tinbc tinbc

Chương 39: Lật

Ba ngày sau, Ôn Sứ mở tiệc trà.

Không phải tiệc. Là một buổi gọi, gói trong hình hài một buổi mời trà — Tang Cô, Tần Mạc, và, dẫn tới từ Dược phong dưới sự “hộ tống” của hai đệ tử Chấp pháp, Tô Vãn. Ba người ngồi quanh cái bàn đá trên sân thượng Chấp pháp đường, và Ôn Sứ tự tay rót trà cho từng người, tươi cười, như một chủ nhà hiếu khách.

Tần Mạc ngồi, và thần thức cậu — cái thần thức tám cánh cậu vẫn ngỡ là quân bài giấu kín — vừa chạm tới rìa sân thượng đã bị một thứ chặn lại, nhẹ nhàng mà dứt khoát, như tay ai đó đặt lên cổ tay cậu bảo “đủ rồi”. Ôn Sứ, tay vẫn rót trà, liếc cậu một cái, nếp cười không đổi.

“Thần thức tiểu hữu dạo này trải rộng nhỉ.” Ôn Sứ nói nhẹ. “Rộng hơn một đóa sen bảy cánh nhiều.”

Cả người Tần Mạc lạnh đi. Không phải vì bị bắt quả tang — mà vì cách nó được nói ra: thản nhiên, giữa lúc rót trà, như một lời khen vu vơ. Ôn Sứ biết. Không rõ biết bao nhiêu, nhưng ít nhất ông ta đã cảm thấy đóa sen của cậu dày hơn cái vẻ bảy-cánh-èo-uột mà cậu diễn. Cái “bóng tối giấu được cậu” mà Tô Vãn nói — nó giấu được ánh chín, nhưng nó không giấu được rằng con thú đã lớn.

“Đệ tử ngu độn, chỉ mới tập trải thần thức.” Cậu cúi đầu, chữa. “Chưa được bao nhiêu.”

“Ừ, cứ tập.” Ôn Sứ cười hiền, thả cho câu chối trôi đi, và chính cái sự thả ấy còn đáng sợ hơn nếu ông ta vặn. Ông ta không cần vặn. Ông ta chỉ cần cho cậu biết: ta thấy, và ta chưa buồn làm gì, thế thôi.

Ông ta đặt một chén trà trước mặt Tần Mạc, và khi làm thế, đầu ngón tay ông ta lướt qua thành chén — nhẹ thôi — nhưng trong đan điền Tần Mạc, đóa sen lại khẽ nghiêng về phía ấy, đúng cái cách nó từng nghiêng về ngón tay ông ta ngày đầu. Chỉ khác lần này, dưới cái nghiêng ngoan ngoãn ấy, có một cái gì đó dày hơn, nặng hơn cái vẻ bảy cánh — và Tần Mạc biết Ôn Sứ cảm được cái dày ấy, y như một người trồng cây, chỉ cần nhấc bổng chậu lên một cái, là biết đất trong đó ẩm hay khô, cây trong đó rễ nông hay sâu. Ông ta không nói ra con số. Ông ta chỉ mỉm cười, đặt chậu xuống, và để cậu ngồi với nỗi biết rằng cái bí mật cậu chôn dưới lòng chảo âm khí, ít nhiều, đã có mùi lọt ra.

Cậu nâng chén trà, tay không run. Nhưng lần đầu sau nhiều ngày, cậu thấy mình phải cố để tay không run — nghĩa là vẫn còn một thứ trong cậu biết sợ đúng lúc. Cậu ghi nhận điều đó, gần như biết ơn nó.


“Ta gọi ba người tới,” Ôn Sứ đặt ấm trà xuống, “vì có hai tin. Một vui, một cần thu xếp.”

“Tin vui: ta đếm lại sao.” Ông ta trải bàn tay lên mặt bàn, và trong không khí phía trên hiện lên một tinh đồ mờ mờ bằng linh quang — bảy điểm sáng, chụm gần hơn Tần Mạc nhớ. “Bảy ngôi chụm nhanh hơn dự. Có một cửa nhỏ mở trước cửa lớn — người ta gọi là tiểu hợp. Không đủ để mở đường lên trên, nhưng đủ để làm một lễ thử. Và tiểu hợp ấy,” ông ta gõ nhẹ vào tinh đồ, “không còn xa. Chỉ vài tháng.”

