tinbc tinbc

Chương 58: Gọi không đáp

Đêm xuống trên nghĩa địa không tên.

Chu Bình ngủ mê dưới gốc thông, người đắp áo tạp dịch A Khê đưa. Cứ một lúc gã lại lẩm bẩm, không rõ là gọi cháo hay chửi ai. Tần Mạc ngồi trước bia rỗng, thanh y trải trên đầu gối.

Hắn đặt cạnh thanh y một chén thuốc đắng.

Thuốc đó vốn để Chu Bình uống. Hắn chỉ rót một chút ra mảnh sành vỡ. Tô Vãn từng ghét thuốc đắng. Nàng uống rất nhanh, mắt nhăn lại, rồi giả vờ như không sao để người đưa thuốc khỏi lo. Hắn nhớ rõ cái nhăn mắt ấy. Rõ hơn rất nhiều đại sự đêm qua.

Thuốc nguội rất nhanh trong gió nghĩa địa.

Trên mặt thuốc nổi một lớp váng mỏng. Tần Mạc nhìn lớp váng ấy, nhớ lần đầu hắn đưa thuốc cho Tô Vãn. Khi đó nàng mới từ khu cấm ra, sắc mặt trắng hơn giấy, nhưng vẫn nhận bát bằng hai tay, uống một hơi cạn sạch. Uống xong, mắt nàng nhăn lại đến mức mất hẳn vẻ thánh nữ xa cách. Chu Bình đứng bên cạnh cười suýt sặc, bị nàng liếc một cái, lập tức giả vờ ho. Tần Mạc khi ấy không biết nên cười hay nên quay đi. Cuối cùng hắn quay đi, nhưng khóe miệng vẫn nhịn không được.

Ký ức đó không có gì lớn.

Không cứu ai, không phá trận, không lộ bí mật. Nhưng càng ngồi trước bia rỗng, Tần Mạc càng thấy những ký ức vô dụng ấy mới là thứ giữ người chết khỏi bị biến thành biểu tượng. Nếu chỉ giữ cảnh nàng ngã bên đài, hắn sẽ yêu một vết thương. Nếu chỉ giữ câu nàng dặn đừng thành con mắt, hắn sẽ biến nàng thành đạo lý. Nhưng nàng còn là người nhăn mặt vì thuốc đắng, người bị Chu Bình chọc thì liếc xéo, người có lúc cũng trẻ con và khó chịu.

Hắn cần nhớ cả phần không cao đẹp ấy.

Hắn nhìn chén thuốc rất lâu.

“Ta không gọi nàng về.” Hắn nói với khoảng không trước mặt. “Ta chỉ… muốn biết nàng có lạnh không.”

Câu ấy ngu xuẩn. Người vào luân hồi không còn đứng ngoài mưa như cô hồn. Nhưng người vừa mất người mình thương được phép ngu xuẩn một lúc. Tần Mạc tự cho mình đúng một lúc ấy.

Hắn từng cười những người phàm đặt cơm trước cửa cho người chết. Khi còn ở ngoại môn, hắn thấy họ phí gạo, phí hương, phí cả nước mắt cho một cái bóng không ăn được. Bây giờ hắn mới hiểu: chén cơm không phải để người chết no. Nó để người sống còn có một việc cụ thể mà làm, trong lúc lòng rỗng tới mức nếu ngồi yên sẽ vỡ.

Chén thuốc đắng trước mặt hắn cũng vậy. Tô Vãn không uống. Hắn biết. Nhưng đặt nó ở đó, hắn còn được nhớ nàng bằng một thói quen nhỏ, không phải bằng cảnh nàng ngã bên đài. Nếu chỉ nhớ khoảnh khắc mất nàng, hắn sẽ biến nàng thành vết thương. Hắn không muốn thế. Nàng từng là người biết nhăn mặt vì thuốc đắng, biết giấu nửa phần ăn, biết giả vờ không lạnh. Hắn phải giữ cả những thứ ấy.

Câu Hồn Ấn sáng lên trong lòng bàn tay.

Hắn không dùng nó như móc. Hắn chỉ đặt nó lên thanh y, thật nhẹ, như gõ cửa.

Trước khi đặt ấn xuống, hắn rửa tay bằng nước mưa đọng trong một hõm đá.

