Chương 56: Cần chi bái thiên đình
Mười ngày, Tần Mạc khâu Chu Bình lại từng chút.
Ngày nào cũng vậy: sáng, cậu dồn chân khí sạch vào người gã, khâu thêm một mạch, nắn thêm một xương; trưa, cậu ra ngoài hang săn thú, nấu — vâng, nấu cháo, bằng gạo lấy từ túi trữ vật Ôn Sứ, vì Chu Bình cằn nhằn rằng “đан dược nuốt mãi phát ngán, người ta phải có bát cháo nóng mới sống lại được”; đêm, cậu ngồi canh, ghì con thú, và moi dần mớ ký ức Ôn Sứ trong đầu như moi một cái rương lạ, tìm cách mở cửa đá đen. Cậu học được cách nấu cháo cùng lúc học được cách cạy một khe lên tầng trời. Đời cậu giờ là thế: một tay nghề làm người, một tay nghề nghịch thiên, học song song.
Tới ngày thứ mười, Chu Bình ngồi dậy được, chống gậy đi được vài bước, ho ít hơn. Và Tần Mạc dẫn gã tới cái cửa.
Nó nằm sâu trong một khe núi bỏ hoang, nơi hai vách đá khép lại thành một hẻm tối, sau lớp dây leo dày cả trăm năm không ai vén. Tần Mạc phải chém đứt cả một mảng dây mới lộ ra được nó: một phiến đá đen, phẳng lì, cao bằng hai người, không khắc chữ, không phù văn, trơn như mặt nước đọng lúc nửa đêm. Nếu không có mớ ký ức Ôn Sứ trong đầu, Tần Mạc đã đi ngang nó cả trăm lần mà tưởng là vách đá. Nhưng cậu biết nhìn giờ. Cậu thấy cái cửa đá đen giả dạng vách núi, thấy cái mạch khí một chiều chảy sau nó, dẫn lên — lên Trung Thiên.
“Cái này…” Chu Bình nhìn phiến đá, rùng mình. “Cái này giống cái cửa trên đài hôm ấy.”
“Cùng một loại.” Tần Mạc nói. “Ôn Sứ biết cách mở chúng. Giờ ta cũng biết.” Cậu đặt tay lên mặt đá lạnh. “Bước qua đây, là rời cõi người. Lên tầng đầu tiên trong cả trăm tầng giữa ta và mảnh hồn cuối của nàng.”
Cậu chưa mở vội. Cậu đứng đó, tay trên mặt đá, và cậu để mình nhìn lại — lần cuối — cái cõi người sau lưng.
Xa xa, qua khe núi, dưới ánh chiều, là Đông Vực trải rộng: những đỉnh tông môn thấp thoáng trong mây, những dòng sông bạc, những thôn xóm nhả khói cơm chiều. Đâu đó dưới kia, một người đàn bà goá đang nuôi đứa con mà cha nó chết dưới tay cậu ở cấm địa. Đâu đó, một tông Thương Lan đang xôn xao vì đại tế hỏng và một phản đồ mất tích. Đâu đó, cái gốc cây cậu từng ngồi thu lu ăn nửa cái bánh nếp Chu Bình chia. Cả một cõi người, với tất cả những gì cậu từng có và từng mất trong nó, nằm gọn dưới tầm mắt cậu lần cuối — cái tông Thương Lan nơi cậu từng quét bậc thang, từng gặp nàng, từng được nàng nhìn như một con người lần đầu. Cả một thế giới mà cậu, mười mấy năm, đã đổ máu để leo lên trong nó — Luyện Khí, Trúc Cơ, Kim Đan, chín cánh sen, tấm bài quán quân. Cả một đời phấn đấu, để làm gì?
