Chương 45: Khởi tế
Cái chìa băng khí khớp trọn vào ổ. Có một tiếng “cạch” trầm, không phải bằng tai mà nghe bằng cả người, cái tiếng của một ổ khóa lớn bằng cả bầu trời vừa mở chốt. Và cửa đá đen mở hẳn.
Không có tiếng động lớn. Chỉ là cả một khoảng trời trên Trấn Hồn Đài bỗng nứt ra, để lộ phía sau nó không phải sao, không phải mây, mà một khoảng tối sâu hun hút, lạnh tới mức nhìn vào thôi cũng thấy buốt tận sau mắt. Bảy ngôi sao chồng khít giờ nằm ngay rìa cái khe tối ấy, cháy trắng, như bảy cây đinh ghim mở toang một cánh cửa lẽ ra phải đóng.
Từ cái khoảng tối, không có gì bước ra. Chỉ có áp lực — cái áp lực vô hình Tần Mạc từng nếm ở đêm thử, giờ đổ xuống gấp mười. Nó không phải sát khí. Nó là cái dửng dưng khổng lồ của một thứ nhìn xuống cả Trấn Hồn Đài, cả Thanh Khâu sơn, cả cõi người, như nhìn một mâm cỗ vừa dọn. Dưới cái nhìn ấy, cả trăm người trên đài — trưởng lão Nguyên Anh, chấp sự, hộ pháp — đồng loạt rạp xuống, trán chạm đá, không cưỡng nổi. Ngay cả đóa sen trong đan điền Tần Mạc cũng nghiêng rạp về phía cái khe tối, run lên, đói, như nhận ra tổ tông của chính nó vừa mở mắt nhìn xuống.
Con mắt ấy chọn. Và nó chọn cái quầng đỏ — hồn Tô Vãn — làm miếng đầu tiên.
Một dòng lực từ khe tối chảy xuống dọc cột sáng, luồn vào thân nàng, và dòng hồn của nàng bắt đầu bị rút lên.
Tần Mạc quỳ ở rìa phiến, thấy rõ từng chút.
Cái quầng đỏ — hồn Tô Vãn — bị cột sáng kéo, dâng lên khỏi thân nàng thành những sợi mảnh, run rẩy, chảy ngược lên cửa trời. Ban đầu chỉ vài sợi. Rồi nhiều hơn. Thân thể nàng trong lồng linh quang mờ dần đi theo từng sợi hồn bị rút, như một bức tranh bị nước cuốn trôi màu.
Nhưng nàng chưa tan. Cỗ máy tế cổ này tinh vi hơn thế: nó không rút ào một lần, nó rút chậm, có kiểm soát, xé hồn ra từng mảnh nhỏ để mỗi mảnh còn nguyên vẹn mà rải lên từng tầng — làm bậc thang. Rút ào thì hồn nát, vô dụng. Phải xé từ từ, phải để nàng còn cảm trong lúc bị xé, thì mỗi mảnh mới đủ “tươi” để lát đường.
Nghĩa là nàng đang bị xé sống. Từng mảnh một. Và còn tỉnh.
Tần Mạc thấy điều đó hiện lên trên gương mặt nàng — cái gương mặt đang mờ dần đi. Mỗi lần một sợi hồn bị rút, một nét trên mặt nàng lại tắt: đầu tiên là cái cau mày, rồi cái mím môi, rồi cả cái vẻ đích truyền lạnh lùng nàng vẫn đeo. Người ta không chỉ rút hồn. Người ta rút đi từng mảnh nàng — từng thói quen, từng nét, từng mẩu ký ức — và rải chúng lên trời làm bậc cho kẻ khác bước. Tới cuối, cái treo giữa sáu trụ sẽ không còn là Tô Vãn nữa; sẽ chỉ còn một cái xác trong suốt, và một cái vệt sương giá — cái chìa — được giữ lại để dùng nốt.
Cậu đã thấy Diệp Chẩn trong lồng, cái phần sót lại của một kẻ bị xé nửa chừng. Giờ cậu thấy cái quá trình ấy diễn ra, sống, trước mắt, trên người mà cậu tới cứu. Và cậu phải quỳ yên mà nhìn.