Nước lạnh làm vết thương ở lòng bàn tay xót buốt. Máu đen từ lần nuốt trận tan ra, quẩn trong hõm nước một lúc rồi chìm xuống đáy. Tần Mạc nhìn nó, không biết nên đổ đi đâu. Nghĩa địa này đã nhận quá nhiều thứ bẩn của Thương Lan. Hắn không muốn thêm máu mình vào, nhưng cũng chẳng còn nơi sạch để rửa. Cuối cùng hắn đổ nước dưới gốc thông, lấp một ít bùn lên trên, như che một lỗi nhỏ.

Câu Hồn Ấn nằm trong tay hắn, yên tĩnh đến lạ. Nó sinh ra để kéo, để bắt, để mở miệng vào hồn người khác. Dùng nó như gõ cửa khó hơn hắn tưởng. Mỗi lần linh lực tụ lại, bản năng của ấn lại tìm chỗ móc. Hắn phải ép từng sợi lực mỏng xuống, không cho nó bấu vào thanh y, chỉ cho chạm rồi rút, chạm rồi rút. Gõ cửa cũng cần học. Nhất là với một kẻ chỉ quen phá cửa.

“Tô Vãn.”

Gió thổi qua nghĩa địa. Những phiến bia trắng không tên im lặng.

“A Vãn.”

Không ai đáp.

Hắn gọi tên nàng bằng những cách ít ỏi hắn từng nghe. Tô Vãn. A Vãn. Thánh nữ thì không gọi, Ngưng Đạo Thể càng không. Mỗi cái tên đi ra khỏi miệng hắn đều rơi xuống đất như hạt mưa lạnh.

Câu Hồn Ấn không kéo được gì.

Không có hồn quanh đây để về.

Chỉ có một âm thanh rất xa, như nước chảy dưới nhiều tầng đá. Nó không đáp lời. Nó không nhận ra hắn. Nó chỉ chảy.

Âm thanh ấy kéo theo vài hình ảnh không rõ.

Không phải hình của Tô Vãn. Chỉ là những mảnh bờ rất tối, một chiếc đèn giấy trôi ngược, một bàn tay ai đó buông khỏi tay ai đó, rồi tất cả bị nước cuốn đi trước khi thành nghĩa. Tần Mạc muốn nhìn kỹ hơn. Bản năng trong hắn lập tức nghiêng về phía dòng âm thanh, như người khát nghe tiếng giếng. Nhưng vừa nghiêng, thanh y trên đầu gối lạnh buốt, và lời Tô Vãn vang lên trong đầu: đừng kéo bằng đau.

Hắn dừng.

Dừng lại còn khó hơn gọi. Vì gọi không được thì còn có thể gọi to hơn, mạnh hơn, dùng nhiều máu hơn. Dừng nghĩa là chấp nhận không biết. Chấp nhận người mình thương đang ở nơi nào đó mà mình chưa đủ tư cách nhìn. Tần Mạc ghét sự bất lực ấy tới mức móng tay bấm sâu vào lòng bàn tay. Nhưng hắn vẫn dừng.

Nếu luân hồi là một dòng sông, hắn chưa thể lội xuống khi không biết bờ, không biết đáy, không biết nàng có bị tiếng gọi của hắn làm đau không. Tình yêu không thể lại biến thành một cái móc.

Tần Mạc nắm chặt tay.

Sen đen khẽ động, dường như muốn giúp hắn gọi to hơn, mạnh hơn, thô bạo hơn. Hắn lập tức ép nó xuống. Lời Tô Vãn ở bờ luân hồi còn đó: đừng kéo bằng đau.

Hắn thu Câu Hồn Ấn.

Sự im lặng sau đó lớn tới mức hắn gần như nghe được tim mình đập vào thanh y.

Chu Bình tỉnh lúc nào không rõ. Gã nhìn chén thuốc cạnh tấm áo, giọng khàn:

“Nàng không uống đâu.”

“Ta biết.”

“Vậy rót làm gì?”

Tần Mạc không trả lời ngay.

Mưa đã ngừng. Trong không khí có mùi đất ướt và thuốc đắng. Xa xa, cổng sơn môn sáng lên từng lớp trận pháp khóa núi.

