Chương 54: Kẻ cùng thuyền
Tần Mạc không đi được xa. Cõng Chu Bình, kiệt sức sau cơn giằng với con thú, cậu mới xuống tới chân núi thì phải dừng — và ở đó, có kẻ đã chờ sẵn.
Tang Cô chờ cậu ở khúc quanh dưới chân núi, nơi con đường xuống Trấn Hồn Đài rẽ vào rừng già.
Lão ngồi trên một tảng đá bên vệ đường, dáng lom khom, chuỗi hạt trắng ngà lần chậm giữa mấy ngón khô, và khi Tần Mạc — cõng Chu Bình trên lưng — bước tới, lão không đứng dậy, không thủ thế. Lão chỉ nhìn cậu bằng đôi mắt xám đã cạn hết cái sắc lạnh của thợ săn, chỉ còn lại sự mệt mỏi của một kẻ vừa mất cái mình cày ba mươi năm.
“Ta biết ngươi sẽ xuống lối này.” Lão nói. “Ta ngồi đây không phải để cản. Ngồi để… ta cũng chẳng biết để làm gì nữa.”
Và cậu tin lão. Vì lần đầu tiên, Tang Cô trông giống đúng cái lão là bên dưới lớp thợ săn: một lão già đã đặt cược cả đời vào một canh bạc, và vừa thua sạch. Cái tế hỏng không chỉ hại Ôn Sứ. Nó hại cả lão. Lão đã trót lộ kế cướp trước mặt Ôn Sứ và tầng trên; giờ Ôn Sứ chết rồi, nhưng tầng trên thì còn, và một tá điền vừa mưu cướp mùa của chủ thì có chạy lên trời cũng không thoát. Lão cũng là loose end. Lão cũng bị săn. Lão ngồi đây, dưới chân núi, giữa cái đêm tàn, vì lão không còn một chỗ nào trên đời để mà về — y hệt cậu.
Hai kẻ, một già một trẻ, đứng dưới chân Trấn Hồn Đài, cùng vừa mất tất cả trong cùng một đêm, vì cùng một cỗ máy. Chỉ khác: lão mất vì tham nó, cậu mất vì chống nó.
Tần Mạc dừng lại, cách lão mười bước. Trong đan điền, con thú tỉnh dậy — nó ngửi thấy đạo hạnh của một trưởng lão Chấp pháp ngay trước mặt, và nó thì thầm cái câu quen thuộc: lão biết nhiều lắm. Ba mươi năm hầu tầng trên. Nuốt lão, ngươi biết hết những gì lão biết. Đường lên tầng, cách mở cửa, chỗ nào tế, chỗ nào có mảnh hồn. Nuốt đi. Lão đằng nào cũng chẳng còn gì.
Và lần này, cái câu ấy không chỉ là con thú dụ. Nó đúng. Nuốt Tang Cô là nước cờ khôn ngoan nhất: một kho tri thức ba mươi năm về cỗ máy tế, về các tầng, về đường đi tìm Tô Vãn — tất cả, trong vài hơi thở. Cái đầu tính toán của cậu, vừa trở lại sau cơn cuồng, cũng gật gù: nuốt lão là hợp lý.
Cậu bước một bước tới. Rồi một bước nữa. Chân cậu bước mà không hỏi ý cậu — con thú, no đà từ Ôn Sứ, đã quen tự đi. Tay cậu bắt đầu nhấc lên, các ngón giương ra thành thế bắt quyết Câu Hồn ấn, cái thế cậu đã dùng để hút cạn Ôn Sứ. Mồ hôi lạnh rịn dọc sống lưng. Cậu ghì chân lại — chân vẫn bước; cậu ghì tay xuống — tay vẫn nhấc. Trên lưng cậu, Chu Bình khẽ rên trong cơn mê, cái rên của một vết thương bị xóc khi cậu bước, và cái rên ấy níu cậu lại nửa nhịp.
Tang Cô thấy. Lão thấy cái gì thức trong mắt cậu, và lão không chạy, không van. Lão chỉ cười khẽ, cay đắng.
