Chương 41: Sợi cuối
Lòng chảo bia Tế đêm nay đã gần cạn.
Tần Mạc quỳ giữa bãi, lòng bàn tay áp lên nền đá lạnh, và cái mỏ đạo hạnh chết mà cậu ăn ròng rã mấy tháng chỉ còn rỉ ra từng giọt mỏng. Trăm tấm bia quanh cậu giờ nhạt gần hết chữ, rêu đen bong ra từng mảng — cậu đã hút cạn những người đi trước tới mức chính cái nghĩa địa cũng sắp không còn gì để cho.
Mấy tháng trước, cái lòng chảo này đặc quánh âm khí tới mức cỏ không dám mọc, chim không dám đậu. Đêm nay nó nhẹ tênh, gần như trống rỗng — cỏ đã bắt đầu bò được tới rìa, một con chim đêm dám đậu trên tấm bia gần nhất mà kêu một tiếng. Cậu đã dọn sạch cái nghĩa địa này bằng chính đóa sen trong người. Những người từng bị đốt ở đây, cậu đã đốt lại họ một lần nữa, trong lặng lẽ, để nuôi mình. Cậu ngồi giữa cái yên lặng của một mỏ đã khai gần kiệt, và cậu biết: đây là đêm cuối cậu tới được chỗ này. Sau đêm nay, cái nghĩa địa hết, cậu phải lớn bằng cái khác, hoặc thôi lớn.
Giọt đạo hạnh chết cuối cùng cậu gọi lên đêm nay mang theo một mẩu ký ức, mờ và rời, như tàn tro của một ngọn nến sắp tắt. Không phải thiếu nữ ôm đàn, không phải gã trai khắc chữ — những người ấy cậu đã ăn hết từ mấy tháng trước. Mẩu này mới, ở tận đáy mỏ: một người mang sen chín cánh.
Cậu thấy loang loáng một gã đàn ông đứng trên chính Trấn Hồn Đài, đóa sen sau lưng nở trọn chín cánh đen rực rỡ tới mức cả bầu trời phải nghiêng mình. Gã mạnh. Gã mạnh hơn tất cả những kẻ đứng quanh gã trên đài. Và rồi, đúng cái khắc gã mạnh nhất ấy, cửa trời mở ra, và cái sức mạnh chín cánh của gã — thứ gã tưởng sẽ dùng để lật bàn — hóa ra chính là ngọn lửa cháy sáng nhất để dẫn đường, là bó đuốc hoàn hảo mà cỗ máy chờ đợi. Gã càng mạnh, gã cháy càng đượm. Mẩu ký ức tắt ở khoảnh khắc gã hiểu ra, quá muộn, rằng chín cánh không phải vũ khí của gã — nó là món quà gã dâng, đúng lúc gã ngỡ mình sắp cướp.
Tần Mạc rút tay khỏi nền đá, tim đập chậm và nặng. Cái mỏ vừa cho cậu, như một lời trăng trối, đúng cái cậu cần nghe đêm nay.
Cậu thả Câu Hồn ấn vào chính đan điền mình, đọc lại đóa sen — thói quen cậu làm mỗi đêm, như người ta sờ lại con dao trước một trận.
Tám cánh, đen tuyền, dày và trầm. Và ở rìa ngoài, cái gốc cánh thứ chín — cái gốc cuối cùng — nằm đó, cuộn chặt, no gần đủ, chỉ chờ một cú hích là bung.
Cậu chạm tia ấn vào nó, và cả đóa sen rùng lên thèm khát. Chỉ cần cậu buông tay, cho nó nốt cái phần đạo hạnh chết còn rỉ dưới đá, có khi nó nở ngay đêm nay. Chín cánh. Viên mãn. Cái mà Tang Cô nuôi ba mươi năm, cái mà Ôn Sứ xuống canh, cái mà cả một cỗ máy dựng lên để chờ.
Cậu ghì tay lại.
Vì cậu nhớ Diệp Chẩn, trong cái lồng, thều thào: chín cánh… chúng sẽ xé sạch. Không sót một mảnh.