Môi nàng lại mấp máy. Lần này không phải “đợi”. Tần Mạc căng mắt đọc, và cậu thấy hình miệng nàng méo đi vì đau, nhưng vẫn cố tròn từng chữ, cho cậu: sắp… tới… khắc… của… ngươi.
Nàng đang bị xé hồn, mà vẫn đếm nhịp giùm cậu. Vẫn canh cho cậu cái khoảnh khắc mở màn. Cái sợi người cuối cùng trong ngực Tần Mạc rách toạc một đường dài, và cậu phải cắn vào trong má tới bật máu mới ghì được mình đừng bật dậy lao ra ngay lúc ấy — vì lao ra sớm một nhịp là giết nàng, cậu biết, nàng đã dặn, nàng đang dặn lại, ngay cả khi đang cháy.
Đây là cái khó nhất cậu từng làm. Khó hơn nuốt lần đầu, khó hơn giết Trương Lục, khó hơn cắt sợi người trong lòng chảo. Ở tất cả những lần ấy, cái khó là làm một việc tàn nhẫn. Lần này, cái khó là không làm — quỳ yên, hai tay bấm xuống đá, nhìn người con gái mình tới cứu bị bào mòn từng mảnh trước mắt, và đếm. Đếm, trong khi mọi bản năng còn sót trong cậu gào lên đòi lao ra. Đếm, và tin rằng cái nhịp cậu chờ sẽ tới trước khi nàng cạn.
Cậu liếc về phía bắc. Tang Cô đã dồn tới thế cuối. Cậu liếc về Ôn Sứ. Mồ hôi đã lấm tấm trên trán ông ta. Sắp. Cậu ghì con thú tám cánh đang gào trong đan điền, ghì cả cái bản năng đang gào trong ngực, và cậu đếm nốt những nhịp cuối.
Trên phiến trung tâm, Ôn Sứ vươn thẳng người, hai tay nâng ấn ngọc, điều khiển dòng hồn chảy đều lên cửa.
Và Tần Mạc, nhìn ông ta làm việc ấy, hiểu ra vì sao cái kẽ trong kế của mình tồn tại. Dẫn hồn không phải chuyện thô bạo. Ôn Sứ phải bắt từng sợi hồn mảnh của Tô Vãn khi nó rời thân nàng, giữ cho nó không nát, nâng nó lên dọc cột sáng, rồi đặt nó vào đúng vị trí trong cái bậc thang đang thành hình phía cửa trời — như một người thợ khảm đặt từng mảnh xà cừ vào tranh, mảnh nào lệch một li là hỏng cả. Mỗi sợi hồn một khác; mỗi sợi đòi một cách nâng riêng. Cả công việc ấy ngốn trọn thần trí ông ta, tới mức trán ông ta đã lấm tấm mồ hôi dù đứng giữa cái lạnh của đài.
Đúng như Tần Mạc đoán từ chiều: vào lúc dẫn hồn, ngay cả một kẻ như Ôn Sứ — kẻ khiến Chưởng môn phải đi lùi — cũng không thể vừa dẫn vừa canh chừng khắp đài. Thần trí ông ta bị cột vào phiến trung tâm và cửa trời. Cả cái vòng ngoài, cả phía bắc nơi Tang Cô nấp, đều nằm ngoài tầm chú ý của ông ta trong lúc này.
Đó là cái kẽ. Cái kẽ hẹp mà cả kế của Tần Mạc treo lên. Và nó chỉ mở đúng vào lúc Ôn Sứ bận nhất — tức đúng lúc dòng hồn chảy mạnh nhất, tức đúng lúc Tô Vãn bị xé dữ nhất. Cậu chỉ cứu được nàng vào đúng cái khắc nàng đang bị xé đau nhất. Cỗ máy này ác tới mức ngay cả cái kẽ hở của nó cũng đặt trên nỗi đau của người nó đang ăn.
Và ở vòng ngoài phía bắc, Tang Cô cũng thấy cái kẽ ấy.
