Chương 51: Tro
Trên Trấn Hồn Đài, sau khi hồn Tô Vãn phi tán, cả trăm con người đứng chết lặng một hồi lâu.
Rồi cái lặng ấy vỡ thành hỗn loạn. Các trưởng lão Nguyên Anh của năm tông, tới đây để chứng một nghi lễ trơn tru, giờ nhốn nháo bàn tán, có kẻ đã lặng lẽ lui khỏi đài — không ai muốn dính vào một cái tế vừa hỏng dưới mắt tầng trên. Các chấp sự áo xám túm tụm, mất phương hướng khi cái cửa đá đen — chỗ họ nhận lệnh — đã khép. Ở một góc, Tang Cô đứng bất động giữa đám chấp sự, chuỗi hạt buông thõng, mắt trống rỗng nhìn chỗ dòng hồn vừa tan; ba mươi năm của lão vừa bốc lên trời cùng nàng, và lão, lần đầu trong đời Tần Mạc thấy, trông như một lão già thật sự — không còn là thợ săn, chỉ là một kẻ vừa mất tất cả, chưa biết đi đâu.
Giữa cái hỗn loạn ấy, Ôn Sứ là kẻ đầu tiên hoàn hồn.
Trong khi Tần Mạc còn quỳ bên Chu Bình, tấm thanh y ôm trước ngực, thì trên phiến trung tâm, vị Sứ quân áo lễ xám đã đứng thẳng dậy, và trong mắt ông ta, nỗi sợ tầng trên đã cô lại thành một tính toán lạnh. Cái tế hỏng dưới tay ông ta. Bề trên sẽ hỏi tội. Một kẻ như ông ta, khi đã làm đổ mâm cỗ dâng vua, chỉ còn một đường sống: dâng lên một thứ khác đủ quý để chuộc.
Và trên cả cái đài đổ nát này, có đúng một thứ đủ quý.
“Cái chìa hỏng rồi.” Ôn Sứ nói, giọng đã lấy lại vẻ nhã nhặn, nhưng bên dưới là sự gấp gáp của kẻ đang chạy trốn cái chết. “Nhưng đóa sen thì còn. Chín cánh. Nguyên vẹn. Tiểu hữu, ngươi phá cái tế của ta, ta đáng lẽ phải giận. Nhưng ta là người biết nhìn xa. Một đóa sen chín cánh sống — quý hơn một cái tế thành. Ta dâng ngươi lên, ta chuộc được tội, mà bề trên được một báu vật còn hơn mớ hồn vụn kia.” Ông ta chìa tay, và quanh tay ông ta, sáu sợi xích linh quang hiện ra. “Đi với ta. Ngoan như ngươi vẫn ngoan.”
Tần Mạc không ngẩng lên.
Cậu nghe hết. Từng chữ. Và cái phần đầu óc còn tính toán trong cậu ghi nhận: Ôn Sứ cùng đường, Ôn Sứ cần cậu sống để dâng, nghĩa là Ôn Sứ sẽ không giết cậu — chỉ bắt. Bình thường, đó là một cái kẽ để cậu lợi dụng.
Nhưng đêm nay không bình thường. Đêm nay, trong lồng ngực cậu, cái cân đã gãy, và cái phần tính toán ấy trôi nổi vô định, không còn neo vào đâu. Cậu nghe Ôn Sứ nói về Tô Vãn — “mớ hồn vụn kia” — bằng cái giọng người ta nói về rác đổ đi, và một cái gì trong cậu, cái gì đã đứt đêm nay, bắt đầu cháy.
Không phải giận theo kiểu người. Người giận thì nóng, thì run, thì gào. Cái này lạnh. Cái này là đóa sen chín cánh, ngửi thấy máu, ngửi thấy đạo hạnh của kẻ vừa gọi nàng là rác, và nó đói theo một cách trọn vẹn chưa từng có.