“Để ta nhớ nàng ghét nó.” Hắn nói. “Không phải chỉ nhớ nàng ngã.”

Chu Bình im lặng rất lâu.

“Ờ.” Gã nói. “Cái đó nên nhớ.”

Một tiếng động nhỏ vang lên từ hàng bia phía sau.

Tần Mạc quay phắt lại. Một bóng người mặc áo xám đứng giữa hai phiến đá, tay cầm đèn lồng giấy. Không phải truy binh. Là một lão coi mộ, lưng còng, râu bạc lưa thưa.

Lão già ấy đứng đó không biết từ bao giờ. Đèn lồng trong tay lão bọc giấy dầu, ánh sáng vàng nhạt, chiếu lên đôi mắt đục mà không mù. Trên vai lão khoác áo tơi cũ, dưới chân là đôi giày cỏ dính đầy bùn nghĩa địa. Người như lão ở Thương Lan Tông nhiều lắm: không phải đệ tử, không phải phàm nhân hẳn, sống ở rìa sơn môn, làm những việc không ai muốn nhớ. Đốt hương cho người không tên. Đào hố. Lấp đất. Ghi số sau bia.

Tần Mạc nâng Câu Hồn Ấn.

Lão không lùi, chỉ thở dài. “Muốn giết thì nhanh. Lưng ta đau, đứng lâu không tiện.”

Chu Bình khẽ ho một tiếng, như muốn cười mà không đủ hơi.

“Ông nghe được bao nhiêu?” Tần Mạc hỏi.

“Đủ để biết ngươi không gọi được.” Lão giơ đèn lồng soi phiến đá rỗng. “Cũng đủ để biết người trên áo không phải cô hồn quanh núi.”

Lão nhìn thanh y trên đầu gối Tần Mạc, rồi nhìn chén thuốc.

“Gọi không về đâu.” Lão nói. “Người quanh núi, gọi còn may ra. Người xuống sông rồi, gọi to quá chỉ làm nước đau.”

Tần Mạc đứng dậy.

“Sông nào?”

Lão coi mộ ho một tiếng, nhổ xuống bùn. “Ngươi nghe thấy rồi còn hỏi. Luân hồi.”

Tần Mạc nhìn lão chằm chằm. “Ông biết cách tìm?”

Lão bật cười, tiếng cười khô như cành mục. “Ta mà biết cách tìm người trong luân hồi, ta còn ở đây canh bia số à? Ta chỉ biết phân biệt tiếng thôi. Người chết quanh nhà có tiếng nhẹ, quanh quẩn, còn vướng mùi cơm, mùi áo, mùi người gọi. Người vào sông rồi thì tiếng sâu hơn. Gọi to quá, nước động. Nước động thì người dưới đó đau hay không, ta không biết. Nhưng người gọi trên này nhất định đau trước.”

“Ai biết?”

Lão im một lúc, nhìn về phía bắc. “Người có tiền hương, có công đức, có sổ sạch thì lên đại tông hỏi. Người nghèo thì ra miếu nhỏ hỏi ta, rồi nghe ta nói không biết.”

“Đại tông nào?”

“Thái Huyền Chính Tông.” Lão nói tên đó bằng giọng rất lạ, vừa kính vừa ghét. “Bọn họ có Luân Hồi Giám. Nghe nói soi được vãng sinh. Nhưng soi được không có nghĩa trả về được. Nhìn thấy một bóng dưới nước với kéo người đó lên là hai chuyện khác nhau.”

Chu Bình mở mắt. “Giám đó… tốt thật hay lừa?”

Lão nhún vai. “Cứu người thật. Thu tiền thật. Ghi công đức thật. Lấy mạng cũng thật. Trên đời đáng sợ nhất không phải thứ hoàn toàn giả. Là thứ thật một nửa, vì nửa thật làm người ta tự bước vào.”

Lão coi mộ đặt đèn lồng xuống, lấy từ tay áo ra một mảnh gỗ nhỏ. Trên mảnh gỗ khắc số, không khắc tên.

