Chương 33: Kỳ hạn
Ba đêm sau, Ôn Sứ gọi Tần Mạc lên nóc Chấp pháp đường xem sao.
Ông ta trải một tấm lụa đen lên nền đá, trên đó vẽ chi chít những vòng tròn đồng tâm và các điểm sáng nối bằng chỉ bạc — một tinh đồ. Ông ta ngồi xếp bằng, mời Tần Mạc ngồi cạnh, rót cho cậu một chén trà nóng, thân mật như một tiên sinh chỉ bài cho học trò cưng.
“Ngươi có bao giờ ngẩng lên đếm sao chưa, tiểu hữu?” Ôn Sứ hỏi, tay chỉ lên trời đêm. “Người tu như ngươi, cắm đầu vào đan điền, ít khi ngẩng lên. Nhưng mọi thứ dưới đất này chạy theo mấy chấm sáng trên kia cả đấy.”
Tần Mạc nhìn theo ngón tay ông ta. Trên trời, có bảy ngôi sao mờ đang chụm dần về một điểm, chậm tới mức mắt thường không thấy chúng dịch, nhưng trên tấm tinh đồ dưới đất, Ôn Sứ đã đánh dấu đường đi của chúng bằng chỉ bạc, và bảy sợi chỉ ấy đang bò về một nút thắt duy nhất.
“Bảy ngôi này, mấy trăm năm mới chụm về một chỗ một lần.” Ôn Sứ nói, giọng ngân nga như kể chuyện cổ. “Ngày chúng chồng khít lên nhau, trời đất hở ra một khe — cái khe mà bình thường dày tới mức cả một tông Nguyên Anh xúm lại cũng không cạy nổi. Người bên trên gọi ngày ấy là kỳ hạn hợp Thiên. Cái khe ấy, mở đúng lúc, bằng đúng chìa, thì lên được chỗ mà tu cả vạn năm cũng không lên tới.”
Tần Mạc giữ chén trà bất động, nhưng trong lòng cậu một mảnh ghép cũ vừa khớp vào. “Kỳ hạn hợp Thiên” — cái cụm ba chữ cậu từng nghe lỏm mà không hiểu, cái cụm khiến Tang Cô cả đời cắm cúi nuôi sen. Hóa ra nó không phải một nghi thức người ta chọn ngày. Nó là một cái hẹn với trời, đã định sẵn từ mấy trăm năm, không dời được, không hoãn được.
“Còn bao lâu nữa?” Cậu hỏi, cố giữ giọng chỉ tò mò.
Ôn Sứ mỉm cười, gõ ngón tay vào nút thắt trên tinh đồ. “Ngắn. Ngắn hơn Tang trưởng lão của ngươi tưởng nhiều. Lão cứ đủng đỉnh tính chuyện mười năm — lão không ngẩng lên đếm sao. Bảy ngôi này chụm khít trong vòng chưa tới hai năm nữa.” Ông ta nhấp trà. “Nên ngươi hiểu vì sao ta xuống rồi chứ. Một đóa sen bảy cánh, còn hai năm để lên chín. Sát nút, nhưng kịp — nếu nó chịu ăn. Ta không giục ngươi vì ta ác. Ta giục vì cái hẹn trên kia không đợi ai cả.”
Cậu cúi đầu che mắt. Vậy là cái đồng hồ cậu tưởng do Tang Cô hay Ôn Sứ nắm, hóa ra nằm trên trời, và nó đã bắt đầu đếm ngược từ trước cả khi cậu ra đời.
“Sứ quân.” Cậu hỏi, cẩn thận rót giọng thành sự tò mò của một kẻ ham lên cao. “Cái khe trời mở ra ấy… bên kia là gì? Ai bước lên?”
