tinbc tinbc

Chương 42: Ba con dao

Sáng cái ngày sẽ thành đêm hợp Thiên, cả Thanh Khâu sơn im ắng một cách bất thường.

Không phải cái im của yên bình. Là cái im của một sợi dây bị kéo căng tới mức thôi rung. Đệ tử các phong bị lệnh không ra khỏi cư xá; các trưởng lão đi lại vội vã, mặt đăm chiêu; đàn chim trên Thanh Khâu sơn từ sáng đã bay đi hết, không con nào ở lại, như thể chúng ngửi được cái sắp tới. Và trên trời, ngay cả ban ngày, bảy ngôi sao mờ vẫn thấy được, chụm sát tới mức như một vết nứt sáng trên nền xanh — một vết nứt mà cả tông đều ngước nhìn, người thì sợ, người thì mong, không ai gọi tên. Cả tông biết đêm nay có “đại sự”, dù không mấy ai biết đại sự ấy là gì. Người ta chỉ thấy các chấp sự áo xám lạ mặt đi lại trên các lối đá, thấy Chấp pháp đường đóng cửa, thấy đường lên Trấn Hồn Đài bị phong tỏa — và người ta cúi đầu, không hỏi. Tần Mạc thì biết. Và cậu biết trước khi mặt trời lặn, cậu sẽ bị ba con dao cùng gí vào lưng, mỗi con một hướng.

Con dao thứ nhất tới trước.


Ôn Sứ cho gọi cậu lên sân thượng Chấp pháp đường lúc gần trưa.

Lần này không có tiệc trà. Ông ta đứng bên lan can, khoác bộ lễ phục xám khắc phù văn — bộ mà Tần Mạc từng thấy trên Trấn Hồn Đài đêm buổi thử — và nhìn ra dãy núi, tay chắp sau lưng.

“Đêm nay, ngươi lên đài.” Ôn Sứ nói, không quay lại. “Đứng ở vòng trong, cạnh cái chìa. Ta cần đóa sen của ngươi ở gần, để khi cửa trời mở, lửa của nó dẫn được đường. Ngươi không phải làm gì cả. Chỉ đứng đó, và khi ta ra hiệu, buông cho đóa sen nở hết sức. Nở càng rực, đường lên càng sáng.” Ông ta ngừng. “Ta biết mấy tháng nay ngươi giấu ta. Đóa sen ngươi dày hơn cái vẻ ngươi diễn. Ta không trách — cây nào chả muốn giấu quả. Nhưng đêm nay thì đừng giấu nữa. Đêm nay, ngươi cho ta thấy hết. Nở hết. Chín đi.”

Tần Mạc cúi đầu, giấu đi cái lạnh chạy dọc sống lưng. Ôn Sứ vừa xác nhận điều cậu ngờ: ông ta biết cậu hơn tám cánh. Và ông ta muốn cậu nở chín — vì với ông ta, một đóa sen chín cánh cháy rực là bó đuốc hoàn hảo nhất để dâng lên trên. Cái mà cậu định dùng để lật bàn, Ôn Sứ định biến thành ngọn nến trên bàn.

Ông ta bước tới, và trước khi Tần Mạc kịp lùi, đặt một ngón tay lên ngực cậu — ngay chỗ đóa sen. Cả người Tần Mạc cứng lại. Đóa sen trong đan điền lập tức nghiêng về ngón tay ấy, đói, ngoan, và cậu phải dồn ý chí ghì nó lại để nó đừng lộ ra cái gốc cánh thứ chín đang căng chực bung.

“Tám cánh rưỡi.” Ôn Sứ nói khẽ, như một thầy thuốc bắt mạch. “Còn nửa cánh nữa là chín. Sát quá rồi.” Ông ta rút tay về, gật gù. “Đêm nay lên đài, ở giữa bảy đường linh mạch dồn về, ngươi sẽ chín nốt cái nửa cánh ấy dễ như trở bàn tay. Ta còn chẳng cần ép. Cứ đứng đó, để linh khí đài nuôi, tự khắc ngươi bung.” Ông ta mỉm cười. “Thấy chưa, tiểu hữu? Ta thậm chí không cần ra lệnh ngươi chín. Cái đài sẽ làm hộ ta. Ngươi chỉ cần có mặt.”