Cậu chạm tia ấn vào cái gốc cánh thứ chín lần nữa, thử nó như thử sức căng một sợi dây cung đã kéo gần hết. No gần đủ. Một cú hích là bung.
Nở nó, cậu mạnh nhất — mạnh đủ để cầm chân Ôn Sứ, giật Tô Vãn ra. Nhưng gã đàn ông trong mẩu ký ức vừa rồi cũng đã mạnh nhất, ngay cái khắc trước khi thành đuốc. Giữ ở tám cánh, cậu bớt là mồi ngon, nhưng có khi thiếu đúng cái phần lực khiến cả canh bạc thành công cốc.
Cậu cân, tay vẫn để trên cái gốc căng ấy. Và cậu nhận ra, lạnh người, rằng phép tính được-mất thì cậu đã ngả về nở từ lâu — đánh cược tất, đúng kiểu “leo để đạp” cậu đã thề. Cái ghì tay cậu lại không phải phép tính. Là cái sợi người cuối cùng chưa đứt. Nó thì thầm rằng nở cánh chín là bước qua cái điểm không quay lại — rằng một khi chín, cái cậu là bây giờ, dù đã lạnh, đã mòn, cũng sẽ không còn nữa; sẽ chỉ còn đóa sen mặc lấy hình hài cậu.
Nó thì thầm: chín rồi, ngươi có còn nhớ vì sao ngươi leo không? Hay ngươi chỉ còn nhớ là mình đói?
Và như để trả lời, đóa sen trong đan điền cậu ép lên một cái — mạnh, đói, đòi cái gốc thứ chín được bung. Nó không quan tâm tới Tô Vãn, tới đêm hợp Thiên, tới kế cờ. Nó chỉ muốn đủ chín. Cậu phải dồn cả một luồng ý chí mới ghì nó xuống, và cái sự phải-ghì ấy nói cho cậu một điều lạnh hơn mọi lý lẽ: cậu và đóa sen giờ muốn hai thứ khác nhau, nhưng cái khoảng cách giữa hai ý muốn ấy đang hẹp lại từng ngày. Đã có những lúc cậu không còn phân biệt được đâu là cậu quyết, đâu là nó quyết hộ. Nở cánh chín, có khi, là lần cuối cùng cái ranh giới ấy còn tồn tại — sau đó, sẽ chỉ còn một tiếng nói trong người cậu, và cậu ngờ rằng nó sẽ không phải tiếng của mình.
Cậu ghì con thú xuống, thở ra, và gạt mồ hôi lạnh trên trán. Chưa. Chưa phải bây giờ. Nó gầm gừ một cái trong đan điền, bất mãn, rồi miễn cưỡng lắng lại — nhưng cậu biết, lần sau nó sẽ đòi to hơn, và sẽ tới lúc cậu ghì không nổi nữa.
Cậu chưa kịp ngã ngũ thì cái tin tới, theo một cách cậu không ngờ.
Đang quỳ giữa lòng chảo, cậu chợt thấy — bằng cái thần thức tám cánh trải rộng — mặt đá dưới lòng bàn tay mình rung lên một nhịp rất khẽ, đều, như mạch đập.
Cậu áp cả hai tay xuống, nhắm mắt, và thả thần thức chìm sâu vào lòng đất. Ở đó, dưới ba dãy núi, bảy đường linh mạch cổ của Thanh Khâu sơn — bảy dòng khí ngầm nuôi cả tông môn bao đời — đang động. Không phải động thường. Chúng bắt đầu dồn, uốn mình, đổi hướng, chảy xiết hơn, tất cả cùng quay về một điểm xa: Trấn Hồn Đài. Cậu “thấy” bảy dòng ấy như bảy con rắn khổng lồ đồng loạt trườn về một cái hang, và mặt đất trên đường chúng đi khẽ oằn xuống theo. Linh khí cả một vùng núi đang bị rút cạn, gom về, dồn nén vào cái đài đá cổ — như trời đất đang nín thở, hít vào, trước một cái gì sắp phun ra.