Ôn Sứ nhìn cậu một thoáng, rồi bật cười khe khẽ, như nghe một đứa trẻ hỏi vì sao trời xanh. “Tiểu hữu, ngươi hỏi cao quá rồi. Ta xuống đây trông một cái vườn ở Đông Vực; ta biết cái vườn này, biết mấy cái vườn lân cận, biết vị trước ta và vị sau ta. Còn cái đứng trên cùng, cái mà cả cái tế này dựng lên để phục vụ…” Ông ta chỉ tay lên nút thắt bảy sao, rồi khoát tay ra ngoài nó, ra khoảng đen mênh mông chẳng có sao nào. “…ta chưa từng thấy mặt. Ta chỉ nhận lệnh truyền xuống, làm cho tròn, rồi có kẻ khác nhận công ta mà truyền lên nữa. Ngươi tưởng ta là chủ à? Ta cũng chỉ là một bậc thang thôi, tiểu hữu. Có điều ta là bậc thang biết đi, còn ngươi…” Ông ta mỉm cười, không nói hết, nhưng cái nhìn ông ta lướt qua ngực cậu đã nói nốt.
Tần Mạc cúi thấp hơn. Cậu vừa dò một tầng, và cái cậu chạm được không phải đáy, mà là một tầng nữa, mờ mịt, không sao, không mặt — trên cả một kẻ mà một Chưởng môn Nguyên Anh phải đi lùi để đón.
“Nói mãi chuyện trên trời.” Ôn Sứ cuộn tinh đồ lại, đứng dậy phủi áo. “Xuống dưới làm việc dưới đất đã. Ta mở kho cho ngươi. Ăn đi. Ta xem ngươi ăn.”
Kho của Chấp pháp đường nằm sâu dưới rừng bia, sau ba lớp cửa đá. Bên trong, trong những lồng trấn bằng phù văn, là các “vật nuôi sen” mà Tang Cô gom góp ba mươi năm: yêu thú bị rút gần cạn đạo hạnh, tù nhân tu sĩ thân thể dị dạng vì bị nuôi rồi vắt. Không khí đặc mùi linh khí thối rữa.
Ôn Sứ chỉ một con giao long non bị xích, đạo hạnh còn khá. “Con này. Ăn đi.”
Tần Mạc bước tới, bấm dấu triện, thả Câu Hồn ấn. Và ngay giây đó, cậu nhớ lời Tang Cô: ăn cho lão thấy ngươi chăm, nhưng đừng chín; chừa cánh thứ tám mà đừng để nó bung. Cậu hiểu đây chính là phép thử. Ôn Sứ không chỉ cho cậu ăn. Ông ta đứng đó, thần thức phủ lên đóa sen của cậu, đọc từng nhịp nó nuốt — để xem nó lớn tới đâu, chín tới đâu.
Nên cậu ăn, mà cậu diễn.
Cậu để đóa sen hút đạo hạnh con giao long thật lực — cái đói của nó thật, không cần diễn phần ấy. Nhưng khi luồng đạo hạnh chảy về cái gốc cánh thứ tám, cậu dùng chính kim khâu Câu Hồn ấn mà cậu luyện được, luồn tia lực mảnh như tơ vào giữa dòng, bẻ nó tản ra khắp bảy cánh cũ thay vì dồn vào gốc mới. Đóa sen no lên, bảy cánh dày thêm, trông rất “chăm” — nhưng cái gốc thứ tám cậu ghì lại, không cho nó chạm đủ để bung. Cậu vừa cho con thú ăn, vừa lén giữ tay trên cái phanh mà Ôn Sứ tưởng đã tháo. Mồ hôi rịn ra sau lưng cậu; giữ cái phanh ấy dưới thần thức của một kẻ như Ôn Sứ khó hơn cả trận với Đồ Cửu.
Giữa chừng, Ôn Sứ đột nhiên bước lại gần, cúi xuống ngang tầm ngực cậu, thần thức phủ dày thêm. “Khoan.” Ông ta nói, giọng vẫn hiền, mà một tia sắc lạnh vừa lóe. “Sao dòng đạo hạnh nó tản ra bảy cánh cũ hết thế? Cái gốc mới của ngươi đâu? Cây khỏe thế này, lẽ ra phải có mầm thứ tám nhú rồi chứ.”
Tim Tần Mạc đập một nhịp trượt. Ôn Sứ đã ngửi ra chỗ cậu ghì. Trong một khắc, cái gốc thứ tám dưới tay ghì của cậu chực bung ra — con thú trong đan điền, cảm được ánh nhìn của Ôn Sứ, lại muốn hướng về ông ta mà nở. Cậu không dám ghì mạnh thêm — ghì lộ liễu là lộ. Nên cậu làm ngược: cậu buông cho một tia đạo hạnh chạm vào gốc thứ tám, đủ để nó nhú lên một chút cho Ôn Sứ thấy có mầm, rồi lập tức luồn kim khâu cắt ngang cái đà, khiến cái mầm ấy trông như một chồi non èo uột, cố nhú mà chưa đủ sức.
