Chương 44: Lên đài
Trấn Hồn Đài hiện ra sau khúc quanh cuối, và Tần Mạc dừng một nhịp trước cái cảnh chưa từng thấy.
Cái đài đá cổ, đêm buổi thử còn xám lạnh và trơ trọi, giờ sống dậy. Bảy đường linh mạch dồn về đã trồi lên khỏi mặt đất thành bảy dòng sáng lạnh, chảy ngầm dưới lớp đá trong suốt, hội tụ về phiến đá trung tâm giữa đài như bảy con sông đổ vào một cái hồ. Sáu trụ đá dựng quanh phiến trung tâm, mỗi trụ cao ba trượng, khắc phù văn cổ đang phát sáng lạnh, và giữa chúng chăng những sợi linh quang mảnh nối trụ này sang trụ kia thành một cái lồng vô hình. Mặt đài, nãy giờ Tần Mạc tưởng là đá trơn, dưới ánh linh mạch hiện ra chi chít những đường khắc — cả một mắt trận khổng lồ phủ kín đài, những vòng tròn lồng vòng tròn, những đường nối chạy về phiến trung tâm. Cái đài này không phải nơi tế. Nó là cái tế — một cỗ máy đá dựng từ mấy trăm năm, chờ đúng đêm nay để chạy.
Và giữa sáu trụ, treo lơ lửng trong một quầng linh quang, là Tô Vãn.
Nàng mặc bộ thanh y xanh nhạt, tóc xõa, mắt nhắm. Quanh thân nàng, những sợi băng khí rút ra từ chính nàng cuộn thành một khối phức tạp — không còn là cái “ổ khóa đang mài” của đêm thử, mà đã thành một cái chìa hoàn chỉnh, sắc cạnh, sẵn sàng. Người ta đã mài xong nàng. Đêm nay nàng không còn là người bị thử; nàng là công cụ sắp được dùng.
Trên nền trời phía trên đài, bảy ngôi sao đã chồng khít thành một điểm sáng chói, và ngay dưới điểm ấy, lơ lửng, là cửa đá đen — cánh cửa một chiều — đang rung nhẹ, như một cái miệng sắp mở.
Ôn Sứ đứng trên phiến trung tâm, cạnh Tô Vãn, bộ lễ phục xám phủ kín, tay nâng một cái ấn ngọc đen. Quanh đài, ba vòng người: vòng trong là các chấp sự áo xám của tầng trên; vòng giữa là các trưởng lão Nguyên Anh của năm tông, kể cả Chưởng môn Thương Lan — tất cả đứng cúi đầu, không ai dám nhìn thẳng lên cửa đá đen; vòng ngoài là đệ tử hộ pháp, cầm đèn lồng lạnh.
Một chấp sự áo xám tới bên Tần Mạc, không nói, chỉ đưa tay ra hiệu. Cậu theo hắn vào vòng trong, và cậu cảm được ánh mắt của cả vòng trưởng lão Nguyên Anh quét theo mình — không phải ánh mắt nhìn một đệ tử ngoại môn, mà ánh mắt nhìn một vật phẩm quý được rước vào. Có kẻ trong số họ hẳn biết đêm nay cậu là gì. Có kẻ không. Nhưng tất cả đều tránh nhìn lâu, như tránh nhìn một thứ mà nhìn vào thì thành đồng lõa.
Chấp sự đặt cậu đứng ở rìa phiến trung tâm — gần Tô Vãn chỉ vài trượng. Đúng chỗ Ôn Sứ muốn: đóa sen kề cái chìa, để khi cửa mở, lửa dẫn được đường. Đứng gần thế, Tần Mạc thấy rõ gương mặt nàng trong quầng linh quang: nhợt nhạt, hốc hác, nhưng bình thản một cách đáng sợ, cái bình thản của kẻ đã chấp nhận từ lâu và chỉ còn đợi. Cậu cúi đầu, đóng vai củi ngoan, không dám nhìn nàng quá một nhịp — vì cậu biết Ôn Sứ đang ở ngay trên phiến, và một cái nhìn quá lâu về phía cái chìa là đủ để lộ rằng cậu tới đây không phải để làm đuốc.
