Chương 38: Kẻ bán
Sáng hôm sau, Tang Cô cho gọi Tần Mạc.
Mật thất của lão vẫn thế — tối, lạnh, mùi trầm cũ. Nhưng có một điều khác, và Tần Mạc nhận ra ngay khi bước vào: lão không ngồi ở chỗ quen thuộc sau án thư, cái chỗ của kẻ bề trên tra hỏi kẻ dưới. Lão ngồi ở mé bàn, gần chỗ dành cho khách, như thể hôm nay hai người ngồi ngang nhau. Cái sự “ngang hàng” ấy, ở một kẻ ba năm nay luôn nhìn xuống cậu từ trên cao, còn đáng ngại hơn mọi lời hăm dọa.
Trên bàn lão, cạnh chuỗi hạt trắng ngà, đặt một vật khiến cậu hiểu ngay đêm qua đã kết thúc thế nào: một lệnh bài nội môn khắc tên Lý Thanh Sơn. Lệnh bài của người chết được thu về sau khi trừ tịch — cậu đã thấy loại lệnh bài này một lần, hôm người ta thu của một đệ tử ngã bệnh. Nó nằm đó, im lìm, một cái xác thu nhỏ.
“Ngồi.” Tang Cô nói.
Tần Mạc ngồi. Cậu không hỏi về cái lệnh bài. Hỏi là để lộ mình quan tâm.
“Ngươi biết đêm qua có kẻ định lên gặp Ôn Sứ không?” Tang Cô lần chuỗi hạt, chậm rãi, mắt không rời cậu. “Một thằng cháu trưởng lão, tên Lý Thanh Sơn. Nó ôm một câu chuyện thú vị. Chuyện về một đóa sen ngoại môn hay lẻn ra ngoài ban đêm, về một gã Dược phong đi dúi thuốc cho vợ một kẻ vừa ‘sảy chân’, về một đêm mà đèn phòng ngươi tắt sớm.” Lão ngừng. “Nó ghép cũng khá, cái thằng ấy. Đáng tiếc, nó ghép xong lại mang bán nhầm chợ.”
Tần Mạc giữ mặt bất động, nhưng trong đầu cậu mọi thứ đã sắp thành hàng. Tang Cô đã chặn Lý. Tang Cô đã nghe hết. Nghĩa là giờ, cái bí mật cấm địa của cậu nằm trong tay lão.
“Trưởng lão định làm gì với câu chuyện ấy?” Cậu hỏi thẳng. Vòng vo với Tang Cô là phí thời gian; lão ngửi ra vòng vo nhanh hơn ai hết.
Tang Cô cười khô. “Thấy chưa. Ta thích ngươi ở chỗ đó. Ngươi không phí hơi chối. Ngươi hỏi ngay ‘lão định làm gì’.” Lão đẩy cái lệnh bài Lý Thanh Sơn qua mặt bàn về phía cậu. “Ta chẳng định làm gì với ngươi cả. Ta chỉ muốn ngươi biết ta biết. Còn câu chuyện của thằng Lý — ta xử rồi.”
“Xử rồi” là gì, Tần Mạc hiểu ra khi lão kể tiếp, thản nhiên như kể chuyện dọn cỏ.
Đêm qua, Lý Thanh Sơn không tới được cửa tẩm điện Ôn Sứ. Tang Cô đón hắn giữa hành lang, vờ như tình cờ, rồi rủ hắn “có việc kín muốn bàn riêng”. Một thằng cháu trưởng lão hạng xoàng, được một trưởng lão Chấp pháp đích thân rủ bàn việc kín, thì mừng quýnh, quên cả cái tin đang định dâng lên trên. Hắn đi theo Tang Cô. Và hắn không về.
“Nó tẩu hỏa nhập ma.” Tang Cô nói, lần chuỗi hạt. “Sáng nay người ta tìm thấy nó trong phòng đan, kinh mạch đứt nát. Ai cũng biết thằng Lý háo thắng, luyện ẩu để mau bằng bạn bằng bè. Tẩu hỏa là phải. Trưởng lão nhà nó khóc một trận, rồi thôi.”