“À, có đây.” Cậu thở, giả vẻ mệt. “Đệ tử… mới bảy cánh, cái mầm thứ tám còn non, hút mạnh quá nó chưa chịu nổi. Đệ tử sợ ép gấp thì hỏng cả cây, nên để nó lớn từ từ.”
Ôn Sứ nhìn cái chồi non èo uột ấy hồi lâu. Rồi nếp cười trở lại nơi khóe mắt ông ta. “Cẩn thận cũng phải. Cây quý, ép gấp gãy thì phí.” Ông ta đứng thẳng dậy, vỗ vai cậu. “Nhưng đừng cẩn thận quá. Trên trời không đợi.”
Con giao long tắt thở, xẹp xuống như cái túi rỗng. Ôn Sứ gật gù, cuối cùng cũng quay đi. Tần Mạc thở ra rất khẽ, lưng áo ướt đẫm. Cái mầm thứ tám cậu vừa cho nhú ra để đánh lừa, giờ cậu phải ghì nó ngủ lại — nhưng nó đã nếm một ngụm, và một con thú đã nếm thì khó dỗ ngủ hơn trước. Nước cờ đầu cậu qua, nhưng cậu vừa phải trả một chút: cái phanh cậu giữ, từ nay nặng tay hơn.
Ôn Sứ đi rồi, dặn cậu “cứ ở lại ăn tiếp cho quen kho”. Còn một mình, Tần Mạc đi sâu vào trong, tới dãy lồng cuối — nơi Tang Cô nhốt những “phế phẩm” không còn dùng được.
Cậu dừng lại trước một cái lồng.
Trong đó là một người. Hoặc từng là người. Thân thể co quắp, da xám xanh, mọc đầy những vảy sừng dị dạng như vỏ cây bị nấm ăn. Nhưng gương mặt — dưới lớp biến dạng — cậu vẫn nhận ra. Cậu đã thấy nó trong sổ ngục ngày đầu tới đây, cái tên bị bôi xóa. Diệp Chẩn. Sư huynh Đan các, “người thứ chín”, đóa sen bị hái non ba năm trước.
Huynh ấy chưa chết. Đôi mắt đục lờ đờ mở ra khi Tần Mạc lại gần, và trong tận cùng đôi mắt ấy, một tia gì đó le lói — không phải lý trí trọn vẹn, mà cái tàn dư cuối cùng của nó.
“…Cánh.” Diệp Chẩn thều thào, mắt dán vào ngực Tần Mạc, nơi đóa sen vừa ăn no còn ấm. “Ngươi… mấy cánh rồi?”
Tần Mạc quỳ xuống trước lồng. “Bảy.”
Một tiếng cười vỡ ra từ cổ họng Diệp Chẩn — hoặc một tiếng khóc, không phân biệt được. “Ta… sáu. Chúng hái ta ở sáu cánh. Non quá… tế không thành… nên chúng vứt ta ở đây.” Huynh ấy rướn người, vảy sừng cọ vào song lồng nghe ken két. “Ngươi tưởng chín cánh là ngươi thắng à? Ngươi tưởng lên tới đỉnh cái tế đó là ngươi được lên trời?”
“Thế là gì?” Tần Mạc hỏi, giọng cậu, lần đầu trong nhiều ngày, run lên.
“Cái tế không lấy đóa sen.” Diệp Chẩn thều thào, và tia lý trí cuối cùng trong mắt huynh ấy cháy bùng lên một lần chót. “Đóa sen chỉ là cái… đuốc. Chúng đốt nó để soi đường. Cái chúng lấy… là hồn ngươi. Chúng xé nó ra, rải lên từng tầng cái khe trời mở ra, làm bậc thang cho kẻ bên trên bước lên. Ta còn sót lại chừng này… vì tế ta không thành, hồn ta chỉ bị xé một nửa. Còn ngươi… chín cánh… chúng sẽ xé sạch. Không sót một mảnh mà thành cái thứ như ta đâu. Ngươi sẽ thành… bậc thang.”
