tinbc tinbc

Chương 57: Trung Thiên

Bước qua cửa đá đen, sau một khoảnh khắc tối đen như rơi qua đáy giếng, Tần Mạc rơi vào một thế giới không có mặt trời.

Không phải đêm. Đêm còn có sao, có cái đen ấm của trời khuya. Trung Thiên thì xám — một màu xám đều, không nguồn, không bóng, phủ khắp một bầu trời thấp lè tè như trần một cái hầm khổng lồ. Không có ngày, không có đêm, chỉ có cái xám ấy, và cái lạnh ngấm qua da, qua thịt, tới tận thứ gì đó sâu hơn xương — cái lạnh của một nơi mà sự sống chỉ ghé qua chứ không thuộc về.

Cậu đứng trên một triền đá trơ trụi. Đá ở đây không giống đá cõi người — nó đen, mịn, hơi ấm dưới chân một cách sai trái, như da một con vật khổng lồ đang ngủ. Không có cỏ, không có côn trùng, không một tiếng động của sự sống; cái im lặng ở đây đặc tới mức tiếng thở của chính cậu nghe cũng lạc lõng, như một tiếng ho trong một ngôi đền.

Trước mắt, trải ra tới tận chân trời xám, là một quang cảnh khiến cả Chu Bình — kẻ đã thấy đêm hợp Thiên — cũng nín thở. Những dòng sáng lạnh, hàng nghìn dòng, chảy trong không trung như sông treo ngược trên trời, uốn lượn, giao nhau, tất cả cùng một hướng: đổ về những kiến trúc khổng lồ ở xa. Những cái tháp, những cái đài, xây bằng thứ đá đen giống cửa đá đen, cao tới mức đỉnh chúng khuất trong màn xám, và quanh chúng, những dòng hồn xoáy vào như nước xoáy vào miệng cống. Không có nhà cửa, không có phố xá, không có bất cứ dấu hiệu nào của một nơi để sống — Trung Thiên không phải một cõi để ở. Nó là một cỗ máy để xử lý. Một nhà kho, một lò phân loại, một khúc ruột của một con vật lớn hơn cả tưởng tượng.

Và trong những dòng sáng ấy, nếu nhìn kỹ, có những đốm — những đốm đỏ nhạt, ấm, sống, trôi lẫn trong dòng lạnh, ngoi lên rồi chìm xuống như những người chết đuối trong một dòng sông băng.

Hồn người. Hàng nghìn, hàng vạn. Từ trăm cõi người dồn lên, chảy về những cái tháp, để bị phân loại, xếp bậc, đẩy lên cao hơn.

Đây là Trung Thiên. Không phải một cõi trời như trong những câu chuyện thần tiên cậu nghe hồi bé — không có cung điện ngọc, không có tiên nữ, không có nhạc trời. Chỉ có cái xám, những dòng hồn, những cái tháp đen, và cái lạnh. Đây là cái dạ dày của cỗ máy tế, và cả đời cậu, người ta đã dạy cậu quỳ lạy nó, gọi nó là “thiên”.


“Ta tưởng…” Chu Bình thều thào, vịn vai cậu, mắt không rời những dòng hồn. “Ta tưởng chết là hết. Ta tưởng người ta chết thì đi đầu thai, hay tan ra, hay lên tiên. Ta không tưởng… chết rồi còn bị lùa như lùa vịt, lên đây, để xếp hàng cho kẻ khác ăn.”

Tần Mạc không đáp. Cậu cũng đang chịu đựng cùng cái kinh hoàng ấy, nhưng theo một cách khác: cậu nhìn những dòng hồn, và cậu nghĩ tới Tô Vãn. Đâu đó trong cái biển hồn xám lạnh này — hoặc đã bị đẩy lên cao hơn — là những mảnh của nàng. Cái ý nghĩ ấy vừa cho cậu một cái đích, vừa cho cậu một nỗi tuyệt vọng về quy mô: tìm trăm mảnh của một người, giữa hàng vạn hồn, trải khắp một cõi rộng không thấy bờ.

