Chương 40: Bản lề
Mỗi sáng, khi chuông đầu gióng, Tần Mạc đứng ở cửa gian phòng ngoại môn và nhìn về hướng tẩm điện Ôn Sứ.
Có một sợi băng khí mảnh như tơ nhện thoát ra từ khe cửa sổ tầng trên, run rẩy một nhịp rồi tan. Chỉ kẻ mang đóa sen mới bắt được nó. Nó nghĩa là: ta còn sống. Còn chờ. Suốt mấy tháng, sáng nào cậu cũng đứng đợi cái sợi tơ ấy, và sáng nào bắt được, cậu lại quay vào, xuống kho, tiếp tục ăn.
Mấy tháng ấy, cậu ăn nhiều hơn cả hai năm trước cộng lại.
Ôn Sứ tháo phanh, Tang Cô mở kho, cả hai cùng muốn cậu chín — mỗi kẻ cho một cái tế của riêng mình. Cậu nhận hết. Ban ngày, cậu nuốt đạo hạnh sống trong kho trước mặt Ôn Sứ, cho ông ta thấy một đóa sen tám cánh lớn chậm rãi, đúng mực. Ban đêm, cậu lẻn ra lòng chảo bia Tế, gọi đạo hạnh chết của những người đi trước lên, nuôi cái phần mà Ôn Sứ không được thấy. Cậu lớn trên hai dòng thức ăn cùng lúc: một dòng để diễn, một dòng để thật. Ban ngày cậu là đóa sen tám cánh ngoan ngoãn lớn chậm cho hai kẻ nuôi cùng hài lòng; ban đêm cậu là cái gì đó không tên, no dần bằng cái chết của những người đi trước, dày lên trong bóng tối mà ngay cả cậu cũng không dám soi kỹ xem nó đã thành hình gì.
Và cậu mòn đi theo đúng nhịp cậu lớn.
Cậu không còn đếm những mảnh mình mất nữa — đếm làm gì, khi cái để đếm cũng đã mòn. Cậu chỉ nhận ra nó qua những chuyện nhỏ. Một hôm Chu Bình bệnh, nằm ba ngày, và cậu quên không sang thăm — không phải vì bận, mà vì đơn giản là không nhớ ra rằng lẽ ra mình nên nhớ. Khi cuối cùng cậu nhớ ra và sang, Chu Bình nhìn cậu bằng ánh mắt đã thôi trách, chỉ còn buồn, và nói: “Ngươi không cần gắng sang đâu. Ta thấy ngươi gắng. Cái gì phải gắng thì nó không còn tự nhiên nữa.” Câu ấy đáng lẽ phải làm cậu đau. Cậu chỉ thấy nó đúng.
Một hôm khác, một đệ tử ngoại môn chết trong lúc luyện, cả khu xì xào thương xót, còn cậu đi ngang cái xác mà lòng phẳng như đi ngang một viên đá. Có một dạo, cậu sẽ dừng lại, sẽ thấy ở cái xác ấy hình bóng chính mình của mấy năm trước — một đứa quét bậc thang có thể chết mà không ai để tang. Giờ cậu chỉ nghĩ, thoáng qua, rằng một đệ tử chết thì kho sẽ có thêm một suất đạo hạnh, rồi cậu gạt ý nghĩ ấy đi vì nó quá trơ trẽn ngay cả với cậu.
Cậu ghi nhận những khoảng trống ấy, lạnh lùng, như một người ghi lại mực nước rút dần trong một cái giếng — biết rằng tới một mực nào đó thì giếng cạn, mà vẫn không ngăn được nó rút, vì mỗi gàu nước múc lên lại đổi thành một phần sức mạnh cậu cần cho cái đêm bảy sao chụm.
Một chiều, đứa nhỏ quét bậc thang mới vào tông — đúng cái chân cậu từng làm — bị đám đệ tử lớn hất chậu nước bẩn, ngã sõng soài đúng chỗ cậu từng ngã. Nó ngước lên nhìn cậu, ánh mắt cầu cứu, vì cả tông đồn cậu là quán quân ngũ tông, là kẻ mạnh. Ba năm trước, một Tần Mạc thấy cảnh này sẽ sôi máu, sẽ nhớ lại chậu nước bẩn dội lên đầu mình. Cậu bây giờ chỉ đứng nhìn một nhịp, tính rằng ra tay giúp nó thì được gì, mất gì, thấy chẳng được gì, rồi bước qua. Sau lưng cậu, tiếng đám đệ tử cười ré lên, và tiếng đứa nhỏ nín khóc trong hụt hẫng — nó vừa học được, sớm hơn cậu ngày xưa, rằng kẻ mạnh không đồng nghĩa với kẻ sẽ đỡ mình dậy. Cậu đi tiếp, không ngoái, và cái việc cậu không ngoái ấy, giá mà ba năm trước, đã đủ làm cậu tự khinh mình cả tháng. Giờ nó trôi qua cậu như gió.