Cậu mở mắt, ngẩng lên nhìn trời qua miệng lòng chảo. Bảy ngôi sao — mấy tháng nay cậu đếm từng đêm — đã gần như chồng khít, chỉ còn một kẽ hở mỏng như sợi tóc. Và dưới ánh chúng, cả bãi bia Tế quanh cậu bắt đầu ngân lên khe khẽ, cộng hưởng, như thể chính những người chết ở đây cũng cảm được cái đêm mà họ từng bị đốt đang tới gần lần nữa.
Không phải “vài tháng” nữa. Không phải “sắp tới”. Cái cách linh mạch dồn về đài, cái cách bảy sao sắp liền, cho cậu một con số lạnh toát: đêm hợp Thiên là đêm mai. Có khi ngay đêm mai.
Và cậu vẫn chưa quyết xong về cánh thứ chín.
Cậu leo ra khỏi lòng chảo cạn khi trời gần sáng, đầu ngổn ngang. Trên đường về, cậu vòng qua sườn núi phía đông — đường xa hơn, nhưng nó cho cậu thấy tẩm điện Ôn Sứ từ trên cao.
Cậu dừng sau một gốc tùng già, đợi chuông đầu. Chuông gióng. Và cậu căng cả thần thức, nhìn về cái khe cửa sổ tầng trên nơi mấy tháng nay Tô Vãn vẫn phát tín.
Một khắc. Hai khắc. Cậu bắt đầu lạnh người.
Rồi nó hiện ra — sợi băng khí mảnh như tơ nhện, run rẩy, yếu hơn cậu từng thấy, nhưng vẫn còn: ta còn sống. Còn chờ. Chỉ có điều đêm nay, sau sợi băng khí ấy, có thêm một thứ cậu chưa từng thấy — một nhịp thứ hai, ngắn, gấp, như một dấu chấm than. Cậu ngẫm mãi mới hiểu: nàng cũng đã cảm được linh mạch dồn về đài. Nàng cũng biết. Cái nhịp gấp thêm ấy là nàng nói với cậu, qua khoảng cách, qua mấy lớp tường của Ôn Sứ: sắp rồi. Chuẩn bị đi.
Tần Mạc đứng sau gốc tùng, nhìn sợi băng khí tan vào nắng sớm, và trong ngực cậu, cái sợi người cuối cùng ấy siết lại một cái đau điếng. Nàng còn sống. Nàng còn đủ tỉnh để lo cho cậu, để nhắc cậu, ngay cả khi chính nàng là kẻ sắp bị đốt. Cậu đứng lặng cho tới khi sợi băng tan hẳn, rồi mới rời gốc tùng, bước xuống núi — và cái quyết định về cánh thứ chín, từ nãy còn ngổn ngang, đi cùng cậu xuống từng bậc, mỗi bước một rõ thêm, cho tới khi nó thành hình.
Cậu nhớ cái sáng đầu tiên cậu đứng đợi sợi băng khí của Tô Vãn, và nó hiện ra, run rẩy, rồi tan. Cậu nhớ nàng nói, ở bậc thang: ta chờ ngươi ở bên đài. Nàng dặn cậu tới đúng đêm ấy, đủ mạnh. Không phải tới sớm. Không phải tới yếu. Đủ mạnh.
Nếu cậu giữ ở tám cánh vì sợ mất nốt cái sợi người cuối, thì cậu tới không đủ mạnh — và cậu tới hụt cái hẹn của nàng. Còn nếu cậu nở cánh chín, cậu tới đủ mạnh, nhưng có khi kẻ tới không còn là cái người nàng hẹn.
Xuống tới chỗ rẽ, cậu thấy xa xa trên đường lên Trấn Hồn Đài đã lác đác bóng chấp sự áo xám đi lại, khiêng theo những trụ đá nhỏ, những hộp phù văn — người ta bắt đầu dựng lễ. Cậu nép sau một mỏm đá tránh họ, và trong lúc đợi đoàn chấp sự đi qua, cậu áp tay lên ngực, ghì con thú thêm một lần. Nó gầm gừ. Nó cũng ngửi thấy cái đài.