Cậu rút tấm thanh y ra, thả thần thức vào.

Nó ấm lên — và lần này, giữa cái lạnh đặc của Trung Thiên, cái ấm ấy rõ hơn hẳn so với ở cõi người, như một đốm than hồng áp vào lòng bàn tay giữa mùa đông. Ở cõi người, tấm vải chỉ khẽ cộng hưởng, một sợi tơ mờ. Ở đây, gần nguồn hơn, nó sống dậy: nó ấm, nó rung, và nó nghiêng — dứt khoát, như kim la bàn gặp cực — về một hướng: xa, chếch lên, về phía một trong những cái tháp đen ở chân trời, cái tháp cao nhất, nơi những dòng hồn xoáy vào dày đặc nhất. La bàn không chỉ đường. Nó kéo, như thể trong tấm vải này còn sót một sợi tình cảm của nàng, và sợi ấy đang ghì về phía phần hồn còn lại của chính nó.

Tần Mạc siết tấm vải, và trong một khoảnh khắc, cái ấm ấy làm ngực cậu — cái ngực đã khuyết, đã lạnh — nhói lên một cái, gần như đau, gần như một cảm giác thật. Nàng ở đó. Không phải một ý niệm, không phải một lời thề trừu tượng: nàng, một mảnh của nàng, thật sự ở trong cái tháp kia, đủ gần để tấm áo của nàng ghì về phía nó.

“Nàng ở hướng đó.” Cậu nói, giọng khản. “Một mảnh của nàng, ít nhất. Trong cái tháp cao nhất kia.” Rồi cậu nhìn cả cái biển hồn xám mênh mông giữa cậu và cái tháp, những dòng sông treo, những sứ giả, những cái đài — và cái tia hy vọng vừa lóe nguội đi dưới sức nặng của quy mô. Một mảnh, trong cái tháp kia. Còn chín mươi chín mảnh nữa, rải khắp một cõi rộng không thấy bờ, và có lẽ cả những tầng cao hơn Trung Thiên nữa. Cậu vừa lên tới bậc thang thứ nhất, và đã thấy cái cầu thang dài tới mức nuốt cả hy vọng.


Nhưng cậu chưa kịp bước thì Trung Thiên dạy cậu bài học đầu tiên về luật của nó.

Trên triền đá, cách hai người vài chục trượng, không khí xám gợn lên, và một bóng người hiện ra — không bước tới, không bay tới, chỉ đơn giản hiện, như thể nơi này không cần di chuyển theo lối cõi dưới. Một “sứ”, khoác áo xám giống Ôn Sứ, giống Huyền Sứ, nhưng khí tức lạnh và mỏng hơn — một sứ cấp thấp, một kẻ tuần tra.

Hắn nhìn hai người, và trên gương mặt vô cảm của hắn hiện lên không phải giận, mà một sự ngạc nhiên hành chính: như một viên thư lại thấy một con vật lạ bò vào công đường. Không sợ, không tò mò — chỉ là một sai lệch trong sổ sách cần được ghi nhận và xử lý.

Chu Bình, bên cạnh, siết chặt vai Tần Mạc, cả người căng lên. Gã không có pháp lực để đánh, nhưng cái bản năng chắn-trước-mặt-bạn của gã vẫn bật lên, dù ở đây nó vô nghĩa. Tần Mạc khẽ ấn gã lùi lại sau mình — cái việc bảo vệ, giờ, là phần của cậu.

“Người sống.” Hắn nói, giọng đều đều. “Người sống, ở Trung Thiên. Qua cửa mà lên. Lâu lắm rồi mới có.” Hắn nghiêng đầu, đánh giá. “Các ngươi không biết đường lên đây là một chiều à? Cửa đá đen chỉ mở lên, không mở xuống. Các ngươi vừa tự nhốt mình vào cái dạ dày, mà lại còn sống — nghĩa là chưa được tiêu hóa. Buồn cười thật.”