Chỉ có sợi băng khí mỗi sáng là còn khiến trong cậu động đậy một cái gì. Chỉ còn nó. Cậu bám lấy cái động đậy ấy, không phải vì nó dễ chịu, mà vì nó là cái đồng hồ cuối cùng báo cho cậu biết mình chưa cạn hẳn.
Cái đêm mọi thứ đổi, bắt đầu bằng một buổi sáng không có sợi băng khí.
Chuông đầu gióng. Tần Mạc đứng ở cửa, đợi. Khe cửa sổ tầng trên im lìm. Cậu đợi hết hồi chuông, đợi sang cả canh giờ sau. Không có gì.
Trong ngực cậu, cái phần còn động đậy ấy siết lại một cái — phản ứng thật đầu tiên sau nhiều ngày, và chính cái sắc bén của nó làm cậu giật mình nhận ra mình vẫn còn giữ được chừng đó. Cậu không hoảng. Cậu tính. Không có tín hiệu nghĩa là một trong ba: Tô Vãn bị chuyển đi, Tô Vãn không còn khả năng phát tín, hoặc Tô Vãn đã chết. Và cả ba khả năng ấy đều dẫn về cùng một chỗ.
Cậu thả thần thức — tám cánh, giờ đã trải xa hơn cái đêm ở lòng chảo nhiều — quét về hướng tẩm điện. Lần này nó không bị chặn ở rìa sân thượng như bữa tiệc trà. Nó đi thẳng vào, không vướng, và cái sự không vướng ấy còn đáng sợ hơn bị chặn: nghĩa là Ôn Sứ, kẻ luôn giăng lưới canh, đã rút lưới đi.
Tẩm điện trống. Ôn Sứ không còn ở đó.
Cậu tìm thấy câu trả lời ở Trấn Hồn Đài, đêm ấy.
Cậu lần theo dấu linh khí tụ bất thường, băng qua ba dãy núi, tới cái đài đá cổ mà Tang Cô từng nói — nơi bảy đường linh mạch Thanh Khâu giao nhau. Và núp sau một mỏm đá, cậu thấy một cảnh khiến cậu hiểu ra rằng cái “tiểu hợp lễ thử” mà Ôn Sứ nói không phải còn vài tháng nữa. Nó đang diễn ra, đêm nay.
Trên đài, Ôn Sứ đứng, tấm áo the màu trà lần đầu được thay bằng một bộ lễ phục xám khắc phù văn chằng chịt. Quanh ông ta, sáu trụ đá dựng lên, và giữa các trụ, treo lơ lửng trong một quầng linh quang lạnh, là Tô Vãn.
Nàng còn sống. Tần Mạc thấy vệt sương giá trên cổ tay nàng phát sáng theo nhịp thở yếu ớt. Nhưng người ta đã làm gì đó với nàng: quanh thân nàng quấn những sợi băng khí bị rút ra khỏi chính nàng, cuộn thành một hình thù như một cái ổ khóa khổng lồ đang được mài giũa cho vừa một ổ nào đó chưa hiện ra. Người ta đang “mài lại cái chìa”, đúng như Ôn Sứ nói ngày đầu. Và cái lễ đêm nay, cậu hiểu, không phải tế thật — nó là một buổi thử khóa, xem cái chìa đã hỏng ấy còn mở được không.
Cậu định lao ra. Cái phần cuối cùng còn động đậy trong ngực cậu gào lên đòi lao ra.
Rồi lời Tô Vãn ở bậc thang hôm ấy chặn cậu lại, lạnh và rõ: đừng cứu ta bây giờ. Ngươi tới sớm một ngày, ta chết chắc. Đây chưa phải đêm hợp Thiên. Đây chỉ là buổi thử. Cậu mà lao ra bây giờ, chưa đủ mạnh, thì cậu chết, nàng chết, và không ai còn ở đó vào cái đêm thật.
