tinbc tinbc

Chương 59: Đường lên tháp

Mục cho hai người ở lại hang ba ngày — đủ để Chu Bình lại sức, và đủ để gã cân nhắc xem có thật lòng dẫn đường không.

Ba ngày ấy, Tần Mạc bắt gặp Mục nhiều lần ngồi lặng trước mấy cái lọ hồn, không làm gì, chỉ nhìn. Có lần gã lẩm bẩm với chúng, những câu vụn, tên một người, một kỷ niệm — cái cách một người già nói chuyện với di ảnh. Rồi gã bắt gặp ánh mắt Tần Mạc, và cái vẻ lưng-chừng-người-thú lại khép lại trên mặt gã như một cánh cửa. Tần Mạc không hỏi. Cậu hiểu: gã đang nhìn vào tương lai của chính cậu, và cậu đang nhìn vào quá khứ của gã, và cả hai đều không muốn nói to điều đó ra.

Chu Bình thì, đúng bản tính, sau một ngày đã cằn nhằn được với Mục như với người quen — hỏi gã ăn gì để sống ở cái cõi không có gạo, chê cái hang bừa, đòi gã kể chuyện. Và lạ thay, chính cái sự quê mùa bền bỉ ấy của Chu Bình làm Mục dần mở ra: gã trả lời, càu nhàu lại, và có lần Tần Mạc thấy gã suýt cười — cái suýt-cười của một kẻ đã bốn mươi năm không có ai để càu nhàu cùng. Chu Bình, không chủ đích, đang làm với Mục đúng cái gã làm với Tần Mạc: kéo một kẻ đang trượt về phía cõi thú lại gần phía người, bằng những chuyện tầm thường.

Ba ngày ấy, Tần Mạc học về Trung Thiên nhiều hơn cả mớ ký ức Ôn Sứ cho cậu.

Ôn Sứ biết Trung Thiên như một viên quan biết công đường mình: bản đồ các tháp, các tuyến vận hồn, các quy trình phân loại. Đó là cái biết từ trên nhìn xuống, cái biết của kẻ điều hành cỗ máy. Nhưng Mục biết nó theo cách khác hẳn — cái biết của một con chuột đã sống trong cái bẫy bốn mươi năm: chỗ nào sứ tuần thưa vào “giờ” nào (Trung Thiên không có ngày đêm, nhưng có nhịp — dòng hồn dâng và rút như thủy triều, và sứ đổi ca theo nó), quảng trường thu hồn nào đi vòng được, khe đá nào là điểm mù, cái gì ăn được cái gì độc. Cái biết ấy không có trong ký ức Ôn Sứ, vì Ôn Sứ chưa từng phải trốn.

Cái biết của kẻ săn, và cái biết của con mồi. Tần Mạc, giờ vừa là săn vừa là mồi, cần cả hai — và đó là lý do đầu tiên khiến cậu quyết không nuốt Mục dù con thú thúc: Mục còn sống thì cái biết ấy còn tươi, còn cập nhật; nuốt gã, cậu chỉ được một mớ ký ức chết, lỗi thời sau bốn mươi năm.

“Tháp Vọng Hương ở vòng trong cùng.” Mục trải một cuộn da vẽ Trung Thiên — vẽ bằng máu khô hay mực gì đó đã ngả nâu, chi chít ký hiệu chỉ gã hiểu, sản phẩm của bốn mươi năm dò dẫm — rồi chỉ vào cái vòng trong cùng. “Từ đây tới đó, phải qua bảy vòng. Mỗi vòng vào sâu, sứ càng dày, luật càng ngặt. Vòng ngoài, sứ tuần lơ là, ta luồn được. Vòng trong, có những thứ không phải sứ — những thứ cỗ máy dựng riêng để giữ hồn quý. Ngươi tưởng cái bóng canh ở bãi bia Tế cõi dưới là ghê à? Đó là đồ bỏ đi so với thứ canh vòng trong Trung Thiên.” Gã gõ ngón tay lên ba vòng trong cùng của tấm bản đồ, nơi mực nâu đậm nhất — đậm vì gã đã tô đi tô lại, hay vì đó là chỗ gã từng đổ máu, Tần Mạc không hỏi. “Ba vòng này, ta chưa từng qua. Ta vẽ chúng bằng cái ta nghe được từ những kẻ qua rồi không về, và từ cái ta thấy từ xa. Nghĩa là từ vòng năm trở vào, cả ta cũng mù. Ta dẫn ngươi tới cửa vòng năm. Từ đó, ta với ngươi cùng mò trong tối.”