“Ngươi định nuốt ta.” Lão nói, không hỏi. “Ừ. Ta ngửi thấy cái đó trên ngươi từ lúc ngươi xuống núi — cái mùi của Sát Đạo trọn vẹn. Ngươi vừa nuốt lão Ôn phải không. Giờ tới ta.” Lão đặt chuỗi hạt xuống, xòe hai tay ra, buông xuôi. “Nuốt đi. Ta không cản nổi, mà cũng chẳng buồn cản. Ba mươi năm ta nuôi sen để lên tầng, cuối cùng thành thức ăn cho một đóa sen. Đáng đời. Chỉ có điều…” Lão ngước lên. “Nuốt ta, ngươi được cái ta biết. Nhưng ngươi cũng được luôn cái ta là — ba mươi năm giết người không gớm tay, ba mươi năm coi người khác là mùa màng. Ngươi chắc muốn cái đó trong người ngươi chứ, hả tiểu tử? Lão Ôn mới có một bữa mà ngươi đã đứng đây tính nuốt cả ta. Nuốt ta nữa, mai ngươi tính nuốt ai?”
Tần Mạc khựng lại.
Không phải vì lão đe. Mà vì lão vừa nói ra, bằng giọng một kẻ ác, đúng cái điều Tô Vãn dặn và Diệp Chẩn cảnh báo — và một sự thật, nói bằng giọng nào thì cũng vẫn đúng. Cậu đã nuốt Ôn Sứ; và cái sự dửng dưng nhã nhặn của lão, giờ, có một mẩu nằm trong cậu.
Nuốt đủ những mắt xích của cỗ máy để mạnh mà phá nó, cậu sẽ thành chính cỗ máy.
Cậu đứng đó rất lâu, giữa con thú gào đòi ăn và cái nhận thức lạnh vừa chặn nó lại.
Con thú không chịu thua dễ. Nó vặn lại, và cái giọng nó dùng mới đáng sợ nhất — không phải giọng dụ làm ác, mà giọng khuyên điều khôn: đằng nào lão cũng chết, tầng trên sẽ giết lão. Nuốt lão, ít ra cái lão biết còn giúp ngươi tìm nàng. Chẳng phải nàng dặn ngươi đi nhặt nàng sao? Muốn nhặt nàng thì cần biết đường — mà đường nằm trong đầu lão kia.
Đó là lần đầu con thú mượn chính Tô Vãn ra để dụ cậu ăn người — và cái đó, hơn mọi cơn đói, làm cậu lạnh gáy. Chu Bình thở khò khè trên lưng cậu. Tấm thanh y sát tim. Hai mỏ neo ấy, đêm nay, giữ cậu đứng ngoài cái khe mà con thú vừa mở.
Cuối cùng, cậu lùi lại một bước.
Cái lùi ấy tốn của cậu nhiều hơn một bước chân. Con thú, đang no đà từ Ôn Sứ, chống lại nó dữ dội; cậu phải dồn ý chí, lặp trong đầu cái neo “về ăn bát cháo” của Chu Bình, mới ghì được chân mình lùi thay vì tiến. Hai hàm răng cậu nghiến tới ê buốt. Nhưng cậu lùi được. Và cái việc lùi được ấy — chọn đói thay vì ăn, chọn dốt thay vì nuốt lấy tri thức — là chiến thắng đầu tiên của cậu trước con thú kể từ khi buông nó ra trên đài. Nhỏ. Nhưng là chiến thắng.
“Ta không nuốt ngài.” Cậu nói, và cậu nghe con thú trong người gầm lên bất mãn. “Không phải vì thương ngài. Ngài không đáng thương. Mà vì ngài vừa nói đúng: ta không muốn ba mươi năm của ngài trong người ta. Ta đã có một mẩu lão Ôn rồi, và cái mẩu ấy đêm nay đã suýt đưa ta đi nuốt cả một đài người. Thêm ngài nữa, có khi ta không dừng được lần sau.”