Cả đêm nay cậu ghì nó. Ghì để cứu Tô Vãn. Ghì để chọn cứu không chọn thù. Ghì vì nàng dặn “đừng thành con mắt kia”. Mỗi lần con thú đòi bung, cậu lại lấy nàng ra làm cái phanh: còn nàng, còn lý do làm người.
Giờ nàng không còn để cứu. Cái phanh ấy đã tan cùng nàng lên trời. Cậu vẫn nhớ lời nàng dặn — trí óc cậu vẫn ghi rõ từng chữ “đừng thành con mắt” — nhưng lời dặn ấy giờ nằm trong đầu, không nằm trong ngực, y như mọi thứ khác từ đêm cậu mất mảnh tình cảm đầu tiên. Và một lời dặn nằm trong đầu thì yếu hơn nhiều một con thú gào trong máu.
Lần đầu tiên kể từ khi mang đóa sen, Tần Mạc tự hỏi một câu mà chính nó đã là một nửa của sự đầu hàng: ghì nó làm gì nữa? Ghì để giữ mình là người — nhưng làm người đêm nay đau tới mức này, còn làm người để làm gì, cho ai? Người duy nhất cần cậu là người đã rải thành trăm chấm sáng trên kia. Buông con thú ra, ít nhất, sẽ hết đau — con thú không biết đau, nó chỉ biết đói, và đói thì dễ chịu hơn đau nhiều.
Cậu đặt Chu Bình xuống, nhẹ nhàng, dựa lưng gã vào chân trụ. Gã còn thở, và trong cơn mê, tay gã còn nắm chặt mảnh vạt áo cậu vừa xé băng cho gã — như thể ngay cả lúc lịm đi, gã vẫn níu lấy bạn. Tần Mạc nhìn cái nắm tay ấy một nhịp. Rồi cậu gỡ nó ra, đặt tay gã xuống, và cái cử chỉ gỡ tay ấy — dứt cái níu cuối cùng của kẻ duy nhất còn níu cậu về phía người — có một cái gì đó dứt khoát đến rợn.
Cậu gấp tấm thanh y, cẩn thận, từng nếp, như gấp một thứ dễ vỡ hơn cả sứ, rồi giắt vào trong ngực áo, sát tim. Đó là hai thứ cậu còn giữ của cõi người: một người bạn thoi thóp, và một tấm vải của người đã tan. Cậu để cả hai lại sau lưng.
Rồi cậu đứng dậy, và cậu quay lại đối mặt Ôn Sứ.
“Tiểu hữu khôn ngoan.” Ôn Sứ tiếp, thấy cậu đứng dậy, và ông ta lấy giọng dỗ dành như dỗ một đứa trẻ đang cầm dao. “Con bé mất rồi, tiếc thật, nhưng người chết không sống lại được. Ngươi thì còn cả một tương lai. Theo ta, ngươi thành báu vật của bề trên, muốn gì được nấy. Ở lại đây, ngươi chỉ là một phản đồ vừa phá tế, cả năm tông sẽ săn ngươi. Chọn đi — mà thật ra ngươi có mấy lựa chọn đâu.”
Cái giọng lão dùng — cái giọng dửng dưng người ta dành cho một cơn mưa làm hỏng buổi đi chơi — mới là thứ làm cái đang cháy trong Tần Mạc bùng thêm. Một mạng người, một linh hồn, một Tô Vãn, gói gọn trong hai chữ “tiếc thật”, rồi gạt sang bên như gạt một hạt bụi khỏi tay áo.
Ôn Sứ, kẻ đọc người giỏi hơn ai hết, khựng lại nửa bước.
Vì cái kẻ đứng dậy từ bên xác bạn kia không còn là “tiểu hữu ngoan” mà ông ta quen. Gương mặt vẫn là gương mặt ấy, nhưng có cái gì đã rời khỏi nó — cái gì làm một gương mặt thành mặt người. Đôi mắt Tần Mạc, nhìn Ôn Sứ, không có giận, không có thù, không có cả sợ. Chúng nhìn ông ta đúng cái cách ông ta vừa nhìn Tô Vãn: như nhìn một món hàng, tính xem được bao nhiêu.