“Vì sao ông giúp?” Chu Bình hỏi, thẳng, vì gã là kẻ không tin cái gì cho không. “Ông ở đây bốn mươi năm, sống bằng cách trốn. Giờ tự nhiên dẫn hai kẻ lạ đi vào chỗ chết. Được gì?”

Mục nhìn gã, rồi cười cái cười không đáy quen thuộc. “Câu hỏi hay. Đáng ra ta phải nghi hai ngươi mới đúng.” Gã gõ ngón tay lên cuộn da. “Ta giúp, vì một lý do ích kỷ. Bốn mươi năm ta không dám lên vòng trong — một mình, ta lên là chết. Nhưng ta chưa bao giờ thôi muốn lên. Trong tháp Vọng Hương còn một mảnh của người ta — mảnh cuối, mảnh ta chưa lấy được, vì nó nằm sâu quá, chỗ ta một mình không tới nổi.” Gã nhìn đóa sen ẩn trong ngực Tần Mạc. “Một đóa sen chín cánh, thì khác. Ngươi có cái ta thiếu: sức để phá tới vòng trong. Ta có cái ngươi thiếu: đường và kinh nghiệm bốn mươi năm. Ta dẫn ngươi tới tháp, ngươi lấy mảnh của ngươi — và tiện thể, phá đường cho ta lấy nốt mảnh của ta. Hai kẻ, một chuyến. Sòng phẳng.”

“Mảnh cuối.” Tần Mạc lặp lại. “Ông gom đủ những mảnh khác rồi. Sao không lấy nốt mảnh cuối mà đi — mà ghép nàng lại?”

Mục im. Rồi gã nói, giọng khô: “Vì ta ghép rồi. Những mảnh ta có. Và ngươi biết nó ra sao rồi đấy — một cái bình rạn không nhận ra ta. Mảnh cuối kia…” Gã nhìn về hướng tháp, và lần đầu trong mắt gã có cái gì đó gần với sợ. “Ta nghe nói mảnh cuối là mảnh giữ cái cốt của một hồn — cái làm nàng là nàng, chứ không phải một mớ ký ức rời. Nếu ta lấy được nó, có khi… có khi cái bình rạn kia ghép lại thành nàng thật. Có khi nàng nhận ra ta. Bốn mươi năm ta không dám lên lấy nó, vì lên một mình là chết. Và ta sợ — sợ tới mức tê liệt — cái ngày lấy được nó rồi mà nàng vẫn không nhận ra ta, vì lúc đó ta hết cả hy vọng để mà sống tiếp.” Gã quay lại nhìn Tần Mạc. “Ngươi cho ta một cơ hội cuối để thử. Đó là cái ta được. Đủ thật chưa?”

Tần Mạc cân. Lời Mục hợp lý tới mức đáng ngờ, nhưng cái đáng ngờ ấy lại chính là cái làm nó đáng tin: một kẻ nói “ta giúp ngươi vì ta cần ngươi” thì dễ tin hơn một kẻ nói “ta giúp ngươi vì lòng tốt”. Ở Trung Thiên, lòng tốt là thứ xa xỉ không ai còn; lợi ích chung thì có thật. Và cái nỗi sợ vừa lóe trong mắt Mục — sợ lấy được mảnh cuối mà vẫn hụt — thì không giả nổi.

“Được.” Cậu nói. “Nhưng ta nói trước: tới vòng trong, nếu ông phản ta, ta không kịp giận đâu — con thú trong ta sẽ nuốt ông trước khi ta kịp nghĩ. Nên đừng cho nó cái cớ.”