Tang Cô nhìn cậu hồi lâu, và trong mắt lão có một cái gì đó gần như — kinh ngạc. Cả đời lão đọc người để tính đường ăn người; giờ lão đọc cậu, và cái lão đọc được làm lão sững: một đóa sen chín cánh, no đà, đứng trước một bữa ăn dâng tận miệng, lại lùi. Lão chưa từng thấy điều đó. Rồi lão bật cười, một tiếng cười thật, lần đầu Tần Mạc nghe lão cười mà không có mưu tính bên dưới.
“Khá.” Lão nói. “Ngươi vừa làm cái điều không đóa sen nào trước ngươi làm được — dừng tay khi đói. Diệp Chẩn không dừng được. Mấy đứa trước nó không dừng được. Ngươi dừng.” Lão nhặt lại chuỗi hạt, chậm rãi. “Có lẽ vì thế ngươi mới sống tới chín cánh, còn chúng chết ở sáu.”
Lão ngẫm một lúc, rồi nói tiếp, như nói với chính mình nhiều hơn với cậu: “Ta cứ tưởng bí quyết nuôi một đóa sen tới chín cánh là cho nó ăn thật nhiều, thật sớm. Ba mươi năm ta ép chúng ăn. Chúng chín nhanh, rồi vỡ. Hóa ra ta sai. Cái làm ngươi lớn được tới chín cánh mà chưa vỡ, không phải cái ngươi ăn. Là cái ngươi không ăn — những lần ngươi dừng tay. Mỗi lần dừng, ngươi giữ lại được một mẩu mình, và chính mấy cái mẩu ấy giữ cho đóa sen khỏi nuốt trọn cả ngươi.” Lão lắc đầu, cay đắng vì hiểu ra điều ấy muộn ba mươi năm. “Ta nuôi sai từ đầu. Ta nuôi những cái miệng. Ngươi thì tự nuôi thành một con người mang một cái miệng. Khác nhau ở đó.”
“Ta cho ngươi cái này.” Tang Cô nói, đứng dậy. “Không phải vì ta tốt. Vì ta muốn cái cỗ máy đã ăn ba mươi năm đời ta phải trả giá, mà ta thì hết đường tự đòi rồi. Ngươi thì còn.”
Lão nói, nhanh, gọn — như trút một gánh nợ ba mươi năm.
Rằng cái cõi người này, cái mà cả đời tu sĩ ngỡ là “trần gian”, thật ra chỉ là tầng thấp nhất trong một chồng tầng cao không đếm được — và cửa đá đen là mối nối giữa tầng này với tầng kế. Cửa ấy không hiếm: khắp Đông Vực, khắp các cõi người khác, có hàng trăm cái, thường bị các thế lực như Chấp pháp đường canh giữ, mở ra vào những dịp như đêm hợp Thiên. Ôn Sứ biết cách mở chúng — và giờ, qua mẩu ký ức Tần Mạc vừa nuốt, cậu cũng biết.
Rằng tầng ngay trên cõi người — cái tầng xám lạnh nơi những “sứ” như Ôn Sứ, Huyền Sứ đi lại — người ta gọi là Trung Thiên, nơi trung chuyển của cả cỗ máy tế: hồn từ trăm cõi người dồn lên đây, được phân loại, xếp thành bậc thang, rồi đẩy tiếp lên các tầng cao hơn.
Và rằng — đây là điều đắt nhất — không phải mảnh hồn nào cũng xếp vừa bậc thang. Những mảnh vụn quá, méo quá, hoặc vỡ bất thường như cách hồn Tô Vãn vỡ đêm nay, thì bị loại ra, gom vào một nơi ở Trung Thiên gọi là Vọng Hương các — cái gác của những kẻ ngóng về quê cũ — nơi chứa “hồn thừa” của các cuộc tế hỏng suốt bao đời. “Nếu con bé của ngươi còn mảnh nào chưa bị xếp lên bậc thang,” Tang Cô nói, “thì mảnh ấy ở Vọng Hương các. Đừng đuổi theo từng đốm sáng trên trời — vô vọng, trời rộng lắm. Lên Trung Thiên, tới Vọng Hương các, tìm ở đó trước.”