Tần Mạc, bằng khóe mắt, thấy lão thợ săn nhích thêm nửa bước, buông chuỗi hạt, hai tay lặng lẽ kết một ấn quyết cổ. Khí tức lão nén tới mức gần như biến mất — kỹ thuật ẩn mình ba mươi năm. Lão đang chờ đúng cái khắc dòng hồn đi ngang phiến trung tâm trước khi vọt lên cửa, cái khắc mắt trận lộ điểm yếu nhất, để thọc vào bẻ hướng.
Dòng hồn dâng cao hơn. Quầng đỏ đã rút được nửa khỏi thân Tô Vãn. Thân nàng giờ trong suốt như sương, chỉ còn cái vệt sương giá trên cổ tay là còn rực — cái lõi băng thể, cái “chìa”, được giữ lại tới cuối. Nàng sắp cạn.
Cột sáng rùng lên. Dòng hồn cuộn tới phiến trung tâm, ngay dưới chân Tô Vãn, chuẩn bị đợt vọt lớn nhất lên cửa trời.
Đây rồi. Cái khắc dòng hồn đi ngang phiến. Cái khắc Tang Cô chờ.
Tần Mạc thấy lão thợ săn phía bắc đột ngột dồn cả người tới, hai tay bắt một ấn quyết cổ mà cậu chưa từng thấy — mười ngón đan vào nhau thành một thế xoắn, và giữa lòng hai bàn tay lão, một điểm khí xám tụ lại, đặc dần, đen kịt như một hòn than nguội. Rồi lão đẩy hai tay ra.
Điểm khí xám ấy phóng đi — không lớn, không rực, chỉ là một chấm âm trầm xé không khí, mang theo cái lạnh của ba mươi năm giết chóc trong Chấp pháp đường, cái lạnh của rừng bia trấn hồn, của những tù nhân bị nuôi rồi vắt. Nó không nhắm người. Nó nhắm đúng một điểm giao trên mắt trận, ngay dưới phiến trung tâm — cái chốt của cả cỗ máy.
Không ai kịp phản ứng. Các chấp sự dưới chân sáu trụ còn đang dồn sức giữ cái lồng linh quang; Ôn Sứ còn đang nâng ấn dẫn từng mảnh hồn Tô Vãn lên xếp thành bậc, cả thần trí đổ vào việc ấy. Trong cả trăm người trên đài, không một ai ngờ mối nguy tới từ một gã chấp sự vô danh đứng lẫn ở vòng bắc. Ba mươi năm ẩn mình, chờ đúng một khắc, Tang Cô thọc con dao đầu tiên vào đúng tim cỗ máy.
Chấm khí xám chạm mắt trận.
Cả đài chớp một cái, tối sầm rồi bùng sáng. Những đường khắc trên mặt đá loạn hết lên, đổi màu từ trắng xanh sang một màu xám vẩn đục, chạy ngược, xoáy lại. Dòng hồn đang chảy lên cửa trời khựng giữa chừng — cái quầng đỏ mảnh của hồn Tô Vãn treo lơ lửng một nhịp giữa không trung, chao đảo, rồi bắt đầu nghiêng, đổi hướng, bị bẻ cong về phía bắc, về phía Tang Cô đang giương tay hứng.
“Nghịch tặc!”
Ôn Sứ gầm lên — tiếng đầu tiên mất bình tĩnh mà Tần Mạc từng nghe từ ông ta trong suốt mấy tháng. Cái vẻ tiên-sinh-dạy-học nhã nhặn tan biến; gương mặt ông ta méo đi vì giận và kinh ngạc, và ông ta quay phắt về phía bắc, ấn ngọc đen trong tay bùng lên một quầng trắng chói. Ông ta không ngờ trong chính cái lễ mình chủ trì lại có kẻ dám cướp — và kẻ ấy là lão tá điền ông ta đã dồn tới đường cùng.
Ông ta đẩy ấn ngọc. Một luồng lực trắng, thuần và mạnh tới mức không khí quanh nó cháy xèo, phóng thẳng về phía Tang Cô, đập vào chấm khí xám đang bẻ dòng hồn. Hai luồng lực — một xám âm trầm, một trắng chói gắt — đụng nhau ngay trên mặt mắt trận, và cả Trấn Hồn Đài rung chuyển tới tận móng.
