Chương 36: Cánh thứ tám
Gã tuần tra chạy được ba bước thì Tần Mạc đã ở sau lưng gã.
Cậu không nhớ mình vượt cả khoảng sân đá ấy bằng cách nào. Một khắc trước cậu còn đứng giữa bãi bia; khắc sau tay cậu đã bấu vào vai gã, xoay gã lại. Gã tuần tra — một đệ tử Chấp pháp trạc ba mươi, mặt còn lấm tấm mồ hôi vì leo núi — trợn mắt nhìn cậu, và trong đôi mắt ấy có đủ thứ: sợ, ngờ, và cái bản năng của kẻ sắp chết đang cố hiểu vì sao.
“Ngươi…” Gã lắp bắp. “Ngươi định làm gì? Ta là người của Chấp pháp, ngươi động tới ta thì Tang trưởng lão—”
“Ta biết.” Tần Mạc nói. Giọng cậu bình thản tới mức chính cậu nghe cũng rợn. “Chính vì ngươi sẽ về nói với Tang trưởng lão, nên ngươi không về được.”
Gã tuần tra hiểu ra. Và như mọi kẻ đứng trước cái chết, gã bám vào bất cứ thứ gì. “Ta không nói. Ta thề ta không nói. Ta có vợ, có con mới đẻ, ta chỉ đi tuần lấy công điểm đổi thuốc cho nó — ta thề với ngươi, ta chưa thấy gì cả, ta quay đi ngay bây giờ—”
Mỗi chữ gã nói ra lẽ ra phải là một cái móc kéo Tần Mạc lại. Đứa con mới đẻ. Liều thuốc. Lời thề. Một năm trước, chỉ một trong những chữ ấy đã đủ khiến cậu buông tay. Cậu đứng đó, nghe hết, và cậu nhận thấy — với một sự bình thản làm cậu buốt hơn cả cái buốt ở vai — rằng những cái móc ấy quờ vào cậu mà không bám được nữa. Chỗ đáng lẽ chúng bám vào, đã nhẵn đi.
Cậu cân. Không phải cân giữa mạng gã và lương tâm cậu — cái cân ấy cậu không còn đặt lên bàn nữa. Cậu cân giữa một cái miệng có thể im và một cái miệng chắc chắn sẽ mở, giữa một lời thề của kẻ sắp chết và cái mạng của Tô Vãn. Cân xong, đáp số hiện ra, gọn.
“Vợ con ngươi, ta tiếc.” Cậu nói, và cậu tiếc thật — nhưng cái tiếc ấy mỏng như tờ giấy, không đủ nặng để đổi hướng bàn tay. “Nhưng ta cũng có một người phải giữ. Và ta chỉ giữ được một trong hai.”
Cậu bấm dấu triện.
Và ở đây, giữa lòng chảo tế, cậu làm cái điều cậu chưa từng làm: cậu thả Câu Hồn ấn lên một người còn sống, còn tỉnh, còn đang van xin — không phải một tù nhân đã dị dạng, không phải một kẻ địch đang vung đao, mà một gã đàn ông chỉ có tội đi tuần đúng đêm nay, đúng chỗ này. Đóa sen trong đan điền cậu, đói suốt cả buổi bị ghì, chồm lên đón lấy.
Gã tuần tra co giật. Đạo hạnh sống trong gã — một Trúc Cơ hậu kỳ, không nhiều, nhưng sống, ấm, giãy giụa — bị sợi ấn ngoạm lấy và kéo ra. Gã há miệng, không kêu được. Và cái luồng đạo hạnh sống ấy, khác hẳn thứ phù sa lạnh dưới đá, chảy thẳng về cái gốc cánh thứ tám của cậu như dầu đổ vào lửa.
Cái gốc bung ra.
Cánh sen thứ tám mở, và Tần Mạc cảm thấy sức mạnh dâng lên nhấn chìm mọi thứ — cơn tê ở vai tan biến, khí huyết cuộn trào, thần thức vươn rộng gấp đôi. Nhưng lần này khác cái đêm trên đài. Cái đêm ấy, cánh thứ bảy tự bung, giằng khỏi tay cậu, cướp đi một mảnh cậu không kịp giữ. Lần này, cậu tỉnh táo. Lần này, cậu là kẻ mở cửa. Cậu đứng đó, cảm cái chết của một người chảy vào mình mà biến thành sức mạnh, và cậu chờ cái ghê tởm quen thuộc — cái buồn nôn, cái run tay, cái giằng xé đã theo cậu từ lần đầu tiên.