Lão đặt chuỗi hạt xuống, và bắt đầu kể — không phải để khoe, mà để dạy, cái giọng của một lão thợ chỉ nghề cho học trò.
“Ngươi có biết vì sao người ta tin đó là tẩu hỏa không? Vì ta không giết nó. Ta để nó tự giết nó.” Lão chìa bàn tay khô, gân guốc, xoay xoay như nhớ lại. “Ta rủ nó vào phòng đan bàn ‘việc kín’, rót cho nó chén rượu, khen nó tinh mắt, tiếc cho nó chưa gặp thời. Thằng ngu sướng rơn. Rồi ta bảo: có một tâm pháp tăng tốc, ta thương ngươi nên truyền riêng. Ta đọc cho nó một khẩu quyết — đúng, sai lẫn lộn, cố tình đảo hai chỗ nghịch nhau. Nó tham, nó vận ngay. Kinh mạch nó tự đánh nhau trong người nó. Ta chỉ ngồi uống trà, xem.” Lão nhếch mép. “Ta không động một ngón tay. Cái chết ấy, từ đầu tới cuối, là do lòng tham của chính nó. Ngay cả hồn nó, nếu còn, cũng chỉ biết trách nó ngu, chứ không trách được ta.”
Tần Mạc nghe, và cậu hiểu bài học này còn lạnh hơn một cú giết thẳng tay. Cậu ở cấm địa bóp cổ Trương Lục, để lại một cái xác khô phải mất công dựng chuyện. Tang Cô thì biến kẻ mình muốn trừ thành kẻ tự trừ chính nó, sạch tới mức không có cả một vết để mà xóa. “Ta rành hơn ngươi nhiều,” lão nói, ánh mắt xám ghim vào cậu. “Ngươi mạnh hơn ta, tiểu tử, đóa sen của ngươi rồi sẽ nghiền được ta. Nhưng giết người mà không để lại giá — cái đó ngươi còn phải học ta lâu. Và chừng nào ngươi còn phải học ta, thì ta còn hữu dụng, ta còn sống. Ngươi hiểu vì sao ta kể cho ngươi nghe cách ta giết thằng Lý không? Để ngươi biết ta còn một cái ngươi cần.”
Tần Mạc nhìn cái lệnh bài trên bàn, và cậu hiểu bài học Tang Cô vừa dạy — không phải bằng lời, mà bằng một cái xác. Lão vừa giết một đứa cháu trưởng lão gọn gàng đến mức cả tông tin là tai nạn, chỉ để cho cậu thấy lão có thể làm thế với bất cứ ai, kể cả cậu, kể cả Tô Vãn.
“Trưởng lão giết nó để giữ bí mật cho tôi.” Tần Mạc nói chậm. “Nghĩa là từ giờ bí mật ấy thành dây trói mới. Tôi lộ, tôi chết; nhưng tôi mà không nghe lời trưởng lão, trưởng lão chỉ cần buông cái tin ấy ra, tôi cũng chết.”
“Ngoan.” Tang Cô gật gù, hài lòng như thầy khen trò. “Ngươi hiểu nhanh. Đúng thế. Từ nay ngươi với ta buộc vào nhau chặt hơn trước. Ta giữ bí mật cho ngươi lớn lén sau lưng Ôn Sứ — ta muốn ngươi lớn lén, ngươi biết mà — đổi lại, tới ngày ta cần, ngươi đứng về phía ta.”
“Ngày trưởng lão cần.” Tần Mạc lặp lại. “Cần để làm gì?”
Lần đầu, Tang Cô ngừng lần chuỗi hạt hẳn. Lão nhìn ra cửa mật thất, nơi xa xa là bóng Chấp pháp đường mà giờ Ôn Sứ ngồi chễm chệ trên đầu lão, rồi lão hạ giọng, thấp tới mức Tần Mạc phải nghiêng người mới nghe rõ.