Tần Mạc thấy Tang Cô, ngồi đối diện, khẽ cứng người. Cậu hiểu vì sao: kế cướp tế của Tang Cô dựa trên chuyện còn gần hai năm để lão âm thầm xoay xở. Ôn Sứ vừa rút cái “gần hai năm” ấy xuống còn “vài tháng” — bằng một câu, ông ta đạp đổ nền móng thời gian mà Tang Cô đang đứng.

“Nên tới tin thứ hai, cái cần thu xếp.” Ôn Sứ quay sang Tô Vãn, nãy giờ ngồi im, sắc mặt trắng mà lưng thẳng. “Cái chìa, ta muốn giữ cho cẩn thận từ bây giờ. Vài tháng nữa là việc lớn, không thể để nó ở Dược phong cho một Tang trưởng lão bận trăm việc trông nom. Từ hôm nay, con bé về chỗ ta.”


Câu ấy rơi xuống bàn trà như một tảng đá rơi xuống mặt hồ tĩnh.

Tần Mạc, dưới gầm bàn, siết chặt nắm tay tới mức xương kêu. Trong một chớp, cái phần bản năng cũ trong cậu chồm dậy — cái phần muốn đứng phắt lên, muốn nói “không”, muốn kéo nàng về phía mình bất kể hậu quả. Nó dâng lên nhanh và mạnh tới mức chính cậu ngạc nhiên: hóa ra dưới lớp băng đã đóng, vẫn còn một mạch nước chưa đông hẳn, và mạch ấy chỉ chờ đúng cái tên Tô Vãn để trào lên.

Rồi phần còn lại của cậu — cái phần lạnh, to, đã quen tính toán — dập nó xuống trong nửa nhịp thở. Đứng lên phản đối lúc này được gì? Lộ ra rằng cô gái ấy là điểm yếu của cậu, để Ôn Sứ ghim thêm một cái đinh. Cậu ngồi im, mặt không đổi, chỉ có nắm tay dưới bàn là phản bội cậu.

Về chỗ ta. Ba chữ ấy nghĩa là Tô Vãn rời khỏi Dược phong, rời khỏi cái tầm với của cậu, vào tẩm điện của kẻ mà cậu chưa dò nổi đáy. Cái dây trói mà bấy nay Tang Cô cầm — dùng Tô Vãn ghì cậu — giờ đổi sang tay Ôn Sứ. Và Ôn Sứ thì không cần cậu “ngoan”; ông ta chỉ cần cậu chín.

Tang Cô lên tiếng, giọng cố giữ điềm nhưng Tần Mạc nghe ra cái gấp bên dưới: “Bẩm Sứ quân, cái chìa ấy đệ tử trông ba năm nay quen tay, mạch băng thể của nó thất thường, người lạ trông e—”

“Tang trưởng lão.” Ôn Sứ không lớn giọng. Ông ta chỉ gọi tên lão, nhẹ nhàng, và đặt chén trà xuống. Nhưng cái không khí trên sân thượng đặc lại, và Tần Mạc thấy Tang Cô — con thú săn ba mươi năm — ngậm nốt nửa câu vào bụng. “Lão trông nó ba năm, quen tay. Ta biết. Ta cũng biết ba năm ấy lão trông nó cho ai.” Ông ta mỉm cười, và lần đầu trong buổi, nụ cười ấy có răng. “Trông cho bên trên. Không phải cho cái kho riêng của lão. Ta nói vậy, lão hiểu chứ?”

Sắc mặt Tang Cô, trong một khắc, xám hẳn như tro nguội. Tần Mạc hiểu ra: Ôn Sứ không chỉ biết bí mật đóa sen của cậu. Ôn Sứ biết cả cái kế cướp tế của Tang Cô. Ông ta đã ngồi trên cả hai người họ suốt từ đầu, nghe hết, thấy hết, và để yên — không phải vì không biết, mà vì với ông ta, hai con chuột đang tính chuyện gặm kho chẳng đáng để ra tay, chừng nào cái kho vẫn khóa trong tay ông ta. Giờ, bằng một câu về Tô Vãn, ông ta rút cái khóa ấy về, và cả hai con chuột cùng chưng hửng.