Cậu quét mắt một vòng, lặng lẽ, ghép cái cậu thấy vào tấm bản đồ Tang Cô đã vô tình vẽ cho cậu chiều nay.
Phiến trung tâm: Tô Vãn, Ôn Sứ. Vòng ngoài phía bắc: cậu thả một tia thần thức mảnh, quét chầm chậm dọc đám chấp sự áo xám giống hệt nhau, lọc trong hàng chục khí tức cái nhịp trầm quen thuộc — và thấy. Một bóng người khoác áo chấp sự mượn, đứng lẫn giữa những kẻ khác, nhưng khí tức thì không giấu được cái già nua sắc lạnh của một thợ săn ba mươi năm. Tang Cô. Lão đứng đúng chỗ lão nói chiều nay, mặt cúi, tay lần chuỗi hạt giấu trong ống tay áo, mắt hé nhìn về phiến trung tâm. Lão đã vào vị trí, chờ khắc đảo mắt trận. Không ai quanh lão nhận ra một trưởng lão Chấp pháp thất thế đang trà trộn để cướp cả cái tế — trừ đúng một người, kẻ mà lão tưởng là quân cờ của mình.
Và xa hơn, dưới chân con đường lên đài, trong bóng tối ngoài vòng đèn lồng, cậu cảm được — bằng thần thức — một hơi thở quen, nặng, đang cố nén: Chu Bình, nấp sau một tảng đá, không dám lên, không chịu về. Gã đã lần theo cậu suốt, và giờ mắc kẹt ở rìa: đủ gần để thấy, quá yếu để giúp. Tần Mạc khẽ nghiến răng. Cái vị trí Chu Bình chọn — sau tảng đá phía nam chân đài — nằm đúng trên đường thoát mà cậu định dùng nếu giật được Tô Vãn ra. Gã tưởng mình nấp kín. Gã không biết mình vừa ngồi chắn ngay cửa thoát của cậu.
Cậu ghi cả cái đó vào kế, đắng ngắt, và tính lại đường lui.
Bốn quân cờ Tần Mạc phải để mắt cùng lúc: cái chìa cậu tới cứu, hai con thú sắp cắn nhau, và một người bạn dại dột. Cậu hít một hơi, ghì đóa sen đang cựa quậy dữ dội trong đan điền — cái đài ép nó mạnh tới mức cậu phải dồn nửa tâm trí chỉ để giữ cánh thứ chín không bung — và cậu chờ.
Một hồi khánh đá ngân lên — ba tiếng, trầm, kéo dài — và cả đài lập tức im phăng phắc. Các chấp sự áo xám tản ra, mỗi người tới đứng dưới chân một trụ đá, đặt tay lên phù văn. Sáu trụ cùng sáng rực thêm một bậc, và cái lồng linh quang giữa chúng — cái lồng nhốt Tô Vãn — siết lại, khiến quầng sáng quanh nàng đặc thêm, ép vào thân nàng. Nàng khẽ oằn người trong quầng ấy, rồi lại bất động.
Không khí trên đài đặc quánh nghi thức, cái loại nghi thức đã lặp đi lặp lại qua bao đời, trơn tru, thành thục, tới mức không còn một chút do dự nào — cái trơn tru đáng sợ của một guồng máy đã nuốt hàng chục người trước Tô Vãn và sẽ nuốt hàng chục người sau, nếu đêm nay trôi đúng như nó vẫn trôi.
Ôn Sứ nâng ấn ngọc, và cất giọng. Không lớn, nhưng cả đài nghe rõ, và cả bảy dòng linh mạch dưới chân rung lên theo từng chữ.
“Đêm nay, bảy sao hợp Thiên, cửa trời hé. Chúng ta dâng lên bề trên một con đường.” Ông ta không nói “tế”, không nói “giết” — ông ta nói như một viên quan đọc sớ. “Đuốc đã sẵn. Chìa đã sẵn. Xin bề trên nhận.”
Ông ta ấn cái ấn ngọc đen xuống phiến trung tâm.