“Ngài vừa gọi nàng là rác.” Tần Mạc nói. Giọng cậu bình thản, và cái bình thản ấy — bình thản hơn cả một kẻ vừa mất tất cả nên có quyền — làm sáu sợi xích trong tay Ôn Sứ khựng lại giữa không trung. Vị Sứ quân ba trăm năm đủ tinh để nhận ra cái bình thản kiểu này không phải của kẻ đã nguôi, mà của kẻ đã vượt qua bên kia cơn đau, tới một chỗ lạnh và trống, nơi không còn gì để mất nên cũng không còn gì để sợ. “Ngài biết không, cả đêm nay ta ghì một con thú trong người. Ta ghì nó vì nàng. Ta ghì nó để còn là người cho nàng nhìn.” Cậu bước một bước tới. “Giờ nàng không nhìn nữa. Và ngài vừa cho ta một lý do rất tốt để thôi ghì.”
Trong đan điền cậu, đóa sen chín cánh nghe thấy hai chữ “thôi ghì”, và nó reo lên — cái reo của một con thú bị xích cả đời vừa nghe tiếng khóa bật. Suốt hai năm, cậu và nó là hai kẻ giằng nhau một sợi dây. Đêm nay, lần đầu, cậu buông sợi dây ra — và cậu làm thế không phải vì bị ép, mà vì cậu đã thôi tìm được lý do để giữ.
Cậu buông tay.
Không phải buông một cánh, như đêm nào trên đài Đại Tỷ Thí. Không phải buông có kiểm soát, như khi cắt băng thể. Cậu buông hết — buông cả cái bàn tay đã ghì con thú suốt hai năm — và đóa sen chín cánh, lần đầu được thả trọn, bùng ra.
Luồng lực đen phun khỏi cậu, phủ kín cả phiến trung tâm, đen tới mức nuốt cả ánh linh quang còn sót trên đài. Nó không giống bất cứ lần nào trước. Những lần trước, cậu mở cửa cho con thú một khe, và giữ tay trên cánh cửa. Lần này cậu đạp tung cả cánh cửa, và cái tràn ra không còn là một luồng lực cậu điều khiển — nó là một ý chí khác, cổ xưa hơn cậu, lớn hơn cậu, mặc lấy thân cậu như người ta mặc một tấm áo.
Đây là Sát Đạo trọn vẹn — cái mầm phong ấn trong cậu từ lúc sinh, cái khẩu quyết mà bao đêm cậu chỉ nghe được lõm bõm, giờ hiện ra đủ đầy. Và nó không phải một phép thuật. Nó là một cơn đói có hình hài, một cái miệng lớn bằng cả bầu trời đêm nào đó, và nó nhìn cõi người y hệt cái con mắt trên khe tối nhìn — như một mâm cỗ. Trong khoảnh khắc luồng đen phủ đài, Tần Mạc hiểu ra một điều lạnh sống lưng: cái mầm trong cậu và cái con mắt trên kia là cùng một giống. Cậu không chống lại tầng trời bằng một vũ khí của người. Cậu chống lại nó bằng một mảnh của chính nó, gieo trong người cậu.
Và cùng với luồng đen, cái tiếng thì thầm cổ xưa của Sát Đạo — cái tiếng cả đêm nay cậu chống lại — giờ không còn thì thầm. Nó nói to, rõ, ngay trong đầu cậu, và lần đầu cậu không cãi: nuốt hắn. Nuốt cả đài. Đói bao lâu rồi. Ăn đi.