“Sư huynh.” Tần Mạc bám lấy song lồng, giọng gấp. “Huynh nói tế cần đóa sen làm đuốc. Thế cái chìa? Băng thể? Nó ở đâu trong cái tế đó?”
Đôi mắt đục của Diệp Chẩn khựng lại, và cái tàn dư lý trí trong đó co rúm như đụng phải lửa. “Chìa…” Huynh ấy rên. “Ngươi… có một cái chìa à? Trời ơi.” Một tiếng nấc khô. “Đóa sen… là bó đuốc, chúng đốt để soi đường. Cái chìa thì mở cái cửa trời kia ra.” Huynh ấy nghẹn, cổ họng rít lên. “Còn hồn ngươi… mới là thứ chúng thật sự tới lấy. Cả ba, phải đủ, cùng một đêm… Ta thiếu chìa, nên tế ta lỡ dở, ta mới còn ngoi ngóp thế này. Ngươi mà có đủ cả sen lẫn chìa…” Huynh ấy nhìn cậu, và trong cái nhìn ấy có một nỗi thương hại còn đáng sợ hơn mọi lời hù dọa. “…thì cái đêm ấy, ngươi không lỡ dở được đâu. Ngươi và cái chìa của ngươi, cả hai, cùng cháy.”
Tần Mạc buông song lồng. Cậu nghĩ tới Tô Vãn trên Dược phong, tới cái cách Ôn Sứ xoay ngắm cổ tay nàng rồi phán “đã sơ chế” bằng giọng vui vẻ. Cậu đã phá băng thể để cứu nàng thành người thường. Hóa ra trong mắt cỗ máy này, một cái chìa “đã sơ chế” vẫn là một cái chìa — và nó vẫn nằm trong danh mục ba thứ phải cháy chung một đêm.
Rồi tia lửa ấy tắt. Đôi mắt Diệp Chẩn đục trở lại, đờ đẫn, và huynh ấy thụt vào góc lồng, lại thành một cái xác chưa chịu chết.
Tần Mạc quỳ đó rất lâu trong mùi linh khí thối rữa.
Cậu đã tưởng mình hiểu ván cờ: Tang Cô muốn cậu chín để mở tế; Ôn Sứ giục cậu chín để hái sớm; cả hai tranh nhau con mồi. Giờ cậu mới thấy cái đáy thật của nó. Cả Tang Cô lẫn Ôn Sứ, kẻ ghì phanh lẫn kẻ tháo phanh, đều không phải kẻ ăn cậu. Chúng chỉ là kẻ nuôi. Cái ăn cậu nằm trên tầng cao hơn nữa — cái kẻ không sao, không mặt, mà đến chính Ôn Sứ cũng chưa từng thấy, cái kẻ mà mọi bàn tay dưới này rốt cuộc chỉ đang dọn cỗ hầu.
Cậu đứng dậy. Cậu nhìn cái gốc cánh thứ tám đang ngủ trong đan điền mình — cái gốc mà Tang Cô bảo đừng bung, Ôn Sứ giục bung — và cậu hiểu ra rằng lời khuyên của cả hai đều đúng, và đều không đủ. Đừng chín trước kỳ hạn thì chưa đủ. Cậu phải mạnh tới mức, vào ngày bảy ngôi sao chụm lại, kẻ bước xuống để xé hồn cậu làm bậc thang, sẽ là kẻ ngã.
Cậu chắp tay vái cái lồng của Diệp Chẩn một cái — vái người đi trước, vái cái tương lai đang co quắp trong song sắt chờ cậu — rồi quay lưng bước ra khỏi kho, mang theo con số cậu vừa nhận: chưa tới hai năm, và một cái đích không còn là “chín cánh”, mà là “đủ mạnh để giết kẻ tới hái”.
Ra tới rừng bia, cậu ngẩng lên. Bảy ngôi sao mờ vẫn ở đó, chụm dần, chậm rãi, lạnh lùng, không cần biết dưới đất có một thiếu niên vừa đổi cả cách nhìn đời chỉ trong một đêm. Cậu nhìn chúng, và lần đầu tiên, cậu đếm — không phải đếm sao, mà đếm số đêm còn lại trước khi chúng chồng khít lên nhau.