tinbc tinbc

Chương 43: Đêm trước

Chập tối, khi cậu đang buộc lại dây giày để lên đài, Chu Bình đẩy cửa vào mà không gõ.

“Ngươi định đi đâu.” Gã hỏi, dù nhìn cái cách cậu ăn vận là gã biết. Gã đứng chắn cửa, to lớn, vai vẫn còn cái sẹo cũ, và trong mắt gã có một thứ Tần Mạc chưa thấy suốt mấy tháng qua: không phải dè, không phải buồn, mà một quyết tâm ương ngạnh. “Cả tông đồn đêm nay có đại tế trên Trấn Hồn Đài. Đệ tử bị cấm ra ngoài. Vậy mà ngươi thắt giày đi đâu?”

“Chu Bình.” Tần Mạc đứng dậy. “Ngươi về phòng đi. Đêm nay ngươi đừng ra khỏi cửa, bất kể nghe thấy gì.”

“Lại nữa.” Chu Bình cười, một tiếng cười không vui. “Lại cái câu ‘ngươi ở yên, có biến thì chạy’. Ngươi nói câu đó với ta bao nhiêu lần rồi, Tần Mạc? Lần ở cấm địa. Lần nào cũng thế. Và lần nào ta cũng không nghe.” Gã bước vào, đóng cửa sau lưng. “Đêm nay là cái gì? Nói thật đi. Cái đại tế đó — liên quan tới Tô cô nương, phải không? Liên quan tới cái ngươi thành đêm nay.”

“Ngươi biết bao nhiêu rồi?” Tần Mạc hỏi, giọng phẳng.

“Ta không ngu như ngươi tưởng.” Chu Bình gằn. “Mấy tháng nay Tô cô nương bị nhốt trên tẩm điện Ôn Sứ, cả tông biết. Rồi tự nhiên đêm nay đại tế, linh mạch dồn hết về Trấn Hồn Đài, chim chóc bay sạch. Rồi ngươi — ngươi thắt giày đi trong khi cả tông bị cấm cửa. Ta ghép cũng ra, Tần Mạc. Người ta sắp làm gì đó với nàng trên cái đài đó, và ngươi định lên ngăn. Ta chỉ không biết ngươi định ngăn bằng cách nào, với cái giá gì.” Gã nhìn cậu, ánh mắt xoáy vào. “Và ta sợ cái giá đó là chính ngươi.”


Tần Mạc nhìn gã một lúc lâu, và cậu cân — cái phép cân lạnh lùng quen thuộc — xem nên nói với Chu Bình bao nhiêu.

Nói thật hết, gã sẽ đòi đi cùng, và gã sẽ chết trên đài, vô nghĩa, một Trúc Cơ giữa những Nguyên Anh và sứ giả thiên mệnh. Nói dối, gã sẽ không tin, và gã vẫn sẽ mò theo. Cậu chọn con đường thứ ba: nói vừa đủ sự thật để gã hiểu vì sao gã phải ở lại.

“Đêm nay ta lên Trấn Hồn Đài.” Cậu nói, chậm. “Trên đó có Tô Vãn, có Ôn Sứ, có Tang Cô, có một cái cửa thông lên chỗ mà ngay Ôn Sứ cũng phải quỳ. Ta lên để giật Tô Vãn ra khỏi cái tế đó. Kế của ta mỏng lắm, Chu Bình. Mỏng tới mức ta chỉ có một cửa, và cái cửa ấy chỉ mở nếu ta được rảnh tay tính đúng một khoảnh khắc.” Cậu nhìn thẳng vào mắt gã. “Nếu ngươi lên đó, ta sẽ phải chia trí ra lo cho ngươi. Ngươi lên đó, không phải ngươi giúp ta — ngươi giết ta. Và giết cả nàng. Ngươi hiểu không? Cách duy nhất ngươi giúp được ta đêm nay, là ở đây, sống, và không bắt ta phải bận tâm ngươi.”

Chu Bình im lặng. Gã là kẻ chậm, nhưng không ngu, và gã nghe ra cái thật trong lời cậu. Mặt gã nhăn lại, đau đớn, vì gã vừa bị đặt vào cái thế mà mọi lựa chọn đều là bỏ rơi bạn.