Ôn Sứ, thấy luồng lực ấy, hiểu ngay mình vừa phạm sai lầm chết người: ông ta tưởng mình đối mặt một đứa trẻ mất người thương, dễ khuất phục. Ông ta không nhận ra mình vừa gỡ cái xích cuối cùng khỏi một thứ mà cả cỗ máy tế dựng lên để nuôi và để sợ. Ông ta vung sáu sợi xích, quăng về phía Tần Mạc — không phải để bắt nữa, mà để tự vệ.
Sáu sợi xích linh quang chạm vào luồng lực đen, và tan như tuyết gặp lửa.
Ôn Sứ lùi. Vị Sứ quân khiến cả Chưởng môn phải đi lùi, giờ chính ông ta lùi — lùi trước một đứa ngoại môn cậu ta từng gọi là “cây”, là “củi”. Ông ta vung ấn ngọc đen, luồng lực trắng thuần phóng ra, cái luồng lực nửa canh giờ trước còn khóa được cả Tang Cô. Luồng trắng chạm luồng đen, và lần này không giằng co như hồi trên đài — luồng đen nuốt nó, chậm rãi, như bóng tối nuốt một ngọn nến, và tiến thẳng về phía Ôn Sứ, không ngừng.
Trên đài, những kẻ còn nán lại bắt đầu tháo chạy. Họ vừa hiểu ra cái mà Ôn Sứ hiểu quá muộn: đêm nay có hai thứ đáng sợ trên Trấn Hồn Đài. Một là con mắt trên khe tối — thứ đã rút đi. Thứ kia vừa mới được thả ra, ngay giữa họ, và nó đang đói.
Tần Mạc bước tới. Cậu không còn nghe rõ mình nghĩ gì — cái đầu tính toán đã chìm dưới luồng đen, và nổi lên trên là con thú, đói, sung sướng, được thả. Cậu thấy đạo hạnh của Ôn Sứ phơi ra trước mắt như một ngọn đèn giữa đêm, và cậu thèm nó, thèm tới mức không còn phân biệt được đâu là cậu thèm, đâu là con thú thèm.
Chỉ còn một sợi mỏng, rất mỏng, níu cậu lại ở lằn ranh: tiếng thở khò khè của Chu Bình sau lưng, và cái ấm của tấm thanh y sát tim. Hai mỏ neo cuối cùng, ngoài cậu, giờ là thứ duy nhất đứng giữa Tần Mạc và cái việc trở thành đúng con thú mà đêm nay đã tạo ra.
Cậu giơ tay về phía Ôn Sứ.
Ở khoảng cách này, với chín cánh mở trọn, cậu biết chỉ cần một cái nắm tay là dòng đạo hạnh của Ôn Sứ sẽ chảy hết vào cậu — cái kẻ khiến cả một Chưởng môn đi lùi, tan thành một bữa ăn trong vài hơi thở. Con thú đã nếm trước cái vị ấy, và nó rung lên vì thèm.
Và cậu cảm thấy — kinh hoàng, xa xôi, như nhìn qua một tấm kính mờ đang mỗi lúc một mờ thêm — rằng lần này, khác mọi lần trước, cậu không chắc mình muốn ghì lại nữa. Mọi lần trước, cậu ghì vì còn muốn giữ mình. Lần này, cái muốn ấy cũng đã mỏng đi cùng cái phanh mang tên Tô Vãn. Cậu đứng ở lằn ranh, một tay giơ về phía bữa ăn, và lần đầu, cái lằn ranh ấy không còn cậu đứng gác — chỉ còn hai sợi mỏng níu từ bên ngoài: tiếng thở khò khè sau lưng, và cái ấm của tấm vải sát tim.
Cái tia người cuối cùng trong cậu gào lên một tiếng không thành lời — không phải “đừng giết”, mà “đừng thích” — vì nó biết giết thì cậu đã quen từ đêm ở cấm địa, cái nguy hiểm mới không phải cú giết, mà là cái sắp tới sau cú giết: lần đầu cậu sẽ thích. Nhưng tiếng gào ấy chìm dưới luồng đen, nhỏ dần, xa dần.
Rồi cậu nắm tay lại.