Chương 35: Nơi tế cũ
“Ngươi điên rồi.” Chu Bình nói, nhưng gã đã bắt đầu buộc lại dây giày.
Tần Mạc chọn nói với gã một nửa: rằng cậu cần vào cấm địa sau núi tìm một thứ giúp cậu mạnh lên, rằng đi một mình thì không có ai canh chừng phía sau. Cậu không nói cái thứ ấy là gì. Cậu học được từ Tô Vãn cách cho người ta vừa đủ để họ giúp mà không phải gánh cái họ không cần gánh.
“Ta không bắt ngươi vào.” Tần Mạc nói. “Ngươi đứng ở rìa cấm chế, chỗ khe đá ta chỉ. Thấy đèn tuần tra hay khí tức trưởng lão thì thổi cái còi trúc này một tiếng. Chỉ vậy. Có biến, ngươi chạy trước.”
“Lần nào ngươi cũng nói câu ‘có biến ngươi chạy trước’.” Chu Bình càu nhàu, giắt còi vào thắt lưng. “Mà lần nào ta cũng không chạy. Ngươi biết thừa rồi còn nói.” Gã đứng dậy, to lớn và chắc nịch trong bóng tối, và trong một thoáng Tần Mạc thấy nhẹ lòng vì có gã — một cái nhẹ lòng mà cậu vội ghì lại, sợ nó cũng là thứ đóa sen sẽ đói.
Họ đi từ đầu canh ba, men theo các khe suối cạn để tránh đường tuần. Chu Bình đi trước dò đường, Tần Mạc theo sau, cả hai không đốt đèn. Được một quãng, Chu Bình bỗng lên tiếng, giọng cố giữ nhẹ:
“Cái con bé băng thể… Tô cô nương ấy. Nàng biết ngươi đi đêm nay không?”
“Biết.” Tần Mạc đáp. “Chính nàng chỉ ta chỗ này.”
Chu Bình im một lúc, chân vẫn bước. “Hồi ở Vân Mộ.” Gã nói. “Ta nhớ có lần nàng giấu nửa phần ăn của nàng lại cho ngươi, lúc ngươi kiệt sức. Ngươi ngủ, nàng ngồi canh. Ta thấy hết.” Gã hắng giọng. “Giờ nàng chỉ ngươi tới cái chỗ chết chóc này. Ta không hiểu. Người ta thương nhau thì kéo nhau khỏi chỗ nguy, chứ ai lại đẩy nhau vào.”
Tần Mạc không đáp ngay. Cái nhận xét mộc mạc của Chu Bình cứa đúng chỗ cậu không muốn nghĩ tới: rằng tình thương, tới một mức tuyệt vọng nào đó, đổi hình — nó thôi kéo người ta khỏi vực, mà bắt đầu đẩy người ta xuống, chỉ vì dưới vực còn có đường sống, còn trên bờ thì chỉ có bàn tế.
“Vì trên bờ hết đường rồi, Chu Bình.” Cậu nói khẽ. “Có những lúc, đẩy nhau xuống chỗ tối lại là cách thương duy nhất còn lại.”
Chu Bình không hiểu hết câu ấy, nhưng gã nghe ra cái mệt trong đó, nên gã thôi hỏi.
Cấm địa nằm sau ba dãy núi, quá chỗ linh khí tông môn nuôi dưỡng, nơi đất bắt đầu cằn và cây bắt đầu còi. Đúng như Tô Vãn tả: tới một quãng, cỏ mọc rậm bỗng ngừng lại thành một đường ranh rõ rệt, như thể đất bên kia bị nhiễm độc. Qua đường ranh ấy là một lòng chảo đá trũng xuống, và trong lòng chảo, dưới ánh sao mờ, dựng lô nhô hàng trăm tấm bia thấp, mòn, rêu đen, mỗi tấm một chữ Tế.
Chu Bình dừng ở khe đá rìa chảo, mặt tái đi. “Chỗ này… sai lắm, Tần Mạc.” Gã thì thào. “Ta đứng đây mà lạnh tới ruột. Ngươi chắc phải xuống không?”