Để đứng đây, hiểu ra rằng cái thế giới ấy, cái mà cậu ngỡ là “trời”, chỉ là sàn thấp nhất của một tòa nhà cao không thấy nóc. Rằng những kẻ cậu từng sợ — trưởng lão, chưởng môn, cả Tang Cô — chỉ là những con kiến bò trên cái sàn ấy. Rằng cái “thiên” mà cả cõi tu chân này quỳ lạy, cầu khấn, dâng tế — cái thiên ấy không phải thần thánh gì, chỉ là những tầng người ở cao hơn, ăn những tầng người ở thấp hơn, tầng này nuốt tầng kia, lên mãi, tới một cái miệng không mặt trên cùng.
Cả đời cậu, người ta dạy cậu bái thiên. Kính thiên. Thuận thiên. Cả cái cõi tu chân dưới kia được dựng trên một chữ: cúi. Đệ tử cúi trước trưởng lão, trưởng lão cúi trước chưởng môn, chưởng môn cúi trước sứ giả thiên mệnh, và tất cả cùng cúi trước cái “thiên” trên cao — dâng hương, dâng tế, dâng cả người, để đổi lấy chút ban ơn nhỏ giọt từ trên xuống. Người ta gọi đó là đạo. Là trật tự của trời đất.
Đêm hợp Thiên, cậu đã thấy cái “trật tự” ấy thực chất là gì. Cái “thiên” cao vời mà cả cõi quỳ lạy — nó xé nàng thành trăm mảnh, rải làm bậc thang, mà chẳng buồn liếc kẻ nó cướp. Nó không phải thần, không phải đấng; nó chỉ là tầng người ở trên ăn tầng người ở dưới, một chuỗi miệng nuốt miệng lên mãi tới một cái miệng không mặt trên cùng. Cái mà cả đời cậu quỳ lạy, hóa ra, chỉ là kẻ đói ngồi cao hơn cậu vài bậc.
Một cái thiên như thế, thì bái nó làm gì? Cầu nó làm gì? Cầu một cái miệng tha cho miếng mồi — có đời nào. Nó có nghe đâu. Nó có xem cậu là gì đâu, ngoài một con sâu trên cái sàn thấp nhất, chưa đủ lớn để bõ nuốt.
Chu Bình, dựa vào vách khe, thấy cái gì đó đổi trên mặt bạn, và gã hỏi khẽ: “Ngươi đang nghĩ gì đấy?”
Tần Mạc quay lại. Và cậu nói ra cái điều đã đông lại trong ngực cậu từ đêm nàng tan, giờ mới thành lời — không phải một tiếng gào, không phải một lời thề hùng tráng, mà một câu bình thản, lạnh, và dứt khoát như một cánh cửa đóng lại sau lưng cả một đời cũ:
“Ta nghĩ ta thôi bái thiên rồi, Chu Bình. Cả đời ta cúi đầu — cúi trước tông, trước trưởng lão, trước cái thiên trên kia. Ta cúi vì ta tưởng trên đầu ta là thần, là thứ đáng quỳ. Đêm hợp Thiên dạy ta: trên đầu ta không có thần. Chỉ có những cái miệng lớn hơn miệng ta, xếp chồng lên nhau. Mà đã là miệng, thì…” Cậu nhìn lên, qua đỉnh khe núi, lên cái bầu trời đêm nơi đâu đó có trăm mảnh hồn nàng. “…thì cần chi phải bái? Cần chi bái thiên đình, khi cái thiên đình ấy chỉ là một lũ ăn người ngồi cao? Ta không lên để lạy nó. Ta lên để đòi. Đòi lại nàng, từng mảnh một. Và cái nào không trả…” Đóa sen trong đan điền cậu khẽ động. “…thì ta nuốt.”
Đóa sen trong đan điền cậu, nghe hai chữ “thì ta nuốt”, khẽ rung lên một cái thỏa mãn — và cậu ghì nó xuống, nhận ra ngay cả lời thề đòi lại nàng cũng đã bắt đầu có mùi của con thú.