Cậu ghì mình lại sau mỏm đá, mười ngón tay bấm vào đá tới bật máu.
Trên đài, Ôn Sứ nâng tay, và những sợi băng khí quanh Tô Vãn bị kéo căng ra như dây đàn, rồi buông, rồi lại kéo. Mỗi lần kéo, thân nàng cong lên trong quầng linh quang, cổ họng bật ra một tiếng nghẹn mà nàng cố nuốt lại. Người ta không tra tấn nàng — tra tấn thì thô. Người ta đang hiệu chỉnh nàng, thử xem sợi băng nào của cái chìa hỏng này còn dẫn được, sợi nào phải mài lại, như thợ khóa tra chìa vào ổ rồi rút ra giũa, tra vào rồi rút ra giũa, kiên nhẫn, vô cảm. Mỗi vòng như thế lấy đi của nàng một chút, và Tần Mạc, từ sau mỏm đá, cảm được cái vệt sương giá trên cổ tay nàng mờ đi từng nhịp.
Cậu buộc mình nhìn. Nhìn người ta giũa nàng thành vừa một ổ khóa cậu chưa thấy mặt. Nhìn nàng cắn răng chịu, không kêu — vì nàng biết cậu ở đâu đó trong bóng tối, và một tiếng kêu của nàng sẽ kéo cậu ra chỗ chết.
Đó là cái giá đắt nhất đêm ấy: không phải một cánh sen, không phải một mạng người lạ. Mà là đứng yên nhìn người mình từng yêu bị giũa mòn, và tính toán rằng đứng yên là nước cờ đúng. Cậu cảm thấy, trong lúc ghì mình bất động, một mảnh nữa trong ngực bong ra — không phải bị đóa sen ăn lần này, mà tự cậu bẻ gãy, để cái phần còn biết đau kia thôi giật cậu lao ra.
Rồi bước ngoặt tới, từ một hướng không ai trên đài ngờ.
Giữa lúc Ôn Sứ đang điều khiển các sợi băng khí, cái cửa đá đen — cái cửa một chiều mà Tần Mạc tưởng chỉ có ở Chấp pháp đường — hiện lên lơ lửng trong không trung phía trên đài, tự mở. Và từ trong nó, không bước ra ai cả. Chỉ có một giọng nói, hay đúng hơn là một áp lực mang hình giọng nói, đổ xuống đài, khiến cả sáu trụ đá rung lên và Ôn Sứ — kẻ khiến cả Chưởng môn phải đi lùi — lập tức quỳ sụp xuống, trán chạm đá.
Tần Mạc không nghe rõ lời. Cậu chỉ cảm được cái áp lực ấy, và nó cho cậu hiểu một điều làm máu cậu lạnh đi: Ôn Sứ, kẻ ngồi trên đầu cả một tông môn, giờ đang quỳ rạp như chính Tang Cô từng quỳ rạp trước Ôn Sứ.
Cái áp lực ấy quét qua cả đài, và khi nó lướt ngang mỏm đá cậu núp, Tần Mạc phải cắn răng để không rú lên. Nó không phải sát khí. Nó tệ hơn sát khí. Nó là cái cảm giác bị một con mắt khổng lồ, lạnh, vô cảm, lướt qua — con mắt của một kẻ nhìn xuống cả cõi này như người ta nhìn xuống một luống rau, tính xem luống nào tới vụ, luống nào cần bón thêm. Trong nửa nhịp con mắt ấy lướt qua cậu, Tần Mạc cảm thấy chính đóa sen trong người mình nghiêng về phía nó — nghiêng mạnh hơn cả khi nghiêng về ngón tay Ôn Sứ, mạnh tới mức cậu phải dồn hết ý chí mới ghì nó lại được, và cậu hiểu ra một điều rợn hơn tất cả: cái giống sen trong người cậu, truy tới cùng, có lẽ chính là do cái con mắt trên kia gieo xuống. Cậu không chỉ bị nuôi làm đuốc. Cậu, từ cái mầm đầu tiên, đã là của nó.
Cái giọng từ cửa đá đen không phải chủ. Cách nó nói, Tần Mạc nhận ra — vì cậu đã nghe Ôn Sứ nói y hệt về cấp trên của mình — nó cũng chỉ đang truyền lệnh xuống từ một tầng cao hơn nữa.
