dồn chín cánh sen.
Đây là thứ cậu không nuốt được — và lần đầu, chính con thú trong cậu là kẻ nói “không”.
Không phải một người, một sứ, một khối đạo hạnh gọn. Nó là mấy vạn mảnh hồn hàn chặt; nuốt nó là rót cả một biển người vỡ, gào, khát, vào trong mình cùng một lúc. Con thú, kẻ chưa từng chê một bữa nào, ngửi thấy cái Thủ Vệ và chùn lại — vì nó biết, bằng cái bản năng cổ xưa của một cái miệng, rằng có những thứ nuốt vào không phải là ăn, mà là bị ăn từ bên trong. Nuốt mấy vạn hồn cùng khát ấy, Tần Mạc sẽ không mạnh thêm; cậu sẽ vỡ ra, hòa vào chúng, thành mảnh thứ mấy-vạn-lẻ-một, và cái đóa sen chín cánh sẽ chỉ còn là một cái vỏ trôi nổi trong một biển gào.
Lần đầu tiên, cơn đói của con thú và lẽ sống của cậu trùng nhau ở phía “đừng nuốt”. Một sự nhẹ nhõm cay đắng: hóa ra cách duy nhất để con thú thôi giục ăn, là gặp một thứ lớn tới mức chính nó cũng sợ.
Không nuốt được, nhưng không có nghĩa không qua được. Cậu nhớ cách cậu xử cái bóng canh ở bãi bia Tế cõi dưới: không dập, mà cắt cái đạo lệnh giữ nó lại. Cái Thủ Vệ này cũng phải có một đạo lệnh — một mệnh lệnh hàn mấy vạn hồn lại và bắt chúng canh. Tìm được sợi lệnh ấy, cắt nó, thì mấy vạn hồn được giải phóng, và cái pho tượng sụp.
“Mục.” Cậu nói, không rời mắt khỏi Thủ Vệ. “Ta cầm chân nó. Ông tìm — trong cái bản đồ máu của ông, trong cái ông nghe từ những kẻ không về — có nhắc gì tới cách cái Thủ Vệ này được lệnh không? Bất cứ gì. Ta cần biết cái đạo lệnh của nó nằm ở đâu để cắt.”
“Ta…” Mục ngập ngừng, đào trong bốn mươi năm ký ức. “Ta nghe một kẻ nói, trước khi hắn không về nữa: cái cốt của Thủ Vệ — cái giữ mấy vạn hồn lại — không phải một đạo lệnh khắc ngoài, mà là một hồn ở trung tâm nó. Một hồn còn đủ ý chí để chỉ huy, bị đặt làm lõi, ép mấy vạn mảnh kia vâng lời. Muốn nó sụp, không phải cắt lệnh — mà phải lôi cái hồn-lõi ấy ra. Nhưng lôi được thì…” Gã nhìn cái pho tượng, “…ta chưa nghe ai lôi được mà còn nguyên vẹn. Vì để chạm tới lõi, ngươi phải luồn qua mấy vạn mảnh hồn đang gào, và mỗi mảnh, khi ngươi chạm, sẽ bám lấy ngươi — không phải để hại, mà vì khát cái sống của ngươi, y như dòng hồn dưới cầu. Mấy vạn cái khát cùng lúc. Kẻ nào luồn vào cũng bị chúng níu thành mảnh thứ mấy-vạn-lẻ-một.”
Tần Mạc nghe, và cậu nhận ra đây đúng là loại việc Câu Hồn ấn sinh ra để làm — luồn qua một biển hồn, đọc kết cấu, tìm đúng cái lõi, lôi ra — nhưng ở một quy mô mà nếu sai một li, cậu không chết, cậu bị đồng hóa. Con thú trong cậu, lần đầu, không giục ăn; nó dè. Vì với con thú, cái Thủ Vệ này không phải bữa ăn — nó là một cái miệng khác, lớn hơn, và hai cái miệng thì không nuốt nhau, chúng nuốt cái ở giữa.
Và rồi, đứng trước dải hư không, một ý nghĩ luồn vào Tần Mạc, lạnh hơn mọi thứ Trung Thiên đã ném vào cậu tới giờ.
Nếu cỗ máy dùng “một hồn còn đủ ý chí” làm lõi cho Thủ Vệ — thì nó chọn hồn nào? Chọn những hồn mạnh, cứng, không chịu tan, không chịu ngoan xếp bậc thang. Chọn đúng loại hồn như Tô Vãn — người con gái đã cắn răng chịu bị xé mà vẫn đếm nhịp giùm cậu, vẫn dặn cậu “đừng thành con mắt”, vẫn cười ở phút cuối. Một hồn như thế, rơi vào tay cỗ máy, không bị lát làm bậc thang đâu — nó quá cứng để lát. Nó bị đem làm lõi.
Cậu ngẩng nhìn cái tháp Vọng Hương bên kia hào, nơi la bàn thanh y đang kéo về — rồi nhìn lại cái Thủ Vệ đang canh giữa cậu và nó. Và nỗi sợ mới ấy siết lấy cậu: nhỡ đâu cái hồn-lõi trong pho tượng thét câm kia, hay trong một Thủ Vệ nào sâu hơn, chính là một mảnh của nàng — mảnh cốt mà Mục nói? Nhỡ đâu để qua được cái hào này, cậu phải lôi ra, và làm sụp, chính cái đang giữ nàng?
“Nếu cái lõi là nàng,” Chu Bình nói khẽ sau lưng cậu — gã cũng đã nghĩ tới, bằng cái đầu chậm mà không mù — “thì ngươi lôi nó ra, cái pho tượng sụp, mấy vạn hồn được tan… còn nàng thì sao? Ngươi cứu nàng khỏi làm lõi, hay ngươi giết nàng lần nữa?”
Tần Mạc không có câu trả lời. Cậu chỉ biết một điều: la bàn thanh y vẫn kéo về phía tháp bên kia hào, không kéo về phía Thủ Vệ — nghĩa là mảnh nàng ở trong tháp, không phải trong pho tượng này. Lần này, may ra, cái lõi không phải nàng. Nhưng “lần này” — cậu hiểu, lạnh người — chỉ là lần này. Đi sâu vào cỗ máy, sẽ tới lúc cái đứng giữa cậu và một mảnh nàng chính là một mảnh khác của nàng, và cậu sẽ phải chọn mảnh nào. Cỗ máy này không chỉ xé nàng. Nó biến chính các mảnh của nàng thành vật cản nhau.
Cậu hít một hơi, gạt cái ý nghĩ ấy sang bên — để dành cho cái đêm nó thành thật — và bước vào dải hư không, chín cánh mở, tấm thanh y ấm nơi ngực. Cái Thủ Vệ mấy vạn hồn cúi cái mặt không mắt xuống nhìn kẻ sống dám bước vào hào của nó, và mấy vạn cái miệng câm trên thân nó, cùng lúc, quay về phía cậu.