“Vậy ta ngồi đây.” Gã nói, giọng vỡ. “Ngồi đây trong khi ngươi lên đó chết. Đó là cái ngươi bảo ta làm để ‘giúp’?”

“Ừ.” Tần Mạc nói. “Đó là cái khó nhất ta từng nhờ ngươi. Khó hơn vác xác, khó hơn canh cửa. Ta nhờ ngươi ngồi yên nhìn ta đi, và tin rằng ngồi yên là thương ta.”

“Ngươi biết cái gì buồn cười không.” Chu Bình nói, giọng nghèn nghẹn. “Cả đời ta chỉ giỏi mỗi một việc: đứng chắn trước mặt bạn khi có nguy. Ta không thông minh như ngươi, không mạnh như ngươi, không có cái đóa sen nào trong người. Ta chỉ có cái thân to và cái tật không biết chạy. Vậy mà đêm nay, đúng cái đêm ngươi nguy nhất, ngươi bảo cái việc duy nhất ta giỏi lại là cái giết ngươi. Ngươi lấy nốt của ta cái việc cuối cùng ta làm được cho ngươi.” Gã cười, nước mắt chảy ngang cái cười. “Ngươi tàn nhẫn hơn ngươi tưởng đấy, Tần Mạc. Mà có khi ngươi không tưởng gì nữa, phải không. Có khi ngươi tính cả cái này rồi — tính rằng nói thế thì ta sẽ ở lại.”

Tần Mạc không phủ nhận. Vì gã đúng. Cậu đã tính cả cái đó — tính rằng lời “ngươi lên là ngươi giết ta” sẽ ghim Chu Bình xuống hiệu quả hơn mọi van xin. Cậu dùng chính tình bạn của gã làm dây trói gã lại. Và cái sự cậu làm điều ấy trơn tru, không gợn, giữa lúc gã đang khóc, là bằng chứng lạnh lùng nhất cho cái mà cậu đang thành.

“Ừ, ta tính rồi.” Cậu thừa nhận, khẽ. “Ta xin lỗi. Ta dùng ngươi để giữ ngươi. Đó là cái ta biết làm bây giờ.” Cậu nhìn gã. “Nhưng ta nói câu này thật, không tính toán gì: ta mừng vì ta còn kịp thấy phiền lòng khi làm thế với ngươi. Chừng nào ta còn thấy phiền, thì ta còn chưa mất hết. Ngươi cho ta thấy điều đó, đêm nay. Cảm ơn ngươi.”


Chu Bình ngồi phịch xuống mép giường, hai bàn tay to bè ôm lấy đầu. Hồi lâu, gã ngẩng lên.

“Ta giữ cho ngươi cái này.” Gã lục trong ngực áo, lấy ra một vật bọc vải — mở ra, là một cái bánh nếp đã nguội, loại bánh mà hồi hai đứa còn quét bậc thang, ngày lễ mới được một cái, và luôn chia đôi. “Sáng nay ta xin được ở nhà bếp. Định để dành. Nhưng…” Gã dúi nó vào tay cậu. “Ngươi cầm đi. Ăn trước khi lên. Ta biết ngươi giờ ăn toàn thứ khác rồi, thứ ta không dám nghĩ tới. Nhưng ta muốn, trước khi ngươi thành cái gì đó trên đài kia, ngươi ăn một miếng của cái hồi ngươi còn là thằng Tần Mạc chia ta nửa bát cháo. Cho ta. Cho cả ngươi nữa.”

Tần Mạc cầm cái bánh nếp nguội trong tay, và trong một khoảnh khắc, cái sợi người cuối cùng trong ngực cậu căng lên tới mức cậu tưởng nó đứt. Cậu bẻ đôi cái bánh — theo đúng thói quen cũ, tay làm trước khi đầu kịp nghĩ — và đưa lại cho Chu Bình một nửa.

Hai đứa ngồi trong bóng tối, ăn cái bánh nếp nguội.