“Ta từng đưa một đứa nhỏ lên đó.” Lão nói. “Nó chết ở chân núi, mẹ nó khóc tới mù một mắt, cứ bảo nghe thấy con gọi trong mơ. Ta thương quá, gom tiền hương đưa bà ấy tới ngoại viện Thái Huyền. Họ không đuổi. Còn cho cháo nóng, cho áo khô, cho người ghi đơn rất tử tế. Mặt Giám không mở cho người nghèo như bọn ta, nhưng họ cho xem một mặt kính nhỏ, bảo đứa bé đã vào dòng nông, không khổ. Bà mẹ nghe xong sống tiếp được ba năm.”

Tần Mạc im lặng nghe.

“Ba năm sau, bà ấy chết. Trên sổ công đức ghi bà tự nguyện hiến ba năm hương hỏa còn thiếu. Ta không biết hương hỏa thiếu tính thế nào. Chỉ biết bà già nhanh lắm. Nhưng nếu ngươi hỏi bà ấy có hối không, chắc bà ấy không hối. Vì bà đã ngủ được vài đêm nhờ câu ‘không khổ’ kia.”

Lão nhìn Tần Mạc. “Ngươi thấy chưa? Chỗ đó khó hận. Nó cho người ta thứ người ta cần thật. Rồi nó lấy phần giá mà người đau không còn sức mặc cả.”

Tần Mạc nhìn chén thuốc đắng cạnh thanh y. Hắn cũng đang là một người đau không còn sức mặc cả. Nếu ai đó bảo hắn chỉ cần trả mười năm, trăm năm, một nửa hồn mình để nhìn thấy Tô Vãn một nhịp, hắn có từ chối ngay được không?

Không.

Chính câu trả lời đó làm hắn tỉnh hơn mọi lời cảnh báo.

Hai chữ ấy rơi xuống nghĩa địa như một tiếng chuông không người đánh.

Thanh y trong tay Tần Mạc lạnh thêm một nhịp.

Lần này, không chỉ hắn nghe.

Chu Bình cũng nghe.

Chu Bình nhìn lão coi mộ, giọng khàn: “Ông nói nhiều vậy… không sợ tụi Thái Huyền à?”

Lão xách đèn lên, cười nhạt. “Ta già rồi. Người già nói thật, người ta hay tưởng lẫn.”

“Ông tên gì?”

Lão khựng một chút, có vẻ đã lâu không ai dưới nghĩa địa hỏi câu ấy. “Tề. Gọi Tề lão là được.”

Tần Mạc mở mảnh vải cổ tay.

Tề lão nhìn thấy, cau mày. “Viết tên người sống lên vải máu không may đâu.”

“Không viết thì dễ quên.”

Lão im lặng, rồi hừ một tiếng. “Vậy viết xấu cũng được. Miễn đừng viết sai.”

Tần Mạc dùng móng tay dính máu thêm hai chữ rất nhỏ: Tề lão.

Đêm ở nghĩa địa vẫn lạnh. Nhưng khi hắn cất thanh y vào ngực, bên cạnh chén thuốc đắng đã nguội, Tần Mạc biết mình vừa có thêm một hướng. Không phải đường cứu. Chưa phải. Chỉ là hướng để hỏi.

Tề lão nhấc đèn, đi lùi về phía chòi coi mộ. Trước khi khuất sau hàng bia, lão nói vọng lại: “Nhớ lấy, tiểu tử. Người chết quanh nhà sợ bị quên. Người trong luân hồi sợ bị kéo sai. Ngươi đau thì đau, nhưng đừng để đau làm mắt mù.”

Tần Mạc đứng rất lâu trong gió.

Rồi hắn đổ chén thuốc đắng xuống đất, không phải như cúng, mà như thừa nhận người cần uống nó không còn ở đây.

Thuốc thấm vào bùn rất nhanh, để lại một mùi đắng mỏng. Tần Mạc nhìn vệt ướt ấy biến mất, rồi cất mảnh sành vào túi. Hắn không biết vì sao mình giữ nó. Có lẽ vì sau này, khi cơn hận khiến hắn chỉ nhớ máu, một mảnh sành từng đựng thuốc đắng sẽ nhắc hắn rằng nàng cũng từng được nhớ bằng những thứ bình thường hơn.

Chu Bình không cười nữa. Gã chỉ kéo áo tạp dịch sát người, nhường một khoảng trống dưới gốc thông. “Ngủ một lát đi. Người muốn hỏi luân hồi mà gục trước lão coi mộ thì nhục lắm.”