“Ta biết.” Mục đáp, thản nhiên. “Ta ngửi thấy nó trong ngươi từ đầu. Ta cũng từng có một con như thế. Ta còn sợ nó hơn ngươi sợ — vì ta biết nó thắng cái gì, cuối cùng.”


Họ lên đường khi — theo cách Mục đếm thời gian ở một nơi không có ngày đêm — “dòng hồn đổi ca”, lúc sứ tuần thưa nhất.

Đi trong Trung Thiên không giống đi trong bất cứ đâu Tần Mạc từng qua. Không có đất, không có đường theo nghĩa cõi người. Chỉ có những triền đá đen trôi lơ lửng trong cái xám như những hòn đảo treo, nối nhau bằng những cây cầu mà khi bước lên, Tần Mạc mới hiểu chúng là gì: các dòng hồn, ở những khúc chảy chậm, đông cứng lại thành một thứ như băng đục.

Họ bước trên lưng những con sông hồn. Và dưới chân, qua lớp băng-hồn trong mờ, là dòng chảy — hàng nghìn, hàng vạn gương mặt người trôi xuôi, chậm, đều, mắt mở trừng trừng, miệng mấp máy không thành tiếng, tay thi thoảng vươn lên chạm vào mặt băng từ bên dưới rồi lại trôi đi. Không phải xác. Hồn — những mảnh hồn còn đủ hình người, đang bị dòng cuốn về các tháp để phân loại. Mỗi bước chân của Tần Mạc đặt xuống là đặt lên mặt của một ai đó từng sống, từng yêu, từng có tên, giờ thành một viên gạch lát đường cho cỗ máy. Chu Bình, bước trên đó, mặt trắng bệch, và gã lẩm bẩm một câu kinh cầu quê mùa cho người chết — cái mà ở đây vô dụng, nhưng gã vẫn cầu, vì đó là cái một con người làm khi giẫm lên mặt người chết.

Tần Mạc không cầu. Cậu nhìn xuống những gương mặt dưới chân, và cậu tìm — bản năng, tuyệt vọng — một gương mặt quen. Không có nàng ở đây; la bàn thanh y kéo về phía tháp, không phải xuống dòng. Nhưng cậu vẫn tìm, mỗi bước, vì cậu không cản được mình. Và mỗi lần không thấy nàng, cậu vừa nhẹ nhõm vừa đau thêm: nàng không ở trong cái dòng khốn khổ này, nhưng nàng ở đâu đó cao hơn, sâu hơn, khó tới hơn.

Giữa cầu, dòng hồn dưới chân bỗng động.

Mục dừng phắt, giơ tay chặn hai người. “Dòng dâng.” Gã thì thào. “Đứng yên. Đừng để khí tức lọt xuống.” Dưới lớp băng-hồn, dòng chảy tăng tốc, những gương mặt trôi nhanh hơn, và mặt băng bắt đầu mỏng đi, trong hơn — như thể cái dòng đang thức dậy, đói. Tần Mạc cảm được: những mảnh hồn dưới kia, khi dòng dâng, ngửi thấy hơi của kẻ sống bên trên, và chúng vươn lên — không phải để hại, mà vì khát: khát cái hơi sống mà chúng đã mất, khát tới mức nếu chạm được, chúng sẽ bám lấy và kéo kẻ sống xuống cùng, để được ấm thêm một khắc trước khi bị cuốn đi.

Một bàn tay hồn đấm vào mặt băng ngay dưới chân Chu Bình. Rồi mười bàn tay. Rồi cả một đám mặt người dồn lên, ép vào lớp băng đang mỏng, miệng há, mắt dại vì khát. Chu Bình loạng choạng, suýt khuỵu — chân gã còn yếu, và cái cảnh trăm gương mặt khát sống ép lên dưới đế giày làm gã rúng động.

“Bước!” Mục quát khẽ. “Đứng lại là băng vỡ! Bước đều, đừng chạy!”