“Ngươi nhớ cái Tết đầu tiên ở tông không.” Chu Bình bỗng nói, miệng còn đầy bánh. “Ngươi mới tới, gầy nhom, bị đám lớn giành hết phần bánh. Ta thấy ngươi ngồi thu lu sau nhà bếp, nhìn cái bánh của ta. Ta ghét chia đồ ăn lắm — hồi đó đói quanh năm — nhưng cái mặt ngươi lúc đó…” Gã cười khùng khục. “Ta bẻ đôi cái bánh, đưa ngươi một nửa. Ngươi nhìn ta như ta là thần tiên. Chỉ vì nửa cái bánh nếp. Từ đó ngươi bám ta như đỉa.”

“Ta nhớ.” Tần Mạc nói. Cậu nhớ thật — và điều làm cậu lạnh người là cậu phải lục mới nhớ ra, như lục một cái rương cũ dưới đáy, phủi bụi mới thấy. Cái kỷ niệm ấy, hai năm trước, còn ấm và gần. Giờ nó xa, như chuyện của một người khác. “Ngươi bảo ta: ‘ăn đi, ốm nhom thế kia gió thổi bay giờ’.”

“Ừ.” Chu Bình gật, mắt đỏ hoe. “Rồi ngươi lớn lên, ngươi thành quán quân ngũ tông, thành cái thứ khiến Lý Thanh Sơn xanh mặt. Gió chẳng thổi bay ngươi được nữa. Nhưng có cái khác đang thổi ngươi bay, Tần Mạc — thổi từ bên trong. Và ta thì bất lực, ta chỉ biết đưa ngươi thêm một cái bánh nếp, như hồi đó.” Gã quẹt mắt bằng mu bàn tay. “Cái thằng ngồi ăn bánh với ta bây giờ vẫn còn là ngươi. Ta biết. Ta còn nhận ra ngươi trong cái cách ngươi bẻ đôi cái bánh mà không cần nghĩ. Ta sợ cái đêm nay xong, ta đưa bánh, ngươi không bẻ đôi nữa. Ngươi ăn cả. Hoặc ngươi nhìn nó như nhìn một viên đá.”

Tần Mạc không đáp được. Vì cậu cũng sợ đúng cái đó. Nó nhạt, cứng, chẳng có chút linh khí nào nuôi được đóa sen. Nhưng nó nuôi cái khác — cái mà mấy tháng nay cậu tưởng đã cạn — và cậu nhận ra, nhai miếng bánh cuối, rằng đây có lẽ là bữa cuối cùng cậu ăn với tư cách một con người, chứ không phải một con thú đang cho ăn.

“Cảm ơn.” Cậu nói, và lần này cậu không phải cố để giọng mình nghe thật lòng. Nó thật, tự nó. Có lẽ đây là lần cuối cậu nói được hai chữ ấy mà không phải nặn ra chúng, và cậu nói chậm, để nghe cho rõ cái cảm giác nói thật lòng nó như thế nào — kẻo mai này quên mất.


Cậu đứng dậy, thắt lại dây giày, ra cửa.

“Tần Mạc.” Chu Bình gọi với theo. Cậu dừng, không quay lại. “Nếu… nếu ngươi xuống được từ cái đài đó, mà ngươi không còn là ngươi nữa — nếu cái thứ trong người ngươi ăn nốt cái phần cuối — thì ngươi cứ về đây. Ta vẫn ở đây. Ta sẽ nhìn ngươi, và nếu ngươi đã thành cái gì đó ta không cứu được, thì ít ra ta là kẻ cuối cùng còn nhớ ngươi từng là ai. Ta giữ cái đó cho ngươi. Được chứ?”

Tần Mạc đứng ở cửa, lưng quay lại bạn, và cậu để câu ấy chìm vào mình một nhịp. Đó là lời hứa ngược đời nhất cậu từng nghe: không phải hứa cứu cậu, mà hứa nhớ cậu — nhớ cái phiên bản của cậu mà chính cậu sắp không giữ nổi. Chu Bình không hứa kéo cậu về được. Gã chỉ hứa sẽ là cái rương cất giùm cậu con người cũ, phòng khi cậu về mà tay trắng. Đó là món quà duy nhất một kẻ bất lực có thể tặng, và nó, lạ thay, là món cậu cần nhất.