“Chắc.” Tần Mạc để gã lại, một mình bước qua đường ranh cỏ, xuống lòng chảo.
Cái lạnh ập vào cậu như lội xuống nước băng. Không phải lạnh của gió — lạnh bốc lên từ đá, từ đất, từ chân từng tấm bia. Và cùng với cái lạnh là một thứ khác, thứ mà chỉ kẻ mang đóa sen như cậu mới cảm được: đạo hạnh. Đạo hạnh chết, đặc quánh, đọng lại cả trăm năm — của những người mang sen đi trước, cháy dở trên bàn tế rồi tan vào nơi này, không siêu thoát. Nó nằm đó, im lìm, một mỏ quặng khổng lồ của những kẻ đã thành tro.
Đóa sen trong đan điền cậu tỉnh dậy, và lần đầu tiên từ ngày cậu mang nó, nó không gào lên đòi ăn. Nó im. Nó dè dặt. Như một con thú đứng trước xác của chính đồng loại mình.
Tần Mạc quỳ xuống giữa lòng chảo, đặt lòng bàn tay lên nền đá lạnh, và thả Câu Hồn ấn.
Đây là thứ cậu chưa từng làm. Với yêu thú, với tù nhân, cậu mở cửa cho đóa sen hút — đạo hạnh sống giãy giụa chảy vào. Ở đây không có gì giãy giụa. Đạo hạnh chết không tự chảy; nó phải được gọi. Cậu luồn tia ấn vào nền đá, tìm những mạch âm khí đọng dưới bia, và khẽ khàng dẫn chúng lên — như người ta mồi một dòng nước ngầm. Đạo hạnh chết bắt đầu rỉ ra khỏi đá, đặc, lạnh, mang theo mùi của trăm năm, và thấm vào đóa sen.
Nó không “nở”. Đó là điều Tô Vãn đoán đúng. Đạo hạnh chết không làm đóa sen bừng lên cái ánh chín rực rỡ mà Ôn Sứ đọc được. Nó làm đóa sen dày lên, âm thầm, từ bên trong, như phù sa lắng xuống đáy sông. Cái gốc cánh thứ tám của cậu, dưới dòng phù sa lạnh ấy, cứng cáp thêm từng chút — không bung, chỉ chắc lại, sẵn sàng hơn. Cậu đang lớn, trong bóng tối, không một tia sáng nào lọt ra ngoài.
Cậu nhắm mắt, và cậu ăn cái chết của những người đi trước mình.
Nhưng đạo hạnh chết không hoàn toàn vô tri.
Khi dòng âm khí thấm sâu vào đóa sen, những mảnh ký ức vụn theo nó tràn vào đầu Tần Mạc — không phải của cậu. Chúng đến không theo thứ tự, chớp nhoáng, như ánh chớp soi vào một căn phòng đầy người rồi tắt.
Một thiếu nữ ôm đàn tì bà, đứng trên đài tế trong bộ lễ phục đỏ, và nàng đang cười — cái cười của kẻ được người ta bảo rằng hôm nay là ngày nàng phi thăng, rằng đây là vinh dự. Nàng không biết. Tới tận lúc lửa tế bén, nàng vẫn tưởng mình đang bay lên.
Một gã trai gầy gò, trạc tuổi Tần Mạc, ngồi trong ngục khắc chữ lên vách đá bằng móng tay đến bật máu — đúng cái cách Tần Mạc từng khắc vạch đếm ngày. Gã khắc tên một cô gái, khắc đi khắc lại, cho tới khi người ta tới lôi gã đi và gã cào vào nền đá để lại mười vệt máu.
Một lão nhân, tóc bạc, quỳ lạy về một hướng xa — hướng quê nhà, hướng một mái nhà có lẽ đã không còn ai — rồi tự mình bước lên bàn tế, không để ai phải lôi, như thể đi cho xong một món nợ đã mệt mỏi mang quá lâu.