Cả đài chấn động. Mặt đá dưới chân Tần Mạc giật nảy, và một tiếng ù trầm dâng lên từ lòng đất — tiếng của bảy đường linh mạch bị dồn nén tới hạn. Bảy dòng sáng lạnh dưới lớp đá trong suốt cùng vọt lên, sáng chói tới mức cả đài nhuộm một màu trắng xanh như băng, và chúng dồn cả vào phiến trung tâm. Từ phiến ấy, một cột sáng lạnh phóng thẳng lên trời, nối đài với cửa đá đen thành một trục dọc.
Không khí đổi. Nhiệt độ tụt. Hơi thở của cả trăm người trên đài đọng thành sương trắng, dù đang giữa mùa không lạnh. Cửa đá đen rung mạnh hơn, và bắt đầu — chậm rãi, nặng nề, như một tảng đá ngàn cân bị đẩy — hé ra một khe. Từ cái khe hé ấy không tràn ra ánh sáng. Tràn ra cái áp lực Tần Mạc từng nếm ở đêm thử, nhưng lần này gấp bội: con mắt lạnh, khổng lồ, vô cảm, của tầng trên, đang cúi xuống nhìn mâm cỗ dâng lên. Nó không có hình. Nó chỉ có sức nặng — cái sức nặng của một thứ nhìn xuống cả cõi này như người ta nhìn một mâm cơm, và đang chọn xem gắp miếng nào trước.
Dưới áp lực ấy, cả vòng trưởng lão Nguyên Anh quỳ rạp. Ôn Sứ cúi đầu. Ngay cả các chấp sự áo xám cũng khom người. Chỉ Tô Vãn, treo giữa sáu trụ, là không cúi được — và Tần Mạc, đứng ở rìa phiến, ghì mình đứng thẳng thêm được nửa nhịp trước khi cũng buộc phải khuỵu một gối, giả như bị áp chế cùng đám đông.
Cột sáng từ phiến trung tâm bắt đầu chạm vào Tô Vãn.
Vệt sương giá trên cổ tay nàng bùng sáng tới mức cả cánh tay nàng như đúc bằng băng phát quang. Cái chìa băng khí quanh thân nàng bắt đầu quay — chậm, đều — khớp dần vào cái khe cửa đá đen trên cao như một chiếc chìa tra vào ổ. Mỗi vòng quay, một sợi băng khí lại bị rút thêm ra khỏi người nàng, và Tần Mạc thấy thân thể nàng trong quầng linh quang mỗi lúc một trong hơn, mờ hơn, như một tảng băng đang bị bào mỏng từ ngoài vào. Người ta không chỉ dùng cái chìa. Người ta đang tiêu nó dần trong lúc dùng.
Nàng khẽ rùng lên, một cơn đau chạy qua khiến các ngón tay nàng co lại. Nhưng nàng không kêu. Mắt nàng vẫn nhắm, và Tần Mạc thấy môi nàng mấp máy — không thành tiếng, chỉ là hình miệng, và cậu đọc được: chưa. Đợi.
Nàng vẫn tỉnh. Giữa cơn bào mòn ấy, nàng vẫn đủ tỉnh để đếm cùng cậu, để bảo cậu chưa phải lúc. Cái sợi người cuối cùng trong ngực cậu quặn lên, đòi lao ra ngay — và cậu ghì nó xuống cùng với đóa sen, bằng cùng một luồng ý chí, vì đêm nay hai thứ ấy cùng muốn cậu manh động, và cả hai đều sẽ giết nàng nếu cậu nghe theo.
Cậu cúi thấp đầu hơn, đóng vai kẻ bị áp chế, và đếm.
Cửa mở thêm. Áp lực nặng thêm. Cột sáng nối phiến trung tâm với cửa trời đã thành một trục vững, và cái chìa băng thể của Tô Vãn đã quay được nửa vòng vào ổ khóa. Tần Mạc biết: khi cái chìa khớp trọn, cửa sẽ mở hẳn, và tới lúc ấy dòng hồn của nàng sẽ bị rút — hồn nàng bị xé, rải lên làm bậc thang. Đó là khắc cuối. Cậu phải ra tay trước khắc ấy, nhưng sau khi hai con thú đã lao vào nhau.