Tầng này gối lên tầng kia. Ôn Sứ quỳ trước cái cửa; cái cửa vâng lệnh một kẻ trên nó; kẻ ấy hẳn lại ngước lên một kẻ khác. Và ở tận đáy cái chồng tầng ấy, dưới cùng, là một cô gái bị treo giữa sáu trụ đá, đang bị mài thành chìa — và một thiếu niên núp sau mỏm đá, đang bị nuôi thành đuốc.
Cái áp lực rút đi, cửa đá đen khép lại. Ôn Sứ đứng dậy, phủi lễ phục, và Tần Mạc thấy — dù ở xa — bàn tay ông ta khẽ run. Cái kẻ nhã nhặn ấy vừa được nhắc rằng ông ta cũng chỉ là một bậc thang, y như tất cả.
Người ta hạ Tô Vãn xuống khi trời gần sáng. Buổi thử xong. Cái chìa, hẳn, vẫn dùng được.
Trong khoảnh khắc nàng được đưa qua gần mỏm đá cậu núp, mắt nàng — kiệt sức, lờ đờ — chợt mở, và nhìn thẳng vào bóng tối chỗ cậu, như thể nàng biết cậu ở đó suốt. Nàng không kêu. Nàng không cầu. Nàng chỉ khẽ lắc đầu — một cái lắc đầu bảo đừng — rồi khép mắt lại, để người ta khiêng đi.
Cái lắc đầu ấy, về sau, sẽ là thứ Tần Mạc thấy lại mỗi khi cậu nhắm mắt: lời nhắc cuối của người con gái vẫn còn đủ tỉnh, giữa lúc bị mài thành chìa, để lo rằng cậu sẽ làm điều dại.
Cậu leo về khi mặt trời chưa lên, và trên đường về, cậu để cho cái quyết định cuối cùng đông lại trong lòng, cứng và trong như băng.
Cậu đã hiểu ra, đứng sau mỏm đá đêm nay, rằng không có kẻ nào để cầu xin. Không có đỉnh để leo tới mà quỳ. Ôn Sứ quỳ trước cửa đá; cửa đá quỳ trước tầng trên; cứ thế, cao mãi, tới một chỗ mà ngay cả cầu xin cũng không tới nơi. Suốt đời cậu tưởng nghịch thiên là leo cho tới kẻ trên cùng để đòi lại công bằng. Đêm nay cậu hiểu: không có kẻ trên cùng để mà đòi. Chỉ có tầng, và tầng, và tầng.
Vậy thì cậu sẽ không leo để đòi nữa. Cậu sẽ leo để đạp. Đạp đổ từng bậc thang, kể cả cái bậc mang tên chính mình, cho tới khi cái đêm hợp Thiên ấy, đứng ở Trấn Hồn Đài, cậu không còn là củi trên bàn tế, mà là ngọn lửa thiêu rụi cả cái bàn.
Dù để làm thế, cậu phải cháy hết cái phần người cuối cùng còn sót. Dù để cứu được nàng, cậu có khi phải trở thành thứ mà chính nàng, nếu nhìn thấy, cũng không nhận ra nữa. Cậu nghĩ tới cái lắc đầu của nàng — cái đừng — và cậu hiểu ra một điều chua chát: có lẽ nàng lắc đầu không chỉ vì sợ cậu chết. Có lẽ nàng đã bắt đầu sợ cái mà cậu sẽ phải trở thành để nàng được sống. Và cậu, đứng đây, đã sẵn sàng trở thành nó rồi — sẵn sàng đánh đổi cả cái quyền được nàng nhận ra, để mua lấy cái quyền được thấy nàng còn thở.
Cậu nhìn lên. Trên trời, bảy ngôi sao đã gần chạm nhau. Chỉ còn một quãng hẹp nữa thôi là chúng chồng khít. Và lần đầu tiên, nhìn cái khoảng hẹp ấy, Tần Mạc không thấy sợ. Cậu thấy nôn nóng — cái nôn nóng lạnh lẽo của một kẻ đã thôi tính đường lui, chỉ còn đếm ngược tới cái đêm mình sẽ đặt tất cả lên một canh bạc, và đổi cả linh hồn để lật cái bàn mà trời đã bày sẵn từ trước khi cậu ra đời.