Cậu nói tiếp, khẽ hơn, gần như với chính mình: “Nàng dặn ta đi nhặt nàng về, từng mảnh. Ta sẽ làm. Nhưng ta cũng hiểu ra một điều nàng không kịp nói: nhặt được nàng không đủ. Chừng nào cái cỗ máy kia còn chạy, thì có nhặt nàng về, mai nó lại xé một kẻ khác, rồi một kẻ khác nữa, mãi mãi. Có hàng trăm bãi bia Tế như cái ta từng ăn ở lòng chảo, mỗi bãi là hàng trăm người đi trước nàng. Muốn nàng thật sự yên, ta không chỉ phải nhặt nàng. Ta phải đạp đổ cả cái cỗ máy. Phải trèo tới cái miệng trên cùng, và bịt nó lại.” Cậu hạ tay khỏi mặt đá đen. “Đó là chỗ lời thề của ta lớn hơn cả nàng muốn — và cũng là chỗ nguy hiểm nhất, ta biết. Vì một kẻ đặt mục tiêu bịt cái miệng lớn nhất trời, dễ thành chính cái miệng ấy lắm.”
Chu Bình nhìn cậu hồi lâu. Gã không hùa theo, không tung hô — gã là kẻ tỉnh táo bằng cái tỉnh của người quê, và gã nghe ra trong lời thề ấy cả cái hùng lẫn cái nguy.
“Được.” Gã nói, cuối cùng. “Ngươi lên đòi. Ta theo.”
Rồi gã im một lúc, rồi nói cái điều mà chỉ một kẻ thật sự thương cậu mới dám nói vào đúng lúc cậu hùng hồn nhất: “Nhưng ta nghe cái lời thề của ngươi, Tần Mạc, và ta sợ. Không phải sợ cái trên kia. Sợ cái trong ngươi. Ngươi vừa nói: chúng là những cái miệng, ta lên bịt cái miệng lớn nhất. Ngươi có nghe ngươi nói không? Kẻ nào cả ngày nghĩ tới cái miệng lớn nhất, kẻ ấy đang học cách thèm làm cái miệng ấy. Ngươi lên để đòi nàng — được. Nhưng cái lúc ngươi bắt đầu lên để ‘bịt cái miệng trên cùng’, để ‘đạp đổ cả cỗ máy’, ta e ngươi không còn leo vì nàng nữa, mà leo vì chính cái ngai cậu định lật. Ranh giới ấy mong manh lắm. Ta nhìn mặt ngươi lúc nói ‘thì ta nuốt’ là ta biết — nó đã có mùi của kẻ ngồi trên ngai rồi đấy.”
Tần Mạc lặng đi. Vì gã đúng, và cậu biết gã đúng, và cậu cũng biết mình sẽ vẫn leo — chỉ khác, giờ cậu leo với một kẻ ở bên nhìn ra cái nguy trong chính cậu rõ hơn cậu. Có lẽ đó là lý do trời — hoặc cái gì đó không phải trời — để Chu Bình sống sót: không phải để giúp cậu mạnh, mà để giúp cậu đừng quên vì sao mình mạnh. Gã chống vách đứng lên, lảo đảo, rồi vịn vai cậu. “Ta đi theo chính là để canh cái ranh giới đó. Ngươi lo đòi. Ta lo nhắc ngươi đừng nuốt. Thỏa thuận cũ, chỉ đổi chỗ: giờ không phải bát cháo ở tông, mà bát cháo dọc trăm tầng trời.”
Tần Mạc suýt bật cười — cái cảm giác gần-với-cười đầu tiên từ đêm hợp Thiên. Cậu không cười được thật, con thú đã ăn mất cái đó, nhưng cậu nhận ra mình vừa suýt, và cái suýt ấy là một dấu hiệu tốt: cái gì suýt được thì chưa mất hẳn. Cậu ghi nhận nó, như một người kiểm lại xem trong túi mình còn sót đồng nào, và thấy còn một đồng lẻ tưởng đã tiêu hết.
Cậu vận khẩu quyết lấy từ ký ức Ôn Sứ — một chuỗi âm tiết cổ không có nghĩa trong bất cứ tiếng nói nào của cõi người, những âm mà cậu chưa từng học mà giờ biết, vì cậu đã nuốt kẻ biết chúng. Cậu dẫn chín cánh sen theo chuỗi âm ấy, áp lên mặt đá đen.