Mười mấy khuôn mặt. Mười mấy đóa sen đi trước cậu. Kẻ được lừa, kẻ bị ép, kẻ đã thôi chống. Tất cả cháy dở, tất cả tan vào cái lòng chảo này, tất cả đọng lại thành cái thứ lạnh mà giờ đây đang chảy vào người cậu để nuôi cậu lớn. Và trong tiếng thì thầm không lời của đạo hạnh chết, cậu nghe ra một thứ giống như — không phải lời, mà là một cảm giác chung, dồn lại từ trăm năm: không phải oán cậu tới lấy, mà một thứ gần như thúc giục. Đi tiếp đi. Đừng dừng ở sáu cánh như bọn ta. Đừng cười như con bé ôm đàn. Đừng thành bia.
Cậu mở mắt, nước mắt đọng mà không rơi — cái phần còn khóc được trong cậu đang mỏng dần, nhưng chưa hết. Tô Vãn nói đúng. Đây không phải cướp của người chết. Đây là nhận lấy cái gậy họ chìa lên từ dưới mồ.
Cậu định thu ấn, ngừng lại. Nhưng đúng lúc ấy, giữa lòng chảo, một tấm bia gần cậu nhất khẽ rung. Rồi tấm thứ hai. Rồi cả trăm tấm bia cùng ngân lên một tiếng ù trầm, và từ chân chúng, âm khí bắt đầu cuộn lại — không tản như nãy, mà tụ, xoáy về một điểm, đặc dần thành một hình thù mờ mờ đứng lên giữa bãi.
Không phải hồn của người bị tế. Cái này khác. Cái này lạnh lùng, có tổ chức, không mang chút oán. Tần Mạc hiểu ngay khi nó ngưng tụ đủ để cậu thấy nó khoác dáng một pho tượng canh: kẻ dựng cái tế này đâu để cả một mỏ đạo hạnh chết vô chủ mà không cắt người canh. Có một thứ được cắm ở đây, ngủ suốt trăm năm, và cậu vừa đánh thức nó bằng cách thò tay vào kho của chúng.
Cái bóng trườn tới, không nhanh, nhưng chắc chắn, và nơi nó đi qua, ba tấm bia đổ sụp thành bụi — nó rút chính đạo hạnh chết trong bãi lên để nuôi mình, và mỗi bước nó lại đặc thêm, lớn thêm. Tần Mạc thả một tia Câu Hồn ấn về phía nó, thử điều khiển như cậu vừa điều khiển đạo hạnh dưới đá. Nhưng tia ấn trượt đi — cái bóng này không phải đạo hạnh vô chủ để cậu gọi; nó đã có chủ, có một đạo lệnh trăm năm khắc sẵn trong nó, và đạo lệnh ấy chỉ có một câu: giữ kho, diệt kẻ trộm.
Nó vung một “cánh tay” âm khí. Tần Mạc lăn tránh, nhưng luồng khí lạnh vẫn quệt qua vai trái cậu — cái vai vừa lành — và cậu nghe da thịt chỗ ấy tê cứng đi, như bị đông lại. Cậu không địch nổi nó bằng chính diện. Cái gốc cánh thứ tám vừa dày lên dưới lòng chảo cựa quậy, đòi bung ra để cho cậu sức mạnh đối phó — và cậu phải ghì nó lại lần nữa, nghiến răng. Bung cánh tám ở đây, giữa cấm địa, dưới trời sao, là phát cái ánh chín mà cả Tang Cô lẫn Ôn Sứ đều đọc được từ xa. Thà chết còn hơn lộ.
Cái bóng canh xoay “mặt” về phía cậu, dồn tới đòn thứ hai. Và ở rìa lòng chảo, một tiếng còi trúc rúc lên — một tiếng, gấp gáp, đúng ám hiệu Chu Bình.
Có người tới.