Tần Mạc cúi đầu, và trong lòng cậu một mảnh ghép lạnh nữa rơi vào chỗ: cậu đã tính giữ cánh chín để nở đúng khắc mình chọn. Nhưng nếu linh khí Trấn Hồn Đài có thể tự ép nó bung — thì cậu không hoàn toàn nắm được cái khắc ấy nữa. Cái đài, đêm nay, cũng là một con dao.

“Đệ tử tuân lệnh.” Cậu nói, giấu đi cái nhận thức vừa lóe. “Đệ tử sẽ nở hết khi Sứ quân ra hiệu.”

“Ngoan.” Ôn Sứ quay lại, và lần đầu cậu thấy trong mắt ông ta một tia gì đó gần như dịu dàng — cái dịu dàng của người sắp gặt một vụ mùa nuôi cả đời. “Ngươi biết không, tiểu hữu, trong tất cả những đóa sen ta từng thấy, ngươi là đóa đẹp nhất. Chín cánh trong chưa đầy ba năm. Ta gần như tiếc.” Ông ta mỉm cười. “Gần như thôi.”


Con dao thứ hai đợi cậu ở rừng bia, lúc chiều.

Tang Cô bước ra từ sau một tấm bia trấn hồn, như đã đứng đó chờ từ lâu. Lão không vòng vo.

“Đêm nay, khi lão Ôn ra hiệu cho ngươi nở sen,” Tang Cô nói khẽ, mắt liếc quanh, “ngươi nở — nhưng đừng hướng lửa lên cửa trời như lão bảo. Hướng nó vào lão. Đóa sen chín cánh của ngươi bùng lên đúng mặt lão Ôn, cầm chân lão ba nhịp thở. Ba nhịp, không cần hơn. Trong ba nhịp ấy, ta đảo mắt trận dưới đài, đổi cái đích mà dòng hồn chảy tới. Xong. Dòng hồn con bé băng thể, thay vì lên cửa trời cho kẻ trên kia, sẽ chảy về ta.” Lão nhìn cậu, ánh mắt xám sắc như dao. “Ngươi làm đúng ba nhịp ấy, ta lên. Ta lên rồi, ta thả con bé — ta thề. Ta chỉ cần dòng hồn, ta không cần cái xác nó. Ngươi với nó, ta cho đi.”

“Mắt trận ở đâu?” Tần Mạc hỏi, giả vờ như cần biết để phối hợp. “Ta cầm chân lão Ôn ba nhịp, nhưng ta phải biết trưởng lão đứng đâu để không đánh trúng.”

Tang Cô nhìn cậu một thoáng, dò xét, rồi quyết định rằng cậu cần biết thật. “Dưới phiến đá trung tâm, chỗ bảy đường linh mạch giao nhau — chỗ người ta đặt cái chìa. Ta sẽ ở vòng ngoài, phía bắc, nấp trong đám chấp sự. Khi lão Ôn mở cửa trời và dòng hồn bắt đầu chảy lên, có một khắc dòng ấy đi ngang phiến trung tâm trước khi vọt lên cửa — đúng khắc ấy ta thọc vào, bẻ hướng nó. Ngươi chỉ cần giữ lão Ôn không quay lại nhìn phiến trung tâm trong ba nhịp đó. Nhắm sen vào mặt lão, ép lão ngoảnh đi. Có thế thôi.”

Tần Mạc gật, ghi từng chữ. Phiến trung tâm. Bắc. Cái khắc dòng hồn đi ngang trước khi vọt lên. Lão tưởng đang dạy cậu cách phối hợp cầm chân. Lão không biết cậu vừa được cho biết chính xác chỗ Tô Vãn sẽ nằm, chỗ dòng hồn yếu nhất, và cái khắc cả Ôn Sứ lẫn Tang Cô đều dồn hết chú ý vào phiến trung tâm mà không ai canh cái chìa như một con người có thể bị giật đi.

Cậu nhìn lão, và cậu biết lời thề “thả con bé” ấy mỏng như sương. Nhưng cậu cũng biết mỗi chi tiết lão vừa trao là một viên gạch cậu sẽ xây thành kế của riêng mình. Hai con thú đang thi nhau đưa cậu vũ khí để giết nhau, mà không con nào ngờ cậu định dùng chúng để giết cả hai.