Tần Mạc một tay giữ Chu Bình, một tay ghì con thú — vì con thú, ngửi thấy cả một dòng hồn đói ngay dưới chân, cũng đói theo, cũng muốn thò xuống mà nuốt. Cậu phải cùng lúc: giữ bạn khỏi ngã, giữ mình khỏi nuốt, và bước đều trên một mặt băng đang nứt trên lưng một dòng sông hồn khát. Ba việc, giữa một cây cầu treo trong cõi xám. Cậu bước, từng bước, đếm nhịp, và sau lưng, tiếng băng rạn răng rắc đuổi theo từng gót chân tới khi cả ba đặt được chân lên triền đá bên kia — và dòng hồn, hụt mồi, lại chìm xuống, mặt băng đông lại, những gương mặt khát trôi xuôi tiếp về phía tháp.

Qua cầu, khi ba người đã đứng vững trên triền đá bên kia, Mục mới nói — khẽ, không quay lại, giọng của kẻ đã học điều này bằng chính cái đầu suýt mất: “Ta thấy ngươi nhìn xuống suốt lúc qua cầu. Đừng. Bốn mươi năm trước ta cũng nhìn, mỗi bước, tìm nàng. Nhìn đủ lâu, ngươi bắt đầu thấy nàng — trong một gương mặt, rồi mười, rồi mọi gương mặt trôi qua đều hóa thành nàng. Rồi ngươi nhảy xuống vớt, và cái ngươi vớt lên là một hồn lạ, còn ngươi thì suýt bị dòng cuốn theo. Trung Thiên không chỉ ăn hồn người chết. Nó ăn cả hy vọng của kẻ sống đi tìm — nó biết ngươi khát gì, rồi nó cho ngươi thấy cái đó ở khắp nơi, để dụ ngươi nhảy.”

Gã gõ ngón tay lên ngực Tần Mạc, chỗ giấu tấm thanh y. “Cái la bàn này quý không phải vì nó chỉ đường, mà vì nó cho ngươi một hướng thật để bám, giữa một cõi chuyên cho ngươi thấy hướng giả. Ta ngày xưa không có nó. Ta tìm bằng mắt, bằng khát, và ta lạc — không phải lạc đường, mà lạc cái đầu — mất mấy năm. Nghe ta: nhìn về tháp, tin cái la bàn, đừng tin mắt mình ở đây.”

Tần Mạc ngẩng lên, nhìn về cái tháp đen xa xăm nơi la bàn kéo về.

Cái Mục nói về “mảnh cốt” cứ trở đi trở lại trong đầu cậu, mỗi bước. Nếu đúng — nếu trong trăm mảnh hồn Tô Vãn có một mảnh giữ cái cốt, cái làm nàng là nàng — thì cả cuộc đi tìm của cậu vừa đổi nghĩa. Cậu không cần gom đủ trăm mảnh; cậu cần tìm đúng cái mảnh ấy. Nhưng đồng thời, nếu mảnh cốt ấy đã bị đẩy lên một tầng cao hơn Trung Thiên, hoặc đã bị một cái miệng nào đó nuốt mất, thì dù có gom chín mươi chín mảnh kia, cậu cũng chỉ ghép lại được một cái bình rạn, y như Mục. Cái hy vọng vừa hẹp lại thành một mũi kim, và cái tuyệt vọng vừa sâu thêm một tầng.

Cậu siết tấm thanh y. Nó vẫn ấm, vẫn kéo về tháp — nghĩa là ít nhất, một mảnh của nàng còn ở đó, còn đủ “nàng” để tấm áo của nàng nhận ra. Chừng đó, lúc này, là đủ để cậu bước tiếp: trên lưng một dòng sông hồn, giữa một cõi ăn cả hy vọng, theo sau một tấm gương của chính mình bốn mươi năm sau, mang trên lưng một người bạn đang cầu kinh cho người chết, tiến về cái tháp giữ một mảnh — biết đâu là mảnh cốt — của người con gái cậu thề nhặt về dù phải đi hết các tầng trời.