Cậu dừng lại giữa sườn núi, dưới bảy ngôi sao gần liền, và cậu chọn.
Cậu sẽ không nở cánh chín đêm nay. Cậu sẽ mang nó lên đài, giữ nó ở cái gốc căng chực bung — và nở nó đúng khắc trên Trấn Hồn Đài, giữa trận, khi và chỉ khi cần. Nở muộn nhất có thể. Không phải để bớt mạnh, mà để cái sợi người cuối cùng ấy còn được sống thêm đúng một đêm — đêm cậu tới chỗ nàng. Cậu muốn, dù chỉ một khắc trước khi thành đóa sen chín, được đứng trước nàng vẫn còn là cái kẻ nàng từng hẹn.
Đó là món xa xỉ cuối cùng cậu cho phép mình. Một đêm. Một khắc. Cái sợi cuối, cậu sẽ tự tay cắt — nhưng cắt trên đài, trước mặt nàng, chứ không cắt lén trong một lòng chảo cạn đầy bia người chết. Nếu đằng nào cũng phải mất nó, cậu muốn mất nó vào việc cứu nàng, chứ không phải vào việc nuôi con thú thêm một bữa. Cùng một cái chết của cái sợi ấy, nhưng cậu muốn chọn cho nó một cái chết có nghĩa — có lẽ đó là điều cuối cùng còn thuộc về con người trong cậu: cái quyền chọn xem mình mất đi vì cái gì.
Cậu về phòng, chốt cửa, ngồi xuống trong bóng tối, và mài lại từng nước cờ cho đêm mai.
Ba bên sẽ có mặt trên Trấn Hồn Đài, và cả ba đều tưởng nắm được cậu. Ôn Sứ chủ trì tế, chờ đóa sen cậu thành đuốc dâng lên tầng trên — lão nghĩ cậu là củi ngoan. Tang Cô sẽ nấp trong lễ, chờ khắc đảo mắt trận để cướp dòng hồn về mình — lão nghĩ cậu là quân cờ giúp lão cầm chân Ôn Sứ. Và cậu để cả hai cứ nghĩ thế. Cậu sẽ gật với Ôn Sứ tới phút chót, gật với Tang Cô tới phút chót, đứng yên làm củi, làm quân, cho tới đúng cái khắc bản lề — cái khắc cửa trời hé đủ rộng để nuốt Tô Vãn, mà chưa kịp khép.
Ở khắc ấy, cậu sẽ nở cánh thứ chín.
Cậu tính đi tính lại cái khắc đó, vì cả canh bạc treo trên nó. Nở sớm một nhịp, Ôn Sứ kịp trở tay, cậu thành đuốc. Nở muộn một nhịp, cửa trời đã nuốt nàng, cậu cứu một cái xác. Cậu phải nở đúng vào cái kẽ hở giữa hai nhịp ấy — hẹp như cái kẽ giữa bảy ngôi sao ngoài kia — và trong cái kẽ ấy, một mình cậu phải mạnh hơn cả Ôn Sứ, cả Tang Cô, đủ để giật nàng ra khỏi mắt trận trước khi bất cứ ai kịp hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Cậu biết kế này mỏng. Cậu biết nó gần như là tự sát. Nhưng cậu cũng biết đây là kế duy nhất mà trong đó nàng còn một cửa sống — và với cậu, bây giờ, một cửa sống mong manh của nàng vẫn nặng hơn mười phần chắc chắn sống sót của chính mình. Cậu ngồi rất lâu, cho tới khi từng nước cờ nằm gọn trong đầu như những vạch khắc trên đá, rồi cậu thôi nghĩ, và chỉ ngồi đó, để dành sức.
Ngoài cửa sổ, bảy ngôi sao khép dần cái kẽ hở cuối cùng của chúng — đếm ngược, cho cậu và cho nàng, tới cái đêm mà trời đã hẹn từ mấy trăm năm trước.