Nó không tới.
Cái phần trong cậu lẽ ra phải gào lên rằng mày vừa giết một người vô can để lớn — cái phần ấy chỉ khẽ động đậy, xa xôi, như tiếng gõ cửa ở một căn phòng đã khóa từ lâu, rồi im. Cậu cúi nhìn gã tuần tra đang xẹp xuống dưới chân mình, và cái cậu thấy không phải một con người vừa tắt, mà một phép tính vừa xong: một cái miệng đã câm, một cánh sen đã mở. Cân đối. Sạch sẽ.
Đó mới là cái đáng sợ nhất của cả đêm. Không phải cậu đã giết. Mà là giết xong, cậu chẳng mất gì mình còn cảm thấy được.
Cậu cúi xuống, khép hờ hai bàn tay lại rồi mở ra, nhìn chúng như nhìn tay một người lạ. Chúng không run. Ba tháng trước, sau con yêu thú đầu tiên, chúng đã run tới mức cậu không cầm nổi bát. Cậu từng ghét cái run ấy. Giờ, đứng đây với đôi tay phẳng lặng, cậu mới hiểu cái run ấy quý tới nhường nào — nó là bằng chứng rằng ngày đó, cậu còn thấy việc mình làm là ghê gớm. Đôi tay không run đêm nay chẳng chứng minh cậu mạnh hơn. Nó chỉ chứng minh cậu đã đánh mất cái thước để đo điều mình vừa làm.
Cái bóng canh trăm năm chồm tới sau lưng, và giờ Tần Mạc quay lại đối mặt nó với tám cánh sen.
Mấy khắc trước, cái bóng này còn dồn cậu chạy quanh bãi bia, quệt một đòn đủ làm tê cứng cả vai. Giờ, khi nó vung “cánh tay” âm khí xuống, Tần Mạc chỉ nghiêng người, đưa tay lên — và luồng khí lạnh từng khiến cậu buốt tận xương, chạm vào lòng bàn tay cậu rồi tản ra như nước dội lên đá. Tám cánh sen làm khoảng cách giữa cậu và cái bóng đảo chiều. Không phải nó mạnh lên hay yếu đi; là cậu vừa bước qua một bậc mà nãy giờ cậu đứng dưới.
Lần này khi cậu thả Câu Hồn ấn về phía nó, sợi ấn không còn trượt đi. Cánh thứ tám cho thần thức cậu đủ dày để nắm được cái mà trước đó nó chỉ chạm hụt: cái đạo lệnh trăm năm khắc trong cái bóng — giữ kho, diệt kẻ trộm. Cậu không đánh nó. Cậu luồn ấn vào chính cái đạo lệnh ấy, tìm chỗ nối giữa mệnh lệnh và cái đám âm khí thi hành nó, và cậu cắt.
Cái bóng canh khựng lại giữa chừng đòn, “run” lên như một con rối vừa bị cắt dây. Rồi Tần Mạc làm cái điều kẻ dựng ra nó hẳn không ngờ: cậu không dập nó, cậu thu nó — dẫn cả cái khối âm khí đã tụ ấy, cùng đạo hạnh chết của trăm năm mà nó gom trong người, chảy ngược vào đóa sen. Cái bóng tan ra, loãng dần, ngắn lại, cuối cùng chỉ còn là một làn khói xám bị hút hết vào ngực cậu. Kẻ canh kho, rốt cuộc, thành một bữa ăn nữa.
Lòng chảo lặng đi. Trăm tấm bia đứng trơ, giờ nhạt hơn trước — cậu đã ăn cạn một phần cái mỏ này.
Và cậu nhận ra một điều khiến cậu, lần đầu trong đêm, thở phào: cái ánh chín của cánh thứ tám — cái ánh mà lẽ ra Ôn Sứ đọc được từ xa — đã không phát ra ngoài. Nó chìm nghỉm giữa biển âm khí đặc quánh của lòng chảo, bị chính cái chết của trăm người đi trước che khuất. Cậu đã nở cánh thứ tám ngay dưới mũi kẻ canh cậu, mà kẻ ấy không hay. Tô Vãn nói đúng: bóng tối này giấu được cậu, vì nó là bóng tối làm bằng những kẻ giống cậu.