Tần Mạc không phí lời. Cậu đã đọc trong ký ức Ôn Sứ đủ để biết: một sứ tuần tra, thấy người sống lạc lên, sẽ không bắt — nó sẽ báo. Và một khi bị báo, cả Trung Thiên sẽ biết có hai con mồi sống đi lạc, và mọi thứ ở đây sẽ quay lại tìm cậu. Cậu không được để hắn báo.

“Ta phải báo lên.” Viên sứ nói, vẫn cái giọng thư lại, đã bắt đầu nhấc tay kết một ấn quyết truyền tin. “Người sống lạc lên là việc phải trình. Các ngươi cứ đứng yên, sẽ có người tới thu xếp — thu xếp nhẹ nhàng thôi, đằng nào các ngươi cũng thành hồn cả, sớm hay muộn.”

Con thú trong đan điền cậu tỉnh dậy, ngửi thấy đạo hạnh của viên sứ, và nó thì thầm cái câu quen thuộc: nuốt hắn. Vừa bịt miệng, vừa được cả cái hắn biết về nơi này. Tiện cả đôi đường.

Và lần này, khác với Tang Cô, cậu không có lý do đạo đức nào để từ chối. Viên sứ này là mắt xích của cỗ máy đã xé Tô Vãn. Nuốt hắn là bịt một cái miệng của kẻ thù, và đoạt lấy tri thức để đi tìm nàng. Không có “kẻ vô can” nào ở đây để cậu tha.

Cậu giơ tay. Con thú reo lên. Và Chu Bình, bên cạnh, khẽ nói — không ngăn, chỉ nhắc, đúng phần việc gã nhận: “Nuốt vì cần, hay nuốt vì thèm? Ngươi tự hỏi trước đi. Ta không cản. Ta chỉ hỏi.”

Câu hỏi ấy làm tay cậu khựng lại giữa không trung — không phải vì nó ngăn cậu, mà vì nó buộc cậu phải biết mình đang làm gì.

Cậu tự hỏi, thật lòng. Và cậu trả lời, thật lòng: lần này, là vì cần. Viên sứ đang kết ấn truyền tin; để hắn báo xong là cả Trung Thiên biết, là cậu và Chu Bình thành mồi bị cả một cõi truy. Không có cách nào khác — cậu không thể bắt trói một sứ giả, không thể thương lượng, không thể bỏ chạy nhanh hơn một tin đã truyền. Nuốt hắn là việc cần, không phải việc thèm.

Nhưng — và đây là chỗ đáng sợ — cậu nhận ra con thú cũng biết điều đó. Nó không còn phải dụ cậu bằng những lý lẽ gượng gạo như với Tang Cô. Ở Trung Thiên này, mọi kẻ cậu gặp đều là mắt xích của cỗ máy, đều “đáng” nuốt, đều “cần” nuốt. Con thú không cần nói dối nữa; nó chỉ cần chỉ ra sự thật, và sự thật ở đây luôn đứng về phía nó. Cậu bước vào một nơi mà cơn đói và lẽ phải, lần đầu, đi cùng một hướng — và đó là cái bẫy tinh vi hơn mọi cám dỗ: một nơi mà làm điều con thú muốn cũng chính là làm điều cần làm.

Cậu nắm tay. Sợi Câu Hồn ấn chín cánh vọt ra, cắm vào viên sứ trước khi ấn truyền tin của hắn kịp thành. Hắn kịp ngẩng lên, cái vẻ thư lại vô cảm lần đầu nứt ra một tia kinh ngạc — một người sống nuốt được một sứ? — rồi đạo hạnh hắn chảy ngược vào cậu, và cùng nó, một mớ ký ức mới: bản đồ Trung Thiên, vị trí các tháp, đường tuần, và — quý nhất — cái tháp cao nhất mà la bàn thanh y đang kéo về tên là gì, do ai giữ.