“Đệ tử làm.” Cậu nói. “Ba nhịp, nhắm lão Ôn. Trưởng lão nhớ lời thề.”

“Ta nhớ.” Tang Cô nói, rồi lão nhếch mép, và câu cuối lão buông ra lạnh hơn tất cả: “Mà ngươi cũng nên nhớ: nếu ngươi giở trò, nếu ngươi nhắm cái đóa sen ấy vào ta thay vì vào lão Ôn — thì ta chết, ừ, nhưng trước khi chết ta kịp bóp nát cái mắt trận, và cả con bé lẫn ngươi cùng tan theo. Ta thua thì không thua một mình. Nhớ đấy.”


Giữa hai con dao ấy, cậu thấy nàng.

Chiều muộn, khi cậu từ rừng bia về, một đoàn người áo Chấp pháp dẫn Tô Vãn từ tẩm điện Ôn Sứ xuống, đi về hướng đường lên Trấn Hồn Đài — đưa cái chìa tới chỗ tế sớm. Cậu nép vào sau một hàng cột, và cậu nhìn.

Mấy tháng không gặp, nàng gầy đi nhiều. Người ta đã thay cho nàng một bộ thanh y mới — màu xanh nhạt, sạch sẽ, đẹp, cái đẹp lạnh lẽo của một lễ vật được lau chùi trước khi dâng. Cổ tay trái nàng, vệt sương giá, giờ phát sáng liên tục chứ không còn theo nhịp thở — người ta đã “mài” tới mức cái băng thể trong nàng gần như phơi cả ra ngoài da. Nàng bước đi giữa đoàn người, đầu ngẩng, lưng thẳng, cái dáng đích truyền quen thuộc — nhưng Tần Mạc, kẻ từng thuộc từng nhịp thở của nàng, thấy được cái mà người khác không thấy: mỗi bước nàng đi đều khẽ run, và nàng phải gồng để cái run ấy không lộ ra.

Đi ngang hàng cột, nàng không quay đầu. Nhưng cổ tay nàng, cái cổ tay sáng rực, khẽ xoay một cái về phía bóng tối chỗ cậu núp — một cử động nhỏ tới mức đám lính không nhận ra — và từ đó thoát ra một sợi băng khí mảnh, bay tới cậu, tan trên má cậu, lạnh và ẩm như một giọt nước mắt không kịp rơi.

Cậu hiểu cái chạm ấy. Nó không nói “cứu ta”. Nó nói “ta thấy ngươi rồi. Đừng manh động. Tối nay. Đúng lúc.”

Cậu suýt bước ra. Chỉ cần nàng ngoái lại một cái, chỉ cần một tia cầu cứu trong mắt nàng, có lẽ cậu đã bước ra thật, đã phá tan cả cái kế mỏng manh của mình ngay giữa ban ngày, giữa vòng vây lính Chấp pháp, và chết ngu ngốc cùng nàng ngay tại đó. Nhưng nàng không ngoái. Nàng biết chỉ một cái ngoái đầu của nàng là đủ giết cả hai, nên nàng không cho cậu cái cớ ấy. Nàng bước đi thẳng, gồng cái run xuống, để cậu được tỉnh táo — nàng bảo vệ cái kế của cậu bằng cách không nhìn cậu.

Rồi nàng đi khuất sau khúc quanh lên đài, để lại cậu đứng sau cột với một sợi băng đang tan trên má, và cái sợi người cuối cùng trong ngực cậu quặn lên đau tới mức cậu phải bấu vào cột đá cho khỏi bước ra. Cậu đã tưởng mình gần cạn cảm xúc. Cái dáng run mà gồng ấy của nàng vừa chứng minh cậu còn — còn đủ để đau, và cái đau ấy, cậu biết, sẽ là con dao cuối cùng, con dao cậu tự gí vào lưng mình.

Con dao thứ ba, cậu tự gí vào lưng mình.