Phiến đá rùng mình. Cái mặt phẳng lì gợn lên như mặt nước bị ném đá, những vòng sóng đen loang ra từ chỗ tay cậu, và ở tâm, một khe tối mở dần — không phải cái khe khổng lồ nuốt cả bầu trời như trên đài, mà một cửa nhỏ, vừa đúng một người lách qua, viền bằng thứ ánh sáng xám không hắt bóng. Từ khe ấy tỏa ra cái lạnh Tần Mạc đã nếm hai lần: cái lạnh của Trung Thiên, cái lạnh của tầng nơi những “sứ” đi lại và những cái tế dồn về.
Chu Bình nhìn cái khe, nuốt khan. “Bên kia là cái gì?”
“Là chỗ nàng đang bị giữ.” Tần Mạc đáp. “Trung Thiên — cái tầng lão Tang Cô nói. Chỗ trung chuyển của cả cái cỗ máy đã xé nàng. Người cõi dưới như bọn ta không được phép đặt chân lên đó; và ta nghe trong ký ức Ôn Sứ rằng chưa từng có kẻ nào tự bước lên mà còn đường xuống. Ngươi vẫn muốn theo chứ?”
“Hỏi ngu.” Chu Bình càu nhàu, vịn chặt vai cậu hơn. “Ta bò cả một đài để không bỏ ngươi đi một mình, giờ ngươi hỏi ta có muốn theo không à. Đi đi. Trước khi ta kịp khôn ra mà sợ.”
Cậu xốc lại Chu Bình, giắt chặt tấm thanh y — cái la bàn ấm khẽ cộng hưởng, như gật đầu về hướng cửa — và cậu bước tới ngưỡng.
Cậu đứng ở ngưỡng cửa, một chân đã nhấc, và trong khoảnh khắc ấy, cậu để mình cảm — lần cuối trước khi rời cõi người — cái mà cậu sắp làm. Không phải một chuyến đi. Một sự phản bội trọn vẹn cái trật tự đã sinh ra cậu, nuôi cậu, dạy cậu cúi đầu. Từ bước này, cậu không còn là một tu sĩ của cõi người, một đệ tử của tông môn, một con dân của trời. Cậu thành cái mà cả cõi tu chân gọi bằng giọng khiếp sợ nhất: một kẻ nghịch thiên. Kẻ quay lưng với trời, không phải để trốn, mà để trèo lên bóp cổ nó.
Sau lưng cậu là cõi người: quê hương, tông môn, mười mấy năm một đời, và tro tàn của tất cả những gì cậu từng có. Trước mặt cậu là một cái khe tối dẫn lên tầng đầu tiên của một tòa trời cao không thấy nóc, nơi trăm mảnh hồn của người con gái cậu yêu đang bị rải làm bậc thang cho những cái miệng không mặt.
Cậu ngẩng lên nhìn cái khe tối một lần, và cậu nói với nó — với cả cái tòa trời sau nó — câu cuối của cõi người:
“Cần chi bái thiên đình.”
Rồi cậu không quỳ lạy cái ngưỡng cửa ấy. Cậu bước qua nó — bước lên, như một kẻ tới đòi nợ, chứ không phải một kẻ tới cầu xin. Chu Bình bám vai cậu, bước theo. Tấm thanh y ấm lên nơi ngực cậu, cái la bàn khẽ nghiêng về một hướng trên cao, như một bàn tay nhỏ chỉ đường.
Và cõi người khép lại sau lưng hai kẻ — một đóa sen đen mang lời thề nghịch thiên, một phế nhân mang một bát cháo tưởng tượng — cùng với Quyển thứ nhất của một đời đã kết thúc trong tro và máu, để mở ra Quyển thứ hai: một đời ngước hỏi trời cao, không bằng lời khấn, mà bằng cách trèo lên tận mặt nó mà hỏi.