Cậu liếc về phía bắc. Tang Cô vẫn nấp, tay đã rời chuỗi hạt, các ngón khẽ động — lão đang chờ đúng cái khắc dòng hồn đi ngang phiến trung tâm để thọc vào đảo hướng. Sắp. Rất sắp.
Trong đan điền, cái gốc cánh thứ chín cựa lên một cái đau nhói, đòi bung — linh khí đài ép nó mạnh thêm theo từng nhịp cột sáng đập. Tần Mạc ghì nó xuống, và cái ghì ấy khiến mồ hôi lạnh rịn dọc sống lưng, hai hàm răng cắn tới ê buốt. Cậu không chỉ đang chờ. Cậu đang vật lộn, ngay lúc quỳ yên bất động, với chính con thú trong người mình — và cái vẻ củi-ngoan bên ngoài phải trả bằng một cuộc giằng co bên trong mà không ai thấy.
Cậu liếc về Ôn Sứ. Ông ta đứng thẳng lại giữa áp lực — kẻ duy nhất ngoài Tần Mạc còn đứng được — toàn tâm điều khiển cái ấn, dẫn cột sáng, không mảy may ngờ rằng ở vòng ngoài phía bắc, một tá điền thất thế đang chờ cướp cả vụ mùa, và ngay bên cạnh, đóa sen ngoan ngoãn của ông ta đang ghì một cánh thứ chín chực bung, chờ đúng một nhịp để phản tất cả.
Cửa đá đen trên cao rít lên một tiếng, và hé rộng thêm một nấc. Cái chìa băng khí của Tô Vãn khớp thêm một vòng vào ổ — chỉ còn hai, ba vòng nữa là trọn. Và từ phiến trung tâm, dưới chân Tô Vãn, một quầng sáng đỏ nhạt bắt đầu rịn ra khỏi thân nàng, cuộn lên theo cột sáng — cái đầu tiên của dòng hồn, bị rút ra khỏi nàng, chuẩn bị chảy lên cửa trời. Nó đỏ, ấm, sống, khác hẳn cái lạnh trắng của mọi thứ khác trên đài. Đó là nàng. Đó là một phần hồn nàng, đang rời khỏi thân.
Tần Mạc thấy quầng đỏ ấy, và cả người cậu căng lên. Sắp. Dòng hồn bắt đầu chảy nghĩa là sắp tới cái khắc nó đi ngang phiến trung tâm — đúng khắc Tang Cô chờ để thọc vào đảo hướng. Con dao thứ nhất sắp rời vỏ.
Cậu liếc về phía bắc lần cuối. Tang Cô đã nhích ra khỏi đám chấp sự nửa bước, cả người lão dồn về phía trước như một con thú sắp vồ, các ngón tay giương ra thành thế bắt quyết. Lão cũng thấy quầng đỏ. Lão cũng biết: sắp.
Trên đài, ba kế hoạch cùng căng như ba sợi dây tới hạn, chồng lên nhau, chờ cùng một khắc để bung. Tô Vãn treo giữa, cái chìa quay dần vào ổ, một phần hồn nàng đã rịn thành quầng đỏ. Cửa trời hé rộng. Và bảy ngôi sao, trên cao, cháy thành một điểm trắng lạnh, đổ ánh xuống Trấn Hồn Đài cái thứ ánh sáng của một lời hẹn mấy trăm năm sắp tới lúc đòi nợ.
Tần Mạc quỳ một gối ở rìa phiến, đầu cúi, mắt hé, một tay ghì con thú tám cánh chực bung, một tay đặt sát mặt đá lấy đà — đếm từng nhịp cột sáng đập, mắt dán vào quầng đỏ đang dâng khỏi thân Tô Vãn. Cả đài, cả trăm con người, cả một cỗ máy đá mấy trăm năm, cả một con mắt trên tầng trời — không một ai trong số đó biết rằng cái đóa sen ngoan ngoãn quỳ ở rìa phiến kia đã tính đâm sau lưng tất cả. Ba con dao. Một cái kẽ hẹp như sợi tóc. Cậu hít vào, nín lại, và chờ con dao đầu tiên rời khỏi vỏ.