Rồi cậu nói, khẽ: “Được. Ngươi giữ giùm ta.”

Cậu bước ra vào màn đêm, và cậu không cho phép mình quay đầu — vì cậu biết, nếu quay lại nhìn cái dáng Chu Bình ngồi thù lù trong bóng tối, ôm nửa cái bánh nếp, thì cái sợi người cuối cùng ấy sẽ giữ chân cậu, và cậu cần nó nguyên vẹn thêm đúng một đêm nữa — để nó chết trên đài, trước mặt Tô Vãn, vào việc cứu nàng, chứ không phải chết ở đây, trong một gian phòng tối, vì một cái bánh nếp nguội.

Bên ngoài, cả Thanh Khâu sơn đã chìm vào đêm, và trên đỉnh trời, bảy ngôi sao chạm nhau. Cái kẽ hở cuối cùng khép lại. Từ hướng Trấn Hồn Đài, một luồng sáng lạnh bắt đầu dâng lên nền trời đen, và mặt đất dưới chân cậu rung khẽ — bảy đường linh mạch đã dồn xong về đài.

Đêm hợp Thiên bắt đầu.

Con đường lên Trấn Hồn Đài đêm nay không còn hoang vắng như đêm buổi thử. Hai bên lối đá, cứ vài trượng lại có một chấp sự áo xám đứng gác, mặt vô cảm, tay cầm đèn lồng không khói tỏa thứ ánh sáng lạnh cùng màu với cửa đá đen. Họ không chặn cậu. Họ biết cậu là ai — đóa sen được mời lên đài. Họ chỉ cúi đầu khi cậu đi qua, cái cúi đầu dành cho một lễ vật quý, và mỗi cái cúi đầu ấy làm cậu hiểu rõ hơn vai mà tất cả bọn họ nghĩ cậu sẽ đóng đêm nay: củi bước lên giàn, tự đi, không cần trói.

Càng lên cao, linh khí càng đặc, đặc tới mức thở cũng thấy nặng. Đóa sen trong đan điền cậu bắt đầu cựa quậy mạnh hơn — nó ngửi thấy cái bàn tiệc khổng lồ phía trên, cả một vùng linh mạch dồn về, và cái gốc cánh thứ chín căng lên, đòi bung, đòi được nuôi. Đúng như Ôn Sứ nói: cái đài tự nó ép cậu chín. Cậu vừa đi vừa ghì con thú xuống, từng bước, và mồ hôi lạnh đã rịn ra sau lưng dù cậu còn chưa tới đài. Cuộc chiến ghì cánh thứ chín, hóa ra, bắt đầu ngay từ bậc thang đầu tiên.

Tần Mạc bước về phía luồng sáng lạnh ấy, một mình, cái bánh nếp còn dư vị nhạt trên đầu lưỡi, và mỗi bước lên đài là một bước cậu bỏ lại phía sau cái phần cuối cùng của thằng bé từng chia nửa bát cháo — mang theo lên chỗ tế chỉ còn một con thú tám cánh chực thành chín, một kế cờ mỏng như sợi tóc, và một lời hẹn bên đài mà cậu đã đợi mấy trăm đêm để giữ.

Ở khúc quanh cuối trước khi đài hiện ra, cậu dừng một nhịp, và cậu biết — không cần quay lại nhìn — rằng đâu đó sau lưng, trong bóng tối con đường, có một bóng người to lớn đang lặng lẽ theo cậu, cách một quãng, cố không gây tiếng động. Chu Bình. Cậu đã dặn gã ở yên. Gã đã gật. Và gã vẫn đi theo, như mọi lần.

Cậu không quay lại đuổi gã về. Cậu không còn thời gian, và cậu biết đuổi cũng vô ích. Cậu chỉ khẽ nhắm mắt một nhịp, ghi thêm vào cái kế mỏng của mình một biến số mới, đắng ngắt: trên đài đêm nay, ngoài Tô Vãn ra, sẽ còn một người nữa cậu phải cố đừng để chết — và người ấy, trái lời cậu, đã tự bước vào chỗ chết vì không chịu để cậu đi một mình.