“Ba mươi năm ta gieo hạt cho bên trên, tưởng tới ngày hái ta được chia phần. Giờ lão Ôn xuống, ta hiểu ra ta chẳng được chia gì sất. Xong cái tế, đóa sen cháy, cái chìa cháy, còn ta — một tá điền hết việc — ngươi nghĩ họ để ta sống mà đi kể chuyện à?” Lão cười, cay đắng. “Ta cũng chỉ là một quân trên bàn, Tần Mạc, chỉ là quân to hơn ngươi một chút. Nên ta tính đường của ta: ta không mở cái tế cho bên trên nữa. Ta muốn cướp nó. Đóa sen chín, cái chìa, cái đêm hợp Thiên — nếu ta đoạt được cả ba trước khi lão Ôn kịp trở tay, thì kẻ bước lên cái thang hồn ấy là ta, chứ không phải cái kẻ không mặt trên kia.”
“Trưởng lão cướp bằng cách nào?” Tần Mạc hỏi, dò. “Ôn Sứ mạnh hơn trưởng lão. Ông ta có cả cái cửa đá đen thông lên trên.”
“Cửa đá đen.” Tang Cô cười khẩy. “Đúng, nó thông lên trên. Nhưng cái tế không mở ở cửa ấy. Nó mở ở Trấn Hồn Đài — cái đài đá cổ sau tông, nơi bảy đường linh mạch Thanh Khâu sơn giao nhau. Chỉ ở đó, đúng đêm hợp Thiên, cái khe trời mới hé. Ôn Sứ nắm cửa đá đen, nhưng ta — ba mươi năm coi Chấp pháp — ta nắm Trấn Hồn Đài. Ta biết từng viên đá của nó, từng đạo cấm chế trấn dưới nó.” Lão hạ giọng. “Đêm ấy, khi lão Ôn dựng lễ trên đài để dâng lên trên, ta chỉ cần đảo một mắt trận, đổi cái đích mà dòng hồn chảy tới — từ kẻ trên kia, sang ta. Lão châm lửa, ta hứng thành quả. Nhưng để đảo được mắt trận giữa lúc tế, ta cần một thứ đủ mạnh cầm chân lão Ôn vài khắc.”
Ánh mắt lão dừng lại trên ngực Tần Mạc, và cậu hiểu “một thứ đủ mạnh” ấy là gì.
“Đóa sen chín cánh của ngươi.” Tang Cô nói. “Đêm ấy ngươi đằng nào cũng có mặt — ngươi là củi, ngươi phải lên đài. Ta chỉ cần ngươi, vào đúng khắc ấy, quay đóa sen về phía lão Ôn thay vì để nó cháy ngoan ngoãn. Ngươi cầm chân lão vài khắc, ta đảo trận. Xong việc, ta lên, ta thành kẻ ngồi trên tầng. Còn ngươi…” Lão ngừng, và lần này lão không nói dối để dụ. “Còn ngươi thì vẫn cháy, tiểu tử. Củi thì phải cháy. Nhưng ta hứa cho ngươi một cái chết nhanh, và ta thề sẽ không đụng tới con bé băng thể — nó sống, ta cho nó đi. Ngươi đổi một cái chết chắc chắn lấy việc con bé được sống. So với kèo của lão Ôn — cả ngươi lẫn nó cùng cháy — thì kèo của ta, ngươi thấy đấy, nhân đạo chán.”
Tần Mạc ngồi im, và trong lòng cậu một mảnh lạnh nữa rơi vào chỗ. Cậu vừa hiểu ra bộ mặt thật của “cùng thuyền”: Tang Cô không cứu cậu. Lão muốn cướp cái tế từ tay Ôn Sứ, và để cướp, lão cần đúng ba thứ mà Ôn Sứ cần — đóa sen chín, cái chìa, cái đêm. Cậu và Tô Vãn, trong kế của Tang Cô, vẫn là củi và chìa. Chỉ khác cái tên kẻ châm lửa, và một lời hứa cho con bé được sống mà cậu biết thừa chỉ đáng tin chừng nào nó còn có lợi cho lão.
Cậu cúi đầu, giấu đi cái nhận thức ấy. “Đệ tử hiểu. Đệ tử theo trưởng lão.”