Lão hạ giọng, và cái tên cuối cùng lão nói ra chỉ bằng một hơi thở, như sợ chính cái tên nghe thấy: kẻ cai quản Vọng Hương các, một “sứ” cao hơn cả Ôn Sứ mấy bậc, mà Tang Cô chỉ dám gọi là “Các chủ”.
Tần Mạc ghi hết vào đầu, từng chữ, như khắc vạch lên đá. Cậu không hoàn toàn tin lão — một kẻ như Tang Cô, tin trọn là ngu — nhưng cậu tin cái cay đắng trong giọng lão, và cái cay đắng thì khó giả hơn lời nói. Và cậu nhận ra: không cần nuốt lão, cậu vẫn được cái cậu cần, vì lão tự cho — mà cái tự-cho ấy, khác cái bị-nuốt, không mang theo cái “là” của lão vào người cậu. Có những thứ, xin thì được cả, mà cướp thì hỏng cả.
“Vì sao ngài giúp ta thật?” Cậu hỏi.
Tang Cô đã quay đi, khoác cái bóng lom khom của một lão già hết thời vào rừng. Lão không quay lại, chỉ buông một câu qua vai:
“Vì trong tất cả những kẻ ta từng đưa lên bàn tế, ngươi là đứa đầu tiên làm ta tin rằng cái bàn ấy có ngày bị lật. Ta không sống tới ngày đó. Nhưng ta muốn có kẻ sống tới. Đi đi, đóa sen. Đừng để ta phải tiếc là đã không nuốt ngươi từ khi ngươi mới một cánh.”
Lão đi được mấy bước thì dừng, không quay lại, nói thêm một câu — câu cuối, và là câu Tần Mạc sẽ mang theo lâu nhất:
“Một điều nữa, đóa sen. Ta nuôi hàng chục đứa như ngươi. Đứa nào cũng bắt đầu như ngươi — thề đủ thứ tốt đẹp, cứu người này, đòi công bằng nọ. Rồi đóa sen lớn lên, và tới một ngày, chúng không còn nhớ mình thề gì, chỉ còn nhớ mình đói. Ngươi khác chúng ở chỗ đêm nay ngươi dừng được. Nhưng dừng một lần không phải là dừng mãi. Cái con thú trong ngươi kiên nhẫn hơn ngươi tưởng — nó có cả đời ngươi để đợi ngươi mệt. Muốn thắng nó, ngươi không thắng bằng cách mạnh hơn nó. Ngươi thắng bằng cách giữ cho được một thứ nhỏ mà nó không bao giờ hiểu. Cái thằng trên lưng ngươi kia — giữ lấy nó. Chừng nào còn một kẻ bắt ngươi về ăn bát cháo, ngươi còn là người. Mất nó, thì chín cánh của ngươi chỉ là một cái miệng đẹp.”
Rồi lão biến vào rừng già, cái bóng lom khom nhòa dần giữa những thân cây, cho tới khi rừng nuốt hẳn lão, để lại con đường trống và một mình cậu.
Tần Mạc đứng lại một mình dưới chân núi, cõng người bạn hấp hối, và cậu ghi nhớ câu ấy còn kỹ hơn cả cái tên Vọng Hương các. Vì nó đến từ một kẻ đã nuôi cả chục đóa sen tha hóa — một kẻ biết chính xác con đường xuống mà cậu đang đứng ở đầu. Lão vừa cho cậu hai thứ: một cái đích để đi tới, và một lời cảnh báo về cái cậu có thể thành trên đường tới đó.
Cậu xốc lại Chu Bình trên lưng, quay mặt về hướng đông nơi trời đang hửng, và bước vào rừng già — mang theo một người bạn cần ăn cháo, một tấm thanh y nhuốm máu, một cái tên ở tầng trời, và một con thú kiên nhẫn đang đợi cậu mệt.