Viên sứ khô lại, tan thành bụi xám hòa vào cái xám của Trung Thiên, không để lại cả một cái xác — ở đây, ngay cái chết cũng bị cỗ máy tái chế, chẳng phí một hạt.

Và cái đạo hạnh của hắn, khi chảy vào cậu, mang một vị khác hẳn Ôn Sứ: lạnh hơn, mỏng hơn, ít “người” hơn. Một sứ tuần tra cấp thấp, hóa ra, đã bị chính cỗ máy bào mòn gần hết phần người từ lâu — nuốt hắn, cậu không nuốt một con người, mà gần như nuốt một mẩu của chính cỗ máy. Cái ý nghĩ ấy làm cậu rùng mình: nếu cứ ăn mãi những mắt xích của cỗ máy để mạnh lên, thì tới lúc nào cậu sẽ không còn ăn người nữa, mà ăn máy — và trở thành máy?

Tần Mạc đứng thẳng, no thêm một bữa, biết thêm một mớ, gần nàng thêm một bước.

Cậu quay sang Chu Bình. Gã đang nhìn chỗ viên sứ vừa tan, mặt tái, và trong mắt gã có cái nhìn cậu đã quen: cái nhìn dè, cái nhìn của kẻ vừa thấy lại con thú trong bạn mình. Nhưng lần này, khác đêm trên đài, gã không lùi. Gã chỉ hỏi, khẽ, đúng cái câu đã thành phần việc của gã: “Vì cần, hay vì thèm?”

“Vì cần.” Tần Mạc đáp, và cậu đáp thật. “Hắn đang truyền tin. Để hắn báo xong là cả cõi này biết. Ta tự hỏi rồi, trước khi ra tay.” Cậu nhìn gã. “Nhưng ngươi cứ hỏi, mỗi lần. Vì ở cái nơi này, ngươi thấy đấy — ai cũng là mắt xích của cỗ máy, ai cũng ‘đáng’ nuốt, ai cũng ‘cần’ nuốt. Sẽ tới lúc ta trả lời ‘vì cần’ mà thật ra là vì thèm, và cái đáng sợ là lần ấy ta cũng sẽ tin là vì cần. Tự ta không phân biệt nổi nữa. Tới lúc đó, ta cần ngươi phân biệt hộ — kể cả khi ta gắt lên bảo ngươi câm.”

Chu Bình gật, chậm. “Được. Ta hỏi. Cả khi ngươi gắt.” Gã nhìn quanh cái cõi xám mênh mông, những dòng hồn treo, những cái tháp đen, và gã thở dài — cái thở dài của một gã Dược phong quê mùa vừa hiểu ra mình đã đi xa khỏi cái tông nhỏ tới nhường nào. “Chỗ này… không có lấy một quán cháo, ta cá thế. Đi thôi. Tìm con bé, rồi về cái cõi có cháo mà ăn.”

Cái câu ngớ ngẩn ấy, giữa Trung Thiên lạnh lẽo, làm khóe môi Tần Mạc lại khẽ động — cái suýt-cười thứ hai. Con thú vừa no khịt mũi khinh bỉ. Nhưng cậu giữ lấy cái suýt-cười ấy như giữ một hòn than trong gió: nó nhỏ, nhưng chừng nào còn nó, cậu còn chưa thành cái cỗ máy quanh mình.

Chu Bình gật, chậm, rồi quay đi tìm hướng la bàn kéo. Còn Tần Mạc đứng lại một nhịp, nhìn chỗ viên sứ vừa tan thành bụi xám, và cậu để cái câu hỏi của gã ở lại trong đầu như một hòn sỏi trong giày — khó chịu, nhưng nhắc cậu, mỗi bước, rằng mình vẫn đang bước. Vì cần, hay vì thèm. Cậu ngờ rằng ở cái cõi này, cậu sẽ phải tự hỏi nó nhiều tới mức mòn cả câu chữ — và cái ngày cậu thôi hỏi, mới là ngày cậu thật sự lạc.