Sáu trụ đá rạn, những đường nứt chạy dọc thân trụ. Vài chấp sự đang giữ phù văn bị chấn văng ngược ra sau, đập vào nhau, ngã lăn. Cái lồng linh quang nhốt Tô Vãn chớp tắt loạn xạ, khi sáng khi tối. Đám trưởng lão Nguyên Anh vòng giữa, nãy giờ rạp mình dưới áp lực con mắt, giờ nhốn nháo ngẩng lên, hoảng hốt — họ tới để chứng kiến một nghi lễ trơn tru, không phải một cuộc phản loạn giữa lễ, và không ai trong họ biết phải làm gì khi chính kẻ chủ tế và một kẻ trong đám mình lao vào cắn nhau. Có kẻ lùi. Có kẻ rút pháp khí ra rồi lại ngơ ngác không biết chĩa vào ai. Trên cao, con mắt ở khe tối vẫn dửng dưng nhìn xuống, không can thiệp — với nó, đám dưới này giành nhau miếng mồi ra sao không quan trọng, miễn là miếng mồi cuối cùng vẫn được dâng lên.
Cả đài thành một mớ hỗn loạn trắng-xám chớp giật. Và giữa cái mớ ấy, hai kẻ mạnh nhất khóa chặt lấy nhau.
Hai con thú đã cắn nhau.
Hai luồng lực ghì nhau giữa mặt mắt trận, giằng co, và cả hai kẻ mạnh nhất trên đài — Ôn Sứ và Tang Cô — đều dồn toàn lực vào cái điểm giằng ấy, vào việc giành lấy dòng hồn. Ôn Sứ không dám lơi, vì lơi là mất cả cái tế vào tay Tang Cô. Tang Cô không dám lùi, vì lùi là chết — lão đã đặt cược cả mạng vào cú thọc này. Hai con thú khóa sừng nhau, và trong khoảnh khắc ấy, mắt cả hai chỉ còn thấy nhau.
Không ai nhìn phiến trung tâm nữa.
Không ai nhìn cái chìa. Không ai nhìn cái xác đang mờ dần của Tô Vãn treo giữa sáu trụ rạn nứt. Trong đúng một nhịp thở — cái nhịp mà Tần Mạc đã tính từ đêm qua trong phòng tối, cái kẽ hẹp như sợi tóc giữa hai lưỡi dao — cả cỗ máy tế bỏ trống người mà nó đang ăn.
Cái kẽ mở ra.
Tần Mạc bật dậy khỏi tư thế quỳ, và cả cái vẻ củi-ngoan cậu khoác mấy tháng rơi xuống như một tấm áo cởi. Cậu không nhắm đóa sen vào Ôn Sứ như Tang Cô muốn. Cậu không hướng lửa lên cửa trời như Ôn Sứ bảo. Cậu phản cả ba con dao cùng một lúc — Ôn Sứ, Tang Cô, và cái con mắt trên trời — bằng cách làm cái điều không bên nào ngờ tới: cậu lao thẳng vào tâm cỗ máy, về phía nàng.
Và trong lúc lao, cậu buông tay khỏi cái gốc cánh thứ chín — cái gốc cậu đã ghì suốt từ chân núi, ghì qua từng bậc thang, ghì tới toát mồ hôi lạnh. Lần đầu, cậu thôi ghì. Cậu thả cho con thú được cái nó đói suốt mấy tháng.
Cậu để nó nở.
Và ở cái khắc cậu buông tay, cậu biết mình vừa bước qua cái điểm không quay lại mà cả đêm qua cậu đã sợ — cái điểm mà sau nó, sẽ không còn ai chắc kẻ đứng dậy khỏi phiến đá này còn là Tần Mạc, hay chỉ còn đóa sen mặc lấy hình hài cậu. Cậu đã chọn trả cái sợi người cuối cùng vào việc cứu nàng. Giờ thì cậu trả.