“Không cần thề.” Tang Cô khoát tay, khi thấy cậu định nói thêm. “Thề thốt là trò của kẻ chưa nắm được cổ nhau. Ta với ngươi khác. Ta nắm bí mật của ngươi, ngươi cần sức mạnh ta chưa cản. Ngươi nắm cái sức mạnh mà tới ngày ta cần đảo trận thì thiếu nó không xong. Hai đứa gối cổ lên dao của nhau — cái đó chắc hơn mọi lời thề.” Lão nhặt lại chuỗi hạt, bắt đầu lần chậm rãi trở lại, như thể cuộc nói chuyện đã xong phần khó. “Cứ về nuôi cho khỏe. Ăn gì trong kho ta cứ ăn. Lão Ôn tháo phanh cho ngươi, thì ta cũng chẳng ghì nữa — giờ ta lại muốn ngươi chín, chỉ là chín cho ta.” Lão cười khô. “Buồn cười chưa. Cả tông này, hai kẻ duy nhất thật lòng muốn ngươi mạnh lên, lại chính là hai kẻ định đốt ngươi. Ngươi ngẫm mà xem — ở cái vườn này, kẻ vun cho ngươi tốt nhất bao giờ cũng là kẻ tính ăn ngươi kỹ nhất.”
Cậu nói dối trơn tru tới mức chính cậu cũng không nghe ra một gợn. Và đó là điều đáng sợ: một năm trước, nói dối một câu như thế, tim cậu đập loạn. Giờ nó phẳng lặng. Cậu đang ngồi giữa hai con thú săn — Ôn Sứ tháo phanh, Tang Cô cướp mồi — và cậu vừa gật đầu theo cả hai, trong khi trong đầu cậu chỉ có đúng một đường của riêng mình: để cả hai tưởng mình nắm cậu, nuôi cậu lớn bằng chính sự tranh giành của chúng, rồi tới cái đêm bảy sao chụm, cậu sẽ là kẻ duy nhất đủ mạnh để hất cả hai xuống cùng với cái kẻ không mặt trên kia.
Lằn ranh giữa “phá cái tế” và “cướp cái tế” — cái lằn ranh mà đêm trước cậu thú với Tô Vãn rằng cậu sợ mình sẽ bước qua — cậu nhận ra, ngồi đây, rằng mình đã đứng lửng lơ ngay trên nó.
Tang Cô tiễn cậu ra bằng một câu, và câu ấy đọng lại trong cậu suốt đường về: “Nhớ nhé. Ngươi lớn lén được là nhờ ta bịt miệng thiên hạ hộ. Cái đêm hợp Thiên, ngươi mà trở mặt với ta, thì con bé băng thể trên Dược phong sẽ là cái chìa ta dùng đầu tiên — và ta sẽ bắt ngươi tự tay tra nó vào ổ khóa.”
Ra khỏi mật thất, Tần Mạc đi giữa rừng bia trấn hồn, và cậu để cho từng nước cờ vừa nghe sắp lại trong đầu. Tang Cô kể cách giết Lý Thanh Sơn để dạy cậu rằng lão còn hữu dụng. Tang Cô vẽ ra kế cướp tế để buộc cậu thành đồng mưu. Tang Cô kết bằng một lời dọa dùng Tô Vãn, để nhắc cậu ai còn cầm dây. Ba nước, gọn gàng, đan vào nhau — một con thú thất thế vẫn là một con thú, và một con thú thất thế thì càng nguy, vì nó không còn gì để mất ngoài canh bạc cuối.
Nhưng đi hết rừng bia, cậu nhận ra Tang Cô đã bỏ sót một điều — điều mà chính cậu, một năm trước, cũng chưa có: lão vẫn tính cậu như một quân biết sợ. Lão dọa Tô Vãn vì lão tin cái dọa ấy còn ghì được cậu. Lão không biết rằng mỗi cánh sen nở ra lại lấy đi của cậu một phần cái khiến lời dọa ấy có sức nặng. Tới cái đêm hợp Thiên, khi cậu đủ chín, có khi chính cậu cũng không chắc mình còn đủ “người” để mà bị dọa bằng mạng một cô gái — kể cả cô gái ấy là Tô Vãn. Và đó, cậu nghĩ, lạnh toát, mới là quân bài thật sự nguy hiểm trên bàn: không phải đóa sen, mà là cái khoảng trống đang lớn dần trong ngực kẻ mang nó.