“Tang trưởng lão đừng giận.” Ôn Sứ rót thêm cho lão một chén trà, giọng vỗ về mà từng chữ là một cái đinh. “Ta không trách lão tính chuyện cướp. Ở cái bậc của lão, ai chẳng mơ trèo. Ta hồi bằng lão cũng mơ y thế.” Ông ta nhấp trà, mắt lim dim. “Rồi ta trèo được một bậc, tới chỗ ta ngồi bây giờ, và ta mới thấy: trên ta còn một vị. Trên vị ấy, ta nghe nói, còn vị nữa. Cái đêm hợp Thiên này, cái lễ ta đang dựng — ta cũng chỉ dựng theo lệnh truyền xuống, để dâng cái thang hồn ấy cho một kẻ ta chưa từng thấy mặt, y như lão dựng nó cho ta. Lão cướp của ta, thì ta cũng chỉ là kẻ lão cướp được — sau ta vẫn còn nguyên một dãy tầng lão chưa với tới.” Ông ta đặt chén xuống, cười hiền. “Nên lão cướp làm gì cho mệt? Trèo một bậc để rồi ngửa cổ nhìn bậc kế — ta trèo rồi, ta biết. Chi bằng làm cho tròn phận tá điền, còn giữ được cái đầu.”

Câu ấy, Tần Mạc biết, nói cho Tang Cô một nửa, nửa còn lại nói cho cậu. Và nó dựng lên trước mắt cậu, rõ hơn bao giờ, cái engine của cả cõi này: không có đỉnh. Phá Tang Cô, lộ Ôn Sứ; hạ Ôn Sứ, lộ kẻ trên Ôn Sứ; và cứ thế, tầng này gối lên tầng kia, cao mãi, tới một chỗ không sao, không mặt, mà đến kẻ đang ngồi trên đầu cả một Chưởng môn cũng chưa từng ngó thấy.

“Đệ tử… hiểu.” Tang Cô nói, và trong hai chữ ấy có tiếng của cả một kế hoạch ba mươi năm vừa sụp.


Người ta dẫn Tô Vãn đi ngay chiều đó.

Nàng đi ngang Tần Mạc trên bậc thang sân thượng, hai đệ tử Chấp pháp kèm hai bên. Trong một khoảnh khắc, vai nàng chạm vai cậu, và nàng nói, rất khẽ, chỉ đủ cho cậu nghe, không quay đầu:

“Vài tháng. Ngươi nghe rồi đấy.” Giọng nàng bình tĩnh tới mức tàn nhẫn. “Ngươi tính cả năm, giờ còn vài tháng. Ngươi biết ngươi phải làm gì rồi chứ.”

“Vãn—”

“Đừng cứu ta bây giờ.” Nàng cắt ngang, vẫn không quay đầu, bước chân không ngập ngừng. “Cứu ta bây giờ là chết cả hai, ngu xuẩn. Ngươi vào chỗ lão Ôn mà giật ta ra thì được gì, khi ngươi còn chưa đủ mạnh? Ngươi lo lớn đi. Lớn cho kịp.”

Tần Mạc đi song song với nàng thêm mấy bậc, đầu cúi, làm như tránh đường, môi gần như không mấp máy. “Vào chỗ Ôn Sứ rồi, ngươi làm sao ta biết ngươi còn sống? Ta không dò tới đó được — thần thức ta chạm rìa sân thượng đã bị chặn.”

“Mỗi sáng, ngươi nhìn về hướng tẩm điện lúc chuông đầu.” Nàng đáp, nhanh và gọn, như đã nghĩ sẵn. “Nếu ta còn, ta sẽ để một sợi băng khí thoát ra cửa sổ, mảnh thôi, tan ngay — chỉ kẻ mang sen như ngươi bắt được. Ngày nào không thấy, thì hoặc ta đã bị đưa đi, hoặc…” Nàng bỏ lửng. “Thì ngươi tính đường của ngươi.”