Cậu đứng yên một lúc, tự dò lại thân mình. Tám cánh. Thần thức cậu giờ trải rộng tới tận rìa lòng chảo, sờ được từng tấm bia, từng viên đá, như thể cả cái bãi này nằm gọn trong lòng bàn tay cậu. Khí huyết trong người dày và trầm, không còn cái chông chênh của kẻ Kim Đan sơ nữa. Cậu thử co duỗi bàn tay — cái vai vừa bị bóng canh làm tê, giờ đã lành hẳn, mạnh hơn cả trước khi gãy. Cái giá một mạng người, đổi lấy một bậc sức mạnh và một chỗ đứng gần hơn tới cái ngày bảy sao chụm. Sòng phẳng, nếu người ta chịu quên rằng cái giá ấy có vợ, có con.
Còn một cánh nữa. Chỉ một cánh nữa là chín. Và lần đầu tiên, ý nghĩ ấy không làm cậu sợ cái đêm hợp Thiên — nó làm cậu nôn nóng muốn tới đó, để xem, khi đủ chín, cậu có đủ sức bắt kẻ tới hái phải quỳ hay không. Cậu ghì cái nôn nóng ấy xuống, giật mình vì nó, vì cậu biết nó không phải của kẻ muốn phá bàn tế — nó bắt đầu giống của kẻ muốn ngồi vào chỗ người dựng ra bàn tế.
“Tần Mạc.”
Cậu quay lại. Chu Bình đứng ở rìa lòng chảo, thở dốc — gã đã cắt đuôi được toán tuần tra trong bóng tối, lần xuống tìm cậu. Và gã đã tới đúng lúc để thấy: bạn mình đứng giữa bãi bia, dưới chân là một xác người của Chấp pháp đường đã khô quắt, khói xám cuối cùng của một cái bóng vừa tan vào ngực bạn.
Gã đứng đó, và lần này gã không lùi nửa bước như mọi khi. Gã lùi hẳn ba bước.
“Gã đó…” Chu Bình nhìn cái xác, giọng vỡ ra. “Gã đó là Trương Lục. Ta biết gã. Gã có vợ dưới chân núi, có đứa con mới đẻ. Gã đi tuần kiếm cơm thôi, Tần Mạc. Gã có làm gì ngươi đâu.”
“Gã thấy ta.” Tần Mạc nói. Cậu nghe chính mình nói cái câu ấy như một lời giải thích đủ, và cậu biết, với Chu Bình, nó không đủ, không bao giờ đủ. “Gã thấy ta ở đây. Gã mà về, ta chết, Tô Vãn chết. Ta chọn gã.”
“Ngươi chọn.” Chu Bình lặp lại, và trong tiếng gã có cái gì đó gãy. “Ngươi nghe ngươi nói không? Hồi trước ngươi giết một con yêu thú xong còn nôn cả buổi. Giờ ngươi bóp chết một người có vợ có con, rồi ngươi đứng đó nói với ta bằng cái giọng như vừa dọn cỏ trong vườn.” Gã chỉ tay vào ngực Tần Mạc, tay gã run. “Cái thứ trong người ngươi, nó ăn hết bạn ta rồi. Bạn ta đâu? Cái thằng chia ta nửa bát cháo hồi quét bậc thang đâu?”
Tần Mạc nhìn gã, và cậu cố — cậu thật sự cố — tìm lại cái cảm giác lẽ ra phải có khi bị người bạn duy nhất nhìn mình như nhìn một con quái vật. Cậu tìm thấy nó, nhưng mờ, xa, phải với tay mới chạm. Cậu biết mình nên đau. Cậu biết. Nhưng cái biết ấy nằm trong đầu, không nằm trong ngực.
“Nó vẫn ở đây.” Cậu nói khẽ, và cậu không chắc mình đang trấn an Chu Bình hay đang tự dối. “Chỉ là mỗi lần ta phải sống, ta lại trả nó đi một ít. Chu Bình… ngươi nhớ ngươi hứa gì không. Ngươi hứa kéo ta. Đây là lúc ngươi kéo. Nhưng đừng kéo bằng cách bảo ta đừng làm cái vừa rồi — vì nếu ta không làm, giờ này ta với Tô Vãn đã xong. Kéo ta bằng cách… cứ đứng đó. Cứ còn ghê tởm giùm ta cái mà ta không ghê nổi nữa. Chừng nào ngươi còn ghê, thì cái ghê ấy còn giữ giùm ta một chỗ để quay về.”