Trên khe đá rìa chảo, Chu Bình đã thấy ánh đèn lồng nhấp nhô men theo sườn núi — một toán tuần tra, ít nhất ba người, đang tiến đúng về phía cấm địa. Gã thổi còi, tim đập thình thịch. Theo lời dặn, tới đây là gã phải chạy. Nhưng gã liếc xuống lòng chảo, thấy bạn mình đang lăn lộn tránh một cái bóng đen khổng lồ giữa bãi bia, và hai chân gã không chịu nghe cái đầu. Gã chửi thề một tiếng, rồi thay vì chạy, gã lượm một hòn đá, nhắm cái đèn lồng đi đầu mà ném — để kéo toán tuần tra lệch hướng, mua cho Tần Mạc vài nhịp thở. Hòn đá trúng đích, một tiếng “ối” vang lên, đám đèn lồng chững lại, xoay về phía gã.
Chu Bình vừa tự biến mình thành mồi nhử. Và gã làm thế với cái vẻ cam chịu của kẻ biết thừa mình sẽ làm vậy ngay từ lúc nhận cái còi.
Dưới lòng chảo, Tần Mạc bật dậy, đầu óc chạy đua giữa ba mối nguy ập tới cùng lúc: một cái bóng canh trăm năm đang dồn cậu, một toán tuần tra sắp tràn tới, và một Chu Bình vừa dại dột kéo lửa về phía mình để cứu cậu. Cậu vừa ăn trộm cái kho của tầng trên, và cậu sắp bị bắt quả tang ngay trên miệng kho — cùng với người bạn duy nhất còn dám đứng gần cậu.
Cậu chưa kịp chọn chạy hướng nào thì cái bóng canh đã trườn tới, lạnh ngắt, và từ phía khe đá, giọng một người vang xuống lòng chảo — một giọng cậu nhận ra, giọng của một đệ tử Chấp pháp đường đi tuần, kẻ chắc chắn sẽ về bẩm lại Tang Cô từng chữ:
“Ai dưới đó? Đứng im — cấm địa cấm nhập, ngươi—”
Giọng ấy tắt ngang khi ánh mắt gã, quen với bóng tối, nhận ra kẻ đang đứng giữa bãi bia Tế cấm kỵ, giữa một cái bóng âm khí vừa dựng lên: chính là đóa sen bảy cánh mà cả Tang Cô lẫn Ôn Sứ đang nâng như trứng.
Gã tuần tra sững ra một nhịp — cái nhịp của kẻ vừa vấp phải một bí mật to hơn phận mình. Rồi mặt gã biến sắc, và Tần Mạc đọc được ngay ý nghĩ chạy qua đầu gã: về bẩm. Bẩm trưởng lão. Bẩm Sứ quân. Đóa sen quý mò vào bãi tế cấm, ăn vụng của bề trên. Chỉ một câu bẩm ấy thôi, cả kế hoạch lớn trong bóng tối của cậu sẽ tan, Tô Vãn sẽ mất chỗ dựa cuối, và cái xích dịu dàng Ôn Sứ quàng lên cổ cậu sẽ siết lại thành xích sắt.
Gã tuần tra quay đầu, định chạy đi báo.
Và trong khoảnh khắc ấy — khoảnh khắc nhìn một cái lưng đang chạy đi mang theo bản án cho cả cậu lẫn Tô Vãn — Tần Mạc thấy trong lòng mình một thứ dâng lên, lạnh và rõ ràng, không phải cơn hoảng, mà một phép tính. Cái gốc cánh thứ tám trong đan điền cậu, đói, sẵn sàng, chỉ chờ một ngụm sống đủ mạnh để bung. Và đằng kia, đang chạy, là một ngụm sống.
Lần đầu tiên trong đời, ý nghĩ giết một người — không phải để tự vệ trong cơn nguy, mà để bịt một cái miệng — hiện lên trong đầu Tần Mạc, gọn gàng, hợp lý, và không kèm chút ghê tởm nào.
Cậu bước một bước về phía cái lưng đang chạy — mặc kệ cái bóng canh trăm năm đang chồm tới sau gáy, mặc kệ Chu Bình đang gào tên cậu từ rìa chảo. Trong đầu cậu lúc này chỉ còn đúng một dòng, sáng và lạnh như lưỡi dao: cái miệng kia không được rời khỏi lòng chảo này.