Cậu ghi nhớ, từng chữ, lạnh và rành như ghi một khẩu quyết. Và cậu ghét — ghét một cách xa xôi, mờ nhạt — cái sự dễ dàng mà cậu ghi nhớ nó, cái cách đầu cậu đã biến lời hẹn của người con gái cậu từng yêu thành một dòng tin tình báo.

“Tới cái đêm ấy — cái đêm họ định đốt ta — ngươi hãy tới.” Nàng nói tiếp, giọng chùng xuống một nhịp. “Không phải sớm hơn. Ngươi tới sớm một ngày, ta chết chắc; ngươi tới đúng lúc và đủ mạnh, ta còn một cửa.” Nàng bước xuống thêm một bậc, rồi buông nốt, khẽ tới mức như nói với chính mình: “Ta chờ được. Ta chờ ngươi ở bên đài. Đừng để ta chờ hụt.”

Trong một khắc — chỉ một khắc — cậu suýt đưa tay ra giữ lấy tay áo nàng. Cái thôi thúc ấy dâng lên từ đâu đó rất sâu, từ cái sợi chưa đứt, và nó khiến cậu sững lại. Nhưng lý trí cậu — cái phần giờ đã to hơn phần còn lại nhiều — chặn tay cậu lại giữa chừng, tính rành mạch: giữ nàng lúc này, trước mắt hai đệ tử Chấp pháp và trong tầm thần thức Ôn Sứ, là ký vào bản án cho cả hai. Cậu buông tay xuống. Cậu để nàng đi. Và cái việc lý trí thắng được cả cái thôi thúc cuối cùng ấy, đáng lẽ nên làm cậu nhẹ nhõm, lại làm cậu thấy như vừa tự tay cắt thêm một khúc của sợi dây mỏng còn nối cậu với con người cũ.

Rồi nàng đi, khuất sau khúc quanh của bậc thang, giữa hai cái bóng áo Chấp pháp, không một lần ngoái lại — vì nàng biết nếu ngoái, cái vẻ bình tĩnh nàng đang gắng dựng sẽ vỡ, và một cái chìa mà khóc thì chẳng dọa được ai.

Tần Mạc đứng trên bậc thang, nhìn theo, và trong lồng ngực khuyết của cậu, cái phần còn lại — cái phần mỏng đi sau mỗi cánh sen — chợt đau nhói lên một cái, thật, sắc, lần đầu sau rất lâu. Hóa ra nó chưa chết hẳn. Hóa ra vẫn còn đúng một sợi chưa đứt, và cái cảnh nàng đi giữa hai kẻ áp giải vừa chạm đúng vào sợi ấy.

Cậu bấu vào lan can đá. Ván cờ vừa lật úp: Tang Cô mất nền, Ôn Sứ nắm cả chìa lẫn thời gian, còn cậu — kẻ tưởng mình đang khôn ngoan nuôi lớn con thú trong bóng tối — vừa bị nhắc rằng mình cũng chỉ là một quân trên bàn của một kẻ đã đếm trước mọi nước.

Nhưng lạ thay, khi mọi thứ vừa sụp, đầu cậu lại trong veo. Mất Tô Vãn khỏi tầm tay đáng lẽ phải làm cậu hoảng. Nó chỉ làm cậu tập trung. Bây giờ chỉ còn một việc, một việc thôi, sáng và thẳng như một lưỡi dao: chín cho kịp cái đêm ấy, và mạnh tới mức, khi đứng ở Trấn Hồn Đài giữa Ôn Sứ, Tang Cô và cái kẻ không mặt trên cao, cậu là người cuối cùng còn đứng. Mọi thứ khác — nỗi ghê, cái sợ, những cái xác, cả sợi dây mỏng còn nối cậu với con người cũ — đều lùi lại sau cái việc duy nhất ấy.

Chỉ còn vài tháng. Chỉ còn một sợi chưa đứt. Và một lời hẹn ở “bên đài” mà cậu chưa hiểu hết — chỉ thấy, khi nàng nói nó, mấy ngón tay cậu trên lan can đá tự siết lại, như vừa nghe một điều đã được định sẵn từ lâu, ở đâu đó rất cao, trên cả những tầng trời cậu còn chưa trèo tới.