Chu Bình không đáp ngay. Gã bước tới bên cái xác Trương Lục, quỳ xuống, và làm cái việc mà Tần Mạc — cậu tự biết — đã không nghĩ tới: gã lục trong ngực áo người chết, lấy ra một túi vải nhỏ. Bên trong là mấy thang thuốc gói vụng và một mẩu bạc. “Thuốc cho con gã.” Chu Bình nói, giọng nghèn nghẹn. “Gã leo núi đi tuần đêm nay là để đổi lấy mấy thang này.” Gã siết cái túi trong tay. “Ta sẽ tìm cách đưa xuống cho vợ gã. Nói là gã sảy chân. Không để đứa nhỏ thiếu thuốc chỉ vì cha nó xui gặp ngươi đêm nay.”
Tần Mạc nhìn cái túi thuốc, và cậu chờ trong mình một cái gì đó — một cơn đau, một tiếng nói. Có, nhưng nhỏ, xa, như vọng qua một bức tường dày. Cậu ghi nhận nó, rồi gạt sang bên, vì còn việc phải lo. Chính cái sự “gạt sang bên” dễ dàng ấy, chứ không phải cái túi thuốc, mới là thứ khiến cậu, trong một thoáng, suýt thấy sợ chính mình.
Chu Bình nhìn cậu thật lâu trong bóng tối lòng chảo. Rồi gã cúi xuống, khép mắt cho cái xác Trương Lục, lặng lẽ, và khi gã đứng lên, mắt gã đỏ hoe nhưng giọng đã bình tĩnh lại — một sự bình tĩnh mới, buồn hơn, già hơn.
“Được.” Gã nói. “Ta đứng. Ta ghê giùm ngươi. Ta chôn giùm ngươi cái người ngươi vừa giết, vì ta biết ngươi không chôn nữa đâu.” Gã xốc cái xác lên vai. “Nhưng Tần Mạc, ta nói trước: tới ngày cái ghê của ta cũng không giữ ngươi lại được nữa, tới ngày ngươi giết mà ta cũng thấy ‘cân đối, sạch sẽ’ như ngươi — thì ngày đó ta không đứng nữa. Ngày đó ta là kẻ tiếp theo trong bụng cái thứ đó, hoặc ta là kẻ phải chặn ngươi. Ta cầu trời đừng có ngày đó.”
Trên đường ra, đầu Tần Mạc đã chạy sang việc kế. Một đệ tử Chấp pháp đi tuần không về, sáng ra thế nào cũng có người tìm. Cậu tính: Trương Lục đi tuần vòng ngoài, một mình, quãng đường dài — dễ đổ cho thú dữ, cho sảy chân xuống khe. Chu Bình vác xác đi, cậu sẽ bảo gã bỏ nó ở một vực đá xa cấm địa, làm như trượt ngã. Không ai nghĩ một đệ tử Trúc Cơ lại chết vì bị hút cạn giữa một bãi tế mà cả tông không ai biết có tồn tại.
Cậu sắp xếp cái chết của Trương Lục gọn gàng như xếp lại đồ trên bàn, và mãi tới khi bắt gặp ánh mắt Chu Bình liếc mình trong lúc nghĩ, cậu mới chợt hiểu ra chính cậu đang làm gì: cậu không còn chỉ giết, cậu đã bắt đầu thu dọn sau khi giết — cái việc chỉ kẻ tính giết thêm lần nữa mới bận tâm học cho khéo.
Hai người leo ra khỏi lòng chảo khi trời gần sáng, một kẻ vác trên vai một cái xác không nên chết, một kẻ mang trong ngực tám cánh sen và một khoảng trống mỗi lúc một rộng. Sau lưng họ, bãi bia Tế nhạt màu đứng lặng dưới bảy ngôi sao đang chụm — chứng nhân câm của một đêm mà một thiếu niên, để không thành bia, đã bắt đầu tự tay dựng bia cho người khác.