Đêm xuống dần. Tần Mạc đứng một mình trong phòng, và cậu ráp lại tất cả: Ôn Sứ muốn cậu nở sen dẫn đường lên cửa trời. Tang Cô muốn cậu nở sen nhắm vào Ôn Sứ để cướp. Cả hai đều cho cậu một mảnh của cùng một bức tranh, và cả hai đều không biết cậu đã ghép đủ.

Kế của cậu không phải của bên nào. Cậu sẽ để Ôn Sứ ra hiệu, để Tang Cô đảo trận — để cả hai con thú lao vào cắn nhau. Ôn Sứ bận chống Tang Cô, Tang Cô bận cướp dòng hồn, và trong cái khoảnh khắc hỗn loạn khi hai kẻ mạnh nhất trên đài mải giành cái đích của dòng hồn, thì cái đích ấy — Tô Vãn — sẽ bị bỏ trống canh một nhịp. Đúng một nhịp. Và trong cái nhịp ấy, cậu sẽ không nhắm đóa sen vào ai cả. Cậu sẽ nở cánh chín, lao thẳng vào giữa mắt trận, và giật nàng ra.

Không cướp dòng hồn. Không dẫn đường. Không cầm chân. Chỉ giật nàng ra, rồi chạy, mặc cả cái tế sụp đổ sau lưng.

Nhưng kế ấy có một chỗ nứt mới, chỗ nứt Ôn Sứ vừa vô tình chỉ cho cậu: nếu linh khí Trấn Hồn Đài tự ép cánh thứ chín bung trước khi cậu muốn, thì cậu mất quyền chọn cái khắc. Cậu định nở cánh chín ở đúng nhịp Tô Vãn bị bỏ trống. Nhưng nếu cái đài làm nó bung sớm — giữa lúc Ôn Sứ còn tỉnh, Tang Cô chưa động — thì cậu bung ra giữa hai con thú còn nguyên sức, và cậu thành đúng cái bó đuốc Ôn Sứ chờ. Cả canh bạc, hóa ra, không chỉ treo trên việc cậu chọn đúng khắc, mà còn treo trên việc cậu ghì được cánh thứ chín đủ lâu, chống lại cả linh khí của một cái đài dựng ra chính để ép những đóa sen như cậu phải chín.

Cậu ngồi trong bóng tối, nhẩm lại cái cảm giác ghì con thú lúc chiều — cái cảm giác nó gầm gừ đòi bung, và cậu ghì tới toát mồ hôi lạnh. Đêm nay, trên đài, cậu sẽ phải ghì như thế, nhưng chống lại một lực lớn gấp trăm, giữa lúc phải căng mắt chờ đúng một nhịp trong cả một cơn hỗn loạn. Chỉ cần cậu ghì hụt nửa khắc, hoặc chọn sai nửa nhịp, là hỏng tất — hoặc cậu thành đuốc, hoặc nàng thành tro.

Cậu biết kế này biến cậu thành kẻ phản cả hai cùng lúc — Ôn Sứ mất đuốc, Tang Cô mất dao. Cậu biết nếu hụt, cả ba con dao sẽ cùng quay lại đâm cậu. Nhưng cậu cũng biết đây là cái kẽ duy nhất, hẹp như kẽ giữa bảy ngôi sao, mà trong đó Tô Vãn còn một cửa sống.

Ba con dao gí vào lưng cậu từ ba hướng, và cậu, ở giữa, cúi mình thật thấp — thấp tới mức cả ba lưỡi dao đều trượt qua trên đầu, chém vào nhau. Đó là chỗ đứng duy nhất còn lại cho một kẻ yếu hơn cả ba: không đỡ dao nào, chỉ cúi xuống cho chúng chém nhầm nhau, rồi luồn qua khe giữa chúng mà giật lấy thứ mình cần.

Cậu ngồi xuống, nhắm mắt, và để dành sức cho cái kẽ ấy. Cậu không cầu trời — cậu đã hiểu từ đêm trên mỏm đá rằng không có ai trên kia để cầu. Cậu chỉ nhẩm lại, lần cuối, cái dáng nàng gồng cái run mà bước đi thẳng, và cậu lấy nó làm điểm tựa. Ngoài trời, bảy ngôi sao chỉ còn cách nhau một sợi tóc, và Thanh Khâu sơn nín thở chờ đêm.